Ngôn ngữ

Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida

Chi tiết trận đấu
Pizarro E. P.
Basket Zaragoza 2002Chủ nhà
109 : 98Tỷ số chung cuộc
Forca LleidaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 16:49
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
J. Jaworski
T. Bell-Haynes
M. Gonzalez
R. Blumbergs
G. Olaseni
Dự bị 6
G. Vives
J. Fernandez
L. Birutis
N. Brussino
C. Homesley
M. Lukic
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
Z. Perrin
J. Batemon
D. Garcia
M. Sanz
M. Hughes
Dự bị 6
A. Rodriguez
D. McGhee
O. Pauli
M. Ejim
K. Kuath
P. T. Riera
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 18/10 22:49

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
109 : 98
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Basket Zaragoza 200222382425109
Forca Lleida2320312498
Thống kê đội · Cuối cùng
109Điểm98
27Bắt bóng bật bảng36
26Kiến tạo19
7Cướp bóng5
3Chắn bóng5
7Mất bóng14
22/38Ném 2 điểm thành công29/44
15/34Ném 3 điểm thành công9/27
20/25Ném phạt thành công13/20

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. Jaworski27:0523121/610/10
Dự bịG. Vives25:3614152/50/0
Dự bịL. Birutis23:1118540/02/3
Dự bịC. Homesley22:5111712/61/2
R. Blumbergs20:599213/30/0
T. Bell-Haynes20:3716082/34/6
Dự bịJ. Fernandez17:254221/41/2
G. Olaseni16:492420/02/2
Dự bịN. Brussino15:029203/50/0
M. Gonzalez10:103311/20/0
Dự bịM. Lukic0:100000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. Batemon29:2016152/42/2
M. Hughes27:2117423/64/4
M. Sanz26:3218502/30/0
Dự bịM. Ejim25:5214430/32/2
Z. Perrin25:42171120/05/12
D. Garcia18:443241/40/0
Dự bịD. McGhee16:077431/60/0
Dự bịK. Kuath14:184300/00/0
Dự bịO. Pauli9:450100/10/0
Dự bịA. Rodriguez6:142100/00/0
Tính đến 18/10 22:49

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:49

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,36Đội khách3,10Betfair · Nhà cái 6Chủ nhà1,36Không thay đổiĐội khách3,10Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 14:34Đã đóng
15/10 22:03 Đầu tiên1,363,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Betfair1,363,10
bet3651,323,30
Marathon1,353,30
1xBet1,353,30
Betano1,362,90
BetVictor1,333,25
Kèo chấp châu Á-6.5Chủ nhà -6.52,00Đội khách +6.51,73Betfair · Nhà cái 6
Nhà cáiChủ nhà -6.5Đội khách +6.5
Betfair2,001,73
bet3651,831,80
Marathon1,851,95
1xBet1,871,97
Betano1,901,80
BetVictor1,831,93
Tài/Xỉu181.5Tài 181.51,86Xỉu 181.51,86bet365 · Nhà cái 5Tài1,86Không thay đổiXỉu1,86Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Mốc 181.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 16:49Thay đổi mốc · 191.5 → 181.5
18/10 16:491,861,86
18/10 15:05Tạm dừng
18/10 10:151,861,86
18/10 07:06Tạm dừng
18/10 04:081,861,86
17/10 21:24Tạm dừng
17/10 19:241,861,86
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
17/10 16:14Tạm dừng
17/10 15:111,861,86
17/10 14:06Tạm dừng
17/10 07:351,861,86
17/10 04:10Tạm dừng
16/10 17:361,861,86
16/10 16:36Tạm dừng
16/10 11:291,861,86
16/10 10:58Tạm dừng
16/10 08:291,861,86
16/10 02:13Tạm dừng
16/10 00:04 Đầu tiên1,861,86
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 181.5Xỉu 181.5
bet3651,861,86
Marathon1,901,90
1xBet1,921,92
Betano1,851,85
BetVictor1,881,88
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 4 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
Basket Zaragoza 2002Tất cảForca Lleida
4Trận4
3Thắng1
1Thua3
364Ghi được373
346Bị ghi394
Basket Zaragoza 2002Chủ nhàForca Lleida
2Trận1
1Thắng0
1Thua1
191Ghi được81
195Bị ghi94
Basket Zaragoza 2002Đội kháchForca Lleida
2Trận3
2Thắng1
0Thua2
173Ghi được292
151Bị ghi300
Basket Zaragoza 2002Tất cảForca Lleida
4Trận4
3Thắng1
1Thua3
364Ghi được373
346Bị ghi394
Basket Zaragoza 2002Chủ nhàForca Lleida
2Trận1
1Thắng0
1Thua1
191Ghi được81
195Bị ghi94
Basket Zaragoza 2002Đội kháchForca Lleida
2Trận3
2Thắng1
0Thua2
173Ghi được292
151Bị ghi300
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Liga ACB
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Real Madrid4401.000+81
2Baskonia431.750+56
3Breogan431.750+29
4Tenerife (Esp)431.750+22
5Basket Zaragoza 2002431.750+18
6Obradoiro CAB431.750+7
7Valencia422.500+30
8Club Joventut Badalona422.500+19
9Unicaja (Esp)422.500+13
10Barcelona (Brazil)422.500-9
11Bilbao (Esp)422.500-14
12Bàsquet Girona422.500-36
13San Pablo Burgos413.250-4
14Forca Lleida413.250-21
15MoraBanc Andorra413.250-28
16Murcia (Esp)413.250-37
17Leyma Coruna413.250-56
18Manresa404.000-70
Tính đến 19/10 12:14

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Basket Zaragoza 2002TBTTBTBBBB7T 13B
Forca LleidaBBTBTTTTBB8T 12B
Basket Zaragoza 2002
Dựa trên 20 trận
Forca Lleida
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B8T 12B
35%Tỷ lệ thắng40%
87.10Ghi được mỗi trận90.45
92.45Bị ghi mỗi trận93.55
-107Hiệu số-62
111Điểm ghi cao nhất105
67Điểm ghi thấp nhất75
22.2 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 119.3 (10 trận)
22.4 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 221.3 (10 trận)
21.1 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 322.1 (10 trận)
22.7 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 426.6 (10 trận)
44.5 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.6 (10 trận)
43.8 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận48.7 (10 trận)
179.6Tổng điểm trung bình184.0
1/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
31.8 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.0 (9 trận)
17.4 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận19.4 (10 trận)
40% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (9 trận)
74% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (9 trận)
49% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (9 trận)
61% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (9 trận)
13.5 (10 trận)Mất bóng mỗi trận12.2 (10 trận)
6.0 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận7.4 (10 trận)
2.9 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (10 trận)
Basket Zaragoza 2002
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnForca Lleida
Dựa trên 9 trận
10Trận9
3T 7BT · B5T 4B
30%Tỷ lệ thắng56%
86.80Ghi được mỗi trận88.11
90.00Bị ghi mỗi trận88.33
-32Hiệu số-2
108Điểm ghi cao nhất103
67Điểm ghi thấp nhất75
24.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 118.0 (4 trận)
21.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 223.0 (4 trận)
22.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 321.8 (4 trận)
22.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 425.0 (4 trận)
45.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.0 (4 trận)
44.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận46.8 (4 trận)
176.8Tổng điểm trung bình176.4
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
32.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.0 (3 trận)
17.4 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận19.2 (4 trận)
37% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (3 trận)
79% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công81% (3 trận)
47% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (3 trận)
60% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (3 trận)
10.6 (5 trận)Mất bóng mỗi trận11.0 (4 trận)
5.4 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận8.2 (4 trận)
3.0 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận3.5 (4 trận)
Basket Zaragoza 2002
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnForca Lleida
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 6BT · B3T 8B
40%Tỷ lệ thắng27%
87.40Ghi được mỗi trận92.36
94.90Bị ghi mỗi trận97.82
-75Hiệu số-60
111Điểm ghi cao nhất105
76Điểm ghi thấp nhất78
20.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 120.2 (6 trận)
23.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 220.2 (6 trận)
20.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 322.3 (6 trận)
22.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 427.7 (6 trận)
44.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.3 (6 trận)
43.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận50.0 (6 trận)
182.3Tổng điểm trung bình190.2
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
31.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.5 (6 trận)
17.4 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận19.5 (6 trận)
44% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (6 trận)
65% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (6 trận)
51% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (6 trận)
61% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (6 trận)
16.4 (5 trận)Mất bóng mỗi trận13.0 (6 trận)
6.6 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8 (6 trận)
2.8 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận2.3 (6 trận)
Basket Zaragoza 2002
Dựa trên 18 trận
Liga ACBForca Lleida
Dựa trên 15 trận
18Trận15
6T 12BT · B4T 11B
33%Tỷ lệ thắng27%
87.44Ghi được mỗi trận88.80
93.83Bị ghi mỗi trận95.87
-115Hiệu số-106
111Điểm ghi cao nhất105
67Điểm ghi thấp nhất75
22.2 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 119.3 (10 trận)
22.4 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 221.3 (10 trận)
21.1 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 322.1 (10 trận)
22.7 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 426.6 (10 trận)
44.5 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.6 (10 trận)
43.8 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận48.7 (10 trận)
181.3Tổng điểm trung bình184.7
1/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/10 trận
31.8 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.0 (9 trận)
17.4 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận19.4 (10 trận)
40% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (9 trận)
74% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (9 trận)
49% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (9 trận)
61% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (9 trận)
13.5 (10 trận)Mất bóng mỗi trận12.2 (10 trận)
6.0 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận7.4 (10 trận)
2.9 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (10 trận)
Basket Zaragoza 2002
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBForca Lleida
Dựa trên 5 trận
2Trận5
1T 1BT · B4T 1B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng80%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận95.40
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận86.60
+8Hiệu số+44
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất103
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất87
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình182.0
Trận gần đây
BObradoiro CAB91:89Forca Lleida11/10/2026 17:00 · Liga ACB · Aliaga J.
Mùa giải 2025/26
BSan Pablo Burgos99:91Forca Lleida02/05/2026 19:00 · Liga ACBBBasket Zaragoza 2002107:91Forca Lleida11/04/2026 23:00 · Liga ACBTForca Lleida103:101Tenerife05/04/2026 17:30 · Liga ACBBGranada92:89Forca Lleida29/03/2026 02:00 · Liga ACBBReal Madrid95:78Forca Lleida15/03/2026 23:00 · Liga ACBBBaskonia93:90Forca Lleida09/03/2026 00:00 · Liga ACB
Tính đến 19/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
3Basket Zaragoza 2002 T
0H
1Forca Lleida T
185.5Trung bình tổng điểm
Basket Zaragoza 2002 Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
386 : 356
Sân nhà
2T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 1B
Tính đến 11/10 17:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G2T. Bell-Haynes420:1613.52.84.5
G7M. Gonzalez410:462.23.21.0
G0M. Spissu—————
G3A. J. Slaughter—————
G15J. Rodriguez—————
G22L. Langarita—————
G28A. Moreno—————
F10J. Fernandez410:513.51.80.5
F4S. Yusta—————
F8Y. Mencia—————
F10Daniel Samatan Munoz—————
F14B. Dubljevic—————
F19E. Sulejmanovic—————
C44J. Bango—————
R. Blumbergs424:219.25.00.8
C. Homesley422:1212.02.80.8
G. Vives421:568.51.25.2
N. Brussino421:047.03.80.5
G. Olaseni418:015.06.82.0
S. Garcia24:030.00.00.0
M. Lukic10:100.00.00.0
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G2C. Walden—————
G3T. Bropleh—————
G4R. Villar—————
G6K. Van Der Vuurst—————
G8L. Bozic—————
G24M. Caicedo—————
F5O. Pauli420:326.25.82.2
F10E. Muric—————
F20A. Madsen—————
F29P. Oriola—————
F41K. Hasbrouck—————
C1C. Goodwin—————
C7J. Hamilton—————
D. McGhee423:3613.54.24.8
M. Hughes422:068.53.20.5
M. Sanz419:4211.23.51.0
A. Rodriguez44:290.50.51.0
J. Shurna217:552.55.50.5
Goalserve · Tính đến 19/10 15:58

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)