Fiorentina vs Como 1907
Đội hình · Vắng mặt
| F. MastantuonoChấn thương |
| F. ParisiChấn thương đầu gối |
| R. SottilChấn thương lưng |
| A. AttaCăng cơ bụng |
| L. RanieriChấn thương chân |
| A. DiaoChấn thương đùi |
| M. KeanChấn thương chân |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 19:29Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,43▲Hòa3,77▲Đội khách2,10Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,42→3,43Hòa3,76→3,77Đội khách2,10Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 10:56 | 3,43▲ | 3,77▲ | 2,10 |
| 16/10 23:09 | 3,42 | 3,75▼ | 2,10 |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 3,42 | 3,76 | 2,10 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,43▲ | 3,77▲ | 2,10 |
| bet365 | 3,50 | 3,60 | 2,05 |
| Marathon | 3,44 | 3,70 | 2,06 |
| 1xBet | 3,54 | 3,81 | 2,12 |
| BetVictor | 3,30▲ | 3,70▲ | 2,05▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,82▲Đội khách -0.52,11Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,81→1,82Đội khách2,11Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 10:56 | 1,82▲ | 2,11 |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,81 | 2,11 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,82▲ | 2,11 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| BetVictor | 1,72▼ | 1,97▲ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu3Tài 32,12Xỉu 31,78Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,12Không thay đổiXỉu1,78Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 23:02 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,12 | 1,78 |
| Marathon | 2,04 | 1,70 |
| 1xBet | 2,04 | 1,70 |
| BetVictor | 1,99 | 1,70 |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,57▲Không2,25▼bet365 · Nhà cái 4Có1,53→1,57Không2,38→2,25
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 05:23 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 05:23 | 1,57 | 2,25 |
| 17/10 04:16 | Tạm dừng | |
| 17/10 03:09 | 1,57▲ | 2,25▼ |
| 16/10 23:09 | 1,53 | 2,38 |
| 16/10 22:36 | Tạm dừng | |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,53 | 2,38 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,57▲ | 2,25▼ |
| Marathon | 1,55 | 2,29 |
| 1xBet | 1,55 | 2,32 |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 37 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 4 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -1.75 | 8,80 | 1,01 | Marathon |
| -1.5 | 7,00 | 1,10 | bet365 |
| -1.25 | 6,60 | 1,11 | bet365 |
| -1 | 6,00 | 1,12 | bet365 |
| -0.75 | 4,15 | 1,22 | bet365 |
| -0.5 | 3,40 | 1,35 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,98 | 1,43 | Pinnacle |
| 0 | 2,56 | 1,56 | Pinnacle |
| 0.25 | 2,07 | 1,83 | Pinnacle |
| 0.5 Mốc chính | 1,82 | 2,11 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,61 | 2,44 | Pinnacle |
| 1 | 1,42 | 3,07 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,34 | 3,46 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,29 | 3,87 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,19 | 4,50 | bet365 |
| 2 | 1,10 | 6,80 | bet365 |
| 2.5 | 1,04 | 7,10 | Marathon |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,03 | 15,00 | bet365 |
| 1 | 1,01 | 11,50 | 1xBet |
| 1.25 | 1,08 | 5,80 | Marathon |
| 1.5 | 1,20 | 4,50 | bet365 |
| 1.75 | 1,25 | 4,19 | Pinnacle |
| 2 | 1,30 | 3,69 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,49 | 2,73 | Pinnacle |
| 2.5 | 1,68 | 2,28 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,85 | 2,04 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 2,12 | 1,78 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,41 | 1,61 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,68 | 1,50 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,20 | 1,37 | Pinnacle |
| 4 | 3,84 | 1,19 | Marathon |
| 4.25 | 4,15 | 1,16 | Marathon |
| 4.5 | 4,50 | 1,20 | bet365 |
| 4.75 | 5,60 | 1,08 | Marathon |
| 5 | 7,80 | 1,02 | Marathon |
| 5.5 | 9,00 | 1,07 | bet365 |
| 6.5 | 19,00 | 1,02 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Fiorentina | Tất cả | Como 1907 |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 2 |
| 14 | Bàn thắng | 15 |
| 15 | Bàn thua | 10 |
| Fiorentina | Chủ nhà | Como 1907 |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 9 | Bàn thắng | 6 |
| 7 | Bàn thua | 2 |
| Fiorentina | Đội khách | Como 1907 |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 9 |
| 8 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.75 | Bàn thắng mỗi trận | 1.88 |
| 1.88 | Bàn thua mỗi trận | 1.25 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Fiorentina | Tất cả | Como 1907 |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 9 |
| 14 | Bàn thua | 6 |
| Fiorentina | Chủ nhà | Como 1907 |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 6 | Bàn thua | 1 |
| Fiorentina | Đội khách | Como 1907 |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 7 |
| 8 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.17 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 2.33 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Fiorentina | Tất cả | Como 1907 |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Fiorentina | Chủ nhà | Como 1907 |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Fiorentina | Tất cả | Como 1907 |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Fiorentina | Chủ nhà | Como 1907 |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Fiorentina | Đội khách | Como 1907 |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 6 | 5 | 1 | 0 | +10 | 16 | THTTT |
| 2 | S.S. Lazio | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 16 | TTHTT |
| 3 | A.S. Roma | 6 | 4 | 2 | 0 | +11 | 14 | HHTTT |
| 4 | Cagliari | 6 | 4 | 1 | 1 | +3 | 13 | HTTTB |
| 5 | Frosinone | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TBTHT |
| 6 | A.C. Milan | 6 | 3 | 3 | 0 | +6 | 12 | HTHHT |
| 7 | Juventus | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | HTBHT |
| 8 | Como 1907 | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | HBTTT |
| 9 | Napoli | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | THTBB |
| 10 | Atalanta | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 9 | TBBBT |
| 11 | Sassuolo | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | BHBTH |
| 12 | Torino | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | THBTB |
| 13 | U.S. Lecce | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | BBTBB |
| 14 | Bologna | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | THBHB |
| 15 | Udinese | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | BBBBT |
| 16 | A.C. Monza | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 17 | Genoa | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | TBHBB |
| 18 | Parma | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 19 | Fiorentina | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | BHTBB |
| 20 | Venezia | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Atalanta | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Como 1907 | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Frosinone | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Genoa | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atalanta | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Como 1907 | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Genoa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Inter | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Sassuolo | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Fiorentina Dựa trên 20 trận | Como 1907 Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 6H 6B | T · H · B | 11T 4H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -2 | Hiệu số | +16 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.27 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (19 trận) |
| 1.40 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.02 (19 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.2 | Số cú sút mỗi trận | 17.1 |
| 4.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 60% |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 2.4 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 11.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Fiorentina Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Como 1907 Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 8 |
| 4T 5H 2B | T · H · B | 5T 2H 1B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 2.12 |
| 0.91 | Bị ghi mỗi trận | 0.88 |
| +4 | Hiệu số | +10 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.51 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.29 |
| 1.09 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.86 |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 15.4 | Số cú sút mỗi trận | 20.1 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 63% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 6.4 |
| 2.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 |
| Fiorentina Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Como 1907 Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 4T 1H 4B | T · H · B | 6T 2H 4B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -6 | Hiệu số | +6 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.02 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (11 trận) |
| 1.70 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (11 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 10.4 | Số cú sút mỗi trận | 15.1 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 3.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 10.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 |
| Fiorentina Dựa trên 15 trận | Serie A (Italy) | Como 1907 Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 17 |
| 4T 6H 5B | T · H · B | 10T 4H 3B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 59% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 0.93 | Ghi được mỗi trận | 1.76 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 0.88 |
| -7 | Hiệu số | +15 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 41% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 24% |
| 1.22 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.65 |
| 1.33 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.03 |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 12.7 | Số cú sút mỗi trận | 17.7 |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 62% |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 6.2 |
| 2.3 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Fiorentina Dựa trên 2 trận | Coppa Italia | Como 1907 Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +6 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Fiorentina Dựa trên 3 trận | UEFA Europa Conference League | Como 1907 |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 0H 1B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.51 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.73 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 15.0 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 3.3 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Fiorentina | UEFA Champions League | Como 1907 Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 8
- Sân nhà
- 0T 0H 3B
- Sân khách
- 2T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fiorentina gặp Como 1907 tại Serie A (Italy) vào 18/10/2026 20:00 UTC+07 tại Stadio Artemio Franchi.
Fiorentina đứng thứ 19 trên bảng xếp hạng, Como 1907 đứng thứ 8.
Fiorentina thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Como 1907 thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Fiorentina thắng 2, Como 1907 thắng 3, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.43 · 3.77 · 2.10.
Fiorentina · Trận trước: Genoa vs Fiorentina (10/10) · Trận tiếp theo: Inter vs Fiorentina (25/10)
Como 1907 · Trận trước: Feyenoord vs Como 1907 (14/10) · Trận tiếp theo: Como 1907 vs Manchester Utd (21/10)
Các trận Serie A (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Italy) tuần này
- A.C. Milan vs Atalanta
- Juventus vs S.S. Lazio
- A.C. Monza vs Cagliari
- Parma vs Torino
- Torino vs A.C. Monza
- Como 1907 vs Sassuolo
- Cagliari vs Bologna
- Napoli vs A.S. Roma
- S.S. Lazio vs Parma
- Inter vs Fiorentina
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Amedspor vs Konyaspor
- Ascoli vs Empoli
- Gençlerbirliği S.K. vs Galatasaray S.K.
- Benevento vs L.R. Vicenza
- Venezia vs Napoli
- Padova vs Entella
- Norwid Czestochowa vs Rzeszow
- Carrarese vs Modena
Chưa có bài viết nào.