S.L. Benfica vs Vitoria Guimaraes
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 24 | G | Samuel Soares |
| 6 | D | Alexander Bah |
| 3 | D | Alessandro Circati |
| 44 | D | Tomás Araújo |
| 26 | D | Samuel Dahl |
| 18 | M | Leandro Barreiro |
| 36 | M | João Palhinha |
| 27 | M | Rafa Silva |
| 25 | M | Gianluca Prestianni |
| 21 | M | Andreas Schjelderup |
| 14 | F | Vangelis Pavlidis |
| 8 | M | Fredrik Aursnes |
| 30 | M | Claudio Echeverri |
| 11 | F | Dodi Lukebakio |
| 10 | M | Georgiy Sudakov |
| 22 | F | Jhon Durán |
| 1 | G | Anatoliy Trubin |
| 33 | D | Gabriel Indio |
| 62 | D | José Neto |
| 34 | D | Souffian El Karouani |
| 16 | M | Manu Silva |
| 88 | M | Tiago Freitas |
| 72 | F | Anísio Cabral |
| 48 | G | Oliwier Zych |
| 23 | D | Tony Strata |
| 21 | D | Toni Borevković |
| 28 | D | Thiago Balieiro |
| 13 | D | João Mendes |
| 44 | M | Lohann Doucet |
| 8 | M | Gonçalo Nogueira |
| 17 | M | Miguel Nogueira |
| 20 | M | Samu |
| 7 | M | Oumar Camara |
| 9 | F | Arnel Jakupović |
| 16 | M | Beni Mukendi |
| 18 | M | Telmo Arcanjo |
| 6 | M | Matija Mitrović |
| 29 | F | Patrick Ouotro |
| 2 | D | Miguel Maga |
| 98 | G | Lucas Furtado |
| 82 | D | Francisco Dias |
| 4 | D | Óscar Rivas |
| 5 | D | Franck Ahmed Sidibé |
| 10 | M | Alan |
| 56 | M | Santi Verdi |
| 19 | M | Victor Andersson |
| C. LengletTreo giò vì thẻ đỏ |
| E. BarrenecheaChấn thương |
| J. KaminskiChấn thương cơ |
| A. NdoyeTreo giò vì thẻ đỏ |
| GuiChấn thương đầu gối |
| GustavoChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| S.L. Benfica | 1 | 1 | 2 |
| Vitoria Guimaraes | 0 | 0 | 0 |
- 17'Thẻ vàngTony Strata
- 24'Bàn thắngSamuel DahlKiến tạo: Vangelis Pavlidis
- 33'Thẻ vàngGonçalo Nogueira
- 50'Thẻ vàngToni Borevković
- 52'Thẻ vàngLeandro Barreiro
- 55'Thẻ vàngTomás Araújo
- 57'Thẻ vàngSamu
- 61'Thay ngườiClaudio EcheverriRa sân: Andreas Schjelderup
- 61'Thay ngườiFredrik AursnesRa sân: Leandro Barreiro
- 66'Thay ngườiBeni MukendiRa sân: Lohann Doucet
- 67'Thay ngườiTelmo ArcanjoRa sân: Miguel Nogueira
- 72'Thẻ vàngThiago Balieiro
- 73'Thay ngườiDodi LukebakioRa sân: Rafa Silva
- 73'Thay ngườiGeorgiy SudakovRa sân: Alexander Bah
- 73'Thay ngườiPatrick OuotroRa sân: Arnel Jakupović
- 73'Thay ngườiMatija MitrovićRa sân: Gonçalo Nogueira
- 75'Bàn thắngGeorgiy SudakovKiến tạo: Claudio Echeverri
- 81'Thay ngườiMiguel MagaRa sân: Tony Strata
- 82'Thay ngườiJhon DuránRa sân: Vangelis Pavlidis
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:50Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,20Hòa7,63Đội khách12,70Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,22→1,20Hòa6,69→7,63Đội khách10,99→12,70
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 23:50 | 1,20▼ | 7,63▲ | 12,70▲ |
| 11/10 23:25 | 1,22▼ | 7,24▲ | 11,50▲ |
| 11/10 23:00 | 1,23▲ | 7,08▲ | 11,41▼ |
| 11/10 22:37 | 1,22 | 6,88▲ | 12,70▲ |
| 11/10 22:11 | 1,22▲ | 6,82▼ | 12,55▼ |
| 11/10 21:40 | 1,20▼ | 7,22▲ | 13,65▲ |
| 11/10 21:16 | 1,21 | 7,15▲ | 13,54▲ |
| 11/10 20:51 | 1,21 | 7,05▲ | 13,21▲ |
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
| 11/10 20:26 | 1,21▼ | 6,97▲ | 13,08▲ |
| 11/10 20:01 | 1,22 | 6,86▲ | 12,80▲ |
| 11/10 19:35 | 1,22▼ | 6,79▲ | 12,61▲ |
| 11/10 19:07 | 1,23▲ | 6,75▼ | 12,54▼ |
| 11/10 18:40 | 1,22▼ | 6,78▲ | 12,61▲ |
| 11/10 18:13 | 1,23▲ | 6,69▼ | 12,10▼ |
| 11/10 17:45 | 1,22 | 6,95▲ | 12,77▲ |
| 11/10 17:17 | 1,22▲ | 6,92▼ | 12,73▼ |
| 11/10 16:21 | 1,21▲ | 7,13▼ | 13,37▼ |
| 11/10 15:52 | 1,19 | 7,54▲ | 14,77▲ |
| 11/10 15:26 | 1,19 | 7,50▲ | 14,70▲ |
| 11/10 14:59 | 1,19 | 7,47▼ | 14,64▲ |
| 11/10 14:32 | 1,19▼ | 7,52▲ | 14,51▲ |
| 11/10 13:35 | 1,20 | 7,37▲ | 14,00▲ |
| 11/10 12:39 | 1,20 | 7,25▲ | 13,63▲ |
| 11/10 12:10 | 1,20▲ | 7,15▼ | 13,31▼ |
| 11/10 10:38 | 1,19▼ | 7,27▲ | 13,46▲ |
| 11/10 06:36 | 1,20▲ | 7,22▼ | 13,37▼ |
| 11/10 05:36 | 1,19▼ | 7,26▲ | 13,49▲ |
| 11/10 00:40 | 1,20▲ | 7,24▼ | 13,44▲ |
| 10/10 23:14 | 1,18▼ | 7,38▲ | 12,82▲ |
| 10/10 17:16 | 1,19 | 7,18▲ | 12,36▲ |
| 10/10 04:52 | 1,19▼ | 7,15▲ | 12,31▲ |
| 09/10 23:51 | 1,20 | 6,97▲ | 11,71▲ |
| 09/10 22:04 | 1,20▼ | 6,90▲ | 11,61▲ |
| 09/10 15:46 | 1,21▼ | 6,76▲ | 11,17▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,22 | 6,69 | 10,99 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,20 | 7,63 | 12,70 |
| Betfair | 1,17 | 6,50 | 11,00 |
| bet365 | 1,22 | 6,00 | 12,00 |
| Marathon | 1,19 | 6,65 | 11,75 |
| 1xBet | 1,25 | 6,30 | 12,60 |
| Betano | 1,25 | 6,90 | 12,50 |
| BetVictor | 1,20 | 6,00 | 11,00 |
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -22,10Đội khách +21,74Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,06→2,10Đội khách1,72→1,74
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 23:50 | Thay đổi mốc · -1.5 → -2 | |
| 11/10 23:50 | 2,10▼ | 1,74▲ |
| 11/10 23:25 | 2,17▼ | 1,69▲ |
| 11/10 23:00 | 2,23 | 1,66▲ |
| 11/10 22:37 | 2,23▼ | 1,65▲ |
| 11/10 22:11 | 2,26▲ | 1,64▼ |
| 11/10 21:40 | 2,12▼ | 1,72▲ |
| 11/10 21:16 | 2,13▼ | 1,71▲ |
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
| 11/10 20:26 | 2,15▼ | 1,70▲ |
| 11/10 20:01 | 2,18▼ | 1,68▲ |
| 11/10 19:35 | 2,20▼ | 1,67▲ |
| 11/10 19:07 | 2,22▲ | 1,66▼ |
| 11/10 18:40 | 2,21▼ | 1,67▲ |
| 11/10 18:13 | 2,27▲ | 1,63▼ |
| 11/10 17:17 | 2,17▲ | 1,69▼ |
| 11/10 16:21 | 2,07▲ | 1,75▼ |
| 11/10 14:32 | 2,01▼ | 1,88 |
| 11/10 13:35 | 2,02▼ | 1,88▲ |
| 11/10 12:39 | 2,05▲ | 1,85▲ |
| 11/10 12:10 | 2,04▲ | 1,84▼ |
| 11/10 10:38 | 2,00 | 1,88▲ |
| 11/10 06:36 | 2,00▲ | 1,87▼ |
| 11/10 05:36 | 1,99▼ | 1,88 |
| 11/10 00:40 | 2,00▲ | 1,88 |
| 10/10 23:14 | 1,97▼ | 1,88▲ |
| 10/10 12:44 | 2,02▲ | 1,84▲ |
| 10/10 04:52 | 2,01▼ | 1,83▲ |
| 09/10 23:51 | 2,05 | 1,81▲ |
| 09/10 22:04 | 2,05▲ | 1,80▲ |
| 09/10 15:46 | 2,03▼ | 1,74▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,06 | 1,72 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2 | Đội khách +2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,10 | 1,74 |
| bet365 | 2,10 | 1,70 |
| Marathon | 1,92 | 1,72 |
| 1xBet | 2,06 | 1,81 |
| Betano | 2,05 | 1,82 |
| BetVictor | 1,98 | 1,71 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,06Xỉu 3.51,75Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,11→2,06Xỉu1,68→1,75
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 23:50 | 2,06▼ | 1,75▲ |
| 11/10 23:25 | Thay đổi mốc · 3 → 3.5 | |
| 11/10 23:25 | 2,09▼ | 1,74▲ |
| 11/10 23:00 | 2,18▼ | 1,68▲ |
| 11/10 22:37 | 2,19▼ | 1,67 |
| 11/10 22:11 | 2,20▲ | 1,67▼ |
| 11/10 21:40 | 2,15▼ | 1,69▲ |
| 11/10 20:26 | 2,16▼ | 1,68 |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 11/10 20:01 | 2,17▼ | 1,68▲ |
| 11/10 19:35 | 2,18▼ | 1,67 |
| 11/10 19:07 | 2,19▲ | 1,67 |
| 11/10 18:40 | 2,18▼ | 1,67▲ |
| 11/10 18:13 | 2,21▲ | 1,66▼ |
| 11/10 17:17 | 2,17▲ | 1,68▼ |
| 11/10 16:21 | 2,13▼ | 1,70 |
| 11/10 13:35 | 2,14▼ | 1,70▲ |
| 11/10 12:39 | 2,15▲ | 1,69▲ |
| 11/10 12:10 | 2,14▲ | 1,68▼ |
| 11/10 00:40 | 2,08▲ | 1,72 |
| 10/10 23:14 | 2,07▼ | 1,72▲ |
| 10/10 17:16 | 2,09 | 1,71▲ |
| 10/10 12:44 | 2,09▲ | 1,70 |
| 10/10 04:52 | 2,08▼ | 1,70▲ |
| 09/10 22:04 | 2,09▼ | 1,69▲ |
| 09/10 15:46 | 2,10▼ | 1,68 |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,11 | 1,68 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06 | 1,75 |
| Betfair | 2,05 | 1,73 |
| bet365 | 2,10 | 1,67 |
| Marathon | 1,94 | 1,80 |
| 1xBet | 2,18 | 1,72 |
| Betano | 2,10 | 1,78 |
| BetVictor | 1,95 | 1,73 |
Cả hai đội ghi bànCó1,95Không1,73Betfair · Nhà cái 6Có2,05→1,95Không1,75→1,73
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 23:50 | 1,95▼ | 1,73▼ |
| 11/10 23:00 | 2,00▲ | 1,75▼ |
| 11/10 22:37 | 1,87▼ | 1,87▲ |
| 11/10 21:40 | 1,95▲ | 1,80▼ |
| 11/10 21:16 | 1,87▼ | 1,87 |
| 11/10 20:01 | 1,90 | 1,87▼ |
| 11/10 18:40 | 1,90▼ | 1,90▲ |
| 11/10 05:36 | 2,00▼ | 1,80▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 11/10 04:34 | 2,10▲ | 1,73▼ |
| 11/10 04:05 | 2,00▲ | 1,80▼ |
| 10/10 22:17 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 10/10 20:17 | 2,00▼ | 1,80▲ |
| 10/10 19:26 | 2,10▲ | 1,73▼ |
| 10/10 00:47 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 00:47 Đầu tiên | 2,05 | 1,75 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,95 | 1,73 |
| bet365 | 1,95 | 1,80 |
| Marathon | 1,79 | 1,89 |
| 1xBet | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 1,91 | 1,83 |
| BetVictor | 1,80 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| S.L. Benfica Dựa trên 20 trận | Vitoria Guimaraes Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 4H 2B | T · H · B | 5T 4H 11B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.90 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +38 | Hiệu số | -8 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 2.40 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (17 trận) |
| 0.83 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (17 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 85% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (19 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 18.0 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.8 (17 trận) |
| 7.4 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (17 trận) |
| 58% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (17 trận) |
| 7.5 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (17 trận) |
| 1.7 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (16 trận) |
| 11.6 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.1 (17 trận) |
| S.L. Benfica Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Vitoria Guimaraes Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 7T 2H 0B | T · H · B | 3T 3H 3B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 3.22 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| +20 | Hiệu số | +5 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 2.83 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (8 trận) |
| 0.65 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.83 (8 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 89% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 22% |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 22.7 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.1 (8 trận) |
| 9.0 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (8 trận) |
| 62% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (8 trận) |
| 10.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (8 trận) |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (7 trận) |
| 11.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 (8 trận) |
| S.L. Benfica Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Vitoria Guimaraes Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 7T 2H 2B | T · H · B | 2T 1H 8B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 2.64 | Ghi được mỗi trận | 0.82 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +18 | Hiệu số | -13 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 2.08 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (9 trận) |
| 0.96 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (9 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (10 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 (10 trận) |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 14.5 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (9 trận) |
| 6.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| 54% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (9 trận) |
| 5.0 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (9 trận) |
| 2.1 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (9 trận) |
| 11.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.6 (9 trận) |
| S.L. Benfica Dựa trên 13 trận | Primeira Liga (Bồ Đào Nha) | Vitoria Guimaraes Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 19 |
| 9T 3H 1B | T · H · B | 4T 4H 11B |
| 69% | Tỷ lệ thắng | 21% |
| 23% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 2.85 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.08 | Bị ghi mỗi trận | 1.47 |
| +23 | Hiệu số | -9 |
| 31% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 26% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 37% |
| 2.54 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (17 trận) |
| 0.81 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (17 trận) |
| 69% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 92% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 37% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 18.5 | Số cú sút mỗi trận | 15.8 (17 trận) |
| 6.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (17 trận) |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (17 trận) |
| 8.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (17 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (16 trận) |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.1 (17 trận) |
| S.L. Benfica Dựa trên 7 trận | UEFA Europa League | Vitoria Guimaraes |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 5T 1H 1B | T · H · B | — |
| 71% | Tỷ lệ thắng | — |
| 14% | Tỷ lệ hòa | — |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.86 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +15 | Hiệu số | — |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 9.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 59% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.7 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| S.L. Benfica | Giao hữu câu lạc bộ | Vitoria Guimaraes Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 24 : 3
- Sân nhà
- 5T 0H 0B
- Sân khách
- 2T 2H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
S.L. Benfica đã gặp Vitoria Guimaraes tại Primeira Liga (Bồ Đào Nha) vào 12/10/2026 00:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số S.L. Benfica 2-0 Vitoria Guimaraes.
S.L. Benfica đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Vitoria Guimaraes đứng thứ 15.
S.L. Benfica thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Vitoria Guimaraes thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, S.L. Benfica thắng 7, Vitoria Guimaraes thắng 0, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.20 · 7.63 · 12.70.
Đội hình S.L. Benfica có Gianluca Prestianni, Andreas Schjelderup, Vangelis Pavlidis.
Đội hình Vitoria Guimaraes có Samu, Oumar Camara, Arnel Jakupović.
S.L. Benfica · Trận trước: F.C. Porto vs S.L. Benfica (21/9) · Trận tiếp theo: S.L. Benfica vs Celtic (16/10)
Vitoria Guimaraes · Trận trước: Vitoria Guimaraes vs Moreirense (20/9) · Trận tiếp theo: Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo (24/10)
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) khác cùng ngày
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
Chưa có bài viết nào.