Trận hòa giữa Seoul và Gimcheon có hai câu chuyện khác nhau trong cùng một tỷ số. Patryk Klimala của Seoul ghi hai bàn từ pha bóng mở, còn Gimcheon hai lần gỡ hòa từ chấm phạt đền, trong đó có một quả do In-kyun Kim thực hiện sau khi vào sân thay người. Hai bàn gỡ cho thấy Gimcheon vẫn bám trận đấu, nhưng cách ghi bàn được ghi nhận để lại một câu hỏi lớn hơn cả tỷ số chung cuộc: giữa những bàn thắng đó, hai đội đã tạo ra được gì?
Seoul vs Gimcheon Sangmu
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 25 | G | Gu Sung-yun |
| 16 | D | Choi Jun |
| 37 | D | Juan Antonio Ros |
| 5 | D | Yazan Al-Arab |
| 22 | D | Kim Jin-su |
| 7 | M | Seung-Won Jeong |
| 42 | M | Son Jeong-beom |
| 6 | M | Hrvoje Babec |
| 10 | M | Anderson Oliveira |
| 9 | F | Patryk Klimala |
| 27 | F | Moon Seon-min |
| 41 | M | Hwang Do-yoon |
| 18 | F | Cho Young-wook |
| 26 | G | Jong-beom Baek |
| 20 | D | Lee Han-do |
| 4 | D | Lee Sang-min |
| 66 | D | Soo-il Park |
| 88 | M | Jang Han-gyeol Park |
| 14 | F | Jeong Hyeon-woo |
| 19 | F | Cheon Seong-hoon |
| 51 | G | Jun-su Ahn |
| 42 | D | Si-hoo Hong |
| 45 | D | Byeon Jun-soo |
| 5 | D | Kim Min-kyu |
| 33 | D | Park Jin-Seong |
| 54 | M | Yoon Jae-Seok |
| 55 | M | Tae-jun Park |
| 56 | M | Lee Kang-Hyeon |
| 48 | M | Yun-sang Hong |
| 49 | F | Min-geu Kang |
| 47 | F | Lee Sangheon |
| 2 | D | Kyeong-hyeon Min |
| 44 | D | Min-seo Park |
| 21 | F | In-kyun Kim |
| 53 | M | Roh Kyung-ho |
| 57 | F | Jeong Jae-Min |
| 41 | G | Park Man-Ho |
| 65 | D | Lee Sang-hyeok |
| 46 | M | Chung Ma-ho |
| 50 | F | Ju-Hyeok Kang |
| Seung-Mo LeeChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 2
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Seoul | 1 | 1 | 2 |
| Gimcheon Sangmu | 1 | 1 | 2 |
- 22'Bàn thắngPatryk KlimalaKiến tạo: Seung-Won Jeong
- 45'Thẻ vàngKim Jin-su
- 45'Thay ngườiKyeong-hyeon MinRa sân: Si-hoo Hong
- 45+1'Bàn thắng từ phạt đềnLee Sangheon
- 45+6'Thẻ vàngYoon Jae-Seok
- 50'Thẻ vàngSon Jeong-beom
- 52'Bàn thắngPatryk KlimalaKiến tạo: Moon Seon-min
- 60'Thay ngườiMin-seo ParkRa sân: Park Jin-Seong
- 60'Thay ngườiIn-kyun KimRa sân: Yoon Jae-Seok
- 66'Thẻ vàngJuan Antonio Ros
- 67'Bàn thắng từ phạt đềnIn-kyun Kim
- 68'Thay ngườiHwang Do-yoonRa sân: Son Jeong-beom
- 80'Thẻ vàngByeon Jun-soo
- 82'Thay ngườiCho Young-wookRa sân: Moon Seon-min
- 90'Thay ngườiJeong Jae-MinRa sân: Lee Sangheon
- 90'Thay ngườiRoh Kyung-hoRa sân: Min-geu Kang
- 90+4'Thẻ vàngHwang Do-yoon
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:22Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,41Hòa5,03Đội khách7,54Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,55→1,41Hòa4,37→5,03Đội khách5,45→7,54
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 14:22 | 1,41▲ | 5,03▼ | 7,54▲ |
| 18/10 13:53 | 1,40▲ | 5,23▼ | 7,49▼ |
| 18/10 13:26 | 1,35▼ | 5,55▲ | 8,40▲ |
| 18/10 12:57 | 1,36▼ | 5,52▲ | 8,31▲ |
| 18/10 12:28 | 1,37▼ | 5,43▲ | 7,96▲ |
| 18/10 12:00 | 1,42▼ | 5,11▲ | 7,11▲ |
| 18/10 11:30 | 1,50▼ | 4,76▲ | 6,17▲ |
| 18/10 11:01 | 1,51 | 4,71 | 6,08▲ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 18/10 10:00 | 1,51▼ | 4,71▲ | 6,07▲ |
| 18/10 07:52 | 1,52 | 4,68▲ | 6,04▲ |
| 18/10 07:20 | 1,52▼ | 4,66▲ | 5,98▲ |
| 18/10 06:49 | 1,54▼ | 4,62▲ | 5,87▲ |
| 18/10 06:20 | 1,56 | 4,55▲ | 5,69▲ |
| 18/10 04:22 | 1,56 | 4,53 | 5,66▲ |
| 18/10 02:57 | 1,56 | 4,53▲ | 5,65▲ |
| 18/10 01:34 | 1,56▲ | 4,49▼ | 5,60▼ |
| 17/10 22:46 | 1,55 | 4,51▲ | 5,65▲ |
| 17/10 14:46 | 1,55▲ | 4,50▲ | 5,64▲ |
| 17/10 04:21 | 1,54▼ | 4,44▲ | 5,53▲ |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 1,55 | 4,37 | 5,45 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,41 | 5,03 | 7,54 |
| Betfair | 1,50 | 4,33 | 5,50 |
| bet365 | 1,40 | 4,33 | 6,50 |
| Marathon | 1,35 | 5,00 | 7,50 |
| 1xBet | 1,36 | 5,00 | 7,48 |
| Betano | 1,57 | 4,15 | 5,30 |
| BetVictor | 1,36 | 4,80 | 7,50 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,13Đội khách +1.51,78Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,48→2,13Đội khách1,56→1,78
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 14:22 | 2,13▲ | 1,78▼ |
| 18/10 13:53 | 2,12▲ | 1,79▼ |
| 18/10 13:26 | 2,00▼ | 1,91▲ |
| 18/10 12:57 | 2,01▼ | 1,90▲ |
| 18/10 12:28 | 2,04▼ | 1,87▲ |
| 18/10 12:00 | Thay đổi mốc · mốc chính -1.5 | |
| 18/10 12:00 | 2,14▼ | 1,78▲ |
| 18/10 11:30 | 2,36▼ | 1,65▲ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 18/10 10:00 | 2,38▼ | 1,64▲ |
| 18/10 07:52 | 2,39▼ | 1,63▲ |
| 18/10 07:20 | 2,40▼ | 1,62▲ |
| 18/10 06:49 | 2,43▼ | 1,61▲ |
| 18/10 06:20 | 2,49▼ | 1,59▲ |
| 18/10 02:57 | 2,50▲ | 1,58▲ |
| 18/10 01:34 | 2,49▲ | 1,57▼ |
| 17/10 14:46 | 2,47▲ | 1,58▲ |
| 17/10 04:21 | 2,46▼ | 1,57▲ |
| 17/10 03:14 | 2,49▲ | 1,56 |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 2,48 | 1,56 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,13 | 1,78 |
| Betfair | 2,38 | 1,53 |
| bet365 | 2,20 | 1,65 |
| Marathon | 1,98 | 1,76 |
| 1xBet | 1,98 | 1,76 |
| Betano | 2,45 | 1,53 |
| BetVictor | 1,98 | 1,71 |
Tài/Xỉu3Tài 31,86Xỉu 32,04Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,03→1,86Xỉu1,81→2,04
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 14:22 | 1,86▼ | 2,04▲ |
| 18/10 13:53 | 1,91▲ | 1,98▼ |
| 18/10 13:26 | 1,88▲ | 2,02 |
| 18/10 12:57 | 1,87▼ | 2,02 |
| 18/10 12:28 | 1,88▼ | 2,02▲ |
| 18/10 12:00 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 18/10 11:30 | 2,02▼ | 1,87▲ |
| 18/10 11:01 | 2,03 | 1,86▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 18/10 10:00 | 2,03 | 1,87▲ |
| 18/10 07:20 | 2,03▼ | 1,86▲ |
| 18/10 06:49 | 2,04▼ | 1,85▲ |
| 18/10 02:57 | 2,06▲ | 1,84▲ |
| 18/10 01:34 | 2,05▲ | 1,83 |
| 17/10 04:21 | 2,04 | 1,83▲ |
| 17/10 03:14 | 2,04▲ | 1,82▲ |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 2,03 | 1,81 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 2,04 |
| Marathon | 1,80 | 1,84 |
| 1xBet | 1,80 | 1,84 |
| Betano | 2,02 | 1,78 |
| BetVictor | 1,77 | 1,91 |
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,91bet365 · Nhà cái 5Có1,67→1,80Không2,10→1,91
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 18/10 14:22 | 1,80▲ | 1,91▼ |
| 17/10 06:40 | 1,73▲ | 2,00▼ |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 1,67 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,80 | 1,91 |
| Marathon | 1,77 | 1,92 |
| 1xBet | 1,77 | 1,94 |
| Betano | 1,70 | 2,05 |
| BetVictor | 1,67 | 2,05 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
12 đội| Seoul | Tất cả | Gimcheon Sangmu |
|---|---|---|
| 37 | Trận | 34 |
| 20 | Thắng | 6 |
| 6 | Hòa | 19 |
| 11 | Thua | 9 |
| 61 | Bàn thắng | 35 |
| 37 | Bàn thua | 42 |
| Seoul | Chủ nhà | Gimcheon Sangmu |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 16 |
| 9 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 10 |
| 5 | Thua | 4 |
| 26 | Bàn thắng | 16 |
| 15 | Bàn thua | 22 |
| Seoul | Đội khách | Gimcheon Sangmu |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 18 |
| 11 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 9 |
| 6 | Thua | 5 |
| 35 | Bàn thắng | 19 |
| 22 | Bàn thua | 20 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 13 | Trận giữ sạch lưới | 8 |
| 10 | Trận không ghi bàn | 10 |
| 1.65 | Bàn thắng mỗi trận | 1.03 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.24 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 5 |
| Seoul | Tất cả | Gimcheon Sangmu |
|---|---|---|
| 32 | Trận | 32 |
| 20 | Thắng | 5 |
| 6 | Hòa | 19 |
| 6 | Thua | 8 |
| 60 | Bàn thắng | 32 |
| 28 | Bàn thua | 39 |
| Seoul | Chủ nhà | Gimcheon Sangmu |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 9 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 10 |
| 3 | Thua | 4 |
| 26 | Bàn thắng | 14 |
| 13 | Bàn thua | 21 |
| Seoul | Đội khách | Gimcheon Sangmu |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 11 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 9 |
| 3 | Thua | 4 |
| 34 | Bàn thắng | 18 |
| 15 | Bàn thua | 18 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 13 | Trận giữ sạch lưới | 8 |
| 6 | Trận không ghi bàn | 10 |
| 1.88 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 0.88 | Bàn thua mỗi trận | 1.22 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 5 |
| Seoul | Tất cả | Gimcheon Sangmu |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Seoul | Chủ nhà | Gimcheon Sangmu |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Seoul | Đội khách | Gimcheon Sangmu |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 2 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Seoul | Tất cả | Gimcheon Sangmu |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 3 |
| Seoul | Chủ nhà | Gimcheon Sangmu |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Seoul | Đội khách | Gimcheon Sangmu |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Seoul | Tất cả | Gimcheon Sangmu |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Seoul | Chủ nhà | Gimcheon Sangmu |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Seoul | Đội khách | Gimcheon Sangmu |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul | 32 | 20 | 6 | 6 | +32 | 66 | HTBTB |
| 2 | Ulsan HD | 32 | 15 | 5 | 12 | +5 | 50 | TBBTT |
| 3 | Jeonbuk | 32 | 12 | 11 | 9 | +10 | 47 | TBHBH |
| 4 | Gangwon | 32 | 11 | 14 | 7 | +10 | 47 | HTHBH |
| 5 | Daejeon | 32 | 12 | 10 | 10 | +11 | 46 | TTHHT |
| 6 | Jeju SK FC | 32 | 12 | 10 | 10 | +4 | 46 | BBTHT |
| 7 | Incheon | 32 | 11 | 10 | 11 | +6 | 43 | HTHHB |
| 8 | Anyang | 32 | 10 | 12 | 10 | -8 | 42 | HTTHB |
| 9 | Pohang | 32 | 11 | 8 | 13 | -9 | 41 | HBTHH |
| 10 | Gimcheon Sangmu | 32 | 5 | 19 | 8 | -7 | 34 | HBTHH |
| 11 | Bucheon FC 1995 | 32 | 7 | 11 | 14 | -12 | 32 | BBBHB |
| 12 | Gwangju FC | 32 | 2 | 12 | 18 | -42 | 18 | BTHHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 15 | 4 | 5 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 17 | 3 | 7 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Daejeon | 17 | 6 | 6 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Gangwon | 17 | 5 | 9 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 15 | 1 | 10 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 17 | 2 | 5 | 10 | -18 | 0 | |
| — | Incheon | 16 | 6 | 4 | 6 | +4 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 17 | 5 | 7 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 16 | 8 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Pohang | 14 | 4 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Seoul | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 16 | 9 | 1 | 6 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 17 | 6 | 7 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Daejeon | 15 | 6 | 4 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Gangwon | 15 | 6 | 5 | 4 | +4 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 17 | 4 | 9 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 15 | 0 | 7 | 8 | -24 | 0 | |
| — | Incheon | 16 | 5 | 6 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 15 | 7 | 3 | 5 | +4 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 16 | 4 | 8 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Pohang | 18 | 7 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Seoul | 17 | 11 | 3 | 3 | +19 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 16 | 6 | 4 | 6 | +1 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Seoul Dựa trên 20 trận | Gimcheon Sangmu Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 3H 6B | T · H · B | 4T 11H 5B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 55% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +12 | Hiệu số | -2 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 9.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 54% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 10.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Seoul Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Gimcheon Sangmu Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6T 1H 2B | T · H · B | 2T 6H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 67% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +5 | Hiệu số | +1 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Seoul Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Gimcheon Sangmu Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 5T 2H 4B | T · H · B | 2T 5H 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.82 | Ghi được mỗi trận | 0.82 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| +7 | Hiệu số | -3 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 27% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Seoul Dựa trên 17 trận | K League | Gimcheon Sangmu Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 11T 3H 3B | T · H · B | 3T 11H 4B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 61% |
| 1.94 | Ghi được mỗi trận | 0.94 |
| 0.88 | Bị ghi mỗi trận | 1.06 |
| +18 | Hiệu số | -2 |
| 41% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 24% | Tỷ lệ không ghi bàn | 39% |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 59% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 28% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Seoul Dựa trên 1 trận | Cúp FA Hàn Quốc | Gimcheon Sangmu Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| -2 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Seoul Dựa trên 2 trận | Cúp AFC | Gimcheon Sangmu |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 0H 2B | T · H · B | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận- Ghi được : Để thủng
- 20 : 20
- Sân nhà
- 2T 3H 2B
- Sân khách
- 3T 2H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Seoul đã gặp Gimcheon Sangmu tại K League vào 18/10/2026 14:30 UTC+07 tại Seoul World Cup Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Seoul 2-2 Gimcheon Sangmu.
Seoul đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Gimcheon Sangmu đứng thứ 10.
Seoul thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Gimcheon Sangmu thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 14 lần gặp gần nhất, Seoul thắng 5, Gimcheon Sangmu thắng 4, hòa 5.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.41 · 5.03 · 7.54.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Seoul có Anderson Oliveira, Patryk Klimala, Moon Seon-min.
Đội hình Gimcheon Sangmu có Yun-sang Hong, Min-geu Kang, Lee Sangheon.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Tango Trận hòa giữa Seoul và Gimcheon có hai câu chuyện khác nhau trong cùng một tỷ số. Patryk Klimala của Seoul ghi hai bàn từ pha bóng mở, còn Gimcheon hai lần gỡ hòa từ chấm phạt đền, trong đó có một quả do In-kyun Kim thực hiện sau khi vào sân thay người.
Seoul · Trận trước: Melbourne Victory vs Seoul (14/10) · Trận tiếp theo: Seoul vs Gangwon (24/10)
Gimcheon Sangmu · Trận trước: Gimcheon Sangmu vs Anyang (10/10) · Trận tiếp theo: Gimcheon Sangmu vs Daejeon (24/10)
Các trận K League khác cùng ngày
Các trận K League tuần này
- Incheon vs Jeju SK FC
- Seoul vs Gangwon
- Ulsan HD vs Pohang
- Gimcheon Sangmu vs Daejeon
- Anyang vs Jeonbuk
- Bucheon FC 1995 vs Gwangju FC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Chelsea vs Tottenham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Utrecht vs Zwolle (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Arsenal vs Everton (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Coventry vs Fulham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs A.S. Roma (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Racing de Santander vs Espanyol (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paderborn vs Hamburger SV (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Mainz vs SV Werder Bremen (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Augsburg vs 1. FC Union Berlin (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Köln vs Schalke (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Sassuolo (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RB Leipzig vs SV Elversberg (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cagliari vs Bologna (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Rayo Vallecano vs Elche (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Aston Villa vs Manchester City (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
- Fujieda MYFC vs Tokushima
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Jeonnam vs Daegu
- Incheon vs Jeju SK FC
- Ulsan HD vs Pohang
- Gimcheon Sangmu vs Daejeon
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Verdy vs Avispa Fukuoka
- WS Wanderers vs Auckland FC
- Vissel Kobe vs Machida