[Vòng phân hạng UEFA Europa League 2026-27] Phân tích, nhận định Ferencvárosi TC vs Viktoria Plzeň Bóng lăn lúc 02:00 ngày 16 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Ferencvaros vs Plzen
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 63 | G | Dániel Radnóti |
| 14 | D | Attila Osváth |
| 28 | D | Toon Raemaekers |
| 4 | D | Mariano Gómez |
| 20 | D | Cadu |
| 17 | M | Marius Corbu |
| 6 | M | Ádám Nagy |
| 11 | M | Yusuf Bamidele |
| 16 | M | Kristoffer Zachariassen |
| 7 | M | Veljko Birmančević |
| 76 | F | Krisztián Lisztes |
| 15 | F | Daniel Arzani |
| 80 | M | Habib Maïga |
| 47 | M | Callum O'Dowda |
| 72 | M | Ádám Madarász |
| 10 | F | Jonathan Levi |
| 90 | G | Dénes Dibusz |
| 33 | G | Levente Őri |
| 71 | D | Csongor Lakatos |
| 54 | D | Olivér Nagy |
| 5 | D | Nathan Zohoré |
| 18 | F | Ádám Bagi |
| 88 | M | Philippe Rommens |
| 1 | G | Dominik Ťapaj |
| 29 | D | Adam Gabriel |
| 40 | D | Sampson Dweh |
| 98 | D | Filip Prebsl |
| 14 | D | Merchas Doski |
| 36 | M | Stefan Pirgić |
| 17 | M | Patrik Hrošovský |
| 12 | M | Alexandr Sojka |
| 20 | M | Jiří Panoš |
| 99 | M | Amar Memić |
| 25 | F | Christophe Kabongo |
| 6 | M | Lukáš Červ |
| 18 | F | Tomáš Ladra |
| 23 | F | Baboucarr Faal |
| 9 | M | Denis Višinský |
| 7 | F | Salim Fago Lawal |
| 30 | G | Viktor Baier |
| 44 | G | Florian Wiegele |
| 3 | D | Denis Vavro |
| 2 | D | Tobias Pališčák |
| 19 | M | Cheick Souaré |
| 11 | F | Matěj Vydra |
| 10 | F | Mohamed Toure |
| B. NagyNgoài danh sách |
| B. OtvosChấn thương đầu gối |
| G. SzecsiNgoài danh sách |
| I. PappoeChấn thương đầu gối |
| M. BeroChấn thương |
| J. PaluskaPhẫu thuật |
| M. TvrdonNgoài danh sách |
| V. JemelkaChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Ferencvaros | 0 | 2 | 2 |
| Plzen | 0 | 1 | 1 |
- 7'Thẻ vàngAttila Osváth
- 49'Bàn thắngKristoffer ZachariassenKiến tạo: Veljko Birmančević
- 64'Thay ngườiDaniel ArzaniRa sân: Krisztián Lisztes
- 64'Thay ngườiLukáš ČervRa sân: Patrik Hrošovský
- 64'Thay ngườiTomáš LadraRa sân: Jiří Panoš
- 64'Thay ngườiBaboucarr FaalRa sân: Christophe Kabongo
- 78'Thay ngườiDenis VišinskýRa sân: Amar Memić
- 78'Thay ngườiSalim Fago LawalRa sân: Alexandr Sojka
- 81'Bàn thắng từ phạt đềnKristoffer Zachariassen
- 84'Thay ngườiCallum O'DowdaRa sân: Veljko Birmančević
- 84'Thay ngườiHabib MaïgaRa sân: Yusuf Bamidele
- 90'Thay ngườiJonathan LeviRa sân: Marius Corbu
- 90'Thay ngườiÁdám MadarászRa sân: Kristoffer Zachariassen
- 90'Bàn thắngDenis Višinský
- 90+5'Thẻ vàngLukáš Červ
- 90+6'Thẻ vàngHabib Maïga
- 90+6'Thẻ vàngToon Raemaekers
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:30Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,81Hòa4,03Đội khách4,23Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,93→1,81Hòa3,93→4,03Đội khách3,60→4,23
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 01:30 | 1,81▼ | 4,03▲ | 4,23▲ |
| 16/10 00:58 | 1,93 | 3,90▼ | 3,87▲ |
| 16/10 00:27 | 1,93 | 3,91▼ | 3,83▼ |
| 15/10 23:55 | 1,93 | 3,92▲ | 3,85▲ |
| 15/10 23:22 | 1,93▼ | 3,90▲ | 3,82▲ |
| 15/10 22:40 | 1,95 | 3,87 | 3,78▲ |
| 15/10 21:30 | 1,95 | 3,87▼ | 3,77▼ |
| 15/10 21:00 | 1,95▲ | 3,88▼ | 3,78▼ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 15/10 19:32 | 1,94▼ | 3,89▲ | 3,80▲ |
| 15/10 19:05 | 1,95 | 3,88▲ | 3,77 |
| 15/10 17:37 | 1,95▼ | 3,87 | 3,77▲ |
| 15/10 16:38 | 1,96▲ | 3,87 | 3,75▼ |
| 15/10 16:10 | 1,95 | 3,87▼ | 3,77▼ |
| 15/10 15:41 | 1,95▼ | 3,88▲ | 3,78▲ |
| 15/10 14:46 | 1,96 | 3,86▼ | 3,76▲ |
| 15/10 14:19 | 1,96▲ | 3,87▲ | 3,75▲ |
| 15/10 13:50 | 1,95 | 3,84▼ | 3,73▲ |
| 15/10 12:28 | 1,95▲ | 3,95▼ | 3,64▲ |
| 15/10 11:33 | 1,94 | 3,97▼ | 3,63▲ |
| 15/10 08:23 | 1,94 | 4,01▲ | 3,62▲ |
| 15/10 06:33 | 1,94▼ | 3,99 | 3,61 |
| 15/10 05:14 | 1,95▼ | 3,99▲ | 3,61▲ |
| 15/10 02:44 | 1,97▲ | 3,96▲ | 3,58▲ |
| 13/10 14:11 | 1,95▲ | 3,91▼ | 3,53▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,93 | 3,93 | 3,60 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 4,03 | 4,23 |
| Betfair | 1,80 | 3,90 | 4,00 |
| bet365 | 1,80 | 4,00 | 4,10 |
| Marathon | 1,85 | 3,94 | 3,98 |
| 1xBet | 1,88 | 4,00 | 4,04 |
| Betano | 1,87 | 4,00 | 4,25 |
| BetVictor | 1,80 | 3,80 | 4,00 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,81Đội khách +0.52,08Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,93→1,81Đội khách1,92→2,08
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 01:30 | 1,81▼ | 2,08▲ |
| 16/10 00:58 | 1,93▼ | 1,97▲ |
| 16/10 00:27 | 1,94▲ | 1,96▼ |
| 15/10 23:55 | 1,93▼ | 1,97▲ |
| 15/10 23:22 | 1,94▼ | 1,96▲ |
| 15/10 21:00 | 1,96▲ | 1,94▼ |
| 15/10 19:32 | 1,95▼ | 1,95▲ |
| 15/10 17:37 | 1,96▼ | 1,94▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 15/10 16:38 | 1,97▲ | 1,93▼ |
| 15/10 15:41 | 1,96▼ | 1,94▲ |
| 15/10 14:19 | 1,97▲ | 1,93 |
| 15/10 12:28 | 1,96▲ | 1,93 |
| 15/10 06:33 | 1,95▼ | 1,93 |
| 15/10 05:14 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 15/10 02:44 | 1,98▲ | 1,91▲ |
| 14/10 14:18 | 1,97▲ | 1,90▲ |
| 13/10 14:11 | 1,96▲ | 1,89▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,93 | 1,92 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 2,08 |
| bet365 | 1,90 | 1,95 |
| Betano | 1,82 | 2,05 |
| BetVictor | 1,73 | 1,95 |
Tài/Xỉu3Tài 32,04Xỉu 31,86Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,07→2,04Xỉu1,76→1,86
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 01:30 | 2,04▼ | 1,86▲ |
| 15/10 23:55 | 2,06 | 1,84▲ |
| 15/10 23:22 | 2,06▼ | 1,83 |
| 15/10 19:05 | 2,07▲ | 1,83▲ |
| 15/10 14:46 | 2,06▼ | 1,81▼ |
| 15/10 14:19 | 2,08▲ | 1,83▲ |
| 15/10 13:50 | 2,07▲ | 1,82▲ |
| 15/10 12:28 | 2,06▼ | 1,79▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 15/10 08:23 | 2,08▼ | 1,78 |
| 15/10 05:14 | 2,09 | 1,78▲ |
| 15/10 02:44 | 2,09▲ | 1,77▲ |
| 14/10 14:18 | 2,08▲ | 1,76 |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 2,07 | 1,76 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,04 | 1,86 |
| Marathon | 1,97 | 1,75 |
| 1xBet | 1,97 | 1,75 |
| Betano | 2,07 | 1,80 |
| BetVictor | 1,92 | 1,76 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,53→1,57Không2,45→2,30
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 01:30 | 1,57▲ | 2,30▼ |
| 16/10 00:27 | 1,53▼ | 2,38▲ |
| 15/10 23:55 | 1,57▲ | 2,30▼ |
| 15/10 23:22 | 1,53 | 2,38▼ |
| 15/10 17:09 | 1,53▼ | 2,45▲ |
| 15/10 14:46 | 1,60▲ | 2,30▼ |
| 15/10 10:39 | 1,53▼ | 2,45▲ |
| 14/10 20:01 | 1,57▲ | 2,38▼ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 13/10 19:57 | 1,53▼ | 2,45▲ |
| 13/10 18:33 | 1,57▲ | 2,38▼ |
| 12/10 22:52 Đầu tiên | 1,53 | 2,45 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,30 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,56 | 2,27 |
| 1xBet | 1,56 | 2,30 |
| Betano | 1,60 | 2,27 |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
36 đội| Ferencvaros | Tất cả | Plzen |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 7 |
| 8 | Thắng | 3 |
| 5 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 4 |
| 24 | Bàn thắng | 12 |
| 10 | Bàn thua | 13 |
| Ferencvaros | Chủ nhà | Plzen |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 3 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 13 | Bàn thắng | 7 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
| Ferencvaros | Đội khách | Plzen |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 3 |
| 11 | Bàn thắng | 5 |
| 6 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.85 | Bàn thắng mỗi trận | 1.71 |
| 0.77 | Bàn thua mỗi trận | 1.86 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Ferencvaros | Tất cả | Plzen |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 4 |
| 8 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 3 |
| 21 | Bàn thắng | 5 |
| 7 | Bàn thua | 9 |
| Ferencvaros | Chủ nhà | Plzen |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 12 | Bàn thắng | 4 |
| 3 | Bàn thua | 4 |
| Ferencvaros | Đội khách | Plzen |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 1 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.10 | Bàn thắng mỗi trận | 1.25 |
| 0.70 | Bàn thua mỗi trận | 2.25 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Ferencvaros | Tất cả | Plzen |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 3 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Ferencvaros | Chủ nhà | Plzen |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Ferencvaros | Đội khách | Plzen |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Ferencvaros | Tất cả | Plzen |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Ferencvaros | Chủ nhà | Plzen |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Ferencvaros | Đội khách | Plzen |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.33 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventus | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 2 | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 3 | S.L. Benfica | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 4 | Besiktas | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 5 | Bournemouth | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Omonia | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Ferencvaros | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 8 | Lyon | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Sunderland | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Olympiacos Piraeus | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 11 | Sparta Prague | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 12 | Royale Union SG | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 13 | Rennes | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 14 | Din. Zagreb | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 15 | Crystal Palace | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | BT |
| 16 | A.C. Milan | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | TB |
| 17 | Jagiellonia | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 18 | OFI Crete | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | BT |
| 19 | Torreense | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 20 | AZ Alkmaar | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 21 | Salzburg | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | BT |
| 22 | Real Sociedad (Honduras) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 23 | Lillestrom | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 24 | Levski Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 25 | H. Beer Sheva | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | Sturm Graz | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | BH |
| 27 | Nijmegen | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | HB |
| 28 | RC Celta de Vigo | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 29 | Anderlecht | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Plzen | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 32 | Marseille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 33 | Celtic | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 34 | Ararat-Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 35 | NK Celje | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Lech Poznań | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AZ Alkmaar | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ararat-Armenia | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Besiktas | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Bournemouth | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | NK Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Din. Zagreb | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Ferencvaros | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | H. Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Jagiellonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Juventus | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Lech Poznań | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lillestrom | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Nijmegen | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | OFI Crete | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Omonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Rennes | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Salzburg | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Prague | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Torreense | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ararat-Armenia | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Besiktas | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Bournemouth | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | NK Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Din. Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Ferencvaros | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | H. Beer Sheva | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Jagiellonia | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Juventus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Lech Poznań | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Levski Sofia | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lillestrom | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Nijmegen | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | |
| — | OFI Crete | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Omonia | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Royale Union SG | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Sparta Prague | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Torreense | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 |
Xem thêm 28
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventus | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 2 | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 | TT |
| 3 | S.L. Benfica | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 | TT |
| 4 | Besiktas | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 5 | Bournemouth | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 6 | Omonia | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 7 | Ferencvaros | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| 8 | Lyon | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 9 | Sunderland | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 10 | Olympiacos Piraeus | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 | TT |
| 11 | Sparta Prague | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 12 | Royale Union SG | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 13 | Rennes | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 14 | Din. Zagreb | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 | TH |
| 15 | Crystal Palace | 2 | 1 | 0 | 1 | +3 | 3 | BT |
| 16 | A.C. Milan | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 3 | TB |
| 17 | Jagiellonia | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 18 | OFI Crete | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | BT |
| 19 | Torreense | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | BT |
| 20 | AZ Alkmaar | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 3 | TB |
| 21 | Salzburg | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | BT |
| 22 | Real Sociedad (Honduras) | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 23 | Lillestrom | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 24 | Levski Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 25 | H. Beer Sheva | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| 26 | Sturm Graz | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | BH |
| 27 | Nijmegen | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | HB |
| 28 | RC Celta de Vigo | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 29 | Anderlecht | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | BB |
| 30 | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | BB |
| 31 | Plzen | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 32 | Marseille | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | BB |
| 33 | Celtic | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 34 | Ararat-Armenia | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 35 | NK Celje | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | BB |
| 36 | Lech Poznań | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 | BB |
Xem 144 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Ferencvaros Dựa trên 20 trận | Plzen Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 6H 2B | T · H · B | 8T 6H 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 0.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +23 | Hiệu số | +8 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.18 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.63 (3 trận) |
| 0.91 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.50 (3 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 1.0 (13 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (12 trận) |
| 0.6 (13 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (12 trận) |
| 0.8 (13 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (12 trận) |
| 0.3 (13 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (12 trận) |
| 12.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.0 (3 trận) |
| 5.6 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (5 trận) |
| 45% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (5 trận) |
| 3.9 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (5 trận) |
| 2.0 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| 14.4 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (5 trận) |
| Ferencvaros Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Plzen Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 5T 4H 0B | T · H · B | 6T 2H 3B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 2.27 |
| 0.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| +12 | Hiệu số | +11 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 1.2 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (7 trận) |
| 0.0 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| 1.2 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (7 trận) |
| 0.3 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| 7.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.7 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Ferencvaros Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Plzen Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 7T 2H 2B | T · H · B | 2T 4H 3B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 2.09 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| +11 | Hiệu số | -3 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 56% |
| 0.91 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.02 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.9 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (5 trận) |
| 1.1 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (5 trận) |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 (5 trận) |
| 0.3 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (5 trận) |
| 11.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| 45% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (3 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| 2.3 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| 17.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (3 trận) |
| Ferencvaros | Liga Séc | Plzen Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · H · B | 7T 6H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 41% |
| — | Tỷ lệ hòa | 35% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.82 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.18 |
| — | Hiệu số | +11 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 47% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 41% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 59% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Ferencvaros Dựa trên 13 trận | UEFA Europa League | Plzen Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 3 |
| 9T 2H 2B | T · H · B | 1T 0H 2B |
| 69% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.85 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 0.92 | Bị ghi mỗi trận | 2.33 |
| +12 | Hiệu số | -3 |
| 46% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 1.18 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.91 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 46% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 12.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 5.6 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.0 |
| 45% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 3.9 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 |
| 2.0 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 14.4 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| Ferencvaros Dựa trên 6 trận | NB I | Plzen |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 2T 4H 0B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 67% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.83 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Ferencvaros Dựa trên 1 trận | Cúp Hungary | Plzen |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 4
- Sân nhà
- 1T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ferencvaros đã gặp Plzen tại UEFA Europa League Vòng phân hạng vào 16/10/2026 02:00 UTC+07 tại Groupama Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ferencvaros 2-1 Plzen.
Ferencvaros đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Plzen đứng thứ 31.
Ferencvaros thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Plzen thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Ferencvaros thắng 1, Plzen thắng 1, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.81 · 4.03 · 4.23.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Ferencvaros có Kristoffer Zachariassen, Veljko Birmančević, Krisztián Lisztes.
Đội hình Plzen có Jiří Panoš, Amar Memić, Christophe Kabongo.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Đây là lần thứ tư hai đội gặp nhau ở đấu trường châu Âu, sau khởi đầu trái ngược.
Ferencvaros · Trận trước: Celtic vs Ferencvaros (18/9) · Trận tiếp theo: Ferencvaros vs Torreense (22/10)
Plzen · Trận trước: Plzen vs Royale Union SG (18/9) · Trận tiếp theo: Plzen vs Levski Sofia (23/10)
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng khác cùng ngày
- Royale Union SG vs Real Sociedad (Tây Ban Nha)
- Lyon vs Crystal Palace
- Lech Poznań vs Bayer Leverkusen
- Salzburg vs A.C. Milan
- Sparta Prague vs Lillestrom
- Torreense vs Sunderland
- AZ Alkmaar vs H. Beer Sheva
- NK Celje vs Omonia
- Nijmegen vs Levski Sofia
- Bournemouth vs Sturm Graz
Các trận UEFA Europa League Vòng phân hạng tuần này
- Din. Zagreb vs Anderlecht
- Marseille vs Olympiacos Piraeus
- Jagiellonia vs Ararat-Armenia
- RC Celta de Vigo vs Juventus
- Hoffenheim vs Besiktas
- S.L. Benfica vs Celtic
- Rennes vs OFI Crete
- Ferencvaros vs Torreense
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
- Sturm Graz vs Marseille
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Parry
- E. Mertens vs L. Fernandez
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers