OFI Crete vs Hoffenheim
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 31 | G | Nikolaos Christogeorgos |
| 5 | D | Konstantinos Kostoulas |
| 15 | D | Achilleas Poungouras |
| 2 | D | Krešimir Krizmanić |
| 24 | M | Lorenzo Dickmann |
| 14 | M | Athanasios Androutsos |
| 41 | M | Andreas Bouchalakis |
| 3 | M | Nikolaos Athanasiou |
| 11 | F | Taxiarchis Fountas |
| 19 | F | Kenan Kodro |
| 10 | F | Aitor Cantalapiedra |
| 18 | F | Thiago Nuss |
| 8 | M | Georgios Kanellopoulos |
| 21 | M | Giannis Apostolakis |
| 17 | D | Borja Gonzalez |
| 9 | F | Aaron Leya Iseka |
| 1 | G | Klidman Lilo |
| 13 | G | Panagiotis Katsikas |
| 16 | D | Christos Sielis |
| 90 | D | Pavlos Kenourgiakis |
| 6 | M | Zisis Karachalios |
| 30 | F | Thiago Romano |
| 46 | F | Giannis Theodosoulakis |
| 1 | G | Oliver Baumann |
| 34 | D | Vladimír Coufal |
| 5 | D | Ozan Kabak |
| 21 | D | Albian Hajdari |
| 39 | D | Mats Rots |
| 7 | M | Leon Avdullahu |
| 18 | M | Wouter Burger |
| 8 | M | Patrick Wimmer |
| 17 | M | Nathan De Cat |
| 10 | M | Adam Hložek |
| 19 | F | Tim Lemperle |
| 28 | D | Koki Machida |
| 20 | M | Bambasé Conté |
| 27 | F | Andrej Kramarić |
| 14 | F | Adam Daghim |
| 11 | F | Fisnik Asllani |
| 36 | G | Lukas Petersson |
| 37 | G | Luca Philipp |
| 2 | D | Robin Hranáč |
| 15 | D | Valentin Gendrey |
| 22 | D | Alexander Prass |
| 32 | M | Cajetan Lenz |
| 9 | F | Max Moerstedt |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Tổng |
|---|---|---|
| OFI Crete | 1 | 2 |
| Hoffenheim | 0 | 0 |
- 23'Thẻ vàngVladimír Coufal
- 30'Bàn thắngAitor CantalapiedraKiến tạo: Kenan Kodro
- 46'Thay ngườiKoki MachidaRa sân: Albian Hajdari
- 53'Thẻ vàngNathan De Cat
- 56'Thẻ vàngAthanasios Androutsos
- 60'Thay ngườiThiago NussRa sân: Taxiarchis Fountas
- 60'Thay ngườiBambasé ContéRa sân: Patrick Wimmer
- 60'Thay ngườiAndrej KramarićRa sân: Nathan De Cat
- 63'Thẻ vàngKoki Machida
- 64'Thẻ vàngAitor Cantalapiedra
- 67'Thay ngườiAdam DaghimRa sân: Mats Rots
- 70'Thay ngườiGeorgios KanellopoulosRa sân: Andreas Bouchalakis
- 70'Thay ngườiGiannis ApostolakisRa sân: Aitor Cantalapiedra
- 75'Thay ngườiFisnik AsllaniRa sân: Adam Hložek
- 80'Thay ngườiAaron Leya IsekaRa sân: Kenan Kodro
- 80'Thay ngườiBorja GonzalezRa sân: Lorenzo Dickmann
- 84'Bàn thắngGeorgios KanellopoulosKiến tạo: Borja Gonzalez
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| OFI Crete Dựa trên 20 trận | Hoffenheim Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 3H 7B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| +8 | Hiệu số | +0 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.76 (18 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (18 trận) |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.8 (14 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 (14 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 (14 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 (14 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.8 (18 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (18 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (18 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.7 (18 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (17 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (18 trận) |
| OFI Crete Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hoffenheim Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 0H 3B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +10 | Hiệu số | +5 |
| 60% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.90 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 |
| 10% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.9 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 17.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| OFI Crete Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Hoffenheim Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 2.40 |
| -2 | Hiệu số | -5 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (8 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.10 (8 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.7 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.7 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.1 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.1 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (7 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.6 (8 trận) |
| OFI Crete | Bundesliga (Đức) | Hoffenheim Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 19 |
| — | T · H · B | 8T 4H 7B |
| — | Tỷ lệ thắng | 42% |
| — | Tỷ lệ hòa | 21% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.74 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.95 |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 16% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 16% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.76 (18 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (18 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 68% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 79% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.8 (18 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (18 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (18 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.7 (18 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (17 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (18 trận) |
| OFI Crete Dựa trên 16 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 16 | Trận | — |
| 7T 2H 7B | T · H · B | — |
| 44% | Tỷ lệ thắng | — |
| 12% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.38 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.38 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 19% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 (12 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 (12 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 (12 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 (12 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| OFI Crete Dựa trên 2 trận | Cúp Hy Lạp | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1H 0B | T · H · B | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| OFI Crete Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Hoffenheim |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| OFI Crete | Cúp Quốc gia Đức | Hoffenheim Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
OFI Crete đã gặp Hoffenheim tại UEFA Europa League vào 17/9/2026 23:45 UTC+07 tại Pankritio Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số OFI Crete 2-0 Hoffenheim.
OFI Crete đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Hoffenheim đứng thứ 30.
OFI Crete thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Hoffenheim thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình OFI Crete có Taxiarchis Fountas, Kenan Kodro, Aitor Cantalapiedra.
Đội hình Hoffenheim có Nathan De Cat, Adam Hložek, Tim Lemperle.
OFI Crete · Trận trước: PFC CSKA Sofia vs OFI Crete (28/8) · Trận tiếp theo: Rennes vs OFI Crete (16/10)
Hoffenheim · Trận trước: Hoffenheim vs Stuttgart (12/9) · Trận tiếp theo: Paderborn vs Hoffenheim (21/9)
Các trận UEFA Europa League khác cùng ngày
- Levski Sofia vs Salzburg
- Besiktas vs Marseille
- Celtic vs Ferencvaros
- Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Bournemouth
- Lillestrom vs Torreense
- Plzen vs Royale Union SG
- Juventus vs Nijmegen
- Crystal Palace vs Lech Poznań
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
Chưa có bài viết nào.