Ngôn ngữ

Seoul vs Gimcheon Sangmu

Chi tiết trận đấu
Seoul World Cup Stadium
SeoulChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc
Gimcheon SangmuĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 14:22
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
25GGu Sung-yun
16DChoi Jun
37DJuan Antonio Ros
5DYazan Al-Arab
22DKim Jin-su
7MSeung-Won Jeong
42MSon Jeong-beom
6MHrvoje Babec
10MAnderson Oliveira
9FPatryk Klimala
27FMoon Seon-min
Dự bị 9
41MHwang Do-yoon
18FCho Young-wook
26GJong-beom Baek
20DLee Han-do
4DLee Sang-min
66DSoo-il Park
88MJang Han-gyeol Park
14FJeong Hyeon-woo
19FCheon Seong-hoon
Huấn luyện viên Gi-Dong Kim
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
51GJun-su Ahn
42DSi-hoo Hong
45DByeon Jun-soo
5DKim Min-kyu
33DPark Jin-Seong
54MYoon Jae-Seok
55MTae-jun Park
56MLee Kang-Hyeon
48MYun-sang Hong
49FMin-geu Kang
47FLee Sangheon
Dự bị 9
2DKyeong-hyeon Min
44DMin-seo Park
21FIn-kyun Kim
53MRoh Kyung-ho
57FJeong Jae-Min
41GPark Man-Ho
65DLee Sang-hyeok
46MChung Ma-ho
50FJu-Hyeok Kang
Huấn luyện viên Seung-jin Joo
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SeoulVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Seung-Mo LeeChấn thương
Gimcheon Sangmu
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 18/10 16:40

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Seoul112
Gimcheon Sangmu112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 22'Bàn thắngPatryk KlimalaKiến tạo: Seung-Won Jeong
  2. 45'Thẻ vàngKim Jin-su
  3. 45'Thay ngườiKyeong-hyeon MinRa sân: Si-hoo Hong
  4. 45+1'Bàn thắng từ phạt đềnLee Sangheon
  5. 45+6'Thẻ vàngYoon Jae-Seok
  6. 50'Thẻ vàngSon Jeong-beom
  7. 52'Bàn thắngPatryk KlimalaKiến tạo: Moon Seon-min
  8. 60'Thay ngườiMin-seo ParkRa sân: Park Jin-Seong
  9. 60'Thay ngườiIn-kyun KimRa sân: Yoon Jae-Seok
  10. 66'Thẻ vàngJuan Antonio Ros
  11. 67'Bàn thắng từ phạt đềnIn-kyun Kim
  12. 68'Thay ngườiHwang Do-yoonRa sân: Son Jeong-beom
  13. 80'Thẻ vàngByeon Jun-soo
  14. 82'Thay ngườiCho Young-wookRa sân: Moon Seon-min
  15. 90'Thay ngườiJeong Jae-MinRa sân: Lee Sangheon
  16. 90'Thay ngườiRoh Kyung-hoRa sân: Min-geu Kang
  17. 90+4'Thẻ vàngHwang Do-yoon
Thống kê đội · Cuối trận
57Kiểm soát bóng43
15Sút14
4Sút trúng đích4
4Phạt góc6
11Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFYazan Al-Arab9000—00—
6 · MFHrvoje Babec9000—00—
7 · MFSeung-Won Jeong9001—00—
9 · FWPatryk Klimala9020—00—
10 · MFAnderson Oliveira9000—00—
16 · DFChoi Jun9000—00—
22 · DFKim Jin-su9000—10—
25 · GKGu Sung-yun9000—00—
37 · DFJuan Antonio Ros9000—10—
27 · FWMoon Seon-min8201—00—
42 · MFSon Jeong-beom6800—10—
41 · MF · Dự bịHwang Do-yoon2200—10—
18 · FW · Dự bịCho Young-wook800—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFKim Min-kyu9000—00—
45 · DFByeon Jun-soo9000—10—
47 · FWLee Sangheon9010—00—
48 · MFYun-sang Hong9000—00—
49 · FWMin-geu Kang9000—00—
51 · GKJun-su Ahn9000—00—
55 · MFTae-jun Park9000—00—
56 · MFLee Kang-Hyeon9000—00—
33 · DFPark Jin-Seong6000—00—
54 · MFYoon Jae-Seok6000—10—
42 · DFSi-hoo Hong4500—00—
2 · DF · Dự bịKyeong-hyeon Min4500—00—
21 · FW · Dự bịIn-kyun Kim3010—00—
44 · DF · Dự bịMin-seo Park3000—00—
Tính đến 22/10 09:32

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:22

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,41Hòa5,03Đội khách7,54Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,551,41Hòa4,375,03Đội khách5,457,54
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 14:221,41▲5,03▼7,54▲
18/10 13:531,40▲5,23▼7,49▼
18/10 13:261,35▼5,55▲8,40▲
18/10 12:571,36▼5,52▲8,31▲
18/10 12:281,37▼5,43▲7,96▲
18/10 12:001,42▼5,11▲7,11▲
18/10 11:301,50▼4,76▲6,17▲
18/10 11:011,514,716,08▲
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
18/10 10:001,51▼4,71▲6,07▲
18/10 07:521,524,68▲6,04▲
18/10 07:201,52▼4,66▲5,98▲
18/10 06:491,54▼4,62▲5,87▲
18/10 06:201,564,55▲5,69▲
18/10 04:221,564,535,66▲
18/10 02:571,564,53▲5,65▲
18/10 01:341,56▲4,49▼5,60▼
17/10 22:461,554,51▲5,65▲
17/10 14:461,55▲4,50▲5,64▲
17/10 04:211,54▼4,44▲5,53▲
15/10 22:12 Đầu tiên1,554,375,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,415,037,54
Betfair1,504,335,50
bet3651,404,336,50
Marathon1,355,007,50
1xBet1,365,007,48
Betano1,574,155,30
BetVictor1,364,807,50
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,13Đội khách +1.51,78Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,482,13Đội khách1,561,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 14:222,13▲1,78▼
18/10 13:532,12▲1,79▼
18/10 13:262,00▼1,91▲
18/10 12:572,01▼1,90▲
18/10 12:282,04▼1,87▲
18/10 12:00Thay đổi mốc · mốc chính -1.5
18/10 12:002,14▼1,78▲
18/10 11:302,36▼1,65▲
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
18/10 10:002,38▼1,64▲
18/10 07:522,39▼1,63▲
18/10 07:202,40▼1,62▲
18/10 06:492,43▼1,61▲
18/10 06:202,49▼1,59▲
18/10 02:572,50▲1,58▲
18/10 01:342,49▲1,57▼
17/10 14:462,47▲1,58▲
17/10 04:212,46▼1,57▲
17/10 03:142,49▲1,56
15/10 22:12 Đầu tiên2,481,56
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,131,78
Betfair2,381,53
bet3652,201,65
Marathon1,981,76
1xBet1,981,76
Betano2,451,53
BetVictor1,981,71
Tài/Xỉu3Tài 31,86Xỉu 32,04Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,031,86Xỉu1,812,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 14:221,86▼2,04▲
18/10 13:531,91▲1,98▼
18/10 13:261,88▲2,02
18/10 12:571,87▼2,02
18/10 12:281,88▼2,02▲
18/10 12:001,94▼1,94▲
18/10 11:302,02▼1,87▲
18/10 11:012,031,86▼
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
18/10 10:002,031,87▲
18/10 07:202,03▼1,86▲
18/10 06:492,04▼1,85▲
18/10 02:572,06▲1,84▲
18/10 01:342,05▲1,83
17/10 04:212,041,83▲
17/10 03:142,04▲1,82▲
15/10 22:12 Đầu tiên2,031,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,862,04
Marathon1,801,84
1xBet1,801,84
Betano2,021,78
BetVictor1,771,91
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,91bet365 · Nhà cái 5Có1,671,80Không2,101,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
18/10 14:221,80▲1,91▼
17/10 06:401,73▲2,00▼
15/10 22:12 Đầu tiên1,672,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,801,91
Marathon1,771,92
1xBet1,771,94
Betano1,702,05
BetVictor1,672,05
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 37 · 34 trận (không phải cả mùa giải)
SeoulTất cảGimcheon Sangmu
37Trận34
20Thắng6
6Hòa19
11Thua9
61Bàn thắng35
37Bàn thua42
SeoulChủ nhàGimcheon Sangmu
17Trận16
9Thắng2
3Hòa10
5Thua4
26Bàn thắng16
15Bàn thua22
SeoulĐội kháchGimcheon Sangmu
20Trận18
11Thắng4
3Hòa9
6Thua5
35Bàn thắng19
22Bàn thua20
Chỉ số nâng cao · 2026
13Trận giữ sạch lưới8
10Trận không ghi bàn10
1.65Bàn thắng mỗi trận1.03
1.00Bàn thua mỗi trận1.24
5Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất5
SeoulTất cảGimcheon Sangmu
32Trận32
20Thắng5
6Hòa19
6Thua8
60Bàn thắng32
28Bàn thua39
SeoulChủ nhàGimcheon Sangmu
15Trận15
9Thắng1
3Hòa10
3Thua4
26Bàn thắng14
13Bàn thua21
SeoulĐội kháchGimcheon Sangmu
17Trận17
11Thắng4
3Hòa9
3Thua4
34Bàn thắng18
15Bàn thua18
Chỉ số nâng cao · 2026
13Trận giữ sạch lưới8
6Trận không ghi bàn10
1.88Bàn thắng mỗi trận1.00
0.88Bàn thua mỗi trận1.22
5Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất5
SeoulTất cảGimcheon Sangmu
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
0Bàn thắng—
4Bàn thua—
SeoulChủ nhàGimcheon Sangmu
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
SeoulĐội kháchGimcheon Sangmu
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
2Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
SeoulTất cảGimcheon Sangmu
1Trận2
0Thắng1
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng3
2Bàn thua3
SeoulChủ nhàGimcheon Sangmu
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
SeoulĐội kháchGimcheon Sangmu
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng1
2Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
SeoulTất cảGimcheon Sangmu
2Trận—
0Thắng—
0Hòa—
2Thua—
1Bàn thắng—
3Bàn thua—
SeoulChủ nhàGimcheon Sangmu
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
SeoulĐội kháchGimcheon Sangmu
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
2Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: K League · Cúp AFC · Cúp FA Hàn Quốc · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Seoul322066+3266HTBTB
2Ulsan HD3215512+550TBBTT
3Jeonbuk3212119+1047TBHBH
4Gangwon3211147+1047HTHBH
5Daejeon32121010+1146TTHHT
6Jeju SK FC32121010+446BBTHT
7Incheon32111011+643HTHHB
8Anyang32101210-842HTTHB
9Pohang3211813-941HBTHH
10Gimcheon Sangmu325198-734HBTHH
11Bucheon FC 19953271114-1232BBBHB
12Gwangju FC3221218-4218BTHHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anyang15456-100
—Bucheon FC 199517377-80
—Daejeon17665+20
—Gangwon17593+60
—Gimcheon Sangmu151104-70
—Gwangju FC172510-180
—Incheon16646+40
—Jeju SK FC17575+00
—Jeonbuk16835+70
—Pohang14446-50
—Seoul15933+130
—Ulsan HD16916+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anyang17674+20
—Bucheon FC 199515447-40
—Daejeon15645+90
—Gangwon15654+40
—Gimcheon Sangmu17494+00
—Gwangju FC15078-240
—Incheon16565+20
—Jeju SK FC15735+40
—Jeonbuk16484+30
—Pohang18747-40
—Seoul171133+190
—Ulsan HD16646+10
Tính đến 24/10 07:50

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SeoulBTBBTBTTTT11T 3H 6B
Gimcheon SangmuBTHHHBHHBH4T 11H 5B
Seoul
Dựa trên 20 trận
Gimcheon Sangmu
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 3H 6BT · H · B4T 11H 5B
55%Tỷ lệ thắng20%
15%Tỷ lệ hòa55%
1.65Ghi được mỗi trận1.00
1.05Bị ghi mỗi trận1.10
+12Hiệu số-2
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
35%Tỷ lệ không ghi bàn35%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
9.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
54% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
10.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Seoul
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGimcheon Sangmu
Dựa trên 9 trận
9Trận9
6T 1H 2BT · H · B2T 6H 1B
67%Tỷ lệ thắng22%
11%Tỷ lệ hòa67%
1.44Ghi được mỗi trận1.22
0.89Bị ghi mỗi trận1.11
+5Hiệu số+1
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
22%Tỷ lệ không ghi bàn33%
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Seoul
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnGimcheon Sangmu
Dựa trên 11 trận
11Trận11
5T 2H 4BT · H · B2T 5H 4B
45%Tỷ lệ thắng18%
18%Tỷ lệ hòa45%
1.82Ghi được mỗi trận0.82
1.18Bị ghi mỗi trận1.09
+7Hiệu số-3
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
45%Tỷ lệ không ghi bàn36%
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn27%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Seoul
Dựa trên 17 trận
K LeagueGimcheon Sangmu
Dựa trên 18 trận
17Trận18
11T 3H 3BT · H · B3T 11H 4B
65%Tỷ lệ thắng17%
18%Tỷ lệ hòa61%
1.94Ghi được mỗi trận0.94
0.88Bị ghi mỗi trận1.06
+18Hiệu số-2
41%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
24%Tỷ lệ không ghi bàn39%
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
59%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn28%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Seoul
Dựa trên 1 trận
Cúp FA Hàn QuốcGimcheon Sangmu
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 1B
-2Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Seoul
Dựa trên 2 trận
Cúp AFCGimcheon Sangmu
2Trận—
0T 0H 2BT · H · B—
-4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HGimcheon Sangmu2:2Gangwon13/09/2026 14:30 · K League · Gimcheon StadiumHPohang0:0Gimcheon Sangmu09/09/2026 17:30 · K League · Pohang Steel YardHGimcheon Sangmu2:2Gwangju FC06/09/2026 17:00 · K League · Gimcheon StadiumBUlsan HD3:1Gimcheon Sangmu29/08/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumHGimcheon Sangmu0:0Jeonbuk25/08/2026 17:30 · K League · Gimcheon StadiumHJeju SK FC0:0Gimcheon Sangmu22/08/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumBGimpo FC2:1Gimcheon Sangmu19/08/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Gimpo Salter Soccer FieldHIncheon1:1Gimcheon Sangmu16/08/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkHGimcheon Sangmu0:0Seoul08/08/2026 18:00 · K League · Gimcheon StadiumTGimcheon Sangmu2:1Suwon FC29/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Gimcheon StadiumTGimcheon Sangmu3:2Daejeon25/07/2026 17:30 · K League · Gimcheon StadiumHGwangju FC1:1Gimcheon Sangmu22/07/2026 17:30 · K League · Gwangju Football StadiumBGangwon2:0Gimcheon Sangmu18/07/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumHGimcheon Sangmu1:1Bucheon FC 199511/07/2026 17:30 · K League · Gimcheon StadiumHGimcheon Sangmu1:1Jeju SK FC05/07/2026 17:30 · K League · Gimcheon StadiumBJeonbuk1:0Gimcheon Sangmu17/05/2026 14:40 · K League · Jeonju World Cup StadiumHAnyang2:2Gimcheon Sangmu13/05/2026 17:30 · K League · Anyang Stadium
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận
5Seoul T
5H
4Gimcheon Sangmu T
2.9Trung bình tổng điểm
Seoul Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
20 : 20
Sân nhà
2T 3H 2B
Sân khách
3T 2H 2B
Tính đến 11/10 14:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 36 trận · trong tổng số 37 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK25Sung-Yun Gu340090 phút6.69
GK1Jun-Sub Lim10090 phút6.20
GK31Hyeon-Mu Kang10090 phút—
GK26Jong-beom Baek-----
GK71Ki-Wook Yun-----
DF37Juan Ros342089 phút7.05
DF16Jun Choi330283 phút6.79
DF22Jin-Su Kim321385 phút6.94
DF5Yazan Al Arab301177 phút6.84
DF40Seong-hun Park150051 phút6.34
DF66Soo-Il Park120062 phút6.25
DF20Han-Do Lee110024 phút6.60
DF17Jae-min Ahn20090 phút5.50
DF4Sang-Min Lee20056 phút7.70
DF49Seo-hyun Lee-----
MF6Hrvoje Babec333283 phút6.73
MF8Seung-Mo Lee326247 phút6.70
MF42Jeong-beom Son312352 phút6.50
MF41Do-Yun Hwang161127 phút6.62
MF88Han-Gyeol Park Jang30056 phút6.50
MF24Min-jun Kim20046 phút6.90
MF21Ha-won Jung20044 phút6.70
MF23Pil-gwan Ko20030 phút6.50
MF73Ji-seop Shin20028 phút6.50
MF36Jee-won Kim-----
FW7Seung-Won Jeong338779 phút6.79
FW27Seon-Min Moon334843 phút6.59
FW9Patryk Klimala3217273 phút6.44
FW10Oliveira Anderson293575 phút6.89
FW18Young-Wook Cho223141 phút6.75
FW11Leonardo Ruiz143164 phút6.51
FW19Seong-Hoon Cheon70027 phút6.50
FW14Hyeon-Woo Jeong50036 phút6.50
FW47Hyeon-Ung Jeong20021 phút6.90
FW99Seloh Gbato10054 phút6.70
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận · trong tổng số 34 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK41Man-ho Park50090 phút—
GK51Jun-Su Ahn10090 phút—
GK21Chan-Gi An-----
GK41Sang-young Park-----
DF45Jun-Soo Byeon211083 phút7.07
DF15Dug-Keun Lim160045 phút6.93
DF5Min-Kyu Kim100074 phút6.80
DF4Hyun-Woo Kim90060 phút6.60
DF33Jin-Seong Park80060 phút—
DF44Min-Seo Park40045 phút—
DF27Jin-Ho Kim-----
DF34Young-hun Kang-----
DF34Jun-Seok Song-----
DF39Jun-young Lim-----
DF65Sang-Hyeok Lee-----
MF55Tae-joon Park302177 phút7.30
MF47Sang-Heon Lee211154 phút6.28
MF56Kang-Hyun Lee190170 phút6.70
MF6Lee Soo-Bin190054 phút6.98
MF42Si-Hoo Hong140054 phút—
MF53Kyung-Ho Roh60024 phút6.50
MF2Kyeong-Hyeon Min60022 phút6.83
MF16Gyu-hyeon Choe-----
MF46Ma-ho Chung-----
MF66Jae-Hyeok Oh-----
MF77Won-Jin Hong-----
FW21In-Gyun Kim242020 phút6.50
FW48Yun-Sang Hong232267 phút6.55
FW57Jae-Min Jung190231 phút6.90
FW49Min-Geu Kang100139 phút6.20
FW54Jae-Seok Yoon80045 phút6.30
FW58Yong-Hui Park10010 phút—
FW50Ju-Hyeok Kang1004 phút—
FW11Gyung-Jun Byeon-----
FW18Yool Heo-----
FW27Jun-ha Kim-----
FW91Ji-Won Park-----
Tính đến 23/10 08:55

Huấn luyện viên

SeoulHuấn luyện viên Gi-Dong Kim
Gimcheon SangmuHuấn luyện viên Seung-jin Joo
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:55

Các trận tiếp theo