Gangwon vs Incheon
Đội hình · Vắng mặt
| Ho-Yeong ParkChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 15:21Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,23Hòa3,18Đội khách3,49Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,23Không thay đổiHòa3,18Không thay đổiĐội khách3,49Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 22:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,23 | 3,18 | 3,49 |
| bet365 | 2,15 | 3,00 | 3,40 |
| Marathon | 2,19 | 3,10 | 3,38 |
| 1xBet | 2,21 | 3,10 | 3,39 |
| BetVictor | 2,20 | 3,10 | 3,40 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,23Đội khách +0.51,68Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,23Không thay đổiĐội khách1,68Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 22:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,23 | 1,68 |
| bet365 | 2,20 | 1,65 |
| BetVictor | 2,12 | 1,62 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu2Tài 21,78Xỉu 22,08Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,78Không thay đổiXỉu2,08Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 22:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78 | 2,08 |
| Marathon | 1,76 | 1,88 |
| 1xBet | 1,76 | 1,88 |
| BetVictor | 1,76 | 1,92 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó2,10Không1,67bet365 · Nhà cái 4Có2,10Không thay đổiKhông1,67Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 22:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 2,10 | 1,67 |
| Marathon | 2,02 | 1,69 |
| 1xBet | 2,02 | 1,71 |
| BetVictor | 2,00 | 1,70 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 32 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2 | 8,50 | 1,01 | Marathon |
| -1.75 | 6,00 | 1,12 | bet365 |
| -1.5 | 4,40 | 1,20 | bet365 |
| -1.25 | 4,19 | 1,23 | Pinnacle |
| -1 | 3,67 | 1,29 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,69 | 1,48 | Pinnacle |
| -0.5 Mốc chính | 2,23 | 1,68 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,90 | 1,95 | Pinnacle |
| 0 | 1,56 | 2,47 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,41 | 2,98 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,31 | 3,46 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,21 | 4,56 | Pinnacle |
| 1 | 1,10 | 7,00 | bet365 |
| 1.25 | 1,04 | 6,85 | Marathon |
| 1.5 | 1,03 | 7,30 | Marathon |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,10 | 7,00 | bet365 |
| 0.75 | 1,07 | 5,80 | Marathon |
| 1 | 1,10 | 5,20 | Marathon |
| 1.25 | 1,26 | 3,20 | Marathon |
| 1.5 | 1,44 | 2,80 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,57 | 2,44 | Pinnacle |
| 2 Mốc chính | 1,78 | 2,08 | Pinnacle |
| 2.25 | 2,09 | 1,76 | Pinnacle |
| 2.5 | 2,40 | 1,58 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,79 | 1,36 | Marathon |
| 3 | 3,65 | 1,21 | Marathon |
| 3.25 | 4,00 | 1,17 | Marathon |
| 3.5 | 4,60 | 1,19 | Pinnacle |
| 3.75 | 5,55 | 1,08 | Marathon |
| 4 | 7,90 | 1,02 | Marathon |
| 4.5 | 11,00 | 1,05 | bet365 |
| 5.5 | 23,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
12 đội| Gangwon | Tất cả | Incheon |
|---|---|---|
| 35 | Trận | 31 |
| 11 | Thắng | 11 |
| 15 | Hòa | 8 |
| 9 | Thua | 12 |
| 41 | Bàn thắng | 39 |
| 33 | Bàn thua | 34 |
| Gangwon | Chủ nhà | Incheon |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 16 |
| 5 | Thắng | 6 |
| 11 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 6 |
| 20 | Bàn thắng | 20 |
| 15 | Bàn thua | 16 |
| Gangwon | Đội khách | Incheon |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 6 | Thắng | 5 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 5 | Thua | 6 |
| 21 | Bàn thắng | 19 |
| 18 | Bàn thua | 18 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 15 | Trận giữ sạch lưới | 8 |
| 11 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.17 | Bàn thắng mỗi trận | 1.26 |
| 0.94 | Bàn thua mỗi trận | 1.10 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Gangwon | Tất cả | Incheon |
|---|---|---|
| 27 | Trận | 30 |
| 11 | Thắng | 11 |
| 9 | Hòa | 8 |
| 7 | Thua | 11 |
| 38 | Bàn thắng | 39 |
| 28 | Bàn thua | 33 |
| Gangwon | Chủ nhà | Incheon |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 5 | Thắng | 6 |
| 7 | Hòa | 4 |
| 3 | Thua | 6 |
| 19 | Bàn thắng | 20 |
| 13 | Bàn thua | 16 |
| Gangwon | Đội khách | Incheon |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 14 |
| 6 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 5 |
| 19 | Bàn thắng | 19 |
| 15 | Bàn thua | 17 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 10 | Trận giữ sạch lưới | 8 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.41 | Bàn thắng mỗi trận | 1.30 |
| 1.04 | Bàn thua mỗi trận | 1.10 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Gangwon | Tất cả | Incheon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Gangwon | Chủ nhà | Incheon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Gangwon | Tất cả | Incheon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
| Gangwon | Chủ nhà | Incheon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Gangwon | Đội khách | Incheon |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Gangwon | Tất cả | Incheon |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 5 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Gangwon | Chủ nhà | Incheon |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 3 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Gangwon | Đội khách | Incheon |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 5 | Trận không ghi bàn | — |
| 0.33 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.50 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 4 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul | 31 | 20 | 5 | 6 | +32 | 65 | TBTBT |
| 2 | Ulsan HD | 31 | 14 | 5 | 12 | +4 | 47 | BBTTH |
| 3 | Gangwon | 31 | 11 | 13 | 7 | +10 | 46 | THBHH |
| 4 | Jeju SK FC | 31 | 12 | 10 | 9 | +5 | 46 | BTHTH |
| 5 | Jeonbuk | 31 | 11 | 11 | 9 | +9 | 44 | BHBHT |
| 6 | Daejeon | 31 | 11 | 10 | 10 | +10 | 43 | THHTT |
| 7 | Incheon | 31 | 11 | 9 | 11 | +6 | 42 | THHBT |
| 8 | Anyang | 31 | 10 | 11 | 10 | -8 | 41 | TTHBB |
| 9 | Pohang | 31 | 11 | 7 | 13 | -9 | 40 | BTHHB |
| 10 | Gimcheon Sangmu | 31 | 5 | 18 | 8 | -7 | 33 | BTHHH |
| 11 | Bucheon FC 1995 | 31 | 7 | 11 | 13 | -11 | 32 | BBHBB |
| 12 | Gwangju FC | 31 | 2 | 12 | 17 | -41 | 18 | THHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 15 | 4 | 5 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 17 | 3 | 7 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Daejeon | 16 | 5 | 6 | 5 | +1 | 0 | |
| — | Gangwon | 16 | 5 | 8 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 15 | 1 | 10 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 17 | 2 | 5 | 10 | -18 | 0 | |
| — | Incheon | 16 | 6 | 4 | 6 | +4 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 17 | 5 | 7 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 15 | 7 | 3 | 5 | +6 | 0 | |
| — | Pohang | 13 | 4 | 3 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Seoul | 14 | 9 | 2 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 15 | 8 | 1 | 6 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 16 | 6 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 14 | 4 | 4 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Daejeon | 15 | 6 | 4 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Gangwon | 15 | 6 | 5 | 4 | +4 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 16 | 4 | 8 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 14 | 0 | 7 | 7 | -23 | 0 | |
| — | Incheon | 15 | 5 | 5 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 14 | 7 | 3 | 4 | +5 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 16 | 4 | 8 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Pohang | 18 | 7 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Seoul | 17 | 11 | 3 | 3 | +19 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 16 | 6 | 4 | 6 | +1 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Gangwon Dựa trên 20 trận | Incheon Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 10H 6B | T · H · B | 7T 6H 7B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.95 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| -2 | Hiệu số | +7 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.0 (3 trận) |
| 5.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.3 (3 trận) |
| 49% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (3 trận) |
| 4.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (3 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| 14.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.0 (3 trận) |
| Gangwon Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Incheon Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 2T 6H 3B | T · H · B | 4T 4H 2B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 55% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 0.73 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 0.82 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| -1 | Hiệu số | +7 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 55% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 27% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 27% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Gangwon Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Incheon Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 4H 3B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -1 | Hiệu số | +0 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Gangwon Dựa trên 15 trận | K League | Incheon Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 19 |
| 4T 7H 4B | T · H · B | 7T 6H 6B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 37% |
| 47% | Tỷ lệ hòa | 32% |
| 1.13 | Ghi được mỗi trận | 1.32 |
| 1.13 | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| +0 | Hiệu số | +8 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 32% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.0 (3 trận) |
| Gangwon Dựa trên 2 trận | Cúp AFC | Incheon |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Gangwon Dựa trên 1 trận | Cúp FA Hàn Quốc | Incheon Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Gangwon Dựa trên 1 trận | AFC Champions League | Incheon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Gangwon Dựa trên 1 trận | Giao hữu quốc tế | Incheon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận- Ghi được : Để thủng
- 13 : 12
- Sân nhà
- 1T 4H 2B
- Sân khách
- 4T 0H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gangwon gặp Incheon tại K League vào 18/10/2026 14:30 UTC+07 tại Chuncheon Songam Stadium.
Gangwon đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Incheon đứng thứ 7.
Gangwon thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Incheon thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Gangwon thắng 5, Incheon thắng 4, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.23 · 3.18 · 3.49.
Gangwon · Trận trước: Gangwon vs Phnom Penh Crown (15/10) · Trận tiếp theo: Seoul vs Gangwon (24/10)
Incheon · Trận trước: Incheon vs Pohang (9/10) · Trận tiếp theo: Incheon vs Jeju SK FC (24/10)
Các trận K League khác cùng ngày
Các trận K League tuần này
- Bucheon FC 1995 vs Gwangju FC
- Seoul vs Gangwon
- Incheon vs Jeju SK FC
- Ulsan HD vs Pohang
- Gimcheon Sangmu vs Daejeon
- Anyang vs Jeonbuk
Bài viết mới nhất
- Nhận định Mirassol vs Internacional (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Club Necaxa vs Atlas (Mexico)
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
Chưa có bài viết nào.