Machida vs Avispa Fukuoka
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Kosei Tani |
| 3 | D | Gen Shoji |
| 50 | D | Daihachi Okamura |
| 2 | D | Thomas Ouwejan |
| 6 | M | Henry Heroki Mochizuki |
| 16 | M | Hiroyuki Mae |
| 31 | M | Neta Lavi |
| 33 | M | Takahiro Akimoto |
| 9 | F | Koki Ogawa |
| 7 | F | Yuki Soma |
| 99 | F | Tete Yengi |
| 20 | F | Takuma Nishimura |
| 23 | M | Ryohei Shirasaki |
| 15 | F | Mitchell Duke |
| 5 | D | Ibrahim Drešević |
| 8 | M | Keiya Sento |
| 66 | G | Aki Koch |
| 13 | G | Tatsuya Morita |
| 34 | F | Futa Tokumura |
| 24 | G | Yuma Obata |
| 16 | D | Teppei Oka |
| 37 | D | Tashiro Masaya |
| 15 | D | Yuma Tsujioka |
| 2 | M | Yuzawa Masato |
| 34 | M | Keiya Shiihashi |
| 11 | M | Tomoya Miki |
| 29 | M | Maejima Yota |
| 6 | F | Masato Shigemi |
| 13 | F | Shu Morooka |
| 9 | F | Werik Popó |
| 25 | M | Yuji Kitajima |
| 47 | D | Yu Hashimoto |
| 55 | M | Kokoro Maeda |
| 52 | M | Shohei Takemoto |
| 32 | F | Abdel Hanan Sani Brown |
| 1 | G | Takumi Nagaishi |
| 20 | D | Kennedy Egbus Mikuni |
| 38 | D | Daiki Miya |
| 33 | D | Kaoru Yamawaki |
| Kazuki FukushimaChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Machida | 1 | 2 | 3 |
| Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 |
- 22'Bàn thắngTete YengiKiến tạo: Henry Heroki Mochizuki
- 46'Thay ngườiYuji KitajimaRa sân: Werik Popó
- 54'Thẻ vàngDaihachi Okamura
- 60'Thẻ vàngGen Shoji
- 65'Thay ngườiTakuma NishimuraRa sân: Tete Yengi
- 68'Thay ngườiYu HashimotoRa sân: Yuzawa Masato
- 68'Thay ngườiKokoro MaedaRa sân: Keiya Shiihashi
- 73'Bàn thắngHiroyuki Mae
- 76'Bàn thắngHenry Heroki MochizukiKiến tạo: Takahiro Akimoto
- 77'Thay ngườiRyohei ShirasakiRa sân: Neta Lavi
- 77'Thay ngườiMitchell DukeRa sân: Koki Ogawa
- 79'Thay ngườiShohei TakemotoRa sân: Masato Shigemi
- 86'Thay ngườiIbrahim DreševićRa sân: Daihachi Okamura
- 86'Thay ngườiKeiya SentoRa sân: Yuki Soma
- 86'Thay ngườiAbdel Hanan Sani BrownRa sân: Shu Morooka
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:47Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,83Hòa3,51Đội khách4,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,85→1,83Hòa3,50→3,51Đội khách4,39→4,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 13:47 | 1,83▲ | 3,51▼ | 4,88▼ |
| 18/10 13:21 | 1,79 | 3,61▲ | 4,96▼ |
| 18/10 12:51 | 1,79▼ | 3,60▲ | 5,02▲ |
| 18/10 12:23 | 1,81▼ | 3,59▲ | 4,91▲ |
| 18/10 11:54 | 1,82▼ | 3,56▲ | 4,84▲ |
| 18/10 11:25 | 1,88▼ | 3,52▲ | 4,59▲ |
| 18/10 10:54 | 1,89▼ | 3,51▲ | 4,50▲ |
| 18/10 10:25 | 1,90▼ | 3,50▲ | 4,48▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 18/10 09:54 | 1,94▲ | 3,46▼ | 4,34▲ |
| 18/10 09:26 | 1,93▲ | 3,48▼ | 4,31▼ |
| 18/10 08:51 | 1,85▼ | 3,61▲ | 4,58▲ |
| 18/10 04:17 | 1,87▼ | 3,58 | 4,51▲ |
| 18/10 02:23 | 1,88▲ | 3,58▲ | 4,50▲ |
| 17/10 14:25 | 1,87▲ | 3,55▲ | 4,46▲ |
| 15/10 22:15 Đầu tiên | 1,85 | 3,50 | 4,39 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 3,51 | 4,88 |
| Betfair | 1,80 | 3,50 | 4,33 |
| bet365 | 1,75 | 3,25 | 4,75 |
| Marathon | 1,78 | 3,44 | 4,50 |
| 1xBet | 1,83 | 3,53 | 4,62 |
| Betano | 1,85 | 3,35 | 4,25 |
| BetVictor | 1,80 | 3,50 | 4,75 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,84Đội khách +0.52,08Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,86→1,84Đội khách1,99→2,08
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 13:47 | 1,84▲ | 2,08▼ |
| 18/10 13:21 | 1,79 | 2,12▼ |
| 18/10 12:51 | 1,79▼ | 2,13▲ |
| 18/10 12:23 | 1,81▼ | 2,10▲ |
| 18/10 11:54 | 1,83▼ | 2,09▲ |
| 18/10 11:25 | 1,88▼ | 2,03▲ |
| 18/10 10:54 | 1,90▼ | 2,01▲ |
| 18/10 10:25 | 1,91▼ | 2,00▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 18/10 09:54 | 1,95▲ | 1,95▼ |
| 18/10 09:26 | 1,94▲ | 1,96▼ |
| 18/10 08:51 | 1,86▼ | 2,05▲ |
| 18/10 02:23 | 1,88 | 2,03▲ |
| 17/10 14:25 | 1,88▲ | 2,01▲ |
| 17/10 02:15 | 1,87▲ | 2,00▲ |
| 15/10 22:15 Đầu tiên | 1,86 | 1,99 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,84 | 2,08 |
| bet365 | 1,78 | 2,02 |
| Betano | 1,83 | 1,95 |
| BetVictor | 1,72 | 1,97 |
Tài/Xỉu2Tài 21,69Xỉu 22,26Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,56→1,69Xỉu2,45→2,26
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 13:47 | Thay đổi mốc · mốc chính 2 | |
| 18/10 13:47 | 1,69▲ | 2,26▼ |
| 18/10 13:21 | 1,63 | 2,37▼ |
| 18/10 12:51 | 1,63▲ | 2,38▼ |
| 18/10 11:54 | 1,61▲ | 2,42▼ |
| 18/10 11:25 | 1,58▼ | 2,49▲ |
| 18/10 10:25 | 1,59▼ | 2,48▲ |
| 18/10 09:54 | 1,60▲ | 2,46 |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 18/10 09:26 | 1,59▲ | 2,46▼ |
| 18/10 08:51 | 1,57▼ | 2,51▲ |
| 18/10 02:23 | 1,58▲ | 2,50▲ |
| 17/10 14:25 | 1,57 | 2,48▲ |
| 17/10 02:15 | 1,57▲ | 2,47▲ |
| 15/10 22:15 Đầu tiên | 1,56 | 2,45 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,69 | 2,26 |
| Marathon | 1,53 | 2,24 |
| 1xBet | 1,53 | 2,24 |
| Betano | 1,57 | 2,35 |
| BetVictor | 1,61 | 2,13 |
Cả hai đội ghi bànCó1,90Không1,87Betfair · Nhà cái 6Có1,90Không thay đổiKhông1,87Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 14:50 | Đã đóng | |
| 16/10 14:17 Đầu tiên | 1,90 | 1,87 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,90 | 1,87 |
| bet365 | 1,95 | 1,80 |
| Marathon | 1,93 | 1,76 |
| 1xBet | 1,93 | 1,78 |
| Betano | 1,88 | 1,82 |
| BetVictor | 2,00 | 1,70 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Machida | Tất cả | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 11 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 9 |
| 33 | Bàn thắng | 13 |
| 11 | Bàn thua | 20 |
| Machida | Chủ nhà | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 6 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 4 |
| 18 | Bàn thắng | 8 |
| 8 | Bàn thua | 8 |
| Machida | Đội khách | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 5 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 5 |
| 15 | Bàn thắng | 5 |
| 3 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 2.20 | Bàn thắng mỗi trận | 0.93 |
| 0.73 | Bàn thua mỗi trận | 1.43 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Machida | Tất cả | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 7 |
| 25 | Bàn thắng | 11 |
| 10 | Bàn thua | 16 |
| Machida | Chủ nhà | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 11 | Bàn thắng | 8 |
| 7 | Bàn thua | 7 |
| Machida | Đội khách | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 4 |
| 14 | Bàn thắng | 3 |
| 3 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 2.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.10 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.60 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Machida | Tất cả | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Machida | Chủ nhà | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Machida | Đội khách | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Machida | Tất cả | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 2 |
| 0 | Bàn thua | 3 |
| Machida | Chủ nhà | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Machida | Đội khách | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Machida | Tất cả | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Machida | Chủ nhà | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanfrecce Hiroshima | 10 | 7 | 2 | 1 | +19 | 23 | TTTTB |
| 2 | Machida | 10 | 7 | 2 | 1 | +15 | 23 | TTBHT |
| 3 | F.C. Tokyo | 10 | 7 | 2 | 1 | +13 | 23 | TTTTT |
| 4 | Vissel Kobe | 10 | 7 | 1 | 2 | +8 | 22 | TBTTT |
| 5 | Kashiwa Reysol | 10 | 7 | 0 | 3 | +5 | 21 | BTTTB |
| 6 | Kashima Antlers | 10 | 6 | 1 | 3 | +5 | 19 | TTHBB |
| 7 | Kawasaki Frontale | 10 | 4 | 4 | 2 | +5 | 16 | TBHTT |
| 8 | Yokohama F. Marinos | 10 | 4 | 4 | 2 | +4 | 16 | HHTHT |
| 9 | Urawa Reds | 10 | 5 | 0 | 5 | -4 | 15 | TBTBT |
| 10 | Shimizu S-Pulse | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 | HTTTB |
| 11 | Okayama | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | BBBTT |
| 12 | Nagoya Grampus | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 | TTBBB |
| 13 | Cerezo Osaka | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | BHHBH |
| 14 | Mito | 10 | 2 | 3 | 5 | -2 | 9 | BBBBH |
| 15 | V-Varen Nagasaki | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | BHHTB |
| 16 | Kyoto | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | BBTBB |
| 17 | Avispa Fukuoka | 10 | 2 | 1 | 7 | -5 | 7 | BTBBH |
| 18 | Gamba Osaka | 10 | 1 | 4 | 5 | -8 | 7 | HBBBB |
| 19 | Chiba | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | HHBHT |
| 20 | Verdy | 10 | 0 | 4 | 6 | -14 | 4 | BBBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 6 | 3 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Kyoto | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Mito | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Okayama | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 5 | 4 | 1 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Verdy | 7 | 0 | 2 | 5 | -12 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 3 | 2 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Kyoto | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 4 | 1 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Mito | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Okayama | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Verdy | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 6 | 4 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 6 | 2 | 3 | 1 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Machida Dựa trên 20 trận | Avispa Fukuoka Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 7H 1B | T · H · B | 3T 8H 9B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 0.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +22 | Hiệu số | -4 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.29 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.05 (6 trận) |
| 1.39 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.06 (6 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (8 trận) |
| 5.0 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (8 trận) |
| 51% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (8 trận) |
| 5.0 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (8 trận) |
| 1.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| 10.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (8 trận) |
| Machida Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Avispa Fukuoka Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 6T 4H 1B | T · H · B | 2T 5H 5B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 42% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.08 |
| 0.73 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| +8 | Hiệu số | -1 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 42% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (4 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 15.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.4 (5 trận) |
| 4.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (5 trận) |
| 50% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (5 trận) |
| 6.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (5 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (5 trận) |
| 8.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (5 trận) |
| Machida Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Avispa Fukuoka Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 6T 3H 0B | T · H · B | 1T 3H 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 2.22 | Ghi được mỗi trận | 1.12 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +14 | Hiệu số | -3 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.39 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.70 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 88% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 13.4 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.3 (3 trận) |
| 5.2 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| 51% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 38% (3 trận) |
| 4.0 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (3 trận) |
| 1.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.4 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (3 trận) |
| Machida Dựa trên 15 trận | J.League | Avispa Fukuoka Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 8T 6H 1B | T · H · B | 3T 6H 7B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 19% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 1.87 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 0.87 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| +15 | Hiệu số | -2 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 6% |
| 13% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.29 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.05 (6 trận) |
| 1.39 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.06 (6 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 69% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.1 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (8 trận) |
| 4.7 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (8 trận) |
| 48% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (8 trận) |
| 4.9 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (8 trận) |
| 1.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| 9.7 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (8 trận) |
| Machida Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Avispa Fukuoka Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| +4 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Machida Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Avispa Fukuoka Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Machida Dựa trên 2 trận | Cúp AFC | Avispa Fukuoka |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 2
- Sân nhà
- 0T 2H 0B
- Sân khách
- 1T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Machida đã gặp Avispa Fukuoka tại J.League vào 18/10/2026 14:00 UTC+07 tại Machida GION Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Machida 3-0 Avispa Fukuoka.
Machida đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Avispa Fukuoka đứng thứ 17.
Machida thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Avispa Fukuoka thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Machida thắng 1, Avispa Fukuoka thắng 0, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.83 · 3.51 · 4.88.
Đội hình Machida có Koki Ogawa, Yuki Soma, Tete Yengi.
Đội hình Avispa Fukuoka có Masato Shigemi, Shu Morooka, Werik Popó.
Machida · Trận trước: Tampines vs Machida (15/10) · Trận tiếp theo: Shimizu S-Pulse vs Machida (21/10)
Avispa Fukuoka · Trận trước: Sagan Tosu vs Avispa Fukuoka (14/10) · Trận tiếp theo: Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka (21/10)
Các trận J.League khác cùng ngày
Các trận J.League tuần này
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Shimizu S-Pulse vs Machida
- Okayama vs Mito
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Kyoto vs Kashima Antlers
- Urawa Reds vs Chiba
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
Chưa có bài viết nào.