Ngôn ngữ

SC Telstar vs Feyenoord

Chi tiết trận đấu
BUKO Stadion
SC TelstarChủ nhà
3 : 4Tỷ số chung cuộc
FeyenoordĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 00:45
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GRonald Koeman Jr
3DGerald Alders
16DSem Valk
4DAbdelnour Soualhia
43DMarvin Peersman
23MNoach Shenkman
10MTyrone Owusu
17MNils Rossen
42FAr'Jany Martha
11FNökkvi Þórisson
27FPatrick Brouwer
Dự bị 12
9FJelani Seedorf
8FEmirhan Demircan
14MHarrie Kuster
2DJeff Hardeveld
20GDaan Reiziger
13GFinn Mulder
18DGabi Caschili
5MPrince Aning
19FFabiano Rust
28DRojendro Oudsten
6MIsaiah Ahmed
21FFofin Turay
Huấn luyện viên Henk Brugge
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GTjark Ernst
26DGivairo Read
4DTsuyoshi Watanabe
24DThijs Kraaijeveld
35DMika Mármol
8MGjivai Zechiël
34MCharles Vanhoutte
23MAnis Hadj Moussa
14MSem Steijn
27MGaoussou Diarra
19FNacho Ferri
Dự bị 12
16DJavi López
28MOussama Targhalline
10MLuciano Valente
22MTobias van den Elshout
33GFlorian Kastenmeier
39GLiam Bossin
6DJeremiah St Juste
32DTijme Wessels
20DMats Deijl
11FGonçalo Borges
57MJerayno Schaken
50FTheodoros Delianidis
Huấn luyện viên Giovanni van Bronckhorst
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SC Telstar
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
FeyenoordVắng mặt 6 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. NieuwkoopChấn thương đầu gối
G. SmalChấn thương mắt cá
J. BosChấn thương đầu gối
R. NelsonChấn thương cơ
S. van PersieVa chạm
T. BeelenGãy chân
J. ModerChấn thương đầu gối
Tính đến 18/10 02:56

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 4
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
SC Telstar213
Feyenoord314
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 1'Bàn thắngGaoussou Diarra
  2. 21'Bàn thắngNacho Ferri
  3. 29'Thẻ vàngGerald Alders
  4. 30'Bàn thắngTyrone OwusuKiến tạo: Noach Shenkman
  5. 32'Bàn thắngSem SteijnKiến tạo: Givairo Read
  6. 37'Bàn thắngPatrick Brouwer
  7. 41'Thẻ vàngCharles Vanhoutte
  8. 57'Bàn thắng từ phạt đềnSem Steijn
  9. 65'Thay ngườiJelani SeedorfRa sân: Nökkvi Þórisson
  10. 65'Thay ngườiJavi LópezRa sân: Thijs Kraaijeveld
  11. 65'Thay ngườiOussama TarghallineRa sân: Charles Vanhoutte
  12. 66'Thẻ vàngGjivai Zechiël
  13. 69'Bàn thắngNoach ShenkmanKiến tạo: Sem Valk
  14. 72'Thẻ vàngNacho Ferri
  15. 77'Thay ngườiEmirhan DemircanRa sân: Ar'Jany Martha
  16. 77'Thay ngườiLuciano ValenteRa sân: Gaoussou Diarra
  17. 77'Thay ngườiTobias van den ElshoutRa sân: Sem Steijn
  18. 84'Thay ngườiHarrie KusterRa sân: Gerald Alders
  19. 84'Thay ngườiJeff HardeveldRa sân: Noach Shenkman
  20. 90+7'Thẻ vàngJavi López
Thống kê đội · Cuối trận
52Kiểm soát bóng48
1,39Bàn thắng kỳ vọng (xG)3,81
23Sút22
9Sút trúng đích11
6Phạt góc8
12Phạm lỗi6
1Thẻ vàng4
490Chuyền bóng449
6Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKRonald Koeman Jr90000008.3
4 · DFAbdelnour Soualhia90002006.7
10 · MFTyrone Owusu90101007.3
16 · DFSem Valk90010007.9
17 · MFNils Rossen90001008.0
27 · FWPatrick Brouwer90101007.3
43 · DFMarvin Peersman90002006.3
3 · DFGerald Alders84000105.3
23 · MFNoach Shenkman84113008.2
42 · FWAr'Jany Martha77001006.6
11 · FWNökkvi Þórisson65003006.3
9 · FW · Dự bịJelani Seedorf25000007.6
2 · DF · Dự bịJeff Hardeveld15001007.0
14 · MF · Dự bịHarrie Kuster15000006.7
8 · FW · Dự bịEmirhan Demircan13000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKTjark Ernst90000006.5
4 · DFTsuyoshi Watanabe90001006.9
8 · MFGjivai Zechiël90000107.5
19 · FWNacho Ferri90103107.9
23 · MFAnis Hadj Moussa90001008.9
26 · DFGivairo Read90011007.3
35 · DFMika Mármol90000006.9
14 · MFSem Steijn77203007.7
27 · MFGaoussou Diarra77103007.5
24 · DFThijs Kraaijeveld65001006.3
34 · MFCharles Vanhoutte65000105.9
16 · DF · Dự bịJavi López25000106.2
28 · MF · Dự bịOussama Targhalline25000007.0
10 · MF · Dự bịLuciano Valente13000006.9
22 · MF · Dự bịTobias van den Elshout13002006.9
Tính đến 18/10 03:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:45

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà8,03Hòa5,79Đội khách1,35Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà8,038,03Hòa5,365,79Đội khách1,331,35
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 00:458,03▼5,79▲1,35▲
18/10 00:198,53▼5,67▼1,34▲
17/10 23:509,16▼5,91▼1,32▲
17/10 23:239,17▲5,93▲1,31▼
17/10 22:559,14▲5,83▲1,32
17/10 22:299,07▲5,79▼1,32
17/10 21:519,03▲5,80▲1,32▼
17/10 21:238,87▲5,73▲1,33▼
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
17/10 20:518,80▲5,69▲1,34
17/10 20:228,77▲5,67▲1,34
17/10 19:538,76▲5,66▲1,34
17/10 19:238,64▲5,63▼1,34
17/10 18:528,61▼5,65▼1,34
17/10 18:218,69▼5,68▼1,34▲
17/10 17:498,755,721,33▼
17/10 17:188,755,721,34▲
17/10 16:458,75▲5,72▲1,33▼
17/10 16:138,72▲5,70▲1,34
17/10 15:418,59▲5,61▲1,34▼
17/10 15:10Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 15:108,51▲5,59▲1,35▼
17/10 14:05Tạm dừng
17/10 13:328,28▲5,48▲1,36▲
17/10 13:028,12▼5,47▼1,35
17/10 11:228,18▲5,53▲1,35
17/10 04:098,10▼5,47▼1,35▲
17/10 03:348,37▼5,57▼1,34▲
17/10 02:288,51▼5,62▼1,33
17/10 01:208,52▲5,63▲1,33▲
16/10 22:038,28▲5,52▲1,32▼
16/10 19:218,21▲5,47▲1,33
16/10 13:388,19▲5,45▲1,33
15/10 17:028,14▲5,41▲1,33
14/10 22:05 Đầu tiên8,035,361,33
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle8,035,791,35
Betfair8,506,001,29
bet3658,005,251,33
Marathon8,005,201,32
1xBet8,405,461,35
Betano7,605,701,35
BetVictor8,505,751,33
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,96Đội khách -1.51,94Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,991,96Đội khách1,851,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 00:191,96▼1,94▲
17/10 23:502,05▼1,87▲
17/10 23:232,06▲1,85▼
17/10 22:552,011,89▼
17/10 22:292,01▼1,90▲
17/10 21:512,02▲1,89▼
17/10 20:511,99▲1,92▼
17/10 19:231,98▼1,93▲
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
17/10 18:521,99▼1,92▲
17/10 18:212,00▼1,91▲
17/10 17:182,01▼1,90▲
17/10 16:452,02▲1,89
17/10 16:132,01▲1,89▼
17/10 15:411,991,91▼
17/10 15:10Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 15:101,99▲1,92▼
17/10 14:05Tạm dừng
17/10 13:321,96▼1,94▲
17/10 13:021,97▼1,92▲
17/10 11:221,991,89▼
17/10 04:091,99▼1,90▲
17/10 03:342,02▼1,87▲
17/10 02:282,04▼1,85
17/10 01:202,05▲1,85▲
16/10 22:032,04▲1,84▼
16/10 13:382,02▲1,85▼
15/10 17:022,00▲1,86▲
14/10 22:05 Đầu tiên1,991,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,961,94
Betfair2,001,73
bet3651,921,88
Marathon1,891,84
1xBet1,951,90
Betano2,001,85
BetVictor1,851,82
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,03Xỉu 3.51,86Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,852,03Xỉu1,971,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 00:452,03▼1,86▲
18/10 00:192,14▲1,76▼
17/10 23:502,11▲1,79▼
17/10 23:232,07▼1,81▲
17/10 22:292,10▲1,79▼
17/10 21:512,08▼1,81▲
17/10 21:232,09▼1,80
17/10 20:512,10▲1,80
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
17/10 20:222,09▼1,80
17/10 19:532,10▲1,80▼
17/10 19:232,06▲1,83▼
17/10 18:522,03▲1,87
17/10 18:212,021,87▼
17/10 17:492,021,88▲
17/10 17:182,021,87▼
17/10 16:452,021,88▲
17/10 15:10Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 15:102,02▲1,87▼
17/10 14:05Tạm dừng
17/10 13:322,01▲1,88▼
17/10 13:021,91▲1,96▼
17/10 04:091,86▲2,01▼
17/10 03:341,852,02▼
17/10 01:201,85▲2,03
16/10 22:031,83▼2,03▲
16/10 19:211,84▲2,02▼
16/10 13:381,83▼2,03▲
15/10 17:021,86▲1,98▲
14/10 22:05 Đầu tiên1,851,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,031,86
Betfair1,752,05
bet3652,001,73
Marathon1,981,77
1xBet2,031,82
Betano1,852,00
BetVictor1,931,75
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,45Betfair · Nhà cái 6Có1,53Không thay đổiKhông2,45Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:16Đã đóng
16/10 01:17 Đầu tiên1,532,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,532,45
bet3651,672,10
Marathon1,652,08
1xBet1,652,11
Betano1,552,35
BetVictor1,602,15
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên — · — trận (không phải cả mùa giải)
SC TelstarTất cảFeyenoord
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
SC TelstarChủ nhàFeyenoord
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
SC TelstarĐội kháchFeyenoord
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới—
—Trận không ghi bàn—
—Bàn thắng mỗi trận—
—Bàn thua mỗi trận—
—Chuỗi thắng dài nhất—
—Chuỗi thua dài nhất—
—Chuỗi hòa dài nhất—
SC TelstarTất cảFeyenoord
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
SC TelstarChủ nhàFeyenoord
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
SC TelstarĐội kháchFeyenoord
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới—
—Trận không ghi bàn—
—Bàn thắng mỗi trận—
—Bàn thua mỗi trận—
—Chuỗi thắng dài nhất—
—Chuỗi thua dài nhất—
—Chuỗi hòa dài nhất—
SC TelstarTất cảFeyenoord
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
SC TelstarChủ nhàFeyenoord
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
SC TelstarĐội kháchFeyenoord
—Trận—
—Thắng—
—Hòa—
—Thua—
—Bàn thắng—
—Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới—
—Trận không ghi bàn—
—Bàn thắng mỗi trận—
—Bàn thua mỗi trận—
—Chuỗi thắng dài nhất—
—Chuỗi thua dài nhất—
—Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Eredivisie · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord9720+2123TTTTT
2AZ Alkmaar9621+1020HBTHT
3PSV9612+1519BTBTT
4Ajax9531+1518THHTT
5Twente9522+717BHTTT
6Sittard9432-115HHTBT
7Groningen9423+314BTTHH
8Heerenveen9333+412TBTHB
9G.A. Eagles9252-111BHHHH
10Excelsior9324-211BBHBH
11Utrecht9324-1011TTBTH
12Nijmegen9243-110HHHBH
13Sparta Rotterdam9234-69THBBH
14Cambuur9234-89HTHTH
15Zwolle9216-127TBBBH
16SC Telstar9135-86BHBHB
17Den Haag9135-96THHBB
18Willem II9027-172BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4310+60
—Ajax5131+20
—Cambuur5113-70
—Den Haag4112-30
—Excelsior4103-50
—Feyenoord4220+70
—G.A. Eagles4220+50
—Groningen5212+00
—Heerenveen5212+20
—Nijmegen5032-30
—PSV4310+90
—Sittard4112-40
—Sparta Rotterdam5122-40
—SC Telstar5023-70
—Twente5401+50
—Utrecht4112-60
—Willem II4013-70
—Zwolle5104-90
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar5311+40
—Ajax4400+130
—Cambuur4121-10
—Den Haag5023-60
—Excelsior5221+30
—Feyenoord5500+140
—G.A. Eagles5032-60
—Groningen4211+30
—Heerenveen4121+20
—Nijmegen4211+20
—PSV5302+60
—Sittard5320+30
—Sparta Rotterdam4112-20
—SC Telstar4112-10
—Twente4121+20
—Utrecht5212-40
—Willem II5014-100
—Zwolle4112-30
Tính đến 23/10 17:11

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SC TelstarHBHBHBBTTT7T 5H 8B
FeyenoordTTTTBTHTHT11T 7H 2B
SC Telstar
Dựa trên 20 trận
Feyenoord
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 5H 8BT · H · B11T 7H 2B
35%Tỷ lệ thắng55%
25%Tỷ lệ hòa35%
1.50Ghi được mỗi trận2.30
1.55Bị ghi mỗi trận1.25
-1Hiệu số+21
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.46 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.08 (17 trận)
1.82 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.01 (17 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.2 (18 trận)Số cú sút mỗi trận16.6 (18 trận)
4.5 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.3 (18 trận)
48% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (18 trận)
4.6 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (18 trận)
1.4 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (15 trận)
10.9 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (18 trận)
SC Telstar
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFeyenoord
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 3H 3BT · H · B5T 4H 0B
40%Tỷ lệ thắng56%
30%Tỷ lệ hòa44%
1.90Ghi được mỗi trận2.33
1.60Bị ghi mỗi trận1.11
+3Hiệu số+11
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
20%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.61 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.32 (7 trận)
1.54 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.81 (7 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.7Số cú sút mỗi trận18.8 (8 trận)
4.4Sút trúng đích mỗi trận7.2 (8 trận)
51%Kiểm soát bóng trung bình52% (8 trận)
5.5Phạt góc mỗi trận6.9 (8 trận)
1.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (7 trận)
10.4Phạm lỗi mỗi trận10.2 (8 trận)
SC Telstar
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnFeyenoord
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 2H 5BT · H · B6T 3H 2B
30%Tỷ lệ thắng55%
20%Tỷ lệ hòa27%
1.10Ghi được mỗi trận2.27
1.50Bị ghi mỗi trận1.36
-4Hiệu số+10
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
40%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.30 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.91 (10 trận)
2.14 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.15 (10 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
10.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.8 (10 trận)
4.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.5 (10 trận)
43% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (10 trận)
3.5 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (10 trận)
1.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (8 trận)
11.6 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.4 (10 trận)
SC Telstar
Dựa trên 20 trận
EredivisieFeyenoord
Dựa trên 18 trận
20Trận18
7T 5H 8BT · H · B10T 7H 1B
35%Tỷ lệ thắng56%
25%Tỷ lệ hòa39%
1.50Ghi được mỗi trận2.33
1.55Bị ghi mỗi trận1.00
-1Hiệu số+24
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
30%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.46 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.28 (15 trận)
1.82 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.92 (15 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn61%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.2 (18 trận)Số cú sút mỗi trận17.6 (16 trận)
4.5 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.6 (16 trận)
48% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (16 trận)
4.6 (18 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (16 trận)
1.4 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (13 trận)
10.9 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.7 (16 trận)
SC TelstarUEFA Champions LeagueFeyenoord
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số-3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 22/10 03:52

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0SC Telstar T
0H
2Feyenoord T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
SC Telstar Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 4
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 11/10 01:09

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Ronald Koeman Jr-----
GK13Finn Mulder-----
GK20Daan Reiziger-----
DF3Gerald Alders-----
DF4Abdelnour Soualhia-----
DF5Prince Aning-----
DF15Amin Bouchouari-----
DF16Sem Valk-----
DF17Yamano Olfers-----
DF18Gabi Caschili-----
DF24Abdelraffie Benzzine-----
DF43Marvin Peersman-----
MF2Jeff Hardeveld-----
MF6Isaiah Ahmed-----
MF10Tyrone Owusu-----
MF14Harrie Kuster-----
MF15Nigel Nwankwo-----
MF17Nils Rossen-----
MF19Fabiano Rust-----
MF23Noach Shenkman-----
MF27Patrick Brouwer-----
MF28Rojendro Oudsten-----
MF42Arjany Martha-----
FW7Rui Mendes-----
FW8Emirhan Demircan-----
FW9Jelani Seedorf-----
FW11Nokkvi Thorisson-----
FW21Fofin Turay-----
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Tjark Ernst-----
GK33Florian Kastenmeier-----
GK37Mannou Berger-----
GK39Liam Bossin-----
DF4Tsuyoshi Watanabe-----
DF5Dani Slory-----
DF5Gijs Smal-----
DF6Jeremiah St. Juste-----
DF15Jordan Bos-----
DF16Javi Lopez-----
DF20Mats Deijl-----
DF24Thijs Kraaijeveld-----
DF26Givairo Read-----
DF32Tijme Wessels-----
DF35Mika Marmol-----
MF7Ilai Grootfaam-----
MF8Gjivai Zechiel-----
MF10Arman Nahany-----
MF10Luciano Valente-----
MF14Sem Steijn-----
MF22Tobias van den Elshout-----
MF28Oussama Targhalline-----
MF34Charles Vanhoutte-----
MF50Theodoros Delianidis-----
FW11Goncalo Borges-----
FW17Reiss Nelson-----
FW19Nacho-----
FW23Anis Hadj Moussa-----
FW27Gaoussou Diarra-----
FW36Jivayno Zinhagel-----
FW49Shaqueel van Persie-----
FW57Jerayno Schaken-----
B. Nieuwkoop—————
T. Beelen—————
J. Moder—————
Tính đến 23/10 08:54

Huấn luyện viên

SC TelstarHuấn luyện viên Henk Brugge
FeyenoordHuấn luyện viên Giovanni van Bronckhorst
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:54

Các trận tiếp theo