Ngôn ngữ

Ferencvaros vs Plzen

Chi tiết trận đấu
Groupama Arena
FerencvarosChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
PlzenĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 16/10 01:30
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
63GDániel Radnóti
14DAttila Osváth
28DToon Raemaekers
4DMariano Gómez
20DCadu
17MMarius Corbu
6MÁdám Nagy
11MYusuf Bamidele
16MKristoffer Zachariassen
7MVeljko Birmančević
76FKrisztián Lisztes
Dự bị 12
15FDaniel Arzani
80MHabib Maïga
47MCallum O'Dowda
72MÁdám Madarász
10FJonathan Levi
90GDénes Dibusz
33GLevente Őri
71DCsongor Lakatos
54DOlivér Nagy
5DNathan Zohoré
18FÁdám Bagi
88MPhilippe Rommens
Huấn luyện viên Balazs Borbely
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GDominik Ťapaj
29DAdam Gabriel
40DSampson Dweh
98DFilip Prebsl
14DMerchas Doski
36MStefan Pirgić
17MPatrik Hrošovský
12MAlexandr Sojka
20MJiří Panoš
99MAmar Memić
25FChristophe Kabongo
Dự bị 12
6MLukáš Červ
18FTomáš Ladra
23FBaboucarr Faal
9MDenis Višinský
7FSalim Fago Lawal
30GViktor Baier
44GFlorian Wiegele
3DDenis Vavro
2DTobias Pališčák
19MCheick Souaré
11FMatěj Vydra
10FMohamed Toure
Huấn luyện viên Radoslav Kovac
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FerencvarosVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. NagyNgoài danh sách
B. OtvosChấn thương đầu gối
G. SzecsiNgoài danh sách
I. PappoeChấn thương đầu gối
M. BeroChấn thương
PlzenVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. PaluskaPhẫu thuật
M. TvrdonNgoài danh sách
V. JemelkaChấn thương đầu gối
Tính đến 16/10 04:10

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Ferencvaros022
Plzen011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 7'Thẻ vàngAttila Osváth
  2. 49'Bàn thắngKristoffer ZachariassenKiến tạo: Veljko Birmančević
  3. 64'Thay ngườiDaniel ArzaniRa sân: Krisztián Lisztes
  4. 64'Thay ngườiLukáš ČervRa sân: Patrik Hrošovský
  5. 64'Thay ngườiTomáš LadraRa sân: Jiří Panoš
  6. 64'Thay ngườiBaboucarr FaalRa sân: Christophe Kabongo
  7. 78'Thay ngườiDenis VišinskýRa sân: Amar Memić
  8. 78'Thay ngườiSalim Fago LawalRa sân: Alexandr Sojka
  9. 81'Bàn thắng từ phạt đềnKristoffer Zachariassen
  10. 84'Thay ngườiCallum O'DowdaRa sân: Veljko Birmančević
  11. 84'Thay ngườiHabib MaïgaRa sân: Yusuf Bamidele
  12. 90'Thay ngườiJonathan LeviRa sân: Marius Corbu
  13. 90'Thay ngườiÁdám MadarászRa sân: Kristoffer Zachariassen
  14. 90'Bàn thắngDenis Višinský
  15. 90+5'Thẻ vàngLukáš Červ
  16. 90+6'Thẻ vàngHabib Maïga
  17. 90+6'Thẻ vàngToon Raemaekers
Thống kê đội · Cuối trận
53Kiểm soát bóng47
2,3Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,93
12Sút18
6Sút trúng đích7
7Phạt góc3
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
432Chuyền bóng389
6Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFMariano Gómez90000006.6
6 · MFÁdám Nagy90001006.9
14 · DFAttila Osváth90001106.9
20 · DFCadu90000007.5
28 · DFToon Raemaekers90000107.2
63 · GKDániel Radnóti90000007.9
16 · MFKristoffer Zachariassen89203008.9
17 · MFMarius Corbu89001006.6
7 · MFVeljko Birmančević84012008.5
11 · MFYusuf Bamidele84000006.7
76 · FWKrisztián Lisztes64001006.5
15 · FW · Dự bịDaniel Arzani26000006.9
47 · MF · Dự bịCallum O'Dowda13000006.5
80 · MF · Dự bịHabib Maïga13000106.3
10 · FW · Dự bịJonathan Levi100000—
72 · MF · Dự bịÁdám Madarász100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDominik Ťapaj90000007.3
14 · DFMerchas Doski90000006.7
29 · DFAdam Gabriel90001008.0
36 · MFStefan Pirgić90000006.6
40 · DFSampson Dweh90003006.9
98 · DFFilip Prebsl90000006.3
12 · MFAlexandr Sojka78000007.0
99 · MFAmar Memić78003005.6
17 · MFPatrik Hrošovský64000006.9
20 · MFJiří Panoš64000007.0
25 · FWChristophe Kabongo64002006.3
6 · MF · Dự bịLukáš Červ26001106.7
18 · FW · Dự bịTomáš Ladra26001006.9
23 · FW · Dự bịBaboucarr Faal26001006.7
7 · FW · Dự bịSalim Fago Lawal12000006.7
9 · MF · Dự bịDenis Višinský12101006.9
Tính đến 18/10 22:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:30

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,81Hòa4,03Đội khách4,23Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,931,81Hòa3,934,03Đội khách3,604,23
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 01:301,81▼4,03▲4,23▲
16/10 00:581,933,90▼3,87▲
16/10 00:271,933,91▼3,83▼
15/10 23:551,933,92▲3,85▲
15/10 23:221,93▼3,90▲3,82▲
15/10 22:401,953,873,78▲
15/10 21:301,953,87▼3,77▼
15/10 21:001,95▲3,88▼3,78▼
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
15/10 19:321,94▼3,89▲3,80▲
15/10 19:051,953,88▲3,77
15/10 17:371,95▼3,873,77▲
15/10 16:381,96▲3,873,75▼
15/10 16:101,953,87▼3,77▼
15/10 15:411,95▼3,88▲3,78▲
15/10 14:461,963,86▼3,76▲
15/10 14:191,96▲3,87▲3,75▲
15/10 13:501,953,84▼3,73▲
15/10 12:281,95▲3,95▼3,64▲
15/10 11:331,943,97▼3,63▲
15/10 08:231,944,01▲3,62▲
15/10 06:331,94▼3,993,61
15/10 05:141,95▼3,99▲3,61▲
15/10 02:441,97▲3,96▲3,58▲
13/10 14:111,95▲3,91▼3,53▼
12/10 22:52 Đầu tiên1,933,933,60
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,814,034,23
Betfair1,803,904,00
bet3651,804,004,10
Marathon1,853,943,98
1xBet1,884,004,04
Betano1,874,004,25
BetVictor1,803,804,00
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,81Đội khách +0.52,08Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,931,81Đội khách1,922,08
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 01:301,81▼2,08▲
16/10 00:581,93▼1,97▲
16/10 00:271,94▲1,96▼
15/10 23:551,93▼1,97▲
15/10 23:221,94▼1,96▲
15/10 21:001,96▲1,94▼
15/10 19:321,95▼1,95▲
15/10 17:371,96▼1,94▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
15/10 16:381,97▲1,93▼
15/10 15:411,96▼1,94▲
15/10 14:191,97▲1,93
15/10 12:281,96▲1,93
15/10 06:331,95▼1,93
15/10 05:141,96▼1,93▲
15/10 02:441,98▲1,91▲
14/10 14:181,97▲1,90▲
13/10 14:111,96▲1,89▼
12/10 22:52 Đầu tiên1,931,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,812,08
bet3651,901,95
Betano1,822,05
BetVictor1,731,95
Tài/Xỉu3Tài 32,04Xỉu 31,86Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,072,04Xỉu1,761,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 01:302,04▼1,86▲
15/10 23:552,061,84▲
15/10 23:222,06▼1,83
15/10 19:052,07▲1,83▲
15/10 14:462,06▼1,81▼
15/10 14:192,08▲1,83▲
15/10 13:502,07▲1,82▲
15/10 12:282,06▼1,79▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
15/10 08:232,08▼1,78
15/10 05:142,091,78▲
15/10 02:442,09▲1,77▲
14/10 14:182,08▲1,76
12/10 22:52 Đầu tiên2,071,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,041,86
Marathon1,971,75
1xBet1,971,75
Betano2,071,80
BetVictor1,921,76
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,531,57Không2,452,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 01:301,57▲2,30▼
16/10 00:271,53▼2,38▲
15/10 23:551,57▲2,30▼
15/10 23:221,532,38▼
15/10 17:091,53▼2,45▲
15/10 14:461,60▲2,30▼
15/10 10:391,53▼2,45▲
14/10 20:011,57▲2,38▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
13/10 19:571,53▼2,45▲
13/10 18:331,57▲2,38▼
12/10 22:52 Đầu tiên1,532,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,572,30
bet3651,622,20
Marathon1,562,27
1xBet1,562,30
Betano1,602,27
BetVictor1,532,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
FerencvarosTất cảPlzen
13Trận7
8Thắng3
5Hòa0
0Thua4
24Bàn thắng12
10Bàn thua13
FerencvarosChủ nhàPlzen
6Trận3
4Thắng2
2Hòa0
0Thua1
13Bàn thắng7
4Bàn thua4
FerencvarosĐội kháchPlzen
7Trận4
4Thắng1
3Hòa0
0Thua3
11Bàn thắng5
6Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn2
1.85Bàn thắng mỗi trận1.71
0.77Bàn thua mỗi trận1.86
3Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất0
FerencvarosTất cảPlzen
10Trận4
8Thắng1
2Hòa0
0Thua3
21Bàn thắng5
7Bàn thua9
FerencvarosChủ nhàPlzen
5Trận2
4Thắng1
1Hòa0
0Thua1
12Bàn thắng4
3Bàn thua4
FerencvarosĐội kháchPlzen
5Trận2
4Thắng0
1Hòa0
0Thua2
9Bàn thắng1
4Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn2
2.10Bàn thắng mỗi trận1.25
0.70Bàn thua mỗi trận2.25
4Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất0
FerencvarosTất cảPlzen
3Trận—
0Thắng—
3Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
3Bàn thua—
FerencvarosChủ nhàPlzen
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
FerencvarosĐội kháchPlzen
2Trận—
0Thắng—
2Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
1.00Bàn thắng mỗi trận—
1.00Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
3Chuỗi hòa dài nhất—
FerencvarosTất cảPlzen
—Trận3
—Thắng2
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng7
—Bàn thua4
FerencvarosChủ nhàPlzen
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
FerencvarosĐội kháchPlzen
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận2.33
—Bàn thua mỗi trận1.33
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: UEFA Europa League · NB I (chỉ các trận đã nhận) · Liga Séc (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1001-20
—AZ Alkmaar1100+10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-30
—Bayer Leverkusen1100+20
—S.L. Benfica1100+30
—Besiktas1100+30
—Bournemouth1100+30
—NK Celje1001-30
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-20
—Crystal Palace1100+40
—Din. Zagreb1100+10
—Ferencvaros1100+10
—H. Beer Sheva1010+00
—Hoffenheim1001-10
—Jagiellonia1100+20
—Juventus1100+50
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1001-10
—Lillestrom1001-10
—Lyon1100+10
—Marseille1001-10
—Nijmegen1010+00
—OFI Crete1100+20
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+10
—Plzen1001-30
—Real Sociedad (Honduras)1001-10
—Rennes1100+10
—Royale Union SG1010+00
—Salzburg1001-40
—Sparta Prague1010+00
—Sturm Graz1010+00
—Sunderland1100+10
—Torreense1001-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1100+40
—AZ Alkmaar1001-10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia1001-20
—Bayer Leverkusen1100+40
—S.L. Benfica1100+20
—Besiktas1100+10
—Bournemouth1100+10
—NK Celje1001-20
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic1001-30
—Crystal Palace1001-10
—Din. Zagreb1010+00
—Ferencvaros1100+20
—H. Beer Sheva1001-10
—Hoffenheim1001-20
—Jagiellonia1001-10
—Juventus1100+10
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia1010+00
—Lillestrom1010+00
—Lyon1100+10
—Marseille1001-30
—Nijmegen1001-50
—OFI Crete1001-10
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+30
—Plzen1001-10
—Real Sociedad (Honduras)1010+00
—Rennes1010+00
—Royale Union SG1100+30
—Salzburg1100+10
—Sparta Prague1100+30
—Sturm Graz1001-30
—Sunderland1100+10
—Torreense1100+10
Tính đến 18/10 22:12
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Qarabag33
Vestri00
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv—0
U. Cluj—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol—1
NK Aluminij—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split21
Zilina02
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
PFC CSKA Sofia32
Derry City21
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Vojvodina10
Ferencvaros23
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Qarabag—0
PFC CSKA Sofia—0
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv20
PAOK32
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hammarby11
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol00
Maccabi Tel Aviv51
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Tromso01
Hradec Kralove13
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Besiktas12
Midtjylland00
Đi tiếp Besiktas
Xem thêm 28
Lượt điLượt về
St. Gallen20
S.L. Benfica15
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Twente12
Ferencvaros22
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split20
Pafos04
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Larne—1
Iberia 1999—2
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers31
Egnatia15
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Ferencvaros11
Górnik Zabrze01
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
KuPS11
Univ. Craiova12
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Jagiellonia21
Rangers11
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Maccabi Tel Aviv03
PFC CSKA Sofia31
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
Hradec Kralove00
Besiktas11
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Lech Poznań15
Klaksvik00
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps10
Omonia11
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
Salzburg13
Pafos03
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
PAOK02
Anderlecht13
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Thun32
Vikingur Reykjavik03
Đi tiếp —
Lượt điLượt về
S.L. Benfica61
Hearts11
Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Kairat Almaty00
Anderlecht33
Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Jagiellonia42
Iberia 199901
Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Mjallby00
Salzburg13
Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
Besiktas30
FK Kauno Žalgiris01
Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Egnatia—1
Lillestrom—2
Đi tiếp Lillestrom
Lượt điLượt về
Lech Poznań72
Thun02
Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Trabzonspor00
Ferencvaros14
Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Univ. Craiova10
Ararat-Armenia11
Đi tiếp Ararat-Armenia
Lượt điLượt về
Crvena zvezda31
Plzen05
Đi tiếp Plzen
Lượt điLượt về
OFI Crete32
PFC CSKA Sofia00
Đi tiếp OFI Crete
Lượt điLượt về
St. Truiden12
Omonia04
Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
S.L. Benfica33
Aarhus11
Đi tiếp S.L. Benfica
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Juventus2200+66TT
2Bayer Leverkusen2200+66TT
3S.L. Benfica2200+56TT
4Besiktas2200+46TT
5Bournemouth2200+46TT
6Omonia2200+46TT
7Ferencvaros2200+36TT
8Lyon2200+26TT
9Sunderland2200+26TT
10Olympiacos Piraeus2200+26TT
11Sparta Prague2110+34HT
12Royale Union SG2110+34HT
13Rennes2110+14TH
14Din. Zagreb2110+14TH
15Crystal Palace2101+33BT
16A.C. Milan2101+23TB
17Jagiellonia2101+13TB
18OFI Crete2101+13BT
19Torreense2101+03BT
20AZ Alkmaar2101+03TB
21Salzburg2101-33BT
22Real Sociedad (Honduras)2011-11HB
23Lillestrom2011-11HB
24Levski Sofia2011-11HB
25H. Beer Sheva2011-11BH
26Sturm Graz2011-31BH
27Nijmegen2011-51HB
28RC Celta de Vigo2002-20BB
29Anderlecht2002-20BB
30Hoffenheim2002-30BB
31Plzen2002-40BB
32Marseille2002-40BB
33Celtic2002-50BB
34Ararat-Armenia2002-50BB
35NK Celje2002-50BB
36Lech Poznań2002-80BB
Xem 144 trận
16/09Ararat-Armenia1-4Sparta Prague16/09Omonia1-0RC Celta de Vigo17/09A.C. Milan0-2S.L. Benfica17/09Anderlecht1-2Lyon17/09Bayer Leverkusen2-0NK Celje17/09H. Beer Sheva—Din. Zagreb17/09Olympiacos Piraeus2-1Jagiellonia17/09Sturm Graz—Rennes17/09Sunderland1-0AZ Alkmaar17/09Levski Sofia0-1Salzburg17/09OFI Crete2-0Hoffenheim18/09Besiktas4-1Marseille18/09Celtic1-3Ferencvaros18/09Crystal Palace4-0Lech Poznań18/09Juventus5-0Nijmegen18/09Lillestrom1-2Torreense18/09Plzen0-3Royale Union SG18/09Real Sociedad (Tây Ban Nha)1-2Bournemouth15/10AZ Alkmaar2-1H. Beer Sheva15/10NK Celje0-3Omonia15/10Lech Poznań0-4Bayer Leverkusen15/10Lyon3-2Crystal Palace15/10Royale Union SG1-1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10Salzburg0-4A.C. Milan15/10Sparta Prague1-1Lillestrom15/10Torreense1-2Sunderland16/10S.L. Benfica4-1Celtic16/10Bournemouth3-0Sturm Graz16/10RC Celta de Vigo1-2Juventus16/10Din. Zagreb1-0Anderlecht16/10Ferencvaros2-1Plzen16/10Hoffenheim2-3Besiktas16/10Jagiellonia3-1Ararat-Armenia16/10Marseille0-1Olympiacos Piraeus16/10Nijmegen1-1Levski Sofia16/10Rennes2-1OFI Crete22/10 23:45Ararat-ArmeniavsAZ Alkmaar22/10 23:45Din. ZagrebvsNijmegen22/10 23:45FerencvarosvsTorreense22/10 23:45JuventusvsRennes22/10 23:45Lech PoznańvsSunderland22/10 23:45OFI CretevsBayer Leverkusen22/10 23:45Royale Union SGvsH. Beer Sheva22/10 23:45Sturm GrazvsMarseille23/10 02:00BesiktasvsCrystal Palace23/10 02:00BournemouthvsA.C. Milan23/10 02:00NK CeljevsSalzburg23/10 02:00CelticvsRC Celta de Vigo23/10 02:00HoffenheimvsLyon23/10 02:00JagielloniavsAnderlecht23/10 02:00LillestromvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)23/10 02:00Olympiacos PiraeusvsSparta Prague23/10 02:00OmoniavsS.L. Benfica23/10 02:00PlzenvsLevski Sofia06/11 00:45A.C. MilanvsFerencvaros06/11 00:45AnderlechtvsSalzburg06/11 00:45Crystal PalacevsHoffenheim06/11 00:45Levski SofiavsJagiellonia06/11 00:45LillestromvsPlzen06/11 00:45NijmegenvsOmonia06/11 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsLyon06/11 00:45RennesvsOlympiacos Piraeus06/11 00:45Sparta PraguevsBournemouth06/11 03:00AZ AlkmaarvsJuventus06/11 03:00Bayer LeverkusenvsMarseille06/11 03:00S.L. BenficavsLech Poznań06/11 03:00RC Celta de VigovsRoyale Union SG06/11 03:00CelticvsBesiktas06/11 03:00H. Beer ShevavsOFI Crete06/11 03:00Sturm GrazvsNK Celje06/11 03:00SunderlandvsDin. Zagreb06/11 03:00TorreensevsArarat-Armenia27/11 00:45BesiktasvsH. Beer Sheva27/11 00:45RC Celta de VigovsBournemouth27/11 00:45Din. ZagrebvsBayer Leverkusen27/11 00:45MarseillevsLevski Sofia27/11 00:45Olympiacos PiraeusvsA.C. Milan27/11 00:45PlzenvsS.L. Benfica27/11 00:45Royale Union SGvsLech Poznań27/11 00:45SalzburgvsArarat-Armenia27/11 03:00Crystal PalacevsReal Sociedad (Tây Ban Nha)27/11 03:00FerencvarosvsNK Celje27/11 03:00HoffenheimvsSturm Graz27/11 03:00JuventusvsOmonia27/11 03:00LyonvsLillestrom27/11 03:00NijmegenvsRennes27/11 03:00OFI CretevsAnderlecht27/11 03:00Sparta PraguevsAZ Alkmaar27/11 03:00SunderlandvsJagiellonia27/11 03:00TorreensevsCeltic11/12 00:45AZ AlkmaarvsSturm Graz11/12 00:45AnderlechtvsHoffenheim11/12 00:45Ararat-ArmeniavsNijmegen11/12 00:45H. Beer ShevavsJuventus11/12 00:45JagielloniavsCrystal Palace11/12 00:45MarseillevsRC Celta de Vigo11/12 00:45OmoniavsCeltic11/12 00:45RennesvsDin. Zagreb11/12 03:00A.C. MilanvsSunderland11/12 03:00Bayer LeverkusenvsBesiktas11/12 03:00S.L. BenficavsOFI Crete11/12 03:00BournemouthvsPlzen11/12 03:00NK CeljevsOlympiacos Piraeus11/12 03:00Lech PoznańvsFerencvaros11/12 03:00Levski SofiavsLillestrom11/12 03:00LyonvsRoyale Union SG11/12 03:00Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsTorreense11/12 03:00SalzburgvsSparta Prague22/01 00:45Ararat-ArmeniavsNK Celje22/01 00:45BesiktasvsRoyale Union SG22/01 00:45FerencvarosvsJuventus22/01 00:45JagielloniavsLyon22/01 00:45LillestromvsBournemouth22/01 00:45NijmegenvsS.L. Benfica22/01 00:45Olympiacos PiraeusvsHoffenheim22/01 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsPlzen22/01 00:45Sturm GrazvsOFI Crete22/01 03:00AZ AlkmaarvsDin. Zagreb22/01 03:00AnderlechtvsSunderland22/01 03:00Bayer LeverkusenvsSalzburg22/01 03:00CelticvsMarseille22/01 03:00Crystal PalacevsSparta Prague22/01 03:00H. Beer ShevavsRC Celta de Vigo22/01 03:00Lech PoznańvsTorreense22/01 03:00Levski SofiavsA.C. Milan22/01 03:00RennesvsOmonia29/01 03:00A.C. MilanvsArarat-Armenia29/01 03:00S.L. BenficavsAZ Alkmaar29/01 03:00BournemouthvsH. Beer Sheva29/01 03:00NK CeljevsNijmegen29/01 03:00RC Celta de VigovsLillestrom29/01 03:00Din. ZagrebvsSturm Graz29/01 03:00HoffenheimvsFerencvaros29/01 03:00JuventusvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)29/01 03:00LyonvsBayer Leverkusen29/01 03:00MarseillevsAnderlecht29/01 03:00OFI CretevsLech Poznań29/01 03:00OmoniavsBesiktas29/01 03:00PlzenvsJagiellonia29/01 03:00Royale Union SGvsCeltic29/01 03:00SalzburgvsCrystal Palace29/01 03:00Sparta PraguevsRennes29/01 03:00SunderlandvsLevski Sofia29/01 03:00TorreensevsOlympiacos Piraeus
Tính đến 18/10 16:03

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FerencvarosHHTTHTTTTH12T 6H 2B
PlzenTBBBHTHTBT8T 6H 6B
Ferencvaros
Dựa trên 20 trận
Plzen
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 6H 2BT · H · B8T 6H 6B
60%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa30%
2.00Ghi được mỗi trận1.75
0.85Bị ghi mỗi trận1.35
+23Hiệu số+8
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
10%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.18 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.63 (3 trận)
0.91 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.50 (3 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
1.0 (13 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (12 trận)
0.6 (13 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (12 trận)
0.8 (13 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (12 trận)
0.3 (13 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (12 trận)
12.6 (5 trận)Số cú sút mỗi trận11.0 (3 trận)
5.6 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0 (5 trận)
45% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (5 trận)
3.9 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (5 trận)
2.0 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (5 trận)
14.4 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6 (5 trận)
Ferencvaros
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPlzen
Dựa trên 11 trận
9Trận11
5T 4H 0BT · H · B6T 2H 3B
56%Tỷ lệ thắng55%
44%Tỷ lệ hòa18%
1.89Ghi được mỗi trận2.27
0.56Bị ghi mỗi trận1.27
+12Hiệu số+11
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
11%Tỷ lệ không ghi bàn18%
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
1.2 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (7 trận)
0.0 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (7 trận)
1.2 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (7 trận)
0.3 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (7 trận)
7.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
46% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.7 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
10.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Ferencvaros
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnPlzen
Dựa trên 9 trận
11Trận9
7T 2H 2BT · H · B2T 4H 3B
64%Tỷ lệ thắng22%
18%Tỷ lệ hòa44%
2.09Ghi được mỗi trận1.11
1.09Bị ghi mỗi trận1.44
+11Hiệu số-3
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
9%Tỷ lệ không ghi bàn56%
0.91 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.02 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn22%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.9 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (5 trận)
1.1 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (5 trận)
0.6 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0 (5 trận)
0.3 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (5 trận)
11.7 (3 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (3 trận)
45% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (3 trận)
3.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận3.3 (3 trận)
2.3 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.3 (3 trận)
17.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0 (3 trận)
FerencvarosLiga SécPlzen
Dựa trên 17 trận
—Trận17
—T · H · B7T 6H 4B
—Tỷ lệ thắng41%
—Tỷ lệ hòa35%
—Ghi được mỗi trận1.82
—Bị ghi mỗi trận1.18
—Hiệu số+11
—Tỷ lệ giữ sạch lưới47%
—Tỷ lệ không ghi bàn29%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn41%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn59%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (9 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (9 trận)
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Ferencvaros
Dựa trên 13 trận
UEFA Europa LeaguePlzen
Dựa trên 3 trận
13Trận3
9T 2H 2BT · H · B1T 0H 2B
69%Tỷ lệ thắng33%
15%Tỷ lệ hòa0%
1.85Ghi được mỗi trận1.33
0.92Bị ghi mỗi trận2.33
+12Hiệu số-3
46%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
8%Tỷ lệ không ghi bàn67%
1.18 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.91 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
46%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
12.6 (5 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
5.6 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.0
45% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình51%
3.9 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.0
2.0 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3
14.4 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0
Ferencvaros
Dựa trên 6 trận
NB IPlzen
6Trận—
2T 4H 0BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
67%Tỷ lệ hòa—
1.50Ghi được mỗi trận—
0.83Bị ghi mỗi trận—
+4Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Ferencvaros
Dựa trên 1 trận
Cúp HungaryPlzen
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+7Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 06:22

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
1Ferencvaros T
1H
1Plzen T
2.0Trung bình tổng điểm
Ferencvaros Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 4
Sân nhà
1T 1H 0B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 09/10 02:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận · trong tổng số 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK90Denes Dibusz80090 phút—
GK1Adam Varga20090 phút6.60
GK63Daniel Radnoti10090 phút7.90
GK29Gergo Szecsi-----
GK33Levente Ori-----
DF28Toon Raemaekers111090 phút7.27
DF4Mariano Gomez111085 phút7.17
DF14Attila Osvath100077 phút7.03
DF54Oliver Nagy50247 phút6.30
DF5Nathan Zohore4006 phút6.90
DF71Csongor Lakatos20028 phút6.30
DF21Endre Botka-----
DF77Barnabas Nagy-----
MF17Marius Corbu112089 phút6.60
MF16Kristoffer Zachariassen116387 phút7.77
MF20Cadu100390 phút7.20
MF47Callum O'Dowda91147 phút6.87
MF76Krisztian Lisztes81132 phút6.30
MF6Adam Nagy70148 phút6.77
MF8Naby Keita50161 phút6.30
MF88Philippe Rommens50049 phút—
MF18Adam Bagi10071 phút6.60
MF22Matus Bero10013 phút6.70
MF80Habib Maiga10013 phút6.30
MF72Adam Madarasz1001 phút—
FW11Dele113268 phút7.53
FW75Lenny Joseph84076 phút—
FW10Jonathan Levi60020 phút6.60
FW15Daniel Arzani51039 phút7.43
FW7Veljko Birmancevic20151 phút7.55
FW68Istvan Varga Zeteny10020 phút—
FW19Franko Kovacevic10018 phút6.20
FW13Szilard Szabo-----
B. Otvos—————
I. Pappoe—————
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK44Florian Wiegele40098 phút8.65
GK1Dominik Tapaj20090 phút7.75
GK1Marian Tvrdon-----
GK30Viktor Baier-----
DF40Sampson Dweh60088 phút7.10
DF14Merchas Doski40098 phút6.30
DF29Adam Gabriel40273 phút7.58
DF5Karel Spacil40036 phút6.60
DF2Tobias Paliscak30075 phút6.87
DF3Denis Vavro10090 phút6.60
DF3Radek Buchner-----
DF15Petr Kubin-----
DF21Vaclav Jemelka-----
DF21Zbynek Paidar-----
MF17Patrik Hrosovsky61286 phút6.85
MF99Amar Memic61082 phút6.72
MF6Lukas Cerv60154 phút6.72
MF98Filip Prebsl50087 phút6.90
MF12Alexandr Sojka50075 phút6.88
MF36Stefan Pirgic51063 phút7.08
MF18Tomas Ladra50035 phút7.03
MF9Denis Visinsky52033 phút6.70
MF19Cheick Souare40165 phút6.80
MF20Jiri Panos20064 phút6.35
FW25Christophe Kabongo52158 phút7.07
FW80Prince Adu41056 phút6.25
FW23Baboucarr Faal41028 phút7.00
FW7Salim Lawal30026 phút6.60
FW11Matej Vydra20033 phút—
FW10Mohamed Toure-----
FW20Adam Novak-----
J. Paluska—————
Tính đến 17/10 06:20

Huấn luyện viên

FerencvarosHuấn luyện viên Balazs Borbely
PlzenHuấn luyện viên Radoslav Kovac
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 06:20

Các trận tiếp theo