Ngôn ngữ

Hannover vs St. Pauli

Chi tiết trận đấu
Heinz-von-Heiden-Arena
HannoverChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
St. PauliĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 01:01
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
30GLeo Weinkauf
5DVirgil Ghiță
3DBoris Tomiak
4DJean Hugonet
33DMaurice Neubauer
14MHusseyn Chakroun
8MWaniss Taibi
23MStefán Teitur Þórðarson
29MKolja Oudenne
9FBenjamin Källman
10FMarcel Hartel
Dự bị 9
11FBenedikt Pichler
27DHayate Matsuda
17DBastian Allgeier
1GPascal Loretz
20DIme Okon
13MFranz Roggow
44FEmir Sahiti
38MJasper Reinhold
28FTaycan Etcibasi
Huấn luyện viên Sandro Wagner
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-1-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GBen Voll
4DDavid Nemeth
8DEric Smith
21DLars Ritzka
11MArkadiusz Pyrka
20MMathias Rasmussen
16MJoel Chima Fujita
23MLouis Oppie
24FConnor Metcalfe
7FYoussoupha Niang
9FAbdoulie Ceesay
Dự bị 9
22MSamuel Klein
19FMartijn Kaars
26FRicky-Jade Jones
10FBranimir Hrgota
18FTaichi Hara
33GDimitar Mitov
15DTomoya Ando
25DAdam Dźwigała
14MErik Ahlstrand
Huấn luyện viên Marcel Rapp
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
HannoverVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Mustapha BunduChấn thương
St. PauliVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Gisli ThordarsonChấn thương
Mathias Pereira LageChấn thương
Tính đến 18/10 04:28

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Hannover011
St. Pauli101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 8'Thẻ vàngHusseyn Chakroun
  2. 17'Thẻ vàngStefán Teitur Þórðarson
  3. 45+1'Bàn thắngAbdoulie CeesayKiến tạo: Louis Oppie
  4. 48'Bàn thắngHusseyn Chakroun
  5. 62'Thay ngườiSamuel KleinRa sân: Mathias Rasmussen
  6. 62'Thay ngườiMartijn KaarsRa sân: Youssoupha Niang
  7. 68'Thay ngườiBenedikt PichlerRa sân: Kolja Oudenne
  8. 75'Thay ngườiHayate MatsudaRa sân: Husseyn Chakroun
  9. 78'Thay ngườiBastian AllgeierRa sân: Marcel Hartel
  10. 85'Thay ngườiRicky-Jade JonesRa sân: Abdoulie Ceesay
  11. 86'Thay ngườiBranimir HrgotaRa sân: Connor Metcalfe
  12. 90'Thay ngườiTaichi HaraRa sân: Ricky-Jade Jones
  13. 90+2'Thẻ vàngJoel Chima Fujita
Thống kê đội · Cuối trận
43Kiểm soát bóng57
1,27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,94
13Sút15
4Sút trúng đích6
3Phạt góc3
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
417Chuyền bóng558
5Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFBoris Tomiak90001008.0
4 · DFJean Hugonet90000008.6
5 · DFVirgil Ghiță90002007.3
8 · MFWaniss Taibi90000007.3
9 · FWBenjamin Källman90004006.9
23 · MFStefán Teitur Þórðarson90002106.3
30 · GKLeo Weinkauf90000007.2
33 · DFMaurice Neubauer90000006.7
10 · FWMarcel Hartel78001006.9
14 · MFHusseyn Chakroun75102107.2
29 · MFKolja Oudenne68000006.3
11 · FW · Dự bịBenedikt Pichler22000006.3
27 · DF · Dự bịHayate Matsuda15000006.6
17 · DF · Dự bịBastian Allgeier12000006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKBen Voll90000006.9
4 · DFDavid Nemeth90000007.3
8 · DFEric Smith90001007.6
11 · MFArkadiusz Pyrka90002008.0
16 · MFJoel Chima Fujita90000107.7
21 · DFLars Ritzka90000007.3
23 · MFLouis Oppie90010007.2
24 · FWConnor Metcalfe86002006.2
9 · FWAbdoulie Ceesay85102007.2
7 · FWYoussoupha Niang62000006.0
20 · MFMathias Rasmussen62000006.3
19 · FW · Dự bịMartijn Kaars28000006.2
22 · MF · Dự bịSamuel Klein28001006.6
10 · FW · Dự bịBranimir Hrgota10000006.3
26 · FW · Dự bịRicky-Jade Jones9000006.5
18 · FW · Dự bịTaichi Hara100000—
Tính đến 18/10 04:28

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:01

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,37Hòa3,70Đội khách2,93Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,212,37Hòa3,803,70Đội khách3,002,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 01:012,37▼3,70▲2,93▲
18/10 00:332,50▲3,692,76▼
18/10 00:052,493,692,77▼
17/10 23:372,493,69▲2,78
17/10 23:082,49▲3,68▼2,78▼
17/10 22:002,463,69▼2,82▲
17/10 20:592,463,702,81▲
17/10 20:012,463,702,80▼
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
17/10 19:332,46▼3,70▲2,81▲
17/10 19:012,54▲3,69▼2,71▲
17/10 17:27Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 17:272,53▲3,75▲2,69▼
17/10 16:222,50▼Tạm dừng2,73▲
17/10 14:142,51Tạm dừngTạm dừng
17/10 13:412,51▲3,73▲2,70▼
17/10 13:112,50▲3,71▼2,72▼
17/10 12:382,27▲3,77▼3,01▲
17/10 12:062,26▲3,82▼3,00
17/10 02:062,25▲3,83▲3,00▲
16/10 15:102,23▲3,79▼2,97▼
14/10 22:05 Đầu tiên2,213,803,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,373,702,93
Betfair2,153,802,90
bet3652,253,502,80
Marathon2,343,582,71
1xBet2,343,582,71
Betano2,223,802,95
BetVictor2,303,602,75
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,74Đội khách 02,17Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,671,74Đội khách2,272,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 01:01Thay đổi mốc · -0.5 → 0
18/10 01:011,74▼2,17▲
18/10 00:331,85▲Tạm dừng
17/10 21:31Tạm dừng
17/10 20:591,82▼2,09▲
17/10 20:30Tạm dừng
17/10 20:011,83▼2,08▲
17/10 14:14Tạm dừng
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
17/10 13:411,87▲2,02▼
17/10 13:11Tạm dừng
17/10 12:061,68▼2,24▼
17/10 02:061,69▲2,26▲
16/10 15:101,68▲2,25▼
16/10 14:041,672,28▲
14/10 22:05 Đầu tiên1,672,27
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,742,17
bet3651,802,00
Marathon1,742,00
1xBet1,742,00
BetVictor1,682,02
Tài/Xỉu3Tài 32,07Xỉu 31,83Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,882,07Xỉu1,951,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 01:012,07▼1,83▲
18/10 00:052,08▲1,82▲
17/10 23:372,06▼1,81▲
17/10 19:332,07▼1,80
17/10 19:012,08▲1,80▼
17/10 17:27Thay đổi mốc · 4.5 → 3
17/10 17:272,01▲1,88
17/10 14:14Tạm dừng
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
17/10 13:411,99▼1,88▲
17/10 13:112,00▲1,87▼
17/10 12:381,98▲1,89▼
17/10 12:061,92▲1,95▼
17/10 02:061,90▲1,96
16/10 14:041,89▲1,96▲
14/10 22:05 Đầu tiên1,881,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,071,83
Marathon1,841,80
1xBet1,841,80
Betano1,802,05
BetVictor1,921,76
Cả hai đội ghi bànCó1,44Không2,70Betfair · Nhà cái 6Có1,44Không thay đổiKhông2,70Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:10Đã đóng
16/10 02:17 Đầu tiên1,442,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,442,70
bet3651,502,50
Marathon1,472,46
1xBet1,472,50
Betano1,452,65
BetVictor1,472,45
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Bundesliga 2
HannoverTất cảSt. Pauli
14Hạng7
8Trận8
2Thắng2
2Hòa5
4Thua1
25%Tỷ lệ thắng25%
8Ghi được11
13Bị ghi9
1.00Ghi được mỗi trận1.38
1.62Bị ghi mỗi trận1.12
HannoverChủ nhàSt. Pauli
—Hạng—
4Trận4
1Thắng2
2Hòa1
1Thua1
25%Tỷ lệ thắng50%
5Ghi được5
5Bị ghi3
1.25Ghi được mỗi trận1.25
1.25Bị ghi mỗi trận0.75
HannoverĐội kháchSt. Pauli
—Hạng—
4Trận4
1Thắng0
0Hòa4
3Thua0
25%Tỷ lệ thắng0%
3Ghi được6
8Bị ghi6
0.75Ghi được mỗi trận1.50
2.00Bị ghi mỗi trận1.50
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Hertha BSC Berlin8710+1122HTTTT
2Nurnberg8530+1018HHTTH
3VfL Wolfsburg8431+915THTBH
41. FC Kaiserslautern8431+415THTBT
51. FC Heidenheim8422+014BHHTT
6Magdeburg8413+313BTHTB
7St. Pauli8251+211HTHTH
8Arminia Bielefeld8323+011TTHBH
9Cottbus8233-19HBHTH
10SpVgg Greuther Fürth8233-19TBHHB
11SG Dynamo Dresden8224-48THBHB
12VfL Osnabrück8224-48BHHBT
13Karlsruher SC8224-48TBBBH
14Hannover8224-58HBTBH
15Braunschweig8215-27BTBHB
16Bochum8215-47BBBHT
17Darmstadt8215-107BTBTB
18Holstein Kiel8053-45HBHBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arminia Bielefeld4220+40
—Bochum4013-30
—Braunschweig4112-20
—Cottbus4121+10
—Darmstadt4211+20
—SpVgg Greuther Fürth4112-10
—Hannover4121+00
—1. FC Heidenheim4310+40
—Hertha BSC Berlin3300+50
—Holstein Kiel4040+00
—1. FC Kaiserslautern4310+60
—Karlsruher SC5203-20
—Magdeburg4301+30
—Nurnberg4310+70
—SG Dynamo Dresden4202+10
—St. Pauli4211+20
—VfL Osnabrück4112-30
—VfL Wolfsburg4220+60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arminia Bielefeld4103-40
—Bochum4202-10
—Braunschweig4103+00
—Cottbus4112-20
—Darmstadt4004-120
—SpVgg Greuther Fürth4121+00
—Hannover4103-50
—1. FC Heidenheim4112-40
—Hertha BSC Berlin5410+60
—Holstein Kiel4013-40
—1. FC Kaiserslautern4121-20
—Karlsruher SC3021-20
—Magdeburg4112+00
—Nurnberg4220+30
—SG Dynamo Dresden4022-50
—St. Pauli4040+00
—VfL Osnabrück4112-10
—VfL Wolfsburg4211+30
Tính đến 20/10 05:05

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
HannoverBTTBHTTBBH8T 7H 5B
St. PauliTHHTHBBHHB3T 8H 9B
Hannover
Dựa trên 20 trận
St. Pauli
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 7H 5BT · H · B3T 8H 9B
40%Tỷ lệ thắng15%
35%Tỷ lệ hòa40%
1.85Ghi được mỗi trận0.90
1.35Bị ghi mỗi trận1.55
+10Hiệu số-13
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.61 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.08 (18 trận)
1.39 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.70 (18 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.1 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (19 trận)
13.9 (18 trận)Số cú sút mỗi trận11.4 (19 trận)
5.2 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (19 trận)
55% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (19 trận)
6.3 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.1 (19 trận)
2.2 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (19 trận)
10.9 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.7 (19 trận)
Hannover
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSt. Pauli
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 5H 2BT · H · B2T 4H 5B
30%Tỷ lệ thắng18%
50%Tỷ lệ hòa36%
1.60Ghi được mỗi trận0.91
1.40Bị ghi mỗi trận1.55
+2Hiệu số-7
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
10%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.56 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17 (10 trận)
1.49 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.79 (10 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.1 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (10 trận)
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (10 trận)
0.4 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (10 trận)
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (10 trận)
14.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.4 (10 trận)
5.7 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4 (10 trận)
55% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (10 trận)
7.9 (9 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (10 trận)
2.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (10 trận)
10.8 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.0 (10 trận)
Hannover
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSt. Pauli
Dựa trên 9 trận
10Trận9
5T 2H 3BT · H · B1T 4H 4B
50%Tỷ lệ thắng11%
20%Tỷ lệ hòa44%
2.10Ghi được mỗi trận0.89
1.30Bị ghi mỗi trận1.56
+8Hiệu số-6
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
10%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.66 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.97 (8 trận)
1.28 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.59 (8 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.8 (9 trận)Số cú sút mỗi trận9.1
4.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.9
55% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình45%
4.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.6
2.0 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1
11.0 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.4
Hannover
Dựa trên 18 trận
Bundesliga 2St. Pauli
Dựa trên 7 trận
18Trận7
6T 7H 5BT · H · B2T 4H 1B
33%Tỷ lệ thắng29%
39%Tỷ lệ hòa57%
1.44Ghi được mỗi trận1.43
1.44Bị ghi mỗi trận1.14
+0Hiệu số+2
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
11%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.61Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.32
1.39Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.23
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn43%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.9Số cú sút mỗi trận14.0
5.2Sút trúng đích mỗi trận5.1
55%Kiểm soát bóng trung bình47%
6.3Phạt góc mỗi trận6.0
2.2Thẻ vàng mỗi trận2.4
10.9Phạm lỗi mỗi trận11.0
HannoverBundesliga (Đức)St. Pauli
Dựa trên 11 trận
—Trận11
—T · H · B1T 3H 7B
—Tỷ lệ thắng9%
—Tỷ lệ hòa27%
—Ghi được mỗi trận0.64
—Bị ghi mỗi trận1.82
—Hiệu số-13
—Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
—Tỷ lệ không ghi bàn36%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.93
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.00
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
—Số cú sút mỗi trận10.1
—Sút trúng đích mỗi trận2.9
—Kiểm soát bóng trung bình43%
—Phạt góc mỗi trận4.8
—Thẻ vàng mỗi trận1.8
—Phạm lỗi mỗi trận8.2
Hannover
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộSt. Pauli
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 1H 0B
+2Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Hannover
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcSt. Pauli
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 0H 1B
+8Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TSt. Pauli2:0Karlsruher SC11/10/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Millerntor-StadionHSt. Pauli1:1B. Monchengladbach03/10/2026 20:30 · Giao hữu câu lạc bộHCottbus1:1St. Pauli20/09/2026 18:30 · Bundesliga 2 · LEAG Energie StadionTSt. Pauli1:0VfL Wolfsburg13/09/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Millerntor-StadionHArminia Bielefeld2:2St. Pauli04/09/2026 23:30 · Bundesliga 2BRW Essen2:0St. Pauli23/08/2026 23:00 · Cúp Quốc gia Đức · Stadion an der HafenstrasseHHolstein Kiel2:2St. Pauli14/08/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Holstein-StadionHSt. Pauli1:1SpVgg Greuther Fürth09/08/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Millerntor-Stadion
Mùa giải 2025/26
BRB Leipzig2:1St. Pauli09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)B1. FC Heidenheim2:0St. Pauli25/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HSt. Pauli1:11. FC Köln18/04/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Union Berlin1:1St. Pauli05/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BB. Monchengladbach2:0St. Pauli14/03/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)HSt. Pauli0:0Eintracht Frankfurt08/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 18/10 19:31

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
1Hannover T
2H
2St. Pauli T
2.4Trung bình tổng điểm
Hannover Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 6
Sân nhà
0T 1H 1B
Sân khách
1T 1H 1B
Tính đến 11/10 01:32

Các trận tiếp theo