Ngôn ngữ

Bayer Leverkusen vs Freiburg

Chi tiết trận đấu
BayArena
Bayer LeverkusenChủ nhà
20:30Bắt đầu 18/10
FreiburgĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 16/10 23:34
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Bayer LeverkusenVắng mặt 5 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. KofaneChấn thương cơ
E. Ben SeghirChấn thương cơ
G. DoueChấn thương bắp chân
K. EichhornỐm
M. CulbreathChấn thương bàn chân
M. TerrierChấn thương
FreiburgVắng mặt 1 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Y. SuzukiTreo giò vì thẻ đỏ
Berkay YilmazChấn thương
Bruno OgbusChấn thương
J. BesteChấn thương
Tính đến 16/10 23:37

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 23:34

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,70▼Hòa4,54▲Đội khách4,36▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,761,70Hòa4,364,54Đội khách4,224,36
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 20:411,70▼4,54▲4,36▲
16/10 19:371,714,51▲4,34▲
16/10 17:331,71▼4,50▲4,32▲
16/10 14:231,72▼4,48▲4,28▲
16/10 02:371,76▲4,38▼4,19▼
16/10 01:001,75▼4,39▲4,22
15/10 22:19 Đầu tiên1,764,364,22
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,70▼4,54▲4,36▲
bet3651,70▼4,204,33▲
Marathon1,704,304,50
1xBet1,754,424,62
BetVictor1,654,004,20▲
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,16▼Đội khách +11,76▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,252,16Đội khách1,701,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 20:412,16▼1,76▲
16/10 19:372,17▼1,75
16/10 17:332,18▼1,75▲
16/10 14:23Thay đổi mốc · mốc chính -1
16/10 14:232,20▼1,74▲
16/10 02:372,25▲1,70▼
16/10 01:002,24▼1,71▲
15/10 22:19 Đầu tiên2,251,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,16▼1,76▲
bet3652,08▼1,72▲
Marathon2,141,73
1xBet2,141,73
BetVictor2,07▼1,65▲
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu3Tài 31,73▼Xỉu 32,18▲Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,761,73Xỉu2,122,18
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 20:411,732,18▲
16/10 17:331,73▼2,17
16/10 14:231,742,17▲
16/10 02:371,74▼2,16▲
16/10 01:001,75▼2,15▲
15/10 22:19 Đầu tiên1,762,12
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,73▼2,18▲
Marathon1,692,07
1xBet1,692,07
BetVictor1,67▼2,04▲
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50bet365 · Nhà cái 4Có1,50Không thay đổiKhông2,50Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365

Không thay đổi · 15/10 22:19 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,502,50
Marathon1,482,46
1xBet1,482,50
BetVictor1,442,55
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Đã đóng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-38,501,01Marathon
-2.756,401,12bet365
-2.55,001,17bet365
-2.254,501,19bet365
-24,101,23bet365
-1.753,311,36Pinnacle
-1.52,741,49Pinnacle
-1.252,461,60Pinnacle
-1 Mốc chính2,161,76Pinnacle
-0.751,882,02Pinnacle
-0.51,702,26Pinnacle
-0.251,522,67Pinnacle
01,343,44Pinnacle
0.251,293,88Pinnacle
0.51,214,25bet365
0.751,145,75bet365
11,037,90Marathon
1.51,018,70Marathon
Tài/Xỉu Mốc 21 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0217,00bet365
11,0116,001xBet
1.51,145,50bet365
1.751,114,80Marathon
21,154,40Marathon
2.251,333,37Pinnacle
2.51,472,72Pinnacle
2.751,572,45Pinnacle
3 Mốc chính1,732,18Pinnacle
3.251,981,91Pinnacle
3.52,191,72Pinnacle
3.752,501,56Pinnacle
43,041,39Pinnacle
4.253,361,33Pinnacle
4.53,751,28bet365
4.754,251,16Marathon
55,651,08Marathon
5.255,901,07Marathon
5.56,501,11bet365
6.513,001,04bet365
7.523,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
Bayer LeverkusenTất cảFreiburg
8Trận6
6Thắng5
1Hòa1
1Thua0
24Bàn thắng17
8Bàn thua6
Bayer LeverkusenChủ nhàFreiburg
3Trận4
3Thắng4
0Hòa0
0Thua0
8Bàn thắng14
0Bàn thua4
Bayer LeverkusenĐội kháchFreiburg
5Trận2
3Thắng1
1Hòa1
1Thua0
16Bàn thắng3
8Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn0
3.00Bàn thắng mỗi trận2.83
1.00Bàn thua mỗi trận1.00
4Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
Bayer LeverkusenTất cảFreiburg
5Trận5
3Thắng4
1Hòa1
1Thua0
14Bàn thắng14
8Bàn thua4
Bayer LeverkusenChủ nhàFreiburg
2Trận3
2Thắng3
0Hòa0
0Thua0
6Bàn thắng11
0Bàn thua2
Bayer LeverkusenĐội kháchFreiburg
3Trận2
1Thắng1
1Hòa1
1Thua0
8Bàn thắng3
8Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn0
2.80Bàn thắng mỗi trận2.80
1.60Bàn thua mỗi trận0.80
2Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
Bayer LeverkusenTất cảFreiburg
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
6Bàn thắng—
0Bàn thua—
Bayer LeverkusenChủ nhàFreiburg
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
Bayer LeverkusenĐội kháchFreiburg
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Bayer LeverkusenTất cảFreiburg
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
Bayer LeverkusenĐội kháchFreiburg
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Bayer LeverkusenTất cảFreiburg
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
Bayer LeverkusenChủ nhàFreiburg
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · UEFA Europa League · Cúp Quốc gia Đức · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Freiburg5410+1013THTTT
2Dortmund5410+713HTTTT
3Bayern Munich5320+1211HTTHT
4Bayer Leverkusen5311+610TTHTB
5RB Leipzig5302+109TBTBT
6Augsburg5221+58HBHTT
7SV Werder Bremen5221+08HTHTB
8Mainz5212+37BTBTH
9SV Elversberg5212+07BHBTT
101. FC Köln5212-27TBHBT
11Stuttgart5203-16TBBTB
12Hamburger SV5203-106TTBBB
13Schalke5122-25BHTHB
14Eintracht Frankfurt5122-75BHTBH
15Paderborn5113-44BTBBH
161. FC Union Berlin5113-124TBBBH
17Hoffenheim5104-43BBTBB
18B. Monchengladbach5005-110BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3120+30
—B. Monchengladbach2002-20
—Bayer Leverkusen2200+60
—Bayern Munich2200+110
—Dortmund3210+50
—Eintracht Frankfurt2011-30
—SV Elversberg2101+00
—1. FC Köln3210+20
—Freiburg3300+90
—Hamburger SV2101-40
—Hoffenheim3102-10
—Mainz3012-30
—Paderborn3102-10
—RB Leipzig3300+140
—Schalke2020+00
—Stuttgart2101+20
—1. FC Union Berlin3111-10
—SV Werder Bremen2200+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg2101+20
—B. Monchengladbach3003-90
—Bayer Leverkusen3111+00
—Bayern Munich3120+10
—Dortmund2200+20
—Eintracht Frankfurt3111-40
—SV Elversberg3111+00
—1. FC Köln2002-40
—Freiburg2110+10
—Hamburger SV3102-60
—Hoffenheim2002-30
—Mainz2200+60
—Paderborn2011-30
—RB Leipzig2002-40
—Schalke3102-20
—Stuttgart3102-30
—1. FC Union Berlin2002-110
—SV Werder Bremen3021-30
Tính đến 16/10 22:56

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Bayer LeverkusenTTTTHTBTHB10T 5H 5B
FreiburgTTTHTTTTTT13T 3H 4B
Bayer Leverkusen
Dựa trên 20 trận
Freiburg
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 5H 5BT · H · B13T 3H 4B
50%Tỷ lệ thắng65%
25%Tỷ lệ hòa15%
2.25Ghi được mỗi trận2.50
1.40Bị ghi mỗi trận1.45
+17Hiệu số+21
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.48 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.45 (15 trận)
1.56 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48 (15 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn85%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (19 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
17.8 (19 trận)Số cú sút mỗi trận13.9 (17 trận)
6.2 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (17 trận)
57% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (17 trận)
6.7 (19 trận)Phạt góc mỗi trận3.9 (17 trận)
1.8 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (17 trận)
10.2 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5 (17 trận)
Bayer Leverkusen
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFreiburg
Dựa trên 11 trận
10Trận11
5T 3H 2BT · H · B9T 1H 1B
50%Tỷ lệ thắng82%
30%Tỷ lệ hòa9%
2.20Ghi được mỗi trận2.91
1.10Bị ghi mỗi trận1.27
+11Hiệu số+18
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
10%Tỷ lệ không ghi bàn9%
3.10 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.54 (9 trận)
1.27 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.10 (9 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn82%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn91%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (10 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6 (10 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (10 trận)
20.1Số cú sút mỗi trận14.8 (9 trận)
7.3Sút trúng đích mỗi trận5.4 (9 trận)
56%Kiểm soát bóng trung bình55% (9 trận)
7.4Phạt góc mỗi trận4.0 (9 trận)
2.0 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (9 trận)
10.1Phạm lỗi mỗi trận12.1 (9 trận)
Bayer Leverkusen
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnFreiburg
Dựa trên 9 trận
10Trận9
5T 2H 3BT · H · B4T 2H 3B
50%Tỷ lệ thắng44%
20%Tỷ lệ hòa22%
2.30Ghi được mỗi trận2.00
1.70Bị ghi mỗi trận1.67
+6Hiệu số+3
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
10%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.86 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.31 (6 trận)
1.85 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.05 (6 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
15.2 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (8 trận)
5.0 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (8 trận)
58% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (8 trận)
6.0 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.8 (8 trận)
1.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (8 trận)
10.2 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (8 trận)
Bayer Leverkusen
Dựa trên 14 trận
Bundesliga (Đức)Freiburg
Dựa trên 10 trận
14Trận10
7T 4H 3BT · H · B6T 2H 2B
50%Tỷ lệ thắng60%
29%Tỷ lệ hòa20%
2.43Ghi được mỗi trận2.30
1.64Bị ghi mỗi trận1.40
+11Hiệu số+9
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.53Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.54
1.67Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.29
79%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
19.7Số cú sút mỗi trận13.7
6.7Sút trúng đích mỗi trận4.9
58%Kiểm soát bóng trung bình51%
7.4Phạt góc mỗi trận3.9
1.6Thẻ vàng mỗi trận1.4
9.5Phạm lỗi mỗi trận9.8
Bayer Leverkusen
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueFreiburg
Dựa trên 4 trận
2Trận4
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 2B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.75
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận1.75
+6Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.12
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.03
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận10.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình50%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận2.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.2
Bayer Leverkusen
Dựa trên 2 trận
Cúp Quốc gia ĐứcFreiburg
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B1T 1H 0B
+2Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Bayer LeverkusenUEFA Europa Conference LeagueFreiburg
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B3T 0H 0B
—Tỷ lệ thắng100%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận3.33
—Bị ghi mỗi trận1.33
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Bayer Leverkusen
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueFreiburg
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Bayer LeverkusenGiao hữu câu lạc bộFreiburg
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TBayer Leverkusen2:0RB Leipzig20/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaTBayer Leverkusen2:0NK Celje17/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · BayArenaHAugsburg2:2Bayer Leverkusen12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WWK ArenaTBayer Leverkusen4:01. FC Union Berlin05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaBSV Elversberg3:2Bayer Leverkusen29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Waldstadion Kaiserlinde
Mùa giải 2025/26
HBayer Leverkusen1:1Hamburger SV16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BStuttgart3:1Bayer Leverkusen09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TBayer Leverkusen4:1RB Leipzig02/05/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)TBayer Leverkusen6:3VfL Wolfsburg04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Heidenheim3:3Bayer Leverkusen21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BArsenal2:0Bayer Leverkusen18/03/2026 03:00 · UEFA Champions LeagueHBayer Leverkusen1:1Bayern Munich14/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)HBayer Leverkusen1:1Arsenal12/03/2026 00:45 · UEFA Champions League
TFreiburg3:2FK Jablonec16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Europa-Park StadionTFreiburg2:1Schalke11/10/2026 22:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionTFreiburg4:2Luzern03/10/2026 18:00 · Giao hữu câu lạc bộHEintracht Frankfurt2:2Freiburg19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Deutsche Bank ParkTFreiburg5:0B. Monchengladbach12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionTFreiburg4:1SV Werder Bremen30/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park StadionTFreiburg4:1Motherwell27/08/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Europa-Park Stadion
Mùa giải 2025/26
TFreiburg4:1RB Leipzig16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BHamburger SV3:2Freiburg10/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TFreiburg3:1Braga08/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHFreiburg1:1VfL Wolfsburg04/05/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)BBraga2:1Freiburg01/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBDortmund4:0Freiburg26/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1Hiệp phụ 1-0Freiburg24/04/2026 01:45 · Cúp Quốc gia ĐứcTFreiburg2:11. FC Heidenheim19/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 16/10 04:59

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
5Bayer Leverkusen T
3H
2Freiburg T
3.9Trung bình tổng điểm
Bayer Leverkusen Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
23 : 16
Sân nhà
4T 0H 1B
Sân khách
1T 3H 1B
Tính đến 11/10 20:32

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Mark Flekken70090 phút6.90
GK28Janis Blaswich10090 phút—
GK12Simeon Rapsch-----
GK36Niklas Lomb-----
DF12Edmond Tapsoba80190 phút7.13
DF2Facundo Medina82063 phút7.33
DF3Miguel Gutierrez71385 phút7.55
DF4Jarell Quansah71160 phút6.97
DF17Lucas Vazquez71042 phút6.80
DF5Loic Bade50066 phút7.17
DF20Guela Doue10027 phút6.90
DF15Tim Oermann-----
DF29Ben Hawighorst-----
MF24Aleix Garcia80286 phút7.63
MF6Ezequiel Fernandez81059 phút7.10
MF30Ibrahim Maza72285 phút7.43
MF10Malik Tillman71158 phút7.05
MF8Robert Andrich51049 phút7.12
MF23Nathan Tella31034 phút7.35
MF7Jonas Hofmann20019 phút6.45
MF14Melis Djedovic-----
MF30Burak Kir-----
MF42Montrell Culbreath-----
FW9Afonso Moreira80368 phút6.66
FW14Patrik Schick88168 phút7.24
FW19Moussa Diaby61064 phút6.90
FW35Christian Kofane63029 phút6.62
FW11Martin Terrier40029 phút6.45
FW22Victor Boniface10012 phút6.20
FW29Eliesse Ben Seghir10010 phút6.90
K. Eichhorn—————
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Mio Backhaus60090 phút6.63
GK21Florian Muller-----
GK24Jannik Huth-----
DF28Matthias Ginter60390 phút7.47
DF33Jordy Makengo60280 phút7.17
DF3Philipp Lienhart60075 phút7.22
DF29Philipp Treu60063 phút6.63
DF17Lukas Kubler60135 phút6.83
DF37Max Rosenfelder20046 phút6.95
DF30Christian Gunter10059 phút6.50
DF27Berkay Yilmaz1008 phút6.70
DF5Anthony Jung-----
DF43Bruno Ogbus-----
MF8Maximilian Eggestein64090 phút7.42
MF16Yannik Engelhardt52084 phút7.16
MF19Jan-Niklas Beste50168 phút7.24
MF32Vincenzo Grifo51132 phút7.34
MF6Patrick Osterhage10090 phút6.90
MFBillal Mohamed-----
MF6Rihito Yamamoto-----
MF27Nicolas Hofler-----
MF69Rouven Tarnutzer-----
FW14Yuito Suzuki64080 phút7.38
FW31Igor Matanovic63170 phút7.55
FW42Keisuke Goto61013 phút6.57
FW7Derry Scherhant51277 phút6.98
FW9Lucas Holer50025 phút6.58
FW22Cyriaque Irie40036 phút6.67
FWMateo Zelic-----
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

Bayer LeverkusenHuấn luyện viên Carles Martinez
FreiburgHuấn luyện viên Julian Schuster
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo