Busan vs Jeonnam
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | Koo Sang-Min | |
| 55 | Kwon Jun-seong | |
| 44 | Choi Dong-ryeol | |
| 20 | Kim Hee-Seung | |
| 11 | Ahn Hyun-Beom | |
| 97 | J. Son | |
| 7 | Xavier | |
| 17 | Jeon Seung-Jin | |
| 10 | Gabriel Honorio | |
| 4 | J. Kim | |
| 66 | Kim Se-Hoon |
| 34 | Park Ji-Min | |
| 3 | Cho Dong-Jae | |
| 2 | O. Akhadov | |
| 77 | Jang Ho-Ik | |
| 80 | Gutemberg | |
| 8 | Kim Min-Hyeok | |
| 88 | Park Hye-seong | |
| 13 | Kim Hyun-Min | |
| 18 | Baek Ga-On |
| 1 | Choi Bong-Jin | |
| 44 | Noh Dong-Geon | |
| 2 | Yoo Ji-Ha | |
| 16 | S. Ho | |
| 17 | Kim Beom-Su | |
| 34 | Jang Yun-Ho | |
| 8 | Park Tae-Yong | |
| 99 | Jeong Kang-min | |
| 14 | Yoon Min-ho | |
| 10 | Valdivia | |
| 11 | Jeong Ji-Yong |
| 31 | M. Jo | |
| 4 | Ku Hyun-Jun | |
| 75 | Ryu Kwang-hyun | |
| 20 | T. Jung | |
| 79 | Mirandinha | |
| 27 | I. Bughridze | |
| 9 | Ha Nam | |
| 47 | Son Gun-ho | |
| 28 | Yoon Young-seok |
| Chan KimChấn thương |
| RonanChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Busan | 0 | 2 | 2 |
| Jeonnam | 0 | 1 | 1 |
- 34'Thẻ vàngKwon Jun-seong
- 46'Thay ngườiKim Min-HyeokRa sân: Xavier
- 46'Thay ngườiHa NamRa sân: Yoon Min-ho
- 52'Bàn thắngChoi Dong-ryeol
- 60'Thẻ vàngHa Nam
- 64'Thay ngườiMirandinhaRa sân: Jeong Ji-Yong
- 65'Thay ngườiI. BughridzeRa sân: Jang Yun-Ho
- 69'Thay ngườiPark Hye-seongRa sân: Gabriel Honorio
- 71'Thay ngườiKim Hyun-MinRa sân: Ahn Hyun-Beom
- 76'Thay ngườiJang Ho-IkRa sân: Kim Se-Hoon
- 76'Thay ngườiBaek Ga-OnRa sân: J. Kim
- 83'Thay ngườiT. JungRa sân: S. Ho
- 87'Bàn thắngI. BughridzeKiến tạo: Mirandinha
- 90'Bàn thắngJeon Seung-JinKiến tạo: Baek Ga-On
- 90+1'Thay ngườiKu Hyun-JunRa sân: Noh Dong-Geon
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:08Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,79Hòa3,81Đội khách4,36Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,79→1,79Hòa3,76→3,81Đội khách4,12→4,36
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 14:08 | 1,79 | 3,81▲ | 4,36▲ |
| 18/10 13:39 | 1,79 | 3,80▼ | 4,34▼ |
| 18/10 13:11 | 1,79▼ | 3,81▲ | 4,35▲ |
| 18/10 11:44 | 1,81▼ | 3,78▲ | 4,25▲ |
| 18/10 10:44 | 1,82▼ | 3,76 | 4,23 |
| 18/10 02:42 | 1,83▲ | 3,76▲ | 4,23▲ |
| 17/10 16:58 | 1,82▲ | 3,74▼ | 4,20▲ |
| 17/10 14:50 | 1,81▲ | 3,79▲ | 4,18▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 1,79 | 3,76 | 4,12 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 3,81 | 4,36 |
| Betfair | 1,75 | 3,60 | 3,90 |
| bet365 | 1,80 | 3,50 | 3,70 |
| Marathon | 1,77 | 3,52 | 3,72 |
| 1xBet | 1,76 | 3,58 | 3,86 |
| Betano | 1,85 | 3,60 | 3,95 |
| BetVictor | 1,80 | 3,60 | 4,00 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,79Đội khách +0.52,07Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,80→1,79Đội khách2,02→2,07
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 14:08 | 1,79 | 2,07▲ |
| 18/10 13:11 | 1,79▼ | 2,06▲ |
| 18/10 11:44 | 1,83 | 2,04▲ |
| 18/10 02:42 | 1,83 | 2,03▲ |
| 17/10 16:58 | 1,83▲ | 2,02▼ |
| 17/10 14:50 | 1,81 | 2,03▲ |
| 17/10 03:16 | 1,81▲ | 2,02 |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 1,80 | 2,02 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,07 |
| bet365 | 1,82 | 1,98 |
| Betano | 1,83 | 1,93 |
| BetVictor | 1,77 | 1,90 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,79Xỉu 2.52,04Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,78→1,79Xỉu2,01→2,04
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 14:08 | 1,79 | 2,04▼ |
| 18/10 13:39 | 1,79 | 2,05▲ |
| 18/10 13:11 | 1,79▼ | 2,04▲ |
| 18/10 11:44 | 1,80▼ | 2,03 |
| 18/10 10:44 | 1,81 | 2,03▲ |
| 18/10 02:42 | 1,81▲ | 2,02▲ |
| 17/10 16:58 | 1,80▲ | 2,01▼ |
| 17/10 14:50 | 1,79 | 2,02▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 17/10 03:16 | 1,79▲ | 2,01 |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 1,78 | 2,01 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,04 |
| Betfair | 1,75 | 2,05 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Marathon | 1,75 | 1,93 |
| 1xBet | 1,72 | 1,96 |
| Betano | 1,78 | 2,02 |
| BetVictor | 1,74 | 1,94 |
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,00bet365 · Nhà cái 5Có1,73Không thay đổiKhông2,00Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 22:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,68 | 2,01 |
| 1xBet | 1,66 | 2,07 |
| Betano | 1,67 | 2,07 |
| BetVictor | 1,67 | 2,05 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
17 đội| Busan | Tất cả | Jeonnam |
|---|---|---|
| 31 | Trận | 28 |
| 15 | Thắng | 5 |
| 7 | Hòa | 9 |
| 9 | Thua | 14 |
| 50 | Bàn thắng | 34 |
| 36 | Bàn thua | 50 |
| Busan | Chủ nhà | Jeonnam |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 13 |
| 10 | Thắng | 4 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 3 | Thua | 5 |
| 29 | Bàn thắng | 17 |
| 14 | Bàn thua | 20 |
| Busan | Đội khách | Jeonnam |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 5 |
| 6 | Thua | 9 |
| 21 | Bàn thắng | 17 |
| 22 | Bàn thua | 30 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 9 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 6 | Trận không ghi bàn | 9 |
| 1.61 | Bàn thắng mỗi trận | 1.21 |
| 1.16 | Bàn thua mỗi trận | 1.79 |
| 7 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Busan | Tất cả | Jeonnam |
|---|---|---|
| 28 | Trận | 27 |
| 13 | Thắng | 5 |
| 6 | Hòa | 9 |
| 9 | Thua | 13 |
| 44 | Bàn thắng | 31 |
| 36 | Bàn thua | 46 |
| Busan | Chủ nhà | Jeonnam |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 12 |
| 8 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 3 | Thua | 4 |
| 23 | Bàn thắng | 14 |
| 14 | Bàn thua | 16 |
| Busan | Đội khách | Jeonnam |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 5 |
| 6 | Thua | 9 |
| 21 | Bàn thắng | 17 |
| 22 | Bàn thua | 30 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 9 |
| 1.57 | Bàn thắng mỗi trận | 1.15 |
| 1.29 | Bàn thua mỗi trận | 1.70 |
| 7 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Busan | Tất cả | Jeonnam |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 0 | Bàn thua | 4 |
| Busan | Chủ nhà | Jeonnam |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 0 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.00 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon Bluewings | 27 | 18 | 5 | 4 | +23 | 59 | TTTTT |
| 2 | Suwon FC | 27 | 15 | 9 | 3 | +23 | 54 | TTTHH |
| 3 | Seoul E-Land | 28 | 16 | 6 | 6 | +20 | 54 | TTTBT |
| 4 | Daegu | 27 | 14 | 7 | 6 | +15 | 49 | TBTHT |
| 5 | Busan | 28 | 13 | 6 | 9 | +8 | 45 | THBTB |
| 6 | Hwaseong | 28 | 12 | 8 | 8 | +12 | 44 | BBHTH |
| 7 | Gimpo FC | 27 | 9 | 11 | 7 | +3 | 38 | TBTHB |
| 8 | Asan | 27 | 9 | 9 | 9 | +3 | 36 | HHTBB |
| 9 | Gyeongnam | 27 | 8 | 11 | 8 | +0 | 35 | HBHTT |
| 10 | Cheongju | 28 | 6 | 14 | 8 | -10 | 32 | BTTTB |
| 11 | Seongnam | 27 | 7 | 10 | 10 | -5 | 31 | BBHBT |
| 12 | Paju Frontier | 27 | 8 | 6 | 13 | -7 | 30 | BHTHB |
| 13 | Yongin | 27 | 5 | 12 | 10 | -9 | 27 | BBHBH |
| 14 | Cheonan City | 27 | 5 | 11 | 11 | -6 | 26 | TBHHB |
| 15 | Ansan Greeners | 28 | 7 | 4 | 17 | -21 | 25 | TBBBT |
| 16 | Jeonnam | 27 | 5 | 9 | 13 | -15 | 24 | BTBHH |
| 17 | Gimhae | 27 | 2 | 8 | 17 | -34 | 14 | BHBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Ansan Greeners | 16 | 2 | 2 | 12 | -16 | 0 | |
| — | Asan | 14 | 7 | 4 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Busan | 14 | 8 | 3 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Cheonan City | 13 | 3 | 7 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Cheongju | 14 | 3 | 6 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Daegu | 14 | 9 | 2 | 3 | +12 | 0 | |
| — | Gimhae | 13 | 0 | 4 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Gimpo FC | 12 | 3 | 5 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Gyeongnam | 14 | 7 | 3 | 4 | +5 | 0 | |
| — | Hwaseong | 16 | 8 | 5 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Jeonnam | 12 | 4 | 4 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Paju Frontier | 13 | 3 | 3 | 7 | -3 | 0 | |
| — | Seongnam | 13 | 3 | 7 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Seoul E-Land | 14 | 8 | 2 | 4 | +11 | 0 | |
| — | Suwon Bluewings | 14 | 9 | 4 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Suwon FC | 12 | 7 | 5 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Yongin | 14 | 2 | 7 | 5 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Ansan Greeners | 12 | 5 | 2 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Asan | 13 | 2 | 5 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Busan | 14 | 5 | 3 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Cheonan City | 14 | 2 | 4 | 8 | -6 | 0 | |
| — | Cheongju | 14 | 3 | 8 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Daegu | 13 | 5 | 5 | 3 | +3 | 0 | |
| — | Gimhae | 14 | 2 | 4 | 8 | -15 | 0 | |
| — | Gimpo FC | 15 | 6 | 6 | 3 | +3 | 0 | |
| — | Gyeongnam | 13 | 1 | 8 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Hwaseong | 12 | 4 | 3 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Jeonnam | 15 | 1 | 5 | 9 | -13 | 0 | |
| — | Paju Frontier | 14 | 5 | 3 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Seongnam | 14 | 4 | 3 | 7 | -5 | 0 | |
| — | Seoul E-Land | 14 | 8 | 4 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Suwon Bluewings | 13 | 9 | 1 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Suwon FC | 15 | 8 | 4 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Yongin | 13 | 3 | 5 | 5 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Busan Dựa trên 20 trận | Jeonnam Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 6H 8B | T · H · B | 4T 8H 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +3 | Hiệu số | -10 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| Busan Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Jeonnam Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 13 |
| 6T 3H 3B | T · H · B | 4T 4H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 31% |
| 1.58 | Ghi được mỗi trận | 1.31 |
| 0.83 | Bị ghi mỗi trận | 1.54 |
| +9 | Hiệu số | -3 |
| 58% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 23% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 23% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 54% |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 54% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Busan Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Jeonnam Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 0T 3H 5B | T · H · B | 0T 4H 3B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 57% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.14 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 2.14 |
| -6 | Hiệu số | -7 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 14% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 86% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| Busan Dựa trên 17 trận | K League 2 | Jeonnam Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 19 |
| 4T 5H 8B | T · H · B | 4T 8H 7B |
| 24% | Tỷ lệ thắng | 21% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 42% |
| 1.24 | Ghi được mỗi trận | 1.16 |
| 1.41 | Bị ghi mỗi trận | 1.63 |
| -3 | Hiệu số | -9 |
| 24% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 21% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 41% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 63% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| Busan Dựa trên 3 trận | Cúp FA Hàn Quốc | Jeonnam Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2T 1H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +6 | Hiệu số | -1 |
| 100% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 15 trận- Ghi được : Để thủng
- 14 : 16
- Sân nhà
- 1T 2H 3B
- Sân khách
- 4T 4H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Busan đã gặp Jeonnam tại K League 2 vào 18/10/2026 14:30 UTC+07 tại Busan Gudeok Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Busan 2-1 Jeonnam.
Busan đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Jeonnam đứng thứ 16.
Busan thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Jeonnam thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 15 lần gặp gần nhất, Busan thắng 5, Jeonnam thắng 4, hòa 6.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.79 · 3.81 · 4.36.
Đội hình Busan có Gabriel Honorio, J. Kim, Kim Se-Hoon.
Đội hình Jeonnam có Yoon Min-ho, Valdivia, Jeong Ji-Yong.
Busan · Trận trước: Paju Frontier vs Busan (10/10) · Trận tiếp theo: Busan vs Gyeongnam (25/10)
Jeonnam · Trận trước: Jeonnam vs Yongin (10/10) · Trận tiếp theo: Jeonnam vs Daegu (24/10)
Các trận K League 2 khác cùng ngày
Các trận K League 2 tuần này
- Jeonnam vs Daegu
- Gimpo FC vs Gimhae
- Seongnam vs Suwon Bluewings
- Suwon FC vs Asan
- Busan vs Gyeongnam
- Paju Frontier vs Hwaseong
- Cheongju vs Yongin
- Cheonan City vs Ansan Greeners
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Washington Wizards vs Milwaukee Bucks và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Yeti
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Washington Wizards vs Milwaukee Bucks
- Orlando Magic vs Atlanta Hawks
- FC Cincinnati vs D.C. United
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
- New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers
- Columbus Crew vs St. Louis City
- Palmeiras vs Fluminense
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Montevideo City vs Atletico-MG
- Puebla vs Monterrey
Chưa có bài viết nào.