Ngôn ngữ

Machida vs Avispa Fukuoka

Chi tiết trận đấu
Machida GION Stadium
MachidaChủ nhà
3 : 0Tỷ số chung cuộc
Avispa FukuokaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 13:47
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 8
1GKosei Tani
3DGen Shoji
50DDaihachi Okamura
2DThomas Ouwejan
6MHenry Heroki Mochizuki
16MHiroyuki Mae
31MNeta Lavi
33MTakahiro Akimoto
9FKoki Ogawa
7FYuki Soma
99FTete Yengi
Dự bị 8
20FTakuma Nishimura
23MRyohei Shirasaki
15FMitchell Duke
5DIbrahim Drešević
8MKeiya Sento
66GAki Koch
13GTatsuya Morita
34FFuta Tokumura
Huấn luyện viên Go Kuroda
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
24GYuma Obata
16DTeppei Oka
37DTashiro Masaya
15DYuma Tsujioka
2MYuzawa Masato
34MKeiya Shiihashi
11MTomoya Miki
29MMaejima Yota
6FMasato Shigemi
13FShu Morooka
9FWerik Popó
Dự bị 9
25MYuji Kitajima
47DYu Hashimoto
55MKokoro Maeda
52MShohei Takemoto
32FAbdel Hanan Sani Brown
1GTakumi Nagaishi
20DKennedy Egbus Mikuni
38DDaiki Miya
33DKaoru Yamawaki
Huấn luyện viên Shinya Tsukahara
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Machida
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Avispa FukuokaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Kazuki FukushimaChấn thương
Tính đến 18/10 15:51

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Machida123
Avispa Fukuoka000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 22'Bàn thắngTete YengiKiến tạo: Henry Heroki Mochizuki
  2. 46'Thay ngườiYuji KitajimaRa sân: Werik Popó
  3. 54'Thẻ vàngDaihachi Okamura
  4. 60'Thẻ vàngGen Shoji
  5. 65'Thay ngườiTakuma NishimuraRa sân: Tete Yengi
  6. 68'Thay ngườiYu HashimotoRa sân: Yuzawa Masato
  7. 68'Thay ngườiKokoro MaedaRa sân: Keiya Shiihashi
  8. 73'Bàn thắngHiroyuki Mae
  9. 76'Bàn thắngHenry Heroki MochizukiKiến tạo: Takahiro Akimoto
  10. 77'Thay ngườiRyohei ShirasakiRa sân: Neta Lavi
  11. 77'Thay ngườiMitchell DukeRa sân: Koki Ogawa
  12. 79'Thay ngườiShohei TakemotoRa sân: Masato Shigemi
  13. 86'Thay ngườiIbrahim DreševićRa sân: Daihachi Okamura
  14. 86'Thay ngườiKeiya SentoRa sân: Yuki Soma
  15. 86'Thay ngườiAbdel Hanan Sani BrownRa sân: Shu Morooka
Thống kê đội · Cuối trận
52Kiểm soát bóng48
8Sút9
7Sút trúng đích1
1Phạt góc5
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
478Chuyền bóng429
1Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKKosei Tani90000007.6
2 · DFThomas Ouwejan90000006.9
3 · DFGen Shoji90000107.5
6 · MFHenry Heroki Mochizuki90111008.7
16 · MFHiroyuki Mae90101008.2
33 · MFTakahiro Akimoto90010008.3
7 · FWYuki Soma86002007.2
50 · DFDaihachi Okamura86000107.0
9 · FWKoki Ogawa77002007.0
31 · MFNeta Lavi77000006.9
99 · FWTete Yengi65102007.3
20 · FW · Dự bịTakuma Nishimura25000006.5
15 · FW · Dự bịMitchell Duke13000006.5
23 · MF · Dự bịRyohei Shirasaki13000006.3
5 · DF · Dự bịIbrahim Drešević8000006.6
8 · MF · Dự bịKeiya Sento8000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
11 · MFTomoya Miki90000006.7
15 · DFYuma Tsujioka90000006.3
16 · DFTeppei Oka90000006.3
24 · GKYuma Obata90000006.6
29 · MFMaejima Yota90000006.7
37 · DFTashiro Masaya90003006.5
13 · FWShu Morooka86001006.7
6 · FWMasato Shigemi79000006.3
2 · MFYuzawa Masato68000006.3
34 · MFKeiya Shiihashi68001006.5
9 · FWWerik Popó45000007.2
25 · MF · Dự bịYuji Kitajima45000006.3
47 · DF · Dự bịYu Hashimoto22000006.0
55 · MF · Dự bịKokoro Maeda22000006.7
52 · MF · Dự bịShohei Takemoto11000006.6
32 · FW · Dự bịAbdel Hanan Sani Brown8000006.2
Tính đến 18/10 16:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:47

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,83Hòa3,51Đội khách4,88Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,851,83Hòa3,503,51Đội khách4,394,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 13:471,83▲3,51▼4,88▼
18/10 13:211,793,61▲4,96▼
18/10 12:511,79▼3,60▲5,02▲
18/10 12:231,81▼3,59▲4,91▲
18/10 11:541,82▼3,56▲4,84▲
18/10 11:251,88▼3,52▲4,59▲
18/10 10:541,89▼3,51▲4,50▲
18/10 10:251,90▼3,50▲4,48▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
18/10 09:541,94▲3,46▼4,34▲
18/10 09:261,93▲3,48▼4,31▼
18/10 08:511,85▼3,61▲4,58▲
18/10 04:171,87▼3,584,51▲
18/10 02:231,88▲3,58▲4,50▲
17/10 14:251,87▲3,55▲4,46▲
15/10 22:15 Đầu tiên1,853,504,39
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,833,514,88
Betfair1,803,504,33
bet3651,753,254,75
Marathon1,783,444,50
1xBet1,833,534,62
Betano1,853,354,25
BetVictor1,803,504,75
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,84Đội khách +0.52,08Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,861,84Đội khách1,992,08
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 13:471,84▲2,08▼
18/10 13:211,792,12▼
18/10 12:511,79▼2,13▲
18/10 12:231,81▼2,10▲
18/10 11:541,83▼2,09▲
18/10 11:251,88▼2,03▲
18/10 10:541,90▼2,01▲
18/10 10:251,91▼2,00▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
18/10 09:541,95▲1,95▼
18/10 09:261,94▲1,96▼
18/10 08:511,86▼2,05▲
18/10 02:231,882,03▲
17/10 14:251,88▲2,01▲
17/10 02:151,87▲2,00▲
15/10 22:15 Đầu tiên1,861,99
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,842,08
bet3651,782,02
Betano1,831,95
BetVictor1,721,97
Tài/Xỉu2Tài 21,69Xỉu 22,26Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,561,69Xỉu2,452,26
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 13:47Thay đổi mốc · mốc chính 2
18/10 13:471,69▲2,26▼
18/10 13:211,632,37▼
18/10 12:511,63▲2,38▼
18/10 11:541,61▲2,42▼
18/10 11:251,58▼2,49▲
18/10 10:251,59▼2,48▲
18/10 09:541,60▲2,46
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
18/10 09:261,59▲2,46▼
18/10 08:511,57▼2,51▲
18/10 02:231,58▲2,50▲
17/10 14:251,572,48▲
17/10 02:151,57▲2,47▲
15/10 22:15 Đầu tiên1,562,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,692,26
Marathon1,532,24
1xBet1,532,24
Betano1,572,35
BetVictor1,612,13
Cả hai đội ghi bànCó1,90Không1,87Betfair · Nhà cái 6Có1,90Không thay đổiKhông1,87Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:50Đã đóng
16/10 14:17 Đầu tiên1,901,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,901,87
bet3651,951,80
Marathon1,931,76
1xBet1,931,78
Betano1,881,82
BetVictor2,001,70
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 15 · 14 trận (không phải cả mùa giải)
MachidaTất cảAvispa Fukuoka
15Trận14
11Thắng2
3Hòa3
1Thua9
33Bàn thắng13
11Bàn thua20
MachidaChủ nhàAvispa Fukuoka
9Trận8
6Thắng2
2Hòa2
1Thua4
18Bàn thắng8
8Bàn thua8
MachidaĐội kháchAvispa Fukuoka
6Trận6
5Thắng0
1Hòa1
0Thua5
15Bàn thắng5
3Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
7Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn6
2.20Bàn thắng mỗi trận0.93
0.73Bàn thua mỗi trận1.43
4Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
MachidaTất cảAvispa Fukuoka
10Trận10
7Thắng2
2Hòa1
1Thua7
25Bàn thắng11
10Bàn thua16
MachidaChủ nhàAvispa Fukuoka
5Trận6
3Thắng2
1Hòa1
1Thua3
11Bàn thắng8
7Bàn thua7
MachidaĐội kháchAvispa Fukuoka
5Trận4
4Thắng0
1Hòa0
0Thua4
14Bàn thắng3
3Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn4
2.50Bàn thắng mỗi trận1.10
1.00Bàn thua mỗi trận1.60
3Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
MachidaTất cảAvispa Fukuoka
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
MachidaChủ nhàAvispa Fukuoka
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
MachidaĐội kháchAvispa Fukuoka
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
MachidaTất cảAvispa Fukuoka
1Trận2
0Thắng0
1Hòa1
0Thua1
0Bàn thắng2
0Bàn thua3
MachidaChủ nhàAvispa Fukuoka
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
0Bàn thắng—
0Bàn thua—
MachidaĐội kháchAvispa Fukuoka
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
MachidaTất cảAvispa Fukuoka
2Trận2
2Thắng0
0Hòa1
0Thua1
5Bàn thắng0
1Bàn thua1
MachidaChủ nhàAvispa Fukuoka
2Trận2
2Thắng0
0Hòa1
0Thua1
5Bàn thắng0
1Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League · Cúp AFC · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sanfrecce Hiroshima10721+1923TTTTB
2Machida10721+1523TTBHT
3F.C. Tokyo10721+1323TTTTT
4Vissel Kobe10712+822TBTTT
5Kashiwa Reysol10703+521BTTTB
6Kashima Antlers10613+519TTHBB
7Kawasaki Frontale10442+516TBHTT
8Yokohama F. Marinos10442+416HHTHT
9Urawa Reds10505-415TBTBT
10Shimizu S-Pulse10424-114HTTTB
11Okayama10415-313BBBTT
12Nagoya Grampus10406-412TTBBB
13Cerezo Osaka10334-712BHHBH
14Mito10235-29BBBBH
15V-Varen Nagasaki10235-79BHHTB
16Kyoto10226-88BBTBB
17Avispa Fukuoka10217-57BTBBH
18Gamba Osaka10145-87HBBBB
19Chiba10136-116HHBHT
20Verdy10046-144BBBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka6213+10
—Cerezo Osaka6321+20
—Chiba5122-30
—F.C. Tokyo5401+40
—Gamba Osaka4112-20
—Kashima Antlers5401+50
—Kashiwa Reysol5302+10
—Kawasaki Frontale5221+30
—Kyoto4103-30
—Machida5311+40
—Mito6123-10
—Nagoya Grampus4202+00
—Okayama5212-20
—Sanfrecce Hiroshima5410+140
—Shimizu S-Pulse6222+00
—Urawa Reds4202-10
—V-Varen Nagasaki5221+00
—Verdy7025-120
—Vissel Kobe4310+40
—Yokohama F. Marinos4211+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka4004-60
—Cerezo Osaka4013-90
—Chiba5014-80
—F.C. Tokyo5320+90
—Gamba Osaka6033-60
—Kashima Antlers5212+00
—Kashiwa Reysol5401+40
—Kawasaki Frontale5221+20
—Kyoto6123-50
—Machida5410+110
—Mito4112-10
—Nagoya Grampus6204-40
—Okayama5203-10
—Sanfrecce Hiroshima5311+50
—Shimizu S-Pulse4202-10
—Urawa Reds6303-30
—V-Varen Nagasaki5014-70
—Verdy3021-20
—Vissel Kobe6402+40
—Yokohama F. Marinos6231+20
Tính đến 19/10 22:15

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MachidaTTHTBTHTTH12T 7H 1B
Avispa FukuokaBTBHBBHBBH3T 8H 9B
Machida
Dựa trên 20 trận
Avispa Fukuoka
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 7H 1BT · H · B3T 8H 9B
60%Tỷ lệ thắng15%
35%Tỷ lệ hòa40%
1.80Ghi được mỗi trận1.10
0.70Bị ghi mỗi trận1.30
+22Hiệu số-4
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
15%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.29 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.05 (6 trận)
1.39 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.06 (6 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận11.2 (8 trận)
5.0 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (8 trận)
51% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (8 trận)
5.0 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.1 (8 trận)
1.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (7 trận)
10.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6 (8 trận)
Machida
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAvispa Fukuoka
Dựa trên 12 trận
11Trận12
6T 4H 1BT · H · B2T 5H 5B
55%Tỷ lệ thắng17%
36%Tỷ lệ hòa42%
1.45Ghi được mỗi trận1.08
0.73Bị ghi mỗi trận1.17
+8Hiệu số-1
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
27%Tỷ lệ không ghi bàn42%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.25 (4 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
15.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận12.4 (5 trận)
4.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (5 trận)
50% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (5 trận)
6.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (5 trận)
1.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (5 trận)
8.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (5 trận)
Machida
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnAvispa Fukuoka
Dựa trên 8 trận
9Trận8
6T 3H 0BT · H · B1T 3H 4B
67%Tỷ lệ thắng12%
33%Tỷ lệ hòa38%
2.22Ghi được mỗi trận1.12
0.67Bị ghi mỗi trận1.50
+14Hiệu số-3
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
0%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.39 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.70 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn88%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.4 (5 trận)Số cú sút mỗi trận9.3 (3 trận)
5.2 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.3 (3 trận)
51% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình38% (3 trận)
4.0 (5 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (3 trận)
1.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
11.4 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0 (3 trận)
Machida
Dựa trên 15 trận
J.LeagueAvispa Fukuoka
Dựa trên 16 trận
15Trận16
8T 6H 1BT · H · B3T 6H 7B
53%Tỷ lệ thắng19%
40%Tỷ lệ hòa38%
1.87Ghi được mỗi trận1.25
0.87Bị ghi mỗi trận1.38
+15Hiệu số-2
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới6%
13%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.29 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.05 (6 trận)
1.39 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.06 (6 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn69%
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.1 (7 trận)Số cú sút mỗi trận11.2 (8 trận)
4.7 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (8 trận)
48% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (8 trận)
4.9 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.1 (8 trận)
1.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (7 trận)
9.7 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6 (8 trận)
Machida
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnAvispa Fukuoka
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B0T 1H 1B
+4Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Machida
Dựa trên 1 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Avispa Fukuoka
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 1H 0BT · H · B0T 1H 1B
+0Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Machida
Dựa trên 2 trận
Cúp AFCAvispa Fukuoka
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HMachida0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 5-3Kyoto03/10/2026 14:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Machida GION StadiumTMachida2:1Tochigi City23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Machida GION StadiumTMachida2:0Svay Rieng17/09/2026 17:00 · Cúp AFC · Machida GION StadiumHMachida1:1Yokohama F. Marinos12/09/2026 17:00 · J.League · Machida GION StadiumTMachida2:1Kawasaki Frontale02/09/2026 17:00 · J.League · Machida GION StadiumHMito1:1Machida29/08/2026 16:00 · J.League · Best Denki StadiumTMachida3:0Grulla Morioka26/08/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Machida GION StadiumTMachida3:1Urawa Reds23/08/2026 17:30 · J.League · Machida GION Stadium
Mùa giải 2026
HMachida0:0Hiệp phụ 2-1Nagoya Grampus06/06/2026 13:00 · J.LeagueHNagoya Grampus2:2Machida30/05/2026 12:00 · J.LeagueTMachida1:0Urawa Reds22/05/2026 17:30 · J.LeagueHKawasaki Frontale1:1Luân lưu 5-4Machida17/05/2026 17:00 · J.LeagueHMachida0:0Luân lưu 4-2Verdy13/05/2026 17:00 · J.League
BSagan Tosu2:1Avispa Fukuoka14/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Ekimae Real Estate StadiumTAvispa Fukuoka2:1Okayama10/10/2026 13:00 · J.League · Best Denki StadiumHOsaka1:1Hiệp phụ 0-1Avispa Fukuoka29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Hanazono Rugby StadiumBShimizu S-Pulse1:0Avispa Fukuoka12/09/2026 16:30 · J.League · IAI Stadium NihondairaHAvispa Fukuoka1:1Mito05/09/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumBKyoto2:1Avispa Fukuoka29/08/2026 17:00 · J.League · Sanga Stadium by KyoceraHAvispa Fukuoka0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 5-4Verspah Oita26/08/2026 18:05 · Cúp Nhật Bản · Best Denki StadiumBKashima Antlers3:2Avispa Fukuoka22/08/2026 16:00 · J.League · Mercari StadiumTAvispa Fukuoka3:0Cerezo Osaka15/08/2026 17:00 · J.League · Best Denki Stadium
Mùa giải 2026
HAvispa Fukuoka2:2Chiba30/05/2026 14:00 · J.LeagueHShimizu S-Pulse1:1Luân lưu 4-3Avispa Fukuoka10/05/2026 12:00 · J.LeagueHAvispa Fukuoka1:1Luân lưu 5-4Kyoto06/05/2026 12:00 · J.LeagueHCerezo Osaka1:1Luân lưu 4-3Avispa Fukuoka03/05/2026 13:00 · J.LeagueHAvispa Fukuoka2:2Luân lưu 4-3Sanfrecce Hiroshima29/04/2026 12:00 · J.League
Tính đến 18/10 15:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
1Machida T
3H
0Avispa Fukuoka T
1.8Trung bình tổng điểm
Machida Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 2
Sân nhà
0T 2H 0B
Sân khách
1T 1H 0B
Tính đến 11/10 14:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Kosei Tani120092 phút7.13
GK13Tatsuya Morita30090 phút6.90
GK66Aki Koch-----
GK89Nicholas Guimaraes-----
DF50Daihachi Okamura141175 phút7.11
DF33Takahiro Akimoto132184 phút7.02
DF88Hotaka Nakamura133171 phút6.90
DF6Henry Mochizuki133149 phút7.29
DF3Gen Shoji120092 phút7.08
DF5Ibrahim Dresevic100047 phút6.78
DF2Thomas Ouwejan60077 phút7.17
DF24Min-Tae Kim40076 phút7.40
DF4Ryuho Kikuchi40072 phút6.93
MF16Hiroyuki Mae121084 phút7.08
MF18Hokuto Shimoda120051 phút6.40
MF23Ryohei Shirasaki101045 phút6.64
MF8Keiya Sento80169 phút6.85
MF31Neta Lavi71063 phút7.04
MF34Futa Tokumura50023 phút7.20
MF28Je-Hoon Cha-----
FW20Takuma Nishimura152053 phút6.70
FW99Tete Yengi145257 phút6.85
FW7Yuki Soma133373 phút7.37
FW15Mitchell Duke123239 phút6.66
FW9Koki Ogawa114058 phút6.85
FW14Yusuke Matsuo92036 phút6.76
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK24Yuma Obata600100 phút7.25
GK1Takumi Nagaishi50090 phút6.62
GK41Kazuki Fujita30090 phút6.90
GK99Powell Obi-----
DF47Yu Hashimoto142059 phút6.83
DF15Yuma Tsujioka111085 phút6.68
DF29Yota Maejima111072 phút6.86
DF16Teppei Oka100078 phút6.62
DF37Masaya Tashiro90077 phút6.62
DF38Daiki Miya80166 phút6.72
DF23Daiki Fukazawa70248 phút6.83
DF33Kaoru Yamawaki60040 phút6.53
DF5Takumi Kamijima51077 phút5.85
DF2Masato Yuzawa50059 phút6.27
DF20Kennedy Mikuni20087 phút6.80
DF56Yuhi Sakai10090 phút—
DF58Takezo Fujikawa-----
MF11Tomoya Miki120184 phút6.81
MF34Keiya Shiihashi120160 phút6.44
MF14Shintaro Nago120059 phút6.46
MF13Shu Morooka113182 phút6.84
MF6Masato Shigemi100067 phút6.49
MF55Kokoro Maeda101052 phút7.09
MF25Yuji Kitajima60051 phút6.70
MF52Shohei Takemoto50030 phút6.65
MF17Hiroki Akino40050 phút6.30
MF8Kohei Okuno40021 phút6.30
MF21Oriol Romeu30042 phút6.60
MF46Kazuki Fukushima-----
FW9Popo Werik121056 phút6.82
FW32Abdul Brown60012 phút6.40
FW7Shosei Usui51055 phút6.80
FW22Kazuki Fujimoto51052 phút6.66
FW18Sonosuke Sato40058 phút6.70
FW49Ichika Maeda20034 phút6.50
FW28Reiju Tsuruno-----
FW53Hikaru Maeda-----
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

MachidaHuấn luyện viên Go Kuroda
Avispa FukuokaHuấn luyện viên Shinya Tsukahara
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo