Pohang vs Anyang
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 21 | G | In-jae Hwang |
| 13 | D | Min-jun Kang |
| 20 | D | Park Chan-Yong |
| 4 | D | Min-kwang Jeon |
| 77 | D | Wanderson |
| 31 | M | Kento Nishiya |
| 8 | M | Seung-ho Kim |
| 16 | M | Dong-jin Kim |
| 11 | M | Juninho Rocha |
| 18 | F | Sang-hyeok Cho |
| 25 | F | Jorge Teixeira |
| 10 | F | Jakob Tranziska |
| 37 | F | Han-min Jung |
| 30 | F | Yong-hak Kim |
| 1 | G | Pyeong-guk Yun |
| 3 | D | Ye-Sung Kim |
| 5 | D | Jin Si-Woo |
| 36 | M | Ho-jin Kim |
| 17 | D | Kwang-hun Shin |
| 14 | D | Chang-woo Lee |
| 23 | G | Jung-hoon Kim |
| 17 | D | Kang Ji-hun |
| 3 | D | Ji-hun Kim |
| 21 | D | Kyung-won Kwon |
| 25 | D | Kim Jae-Hyun |
| 7 | M | Matheus Oliveira |
| 26 | M | Jin-yong Lee |
| 33 | M | Danny Bakker |
| 27 | F | Geon-Joo Choi |
| 9 | F | Breno Herculano |
| 10 | F | Ivan Jukić |
| 71 | F | Chae Hyun-woo |
| 19 | F | Un Kim |
| 8 | M | Jung-hyun Kim |
| 18 | M | Branislav Knežević |
| 47 | F | Kim Kang |
| 31 | G | Da-sol Kim |
| 5 | D | Yeong-chan Kim |
| 22 | D | Dong-jin Kim |
| 24 | M | Bo-kyung Kim |
| Tae-Hee LeeChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 0
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Pohang | 0 | 0 | 0 |
| Anyang | 0 | 0 | 0 |
- 14'Thẻ vàngDanny Bakker
- 29'Thẻ vàngSeung-ho Kim
- 46'Thay ngườiJakob TranziskaRa sân: Sang-hyeok Cho
- 60'Thay ngườiHan-min JungRa sân: Kento Nishiya
- 63'Thay ngườiUn KimRa sân: Breno Herculano
- 63'Thay ngườiChae Hyun-wooRa sân: Geon-Joo Choi
- 73'Thay ngườiBranislav KneževićRa sân: Jin-yong Lee
- 73'Thay ngườiJung-hyun KimRa sân: Danny Bakker
- 74'Thẻ vàngJuninho Rocha
- 83'Thay ngườiYong-hak KimRa sân: Jorge Teixeira
- 85'Thay ngườiKim KangRa sân: Ivan Jukić
- 89'Thẻ vàngDong-jin Kim
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:22Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,24Hòa3,36Đội khách3,45Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,00→2,24Hòa3,55→3,36Đội khách3,73→3,45
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 14:22 | 2,24▼ | 3,36 | 3,45▲ |
| 18/10 13:53 | 2,31▲ | 3,36▼ | 3,31▼ |
| 18/10 13:26 | 2,21▼ | 3,52▲ | 3,36▲ |
| 18/10 12:57 | 2,26▲ | 3,42▼ | 3,34▼ |
| 18/10 12:28 | 2,17▲ | 3,46▼ | 3,53▼ |
| 18/10 11:30 | 2,15▼ | 3,49▲ | 3,55▲ |
| 18/10 11:01 | 2,16▲ | 3,48▼ | 3,52▼ |
| 18/10 10:30 | 2,10 | 3,55▼ | 3,61▲ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 18/10 06:49 | 2,10▲ | 3,57▼ | 3,60▼ |
| 18/10 04:22 | 2,09▲ | 3,58▼ | 3,61▼ |
| 18/10 03:54 | 2,05▲ | 3,59▼ | 3,73▼ |
| 18/10 03:24 | 2,03▼ | 3,60 | 3,78▲ |
| 18/10 02:57 | 2,06▲ | 3,60▲ | 3,69▲ |
| 17/10 19:34 | 2,05▲ | 3,57▼ | 3,67▼ |
| 17/10 14:46 | 2,01▲ | 3,59▲ | 3,78▲ |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 2,00 | 3,55 | 3,73 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,24 | 3,36 | 3,45 |
| Betfair | 2,00 | 3,40 | 3,60 |
| bet365 | 2,15 | 3,20 | 3,20 |
| Marathon | 2,18 | 3,28 | 3,22 |
| 1xBet | 2,20 | 3,28 | 3,23 |
| Betano | 1,98 | 3,40 | 3,70 |
| BetVictor | 2,20 | 3,20 | 3,25 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,24Đội khách +0.51,71Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,00→2,24Đội khách1,85→1,71
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 14:22 | 2,24▼ | 1,71▲ |
| 18/10 13:53 | 2,31▲ | 1,68▼ |
| 18/10 13:26 | 2,21▼ | 1,74▲ |
| 18/10 12:57 | 2,26▲ | 1,70▼ |
| 18/10 12:28 | 2,17▲ | 1,76▼ |
| 18/10 11:30 | 2,15▼ | 1,78▲ |
| 18/10 11:01 | 2,16▲ | 1,76▼ |
| 18/10 06:49 | 2,10 | 1,81▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 18/10 04:22 | 2,10▲ | 1,82▼ |
| 18/10 03:54 | 2,06▲ | 1,85▼ |
| 18/10 03:24 | 2,04▼ | 1,87▲ |
| 18/10 02:57 | 2,07▲ | 1,85▲ |
| 17/10 19:34 | 2,06▲ | 1,84▼ |
| 17/10 14:46 | 2,02▲ | 1,87▲ |
| 17/10 03:14 | 2,01▲ | 1,86▲ |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 2,00 | 1,85 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,24 | 1,71 |
| bet365 | 2,08 | 1,72 |
| Betano | 1,95 | 1,83 |
| BetVictor | 2,13 | 1,61 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,22Xỉu 2.51,71Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,96→2,22Xỉu1,87→1,71
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 14:22 | 2,22▲ | 1,71▼ |
| 18/10 13:53 | 2,18▲ | 1,74▼ |
| 18/10 13:26 | 2,00▼ | 1,89▲ |
| 18/10 12:57 | 2,10▲ | 1,79▼ |
| 18/10 12:28 | 2,08 | 1,81▼ |
| 18/10 11:30 | 2,08▲ | 1,82▲ |
| 18/10 11:01 | 2,07▲ | 1,81▼ |
| 18/10 10:30 | 2,02▲ | 1,88 |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 18/10 06:49 | 2,01▲ | 1,88 |
| 18/10 04:22 | 2,00 | 1,88▼ |
| 18/10 02:57 | 2,00▲ | 1,89▲ |
| 17/10 19:34 | 1,99▲ | 1,88 |
| 17/10 14:46 | 1,98▲ | 1,88 |
| 17/10 03:14 | 1,97▲ | 1,88▲ |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 1,96 | 1,87 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,22 | 1,71 |
| Betfair | 1,90 | 1,80 |
| bet365 | 2,15 | 1,67 |
| Marathon | 2,05 | 1,72 |
| 1xBet | 2,05 | 1,72 |
| Betano | 1,93 | 1,83 |
| BetVictor | 2,08 | 1,64 |
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,83bet365 · Nhà cái 5Có1,91→1,83Không1,80→1,83
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 18/10 14:22 | 1,83▲ | 1,83▼ |
| 18/10 13:53 | 1,80▼ | 1,91▲ |
| 18/10 13:26 | 1,83▲ | 1,83▼ |
| 18/10 11:30 | 1,80▼ | 1,91▲ |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 1,91 | 1,80 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,80 | 1,88 |
| 1xBet | 1,80 | 1,90 |
| Betano | 1,75 | 1,95 |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
12 đội| Pohang | Tất cả | Anyang |
|---|---|---|
| 35 | Trận | 34 |
| 12 | Thắng | 12 |
| 8 | Hòa | 12 |
| 15 | Thua | 10 |
| 32 | Bàn thắng | 44 |
| 43 | Bàn thua | 49 |
| Pohang | Chủ nhà | Anyang |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 7 | Thua | 6 |
| 9 | Bàn thắng | 19 |
| 14 | Bàn thua | 28 |
| Pohang | Đội khách | Anyang |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 7 | Thắng | 7 |
| 4 | Hòa | 7 |
| 8 | Thua | 4 |
| 23 | Bàn thắng | 25 |
| 29 | Bàn thua | 21 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 11 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 15 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 0.91 | Bàn thắng mỗi trận | 1.29 |
| 1.23 | Bàn thua mỗi trận | 1.44 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Pohang | Tất cả | Anyang |
|---|---|---|
| 32 | Trận | 32 |
| 11 | Thắng | 10 |
| 8 | Hòa | 12 |
| 13 | Thua | 10 |
| 28 | Bàn thắng | 39 |
| 37 | Bàn thua | 47 |
| Pohang | Chủ nhà | Anyang |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 6 | Thua | 6 |
| 6 | Bàn thắng | 17 |
| 11 | Bàn thua | 27 |
| Pohang | Đội khách | Anyang |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 7 | Thắng | 6 |
| 4 | Hòa | 7 |
| 7 | Thua | 4 |
| 22 | Bàn thắng | 22 |
| 26 | Bàn thua | 20 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 11 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 14 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 0.88 | Bàn thắng mỗi trận | 1.22 |
| 1.16 | Bàn thua mỗi trận | 1.47 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Pohang | Tất cả | Anyang |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Pohang | Chủ nhà | Anyang |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Pohang | Đội khách | Anyang |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Pohang | Tất cả | Anyang |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Pohang | Chủ nhà | Anyang |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Pohang | Đội khách | Anyang |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul | 32 | 20 | 6 | 6 | +32 | 66 | HTBTB |
| 2 | Ulsan HD | 32 | 15 | 5 | 12 | +5 | 50 | TBBTT |
| 3 | Jeonbuk | 32 | 12 | 11 | 9 | +10 | 47 | TBHBH |
| 4 | Gangwon | 32 | 11 | 14 | 7 | +10 | 47 | HTHBH |
| 5 | Daejeon | 32 | 12 | 10 | 10 | +11 | 46 | TTHHT |
| 6 | Jeju SK FC | 32 | 12 | 10 | 10 | +4 | 46 | BBTHT |
| 7 | Incheon | 32 | 11 | 10 | 11 | +6 | 43 | HTHHB |
| 8 | Anyang | 32 | 10 | 12 | 10 | -8 | 42 | HTTHB |
| 9 | Pohang | 32 | 11 | 8 | 13 | -9 | 41 | HBTHH |
| 10 | Gimcheon Sangmu | 32 | 5 | 19 | 8 | -7 | 34 | HBTHH |
| 11 | Bucheon FC 1995 | 32 | 7 | 11 | 14 | -12 | 32 | BBBHB |
| 12 | Gwangju FC | 32 | 2 | 12 | 18 | -42 | 18 | BTHHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 15 | 4 | 5 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 17 | 3 | 7 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Daejeon | 17 | 6 | 6 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Gangwon | 17 | 5 | 9 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 15 | 1 | 10 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 17 | 2 | 5 | 10 | -18 | 0 | |
| — | Incheon | 16 | 6 | 4 | 6 | +4 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 17 | 5 | 7 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 16 | 8 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Pohang | 14 | 4 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Seoul | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 16 | 9 | 1 | 6 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 17 | 6 | 7 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Daejeon | 15 | 6 | 4 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Gangwon | 15 | 6 | 5 | 4 | +4 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 17 | 4 | 9 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 15 | 0 | 7 | 8 | -24 | 0 | |
| — | Incheon | 16 | 5 | 6 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 15 | 7 | 3 | 5 | +4 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 16 | 4 | 8 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Pohang | 18 | 7 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Seoul | 17 | 11 | 3 | 3 | +19 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 16 | 6 | 4 | 6 | +1 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Pohang Dựa trên 20 trận | Anyang Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 3H 11B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.65 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| -13 | Hiệu số | -7 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 0.99 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.62 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 12.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.5 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 52% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 15.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Pohang Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Anyang Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 10 |
| 2T 1H 4B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.71 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.29 | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| -4 | Hiệu số | -8 |
| 14% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 71% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 29% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 29% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Pohang Dựa trên 13 trận | Đội khách chỉ các trận | Anyang Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 10 |
| 4T 2H 7B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 31% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -9 | Hiệu số | +1 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 54% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 77% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 13.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 57% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 15.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Pohang Dựa trên 17 trận | K League | Anyang Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 5T 3H 9B | T · H · B | 7T 4H 7B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 39% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 0.94 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.59 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| -11 | Hiệu số | -10 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 53% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 41% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 72% |
| 59% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Pohang Dựa trên 1 trận | Cúp FA Hàn Quốc | Anyang Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Pohang Dựa trên 2 trận | AFC Champions League | Anyang |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 0H 2B | T · H · B | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 8 : 4
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 3T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Pohang đã gặp Anyang tại K League vào 18/10/2026 14:30 UTC+07 tại Pohang Steel Yard.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Pohang 0-0 Anyang.
Pohang đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Anyang đứng thứ 8.
Pohang thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Anyang thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Pohang thắng 4, Anyang thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.24 · 3.36 · 3.45.
Đội hình Pohang có Juninho Rocha, Sang-hyeok Cho, Jorge Teixeira.
Đội hình Anyang có Geon-Joo Choi, Breno Herculano, Ivan Jukić.
Pohang · Trận trước: Pohang vs Johor DT (13/10) · Trận tiếp theo: Ulsan HD vs Pohang (24/10)
Anyang · Trận trước: Gimcheon Sangmu vs Anyang (10/10) · Trận tiếp theo: Anyang vs Jeonbuk (24/10)
Các trận K League khác cùng ngày
Các trận K League tuần này
- Anyang vs Jeonbuk
- Bucheon FC 1995 vs Gwangju FC
- Incheon vs Jeju SK FC
- Ulsan HD vs Pohang
- Seoul vs Gangwon
- Gimcheon Sangmu vs Daejeon
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
Chưa có bài viết nào.