Ngôn ngữ

Celtic vs Dundee Utd

Chi tiết trận đấu
Celtic Park
CelticChủ nhà
02:45Bắt đầu 29/10
Dundee UtdĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CelticVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alistair JohnstonChấn thương
Cameron Carter-VickersChấn thương
Hyun-Jun YangChấn thương
Dundee UtdVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Emmanuel AgyeiChấn thương
Mehdi MerghemChấn thương
Tính đến 17/10 08:48

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
CelticTất cảDundee Utd
12Trận8
8Thắng3
0Hòa2
4Thua3
22Bàn thắng10
15Bàn thua11
CelticChủ nhàDundee Utd
6Trận4
4Thắng1
0Hòa2
2Thua1
10Bàn thắng3
5Bàn thua4
CelticĐội kháchDundee Utd
6Trận4
4Thắng2
0Hòa0
2Thua2
12Bàn thắng7
10Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn3
1.83Bàn thắng mỗi trận1.25
1.25Bàn thua mỗi trận1.38
4Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất1
CelticTất cảDundee Utd
8Trận8
7Thắng3
0Hòa2
1Thua3
16Bàn thắng10
4Bàn thua11
CelticChủ nhàDundee Utd
4Trận4
3Thắng1
0Hòa2
1Thua1
6Bàn thắng3
2Bàn thua4
CelticĐội kháchDundee Utd
4Trận4
4Thắng2
0Hòa0
0Thua2
10Bàn thắng7
2Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn3
2.00Bàn thắng mỗi trận1.25
0.50Bàn thua mỗi trận1.38
6Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất1
CelticTất cảDundee Utd
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
2Bàn thắng—
7Bàn thua—
CelticChủ nhàDundee Utd
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
3Bàn thua—
CelticĐội kháchDundee Utd
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
CelticTất cảDundee Utd
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
4Bàn thua—
CelticChủ nhàDundee Utd
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
CelticĐội kháchDundee Utd
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Premier League Scotland · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Celtic8701+1221TBTTT
2Rangers8611+619TTTTT
3Hearts8512+1116THBTT
4Dundee F.C.8413+313TTBHB
5St Johnstone8323+011THBTH
6Dundee Utd8323-111TTHBT
7St Mirren8314-610BBBBT
8Aberdeen8224-28BHTHB
9Motherwell8224-48BBBBT
10Hibernian8215-47BHBBB
11Falkirk8134-46BHTHB
12Kilmarnock8125-115BHTHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aberdeen4112-10
—Celtic4301+40
—Dundee F.C.4211+20
—Dundee Utd4121-10
—Falkirk4103-30
—Hearts4400+110
—Hibernian4013-40
—Kilmarnock4013-90
—Motherwell4112-30
—Rangers4301+30
—St Johnstone4211+10
—St Mirren4112-30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aberdeen4112-10
—Celtic4400+80
—Dundee F.C.4202+10
—Dundee Utd4202+00
—Falkirk4031-10
—Hearts4112+00
—Hibernian4202+00
—Kilmarnock4112-20
—Motherwell4112-10
—Rangers4310+30
—St Johnstone4112-10
—St Mirren4202-30
Tính đến 17/10 00:28

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CelticBTBBTTTTBT15T 0H 5B
Dundee UtdTTHBTBBHHH7T 6H 7B
Celtic
Dựa trên 20 trận
Dundee Utd
Dựa trên 20 trận
20Trận20
15T 0H 5BT · H · B7T 6H 7B
75%Tỷ lệ thắng35%
0%Tỷ lệ hòa30%
1.95Ghi được mỗi trận1.25
1.20Bị ghi mỗi trận1.40
+15Hiệu số-3
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
10%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.84 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.46 (13 trận)
1.11 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53 (13 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.7 (13 trận)Số cú sút mỗi trận14.6 (13 trận)
5.8 (13 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (13 trận)
60% (13 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (13 trận)
6.7 (13 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (13 trận)
2.1 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (11 trận)
12.2 (13 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.5 (13 trận)
Celtic
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDundee Utd
Dựa trên 10 trận
10Trận10
8T 0H 2BT · H · B5T 4H 1B
80%Tỷ lệ thắng50%
0%Tỷ lệ hòa40%
2.00Ghi được mỗi trận1.30
0.80Bị ghi mỗi trận0.70
+12Hiệu số+6
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
10%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.41 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67 (7 trận)
0.78 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.15 (7 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
12.8 (6 trận)Số cú sút mỗi trận16.7 (7 trận)
5.2 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (7 trận)
59% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (7 trận)
6.8 (6 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (7 trận)
2.3 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (5 trận)
14.5 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6 (7 trận)
Celtic
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnDundee Utd
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 0H 3BT · H · B2T 2H 6B
70%Tỷ lệ thắng20%
0%Tỷ lệ hòa20%
1.90Ghi được mỗi trận1.20
1.60Bị ghi mỗi trận2.10
+3Hiệu số-9
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn50%
2.20 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22 (6 trận)
1.39 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.96 (6 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
16.3 (7 trận)Số cú sút mỗi trận12.2 (6 trận)
6.4 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (6 trận)
61% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (6 trận)
6.6 (7 trận)Phạt góc mỗi trận3.8 (6 trận)
1.9 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (6 trận)
10.3 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.3 (6 trận)
Celtic
Dựa trên 16 trận
Premier League ScotlandDundee Utd
Dựa trên 20 trận
16Trận20
14T 0H 2BT · H · B7T 6H 7B
88%Tỷ lệ thắng35%
0%Tỷ lệ hòa30%
2.06Ghi được mỗi trận1.25
0.81Bị ghi mỗi trận1.40
+20Hiệu số-3
31%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
12%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.99 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.46 (13 trận)
0.94 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53 (13 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
15.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trận14.6 (13 trận)
6.1 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (13 trận)
62% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (13 trận)
6.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (13 trận)
2.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (11 trận)
12.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.5 (13 trận)
Celtic
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueDundee Utd
2Trận—
0T 0H 2BT · H · B—
-5Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Celtic
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueDundee Utd
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TDundee Utd1:0Hibernian10/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tannadice ParkHDundee Utd1:1Falkirk05/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tannadice ParkBMotherwell3:0Dundee Utd03/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Fir ParkBHearts4:0Dundee Utd09/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkHDundee Utd1:1Rangers01/08/2026 02:00 · Premier League Scotland · Tannadice Park
Mùa giải 2025/26
HSt Mirren1:1Dundee Utd17/05/2026 20:00 · Premier League ScotlandHDundee Utd0:0Livingston13/05/2026 01:45 · Premier League ScotlandBAberdeen2:0Dundee Utd09/05/2026 21:00 · Premier League ScotlandBKilmarnock3:0Dundee Utd02/05/2026 21:00 · Premier League ScotlandTDundee Utd3:0Dundee F.C.26/04/2026 20:00 · Premier League ScotlandTDundee Utd3:2Livingston11/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandBRangers4:2Dundee Utd04/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandTDundee Utd2:0Celtic22/03/2026 19:30 · Premier League ScotlandHDundee F.C.2:2Dundee Utd15/03/2026 21:00 · Premier League ScotlandTDundee Utd2:1St Mirren04/03/2026 02:45 · Premier League ScotlandBMotherwell2:0Dundee Utd28/02/2026 22:00 · Premier League ScotlandHDundee Utd0:0Aberdeen25/02/2026 02:45 · Premier League Scotland
Tính đến 17/10 06:53

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
1Celtic T
0H
2Dundee Utd T
3.0Trung bình tổng điểm
Celtic Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 4
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 2B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Viljami Sinisalo110093 phút7.27
GK26Sam Johnstone10090 phút7.90
GK31Ross Doohan-----
DF51Colby Donovan120076 phút6.98
DF6Auston Trusty100086 phút7.14
DF63Kieran Tierney100373 phút7.42
DF20C. Carter-Vickers90090 phút7.44
DF5Liam Scales91077 phút7.33
DF47Dane Murray50065 phút7.08
DF56Anthony Ralston30017 phút6.70
DF2Alistair Johnston20070 phút7.10
DF3Jordan Lotomba20010 phút6.50
DFJoseph Haney-----
MF42Callum McGregor111093 phút7.25
MF13Hyun-Jun Yang72174 phút7.19
MF18Oliver Sorensen60038 phút6.50
MF21Alex Oxlade-Chamberlain30058 phút6.83
MF19Callum Osmand30024 phút6.63
MF5Landon Emenalo-----
MF22Francis Turley-----
MF35Joel van den Berg-----
MF50Sean Mcardle-----
MF65Liam Kennedy-----
FW11Camilo Duran127376 phút7.44
FW8Benjamin Nygren125465 phút7.27
FW17Sebastian Tounekti120033 phút6.85
FW22Mika Baur102072 phút7.26
FW9Kasper Hogh93176 phút6.63
FW23Haissem Hassan90248 phút7.09
FW49James Forrest80024 phút6.92
FW14Luke McCowan61026 phút6.72
FW29Shumaira Mheuka50011 phút6.55
FW7Jota10016 phút6.90
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Jack Walton80090 phút6.84
GK30Jordan Amissah-----
DF18Michael Forbes81090 phút7.47
DF3Bert Esselink80086 phút7.08
DF23Joshua Rawlins70087 phút6.83
DF19Kevin Ciubotaru41074 phút6.97
DF22Dario Naamo20015 phút6.60
DF4Iurie Iovu10028 phút6.60
DF6Ross Graham-----
MF10Dylan Tait70087 phút7.16
MF8Panutche Camara70052 phút6.90
MF11Will Ferry61174 phút7.23
MF26Abdoulaye Yoro60133 phút6.67
MF12Emmanuel Agyei41060 phút6.22
MF16Lyall Cameron31175 phút7.67
MF14Zidane Iqbal30069 phút7.00
MF23Keir Gilligan-----
MF45Cohen Leiper-----
FW21Jesse Randall82263 phút7.22
FW77Daniel Bennie81157 phút6.61
FW15Lachlan Rose81035 phút6.42
FW9Zachary Sapsford71054 phút6.50
FW20Neil Farrugia70020 phút6.44
FW93Idjessi Metsoko50149 phút6.54
FW7Mehdi Merghem50243 phút6.90
FW60Lorenzo Sassetti-----
Tính đến 17/10 08:48

Huấn luyện viên

CelticHuấn luyện viên Martin O'Neill
Dundee UtdHuấn luyện viên Jim Goodwin
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:48

Các trận tiếp theo