Ngôn ngữ

Besiktas vs Crystal Palace

Chi tiết trận đấu
Tupras Stadium
BesiktasChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc
Crystal PalaceĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 23/10 01:43
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GAlexander Nübel
22DTaylan Bulut
35DTiago Djaló
50DÜmit Akdağ
11DKassoum Ouattara
4MWilfred Ndidi
29Mİlhan Fakılı
21MFabio Miretti
8MKartal Kayra Yılmaz
19MLeandro Trossard
9FHyeon-gyu Oh
Dự bị 12
6MSalih Özcan
62DAmir Murillo
15MJunior Olaitan
18FVáclav Černý
28FDušan Vlahović
80GDoğan Alemdar
58DYasin Özcan
12DEmmanuel Agbadou
53DEmirhan Topçu
33DRıdvan Yılmaz
90FSemih Kılıçsoy
17FErnest Poku
Huấn luyện viên Vincenzo Italiano
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
44GWalter Benítez
26DChris Richards
5DAxel Disasi
6DJaydee Canvot
25MAnan Khalaili
20MAdam Wharton
18MDaichi Kamada
3MTyrick Mitchell
11FDwight McNeil
10FYéremy Pino
14FJean-Philippe Mateta
Dự bị 12
22FJørgen Strand Larsen
7FIsmaïla Sarr
24MDarío Osorio
9FEddie Nketiah
81GLucca Benetton
31GRemi Matthews
54DDean Benamar
21DHonest Ahanor
33DBen Chilwell
19MWill Hughes
37DGeorge King
30DÓscar Mingueza
Huấn luyện viên Pierre Sage
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BesiktasVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. KelesNgoài danh sách
M. RashicaChấn thương cơ
O. KokcuChấn thương bàn chân
Crystal PalaceVắng mặt 8 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. DoucoureNgoài danh sách
C. RiadChấn thương đầu gối
D. HendersonChấn thương bàn chân
E. GuessandNgoài danh sách
J. LermaNgoài danh sách
Q. TimberChấn thương
T. TomiyasuChấn thương bắp chân
Z. GozoNgoài danh sách
Tính đến 23/10 04:48

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Besiktas112
Crystal Palace022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 15'Thẻ vàngWilfred Ndidi
  2. 39'Thay ngườiSalih ÖzcanRa sân: Fabio Miretti
  3. 45+1'Thẻ vàngYéremy Pino
  4. 45+2'Bàn thắngWilfred NdidiKiến tạo: Salih Özcan
  5. 51'Bàn thắngYéremy PinoKiến tạo: Anan Khalaili
  6. 55'Bàn thắngJean-Philippe Mateta
  7. 61'Thay ngườiJørgen Strand LarsenRa sân: Jean-Philippe Mateta
  8. 61'Thay ngườiIsmaïla SarrRa sân: Dwight McNeil
  9. 64'Thay ngườiAmir MurilloRa sân: Taylan Bulut
  10. 64'Thay ngườiJunior OlaitanRa sân: Kartal Kayra Yılmaz
  11. 66'Thẻ vàngÜmit Akdağ
  12. 72'Thay ngườiDarío OsorioRa sân: Yéremy Pino
  13. 73'Bàn thắngJunior Olaitan
  14. 75'Thay ngườiVáclav ČernýRa sân: İlhan Fakılı
  15. 75'Thay ngườiDušan VlahovićRa sân: Hyeon-gyu Oh
  16. 77'Thẻ đỏÜmit Akdağ
  17. 85'Thay ngườiEddie NketiahRa sân: Jørgen Strand Larsen
Thống kê đội · Cuối trận
59Kiểm soát bóng41
0,67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,4
5Sút8
2Sút trúng đích3
1Phạt góc3
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
515Chuyền bóng356
1Cứu thua0

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAlexander Nübel96000006.0
4 · MFWilfred Ndidi96101107.6
11 · DFKassoum Ouattara96000006.3
19 · MFLeandro Trossard96000007.3
35 · DFTiago Djaló96000006.3
50 · DFÜmit Akdağ77001116.5
9 · FWHyeon-gyu Oh75001005.9
29 · MFİlhan Fakılı75000006.5
8 · MFKartal Kayra Yılmaz64000006.7
22 · DFTaylan Bulut64000006.5
6 · MF · Dự bịSalih Özcan57010006.6
21 · MFFabio Miretti39000006.9
15 · MF · Dự bịJunior Olaitan32101008.2
62 · DF · Dự bịAmir Murillo32000006.7
18 · FW · Dự bịVáclav Černý21000006.3
28 · FW · Dự bịDušan Vlahović21001006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · MFTyrick Mitchell96001006.9
5 · DFAxel Disasi96000006.7
6 · DFJaydee Canvot96000006.3
18 · MFDaichi Kamada96000007.2
20 · MFAdam Wharton96000006.3
25 · MFAnan Khalaili96010006.9
26 · DFChris Richards96001006.6
44 · GKWalter Benítez96000006.0
10 · FWYéremy Pino72101108.0
11 · FWDwight McNeil61000006.9
14 · FWJean-Philippe Mateta61102007.9
7 · FW · Dự bịIsmaïla Sarr35000006.7
22 · FW · Dự bịJørgen Strand Larsen24000006.7
24 · MF · Dự bịDarío Osorio24000006.5
9 · FW · Dự bịEddie Nketiah11001006.3
Tính đến 23/10 04:48

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:43

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,85Hòa3,79Đội khách2,39Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,112,85Hòa3,873,79Đội khách3,142,39
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
23/10 01:432,85▼3,79▲2,39▲
23/10 01:163,03▲3,68▼2,32▼
23/10 00:462,223,74▼3,17
23/10 00:202,22▲3,75▼3,17▲
22/10 23:522,213,79▲3,16▼
22/10 23:282,21▼3,76▲3,17▲
22/10 23:002,22▼3,753,15▲
22/10 22:112,23▲3,75▼3,14▲
Xem thêm · 33 trường hợpThu gọn
22/10 21:502,21▲3,81▼3,13
22/10 21:322,20▼3,85▲3,13▲
22/10 20:542,25▼3,80▲3,07▲
22/10 19:542,26▼3,79▲3,05▲
22/10 18:572,27▼3,78▲3,04▲
22/10 17:392,283,77▲3,03▼
22/10 16:202,28▼3,76▲3,04▲
22/10 15:592,31▼3,75▲2,99▲
22/10 15:392,33▲3,74▼2,96▼
22/10 15:202,24▲3,80▼3,08▼
22/10 15:002,11▲3,90▲3,28▼
22/10 14:212,10▲3,89▲3,33▲
22/10 13:412,08▼3,87▲3,31▲
22/10 13:222,123,84▲3,25▼
22/10 13:022,12▼3,82▲3,27▲
22/10 12:422,14▲3,80▼3,23▲
22/10 12:232,13▲3,86▼3,21▲
22/10 12:042,09▼4,03▲3,19▲
22/10 09:192,17▲3,94▼3,08
22/10 07:432,163,99▲3,08▲
22/10 05:282,16▼3,98▲3,07
22/10 03:172,17▲3,97▼3,07▼
22/10 02:402,07▲4,01▲3,25▲
21/10 21:552,05▼3,96▲3,21▼
21/10 21:372,063,93▲3,22
21/10 21:222,06▼3,92▲3,22▼
21/10 04:512,07▲3,88▼3,23▲
21/10 04:202,06▼3,91▲3,22▲
20/10 21:382,09▲3,893,18▼
20/10 18:572,08▲3,89▼3,19▼
20/10 06:382,06▼3,90▲3,22▲
20/10 05:232,12▲3,873,11▼
19/10 22:50 Đầu tiên2,113,873,14
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,853,792,39
Betfair2,803,602,30
bet3652,903,502,35
Marathon2,933,582,35
1xBet2,973,632,38
Betano2,803,752,35
BetVictor2,803,702,25
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,13Đội khách 01,78Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,602,13Đội khách2,381,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
23/10 01:43Thay đổi mốc · 1.5 → 0
23/10 01:432,13▲1,78▼
23/10 01:16Tạm dừng
23/10 00:461,642,35▼
22/10 23:281,64▼2,36▲
22/10 23:001,652,34▲
22/10 22:361,652,33▼
22/10 21:501,652,34▼
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
22/10 21:321,65▼2,35▲
22/10 20:541,67▼2,29▲
22/10 19:541,68▼2,28▲
22/10 18:571,692,26▲
22/10 18:381,692,25▼
22/10 16:201,69▼2,26▲
22/10 15:591,71▼2,22▲
22/10 15:391,72▲2,20▼
22/10 15:201,67▲2,30▼
22/10 15:001,59▲2,48▼
22/10 14:211,57▲2,51▲
22/10 13:411,56▼2,50▲
22/10 13:221,59▲2,45
22/10 13:021,58▼2,45▲
22/10 12:231,60▲2,42▼
22/10 12:041,59▼2,44▲
22/10 05:281,642,34▲
22/10 03:171,64▲2,33▼
22/10 02:401,572,48▲
21/10 21:221,572,47▲
21/10 14:221,57▲2,46▲
21/10 04:201,56▼2,45▲
20/10 21:381,58▲2,41▼
20/10 18:571,57▲2,42▼
20/10 06:381,56▼2,45▲
20/10 05:231,602,36▼
19/10 22:50 Đầu tiên1,602,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,131,78
bet3651,602,30
Marathon2,131,72
1xBet2,171,75
BetVictor2,041,67
Tài/Xỉu3Tài 31,92Xỉu 31,97Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,891,92Xỉu1,941,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
23/10 01:431,92▼1,97▲
23/10 00:201,93▲1,95▼
22/10 23:521,882,02▲
22/10 23:281,88▼2,01▲
22/10 23:001,89▼2,00▲
22/10 22:111,90▲1,99▼
22/10 21:501,80▲2,07▼
22/10 21:321,76▼2,13▲
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
22/10 20:541,792,09▲
22/10 19:541,79▼2,08
22/10 18:571,802,08▲
22/10 16:201,80▼2,07
22/10 15:591,812,07▲
22/10 15:391,81▲2,06▼
22/10 15:201,79▲2,08▼
22/10 14:211,762,12▲
22/10 13:411,76▼2,11▲
22/10 13:221,782,08▲
22/10 13:021,78▼2,07
22/10 12:421,79▲2,07
22/10 12:231,78▲2,07▼
22/10 12:041,72▼2,17▲
22/10 09:191,822,06▼
22/10 07:431,822,07▲
22/10 05:281,82▼2,06▲
22/10 03:171,832,05▼
22/10 02:401,83▲2,06▲
21/10 21:551,82▼2,05▲
21/10 21:371,85▼2,01▲
21/10 21:221,86▼2,00▲
21/10 14:221,92▲1,93
21/10 04:511,91▲1,93▼
20/10 21:381,89▲1,94▼
20/10 05:231,88▼1,95▲
19/10 22:50 Đầu tiên1,891,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,921,97
Marathon1,861,86
1xBet1,901,90
Betano1,911,93
BetVictor1,821,84
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,80Betfair · Nhà cái 6Có1,471,40Không2,632,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
22/10 23:281,402,80▼
22/10 15:20Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
22/10 15:201,40▼2,88▲
22/10 00:32Đã đóng
21/10 22:141,44▼2,70▲
21/10 21:371,47▲2,63▼
21/10 18:481,44▼2,70▲
21/10 13:371,50▲2,55▼
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
21/10 00:161,44▲2,70▼
20/10 22:561,40▼2,88▲
19/10 22:50 Đầu tiên1,472,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,402,80
bet3651,442,62
Marathon1,462,52
1xBet1,462,56
Betano1,502,50
BetVictor1,442,55
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

36 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 18 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
BesiktasTất cảCrystal Palace
18Trận13
13Thắng5
1Hòa2
4Thua6
35Bàn thắng21
16Bàn thua24
BesiktasChủ nhàCrystal Palace
10Trận6
9Thắng3
1Hòa0
0Thua3
25Bàn thắng13
6Bàn thua10
BesiktasĐội kháchCrystal Palace
8Trận7
4Thắng2
0Hòa2
4Thua3
10Bàn thắng8
10Bàn thua14
Chỉ số nâng cao · 2026/27
8Trận giữ sạch lưới4
3Trận không ghi bàn4
1.94Bàn thắng mỗi trận1.62
0.89Bàn thua mỗi trận1.85
6Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
BesiktasTất cảCrystal Palace
9Trận3
7Thắng1
1Hòa1
1Thua1
17Bàn thắng8
6Bàn thua5
BesiktasChủ nhàCrystal Palace
5Trận1
4Thắng1
1Hòa0
0Thua0
11Bàn thắng4
3Bàn thua0
BesiktasĐội kháchCrystal Palace
4Trận2
3Thắng0
0Hòa1
1Thua1
6Bàn thắng4
3Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
1.89Bàn thắng mỗi trận2.67
0.67Bàn thua mỗi trận1.67
5Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
BesiktasTất cảCrystal Palace
9Trận—
6Thắng—
0Hòa—
3Thua—
18Bàn thắng—
10Bàn thua—
BesiktasChủ nhàCrystal Palace
5Trận—
5Thắng—
0Hòa—
0Thua—
14Bàn thắng—
3Bàn thua—
BesiktasĐội kháchCrystal Palace
4Trận—
1Thắng—
0Hòa—
3Thua—
4Bàn thắng—
7Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
2.00Bàn thắng mỗi trận—
1.11Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
BesiktasTất cảCrystal Palace
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua0
BesiktasChủ nhàCrystal Palace
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
BesiktasĐội kháchCrystal Palace
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
BesiktasTất cảCrystal Palace
—Trận8
—Thắng2
—Hòa1
—Thua5
—Bàn thắng9
—Bàn thua19
BesiktasChủ nhàCrystal Palace
—Trận4
—Thắng1
—Hòa0
—Thua3
—Bàn thắng6
—Bàn thua10
BesiktasĐội kháchCrystal Palace
—Trận4
—Thắng1
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng3
—Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn4
—Bàn thắng mỗi trận1.12
—Bàn thua mỗi trận2.38
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: UEFA Europa League · Süper Lig · Cúp EFL · Premier League Anh
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1S.L. Benfica3300+89TTT
2Bayer Leverkusen3300+89TTT
3Bournemouth3300+79TTT
4Ferencvaros3300+69TTT
5Olympiacos Piraeus3300+39TTT
6Royale Union SG3210+77THT
7Juventus3210+67HTT
8Besiktas3210+47HTT
9Sunderland3210+27HTT
10AZ Alkmaar3201+46TTB
11Omonia3201+16BTT
12Lyon3201-16BTT
13Rennes3120+15HTH
14Real Sociedad (Tây Ban Nha)3111+54THB
15Crystal Palace3111+34HBT
16Sparta Prague3111+24BHT
17Levski Sofia3111+04THB
18Din. Zagreb3111-14BTH
19Sturm Graz3111-24TBH
20Nijmegen3111-34THB
21Salzburg3111-34HBT
22Anderlecht3102+13TBB
23Hoffenheim3102+03TBB
24A.C. Milan3102-13BTB
25RC Celta de Vigo3102-13TBB
26OFI Crete3102-13BBT
27Jagiellonia3102-23BTB
28Torreense3102-33BBT
29NK Celje3012-51HBB
30H. Beer Sheva3012-51BBH
31Lillestrom3012-71BHB
32Lech Poznań3012-81HBB
33Plzen3003-50BBB
34Marseille3003-50BBB
35Celtic3003-60BBB
36Ararat-Armenia3003-90BBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan1001-20
—AZ Alkmaar1100+10
—Anderlecht1001-10
—Ararat-Armenia2002-70
—Bayer Leverkusen1100+20
—S.L. Benfica1100+30
—Besiktas2110+30
—Bournemouth2200+60
—NK Celje2011-30
—RC Celta de Vigo1001-10
—Celtic2002-30
—Crystal Palace1100+40
—Din. Zagreb2101-10
—Ferencvaros2200+40
—H. Beer Sheva1010+00
—Hoffenheim2101+20
—Jagiellonia2101-10
—Juventus2110+50
—Lech Poznań2011-40
—Levski Sofia1001-10
—Lillestrom2002-70
—Lyon1100+10
—Marseille1001-10
—Nijmegen1010+00
—OFI Crete2101+00
—Olympiacos Piraeus2200+20
—Omonia2101-20
—Plzen2002-40
—Real Sociedad (Tây Ban Nha)1001-10
—Rennes1100+10
—Royale Union SG2110+40
—Salzburg1001-40
—Sparta Prague1010+00
—Sturm Graz2110+10
—Sunderland1100+10
—Torreense1001-10
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan2101+10
—AZ Alkmaar2101+30
—Anderlecht2101+20
—Ararat-Armenia1001-20
—Bayer Leverkusen2200+60
—S.L. Benfica2200+50
—Besiktas1100+10
—Bournemouth1100+10
—NK Celje1001-20
—RC Celta de Vigo2101+00
—Celtic1001-30
—Crystal Palace2011-10
—Din. Zagreb1010+00
—Ferencvaros1100+20
—H. Beer Sheva2002-50
—Hoffenheim1001-20
—Jagiellonia1001-10
—Juventus1100+10
—Lech Poznań1001-40
—Levski Sofia2110+10
—Lillestrom1010+00
—Lyon2101-20
—Marseille2002-40
—Nijmegen2101-30
—OFI Crete1001-10
—Olympiacos Piraeus1100+10
—Omonia1100+30
—Plzen1001-10
—Real Sociedad (Tây Ban Nha)2110+60
—Rennes2020+00
—Royale Union SG1100+30
—Salzburg2110+10
—Sparta Prague2101+20
—Sturm Graz1001-30
—Sunderland2110+10
—Torreense2101-20
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Besiktas Süper Lig
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Galatasaray S.K.9711+722TTTBT
2Amedspor9621+1020TTHTT
3Trabzonspor9612+1419TTTTB
4Besiktas9603+818TBTBT
5Fenerbahçe S.K.9513+1516BTTTH
6Kasimpasa9441+416TTBHT
7Kocaelispor9504+215TBBTB
8Erzurumspor9423-414TTHTB
9Corum9414+313BTTBT
10Göztepe S.K.9333+312TTTHH
11Alanyaspor9333-212BBHTH
12Basaksehir9324-211BTHTB
13Rizespor9315-410BBBHT
14Konyaspor9225-38TBHHT
15Gaziantep9225-68BBBBH
16Gençlerbirliği S.K.9225-118BBHBB
17Samsunspor9117-134BBBBB
18Eyüpspor9108-213BBBBB
Crystal Palace Premier League Anh
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City8701+1121BTTTT
2Arsenal8701+821TTTBT
3Brighton8512+1616BTTTT
4Liverpool8431+315TTBTH
5Chelsea8413+213BTTBH
6Brentford8251+511HBHTH
7Leeds8251+311HHBHT
8Newcastle8323-211TBBTB
9Aston Villa8323-311TTHTB
10Hull8242+110HBHBH
11Everton8242-110BBHTH
12Ipswich8314-410HBTBT
13Bournemouth8233-19TTBBH
14Tottenham8233-29TTHBH
15Fulham8224-28TTBHH
16Manchester Utd8143-37BHHHB
17Crystal Palace8215-107BBTHB
18Nottingham8134-46HBBBT
19Coventry8206-96BBTTB
20Sunderland8125-85HBBBB
Tính đến 29/10 20:19
Nhánh đấu
Vòng loại
Lượt điLượt về
Qarabag33
Vestri00
Tổng tỷ số 6-0Đi tiếp Qarabag
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv00
U. Cluj00
Tổng tỷ số 0-0Đi tiếp Dyn. Kyiv
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol01
NK Aluminij00
Tổng tỷ số 1-0Đi tiếp Sheriff Tiraspol
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split21
Zilina02
Tổng tỷ số 3-2Đi tiếp HNK Hajduk Split
Lượt điLượt về
PFC CSKA Sofia32
Derry City21
Tổng tỷ số 5-3Đi tiếp PFC CSKA Sofia
Lượt điLượt về
Vojvodina10
Ferencvaros23
Tổng tỷ số 1-5Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Qarabag00
PFC CSKA Sofia00
Tổng tỷ số 0-0Đi tiếp PFC CSKA Sofia
Lượt điLượt về
Dyn. Kyiv20
PAOK32
Tổng tỷ số 2-5Đi tiếp PAOK
Lượt điLượt về
Hammarby11
Anderlecht13
Tổng tỷ số 2-4Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Sheriff Tiraspol00
Maccabi Tel Aviv51
Tổng tỷ số 0-6Đi tiếp Maccabi Tel Aviv
Lượt điLượt về
Tromso01
Hradec Kralove13
Tổng tỷ số 1-4Đi tiếp Hradec Kralove
Lượt điLượt về
Besiktas12
Midtjylland00
Tổng tỷ số 3-0Đi tiếp Besiktas
Xem thêm 28
Lượt điLượt về
St. Gallen20
S.L. Benfica15
Tổng tỷ số 2-6Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Twente12
Ferencvaros22
Tổng tỷ số 3-4Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
HNK Hajduk Split20
Pafos04
Tổng tỷ số 2-4Đi tiếp Pafos
Lượt điLượt về
Larne01
Iberia 199902
Tổng tỷ số 1-2Đi tiếp Iberia 1999
Lượt điLượt về
Shamrock Rovers31
Egnatia15
Tổng tỷ số 4-6Đi tiếp Egnatia
Lượt điLượt về
Ferencvaros11
Górnik Zabrze01
Tổng tỷ số 2-1Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
KuPS11
Univ. Craiova12
Tổng tỷ số 2-3Đi tiếp Univ. Craiova
Lượt điLượt về
Jagiellonia21
Rangers11
Tổng tỷ số 3-2Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Maccabi Tel Aviv03
PFC CSKA Sofia31
Tổng tỷ số 3-4Đi tiếp PFC CSKA Sofia
Lượt điLượt về
Hradec Kralove00
Besiktas11
Tổng tỷ số 0-2Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Lech Poznań15
Klaksvik00
Tổng tỷ số 6-0Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Lincoln Red Imps10
Omonia11
Tổng tỷ số 1-2Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
Salzburg13
Pafos03
Tổng tỷ số 4-3Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
PAOK02
Anderlecht13
Tổng tỷ số 2-4Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Thun32
Vikingur Reykjavik03
Tổng tỷ số 5-3Đi tiếp Thun
Lượt điLượt về
S.L. Benfica61
Hearts11
Tổng tỷ số 7-2Đi tiếp S.L. Benfica
Lượt điLượt về
Kairat Almaty00
Anderlecht33
Tổng tỷ số 0-6Đi tiếp Anderlecht
Lượt điLượt về
Jagiellonia42
Iberia 199901
Tổng tỷ số 6-1Đi tiếp Jagiellonia
Lượt điLượt về
Mjallby00
Salzburg13
Tổng tỷ số 0-4Đi tiếp Salzburg
Lượt điLượt về
Besiktas30
FK Kauno Žalgiris01
Tổng tỷ số 3-1Đi tiếp Besiktas
Lượt điLượt về
Egnatia01
Lillestrom02
Tổng tỷ số 1-2Đi tiếp Lillestrom
Lượt điLượt về
Lech Poznań72
Thun02
Tổng tỷ số 9-2Đi tiếp Lech Poznań
Lượt điLượt về
Trabzonspor00
Ferencvaros14
Tổng tỷ số 0-5Đi tiếp Ferencvaros
Lượt điLượt về
Univ. Craiova10
Ararat-Armenia11
Tổng tỷ số 1-2Đi tiếp Ararat-Armenia
Lượt điLượt về
Crvena zvezda31
Plzen05
Tổng tỷ số 4-5Đi tiếp Plzen
Lượt điLượt về
OFI Crete32
PFC CSKA Sofia00
Tổng tỷ số 5-0Đi tiếp OFI Crete
Lượt điLượt về
St. Truiden12
Omonia04
Tổng tỷ số 3-4Đi tiếp Omonia
Lượt điLượt về
S.L. Benfica33
Aarhus11
Tổng tỷ số 6-2Đi tiếp S.L. Benfica
Vòng phân hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1S.L. Benfica3300+89TTT
2Bayer Leverkusen3300+89TTT
3Bournemouth3300+79TTT
4Ferencvaros3300+69TTT
5Olympiacos Piraeus3300+39TTT
6Royale Union SG3210+77THT
7Juventus3210+67HTT
8Besiktas3210+47HTT
9Sunderland3210+27HTT
10AZ Alkmaar3201+46TTB
11Omonia3201+16BTT
12Lyon3201-16BTT
13Rennes3120+15HTH
14Real Sociedad (Tây Ban Nha)3111+54THB
15Crystal Palace3111+34HBT
16Sparta Prague3111+24BHT
17Levski Sofia3111+04THB
18Din. Zagreb3111-14BTH
19Sturm Graz3111-24TBH
20Nijmegen3111-34THB
21Salzburg3111-34HBT
22Anderlecht3102+13TBB
23Hoffenheim3102+03TBB
24A.C. Milan3102-13BTB
25RC Celta de Vigo3102-13TBB
26OFI Crete3102-13BBT
27Jagiellonia3102-23BTB
28Torreense3102-33BBT
29NK Celje3012-51HBB
30H. Beer Sheva3012-51BBH
31Lillestrom3012-71BHB
32Lech Poznań3012-81HBB
33Plzen3003-50BBB
34Marseille3003-50BBB
35Celtic3003-60BBB
36Ararat-Armenia3003-90BBB
Xem 144 trận
16/09Ararat-Armenia1-4Sparta Prague16/09Omonia1-0RC Celta de Vigo17/09A.C. Milan0-2S.L. Benfica17/09Anderlecht1-2Lyon17/09Bayer Leverkusen2-0NK Celje17/09H. Beer Sheva0-0Din. Zagreb17/09Olympiacos Piraeus2-1Jagiellonia17/09Sturm Graz0-0Rennes17/09Sunderland1-0AZ Alkmaar17/09Levski Sofia0-1Salzburg17/09OFI Crete2-0Hoffenheim18/09Besiktas4-1Marseille18/09Celtic1-3Ferencvaros18/09Crystal Palace4-0Lech Poznań18/09Juventus5-0Nijmegen18/09Lillestrom1-2Torreense18/09Plzen0-3Royale Union SG18/09Real Sociedad (Tây Ban Nha)1-2Bournemouth15/10AZ Alkmaar2-1H. Beer Sheva15/10NK Celje0-3Omonia15/10Lech Poznań0-4Bayer Leverkusen15/10Lyon3-2Crystal Palace15/10Royale Union SG1-1Real Sociedad (Tây Ban Nha)15/10Salzburg0-4A.C. Milan15/10Sparta Prague1-1Lillestrom15/10Torreense1-2Sunderland16/10S.L. Benfica4-1Celtic16/10Bournemouth3-0Sturm Graz16/10RC Celta de Vigo1-2Juventus16/10Din. Zagreb1-0Anderlecht16/10Ferencvaros2-1Plzen16/10Hoffenheim2-3Besiktas16/10Jagiellonia3-1Ararat-Armenia16/10Marseille0-1Olympiacos Piraeus16/10Nijmegen1-1Levski Sofia16/10Rennes2-1OFI Crete22/10Ararat-Armenia0-4AZ Alkmaar22/10Din. Zagreb2-4Nijmegen22/10Ferencvaros4-1Torreense22/10Juventus2-2Rennes22/10Lech Poznań1-1Sunderland22/10OFI Crete0-2Bayer Leverkusen22/10Royale Union SG4-0H. Beer Sheva22/10Sturm Graz1-0Marseille23/10Besiktas2-2Crystal Palace23/10Bournemouth3-0A.C. Milan23/10NK Celje2-2Salzburg23/10Celtic1-2RC Celta de Vigo23/10Hoffenheim3-0Lyon23/10Jagiellonia0-3Anderlecht23/10Lillestrom0-6Real Sociedad (Tây Ban Nha)23/10Olympiacos Piraeus1-0Sparta Prague23/10Omonia1-4S.L. Benfica23/10Plzen1-2Levski Sofia04/11 22:30RennesvsOlympiacos Piraeus06/11 00:45A.C. MilanvsFerencvaros06/11 00:45AnderlechtvsSalzburg06/11 00:45Crystal PalacevsHoffenheim06/11 00:45Levski SofiavsJagiellonia06/11 00:45LillestromvsPlzen06/11 00:45NijmegenvsOmonia06/11 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsLyon06/11 00:45Sparta PraguevsBournemouth06/11 03:00AZ AlkmaarvsJuventus06/11 03:00Bayer LeverkusenvsMarseille06/11 03:00S.L. BenficavsLech Poznań06/11 03:00RC Celta de VigovsRoyale Union SG06/11 03:00CelticvsBesiktas06/11 03:00H. Beer ShevavsOFI Crete06/11 03:00Sturm GrazvsNK Celje06/11 03:00SunderlandvsDin. Zagreb06/11 03:00TorreensevsArarat-Armenia27/11 00:45BesiktasvsH. Beer Sheva27/11 00:45RC Celta de VigovsBournemouth27/11 00:45Din. ZagrebvsBayer Leverkusen27/11 00:45MarseillevsLevski Sofia27/11 00:45Olympiacos PiraeusvsA.C. Milan27/11 00:45PlzenvsS.L. Benfica27/11 00:45Royale Union SGvsLech Poznań27/11 00:45SalzburgvsArarat-Armenia27/11 03:00Crystal PalacevsReal Sociedad (Tây Ban Nha)27/11 03:00FerencvarosvsNK Celje27/11 03:00HoffenheimvsSturm Graz27/11 03:00JuventusvsOmonia27/11 03:00LyonvsLillestrom27/11 03:00NijmegenvsRennes27/11 03:00OFI CretevsAnderlecht27/11 03:00Sparta PraguevsAZ Alkmaar27/11 03:00SunderlandvsJagiellonia27/11 03:00TorreensevsCeltic11/12 00:45AZ AlkmaarvsSturm Graz11/12 00:45AnderlechtvsHoffenheim11/12 00:45Ararat-ArmeniavsNijmegen11/12 00:45H. Beer ShevavsJuventus11/12 00:45JagielloniavsCrystal Palace11/12 00:45MarseillevsRC Celta de Vigo11/12 00:45OmoniavsCeltic11/12 00:45RennesvsDin. Zagreb11/12 03:00A.C. MilanvsSunderland11/12 03:00Bayer LeverkusenvsBesiktas11/12 03:00S.L. BenficavsOFI Crete11/12 03:00BournemouthvsPlzen11/12 03:00NK CeljevsOlympiacos Piraeus11/12 03:00Lech PoznańvsFerencvaros11/12 03:00Levski SofiavsLillestrom11/12 03:00LyonvsRoyale Union SG11/12 03:00Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsTorreense11/12 03:00SalzburgvsSparta Prague22/01 00:45Ararat-ArmeniavsNK Celje22/01 00:45BesiktasvsRoyale Union SG22/01 00:45FerencvarosvsJuventus22/01 00:45JagielloniavsLyon22/01 00:45LillestromvsBournemouth22/01 00:45NijmegenvsS.L. Benfica22/01 00:45Olympiacos PiraeusvsHoffenheim22/01 00:45Real Sociedad (Tây Ban Nha)vsPlzen22/01 00:45Sturm GrazvsOFI Crete22/01 03:00AZ AlkmaarvsDin. Zagreb22/01 03:00AnderlechtvsSunderland22/01 03:00Bayer LeverkusenvsSalzburg22/01 03:00CelticvsMarseille22/01 03:00Crystal PalacevsSparta Prague22/01 03:00H. Beer ShevavsRC Celta de Vigo22/01 03:00Lech PoznańvsTorreense22/01 03:00Levski SofiavsA.C. Milan22/01 03:00RennesvsOmonia29/01 03:00A.C. MilanvsArarat-Armenia29/01 03:00S.L. BenficavsAZ Alkmaar29/01 03:00BournemouthvsH. Beer Sheva29/01 03:00NK CeljevsNijmegen29/01 03:00RC Celta de VigovsLillestrom29/01 03:00Din. ZagrebvsSturm Graz29/01 03:00HoffenheimvsFerencvaros29/01 03:00JuventusvsReal Sociedad (Tây Ban Nha)29/01 03:00LyonvsBayer Leverkusen29/01 03:00MarseillevsAnderlecht29/01 03:00OFI CretevsLech Poznań29/01 03:00OmoniavsBesiktas29/01 03:00PlzenvsJagiellonia29/01 03:00Royale Union SGvsCeltic29/01 03:00SalzburgvsCrystal Palace29/01 03:00Sparta PraguevsRennes29/01 03:00SunderlandvsLevski Sofia29/01 03:00TorreensevsOlympiacos Piraeus
Tính đến 29/10 16:03

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BesiktasBTTBTTTTBB13T 2H 5B
Crystal PalaceBBTHTBTTBB7T 3H 9B · Dựa trên 19 trận
Besiktas
Dựa trên 20 trận
Trận chính thứcCrystal Palace
Dựa trên 19 trận
20Trận19
13T 2H 5BT · H · B7T 3H 9B
65%Tỷ lệ thắng37%
10%Tỷ lệ hòa16%
1.80Ghi được mỗi trận1.58
0.90Bị ghi mỗi trận1.95
+18Hiệu số-7
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới21%
20%Tỷ lệ không ghi bàn26%
2.03 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59 (18 trận)
1.16 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.74 (18 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn84%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
18.2 (14 trận)Số cú sút mỗi trận11.1
6.1 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3
62% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình43%
6.4 (17 trận)Phạt góc mỗi trận3.3
2.1 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (18 trận)
11.6 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.6
Besiktas
Dựa trên 20 trận
Crystal Palace
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 2H 5BT · H · B7T 3H 10B
65%Tỷ lệ thắng35%
10%Tỷ lệ hòa15%
1.80Ghi được mỗi trận1.50
0.90Bị ghi mỗi trận1.95
+18Hiệu số-9
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
2.03 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59 (18 trận)
1.16 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.74 (18 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2 (19 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
18.2 (14 trận)Số cú sút mỗi trận11.1 (19 trận)
6.1 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (19 trận)
62% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (19 trận)
6.4 (17 trận)Phạt góc mỗi trận3.3 (19 trận)
2.1 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (18 trận)
11.6 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.6 (19 trận)
Besiktas
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCrystal Palace
Dựa trên 10 trận
10Trận10
8T 1H 1BT · H · B5T 1H 4B
80%Tỷ lệ thắng50%
10%Tỷ lệ hòa10%
2.20Ghi được mỗi trận1.90
0.60Bị ghi mỗi trận1.50
+16Hiệu số+4
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.27 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67 (8 trận)
0.78 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.76 (8 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (9 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (9 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
19.0 (7 trận)Số cú sút mỗi trận12.0 (9 trận)
6.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (9 trận)
64% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (9 trận)
7.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.7 (9 trận)
1.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.8 (9 trận)
11.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.3 (9 trận)
Besiktas
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnCrystal Palace
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 1H 4BT · H · B2T 2H 6B
50%Tỷ lệ thắng20%
10%Tỷ lệ hòa20%
1.40Ghi được mỗi trận1.10
1.20Bị ghi mỗi trận2.40
+2Hiệu số-13
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
30%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.78 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.52
1.54 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.73
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.5
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
17.4 (7 trận)Số cú sút mỗi trận10.3
6.1 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0
59% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình43%
5.6 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.0
2.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
12.0 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.9
BesiktasPremier League AnhCrystal Palace
Dựa trên 13 trận
—Trận13
—T · H · B2T 3H 8B
—Tỷ lệ thắng15%
—Tỷ lệ hòa23%
—Ghi được mỗi trận1.15
—Bị ghi mỗi trận2.46
—Hiệu số-17
—Tỷ lệ giữ sạch lưới8%
—Tỷ lệ không ghi bàn38%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.93
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn85%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
—Số cú sút mỗi trận11.0
—Sút trúng đích mỗi trận4.0
—Kiểm soát bóng trung bình44%
—Phạt góc mỗi trận3.6
—Thẻ vàng mỗi trận1.6 (12 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận9.0
Besiktas
Dựa trên 12 trận
Süper LigCrystal Palace
12Trận—
6T 2H 4BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
17%Tỷ lệ hòa—
1.75Ghi được mỗi trận—
1.17Bị ghi mỗi trận—
+7Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.84Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.15Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
18.2Số cú sút mỗi trận—
6.4Sút trúng đích mỗi trận—
62%Kiểm soát bóng trung bình—
6.3Phạt góc mỗi trận—
2.4 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
13.3Phạm lỗi mỗi trận—
Besiktas
Dựa trên 8 trận
UEFA Europa LeagueCrystal Palace
Dựa trên 2 trận
8Trận2
7T 0H 1BT · H · B1T 0H 1B
88%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.88Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.50Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+11Hiệu số+3
62%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
12%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
5.4 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
60% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
6.6 (5 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.6 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
7.4 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
BesiktasUEFA Europa Conference LeagueCrystal Palace
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B3T 0H 0B
—Tỷ lệ thắng100%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận0.67
—Hiệu số+4
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.08
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.87
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận10.7
—Sút trúng đích mỗi trận5.0
—Kiểm soát bóng trung bình35%
—Phạt góc mỗi trận2.0
—Thẻ vàng mỗi trận1.7
—Phạm lỗi mỗi trận12.3
BesiktasGiao hữu câu lạc bộCrystal Palace
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
BesiktasCúp EFLCrystal Palace
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BBrighton5:0Crystal Palace18/10/2026 20:00 · Premier League Anh · Amex StadiumBLyon3:2Crystal Palace15/10/2026 23:45 · UEFA Europa League · Parc Olympique LyonnaisTCrystal Palace3:1Nottingham11/10/2026 20:00 · Premier League Anh · Selhurst ParkHLeeds0:0Crystal Palace20/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Elland RoadTCrystal Palace4:0Lech Poznań18/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · Selhurst ParkTCrystal Palace3:0Middlesbrough09/09/2026 01:45 · Cúp EFL · Selhurst ParkBEverton2:0Crystal Palace22/08/2026 21:00 · Premier League Anh · Hill Dickinson Stadium
Mùa giải 2025/26
TCrystal Palace1:0Rayo Vallecano28/05/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueHBrentford2:2Crystal Palace17/05/2026 21:00 · Premier League AnhBManchester City3:0Crystal Palace14/05/2026 02:00 · Premier League AnhHCrystal Palace2:2Everton10/05/2026 20:00 · Premier League AnhTCrystal Palace2:1Shakhtar Donetsk08/05/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueBBournemouth3:0Crystal Palace03/05/2026 20:00 · Premier League AnhBLiverpool3:1Crystal Palace25/04/2026 21:00 · Premier League Anh
Tính đến 29/10 05:26

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 18 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Alexander Nubel180090 phút6.83
GK80Dogan Alemdar-----
GK96Emir Yasar-----
DF62Michael Murillo174081 phút6.93
DF53Emirhan Topcu151085 phút7.31
DF33Ridvan Yilmaz141267 phút6.84
DF12Emmanuel Agbadou140164 phút7.15
DF35Tiago Djalo130075 phút6.97
DF11Kassoum Ouattara130053 phút6.81
DF22Taylan Bulut50050 phút6.53
DF50Umit Akdag20039 phút6.50
DF58Yasin Ozcan20014 phút—
DF63Azem Yortac-----
MF6Salih Ozcan180178 phút6.88
MF15Junior Olaitan172773 phút7.40
MF10Orkun Kokcu145481 phút7.34
MF4Wilfred Ndidi131037 phút6.87
MF21Fabio Miretti70045 phút6.79
MF8Kartal Kayra Yilmaz60033 phút6.87
FW18Vaclav Cerny174265 phút6.86
FW29Ilhan Fakili172255 phút6.91
FW9Hyeon-Gyu Oh174249 phút6.79
FW19Leandro Trossard121178 phút7.41
FW28Dusan Vlahovic116069 phút7.06
FW7Milot Rashica71016 phút6.90
FW90Semih Kilicsoy51028 phút6.35
FW17Ernest Poku51024 phút6.70
FW23Mustafa Hekimoglu2004 phút—
FW70Sami Bircan Ahmet1004 phút—
FW66Ozan Sevim-----
FW81Ali Pagda-----
C. Keles—————
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK44Walter Benitez90091 phút6.96
GK1Dean Henderson40090 phút7.10
GK31Remi Matthews-----
GK81Lucca Benetton-----
DF26Chris Richards121090 phút6.88
DF3Tyrick Mitchell122083 phút7.10
DF6Jaydee Canvot100084 phút6.58
DF5Axel Disasi80072 phút6.79
DF21Honest Ahanor60072 phút6.92
DF30Oscar Mingueza60250 phút6.94
DF17Takehiro Tomiyasu50056 phút6.54
DF33Ben Chilwell41145 phút7.22
DF4Chadi Riad10072 phút6.50
DF37George King-----
DF54Dean Benamar-----
MF20Adam Wharton130381 phút6.93
MF18Daichi Kamada133373 phút7.05
MF11Dwight McNeil100133 phút6.70
MF23Quinten Timber80174 phút6.88
MF8Jefferson Lerma61046 phút7.00
MF19Will Hughes50045 phút6.74
MF28Cheick Doucoure10061 phút6.60
MF14Joel Drakes-Thomas-----
MF38Caleb Kporha-----
MF43Sebastian Williams-----
MF58Chuks Okoli-----
FW10Yeremy Pino134067 phút7.31
FW25Anan Khalaili111175 phút6.82
FW22Jorgen Larsen114162 phút6.96
FW9Eddie Nketiah112134 phút6.62
FW24Dario Osorio60034 phút6.78
FW7Ismaila Sarr50027 phút6.36
FW14Jean-Philippe Mateta41055 phút6.60
FW29Evann Guessand30044 phút6.40
FW12Zavier Gozo30017 phút6.23
FW47Adler Nascimento-----
Tính đến 27/10 05:56

Huấn luyện viên

BesiktasHuấn luyện viên Vincenzo Italiano
Crystal PalaceHuấn luyện viên Pierre Sage
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 29/10 12:07

Các trận tiếp theo