Ngôn ngữ

Busan vs Jeonnam

Chi tiết trận đấu
Busan Gudeok Stadium
BusanChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
JeonnamĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 14:08
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1Koo Sang-Min
55Kwon Jun-seong
44Choi Dong-ryeol
20Kim Hee-Seung
11Ahn Hyun-Beom
97J. Son
7Xavier
17Jeon Seung-Jin
10Gabriel Honorio
4J. Kim
66Kim Se-Hoon
Dự bị 9
34Park Ji-Min
3Cho Dong-Jae
2O. Akhadov
77Jang Ho-Ik
80Gutemberg
8Kim Min-Hyeok
88Park Hye-seong
13Kim Hyun-Min
18Baek Ga-On
Huấn luyện viên Sung-Hwan Cho
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1Choi Bong-Jin
44Noh Dong-Geon
2Yoo Ji-Ha
16S. Ho
17Kim Beom-Su
34Jang Yun-Ho
8Park Tae-Yong
99Jeong Kang-min
14Yoon Min-ho
10Valdivia
11Jeong Ji-Yong
Dự bị 9
31M. Jo
4Ku Hyun-Jun
75Ryu Kwang-hyun
20T. Jung
79Mirandinha
27I. Bughridze
9Ha Nam
47Son Gun-ho
28Yoon Young-seok
Huấn luyện viên Kwan-sik Lim
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BusanVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Chan KimChấn thương
JeonnamVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
RonanChấn thương
Tính đến 19/10 16:29

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Busan022
Jeonnam011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 34'Thẻ vàngKwon Jun-seong
  2. 46'Thay ngườiKim Min-HyeokRa sân: Xavier
  3. 46'Thay ngườiHa NamRa sân: Yoon Min-ho
  4. 52'Bàn thắngChoi Dong-ryeol
  5. 60'Thẻ vàngHa Nam
  6. 64'Thay ngườiMirandinhaRa sân: Jeong Ji-Yong
  7. 65'Thay ngườiI. BughridzeRa sân: Jang Yun-Ho
  8. 69'Thay ngườiPark Hye-seongRa sân: Gabriel Honorio
  9. 71'Thay ngườiKim Hyun-MinRa sân: Ahn Hyun-Beom
  10. 76'Thay ngườiJang Ho-IkRa sân: Kim Se-Hoon
  11. 76'Thay ngườiBaek Ga-OnRa sân: J. Kim
  12. 83'Thay ngườiT. JungRa sân: S. Ho
  13. 87'Bàn thắngI. BughridzeKiến tạo: Mirandinha
  14. 90'Bàn thắngJeon Seung-JinKiến tạo: Baek Ga-On
  15. 90+1'Thay ngườiKu Hyun-JunRa sân: Noh Dong-Geon
Thống kê đội · Cuối trận
50Kiểm soát bóng50
7Sút7
4Sút trúng đích3
3Phạt góc4
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1Koo Sang-Min9000—00—
17Jeon Seung-Jin9010—00—
20Kim Hee-Seung9000—00—
44Choi Dong-ryeol9010—00—
55Kwon Jun-seong9000—10—
97J. Son9000—00—
4J. Kim7600—00—
66Kim Se-Hoon7600—00—
11Ahn Hyun-Beom7100—00—
10Gabriel Honorio6900—00—
7Xavier4600—00—
8 · Dự bịKim Min-Hyeok4400—00—
88 · Dự bịPark Hye-seong2100—00—
13 · Dự bịKim Hyun-Min1900—00—
18 · Dự bịBaek Ga-On1401—00—
77 · Dự bịJang Ho-Ik1400—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1Choi Bong-Jin9000—00—
2Yoo Ji-Ha9000—00—
8Park Tae-Yong9000—00—
10Valdivia9000—00—
17Kim Beom-Su9000—00—
44Noh Dong-Geon9000—00—
99Jeong Kang-min9000—00—
16S. Ho8300—00—
34Jang Yun-Ho6500—00—
11Jeong Ji-Yong6400—00—
14Yoon Min-ho4600—00—
9 · Dự bịHa Nam4400—10—
79 · Dự bịMirandinha2601—00—
27 · Dự bịI. Bughridze2510—00—
20 · Dự bịT. Jung700—00—
Tính đến 19/10 16:29

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:08

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,79Hòa3,81Đội khách4,36Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,791,79Hòa3,763,81Đội khách4,124,36
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 14:081,793,81▲4,36▲
18/10 13:391,793,80▼4,34▼
18/10 13:111,79▼3,81▲4,35▲
18/10 11:441,81▼3,78▲4,25▲
18/10 10:441,82▼3,764,23
18/10 02:421,83▲3,76▲4,23▲
17/10 16:581,82▲3,74▼4,20▲
17/10 14:501,81▲3,79▲4,18▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
15/10 22:12 Đầu tiên1,793,764,12
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,793,814,36
Betfair1,753,603,90
bet3651,803,503,70
Marathon1,773,523,72
1xBet1,763,583,86
Betano1,853,603,95
BetVictor1,803,604,00
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,79Đội khách +0.52,07Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,801,79Đội khách2,022,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 14:081,792,07▲
18/10 13:111,79▼2,06▲
18/10 11:441,832,04▲
18/10 02:421,832,03▲
17/10 16:581,83▲2,02▼
17/10 14:501,812,03▲
17/10 03:161,81▲2,02
15/10 22:12 Đầu tiên1,802,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,792,07
bet3651,821,98
Betano1,831,93
BetVictor1,771,90
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,79Xỉu 2.52,04Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,781,79Xỉu2,012,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 14:081,792,04▼
18/10 13:391,792,05▲
18/10 13:111,79▼2,04▲
18/10 11:441,80▼2,03
18/10 10:441,812,03▲
18/10 02:421,81▲2,02▲
17/10 16:581,80▲2,01▼
17/10 14:501,792,02▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
17/10 03:161,79▲2,01
15/10 22:12 Đầu tiên1,782,01
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,792,04
Betfair1,752,05
bet3651,752,05
Marathon1,751,93
1xBet1,721,96
Betano1,782,02
BetVictor1,741,94
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,00bet365 · Nhà cái 5Có1,73Không thay đổiKhông2,00Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận

Không thay đổi · 15/10 22:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,732,00
Marathon1,682,01
1xBet1,662,07
Betano1,672,07
BetVictor1,672,05
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

17 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 31 · 28 trận (không phải cả mùa giải)
BusanTất cảJeonnam
31Trận28
15Thắng5
7Hòa9
9Thua14
50Bàn thắng34
36Bàn thua50
BusanChủ nhàJeonnam
17Trận13
10Thắng4
4Hòa4
3Thua5
29Bàn thắng17
14Bàn thua20
BusanĐội kháchJeonnam
14Trận15
5Thắng1
3Hòa5
6Thua9
21Bàn thắng17
22Bàn thua30
Chỉ số nâng cao · 2026
9Trận giữ sạch lưới4
6Trận không ghi bàn9
1.61Bàn thắng mỗi trận1.21
1.16Bàn thua mỗi trận1.79
7Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất4
3Chuỗi hòa dài nhất2
BusanTất cảJeonnam
28Trận27
13Thắng5
6Hòa9
9Thua13
44Bàn thắng31
36Bàn thua46
BusanChủ nhàJeonnam
14Trận12
8Thắng4
3Hòa4
3Thua4
23Bàn thắng14
14Bàn thua16
BusanĐội kháchJeonnam
14Trận15
5Thắng1
3Hòa5
6Thua9
21Bàn thắng17
22Bàn thua30
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới4
5Trận không ghi bàn9
1.57Bàn thắng mỗi trận1.15
1.29Bàn thua mỗi trận1.70
7Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất4
2Chuỗi hòa dài nhất2
BusanTất cảJeonnam
3Trận1
2Thắng0
1Hòa0
0Thua1
6Bàn thắng3
0Bàn thua4
BusanChủ nhàJeonnam
3Trận1
2Thắng0
1Hòa0
0Thua1
6Bàn thắng3
0Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
2.00Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.00Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: K League 2 · Cúp FA Hàn Quốc
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Suwon Bluewings271854+2359TTTTT
2Suwon FC271593+2354TTTHH
3Seoul E-Land281666+2054TTTBT
4Daegu271476+1549TBTHT
5Busan281369+845THBTB
6Hwaseong281288+1244BBHTH
7Gimpo FC279117+338TBTHB
8Asan27999+336HHTBB
9Gyeongnam278118+035HBHTT
10Cheongju286148-1032BTTTB
11Seongnam2771010-531BBHBT
12Paju Frontier278613-730BHTHB
13Yongin2751210-927BBHBH
14Cheonan City2751111-626TBHHB
15Ansan Greeners287417-2125TBBBT
16Jeonnam275913-1524BTBHH
17Gimhae272817-3414BHBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Ansan Greeners162212-160
—Asan14743+70
—Busan14833+90
—Cheonan City13373+00
—Cheongju14365-70
—Daegu14923+120
—Gimhae13049-190
—Gimpo FC12354+00
—Gyeongnam14734+50
—Hwaseong16853+100
—Jeonnam12444-20
—Paju Frontier13337-30
—Seongnam13373+00
—Seoul E-Land14824+110
—Suwon Bluewings14941+120
—Suwon FC12750+140
—Yongin14275-60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Ansan Greeners12525-50
—Asan13256-40
—Busan14536-10
—Cheonan City14248-60
—Cheongju14383-30
—Daegu13553+30
—Gimhae14248-150
—Gimpo FC15663+30
—Gyeongnam13184-50
—Hwaseong12435+20
—Jeonnam15159-130
—Paju Frontier14536-40
—Seongnam14437-50
—Seoul E-Land14842+90
—Suwon Bluewings13913+110
—Suwon FC15843+90
—Yongin13355-30
Tính đến 22/10 00:25

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BusanHBTBBHHHBB6T 6H 8B
JeonnamTBHHTTBBHT4T 8H 8B
Busan
Dựa trên 20 trận
Jeonnam
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 6H 8BT · H · B4T 8H 8B
30%Tỷ lệ thắng20%
30%Tỷ lệ hòa40%
1.35Ghi được mỗi trận1.25
1.20Bị ghi mỗi trận1.75
+3Hiệu số-10
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
30%Tỷ lệ không ghi bàn25%
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
Busan
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnJeonnam
Dựa trên 13 trận
12Trận13
6T 3H 3BT · H · B4T 4H 5B
50%Tỷ lệ thắng31%
25%Tỷ lệ hòa31%
1.58Ghi được mỗi trận1.31
0.83Bị ghi mỗi trận1.54
+9Hiệu số-3
58%Tỷ lệ giữ sạch lưới23%
25%Tỷ lệ không ghi bàn23%
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn54%
42%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn54%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
Busan
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnJeonnam
Dựa trên 7 trận
8Trận7
0T 3H 5BT · H · B0T 4H 3B
0%Tỷ lệ thắng0%
38%Tỷ lệ hòa57%
1.00Ghi được mỗi trận1.14
1.75Bị ghi mỗi trận2.14
-6Hiệu số-7
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới14%
38%Tỷ lệ không ghi bàn29%
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn71%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn86%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
Busan
Dựa trên 17 trận
K League 2Jeonnam
Dựa trên 19 trận
17Trận19
4T 5H 8BT · H · B4T 8H 7B
24%Tỷ lệ thắng21%
29%Tỷ lệ hòa42%
1.24Ghi được mỗi trận1.16
1.41Bị ghi mỗi trận1.63
-3Hiệu số-9
24%Tỷ lệ giữ sạch lưới21%
29%Tỷ lệ không ghi bàn26%
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
41%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn63%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
Busan
Dựa trên 3 trận
Cúp FA Hàn QuốcJeonnam
Dựa trên 1 trận
3Trận1
2T 1H 0BT · H · B0T 0H 1B
67%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
+6Hiệu số-1
100%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HPaju Frontier1:1Busan10/10/2026 12:00 · K League 2 · Paju StadiumBGimpo FC1:0Busan19/09/2026 17:00 · K League 2 · Gimpo Salter Soccer FieldTBusan2:0Gimhae13/09/2026 17:00 · K League 2 · Busan Gudeok StadiumBSuwon FC2:1Busan30/08/2026 17:30 · K League 2 · Suwon Sports ComplexHDaegu1:1Busan22/08/2026 17:30 · K League 2 · DGB Daegu Bank ParkHBusan0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 3-5Bucheon FC 199519/08/2026 17:30 · Cúp FA Hàn Quốc · Busan Gudeok StadiumHBusan0:0Hwaseong15/08/2026 17:30 · K League 2 · Busan Gudeok StadiumBYongin2:0Busan07/08/2026 18:00 · K League 2 · Yongin Mireu StadiumTBusan2:0Seoul29/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Busan Gudeok StadiumBSeongnam1:0Busan18/07/2026 17:30 · K League 2 · Tancheon StadiumTBusan4:0Geoje15/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn QuốcTBusan2:0Gimpo FC12/07/2026 17:30 · K League 2 · Busan Gudeok StadiumHJeonnam3:3Busan05/07/2026 17:30 · K League 2 · Gwangyang Football StadiumHBusan2:2Asan05/06/2026 17:30 · K League 2 · Busan Gudeok StadiumTBusan4:1Paju Frontier30/05/2026 14:30 · K League 2 · Busan Gudeok StadiumBHwaseong3:2Busan17/05/2026 14:30 · K League 2 · Hwaseong StadiumTBusan1:0Cheonan City10/05/2026 14:30 · K League 2 · Busan Gudeok Stadium
TJeonnam2:1Yongin10/10/2026 12:00 · K League 2 · Gwangyang Football StadiumHJeonnam2:2Gimpo FC13/09/2026 14:30 · K League 2 · Gwangyang Football StadiumHGimhae2:2Jeonnam05/09/2026 17:00 · K League 2 · Gimhae Sports ComplexTJeonnam1:0Cheonan City28/08/2026 17:30 · K League 2 · Gwangyang Football StadiumTJeonnam1:0Hwaseong23/08/2026 17:30 · K League 2 · Gwangyang Football StadiumBCheongju2:1Jeonnam15/08/2026 17:30 · K League 2 · Cheongju StadionHJeonnam1:1Gyeongnam25/07/2026 17:30 · K League 2 · Gwangyang Football StadiumTJeonnam1:0Asan18/07/2026 17:30 · K League 2 · Gwangyang Football StadiumBSuwon FC5:0Jeonnam10/07/2026 17:30 · K League 2 · Suwon Sports ComplexHJeonnam3:3Busan05/07/2026 17:30 · K League 2 · Gwangyang Football StadiumHGimpo FC2:2Jeonnam07/06/2026 17:30 · K League 2 · Gimpo Salter Soccer FieldHJeonnam2:2Cheongju16/05/2026 14:30 · K League 2 · Gwangyang Football StadiumHSeongnam0:0Jeonnam10/05/2026 12:00 · K League 2 · Tancheon StadiumBAnsan Greeners2:1Jeonnam25/04/2026 14:30 · K League 2 · Ansan WA StadiumHAsan2:2Jeonnam19/04/2026 14:30 · K League 2 · Yishunsin Stadium
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận
5Busan T
6H
4Jeonnam T
2.0Trung bình tổng điểm
Busan Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
14 : 16
Sân nhà
1T 2H 3B
Sân khách
4T 4H 1B
Tính đến 11/10 14:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 29 trận · trong tổng số 31 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Sang-Min Koo280090 phút—
GK34Ji-Min Park100120 phút—
GK31Yoo-Rae Kim-----
GK70Anton Song-----
DF17Seung-Jin Jeon261185 phút—
DF77Ho-Ik Jang260084 phút—
DF66Se-Hoon Kim263146 phút—
DF4Jin-hyuk Kim233133 phút—
DF11Hyun-Beom Ahn210073 phút—
DF6Dong-Su Lee200167 phút—
DF5Ju-Seong Woo151280 phút—
DF3Dong-Jae Cho80041 phút—
DF21Dong-Wook Kim80019 phút—
DF44Dong-ryeol Choi51045 phút—
DF55Jun-seong Kwon40076 phút—
DF2Otabek Akhadov30082 phút—
MF8Min-Hyeok Kim264066 phút—
MF20Hee-Seung Kim242082 phút—
MF97Jun-seok Son220146 phút—
MF88Hye-seong Park201166 phút—
MF47Hwi Son162358 phút—
MF7Xavier151161 phút—
MF80Gutemberg130029 phút—
FW10Honorio Gabriel267467 phút—
FW18Ga-On Baek265334 phút—
FW99Renato Cristian248587 phút—
FW13Hyun-Min Kim171146 phút—
FW9Chan Kim152350 phút—
FW42Ho-jin Lee100113 phút—
FW72Dong-yoon Kim-----
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 27 trận · trong tổng số 28 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Bong-Jin Choi260088 phút—
GK88Jun-Hee Lee20064 phút—
GK31Min-hyeop Jo-----
DF3Ju-Yeop Kim190076 phút—
DF22Seok-Hyun Hong180081 phút—
DF2Ji-Ha Yoo160066 phút—
DF44Dong-Geon Noh130069 phút—
DF13Yong-Hwan Kim120065 phút—
DF24Young-Kwang Cho100019 phút—
DF5Sun-Hyuk Jang80136 phút—
DF4Hyun-Jun Ku70037 phút—
DF23Gyeong-Jae Kim60086 phút—
DF91Jeremy Corinus60083 phút—
DF12Jun-Yeong Min40059 phút—
DF16Song30039 phút—
DF97Ju-heon Kim-----
MF10Valdivia277689 phút—
MF14Min-ho Yoon223162 phút—
MF7Han-Sol Choi211068 phút—
MF8Tae-Yong Park181066 phút—
MF99Kang-min Jeong140035 phút—
MF20Tae-in Jung110034 phút—
MF34Yun-Ho Jang60155 phút—
MF21Ji-san Yang30016 phút—
MF75Kwang-hyun Ryu-----
FW17Beom-Su Kim250565 phút—
FW11Ji-Yong Jeong252263 phút—
FW9Nam Ha215239 phút—
FW19Ronan132156 phút—
FW28Young-seok Yoon100135 phút—
FW47Gun-ho Son90055 phút—
FW79Mirandinha90343 phút—
FW96Kyeong-Jun Kim90027 phút—
FW32Sang-Hoon Chu74031 phút—
FW27Irakli Bughridze42030 phút—
Tính đến 17/10 08:48

Huấn luyện viên

BusanHuấn luyện viên Sung-Hwan Cho
JeonnamHuấn luyện viên Kwan-sik Lim
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 19/10 16:29

Các trận tiếp theo