Ngôn ngữ

Santa Clara vs S.L. Benfica

Chi tiết trận đấu
Santa ClaraChủ nhà
01:45Bắt đầu 27/10
S.L. BenficaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Santa ClaraVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
MTChấn thương đầu gối
S.L. BenficaVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Daniel BanjaquiChấn thương
Enzo BarrenecheaChấn thương
Jakub KaminskiChấn thương
Tính đến 21/10 07:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 16 trận (không phải cả mùa giải)
Santa ClaraTất cảS.L. Benfica
9Trận16
5Thắng12
4Hòa2
0Thua2
14Bàn thắng49
6Bàn thua14
Santa ClaraChủ nhàS.L. Benfica
4Trận8
2Thắng7
2Hòa1
0Thua0
7Bàn thắng27
2Bàn thua7
Santa ClaraĐội kháchS.L. Benfica
5Trận8
3Thắng5
2Hòa1
0Thua2
7Bàn thắng22
4Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới6
1Trận không ghi bàn0
1.56Bàn thắng mỗi trận3.06
0.67Bàn thua mỗi trận0.88
2Chuỗi thắng dài nhất8
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
Santa ClaraTất cảS.L. Benfica
8Trận8
5Thắng6
3Hòa1
0Thua1
12Bàn thắng24
4Bàn thua7
Santa ClaraChủ nhàS.L. Benfica
4Trận4
2Thắng3
2Hòa1
0Thua0
7Bàn thắng9
2Bàn thua4
Santa ClaraĐội kháchS.L. Benfica
4Trận4
3Thắng3
1Hòa0
0Thua1
5Bàn thắng15
2Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới4
1Trận không ghi bàn0
1.50Bàn thắng mỗi trận3.00
0.50Bàn thua mỗi trận0.88
2Chuỗi thắng dài nhất5
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Santa ClaraTất cảS.L. Benfica
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Santa ClaraĐội kháchS.L. Benfica
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Santa ClaraTất cảS.L. Benfica
—Trận8
—Thắng6
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng25
—Bàn thua7
Santa ClaraChủ nhàS.L. Benfica
—Trận4
—Thắng4
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng18
—Bàn thua3
Santa ClaraĐội kháchS.L. Benfica
—Trận4
—Thắng2
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng7
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận3.12
—Bàn thua mỗi trận0.88
—Chuỗi thắng dài nhất4
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Cúp Bồ Đào Nha (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Porto8800+1624TTTTT
2S.L. Benfica8611+1719TBTTT
3Sporting CP8530+1118THHTT
4Santa Clara8530+818THTTH
5Arouca8422+414THBHT
6Gil Vicente8422+214TTHBB
7Academico Viseu8422+114TTTTB
8Alverca8323+111TTTBH
9Braga8323-111BBHTB
10Estrela8242-110BBHTH
11Maritimo8224-58BHBBB
12Moreirense8224-78BHTBB
13Famalicao8143-17BTHHH
14Rio Ave8215-97TBHBB
15Vitoria Guimaraes8125-55BHBHB
16C.D. Nacional8116-94BBBBB
17Casa Pia A.C.8116-144BTBHB
18Estoril8026-82BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Academico Viseu4202-20
—Alverca4121+00
—Arouca4301+50
—S.L. Benfica4310+50
—Braga4202-10
—Casa Pia A.C.4004-120
—Estoril4022-30
—Estrela4121-10
—F.C. Porto4400+70
—Famalicao4022-40
—Gil Vicente4211+20
—Maritimo4112-30
—Moreirense4112-30
—C.D. Nacional4103-50
—Rio Ave4112-50
—Santa Clara4220+50
—Sporting CP4310+50
—Vitoria Guimaraes4121+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Academico Viseu4220+30
—Alverca4202+10
—Arouca4121-10
—S.L. Benfica4301+120
—Braga4121+00
—Casa Pia A.C.4112-20
—Estoril4004-50
—Estrela4121+00
—F.C. Porto4400+90
—Famalicao4121+30
—Gil Vicente4211+00
—Maritimo4112-20
—Moreirense4112-40
—C.D. Nacional4013-40
—Rio Ave4103-40
—Santa Clara4310+30
—Sporting CP4220+60
—Vitoria Guimaraes4004-50
Tính đến 20/10 22:59

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Santa ClaraHTHTTHTTHB10T 7H 3B
S.L. BenficaTTBTTTTTTT14T 4H 2B
Santa Clara
Dựa trên 20 trận
S.L. Benfica
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 7H 3BT · H · B14T 4H 2B
50%Tỷ lệ thắng70%
35%Tỷ lệ hòa20%
1.40Ghi được mỗi trận3.00
0.90Bị ghi mỗi trận1.00
+10Hiệu số+40
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.23 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.42 (14 trận)
0.74 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.82 (14 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn85%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.2 (16 trận)Số cú sút mỗi trận18.8 (14 trận)
3.1 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.4 (17 trận)
48% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình59% (17 trận)
4.4 (16 trận)Phạt góc mỗi trận7.2 (17 trận)
2.7 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (19 trận)
13.7 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4 (17 trận)
Santa Clara
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnS.L. Benfica
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 2H 1BT · H · B8T 2H 0B
67%Tỷ lệ thắng80%
22%Tỷ lệ hòa20%
1.56Ghi được mỗi trận3.30
0.56Bị ghi mỗi trận1.00
+9Hiệu số+23
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
22%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.37 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.79 (7 trận)
0.65 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.77 (7 trận)
22%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.6
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.8 (8 trận)Số cú sút mỗi trận23.0 (7 trận)
3.5 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận8.4 (9 trận)
45% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình62% (9 trận)
3.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận9.6 (9 trận)
2.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6
15.6 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.9 (9 trận)
Santa Clara
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnS.L. Benfica
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 5H 2BT · H · B6T 2H 2B
36%Tỷ lệ thắng60%
45%Tỷ lệ hòa20%
1.27Ghi được mỗi trận2.70
1.18Bị ghi mỗi trận1.00
+1Hiệu số+17
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
18%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.08 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.05 (7 trận)
0.83 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.87 (7 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.8 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.6 (7 trận)
2.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.1 (8 trận)
51% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (8 trận)
4.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (8 trận)
3.1 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (9 trận)
11.8 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0 (8 trận)
Santa Clara
Dựa trên 19 trận
Primeira Liga (Bồ Đào Nha)S.L. Benfica
Dựa trên 12 trận
19Trận12
10T 6H 3BT · H · B8T 3H 1B
53%Tỷ lệ thắng67%
32%Tỷ lệ hòa25%
1.37Ghi được mỗi trận2.92
0.84Bị ghi mỗi trận1.08
+10Hiệu số+22
53%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
21%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.23 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.51
0.74 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.76
37%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
37%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn92%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.2 (16 trận)Số cú sút mỗi trận18.8
3.1 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.8
48% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình59%
4.4 (16 trận)Phạt góc mỗi trận7.7
2.7 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
13.7 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8
Santa ClaraUEFA Europa LeagueS.L. Benfica
Dựa trên 8 trận
—Trận8
—T · H · B6T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng75%
—Tỷ lệ hòa12%
—Ghi được mỗi trận3.12
—Bị ghi mỗi trận0.88
—Hiệu số+18
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Sút trúng đích mỗi trận8.6 (5 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình58% (5 trận)
—Phạt góc mỗi trận6.2 (5 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.9 (7 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.4 (5 trận)
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Santa Clara
Dựa trên 1 trận
Cúp Bồ Đào NhaS.L. Benfica
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HMafra2:2Hiệp phụ 1-0Santa Clara18/10/2026 21:00 · Cúp Bồ Đào NhaHSanta Clara0:0Braga21/09/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TSanta Clara4:0Rio Ave06/09/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HAlverca1:1Santa Clara29/08/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · FC Alverca Sports ComplexTSanta Clara1:0Famalicao24/08/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HSanta Clara2:2Nacional11/08/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Mùa giải 2025/26
BF.C. Porto1:0Santa Clara16/05/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TSanta Clara2:0Nacional12/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HArouca2:2Santa Clara02/05/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TSanta Clara2:1Braga27/04/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HCasa Pia A.C.0:0Santa Clara19/04/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BSporting CP4:2Santa Clara04/04/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TSanta Clara1:0Gil Vicente22/03/2026 01:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TSanta Clara2:0Vitoria Guimaraes09/03/2026 03:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HTondela2:2Santa Clara01/03/2026 22:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
TS.L. Benfica4:1Celtic16/10/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTS.L. Benfica2:0Vitoria Guimaraes12/10/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BF.C. Porto3:1S.L. Benfica21/09/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TS.L. Benfica3:1Gil Vicente14/09/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TS.L. Benfica2:1Estoril01/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TS.L. Benfica3:1Aarhus21/08/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHHearts1:1S.L. Benfica14/08/2026 01:45 · UEFA Europa League · Tynecastle ParkHS.L. Benfica2:2Academico Viseu10/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TS.L. Benfica6:1Hearts07/08/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTS.L. Benfica5:0St. Gallen31/07/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBSt. Gallen2:1S.L. Benfica24/07/2026 01:00 · UEFA Europa League · Kybunpark
Mùa giải 2025/26
HS.L. Benfica2:2Braga12/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HFamalicao2:2S.L. Benfica03/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TS.L. Benfica4:1Moreirense26/04/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
0Santa Clara T
1H
6S.L. Benfica T
2.9Trung bình tổng điểm
Santa Clara Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 16
Sân nhà
0T 0H 3B
Sân khách
0T 1H 3B
HS.L. Benfica1:1Santa Clara13/09/2025 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2025/26
Tính đến 20/10 01:45

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Franca Lucas80091 phút6.94
GK12Neneca-----
GK76Tome Sousa-----
DF4Jose Pacheco Pedro80191 phút7.19
DF5Romao Guilherme80091 phút6.90
DF20Tiago Ribeiro81048 phút6.85
DF21Emanuel Fernandes70088 phút6.76
DF41Borges Daniel60052 phút6.60
DF42Soares Lucas50176 phút7.20
DF3Henrique Silva30014 phút6.90
DF19Ythallo-----
DF21Frederico Venancio-----
MF6Pedro Ferreira80091 phút6.94
MF8Luis Rocha Tavares Jose81177 phút6.96
MF17Vasconcelos31019 phút7.40
MF22Vitinho20028 phút6.70
MF25Frederico Medeiros10010 phút6.70
MF81Seydou Fofana-----
MF85Antonio Infante-----
FW9Goncalo Paciencia85177 phút6.85
FW70Lopes Vinicius81174 phút7.17
FW7Fernando81019 phút6.67
FW10Brenner62057 phút7.20
FW99Sorriso60149 phút6.47
FW11Torrao Welinton60120 phút6.72
FW73Jaco Leo20017 phút6.65
FW18Afonso Duarte10027 phút6.30
FW80Tiago Duarte-----
MT—————
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK24Samuel Soares120090 phút6.96
GK1Anatoliy Trubin40090 phút8.10
GK50Diogo Ferreira-----
DF26Samuel Dahl151181 phút6.91
DF44Tomas Araujo141284 phút7.59
DF2Clement Lenglet142181 phút7.46
DF6Alexander Bah122280 phút7.19
DF3Alessandro Circati60046 phút6.92
DF34Souffian El Karouani40134 phút7.05
DF58Daniel Banjaqui30087 phút6.90
DF62Jose Neto10190 phút—
DF33Indio Gabriel-----
DF94Rui Silva-----
MF10Georgiy Sudakov151163 phút6.89
MF18Leandro Barreiro143265 phút6.78
MF5Enzo Barrenechea110162 phút7.04
MF36Joao Palhinha80078 phút7.15
MF8Fredrik Aursnes71046 phút7.08
MF16Silva Manu40056 phút6.90
MF30Claudio Echeverri30224 phút7.07
MF77Goncalo Moreira20018 phút6.20
MF73Miguel Figueiredo10066 phút—
MF88Tiago Freitas-----
FW14Vangelis Pavlidis1515469 phút7.67
FW21Andreas Schjelderup152336 phút7.10
FW25Gianluca Prestianni148574 phút8.43
FW27Silva Rafa145170 phút6.81
FW22Jhon Duran144029 phút6.74
FW11Dodi Lukebakio122132 phút6.67
FW13Jakub Kaminski71245 phút7.05
FW7Kauan Deivid-----
FW56Lima Felipe-----
FW72Anisio-----
Tính đến 20/10 08:43

Huấn luyện viên

Santa ClaraHuấn luyện viên Petit
S.L. BenficaHuấn luyện viên Marco Silva
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:43

Các trận tiếp theo