Bayer Leverkusen vs Freiburg
Đội hình · Vắng mặt
| C. KofaneChấn thương cơ |
| E. Ben SeghirChấn thương cơ |
| G. DoueChấn thương bắp chân |
| K. EichhornỐm |
| M. CulbreathChấn thương bàn chân |
| M. TerrierChấn thương |
| Y. SuzukiTreo giò vì thẻ đỏ |
| Berkay YilmazChấn thương |
| Bruno OgbusChấn thương |
| J. BesteChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 23:34Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,70▼Hòa4,54▲Đội khách4,36▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,76→1,70Hòa4,36→4,54Đội khách4,22→4,36
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 20:41 | 1,70▼ | 4,54▲ | 4,36▲ |
| 16/10 19:37 | 1,71 | 4,51▲ | 4,34▲ |
| 16/10 17:33 | 1,71▼ | 4,50▲ | 4,32▲ |
| 16/10 14:23 | 1,72▼ | 4,48▲ | 4,28▲ |
| 16/10 02:37 | 1,76▲ | 4,38▼ | 4,19▼ |
| 16/10 01:00 | 1,75▼ | 4,39▲ | 4,22 |
| 15/10 22:19 Đầu tiên | 1,76 | 4,36 | 4,22 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,70▼ | 4,54▲ | 4,36▲ |
| bet365 | 1,70▼ | 4,20 | 4,33▲ |
| Marathon | 1,70 | 4,30 | 4,50 |
| 1xBet | 1,75 | 4,42 | 4,62 |
| BetVictor | 1,65 | 4,00 | 4,20▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,16▼Đội khách +11,76▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,25→2,16Đội khách1,70→1,76
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 20:41 | 2,16▼ | 1,76▲ |
| 16/10 19:37 | 2,17▼ | 1,75 |
| 16/10 17:33 | 2,18▼ | 1,75▲ |
| 16/10 14:23 | Thay đổi mốc · mốc chính -1 | |
| 16/10 14:23 | 2,20▼ | 1,74▲ |
| 16/10 02:37 | 2,25▲ | 1,70▼ |
| 16/10 01:00 | 2,24▼ | 1,71▲ |
| 15/10 22:19 Đầu tiên | 2,25 | 1,70 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,16▼ | 1,76▲ |
| bet365 | 2,08▼ | 1,72▲ |
| Marathon | 2,14 | 1,73 |
| 1xBet | 2,14 | 1,73 |
| BetVictor | 2,07▼ | 1,65▲ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu3Tài 31,73▼Xỉu 32,18▲Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,76→1,73Xỉu2,12→2,18
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 20:41 | 1,73 | 2,18▲ |
| 16/10 17:33 | 1,73▼ | 2,17 |
| 16/10 14:23 | 1,74 | 2,17▲ |
| 16/10 02:37 | 1,74▼ | 2,16▲ |
| 16/10 01:00 | 1,75▼ | 2,15▲ |
| 15/10 22:19 Đầu tiên | 1,76 | 2,12 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,73▼ | 2,18▲ |
| Marathon | 1,69 | 2,07 |
| 1xBet | 1,69 | 2,07 |
| BetVictor | 1,67▼ | 2,04▲ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50bet365 · Nhà cái 4Có1,50Không thay đổiKhông2,50Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 22:19 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,48 | 2,46 |
| 1xBet | 1,48 | 2,50 |
| BetVictor | 1,44 | 2,55 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3 | 8,50 | 1,01 | Marathon |
| -2.75 | 6,40 | 1,12 | bet365 |
| -2.5 | 5,00 | 1,17 | bet365 |
| -2.25 | 4,50 | 1,19 | bet365 |
| -2 | 4,10 | 1,23 | bet365 |
| -1.75 | 3,31 | 1,36 | Pinnacle |
| -1.5 | 2,74 | 1,49 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,46 | 1,60 | Pinnacle |
| -1 Mốc chính | 2,16 | 1,76 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,88 | 2,02 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,70 | 2,26 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,52 | 2,67 | Pinnacle |
| 0 | 1,34 | 3,44 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,29 | 3,88 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,21 | 4,25 | bet365 |
| 0.75 | 1,14 | 5,75 | bet365 |
| 1 | 1,03 | 7,90 | Marathon |
| 1.5 | 1,01 | 8,70 | Marathon |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,02 | 17,00 | bet365 |
| 1 | 1,01 | 16,00 | 1xBet |
| 1.5 | 1,14 | 5,50 | bet365 |
| 1.75 | 1,11 | 4,80 | Marathon |
| 2 | 1,15 | 4,40 | Marathon |
| 2.25 | 1,33 | 3,37 | Pinnacle |
| 2.5 | 1,47 | 2,72 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,57 | 2,45 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 1,73 | 2,18 | Pinnacle |
| 3.25 | 1,98 | 1,91 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,19 | 1,72 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,50 | 1,56 | Pinnacle |
| 4 | 3,04 | 1,39 | Pinnacle |
| 4.25 | 3,36 | 1,33 | Pinnacle |
| 4.5 | 3,75 | 1,28 | bet365 |
| 4.75 | 4,25 | 1,16 | Marathon |
| 5 | 5,65 | 1,08 | Marathon |
| 5.25 | 5,90 | 1,07 | Marathon |
| 5.5 | 6,50 | 1,11 | bet365 |
| 6.5 | 13,00 | 1,04 | bet365 |
| 7.5 | 23,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Bayer Leverkusen | Tất cả | Freiburg |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 6 |
| 6 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 24 | Bàn thắng | 17 |
| 8 | Bàn thua | 6 |
| Bayer Leverkusen | Chủ nhà | Freiburg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 14 |
| 0 | Bàn thua | 4 |
| Bayer Leverkusen | Đội khách | Freiburg |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 16 | Bàn thắng | 3 |
| 8 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 3.00 | Bàn thắng mỗi trận | 2.83 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Bayer Leverkusen | Tất cả | Freiburg |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 14 | Bàn thắng | 14 |
| 8 | Bàn thua | 4 |
| Bayer Leverkusen | Chủ nhà | Freiburg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 11 |
| 0 | Bàn thua | 2 |
| Bayer Leverkusen | Đội khách | Freiburg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 3 |
| 8 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.80 | Bàn thắng mỗi trận | 2.80 |
| 1.60 | Bàn thua mỗi trận | 0.80 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Bayer Leverkusen | Tất cả | Freiburg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Bayer Leverkusen | Chủ nhà | Freiburg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Bayer Leverkusen | Đội khách | Freiburg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Bayer Leverkusen | Tất cả | Freiburg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Bayer Leverkusen | Đội khách | Freiburg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Bayer Leverkusen | Tất cả | Freiburg |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Bayer Leverkusen | Chủ nhà | Freiburg |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Freiburg | 5 | 4 | 1 | 0 | +10 | 13 | THTTT |
| 2 | Dortmund | 5 | 4 | 1 | 0 | +7 | 13 | HTTTT |
| 3 | Bayern Munich | 5 | 3 | 2 | 0 | +12 | 11 | HTTHT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 10 | TTHTB |
| 5 | RB Leipzig | 5 | 3 | 0 | 2 | +10 | 9 | TBTBT |
| 6 | Augsburg | 5 | 2 | 2 | 1 | +5 | 8 | HBHTT |
| 7 | SV Werder Bremen | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 8 | HTHTB |
| 8 | Mainz | 5 | 2 | 1 | 2 | +3 | 7 | BTBTH |
| 9 | SV Elversberg | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 7 | BHBTT |
| 10 | 1. FC Köln | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | TBHBT |
| 11 | Stuttgart | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | TBBTB |
| 12 | Hamburger SV | 5 | 2 | 0 | 3 | -10 | 6 | TTBBB |
| 13 | Schalke | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | BHTHB |
| 14 | Eintracht Frankfurt | 5 | 1 | 2 | 2 | -7 | 5 | BHTBH |
| 15 | Paderborn | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | BTBBH |
| 16 | 1. FC Union Berlin | 5 | 1 | 1 | 3 | -12 | 4 | TBBBH |
| 17 | Hoffenheim | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | BBTBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 5 | 0 | 0 | 5 | -11 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 2 | 2 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Freiburg | 3 | 3 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 2 | 1 | 0 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 3 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Schalke | 2 | 0 | 2 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Stuttgart | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Dortmund | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Freiburg | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 1 | 0 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Mainz | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Paderborn | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 2 | 0 | 0 | 2 | -11 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Bayer Leverkusen Dựa trên 20 trận | Freiburg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 5H 5B | T · H · B | 13T 3H 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 2.25 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +17 | Hiệu số | +21 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.48 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (15 trận) |
| 1.56 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (15 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 85% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 17.8 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (17 trận) |
| 6.2 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (17 trận) |
| 57% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (17 trận) |
| 6.7 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (17 trận) |
| 1.8 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (17 trận) |
| 10.2 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (17 trận) |
| Bayer Leverkusen Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Freiburg Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 3H 2B | T · H · B | 9T 1H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 2.91 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| +11 | Hiệu số | +18 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 3.10 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (9 trận) |
| 1.27 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (9 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 91% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (10 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 (10 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 20.1 | Số cú sút mỗi trận | 14.8 (9 trận) |
| 7.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (9 trận) |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (9 trận) |
| 7.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (9 trận) |
| 2.0 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (9 trận) |
| 10.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (9 trận) |
| Bayer Leverkusen Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Freiburg Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.30 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +6 | Hiệu số | +3 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.86 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (6 trận) |
| 1.85 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.05 (6 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.2 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (8 trận) |
| 5.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (8 trận) |
| 58% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (8 trận) |
| 6.0 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (8 trận) |
| 1.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| 10.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (8 trận) |
| Bayer Leverkusen Dựa trên 14 trận | Bundesliga (Đức) | Freiburg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 10 |
| 7T 4H 3B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.43 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 1.64 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +11 | Hiệu số | +9 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.53 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| 1.67 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.29 |
| 79% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 19.7 | Số cú sút mỗi trận | 13.7 |
| 6.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 7.4 | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 9.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 |
| Bayer Leverkusen Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Freiburg Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 2B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +6 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.03 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 |
| Bayer Leverkusen Dựa trên 2 trận | Cúp Quốc gia Đức | Freiburg Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| +2 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Bayer Leverkusen | UEFA Europa Conference League | Freiburg Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 3T 0H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 3.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Bayer Leverkusen Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | Freiburg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Bayer Leverkusen | Giao hữu câu lạc bộ | Freiburg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 23 : 16
- Sân nhà
- 4T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 3H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bayer Leverkusen gặp Freiburg tại Bundesliga (Đức) vào 18/10/2026 20:30 UTC+07 tại BayArena.
Bayer Leverkusen đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Freiburg đứng thứ 1.
Bayer Leverkusen thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Freiburg thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Bayer Leverkusen thắng 5, Freiburg thắng 2, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.70 · 4.54 · 4.36.
Bayer Leverkusen · Trận trước: Lech Poznań vs Bayer Leverkusen (15/10) · Trận tiếp theo: OFI Crete vs Bayer Leverkusen (22/10)
Freiburg · Trận trước: Freiburg vs FK Jablonec (16/10) · Trận tiếp theo: Monaco vs Freiburg (23/10)
Các trận Bundesliga (Đức) khác cùng ngày
Các trận Bundesliga (Đức) tuần này
- B. Monchengladbach vs Hoffenheim
- Stuttgart vs B. Monchengladbach
- Paderborn vs Hamburger SV
- Mainz vs SV Werder Bremen
- 1. FC Köln vs Schalke
- RB Leipzig vs SV Elversberg
- Augsburg vs 1. FC Union Berlin
- Dortmund vs Eintracht Frankfurt
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
- Annecy vs Nancy
- Guingamp vs Pau FC
- Strasbourg vs Roanne
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Grenoble vs Boulogne
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
Chưa có bài viết nào.