PSG vs Lyon
Parc des Princes
02:45Bắt đầu 26/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
PSGVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Alessandro LongoniChấn thương |
| Senny MayuluChấn thương |
LyonVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Corentin TolissoChấn thương |
| Lois OpendaChấn thương |
| Mohamadi OuedraogoChấn thương |
| Nicolas TagliaficoChấn thương |
Tính đến 17/10 09:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
| PSG | Tất cả | Lyon |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 7 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 3 |
| 26 | Bàn thắng | 22 |
| 13 | Bàn thua | 12 |
| PSG | Chủ nhà | Lyon |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 12 | Bàn thắng | 15 |
| 5 | Bàn thua | 6 |
| PSG | Đội khách | Lyon |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 14 | Bàn thắng | 7 |
| 8 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.60 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.30 | Bàn thua mỗi trận | 1.09 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| PSG | Tất cả | Lyon |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 14 | Bàn thắng | 11 |
| 9 | Bàn thua | 4 |
| PSG | Chủ nhà | Lyon |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 8 |
| 3 | Bàn thua | 2 |
| PSG | Đội khách | Lyon |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 3 |
| 6 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 2.20 |
| 1.29 | Bàn thua mỗi trận | 0.80 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| PSG | Tất cả | Lyon |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 6 |
| 3 | Bàn thua | 5 |
| PSG | Chủ nhà | Lyon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 4 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| PSG | Đội khách | Lyon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | 1.25 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| PSG | Tất cả | Lyon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| PSG | Chủ nhà | Lyon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| PSG | Tất cả | Lyon |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 3 |
| PSG | Chủ nhà | Lyon |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
| PSG | Đội khách | Lyon |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp · UEFA Champions League · Siêu Cúp (Châu Âu) · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 14 | HTHTT |
| 2 | Lille | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | HTBTT |
| 3 | PSG | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | TTTTB |
| 4 | Rennes | 6 | 4 | 1 | 1 | +2 | 13 | TBTTT |
| 5 | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 11 | BTHTH |
| 6 | Paris FC | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | BTHTT |
| 7 | RC Lens | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | TTBHB |
| 8 | Brest | 7 | 2 | 3 | 2 | +3 | 9 | HTBBT |
| 9 | Toulouse | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | THTHB |
| 10 | Lorient | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | TBHTB |
| 11 | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | TTBHB |
| 12 | Strasbourg | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | BBBHT |
| 13 | Angers | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTHBT |
| 14 | Marseille | 6 | 2 | 0 | 4 | +1 | 6 | TBBBB |
| 15 | Le Mans | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | BBTHH |
| 16 | AJ Auxerre | 6 | 2 | 0 | 4 | -8 | 6 | BTTBB |
| 17 | ES Troyes AC | 7 | 1 | 1 | 5 | -11 | 4 | BBBBB |
| 18 | Le Havre AC | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Lille | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSG | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Strasbourg | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Toulouse | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -8 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Brest | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Nice | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | PSG | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Strasbourg | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Toulouse | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 18/10 11:26
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
PSGTTTTTTBHHT12T 5H 3B
LyonTBTTHTHBTH10T 4H 6B
| PSG Dựa trên 20 trận | Lyon Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 5H 3B | T · H · B | 10T 4H 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.30 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +21 | Hiệu số | +10 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 2.28 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (16 trận) |
| 1.30 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (16 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 18.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.4 |
| 6.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| 64% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 6.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.9 |
| 1.4 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| 7.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 |
| PSG Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Lyon Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 7T 1H 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 2.27 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +11 | Hiệu số | +9 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 2.68 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.15 (9 trận) |
| 0.98 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (9 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 20.9 | Số cú sút mỗi trận | 15.3 |
| 7.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 |
| 67% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 7.5 | Phạt góc mỗi trận | 6.6 |
| 1.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 8.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 |
| PSG Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Lyon Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 3H 1B | T · H · B | 3T 3H 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +10 | Hiệu số | +1 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.92 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.90 (7 trận) |
| 1.59 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (7 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 16.7 | Số cú sút mỗi trận | 11.1 |
| 6.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 61% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 |
| 6.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| PSG Dựa trên 14 trận | Ligue 1 Pháp | Lyon Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 8T 3H 3B | T · H · B | 7T 3H 4B |
| 57% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 1.93 | Ghi được mỗi trận | 1.71 |
| 1.07 | Bị ghi mỗi trận | 1.21 |
| +12 | Hiệu số | +7 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 2.29 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.62 |
| 1.18 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.41 |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| 79% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 19.0 | Số cú sút mỗi trận | 13.2 |
| 6.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 68% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 6.8 | Phạt góc mỗi trận | 6.3 |
| 1.4 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 6.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 |
| PSG Dựa trên 5 trận | UEFA Champions League | Lyon Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3T 2H 0B | T · H · B | 1T 1H 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 3.40 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +8 | Hiệu số | +1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 2.24 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.64 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 19.6 | Số cú sút mỗi trận | 14.8 |
| 8.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| PSG | UEFA Europa League | Lyon Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| PSG Dựa trên 1 trận | Siêu Cúp (Châu Âu) | Lyon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TStrasbourg1:3PSG17/10/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade de la MeinauTManchester City2:4PSG15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Etihad StadiumTPSG3:1Le Mans11/10/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Parc des PrincesTMarseille1:2PSG21/09/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTBrest0:1PSG14/09/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTPSG6:1Slovan Bratislava10/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Parc des PrincesBPSG1:2Monaco05/09/2026 02:05 · Ligue 1 Pháp · Parc des PrincesHLille2:2PSG29/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Pierre-MauroyHRennes2:2PSG24/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Roazhon ParkTPSG2:1Aston Villa13/08/2026 02:00 · Siêu Cúp (Châu Âu) · Red Bull Arena
Mùa giải 2025/26
HPSG1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 4-3Arsenal30/05/2026 23:00 · UEFA Champions LeagueBParis FC2:1PSG18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápTRC Lens0:2PSG14/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápTPSG1:0Brest11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápHBayern Munich1:1PSG07/05/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueHPSG2:2Lorient02/05/2026 22:00 · Ligue 1 PhápTPSG5:4Bayern Munich29/04/2026 02:00 · UEFA Champions LeagueTAngers0:3PSG26/04/2026 00:00 · Ligue 1 PhápTPSG3:0Nantes23/04/2026 00:00 · Ligue 1 PhápBPSG1:2Lyon20/04/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTLyon3:2Crystal Palace15/10/2026 23:45 · UEFA Europa League · Parc Olympique LyonnaisBRC Lens2:1Lyon10/10/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Bollaert-DelelisTLyon4:0Rennes20/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Parc Olympique LyonnaisTAnderlecht1:2Lyon17/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · Lotto ParkHParis FC0:0Lyon13/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Jean BouinTLyon3:1AJ Auxerre05/09/2026 00:00 · Ligue 1 Pháp · Parc Olympique LyonnaisHLyon1:1Le Havre AC30/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Parc Olympique LyonnaisBLyon1:2Fenerbahçe S.K.27/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Parc Olympique LyonnaisTToulouse0:2Lyon23/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stadium de ToulouseHFenerbahçe S.K.1:1Lyon19/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluTLyon3:0Sparta Prague12/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Parc Olympique LyonnaisBSparta Prague2:1Lyon05/08/2026 01:00 · UEFA Champions League · epet ARENA
Mùa giải 2025/26
BLyon0:4RC Lens18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBToulouse2:1Lyon11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápTLyon4:2Rennes04/05/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTLyon3:2AJ Auxerre25/04/2026 20:00 · Ligue 1 PhápTPSG1:2Lyon20/04/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTLyon2:0Lorient13/04/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHAngers0:0Lyon05/04/2026 20:00 · Ligue 1 PhápBLyon1:2Monaco22/03/2026 21:00 · Ligue 1 PhápTính đến 18/10 00:09
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1PSG T
0H
1Lyon T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
PSG Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 4 : 4
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận
Tính đến 17/10 09:53
Huấn luyện viên
PSGHuấn luyện viên Enrique Luis
LyonHuấn luyện viên Paulo Fonseca
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53
Các trận tiếp theo
31/10/202601:00 vs Le Havre AC—Đội kháchLigue 1 Pháp04/11/202603:00 vs VillarrealEstadio de la CeramicaĐội kháchUEFA Champions League08/11/202602:45 vs ES Troyes ACParc des PrincesChủ nhàLigue 1 Pháp21/11/202623:15 vs NiceAllianz RivieraĐội kháchLigue 1 Pháp26/11/202603:00 vs A.S. RomaParc des PrincesChủ nhàUEFA Champions League29/11/202602:45 vs LorientParc des PrincesChủ nhàLigue 1 Pháp
01/11/202602:45 vs AngersParc Olympique LyonnaisChủ nhàLigue 1 Pháp06/11/202600:45 vs Real Sociedad (Honduras)AnoetaĐội kháchUEFA Europa League08/11/202623:15 vs Brest—Đội kháchLigue 1 Pháp22/11/202602:45 vs LilleStade Pierre-MauroyĐội kháchLigue 1 Pháp27/11/202603:00 vs LillestromParc Olympique LyonnaisChủ nhàUEFA Europa League30/11/202602:45 vs MonacoParc Olympique LyonnaisChủ nhàLigue 1 Pháp
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
PSG gặp Lyon tại Ligue 1 Pháp vào 26/10/2026 02:45 UTC+07 tại Parc des Princes.
PSG đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Lyon đứng thứ 5.
PSG thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Lyon thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, PSG thắng 1, Lyon thắng 1, hòa 0.
PSG · Trận trước: PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Trận tiếp theo: Le Havre AC vs PSG (31/10)
Lyon · Trận trước: Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Trận tiếp theo: Lyon vs Angers (1/11)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
- Le Havre AC vs PSG
- Lille vs RC Lens
- Nice vs Rennes
- Lyon vs Angers
- Lorient vs Brest
- ES Troyes AC vs Le Mans
- Strasbourg vs AJ Auxerre
- Paris FC vs Monaco
- Marseille vs Toulouse
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Davidovich Fokina vs R. Jodar
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
- Basket Napoli vs Olimpia Milano
- Zwolle vs G.A. Eagles
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Kasimpasa vs Samsunspor
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.