[Eredivisie Hà Lan 2026-27] Nhận định, xem trước trận SC Telstar vs Feyenoord Bóng lăn lúc 01:00 ngày 18/10 (giờ Việt Nam)
SC Telstar vs Feyenoord
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Ronald Koeman Jr |
| 3 | D | Gerald Alders |
| 16 | D | Sem Valk |
| 4 | D | Abdelnour Soualhia |
| 43 | D | Marvin Peersman |
| 23 | M | Noach Shenkman |
| 10 | M | Tyrone Owusu |
| 17 | M | Nils Rossen |
| 42 | F | Ar'Jany Martha |
| 11 | F | Nökkvi Þórisson |
| 27 | F | Patrick Brouwer |
| 9 | F | Jelani Seedorf |
| 8 | F | Emirhan Demircan |
| 14 | M | Harrie Kuster |
| 2 | D | Jeff Hardeveld |
| 20 | G | Daan Reiziger |
| 13 | G | Finn Mulder |
| 18 | D | Gabi Caschili |
| 5 | M | Prince Aning |
| 19 | F | Fabiano Rust |
| 28 | D | Rojendro Oudsten |
| 6 | M | Isaiah Ahmed |
| 21 | F | Fofin Turay |
| 1 | G | Tjark Ernst |
| 26 | D | Givairo Read |
| 4 | D | Tsuyoshi Watanabe |
| 24 | D | Thijs Kraaijeveld |
| 35 | D | Mika Mármol |
| 8 | M | Gjivai Zechiël |
| 34 | M | Charles Vanhoutte |
| 23 | M | Anis Hadj Moussa |
| 14 | M | Sem Steijn |
| 27 | M | Gaoussou Diarra |
| 19 | F | Nacho Ferri |
| 16 | D | Javi López |
| 28 | M | Oussama Targhalline |
| 10 | M | Luciano Valente |
| 22 | M | Tobias van den Elshout |
| 33 | G | Florian Kastenmeier |
| 39 | G | Liam Bossin |
| 6 | D | Jeremiah St Juste |
| 32 | D | Tijme Wessels |
| 20 | D | Mats Deijl |
| 11 | F | Gonçalo Borges |
| 57 | M | Jerayno Schaken |
| 50 | F | Theodoros Delianidis |
| B. NieuwkoopChấn thương đầu gối |
| G. SmalChấn thương mắt cá |
| J. BosChấn thương đầu gối |
| R. NelsonChấn thương cơ |
| S. van PersieVa chạm |
| T. BeelenGãy chân |
| J. ModerChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 4
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| SC Telstar | 2 | 1 | 3 |
| Feyenoord | 3 | 1 | 4 |
- 1'Bàn thắngGaoussou Diarra
- 21'Bàn thắngNacho Ferri
- 29'Thẻ vàngGerald Alders
- 30'Bàn thắngTyrone OwusuKiến tạo: Noach Shenkman
- 32'Bàn thắngSem SteijnKiến tạo: Givairo Read
- 37'Bàn thắngPatrick Brouwer
- 41'Thẻ vàngCharles Vanhoutte
- 57'Bàn thắng từ phạt đềnSem Steijn
- 65'Thay ngườiJelani SeedorfRa sân: Nökkvi Þórisson
- 65'Thay ngườiJavi LópezRa sân: Thijs Kraaijeveld
- 65'Thay ngườiOussama TarghallineRa sân: Charles Vanhoutte
- 66'Thẻ vàngGjivai Zechiël
- 69'Bàn thắngNoach ShenkmanKiến tạo: Sem Valk
- 72'Thẻ vàngNacho Ferri
- 77'Thay ngườiEmirhan DemircanRa sân: Ar'Jany Martha
- 77'Thay ngườiLuciano ValenteRa sân: Gaoussou Diarra
- 77'Thay ngườiTobias van den ElshoutRa sân: Sem Steijn
- 84'Thay ngườiHarrie KusterRa sân: Gerald Alders
- 84'Thay ngườiJeff HardeveldRa sân: Noach Shenkman
- 90+7'Thẻ vàngJavi López
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:45Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà8,03Hòa5,79Đội khách1,35Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà8,03→8,03Hòa5,36→5,79Đội khách1,33→1,35
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 00:45 | 8,03▼ | 5,79▲ | 1,35▲ |
| 18/10 00:19 | 8,53▼ | 5,67▼ | 1,34▲ |
| 17/10 23:50 | 9,16▼ | 5,91▼ | 1,32▲ |
| 17/10 23:23 | 9,17▲ | 5,93▲ | 1,31▼ |
| 17/10 22:55 | 9,14▲ | 5,83▲ | 1,32 |
| 17/10 22:29 | 9,07▲ | 5,79▼ | 1,32 |
| 17/10 21:51 | 9,03▲ | 5,80▲ | 1,32▼ |
| 17/10 21:23 | 8,87▲ | 5,73▲ | 1,33▼ |
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
| 17/10 20:51 | 8,80▲ | 5,69▲ | 1,34 |
| 17/10 20:22 | 8,77▲ | 5,67▲ | 1,34 |
| 17/10 19:53 | 8,76▲ | 5,66▲ | 1,34 |
| 17/10 19:23 | 8,64▲ | 5,63▼ | 1,34 |
| 17/10 18:52 | 8,61▼ | 5,65▼ | 1,34 |
| 17/10 18:21 | 8,69▼ | 5,68▼ | 1,34▲ |
| 17/10 17:49 | 8,75 | 5,72 | 1,33▼ |
| 17/10 17:18 | 8,75 | 5,72 | 1,34▲ |
| 17/10 16:45 | 8,75▲ | 5,72▲ | 1,33▼ |
| 17/10 16:13 | 8,72▲ | 5,70▲ | 1,34 |
| 17/10 15:41 | 8,59▲ | 5,61▲ | 1,34▼ |
| 17/10 15:10 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 17/10 15:10 | 8,51▲ | 5,59▲ | 1,35▼ |
| 17/10 14:05 | Tạm dừng | ||
| 17/10 13:32 | 8,28▲ | 5,48▲ | 1,36▲ |
| 17/10 13:02 | 8,12▼ | 5,47▼ | 1,35 |
| 17/10 11:22 | 8,18▲ | 5,53▲ | 1,35 |
| 17/10 04:09 | 8,10▼ | 5,47▼ | 1,35▲ |
| 17/10 03:34 | 8,37▼ | 5,57▼ | 1,34▲ |
| 17/10 02:28 | 8,51▼ | 5,62▼ | 1,33 |
| 17/10 01:20 | 8,52▲ | 5,63▲ | 1,33▲ |
| 16/10 22:03 | 8,28▲ | 5,52▲ | 1,32▼ |
| 16/10 19:21 | 8,21▲ | 5,47▲ | 1,33 |
| 16/10 13:38 | 8,19▲ | 5,45▲ | 1,33 |
| 15/10 17:02 | 8,14▲ | 5,41▲ | 1,33 |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 8,03 | 5,36 | 1,33 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 8,03 | 5,79 | 1,35 |
| Betfair | 8,50 | 6,00 | 1,29 |
| bet365 | 8,00 | 5,25 | 1,33 |
| Marathon | 8,00 | 5,20 | 1,32 |
| 1xBet | 8,40 | 5,46 | 1,35 |
| Betano | 7,60 | 5,70 | 1,35 |
| BetVictor | 8,50 | 5,75 | 1,33 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,96Đội khách -1.51,94Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,99→1,96Đội khách1,85→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 00:19 | 1,96▼ | 1,94▲ |
| 17/10 23:50 | 2,05▼ | 1,87▲ |
| 17/10 23:23 | 2,06▲ | 1,85▼ |
| 17/10 22:55 | 2,01 | 1,89▼ |
| 17/10 22:29 | 2,01▼ | 1,90▲ |
| 17/10 21:51 | 2,02▲ | 1,89▼ |
| 17/10 20:51 | 1,99▲ | 1,92▼ |
| 17/10 19:23 | 1,98▼ | 1,93▲ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 17/10 18:52 | 1,99▼ | 1,92▲ |
| 17/10 18:21 | 2,00▼ | 1,91▲ |
| 17/10 17:18 | 2,01▼ | 1,90▲ |
| 17/10 16:45 | 2,02▲ | 1,89 |
| 17/10 16:13 | 2,01▲ | 1,89▼ |
| 17/10 15:41 | 1,99 | 1,91▼ |
| 17/10 15:10 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 15:10 | 1,99▲ | 1,92▼ |
| 17/10 14:05 | Tạm dừng | |
| 17/10 13:32 | 1,96▼ | 1,94▲ |
| 17/10 13:02 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 17/10 11:22 | 1,99 | 1,89▼ |
| 17/10 04:09 | 1,99▼ | 1,90▲ |
| 17/10 03:34 | 2,02▼ | 1,87▲ |
| 17/10 02:28 | 2,04▼ | 1,85 |
| 17/10 01:20 | 2,05▲ | 1,85▲ |
| 16/10 22:03 | 2,04▲ | 1,84▼ |
| 16/10 13:38 | 2,02▲ | 1,85▼ |
| 15/10 17:02 | 2,00▲ | 1,86▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,99 | 1,85 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96 | 1,94 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 1,92 | 1,88 |
| Marathon | 1,89 | 1,84 |
| 1xBet | 1,95 | 1,90 |
| Betano | 2,00 | 1,85 |
| BetVictor | 1,85 | 1,82 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,03Xỉu 3.51,86Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,85→2,03Xỉu1,97→1,86
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 00:45 | 2,03▼ | 1,86▲ |
| 18/10 00:19 | 2,14▲ | 1,76▼ |
| 17/10 23:50 | 2,11▲ | 1,79▼ |
| 17/10 23:23 | 2,07▼ | 1,81▲ |
| 17/10 22:29 | 2,10▲ | 1,79▼ |
| 17/10 21:51 | 2,08▼ | 1,81▲ |
| 17/10 21:23 | 2,09▼ | 1,80 |
| 17/10 20:51 | 2,10▲ | 1,80 |
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
| 17/10 20:22 | 2,09▼ | 1,80 |
| 17/10 19:53 | 2,10▲ | 1,80▼ |
| 17/10 19:23 | 2,06▲ | 1,83▼ |
| 17/10 18:52 | 2,03▲ | 1,87 |
| 17/10 18:21 | 2,02 | 1,87▼ |
| 17/10 17:49 | 2,02 | 1,88▲ |
| 17/10 17:18 | 2,02 | 1,87▼ |
| 17/10 16:45 | 2,02 | 1,88▲ |
| 17/10 15:10 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 15:10 | 2,02▲ | 1,87▼ |
| 17/10 14:05 | Tạm dừng | |
| 17/10 13:32 | 2,01▲ | 1,88▼ |
| 17/10 13:02 | 1,91▲ | 1,96▼ |
| 17/10 04:09 | 1,86▲ | 2,01▼ |
| 17/10 03:34 | 1,85 | 2,02▼ |
| 17/10 01:20 | 1,85▲ | 2,03 |
| 16/10 22:03 | 1,83▼ | 2,03▲ |
| 16/10 19:21 | 1,84▲ | 2,02▼ |
| 16/10 13:38 | 1,83▼ | 2,03▲ |
| 15/10 17:02 | 1,86▲ | 1,98▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,85 | 1,97 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 1,86 |
| Betfair | 1,75 | 2,05 |
| bet365 | 2,00 | 1,73 |
| Marathon | 1,98 | 1,77 |
| 1xBet | 2,03 | 1,82 |
| Betano | 1,85 | 2,00 |
| BetVictor | 1,93 | 1,75 |
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,45Betfair · Nhà cái 6Có1,53Không thay đổiKhông2,45Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:16 | Đã đóng | |
| 16/10 01:17 Đầu tiên | 1,53 | 2,45 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,53 | 2,45 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,65 | 2,08 |
| 1xBet | 1,65 | 2,11 |
| Betano | 1,55 | 2,35 |
| BetVictor | 1,60 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| SC Telstar | Tất cả | Feyenoord |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
| SC Telstar | Chủ nhà | Feyenoord |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
| SC Telstar | Đội khách | Feyenoord |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | — |
| — | Trận không ghi bàn | — |
| — | Bàn thắng mỗi trận | — |
| — | Bàn thua mỗi trận | — |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| — | Chuỗi thua dài nhất | — |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| SC Telstar | Tất cả | Feyenoord |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
| SC Telstar | Chủ nhà | Feyenoord |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
| SC Telstar | Đội khách | Feyenoord |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | — |
| — | Trận không ghi bàn | — |
| — | Bàn thắng mỗi trận | — |
| — | Bàn thua mỗi trận | — |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| — | Chuỗi thua dài nhất | — |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| SC Telstar | Tất cả | Feyenoord |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
| SC Telstar | Chủ nhà | Feyenoord |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
| SC Telstar | Đội khách | Feyenoord |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Hòa | — |
| — | Thua | — |
| — | Bàn thắng | — |
| — | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | — |
| — | Trận không ghi bàn | — |
| — | Bàn thắng mỗi trận | — |
| — | Bàn thua mỗi trận | — |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| — | Chuỗi thua dài nhất | — |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 23 | TTTTT |
| 2 | AZ Alkmaar | 9 | 6 | 2 | 1 | +10 | 20 | HBTHT |
| 3 | PSV | 9 | 6 | 1 | 2 | +15 | 19 | BTBTT |
| 4 | Ajax | 9 | 5 | 3 | 1 | +15 | 18 | THHTT |
| 5 | Twente | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | BHTTT |
| 6 | Sittard | 9 | 4 | 3 | 2 | -1 | 15 | HHTBT |
| 7 | Groningen | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | BTTHH |
| 8 | Heerenveen | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | TBTHB |
| 9 | G.A. Eagles | 9 | 2 | 5 | 2 | -1 | 11 | BHHHH |
| 10 | Excelsior | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | BBHBH |
| 11 | Utrecht | 9 | 3 | 2 | 4 | -10 | 11 | TTBTH |
| 12 | Nijmegen | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | HHHBH |
| 13 | Sparta Rotterdam | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | THBBH |
| 14 | Cambuur | 9 | 2 | 3 | 4 | -8 | 9 | HTHTH |
| 15 | Zwolle | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | TBBBH |
| 16 | SC Telstar | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BHBHB |
| 17 | Den Haag | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | THHBB |
| 18 | Willem II | 9 | 0 | 2 | 7 | -17 | 2 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Ajax | 5 | 1 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Cambuur | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Den Haag | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Excelsior | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Feyenoord | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Groningen | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Heerenveen | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | PSV | 4 | 3 | 1 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Sittard | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | SC Telstar | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Twente | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Utrecht | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Willem II | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Zwolle | 5 | 1 | 0 | 4 | -9 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Ajax | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Cambuur | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Den Haag | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Excelsior | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Feyenoord | 5 | 5 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 5 | 0 | 3 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Groningen | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Heerenveen | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 5 | 3 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Sittard | 5 | 3 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | SC Telstar | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Twente | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Utrecht | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Willem II | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Zwolle | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| SC Telstar Dựa trên 20 trận | Feyenoord Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 5H 8B | T · H · B | 11T 7H 2B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -1 | Hiệu số | +21 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.46 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.08 (17 trận) |
| 1.82 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.01 (17 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.2 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.6 (18 trận) |
| 4.5 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 (18 trận) |
| 48% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (18 trận) |
| 4.6 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (18 trận) |
| 1.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (15 trận) |
| 10.9 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (18 trận) |
| SC Telstar Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Feyenoord Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 5T 4H 0B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +3 | Hiệu số | +11 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.61 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.32 (7 trận) |
| 1.54 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.81 (7 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.7 | Số cú sút mỗi trận | 18.8 (8 trận) |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.2 (8 trận) |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (8 trận) |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 6.9 (8 trận) |
| 1.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (7 trận) |
| 10.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (8 trận) |
| SC Telstar Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Feyenoord Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 2H 5B | T · H · B | 6T 3H 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 2.27 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| -4 | Hiệu số | +10 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.30 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.91 (10 trận) |
| 2.14 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (10 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 10.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.8 (10 trận) |
| 4.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (10 trận) |
| 43% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (10 trận) |
| 3.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (10 trận) |
| 1.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| 11.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 (10 trận) |
| SC Telstar Dựa trên 20 trận | Eredivisie | Feyenoord Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 18 |
| 7T 5H 8B | T · H · B | 10T 7H 1B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 39% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -1 | Hiệu số | +24 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.46 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.28 (15 trận) |
| 1.82 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (15 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 61% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.2 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.6 (16 trận) |
| 4.5 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.6 (16 trận) |
| 48% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (16 trận) |
| 4.6 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (16 trận) |
| 1.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (13 trận) |
| 10.9 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 (16 trận) |
| SC Telstar | UEFA Champions League | Feyenoord Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 4
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
SC Telstar đã gặp Feyenoord tại Eredivisie vào 18/10/2026 01:00 UTC+07 tại BUKO Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số SC Telstar 3-4 Feyenoord.
SC Telstar đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Feyenoord đứng thứ 1.
SC Telstar thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Feyenoord thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, SC Telstar thắng 0, Feyenoord thắng 2, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 8.03 · 5.79 · 1.35.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình SC Telstar có Ar'Jany Martha, Nökkvi Þórisson, Patrick Brouwer.
Đội hình Feyenoord có Sem Steijn, Gaoussou Diarra, Nacho Ferri.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Feyenoord đang dẫn đầu Eredivisie sẽ làm khách trên sân BUKO, sân nhà của SC Telstar tại Velsen-Zuid, ở vòng 9 vào ngày 18/10 lúc 01:00 giờ Việt Nam. Feyenoord hơn PSV, đội đứng thứ hai, 1 điểm; còn SC Telstar ở vị trí thứ 15 cần nới rộng khoảng cách với nhóm xuống hạng.
SC Telstar · Trận trước: SC Telstar vs Den Haag (11/10) · Trận tiếp theo: G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10)
Feyenoord · Trận trước: Feyenoord vs Como 1907 (14/10) · Trận tiếp theo: Real Betis vs Feyenoord (22/10)
Các trận Eredivisie khác cùng ngày
Các trận Eredivisie tuần này
- Nijmegen vs Sittard
- Twente vs Utrecht
- G.A. Eagles vs SC Telstar
- Utrecht vs Zwolle
- Willem II vs Cambuur
Bài viết mới nhất
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Brest vs Nice và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Maple
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory (23/10) · Bot AI Tango
- Lịch thi đấu CBA mang đến một phép đối chiếu khá thú vị: Zhejiang vừa khiến Shandong gặp vô vàn khó khăn, và…
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Stuttgart vs B. Monchengladbach
- Torino vs A.C. Monza
- Brest vs Nice
- Alaves vs Malaga
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
- Liaoning vs Sichuan
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Al-Faisaly vs Al Nassr
- Slepsk Suwalki vs GKS Katowice
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club
- Bochum vs VfL Wolfsburg
- Darmstadt vs St. Pauli