Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| J. Jaworski | ||
| T. Bell-Haynes | ||
| M. Gonzalez | ||
| R. Blumbergs | ||
| G. Olaseni |
| G. Vives | ||
| J. Fernandez | ||
| L. Birutis | ||
| N. Brussino | ||
| C. Homesley | ||
| M. Lukic |
| Z. Perrin | ||
| J. Batemon | ||
| D. Garcia | ||
| M. Sanz | ||
| M. Hughes |
| A. Rodriguez | ||
| D. McGhee | ||
| O. Pauli | ||
| M. Ejim | ||
| K. Kuath | ||
| P. T. Riera |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 109 : 98
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Basket Zaragoza 2002 | 22 | 38 | 24 | 25 | 109 |
| Forca Lleida | 23 | 20 | 31 | 24 | 98 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:49Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,36Đội khách3,10Betfair · Nhà cái 6Chủ nhà1,36Không thay đổiĐội khách3,10Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 14:34 | Đã đóng | |
| 15/10 22:03 Đầu tiên | 1,36 | 3,10 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Betfair | 1,36 | 3,10 |
| bet365 | 1,32 | 3,30 |
| Marathon | 1,35 | 3,30 |
| 1xBet | 1,35 | 3,30 |
| Betano | 1,36 | 2,90 |
| BetVictor | 1,33 | 3,25 |
Kèo chấp châu Á-6.5Chủ nhà -6.52,00Đội khách +6.51,73Betfair · Nhà cái 6
| Nhà cái | Chủ nhà -6.5 | Đội khách +6.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 1,83 | 1,80 |
| Marathon | 1,85 | 1,95 |
| 1xBet | 1,87 | 1,97 |
| Betano | 1,90 | 1,80 |
| BetVictor | 1,83 | 1,93 |
Tài/Xỉu181.5Tài 181.51,86Xỉu 181.51,86bet365 · Nhà cái 5Tài1,86Không thay đổiXỉu1,86Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 16:49 | Thay đổi mốc · 191.5 → 181.5 | |
| 18/10 16:49 | 1,86 | 1,86 |
| 18/10 15:05 | Tạm dừng | |
| 18/10 10:15 | 1,86 | 1,86 |
| 18/10 07:06 | Tạm dừng | |
| 18/10 04:08 | 1,86 | 1,86 |
| 17/10 21:24 | Tạm dừng | |
| 17/10 19:24 | 1,86 | 1,86 |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 17/10 16:14 | Tạm dừng | |
| 17/10 15:11 | 1,86 | 1,86 |
| 17/10 14:06 | Tạm dừng | |
| 17/10 07:35 | 1,86 | 1,86 |
| 17/10 04:10 | Tạm dừng | |
| 16/10 17:36 | 1,86 | 1,86 |
| 16/10 16:36 | Tạm dừng | |
| 16/10 11:29 | 1,86 | 1,86 |
| 16/10 10:58 | Tạm dừng | |
| 16/10 08:29 | 1,86 | 1,86 |
| 16/10 02:13 | Tạm dừng | |
| 16/10 00:04 Đầu tiên | 1,86 | 1,86 |
| Nhà cái | Tài 181.5 | Xỉu 181.5 |
|---|---|---|
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,90 | 1,90 |
| 1xBet | 1,92 | 1,92 |
| Betano | 1,85 | 1,85 |
| BetVictor | 1,88 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Basket Zaragoza 2002 | Tất cả | Forca Lleida |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 364 | Ghi được | 373 |
| 346 | Bị ghi | 394 |
| Basket Zaragoza 2002 | Chủ nhà | Forca Lleida |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 191 | Ghi được | 81 |
| 195 | Bị ghi | 94 |
| Basket Zaragoza 2002 | Đội khách | Forca Lleida |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 173 | Ghi được | 292 |
| 151 | Bị ghi | 300 |
| Basket Zaragoza 2002 | Tất cả | Forca Lleida |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 364 | Ghi được | 373 |
| 346 | Bị ghi | 394 |
| Basket Zaragoza 2002 | Chủ nhà | Forca Lleida |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 191 | Ghi được | 81 |
| 195 | Bị ghi | 94 |
| Basket Zaragoza 2002 | Đội khách | Forca Lleida |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 173 | Ghi được | 292 |
| 151 | Bị ghi | 300 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +81 | |
| 2 | Baskonia | 4 | 3 | 1 | .750 | +56 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 5 | Basket Zaragoza 2002 | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 6 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 7 | Valencia | 4 | 2 | 2 | .500 | +30 | |
| 8 | Club Joventut Badalona | 4 | 2 | 2 | .500 | +19 | |
| 9 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 11 | Bilbao (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 12 | Bàsquet Girona | 4 | 2 | 2 | .500 | -36 | |
| 13 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -4 | |
| 14 | Forca Lleida | 4 | 1 | 3 | .250 | -21 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 16 | Murcia (Esp) | 4 | 1 | 3 | .250 | -37 | |
| 17 | Leyma Coruna | 4 | 1 | 3 | .250 | -56 | |
| 18 | Manresa | 4 | 0 | 4 | .000 | -70 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Basket Zaragoza 2002 Dựa trên 20 trận | Forca Lleida Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 8T 12B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 87.10 | Ghi được mỗi trận | 90.45 |
| 92.45 | Bị ghi mỗi trận | 93.55 |
| -107 | Hiệu số | -62 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 22.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.3 (10 trận) |
| 22.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (10 trận) |
| 21.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 (10 trận) |
| 22.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.6 (10 trận) |
| 44.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.6 (10 trận) |
| 43.8 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.7 (10 trận) |
| 179.6 | Tổng điểm trung bình | 184.0 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 31.8 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (9 trận) |
| 17.4 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (10 trận) |
| 40% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (9 trận) |
| 74% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (9 trận) |
| 49% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| 61% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 13.5 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (10 trận) |
| 6.0 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (10 trận) |
| 2.9 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (10 trận) |
| Basket Zaragoza 2002 Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Forca Lleida Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 7B | T · B | 5T 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 86.80 | Ghi được mỗi trận | 88.11 |
| 90.00 | Bị ghi mỗi trận | 88.33 |
| -32 | Hiệu số | -2 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 24.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.0 (4 trận) |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (4 trận) |
| 22.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (4 trận) |
| 22.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.0 (4 trận) |
| 45.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (4 trận) |
| 44.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.8 (4 trận) |
| 176.8 | Tổng điểm trung bình | 176.4 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 32.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.0 (3 trận) |
| 17.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (4 trận) |
| 37% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 29% (3 trận) |
| 79% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (3 trận) |
| 47% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (3 trận) |
| 60% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (3 trận) |
| 10.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.0 (4 trận) |
| 5.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (4 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| Basket Zaragoza 2002 Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Forca Lleida Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 6B | T · B | 3T 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 87.40 | Ghi được mỗi trận | 92.36 |
| 94.90 | Bị ghi mỗi trận | 97.82 |
| -75 | Hiệu số | -60 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 20.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (6 trận) |
| 23.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (6 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (6 trận) |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.7 (6 trận) |
| 44.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.3 (6 trận) |
| 43.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.0 (6 trận) |
| 182.3 | Tổng điểm trung bình | 190.2 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.5 (6 trận) |
| 17.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 (6 trận) |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 65% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (6 trận) |
| 51% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 61% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 16.4 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (6 trận) |
| 6.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (6 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| Basket Zaragoza 2002 Dựa trên 18 trận | Liga ACB | Forca Lleida Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 15 |
| 6T 12B | T · B | 4T 11B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 87.44 | Ghi được mỗi trận | 88.80 |
| 93.83 | Bị ghi mỗi trận | 95.87 |
| -115 | Hiệu số | -106 |
| 111 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 22.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.3 (10 trận) |
| 22.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (10 trận) |
| 21.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 (10 trận) |
| 22.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.6 (10 trận) |
| 44.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.6 (10 trận) |
| 43.8 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.7 (10 trận) |
| 181.3 | Tổng điểm trung bình | 184.7 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 31.8 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (9 trận) |
| 17.4 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (10 trận) |
| 40% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (9 trận) |
| 74% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (9 trận) |
| 49% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| 61% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 13.5 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (10 trận) |
| 6.0 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (10 trận) |
| 2.9 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (10 trận) |
| Basket Zaragoza 2002 Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Forca Lleida Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 5 |
| 1T 1B | T · B | 4T 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 80% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 95.40 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 86.60 |
| +8 | Hiệu số | +44 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 87 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 182.0 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 386 : 356
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Basket Zaragoza 2002 đã gặp Forca Lleida tại Liga ACB vào 18/10/2026 17:00 UTC+07 tại Pizarro E. P..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Basket Zaragoza 2002 109-98 Forca Lleida.
Basket Zaragoza 2002 đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Forca Lleida đứng thứ 14.
Basket Zaragoza 2002 thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Forca Lleida thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Basket Zaragoza 2002 thắng 3, Forca Lleida thắng 1, hòa 0.
Đội hình Basket Zaragoza 2002 có M. Gonzalez, R. Blumbergs, G. Olaseni.
Đội hình Forca Lleida có D. Garcia, M. Sanz, M. Hughes.
Basket Zaragoza 2002 · Trận trước: Leyma Coruna vs Basket Zaragoza 2002 (10/10) · Trận tiếp theo: Barcelona vs Basket Zaragoza 2002 (25/10)
Forca Lleida · Trận trước: Obradoiro CAB vs Forca Lleida (11/10) · Trận tiếp theo: Forca Lleida vs Real Madrid (26/10)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
- Manresa vs Unicaja
- MoraBanc Andorra vs Breogan
- San Pablo Burgos vs Obradoiro CAB
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Real Madrid vs Bilbao
Các trận Liga ACB tuần này
- Valencia vs Murcia
- Tenerife vs Baskonia
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Manresa vs San Pablo Burgos
- Murcia vs Leyma Coruna
- Barcelona vs Basket Zaragoza 2002
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- A. Eala vs D. Parry
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
Chưa có bài viết nào.