Ngôn ngữ

NK Celje vs Salzburg

Chi tiết trận đấu
NK CeljeChủ nhà
02:00Bắt đầu 23/10
SalzburgĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
NK CeljeVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (15/10)
J. PisekChấn thương đầu gối
SalzburgVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
E. AguilarChấn thương cơ
J. OmoregieChấn thương gân Achilles
K. KonateChấn thương
N. VeratschnigChấn thương đầu gối
Tính đến 19/10 17:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 15 trận (không phải cả mùa giải)
NK CeljeTất cảSalzburg
11Trận15
2Thắng10
6Hòa4
3Thua1
10Bàn thắng30
13Bàn thua11
NK CeljeChủ nhàSalzburg
5Trận8
2Thắng7
2Hòa0
1Thua1
5Bàn thắng20
5Bàn thua6
NK CeljeĐội kháchSalzburg
6Trận7
0Thắng3
4Hòa4
2Thua0
5Bàn thắng10
8Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới9
4Trận không ghi bàn2
0.91Bàn thắng mỗi trận2.00
1.18Bàn thua mỗi trận0.73
1Chuỗi thắng dài nhất5
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất2
NK CeljeTất cảSalzburg
2Trận6
0Thắng4
0Hòa1
2Thua1
0Bàn thắng9
5Bàn thua7
NK CeljeChủ nhàSalzburg
1Trận3
0Thắng2
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng4
3Bàn thua4
NK CeljeĐội kháchSalzburg
1Trận3
0Thắng2
0Hòa1
1Thua0
0Bàn thắng5
2Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới4
2Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận1.50
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận1.17
0Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
NK CeljeTất cảSalzburg
3Trận—
1Thắng—
2Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
NK CeljeChủ nhàSalzburg
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
NK CeljeĐội kháchSalzburg
2Trận—
0Thắng—
2Hòa—
0Thua—
0Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
0.33Bàn thắng mỗi trận—
0.00Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
NK CeljeTất cảSalzburg
6Trận—
1Thắng—
4Hòa—
1Thua—
9Bàn thắng—
8Bàn thua—
NK CeljeChủ nhàSalzburg
3Trận—
1Thắng—
2Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
2Bàn thua—
NK CeljeĐội kháchSalzburg
3Trận—
0Thắng—
2Hòa—
1Thua—
5Bàn thắng—
6Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
1.50Bàn thắng mỗi trận—
1.33Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
2Chuỗi hòa dài nhất—
NK CeljeTất cảSalzburg
—Trận9
—Thắng6
—Hòa3
—Thua0
—Bàn thắng21
—Bàn thua4
NK CeljeChủ nhàSalzburg
—Trận5
—Thắng5
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng16
—Bàn thua2
NK CeljeĐội kháchSalzburg
—Trận4
—Thắng1
—Hòa3
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới5
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận2.33
—Bàn thua mỗi trận0.44
—Chuỗi thắng dài nhất3
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: UEFA Europa League · 1-SNL (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Champions League · Bundesliga (Áo)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1001-20
—AZ Alkmaar1100+10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-30
—Bayer Leverkusen1100+20
—S.L. Benfica1100+30
—Besiktas1100+30
—Bournemouth1100+30
—NK Celje1001-30
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-20
—Crystal Palace1100+40
—Din. Zagreb1100+10
—Ferencvaros1100+10
—H. Beer Sheva1010+00
—Hoffenheim1001-10
—Jagiellonia1100+20
—Juventus1100+50
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1001-10
—Lillestrom1001-10
—Lyon1100+10
—Marseille1001-10
—Nijmegen1010+00
—OFI Crete1100+20
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+10
—Plzen1001-30
—Real Sociedad (Honduras)1001-10
—Rennes1100+10
—Royale Union SG1010+00
—Salzburg1001-40
—Sparta Prague1010+00
—Sturm Graz1010+00
—Sunderland1100+10
—Torreense1001-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1100+40
—AZ Alkmaar1001-10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-20
—Bayer Leverkusen1100+40
—S.L. Benfica1100+20
—Besiktas1100+10
—Bournemouth1100+10
—NK Celje1001-20
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-30
—Crystal Palace1001-10
—Din. Zagreb1010+00
—Ferencvaros1100+20
—H. Beer Sheva1001-10
—Hoffenheim1001-20
—Jagiellonia1001-10
—Juventus1100+10
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1010+00
—Lillestrom1010+00
—Lyon1100+10
—Marseille1001-30
—Nijmegen1001-50
—OFI Crete1001-10
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+30
—Plzen1001-10
—Real Sociedad (Honduras)1010+00
—Rennes1010+00
—Royale Union SG1100+30
—Salzburg1100+10
—Sparta Prague1100+30
—Sturm Graz1001-30
—Sunderland1100+10
—Torreense1100+10
Bảng xếp hạng giải của hai đội
NK Celje —
Salzburg Bundesliga (Áo)
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1SK Rapid9801+1824TTTTB
2Salzburg9630+1721THTHT
3LASK9612+1419TBHBT
4Sturm Graz9522+617TTBTB
5Ried9423+114TTTHB
6Tirol (Bundesliga)9324-211TBBHT
7TSV Hartberg9324-411BTHHT
8Grazer AK9234-159BHHTH
9A. Lustenau9225-88BBTBB
10Austria Vienna9216-97BBHTB
11Altach9207-76BTBBB
12Wolfsberger AC9126-115BBBBB
Tính đến 19/10 08:19
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Qarabag33
Vestri00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv—0
U. Cluj—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol—1
NK Aluminij—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split21
Zilina02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
PFC CSKA Sofia32
Derry City21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vojvodina10
Ferencvaros23
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Qarabag—0
PFC CSKA Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv20
PAOK32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hammarby11
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol00
Maccabi Tel Aviv51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tromso01
Hradec Kralove13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Besiktas12
Midtjylland00
Đi tiếp Besiktas
Xem thêm 28
Lượt điLượt về
St. Gallen20
S.L. Benfica15
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Twente12
Ferencvaros22
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split20
Pafos04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne—1
Iberia 1999—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers31
Egnatia15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ferencvaros11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
KuPS11
Univ. Craiova12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Jagiellonia21
Rangers11
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Maccabi Tel Aviv03
PFC CSKA Sofia31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hradec Kralove00
Besiktas11
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Lech Poznań15
Klaksvik00
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps10
Omonia11
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
Salzburg13
Pafos03
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
PAOK02
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Thun32
Vikingur Reykjavik03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
S.L. Benfica61
Hearts11
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Kairat Almaty00
Anderlecht33
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Jagiellonia42
Iberia 199901
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Mjallby00
Salzburg13
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
Besiktas30
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Egnatia—1
Lillestrom—2
Đi tiếp Lillestrom
Lượt điLượt về
Lech Poznań72
Thun02
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Trabzonspor00
Ferencvaros14
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Univ. Craiova10
Ararat-Armenia11
Đi tiếp Ararat-Armenia
Lượt điLượt về
Crvena zvezda31
Plzen05
Đi tiếp Plzen
Lượt điLượt về
OFI Crete32
PFC CSKA Sofia00
Đi tiếp OFI Crete
Lượt điLượt về
St. Truiden12
Omonia04
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
S.L. Benfica33
Aarhus11
Đi tiếp S.L. Benfica
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
Xem 144 trận
16/09Ararat-Armenia1-4Sparta Prague16/09Omonia1-0RC Celta de Vigo17/09A.C. Milan0-2S.L. Benfica17/09Anderlecht1-2Lyon17/09Bayer Leverkusen2-0NK Celje17/09H. Beer Sheva—Din. Zagreb17/09Olympiacos Piraeus2-1Jagiellonia17/09Sturm Graz—Rennes17/09Sunderland1-0AZ Alkmaar17/09Levski Sofia0-1Salzburg17/09OFI Crete2-0Hoffenheim18/09Besiktas4-1Marseille18/09Celtic1-3Ferencvaros18/09Crystal Palace4-0Lech Poznań18/09Juventus5-0Nijmegen18/09Lillestrom1-2Torreense18/09Plzen0-3Royale Union SG18/09Real Sociedad (Tây Ban Nha)1-2Bournemouth15/10AZ Alkmaar2-1H. Beer Sheva15/10NK Celje0-3Omonia15/10Lech Poznań0-4Bayer Leverkusen15/10Lyon3-2Crystal Palace15/10Royale Union SG1-1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10Salzburg0-4A.C. Milan15/10Sparta Prague1-1Lillestrom15/10Torreense1-2Sunderland16/10S.L. Benfica4-1Celtic16/10Bournemouth3-0Sturm Graz16/10RC Celta de Vigo1-2Juventus16/10Din. Zagreb1-0Anderlecht16/10Ferencvaros2-1Plzen16/10Hoffenheim2-3Besiktas16/10Jagiellonia3-1Ararat-Armenia16/10Marseille0-1Olympiacos Piraeus16/10Nijmegen1-1Levski Sofia16/10Rennes2-1OFI Crete22/10 23:45Ararat-ArmeniavsAZ Alkmaar22/10 23:45Din. ZagrebvsNijmegen22/10 23:45FerencvarosvsTorreense22/10 23:45JuventusvsRennes22/10 23:45Lech PoznańvsSunderland22/10 23:45OFI CretevsBayer Leverkusen22/10 23:45Royale Union SGvsH. Beer Sheva22/10 23:45Sturm GrazvsMarseille23/10 02:00BesiktasvsCrystal Palace23/10 02:00BournemouthvsA.C. Milan23/10 02:00NK CeljevsSalzburg23/10 02:00CelticvsRC Celta de Vigo23/10 02:00HoffenheimvsLyon23/10 02:00JagielloniavsAnderlecht23/10 02:00LillestromvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)23/10 02:00Olympiacos PiraeusvsSparta Prague23/10 02:00OmoniavsS.L. Benfica23/10 02:00PlzenvsLevski Sofia06/11 00:45A.C. MilanvsFerencvaros06/11 00:45AnderlechtvsSalzburg06/11 00:45Crystal PalacevsHoffenheim06/11 00:45Levski SofiavsJagiellonia06/11 00:45LillestromvsPlzen06/11 00:45NijmegenvsOmonia06/11 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsLyon06/11 00:45RennesvsOlympiacos Piraeus06/11 00:45Sparta PraguevsBournemouth06/11 03:00AZ AlkmaarvsJuventus06/11 03:00Bayer LeverkusenvsMarseille06/11 03:00S.L. BenficavsLech Poznań06/11 03:00RC Celta de VigovsRoyale Union SG06/11 03:00CelticvsBesiktas06/11 03:00H. Beer ShevavsOFI Crete06/11 03:00Sturm GrazvsNK Celje06/11 03:00SunderlandvsDin. Zagreb06/11 03:00TorreensevsArarat-Armenia27/11 00:45BesiktasvsH. Beer Sheva27/11 00:45RC Celta de VigovsBournemouth27/11 00:45Din. ZagrebvsBayer Leverkusen27/11 00:45MarseillevsLevski Sofia27/11 00:45Olympiacos PiraeusvsA.C. Milan27/11 00:45PlzenvsS.L. Benfica27/11 00:45Royale Union SGvsLech Poznań27/11 00:45SalzburgvsArarat-Armenia27/11 03:00Crystal PalacevsReal Sociedad (Tây Ban Nha)27/11 03:00FerencvarosvsNK Celje27/11 03:00HoffenheimvsSturm Graz27/11 03:00JuventusvsOmonia27/11 03:00LyonvsLillestrom27/11 03:00NijmegenvsRennes27/11 03:00OFI CretevsAnderlecht27/11 03:00Sparta PraguevsAZ Alkmaar27/11 03:00SunderlandvsJagiellonia27/11 03:00TorreensevsCeltic11/12 00:45AZ AlkmaarvsSturm Graz11/12 00:45AnderlechtvsHoffenheim11/12 00:45Ararat-ArmeniavsNijmegen11/12 00:45H. Beer ShevavsJuventus11/12 00:45JagielloniavsCrystal Palace11/12 00:45MarseillevsRC Celta de Vigo11/12 00:45OmoniavsCeltic11/12 00:45RennesvsDin. Zagreb11/12 03:00A.C. MilanvsSunderland11/12 03:00Bayer LeverkusenvsBesiktas11/12 03:00S.L. BenficavsOFI Crete11/12 03:00BournemouthvsPlzen11/12 03:00NK CeljevsOlympiacos Piraeus11/12 03:00Lech PoznańvsFerencvaros11/12 03:00Levski SofiavsLillestrom11/12 03:00LyonvsRoyale Union SG11/12 03:00Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsTorreense11/12 03:00SalzburgvsSparta Prague22/01 00:45Ararat-ArmeniavsNK Celje22/01 00:45BesiktasvsRoyale Union SG22/01 00:45FerencvarosvsJuventus22/01 00:45JagielloniavsLyon22/01 00:45LillestromvsBournemouth22/01 00:45NijmegenvsS.L. Benfica22/01 00:45Olympiacos PiraeusvsHoffenheim22/01 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsPlzen22/01 00:45Sturm GrazvsOFI Crete22/01 03:00AZ AlkmaarvsDin. Zagreb22/01 03:00AnderlechtvsSunderland22/01 03:00Bayer LeverkusenvsSalzburg22/01 03:00CelticvsMarseille22/01 03:00Crystal PalacevsSparta Prague22/01 03:00H. Beer ShevavsRC Celta de Vigo22/01 03:00Lech PoznańvsTorreense22/01 03:00Levski SofiavsA.C. Milan22/01 03:00RennesvsOmonia29/01 03:00A.C. MilanvsArarat-Armenia29/01 03:00S.L. BenficavsAZ Alkmaar29/01 03:00BournemouthvsH. Beer Sheva29/01 03:00NK CeljevsNijmegen29/01 03:00RC Celta de VigovsLillestrom29/01 03:00Din. ZagrebvsSturm Graz29/01 03:00HoffenheimvsFerencvaros29/01 03:00JuventusvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)29/01 03:00LyonvsBayer Leverkusen29/01 03:00MarseillevsAnderlecht29/01 03:00OFI CretevsLech Poznań29/01 03:00OmoniavsBesiktas29/01 03:00PlzenvsJagiellonia29/01 03:00Royale Union SGvsCeltic29/01 03:00SalzburgvsCrystal Palace29/01 03:00Sparta PraguevsRennes29/01 03:00SunderlandvsLevski Sofia29/01 03:00TorreensevsOlympiacos Piraeus
Tính đến 19/10 16:03

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
NK CeljeHBTHBBBTBH6T 7H 7B
SalzburgTBHBTTHTTT11T 5H 4B
NK Celje
Dựa trên 20 trận
Salzburg
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 7H 7BT · H · B11T 5H 4B
30%Tỷ lệ thắng55%
35%Tỷ lệ hòa25%
1.05Ghi được mỗi trận1.85
1.35Bị ghi mỗi trận0.95
-6Hiệu số+18
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
30%Tỷ lệ không ghi bàn10%
0.82 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.11 (14 trận)
2.05 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.22 (14 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8 (12 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
0.9 (12 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (18 trận)
0.3 (12 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (18 trận)
0.7 (12 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (18 trận)
9.8 (6 trận)Số cú sút mỗi trận17.8 (14 trận)
4.0 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.5 (17 trận)
55% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình62% (17 trận)
4.4 (7 trận)Phạt góc mỗi trận7.1 (17 trận)
3.2 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.9 (16 trận)
12.9 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.6 (17 trận)
NK Celje
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSalzburg
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 3H 3BT · H · B7T 1H 3B
40%Tỷ lệ thắng64%
30%Tỷ lệ hòa9%
1.00Ghi được mỗi trận2.09
1.30Bị ghi mỗi trận1.09
-3Hiệu số+11
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
30%Tỷ lệ không ghi bàn9%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.12 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18 (8 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.8 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (10 trận)
1.2 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (10 trận)
0.3 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4 (10 trận)
0.7 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (10 trận)
13.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận18.9 (8 trận)
4.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2 (10 trận)
58% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (10 trận)
7.0 (4 trận)Phạt góc mỗi trận7.7 (10 trận)
4.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.4 (9 trận)
13.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.2 (10 trận)
NK Celje
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSalzburg
Dựa trên 9 trận
10Trận9
2T 4H 4BT · H · B4T 4H 1B
20%Tỷ lệ thắng44%
40%Tỷ lệ hòa44%
1.10Ghi được mỗi trận1.56
1.40Bị ghi mỗi trận0.78
-3Hiệu số+7
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
30%Tỷ lệ không ghi bàn11%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.09 (6 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.27 (6 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.8 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (8 trận)
0.7 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (8 trận)
0.3 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (8 trận)
0.7 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (8 trận)
6.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận16.3 (6 trận)
3.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.9 (7 trận)
51% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình64% (7 trận)
1.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận6.1 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (7 trận)
12.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.3 (7 trận)
NK CeljeBundesliga (Áo)Salzburg
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B6T 4H 2B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa33%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận0.83
—Hiệu số+14
—Tỷ lệ giữ sạch lưới42%
—Tỷ lệ không ghi bàn8%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.26
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.06
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận18.6
—Sút trúng đích mỗi trận6.9
—Kiểm soát bóng trung bình63%
—Phạt góc mỗi trận7.2
—Thẻ vàng mỗi trận0.7 (11 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận7.3
NK Celje
Dựa trên 9 trận
1-SNLSalzburg
9Trận—
3T 3H 3BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
0.78Ghi được mỗi trận—
0.89Bị ghi mỗi trận—
-1Hiệu số—
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
22%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
NK Celje
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueSalzburg
Dựa trên 6 trận
2Trận6
0T 0H 2BT · H · B4T 1H 1B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa17%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.50
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.17
-5Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn17%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn17%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận6.6 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
NK Celje
Dựa trên 6 trận
UEFA Champions LeagueSalzburg
6Trận—
1T 4H 1BT · H · B—
17%Tỷ lệ thắng—
67%Tỷ lệ hòa—
1.50Ghi được mỗi trận—
1.33Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
83%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận—
6.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
54% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
5.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận—
4.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
14.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
NK Celje
Dựa trên 3 trận
UEFA Europa Conference LeagueSalzburg
3Trận—
2T 0H 1BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
1.67Ghi được mỗi trận—
2.00Bị ghi mỗi trận—
-1Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
NK CeljeGiao hữu câu lạc bộSalzburg
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
NK CeljeCúp ÁoSalzburg
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TSalzburg3:0Altach18/10/2026 19:30 · Bundesliga (Áo) · Red Bull ArenaHGrazer AK0:0Salzburg10/10/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Merkur-ArenaTSalzburg3:0Sturm Graz20/09/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Red Bull ArenaHRied1:1Salzburg12/09/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Innviertel ArenaTSalzburg5:1SK Rapid03/09/2026 01:30 · Bundesliga (Áo) · Red Bull ArenaTSalzburg4:1Austria Vienna31/08/2026 00:00 · Bundesliga (Áo) · Red Bull ArenaTSalzburg3:0Mjallby28/08/2026 00:00 · UEFA Europa League · Red Bull ArenaHPafos3:3Salzburg14/08/2026 00:00 · UEFA Europa League · Alphamega StadiumHWolfsberger AC1:1Salzburg09/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Lavanttal-ArenaTSalzburg1:0Pafos07/08/2026 00:00 · UEFA Europa League · Red Bull ArenaTSalzburg1:0TSV Hartberg02/08/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Red Bull Arena
Mùa giải 2025/26
BLASK2:1Salzburg10/05/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)HSalzburg1:1Sturm Graz03/05/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)
Tính đến 19/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Zan Leban80098 phút7.33
GK12Luka Kolar-----
GK21Simon Sluga-----
GK23Ziga Frelih-----
DF19Mark Zabukovnik80081 phút6.95
DF6Artemijus Tutyskinas70099 phút6.75
DF2Pijus Sirvys70072 phút6.50
DF33Leonardo Koutris50158 phút6.55
DF20Alpha Dionkou50039 phút6.63
DF44Lukasz Bejger20076 phút6.20
DF3Damjan Vuklisevic20052 phút—
DF15Zan Zuzek10090 phút6.60
DFLuka Sega Zan-----
DF14Nino Vukasovic-----
MF10Svit Seslar82193 phút7.10
MF8Mario Kvesic74187 phút6.70
MF13Papa Daniel70070 phút6.97
MF4Darko Hrka60094 phút6.50
MF17Andrej Kotnik50040 phút6.20
MF94Rudi Pozeg30026 phút—
MF27Ivan Calusic30015 phút6.70
MF14Luka Ticic20062 phút6.55
MF32Tilen Letonja-----
FW11Milot Avdyli81188 phút6.65
FW47Armandas Kucys81061 phút6.30
FW91Yaya Dukuly81052 phút6.83
FW7Benjamin Verbic51044 phút6.40
FW77Matic Ivansek40054 phút6.63
FW25Veton Tusha30026 phút6.30
FW9Blaz Kramer20060 phút6.20
FW31Dejan Suhovrsnik-----
J. Pisek—————
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK52Christian Zawieschitzky140090 phút7.15
GK1Christian Fruchtl10090 phút7.70
GK30Teo Hupfauf-----
GK41Nikola Sarcevic-----
DF44Kevin Boma141189 phút7.45
DF31Dominik Schmid140285 phút7.10
DF18Nikolas Veratschnig122185 phút7.50
DF47Valentin Zabransky120084 phút7.28
DF21Tim Drexler80056 phút7.20
DF13Frans Kratzig71139 phút7.50
DF39Leandro Morgalla60038 phút6.60
DF4John Mellberg20013 phút6.90
DF22Stefan Lainer10090 phút7.30
DF28Lassina Traore-----
DF91Anrie Chase-----
MF32Abubakar Barry150283 phút7.08
MF15Bartosz Mazurek151367 phút7.34
MF8Sota Kitano141348 phút6.55
MF7Umut Tohumcu60019 phút6.85
MF35Jesper Lindstrom41162 phút7.38
MF5Soumaila Diabate20074 phút7.30
MF40Filip Matijasevic-----
FW11Yorbe Vertessen152152 phút6.61
FW9Haris Tabakovic1410067 phút6.95
FW20Edmund Baidoo131062 phút6.73
FW23Damir Redzic131154 phút6.89
FW19Karim Konate126044 phút7.01
FW33Aboubacar Camara91131 phút7.00
FW30Gaoussou Diakite50050 phút6.67
FW43Enrique Aguilar30034 phút6.70
FW7Yerwin Sulbaran-----
J. Omoregie—————
Tính đến 17/10 06:20

Huấn luyện viên

NK CeljeHuấn luyện viên Zoran Zeljkovic
SalzburgHuấn luyện viên Danny Rohl
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo