Ngôn ngữ

A. Davidovich Fokina vs R. Jodar

Chi tiết trận đấu
A. Davidovich FokinaHạng 13 thế giới
2 : 1Tỷ số chung cuộc
R. JodarHạng 11 thế giới
Trận đấu kết thúc · A. Davidovich Fokina thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 15:21
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
A. Davidovich Fokina thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Set 3Tổng
A. Davidovich Fokina1762
R. Jodar6641

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 15:21

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà2,15Đội khách1,79Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,162,15Đội khách1,761,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 15:212,15▼1,79▲
18/10 14:552,18▼1,77▲
18/10 13:032,22▲1,74▼
18/10 12:332,21▲1,75▲
18/10 07:262,20▲1,74▼
18/10 04:582,161,77▲
18/10 04:28 Đầu tiên2,161,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,151,79
bet3652,101,72
Marathon2,151,71
1xBet2,171,72
BetVictor2,051,70
Chấp game1.5Chủ nhà +1.51,92Đội khách -1.51,97Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,931,92Đội khách1,941,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 15:211,92▼1,97▲
18/10 14:551,93▼1,95▲
18/10 13:031,96▲1,93
18/10 12:331,95▲1,93
18/10 07:261,94▲1,93▼
18/10 04:28 Đầu tiên1,931,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,921,97
bet3651,831,83
Marathon1,891,89
1xBet1,921,92
BetVictor1,831,83
Tổng số game23Tài 231,88Xỉu 232,00Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,931,88Xỉu1,942,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 23 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 14:551,88▼2,00▲
18/10 12:331,931,96▲
18/10 04:28 Đầu tiên1,931,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 23Xỉu 23
Pinnacle1,882,00
Marathon1,881,89
1xBet1,881,89
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
A. Davidovich Fokina
Alejandro Davidovich Fokina
Xếp hạng thế giới
13
Điểm xếp hạng
2880
Quốc gia
Tây Ban Nha
Hệ thống giải
ATP
R. Jodar
Rafael Jodar
Xếp hạng thế giới
11
Điểm xếp hạng
3234
Quốc gia
Tây Ban Nha
Hệ thống giải
ATP

Thống kê trận đấu

A. Davidovich Fokina · R. Jodar
6Ace12
1Lỗi kép2
75%Giao bóng 1 vào72%
65%Điểm thắng giao bóng 170%
52%Điểm thắng giao bóng 245%
8/12Cứu break point4/7
3/7Tận dụng break point4/12
71%Thắng game giao bóng80%
49%Tổng điểm thắng51%

Giải đấu

ATP Thượng Hải
Cấp độ
ATP 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
Rolex Shanghai Masters

Đối đầu

Không có lịch sử đối đầu

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TA. Zverev1:17/10/2026 · ATP Thượng Hải · 7-5 4-6 3-6›
A. Gea—A. Davidovich Fokina15/10/2026 · ATP Thượng Hải · 1-4›
TH. Hurkacz1:13/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-1 3-6 6-7›
TA. Davidovich Fokina2:1F. Tiafoe11/10/2026 · ATP Thượng Hải · 7-6 4-6 7-6›
TA. Davidovich Fokina2:0J. Brooksby09/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-1 6-3›
BA. Davidovich Fokina1:01/10/2026 · ATP Tokyo · 6-1 6-7 4-6›
TH. Hurkacz0:29/09/2026 · ATP Chengdu›
TN. Basilashvili1:28/09/2026 · ATP Chengdu
TA. Muller0:27/09/2026 · ATP Chengdu
TJ. M. Cerundolo0:26/09/2026 · ATP Chengdu
BA. Molcan2:1A. Davidovich Fokina16/07/2026 · ATP Umag
TM. Trungelliti0:15/07/2026 · ATP Umag
BF. Auger-Aliassime3:2A. Davidovich Fokina05/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TA. Davidovich Fokina3:0M. Fucsovics03/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TA. Davidovich Fokina3:0F. Marozsan01/07/2026 · Wimbledon Men's Singles
TA. Davidovich Fokina3:0J. M. Cerundolo29/06/2026 · Wimbledon Men's Singles
BT. Paul2:0A. Davidovich Fokina19/06/2026 · ATP London
TC. Moutet0:18/06/2026 · ATP London
TC. Norrie0:16/06/2026 · ATP London
BA. Davidovich Fokina1:08/06/2026 · ATP Stuttgart
TR. Jodar2:0D. Medvedev17/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-3 6-4›
TR. Jodar2:1C. Ruud16/10/2026 · ATP Thượng Hải · 4-6 6-4 6-3›
TB. Van De Zandschulp1:14/10/2026 · ATP Thượng Hải · 7-6 4-6 2-6›
TJ. Lehecka1:12/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-4 6-7 4-6›
TT. A. Tirante1:10/10/2026 · ATP Thượng Hải · 6-4 2-6 3-6›
BD. Vallejo2:0R. Jodar01/10/2026 · ATP Tokyo · 6-1 6-3›
BR. Jodar0:02/09/2026 · US Open Men's Singles
BR. Jodar1:19/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TR. Jodar2:0A. Tabilo17/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
TR. Jodar2:1D. Shapovalov15/08/2026 · ATP 1000 Cincinnati
BT. Fritz2:0R. Jodar03/08/2026 · ATP 500 Washington
TR. Jodar2:1A. Tabilo02/08/2026 · ATP 500 Washington
TR. Jodar2:1L. Musetti31/07/2026 · ATP 500 Washington
TR. Jodar2:0K. Nishikori30/07/2026 · ATP 500 Washington
TA. Fils0:28/07/2026 · ATP 500 Washington
BR. Jodar1:03/07/2026 · Wimbledon Men's Singles

Nhánh đấu

ATP Thượng Hải
Vòng 128 32
A. Gea6-7 6-1 6-2J. Faria
A. Kovacevic7-6 1-6 4-6
S. Shimabukuro2-6 4-6
A. Mannarino6-3 2-2N. Basilashvili
A. Molcan4-6 6-1 6-2F. Cina
Y. Hanfmann6-7 7-6 7-6K. Majchrzak
Z. Zhang6-1 6-7 2-6
M. Trungelliti3-6 5-7
R. Hijikata5-7 3-6
Q. Halys6-4 7-6C. Wong
M. Bellucci4-6 6-3 6-7
Y. Wu6-3 7-6M. Zheng
A. Fery7-6 6-1M. Cilic
H. Rune6-1 6-7 4-6
N. Borges7-6 6-2F. Diaz Acosta
J. Munar5-7 4-6
K. Coppejans3-6 5-7
P. Kotov6-4 7-6T. Griekspoor
C. Ugo Carabelli2-6 6-2 7-5I. Simakin
H. Hurkacz6-3 7-6J. Duckworth
B. Tomic3-6 1-6
T. A. Tirante6-4 6-2H. Medjedovic
M. Navone6-4 5-7 3-6
D. Vallejo6-3 6-1V. Royer
M. Giron6-1 3-6 4-6
F. Marozsan3-6 6-7
J. M. Cerundolo6-4 6-4N. Mejia
B. Van De Zandschulp1-6 6-3 6-4D. Merida Aguilar
M. Landaluce4-6 4-6
L. van Assche6-7 3-6
V. Kopriva3-6 1-6
C. Norrie3-6 6-3 4-6
Vòng 64 32
A. Gea6-4 3-6 6-1U. Humbert
A. Mannarino6-1 4-6 6-3F. Cobolli
R. Sakamoto6-4 6-4A. Rublev
B. Shelton6-3 7-6D. Altmaier
M. Berrettini6-7 5-7
Q. Halys4-6 7-6 6-4A. Blockx
A. Zverev6-4 7-6Y. Wu
Y. Hanfmann4-6 4-6
A. De MinaurvsA. Molcan
A. Davidovich Fokina6-1 6-3J. Brooksby
K. Khachanov7-6 6-7 7-6A. Fery
F. Cerundolo7-6 6-3R. Safiullin
M. Kecmanovic3-6 3-6
N. Djokovic4-6 3-6
Y. Zhou7-6 3-6 7-6L. Musetti
A. Bublik6-4 7-6T. Machac
J. Lehecka6-3 3-6 6-3N. Borges
C. Ugo Carabelli6-4 6-7 5-7
T. A. Tirante6-4 2-6 3-6
D. Medvedev4-6 6-4 6-3J-L. Struff
D. Svrcina6-3 3-6 7-5T. M. Etcheverry
M. Arnaldi5-7 4-6
A. Tabilo6-4 6-7 4-6
Y. Bu1-6 6-7
A. Fils6-3 6-4P. Kotov
L. Tien7-5 7-5Z. Svajda
L. Darderi3-6 4-6
J. M. Cerundolo3-6 3-6
T. Paul6-2 6-2D. Vallejo
B. Van De Zandschulp6-4 6-4A. Michelsen
I. Buse0-6 3-6
S. Baez4-6 6-7
Vòng 32 16
B. Shelton6-7 6-7
K. Khachanov6-2 6-4A. Mannarino
A. De Minaur7-6 6-4R. Sakamoto
H. Hurkacz6-2 3-6 6-3Y. Zhou
F. Cerundolo3-6 6-3 2-6
A. Zverev6-4 6-7 6-3Q. Halys
A. Bublik6-7 6-3 7-6B. Nakashima
A. Davidovich Fokina7-6 4-6 7-6F. Tiafoe
P. Carreno-Busta3-6 6-4 1-6
L. Tien4-6 6-7
J. Lehecka6-4 6-7 4-6
S. Tsitsipas3-6 7-5 6-3T. Fritz
D. Medvedev6-2 6-3D. Svrcina
Z. Bergs7-5 7-6C. Alcaraz
A. Fils5-7 4-6
T. Paul6-4 6-2V. Vacherot
Vòng 16 8
A. De Minaur6-3 6-4K. Khachanov
A. Gea7-6 6-4J. Mensik
A. Zverev7-6 4-6 7-6A. Bublik
H. Hurkacz6-1 3-6 6-7
B. Van De Zandschulp7-6 4-6 2-6
C. Ruud5-2F. Auger-Aliassime
D. Medvedev6-4 7-5S. Tsitsipas
T. Paul7-6 6-4Z. Bergs
Tứ kết 4
A. Gea1-4
A. Zverev6-4 6-4A. De Minaur
R. Jodar4-6 6-4 6-3C. Ruud
D. Medvedev6-3 1-6 6-3T. Paul
Bán kết 2
A. Zverev7-5 4-6 3-6
R. Jodar6-3 6-4D. Medvedev
Chung kết 1
A. Davidovich Fokina1-6 7-6 6-4R. Jodar