Ngôn ngữ

Hibernian vs Celtic

Chi tiết trận đấu
Easter Road
HibernianChủ nhà
19:00Bắt đầu 25/10
CelticĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
HibernianVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jamie McGrathChấn thương
Jordan ObitaChấn thương
Kanayochukwu MegwaChấn thương
Rocky BushiriChấn thương
CelticVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alistair JohnstonChấn thương
Cameron Carter-VickersChấn thương
Hyun-Jun YangChấn thương
Tính đến 14/10 04:48

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
HibernianTất cảCeltic
12Trận12
4Thắng8
1Hòa0
7Thua4
16Bàn thắng22
19Bàn thua15
HibernianChủ nhàCeltic
7Trận6
2Thắng4
1Hòa0
4Thua2
11Bàn thắng10
12Bàn thua5
HibernianĐội kháchCeltic
5Trận6
2Thắng4
0Hòa0
3Thua2
5Bàn thắng12
7Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới5
3Trận không ghi bàn1
1.33Bàn thắng mỗi trận1.83
1.58Bàn thua mỗi trận1.25
2Chuỗi thắng dài nhất4
3Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất0
HibernianTất cảCeltic
8Trận8
2Thắng7
1Hòa0
5Thua1
8Bàn thắng16
12Bàn thua4
HibernianChủ nhàCeltic
4Trận4
0Thắng3
1Hòa0
3Thua1
3Bàn thắng6
7Bàn thua2
HibernianĐội kháchCeltic
4Trận4
2Thắng4
0Hòa0
2Thua0
5Bàn thắng10
5Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới4
2Trận không ghi bàn1
1.00Bàn thắng mỗi trận2.00
1.50Bàn thua mỗi trận0.50
2Chuỗi thắng dài nhất6
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
HibernianTất cảCeltic
4Trận—
2Thắng—
0Hòa—
2Thua—
8Bàn thắng—
7Bàn thua—
HibernianChủ nhàCeltic
3Trận—
2Thắng—
0Hòa—
1Thua—
8Bàn thắng—
5Bàn thua—
HibernianĐội kháchCeltic
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
2.00Bàn thắng mỗi trận—
1.75Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
HibernianTất cảCeltic
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng2
—Bàn thua7
HibernianChủ nhàCeltic
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua3
HibernianĐội kháchCeltic
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
HibernianTất cảCeltic
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua4
HibernianChủ nhàCeltic
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
HibernianĐội kháchCeltic
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Premier League Scotland · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Celtic8701+1221TBTTT
2Rangers8611+619TTTTT
3Hearts8512+1116THBTT
4Dundee F.C.8413+313TTBHB
5St Johnstone8323+011THBTH
6Dundee Utd8323-111TTHBT
7St Mirren8314-610BBBBT
8Aberdeen8224-28BHTHB
9Motherwell8224-48BBBBT
10Hibernian8215-47BHBBB
11Falkirk8134-46BHTHB
12Kilmarnock8125-115BHTHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aberdeen4112-10
—Celtic4301+40
—Dundee F.C.4211+20
—Dundee Utd4121-10
—Falkirk4103-30
—Hearts4400+110
—Hibernian4013-40
—Kilmarnock4013-90
—Motherwell4112-30
—Rangers4301+30
—St Johnstone4211+10
—St Mirren4112-30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aberdeen4112-10
—Celtic4400+80
—Dundee F.C.4202+10
—Dundee Utd4202+00
—Falkirk4031-10
—Hearts4112+00
—Hibernian4202+00
—Kilmarnock4112-20
—Motherwell4112-10
—Rangers4310+30
—St Johnstone4112-10
—St Mirren4202-30
Tính đến 17/10 00:28

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
HibernianBHBBBTBHHT6T 3H 11B
CelticBTBBTTTTBT15T 0H 5B
Hibernian
Dựa trên 20 trận
Celtic
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 3H 11BT · H · B15T 0H 5B
30%Tỷ lệ thắng75%
15%Tỷ lệ hòa0%
1.15Ghi được mỗi trận1.95
1.40Bị ghi mỗi trận1.20
-5Hiệu số+15
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
35%Tỷ lệ không ghi bàn10%
0.73 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.84 (11 trận)
1.60 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.11 (11 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.5 (17 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.8 (17 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6 (17 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.7 (17 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
7.7 (7 trận)Số cú sút mỗi trận14.7 (13 trận)
2.5 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (13 trận)
39% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (13 trận)
3.1 (8 trận)Phạt góc mỗi trận6.7 (13 trận)
2.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (13 trận)
11.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2 (13 trận)
Hibernian
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCeltic
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 1H 7BT · H · B8T 0H 2B
20%Tỷ lệ thắng80%
10%Tỷ lệ hòa0%
1.30Ghi được mỗi trận2.00
1.70Bị ghi mỗi trận0.80
-4Hiệu số+12
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
0.53 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41 (5 trận)
1.89 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.78 (5 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
6.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận12.8 (6 trận)
1.8 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (6 trận)
37% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình59% (6 trận)
2.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trận6.8 (6 trận)
3.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (6 trận)
10.2 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.5 (6 trận)
Hibernian
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnCeltic
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 2H 4BT · H · B7T 0H 3B
40%Tỷ lệ thắng70%
20%Tỷ lệ hòa0%
1.00Ghi được mỗi trận1.90
1.10Bị ghi mỗi trận1.60
-1Hiệu số+3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
50%Tỷ lệ không ghi bàn10%
0.89 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.20 (6 trận)
1.39 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (6 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.9 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.4 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
8.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận16.3 (7 trận)
3.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.4 (7 trận)
41% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình61% (7 trận)
3.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận6.6 (7 trận)
1.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (7 trận)
12.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (7 trận)
Hibernian
Dựa trên 14 trận
Premier League ScotlandCeltic
Dựa trên 16 trận
14Trận16
4T 1H 9BT · H · B14T 0H 2B
29%Tỷ lệ thắng88%
7%Tỷ lệ hòa0%
1.07Ghi được mỗi trận2.06
1.50Bị ghi mỗi trận0.81
-6Hiệu số+20
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới31%
29%Tỷ lệ không ghi bàn12%
0.73 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.99 (9 trận)
1.60 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.94 (9 trận)
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
7.7 (7 trận)Số cú sút mỗi trận15.1 (9 trận)
2.3 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.1 (9 trận)
36% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình62% (9 trận)
3.0 (7 trận)Phạt góc mỗi trận6.3 (9 trận)
2.9 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9 (9 trận)
11.0 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7 (9 trận)
Hibernian
Dựa trên 6 trận
UEFA Europa Conference LeagueCeltic
6Trận—
2T 2H 2BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.33Ghi được mỗi trận—
1.17Bị ghi mỗi trận—
+1Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.0 (3 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3 (3 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.3 (3 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0 (3 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
HibernianUEFA Europa LeagueCeltic
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 0H 2B
—Hiệu số-5
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
HibernianUEFA Champions LeagueCeltic
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
BDundee Utd1:0Hibernian10/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tannadice ParkHHibernian1:1Aberdeen19/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Easter RoadBSt Johnstone2:1Hibernian06/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · McDiarmid ParkHGent0:0Hibernian21/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Planet Group ArenaTHibernian2:1Shkendija07/08/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Easter RoadTHibernian4:1Malisheva31/07/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Easter RoadBMalisheva2:0Hibernian23/07/2026 21:30 · UEFA Europa Conference League · Stadiumi Fadil Vokrri
Mùa giải 2025/26
BAberdeen2:0Hibernian11/04/2026 21:00 · Premier League Scotland
Tính đến 17/10 04:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
1Hibernian T
1H
2Celtic T
2.2Trung bình tổng điểm
Hibernian Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 5
Sân nhà
0T 0H 2B
Sân khách
1T 1H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Raphael Sallinger140090 phút7.44
GK13Jordan Smith-----
GK35Freddie Owens-----
DF25Felix Passlack142184 phút7.03
DF6Jason Kerr131090 phút7.36
DF21Jordan Obita100084 phút6.58
DF4Grant Hanley60184 phút7.16
DF15Jack Iredale50067 phút6.50
DF27Kanayochukwu Megwa50024 phút7.33
DF5Marko Ivezic10090 phút6.90
DF12Alex Williams-----
DF33Rocky Bushiri-----
MF8Josh Mulligan140285 phút6.70
MF14Miguel Chaiwa140174 phút6.42
MF23Callum Wright102151 phút7.10
MF17Jamie McGrath80158 phút6.67
MF11Joe Newell60014 phút6.45
MF24Jacob Devaney50052 phút6.22
MF47Azeem Abdulai40017 phút6.70
MF19Nicky Cadden20014 phút6.80
FW9Nathan Lowe143169 phút6.41
FW10Martin Boyle134156 phút6.99
FW3Adam Mayor121074 phút7.05
FW7Owen Elding101164 phút6.60
FW22Ante Suto100032 phút6.40
FW18Thibault Klidje90028 phút6.35
FW39Rabbi Matondo10036 phút6.70
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Viljami Sinisalo110093 phút7.27
GK26Sam Johnstone10090 phút7.90
GK31Ross Doohan-----
DF51Colby Donovan120076 phút6.98
DF6Auston Trusty100086 phút7.14
DF63Kieran Tierney100373 phút7.42
DF20C. Carter-Vickers90090 phút7.44
DF5Liam Scales91077 phút7.33
DF47Dane Murray50065 phút7.08
DF56Anthony Ralston30017 phút6.70
DF2Alistair Johnston20070 phút7.10
DF3Jordan Lotomba20010 phút6.50
DFJoseph Haney-----
MF42Callum McGregor111093 phút7.25
MF13Hyun-Jun Yang72174 phút7.19
MF18Oliver Sorensen60038 phút6.50
MF21Alex Oxlade-Chamberlain30058 phút6.83
MF19Callum Osmand30024 phút6.63
MF5Landon Emenalo-----
MF22Francis Turley-----
MF35Joel van den Berg-----
MF50Sean Mcardle-----
FW11Camilo Duran127376 phút7.44
FW8Benjamin Nygren125465 phút7.27
FW17Sebastian Tounekti120033 phút6.85
FW22Mika Baur102072 phút7.26
FW9Kasper Hogh93176 phút6.63
FW23Haissem Hassan90248 phút7.09
FW49James Forrest80024 phút6.92
FW14Luke McCowan61026 phút6.72
FW29Shumaira Mheuka50011 phút6.55
FW7Jota10016 phút6.90
Tính đến 14/10 04:48

Huấn luyện viên

HibernianHuấn luyện viên Marink Reedijk
CelticHuấn luyện viên Martin O'Neill
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:48

Các trận tiếp theo