Ngôn ngữ

Pohang vs Anyang

Chi tiết trận đấu
Pohang Steel Yard
PohangChủ nhà
0 : 0Tỷ số chung cuộc
AnyangĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 14:22
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
21GIn-jae Hwang
13DMin-jun Kang
20DPark Chan-Yong
4DMin-kwang Jeon
77DWanderson
31MKento Nishiya
8MSeung-ho Kim
16MDong-jin Kim
11MJuninho Rocha
18FSang-hyeok Cho
25FJorge Teixeira
Dự bị 9
10FJakob Tranziska
37FHan-min Jung
30FYong-hak Kim
1GPyeong-guk Yun
3DYe-Sung Kim
5DJin Si-Woo
36MHo-jin Kim
17DKwang-hun Shin
14DChang-woo Lee
Huấn luyện viên Tae-Ha Park
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
23GJung-hoon Kim
17DKang Ji-hun
3DJi-hun Kim
21DKyung-won Kwon
25DKim Jae-Hyun
7MMatheus Oliveira
26MJin-yong Lee
33MDanny Bakker
27FGeon-Joo Choi
9FBreno Herculano
10FIvan Jukić
Dự bị 9
71FChae Hyun-woo
19FUn Kim
8MJung-hyun Kim
18MBranislav Knežević
47FKim Kang
31GDa-sol Kim
5DYeong-chan Kim
22DDong-jin Kim
24MBo-kyung Kim
Huấn luyện viên Byeong-hoon Ryu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Pohang
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
AnyangVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Tae-Hee LeeChấn thương
Tính đến 18/10 16:20

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 0
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Pohang000
Anyang000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 14'Thẻ vàngDanny Bakker
  2. 29'Thẻ vàngSeung-ho Kim
  3. 46'Thay ngườiJakob TranziskaRa sân: Sang-hyeok Cho
  4. 60'Thay ngườiHan-min JungRa sân: Kento Nishiya
  5. 63'Thay ngườiUn KimRa sân: Breno Herculano
  6. 63'Thay ngườiChae Hyun-wooRa sân: Geon-Joo Choi
  7. 73'Thay ngườiBranislav KneževićRa sân: Jin-yong Lee
  8. 73'Thay ngườiJung-hyun KimRa sân: Danny Bakker
  9. 74'Thẻ vàngJuninho Rocha
  10. 83'Thay ngườiYong-hak KimRa sân: Jorge Teixeira
  11. 85'Thay ngườiKim KangRa sân: Ivan Jukić
  12. 89'Thẻ vàngDong-jin Kim

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFMin-kwang Jeon9000—00—
8 · MFSeung-ho Kim9000—10—
11 · MFJuninho Rocha9000—10—
13 · DFMin-jun Kang9000—00—
16 · MFDong-jin Kim9000—10—
20 · DFPark Chan-Yong9000—00—
21 · GKIn-jae Hwang9000—00—
77 · DFWanderson9000—00—
25 · FWJorge Teixeira8300—00—
31 · MFKento Nishiya6000—00—
18 · FWSang-hyeok Cho4600—00—
10 · FW · Dự bịJakob Tranziska4400—00—
37 · FW · Dự bịHan-min Jung3000—00—
30 · FW · Dự bịYong-hak Kim700—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFJi-hun Kim9000—00—
7 · MFMatheus Oliveira9000—00—
17 · DFKang Ji-hun9000—00—
21 · DFKyung-won Kwon9000—00—
23 · GKJung-hoon Kim9000—00—
25 · DFKim Jae-Hyun9000—00—
10 · FWIvan Jukić8500—00—
26 · MFJin-yong Lee7300—00—
33 · MFDanny Bakker7300—10—
9 · FWBreno Herculano6300—00—
27 · FWGeon-Joo Choi6300—00—
19 · FW · Dự bịUn Kim2700—00—
71 · FW · Dự bịChae Hyun-woo2700—00—
8 · MF · Dự bịJung-hyun Kim1700—00—
18 · MF · Dự bịBranislav Knežević1700—00—
47 · FW · Dự bịKim Kang500—00—
Tính đến 18/10 16:40

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:22

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,24Hòa3,36Đội khách3,45Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,002,24Hòa3,553,36Đội khách3,733,45
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 14:222,24▼3,363,45▲
18/10 13:532,31▲3,36▼3,31▼
18/10 13:262,21▼3,52▲3,36▲
18/10 12:572,26▲3,42▼3,34▼
18/10 12:282,17▲3,46▼3,53▼
18/10 11:302,15▼3,49▲3,55▲
18/10 11:012,16▲3,48▼3,52▼
18/10 10:302,103,55▼3,61▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
18/10 06:492,10▲3,57▼3,60▼
18/10 04:222,09▲3,58▼3,61▼
18/10 03:542,05▲3,59▼3,73▼
18/10 03:242,03▼3,603,78▲
18/10 02:572,06▲3,60▲3,69▲
17/10 19:342,05▲3,57▼3,67▼
17/10 14:462,01▲3,59▲3,78▲
15/10 22:12 Đầu tiên2,003,553,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,243,363,45
Betfair2,003,403,60
bet3652,153,203,20
Marathon2,183,283,22
1xBet2,203,283,23
Betano1,983,403,70
BetVictor2,203,203,25
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,24Đội khách +0.51,71Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,002,24Đội khách1,851,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 14:222,24▼1,71▲
18/10 13:532,31▲1,68▼
18/10 13:262,21▼1,74▲
18/10 12:572,26▲1,70▼
18/10 12:282,17▲1,76▼
18/10 11:302,15▼1,78▲
18/10 11:012,16▲1,76▼
18/10 06:492,101,81▼
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
18/10 04:222,10▲1,82▼
18/10 03:542,06▲1,85▼
18/10 03:242,04▼1,87▲
18/10 02:572,07▲1,85▲
17/10 19:342,06▲1,84▼
17/10 14:462,02▲1,87▲
17/10 03:142,01▲1,86▲
15/10 22:12 Đầu tiên2,001,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,241,71
bet3652,081,72
Betano1,951,83
BetVictor2,131,61
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,22Xỉu 2.51,71Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,962,22Xỉu1,871,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 14:222,22▲1,71▼
18/10 13:532,18▲1,74▼
18/10 13:262,00▼1,89▲
18/10 12:572,10▲1,79▼
18/10 12:282,081,81▼
18/10 11:302,08▲1,82▲
18/10 11:012,07▲1,81▼
18/10 10:302,02▲1,88
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
18/10 06:492,01▲1,88
18/10 04:222,001,88▼
18/10 02:572,00▲1,89▲
17/10 19:341,99▲1,88
17/10 14:461,98▲1,88
17/10 03:141,97▲1,88▲
15/10 22:12 Đầu tiên1,961,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,221,71
Betfair1,901,80
bet3652,151,67
Marathon2,051,72
1xBet2,051,72
Betano1,931,83
BetVictor2,081,64
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,83bet365 · Nhà cái 5Có1,911,83Không1,801,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
18/10 14:221,83▲1,83▼
18/10 13:531,80▼1,91▲
18/10 13:261,83▲1,83▼
18/10 11:301,80▼1,91▲
15/10 22:12 Đầu tiên1,911,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,831,83
Marathon1,801,88
1xBet1,801,90
Betano1,751,95
BetVictor1,851,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 35 · 34 trận (không phải cả mùa giải)
PohangTất cảAnyang
35Trận34
12Thắng12
8Hòa12
15Thua10
32Bàn thắng44
43Bàn thua49
PohangChủ nhàAnyang
16Trận16
5Thắng5
4Hòa5
7Thua6
9Bàn thắng19
14Bàn thua28
PohangĐội kháchAnyang
19Trận18
7Thắng7
4Hòa7
8Thua4
23Bàn thắng25
29Bàn thua21
Chỉ số nâng cao · 2026
11Trận giữ sạch lưới5
15Trận không ghi bàn7
0.91Bàn thắng mỗi trận1.29
1.23Bàn thua mỗi trận1.44
2Chuỗi thắng dài nhất3
5Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất3
PohangTất cảAnyang
32Trận32
11Thắng10
8Hòa12
13Thua10
28Bàn thắng39
37Bàn thua47
PohangChủ nhàAnyang
14Trận15
4Thắng4
4Hòa5
6Thua6
6Bàn thắng17
11Bàn thua27
PohangĐội kháchAnyang
18Trận17
7Thắng6
4Hòa7
7Thua4
22Bàn thắng22
26Bàn thua20
Chỉ số nâng cao · 2026
11Trận giữ sạch lưới5
14Trận không ghi bàn7
0.88Bàn thắng mỗi trận1.22
1.16Bàn thua mỗi trận1.47
2Chuỗi thắng dài nhất2
5Chuỗi thua dài nhất4
2Chuỗi hòa dài nhất3
PohangTất cảAnyang
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
1Bàn thắng—
5Bàn thua—
PohangChủ nhàAnyang
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
2Bàn thua—
PohangĐội kháchAnyang
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
PohangTất cảAnyang
1Trận2
1Thắng2
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng5
1Bàn thua2
PohangChủ nhàAnyang
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng2
1Bàn thua1
PohangĐội kháchAnyang
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: K League · AFC Champions League · Cúp FA Hàn Quốc
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Seoul322066+3266HTBTB
2Ulsan HD3215512+550TBBTT
3Jeonbuk3212119+1047TBHBH
4Gangwon3211147+1047HTHBH
5Daejeon32121010+1146TTHHT
6Jeju SK FC32121010+446BBTHT
7Incheon32111011+643HTHHB
8Anyang32101210-842HTTHB
9Pohang3211813-941HBTHH
10Gimcheon Sangmu325198-734HBTHH
11Bucheon FC 19953271114-1232BBBHB
12Gwangju FC3221218-4218BTHHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anyang15456-100
—Bucheon FC 199517377-80
—Daejeon17665+20
—Gangwon17593+60
—Gimcheon Sangmu151104-70
—Gwangju FC172510-180
—Incheon16646+40
—Jeju SK FC17575+00
—Jeonbuk16835+70
—Pohang14446-50
—Seoul15933+130
—Ulsan HD16916+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anyang17674+20
—Bucheon FC 199515447-40
—Daejeon15645+90
—Gangwon15654+40
—Gimcheon Sangmu17494+00
—Gwangju FC15078-240
—Incheon16565+20
—Jeju SK FC15735+40
—Jeonbuk16484+30
—Pohang18747-40
—Seoul171133+190
—Ulsan HD16646+10
Tính đến 19/10 19:50

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
PohangBBTBHHBHTB6T 3H 11B
AnyangTTHBBHTBTB9T 4H 7B
Pohang
Dựa trên 20 trận
Anyang
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 3H 11BT · H · B9T 4H 7B
30%Tỷ lệ thắng45%
15%Tỷ lệ hòa20%
1.00Ghi được mỗi trận1.45
1.65Bị ghi mỗi trận1.80
-13Hiệu số-7
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
50%Tỷ lệ không ghi bàn15%
0.99 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.62 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
12.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
52% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
15.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Pohang
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAnyang
Dựa trên 10 trận
7Trận10
2T 1H 4BT · H · B4T 2H 4B
29%Tỷ lệ thắng40%
14%Tỷ lệ hòa20%
0.71Ghi được mỗi trận1.40
1.29Bị ghi mỗi trận2.20
-4Hiệu số-8
14%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
71%Tỷ lệ không ghi bàn20%
29%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
29%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Pohang
Dựa trên 13 trận
Đội khách chỉ các trậnAnyang
Dựa trên 10 trận
13Trận10
4T 2H 7BT · H · B5T 2H 3B
31%Tỷ lệ thắng50%
15%Tỷ lệ hòa20%
1.15Ghi được mỗi trận1.50
1.85Bị ghi mỗi trận1.40
-9Hiệu số+1
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
38%Tỷ lệ không ghi bàn10%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
54%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
77%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
13.7 (3 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
57% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
15.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Pohang
Dựa trên 17 trận
K LeagueAnyang
Dựa trên 18 trận
17Trận18
5T 3H 9BT · H · B7T 4H 7B
29%Tỷ lệ thắng39%
18%Tỷ lệ hòa22%
0.94Ghi được mỗi trận1.33
1.59Bị ghi mỗi trận1.89
-11Hiệu số-10
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
53%Tỷ lệ không ghi bàn17%
41%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn72%
59%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Pohang
Dựa trên 1 trận
Cúp FA Hàn QuốcAnyang
Dựa trên 2 trận
1Trận2
1T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+2Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Pohang
Dựa trên 2 trận
AFC Champions LeagueAnyang
2Trận—
0T 0H 2BT · H · B—
-4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 16:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
4Pohang T
0H
1Anyang T
2.4Trung bình tổng điểm
Pohang Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
8 : 4
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
3T 0H 0B
Tính đến 11/10 14:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 35 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK21In-Jae Hwang200090 phút7.30
GK29Sung-min Hong130090 phút6.95
GK1Pyeong-Guk Yun20090 phút6.50
GK91Neung Kwon-----
DF2Jeong-Won Eo300280 phút6.91
DF20Chan-Yong Park290188 phút6.70
DF4Min-kwang Jeon250084 phút6.55
DF13Min-Jun Kang170062 phút6.78
DF14Chang-Woo Lee120041 phút6.44
DF3Ye-Sung Kim110067 phút6.64
DF5Si-woo Jin90045 phút6.33
DF33Sung-Wook Jo20090 phút5.90
DFYoung-jun Cho-----
MF16Dong-Jin Kim330367 phút6.80
MF31Kento Nishiya303060 phút6.51
MF70Seo-Woong Hwang302160 phút6.51
MF8Seung-Ho Kim290045 phút6.71
MF40Sung-Yueng Ki280254 phút7.07
MF11Juninho da Rocha Junior253150 phút6.85
MF17Kwang-Hoon Shin190059 phút6.97
MF36Ho-Jin Kim160074 phút6.97
MF12Jae-hwan Hwang30028 phút6.45
MF22Kim Gwang-won20014 phút—
MF26Beom-jun Kim10046 phút—
MF47Soo-ah Lee10046 phút—
FW77Wanderson283465 phút6.76
FW10Jakob Tranziska266249 phút6.97
FW18Sang-Hyeok Cho212140 phút6.38
FW25Teixeira Jorge173158 phút7.22
FW9Jae-Joon An130035 phút6.40
FW7Ki-Jong Won111258 phút—
FW30Yong-Hak Kim100038 phút6.67
FW37Han-Min Jung101033 phút6.60
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận · trong tổng số 34 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Jeong-Hoon Kim280090 phút6.98
GK31Da-Sol Kim50090 phút6.90
GK42Sung-Dong Kim-----
DF21Kyung-Won Kwon271083 phút7.36
DF22Dong-Jin Kim251084 phút6.64
DF17Ji-hun Kang251163 phút6.63
DF5Young-Chan Kim232066 phút6.52
DF4Chang-Yong Lee221074 phút6.88
DF32Tae-Hee Lee171080 phút6.80
DF25Jae-Hyun Kim100067 phút7.90
DF33Danny Bakker90062 phút—
DF3Kim Ji-Hoon50027 phút6.60
DF99Hyun-Woo Ju40080 phút6.20
DF3Ji-hun Kim40071 phút—
MF7Oliveira Matheus3012581 phút6.98
MF8Jung-Hyun Kim281066 phút6.95
MF26Jin-Yong Lee211042 phút6.67
MF18Branislav Knezevic151160 phút6.50
MF13Ka-ram Han140050 phút6.73
MF14Seong-Woo Moon80037 phút6.80
MF70Hyeong-jun Oh1009 phút—
FW27Geon-Joo Choi325063 phút6.47
FW19Un Kim272454 phút6.80
FW71Hyun-woo Chae241145 phút6.56
FW11Moises Airton217058 phút6.88
FW9Herculano Breno213344 phút6.92
FW10Ivan Jukic130555 phút6.70
FW24Bo-Kyung Kim130125 phút—
FW28Tsague Blaise100134 phút—
FW47Gang Kim80021 phút—
FW15Jeong-hun Park60132 phút6.65
Tính đến 17/10 08:53

Huấn luyện viên

PohangHuấn luyện viên Tae-Ha Park
AnyangHuấn luyện viên Byeong-hoon Ryu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo