Santa Clara vs S.L. Benfica
01:45Bắt đầu 27/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Santa ClaraVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
| MTChấn thương đầu gối |
S.L. BenficaVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Daniel BanjaquiChấn thương |
| Enzo BarrenecheaChấn thương |
| Jakub KaminskiChấn thương |
Tính đến 21/10 07:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 16 trận (không phải cả mùa giải)
| Santa Clara | Tất cả | S.L. Benfica |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 16 |
| 5 | Thắng | 12 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 2 |
| 14 | Bàn thắng | 49 |
| 6 | Bàn thua | 14 |
| Santa Clara | Chủ nhà | S.L. Benfica |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 7 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 27 |
| 2 | Bàn thua | 7 |
| Santa Clara | Đội khách | S.L. Benfica |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 22 |
| 4 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.56 | Bàn thắng mỗi trận | 3.06 |
| 0.67 | Bàn thua mỗi trận | 0.88 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 8 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Santa Clara | Tất cả | S.L. Benfica |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 5 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 12 | Bàn thắng | 24 |
| 4 | Bàn thua | 7 |
| Santa Clara | Chủ nhà | S.L. Benfica |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 9 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
| Santa Clara | Đội khách | S.L. Benfica |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 15 |
| 2 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 3.00 |
| 0.50 | Bàn thua mỗi trận | 0.88 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Santa Clara | Tất cả | S.L. Benfica |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Santa Clara | Đội khách | S.L. Benfica |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Santa Clara | Tất cả | S.L. Benfica |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | Thắng | 6 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 25 |
| — | Bàn thua | 7 |
| Santa Clara | Chủ nhà | S.L. Benfica |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 18 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Santa Clara | Đội khách | S.L. Benfica |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 3.12 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.88 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Cúp Bồ Đào Nha (chỉ các trận đã nhận) · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Porto | 8 | 8 | 0 | 0 | +16 | 24 | TTTTT |
| 2 | S.L. Benfica | 8 | 6 | 1 | 1 | +17 | 19 | TBTTT |
| 3 | Sporting CP | 8 | 5 | 3 | 0 | +11 | 18 | THHTT |
| 4 | Santa Clara | 8 | 5 | 3 | 0 | +8 | 18 | THTTH |
| 5 | Arouca | 8 | 4 | 2 | 2 | +4 | 14 | THBHT |
| 6 | Gil Vicente | 8 | 4 | 2 | 2 | +2 | 14 | TTHBB |
| 7 | Academico Viseu | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | TTTTB |
| 8 | Alverca | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | TTTBH |
| 9 | Braga | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | BBHTB |
| 10 | Estrela | 8 | 2 | 4 | 2 | -1 | 10 | BBHTH |
| 11 | Maritimo | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | BHBBB |
| 12 | Moreirense | 8 | 2 | 2 | 4 | -7 | 8 | BHTBB |
| 13 | Famalicao | 8 | 1 | 4 | 3 | -1 | 7 | BTHHH |
| 14 | Rio Ave | 8 | 2 | 1 | 5 | -9 | 7 | TBHBB |
| 15 | Vitoria Guimaraes | 8 | 1 | 2 | 5 | -5 | 5 | BHBHB |
| 16 | C.D. Nacional | 8 | 1 | 1 | 6 | -9 | 4 | BBBBB |
| 17 | Casa Pia A.C. | 8 | 1 | 1 | 6 | -14 | 4 | BTBHB |
| 18 | Estoril | 8 | 0 | 2 | 6 | -8 | 2 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Academico Viseu | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Alverca | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Arouca | 4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Braga | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Casa Pia A.C. | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | Estoril | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Estrela | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Famalicao | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gil Vicente | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Maritimo | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Moreirense | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | C.D. Nacional | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Rio Ave | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Santa Clara | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Sporting CP | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Vitoria Guimaraes | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Academico Viseu | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Alverca | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Arouca | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 4 | 3 | 0 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Braga | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Casa Pia A.C. | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Estoril | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Estrela | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Famalicao | 4 | 1 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Gil Vicente | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Maritimo | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Moreirense | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | C.D. Nacional | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Rio Ave | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Santa Clara | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sporting CP | 4 | 2 | 2 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Vitoria Guimaraes | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 |
Tính đến 20/10 22:59
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Santa ClaraHTHTTHTTHB10T 7H 3B
S.L. BenficaTTBTTTTTTT14T 4H 2B
| Santa Clara Dựa trên 20 trận | S.L. Benfica Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 7H 3B | T · H · B | 14T 4H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 3.00 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +10 | Hiệu số | +40 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.23 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.42 (14 trận) |
| 0.74 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.82 (14 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 85% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.2 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.8 (14 trận) |
| 3.1 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.4 (17 trận) |
| 48% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (17 trận) |
| 4.4 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.2 (17 trận) |
| 2.7 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (19 trận) |
| 13.7 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (17 trận) |
| Santa Clara Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | S.L. Benfica Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 2H 1B | T · H · B | 8T 2H 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 3.30 |
| 0.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +9 | Hiệu số | +23 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.37 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.79 (7 trận) |
| 0.65 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.77 (7 trận) |
| 22% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.8 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 23.0 (7 trận) |
| 3.5 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 8.4 (9 trận) |
| 45% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 62% (9 trận) |
| 3.9 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 9.6 (9 trận) |
| 2.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 15.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (9 trận) |
| Santa Clara Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | S.L. Benfica Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 5H 2B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 2.70 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +1 | Hiệu số | +17 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.08 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.05 (7 trận) |
| 0.83 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.87 (7 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.8 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (7 trận) |
| 2.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (8 trận) |
| 51% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (8 trận) |
| 4.9 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| 3.1 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| 11.8 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (8 trận) |
| Santa Clara Dựa trên 19 trận | Primeira Liga (Bồ Đào Nha) | S.L. Benfica Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 12 |
| 10T 6H 3B | T · H · B | 8T 3H 1B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 32% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.37 | Ghi được mỗi trận | 2.92 |
| 0.84 | Bị ghi mỗi trận | 1.08 |
| +10 | Hiệu số | +22 |
| 53% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.23 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.51 |
| 0.74 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.76 |
| 37% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 37% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 92% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.2 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.8 |
| 3.1 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.8 |
| 48% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| 4.4 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.7 |
| 2.7 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 13.7 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| Santa Clara | UEFA Europa League | S.L. Benfica Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · H · B | 6T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 75% |
| — | Tỷ lệ hòa | 12% |
| — | Ghi được mỗi trận | 3.12 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.88 |
| — | Hiệu số | +18 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 8.6 (5 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (5 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.2 (5 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (7 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 (5 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Santa Clara Dựa trên 1 trận | Cúp Bồ Đào Nha | S.L. Benfica |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1H 0B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
HMafra2:2Hiệp phụ 1-0Santa Clara18/10/2026 21:00 · Cúp Bồ Đào NhaTCasa Pia A.C.0:1Santa Clara11/10/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HSanta Clara0:0Braga21/09/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TArouca1:2Santa Clara14/09/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TSanta Clara4:0Rio Ave06/09/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HAlverca1:1Santa Clara29/08/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · FC Alverca Sports ComplexTSanta Clara1:0Famalicao24/08/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TAcademico Viseu0:1Santa Clara16/08/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HSanta Clara2:2Nacional11/08/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Mùa giải 2025/26
BF.C. Porto1:0Santa Clara16/05/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TSanta Clara2:0Nacional12/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HArouca2:2Santa Clara02/05/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TSanta Clara2:1Braga27/04/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HCasa Pia A.C.0:0Santa Clara19/04/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BSanta Clara0:2Rio Ave12/04/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BSporting CP4:2Santa Clara04/04/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TSanta Clara1:0Gil Vicente22/03/2026 01:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TAFS0:1Santa Clara15/03/2026 22:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TSanta Clara2:0Vitoria Guimaraes09/03/2026 03:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HTondela2:2Santa Clara01/03/2026 22:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TS.L. Benfica4:1Celtic16/10/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTS.L. Benfica2:0Vitoria Guimaraes12/10/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BF.C. Porto3:1S.L. Benfica21/09/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TA.C. Milan0:2S.L. Benfica17/09/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTS.L. Benfica3:1Gil Vicente14/09/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TMoreirense0:4S.L. Benfica10/09/2026 02:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Parque Joaquim de Almeida FreitasTMaritimo0:3S.L. Benfica06/09/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TS.L. Benfica2:1Estoril01/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TAarhus1:3S.L. Benfica28/08/2026 01:00 · UEFA Europa League · Cepheus ParkTS.L. Benfica3:1Aarhus21/08/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTCasa Pia A.C.0:7S.L. Benfica18/08/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HHearts1:1S.L. Benfica14/08/2026 01:45 · UEFA Europa League · Tynecastle ParkHS.L. Benfica2:2Academico Viseu10/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TS.L. Benfica6:1Hearts07/08/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTS.L. Benfica5:0St. Gallen31/07/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBSt. Gallen2:1S.L. Benfica24/07/2026 01:00 · UEFA Europa League · Kybunpark
Mùa giải 2025/26
TEstoril1:3S.L. Benfica17/05/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HS.L. Benfica2:2Braga12/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HFamalicao2:2S.L. Benfica03/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TS.L. Benfica4:1Moreirense26/04/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)Tính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận0Santa Clara T
1H
6S.L. Benfica T
2.9Trung bình tổng điểm
Santa Clara Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 4 : 16
- Sân nhà
- 0T 0H 3B
- Sân khách
- 0T 1H 3B
BSanta Clara1:2S.L. Benfica14/02/2026 01:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2025/26HS.L. Benfica1:1Santa Clara13/09/2025 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2025/26
BSanta Clara0:1S.L. Benfica15/02/2025 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2024/25
BS.L. Benfica4:1Santa Clara14/09/2024 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2024/25
BS.L. Benfica3:0Santa Clara27/05/2023 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2022/23
BSanta Clara0:3S.L. Benfica21/01/2023 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2022/23
BS.L. Benfica2:1Santa Clara12/02/2022 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) 2021/22
Tính đến 20/10 01:45
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 9 trận
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Tính đến 20/10 08:43
Huấn luyện viên
Santa ClaraHuấn luyện viên Petit
S.L. BenficaHuấn luyện viên Marco Silva
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:43
Các trận tiếp theo
02/11/202601:00 vs Maritimo—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)08/11/202622:30 vs Gil Vicente—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)28/11/202622:30 vs MoreirenseParque Joaquim de Almeida FreitasĐội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)06/12/202623:00 vs F.C. Porto—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)13/12/202623:00 vs EstorilEstadio Antonio Coimbra da MotaĐội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)20/12/202623:00 vs Vitoria Guimaraes—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)
03/11/202603:15 vs Alverca—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)06/11/202603:00 vs Lech Poznań—Chủ nhàUEFA Europa League09/11/202603:30 vs Estrela—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)27/11/202600:45 vs PlzenDoosan ArenaĐội kháchUEFA Europa League01/12/202603:15 vs Famalicao—Chủ nhàPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)06/12/202623:00 vs Nacional—Đội kháchPrimeira Liga (Bồ Đào Nha)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Santa Clara gặp S.L. Benfica tại Primeira Liga (Bồ Đào Nha) vào 27/10/2026 01:45 UTC+07.
Santa Clara đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, S.L. Benfica đứng thứ 2.
Santa Clara thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
S.L. Benfica thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Santa Clara thắng 0, S.L. Benfica thắng 6, hòa 1.
Santa Clara · Trận trước: Casa Pia A.C. vs Santa Clara (11/10) · Trận tiếp theo: C.S. Marítimo vs Santa Clara (2/11)
S.L. Benfica · Trận trước: Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Trận tiếp theo: S.L. Benfica vs Alverca (3/11)
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) tuần này
- Casa Pia A.C. vs Sporting CP
- Moreirense vs Estrela
- F.C. Porto vs Estoril
- Arouca vs C.D. Nacional
- Academico Viseu vs Rio Ave
- C.S. Marítimo vs Santa Clara
- Braga vs Famalicao
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.