Ngôn ngữ

Gangwon vs Incheon

Chi tiết trận đấu
Chuncheon Songam Stadium
GangwonChủ nhà
14:30Bắt đầu 18/10
IncheonĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 16/10 15:21
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GangwonVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Ho-Yeong ParkChấn thương
Incheon
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 14/10 04:46

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 15:21

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,23Hòa3,18Đội khách3,49Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,23Không thay đổiHòa3,18Không thay đổiĐội khách3,49Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle

Không thay đổi · 15/10 22:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,233,183,49
bet3652,153,003,40
Marathon2,193,103,38
1xBet2,213,103,39
BetVictor2,203,103,40
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,23Đội khách +0.51,68Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,23Không thay đổiĐội khách1,68Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5

Không thay đổi · 15/10 22:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,231,68
bet3652,201,65
BetVictor2,121,62
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu2Tài 21,78Xỉu 22,08Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,78Không thay đổiXỉu2,08Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2

Không thay đổi · 15/10 22:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,782,08
Marathon1,761,88
1xBet1,761,88
BetVictor1,761,92
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó2,10Không1,67bet365 · Nhà cái 4Có2,10Không thay đổiKhông1,67Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365

Không thay đổi · 15/10 22:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3652,101,67
Marathon2,021,69
1xBet2,021,71
BetVictor2,001,70
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 32 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 15 · Đã đóng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-28,501,01Marathon
-1.756,001,12bet365
-1.54,401,20bet365
-1.254,191,23Pinnacle
-13,671,29Pinnacle
-0.752,691,48Pinnacle
-0.5 Mốc chính2,231,68Pinnacle
-0.251,901,95Pinnacle
01,562,47Pinnacle
0.251,412,98Pinnacle
0.51,313,46Pinnacle
0.751,214,56Pinnacle
11,107,00bet365
1.251,046,85Marathon
1.51,037,30Marathon
Tài/Xỉu Mốc 17 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,107,00bet365
0.751,075,80Marathon
11,105,20Marathon
1.251,263,20Marathon
1.51,442,80Pinnacle
1.751,572,44Pinnacle
2 Mốc chính1,782,08Pinnacle
2.252,091,76Pinnacle
2.52,401,58Pinnacle
2.752,791,36Marathon
33,651,21Marathon
3.254,001,17Marathon
3.54,601,19Pinnacle
3.755,551,08Marathon
47,901,02Marathon
4.511,001,05bet365
5.523,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 35 · 31 trận (không phải cả mùa giải)
GangwonTất cảIncheon
35Trận31
11Thắng11
15Hòa8
9Thua12
41Bàn thắng39
33Bàn thua34
GangwonChủ nhàIncheon
20Trận16
5Thắng6
11Hòa4
4Thua6
20Bàn thắng20
15Bàn thua16
GangwonĐội kháchIncheon
15Trận15
6Thắng5
4Hòa4
5Thua6
21Bàn thắng19
18Bàn thua18
Chỉ số nâng cao · 2026
15Trận giữ sạch lưới8
11Trận không ghi bàn7
1.17Bàn thắng mỗi trận1.26
0.94Bàn thua mỗi trận1.10
4Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
3Chuỗi hòa dài nhất2
GangwonTất cảIncheon
27Trận30
11Thắng11
9Hòa8
7Thua11
38Bàn thắng39
28Bàn thua33
GangwonChủ nhàIncheon
15Trận16
5Thắng6
7Hòa4
3Thua6
19Bàn thắng20
13Bàn thua16
GangwonĐội kháchIncheon
12Trận14
6Thắng5
2Hòa4
4Thua5
19Bàn thắng19
15Bàn thua17
Chỉ số nâng cao · 2026
10Trận giữ sạch lưới8
5Trận không ghi bàn6
1.41Bàn thắng mỗi trận1.30
1.04Bàn thua mỗi trận1.10
4Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất3
GangwonTất cảIncheon
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
GangwonChủ nhàIncheon
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
GangwonTất cảIncheon
1Trận1
0Thắng0
1Hòa0
0Thua1
0Bàn thắng0
0Bàn thua1
GangwonChủ nhàIncheon
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
0Bàn thắng—
0Bàn thua—
GangwonĐội kháchIncheon
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
GangwonTất cảIncheon
6Trận—
0Thắng—
5Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
3Bàn thua—
GangwonChủ nhàIncheon
3Trận—
0Thắng—
3Hòa—
0Thua—
0Bàn thắng—
0Bàn thua—
GangwonĐội kháchIncheon
3Trận—
0Thắng—
2Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
4Trận giữ sạch lưới—
5Trận không ghi bàn—
0.33Bàn thắng mỗi trận—
0.50Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
4Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: K League · Cúp AFC · Cúp FA Hàn Quốc · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Seoul312056+3265TBTBT
2Ulsan HD3114512+447BBTTH
3Gangwon3111137+1046THBHH
4Jeju SK FC3112109+546BTHTH
5Jeonbuk3111119+944BHBHT
6Daejeon31111010+1043THHTT
7Incheon3111911+642THHBT
8Anyang31101110-841TTHBB
9Pohang3111713-940BTHHB
10Gimcheon Sangmu315188-733BTHHH
11Bucheon FC 19953171113-1132BBHBB
12Gwangju FC3121217-4118THHBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anyang15456-100
—Bucheon FC 199517377-80
—Daejeon16565+10
—Gangwon16583+60
—Gimcheon Sangmu151104-70
—Gwangju FC172510-180
—Incheon16646+40
—Jeju SK FC17575+00
—Jeonbuk15735+60
—Pohang13436-50
—Seoul14923+130
—Ulsan HD15816+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anyang16664+20
—Bucheon FC 199514446-30
—Daejeon15645+90
—Gangwon15654+40
—Gimcheon Sangmu16484+00
—Gwangju FC14077-230
—Incheon15555+20
—Jeju SK FC14734+50
—Jeonbuk16484+30
—Pohang18747-40
—Seoul171133+190
—Ulsan HD16646+10
Tính đến 16/10 19:52

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GangwonBTHBHHHTHH4T 10H 6B
IncheonTHHBTBHBTH7T 6H 7B
Gangwon
Dựa trên 20 trận
Incheon
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 10H 6BT · H · B7T 6H 7B
20%Tỷ lệ thắng35%
50%Tỷ lệ hòa30%
0.95Ghi được mỗi trận1.25
1.05Bị ghi mỗi trận0.90
-2Hiệu số+7
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
45%Tỷ lệ không ghi bàn30%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.4 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.4 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
12.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận19.0 (3 trận)
5.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.3 (3 trận)
49% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (3 trận)
4.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (3 trận)
2.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (3 trận)
14.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.0 (3 trận)
Gangwon
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnIncheon
Dựa trên 10 trận
11Trận10
2T 6H 3BT · H · B4T 4H 2B
18%Tỷ lệ thắng40%
55%Tỷ lệ hòa40%
0.73Ghi được mỗi trận1.40
0.82Bị ghi mỗi trận0.70
-1Hiệu số+7
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
55%Tỷ lệ không ghi bàn20%
27%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
27%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Gangwon
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnIncheon
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 4H 3BT · H · B3T 2H 5B
22%Tỷ lệ thắng30%
44%Tỷ lệ hòa20%
1.22Ghi được mỗi trận1.10
1.33Bị ghi mỗi trận1.10
-1Hiệu số+0
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
33%Tỷ lệ không ghi bàn40%
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.9 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Gangwon
Dựa trên 15 trận
K LeagueIncheon
Dựa trên 19 trận
15Trận19
4T 7H 4BT · H · B7T 6H 6B
27%Tỷ lệ thắng37%
47%Tỷ lệ hòa32%
1.13Ghi được mỗi trận1.32
1.13Bị ghi mỗi trận0.89
+0Hiệu số+8
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới32%
40%Tỷ lệ không ghi bàn26%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận19.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.0 (3 trận)
Gangwon
Dựa trên 2 trận
Cúp AFCIncheon
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Gangwon
Dựa trên 1 trận
Cúp FA Hàn QuốcIncheon
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B0T 0H 1B
+0Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Gangwon
Dựa trên 1 trận
AFC Champions LeagueIncheon
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Gangwon
Dựa trên 1 trận
Giao hữu quốc tếIncheon
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TGangwon2:0Bucheon FC 199509/10/2026 14:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumHGangwon0:0Incheon27/09/2026 17:00 · K League · Chuncheon Songam StadiumHGimcheon Sangmu2:2Gangwon13/09/2026 14:30 · K League · Gimcheon StadiumHGangwon1:1Jeonbuk09/09/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumHGangwon0:0Pohang30/08/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumHGangwon2:2Gwangju FC26/08/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumBDaejeon3:0Gangwon23/08/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumHGangwon0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 4-3Seongnam19/08/2026 17:30 · Cúp FA Hàn Quốc · Chuncheon Songam StadiumHGangwon0:0Hiệp phụ 0-1Gamba Osaka11/08/2026 17:30 · AFC Champions League · Chuncheon Songam StadiumBAnyang2:1Gangwon26/07/2026 17:30 · K League · Anyang StadiumHJeju SK FC1:1Gangwon21/07/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumTGangwon2:0Gimcheon Sangmu18/07/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumBViệt Nam2:1Gangwon13/07/2026 14:00 · Giao hữu quốc tếHSeoul0:0Gangwon12/07/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup Stadium
TIncheon3:0Pohang09/10/2026 14:30 · K League · Sungui Arena ParkHGangwon0:0Incheon27/09/2026 17:00 · K League · Chuncheon Songam StadiumHIncheon1:1Daejeon20/09/2026 17:00 · K League · Sungui Arena ParkBUlsan HD2:1Incheon12/09/2026 14:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumTIncheon2:1Bucheon FC 199508/09/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkBSeoul1:0Incheon05/09/2026 17:00 · K League · Seoul World Cup StadiumHIncheon1:1Jeonbuk30/08/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkBAnyang2:1Incheon26/08/2026 17:30 · K League · Anyang StadiumHIncheon1:1Gimcheon Sangmu16/08/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkHJeju SK FC3:3Incheon02/08/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumBGimpo FC1:0Incheon29/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Gimpo Salter Soccer FieldHIncheon1:1Bucheon FC 199526/07/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkTIncheon1:0Jeonbuk18/07/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkBSeoul1:0Incheon05/07/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup StadiumTIncheon4:0Gwangju FC16/05/2026 17:00 · K League · Sungui Arena Park
Tính đến 15/10 18:58

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận
5Gangwon T
4H
4Incheon T
1.9Trung bình tổng điểm
Gangwon Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
13 : 12
Sân nhà
1T 4H 2B
Sân khách
4T 0H 2B
Tính đến 11/10 14:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 41 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 38 trận · trong tổng số 40 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Cheong-Hyo Park350091 phút7.04
GK41Yoo-sung Kim30090 phút5.90
GK51Min-Kyu Cho100120 phút—
GK21Jung-Hoon Kim-----
GK31Jin-hyeok Hong-----
DF97You-Hyeon Lee312380 phút6.77
DF99Joon-Hyuck Kang310280 phút6.74
DF13Gi-Hyuk Lee270089 phút7.38
DF23Marko Tuci273084 phút6.95
DF47Min-Ha Shin230060 phút6.66
DF24Ho-Yeong Park190145 phút6.42
DF33Chul Hong120049 phút6.53
DF5A. Mammar Chaouche61167 phút—
DF71Seong-yun Kang50067 phút6.30
DF3Seung-Bin Jeong50017 phút6.25
DF38Eun-Seok Ko30052 phút6.70
DF29Jae-hyuck Choi10090 phút—
MF4Min-Woo Seo330175 phút6.76
MF11Young-Jun Goh301160 phút6.62
MF6Dong-Hyun Kim192248 phút7.10
MF8Seung-Won Lee180039 phút6.75
MF14Yun-Gu Kang160135 phút6.97
MF57Yong-Jae Lee30064 phút6.90
MF16Tae-Hwan Kim10090 phút—
MF88Mun-Ki Hwang10090 phút—
MF8Yi-Seok Kim10085 phút6.90
MF66Eun-Chong Hwang10011 phút—
FW7Dae-Won Kim3311786 phút6.67
FW77Abdallah Hleihel329027 phút6.76
FW10Jae-Hyeon Mo274582 phút6.77
FW27Do-Hyun Kim270060 phút6.63
FW9Gun-Hee Kim262144 phút6.65
FW19Sang-Hyeok Park251039 phút6.58
FW96Byeong-Chan Choe241157 phút6.75
FW70Jesse Sekidika141047 phút—
FW26Won-woo Cho60068 phút6.60
FW25Hyo-bin Lee40038 phút6.30
FW39Ji-Ho Lee40026 phút—
FW22Byung-Heon Yoo30048 phút6.90
FW74Ji-nam Choe30040 phút6.30
FW17Eun-ho Lee20022 phút6.30
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 31 trận · trong tổng số 32 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Dong-Heon Kim270087 phút6.90
GK21Tae-Hui Lee50088 phút7.30
GK74Min-jun Wang-----
DF32Ju-Yong Lee301484 phút7.15
DF2Ibiza292189 phút7.10
DF4Gun-Hee Kim212082 phút7.36
DF13Seung-gu Choi190124 phút6.60
DF17Seong-Min Kim170133 phút6.83
DF20Kyung-sub Park140071 phút6.90
DF27Seung-Won Yeo50031 phút6.60
DF28Yeon-Soo Kim30089 phút—
MF15Jae-Min Seo301185 phút7.00
MF5Myoung-Joo Lee291273 phút6.57
MF39Myung-Soon Kim280283 phút6.69
MF7Hu-seong Oh91054 phút6.83
MF8Iker Undabarrena90036 phút6.50
MF26Min-Hyuk Lee81148 phút—
MF30Young-whan Kim60132 phút6.90
MF88Won-Jin Jung10036 phút—
MF14Min-gyu Baek10011 phút6.50
MF6Ji-Hwan Mun1006 phút—
FW72Chung-Yong Lee312268 phút6.91
FW11Gerso314059 phút6.78
FW9Stefan Mugosa2813164 phút7.17
FW10Dong-Ryul Lee283244 phút6.78
FW99Morgan Ferrier277156 phút7.03
FW23Chi-In Jeong190128 phút6.52
FW77Seung-Ho Park120035 phút6.37
FW70Ribeiro Leandro80158 phút—
FW3Sang-Gi Lee30047 phút—
Tính đến 14/10 04:46

Huấn luyện viên

GangwonHuấn luyện viên Kyung-Ho Chung
IncheonHuấn luyện viên Jong-Hwan Yoon
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:46

Các trận tiếp theo