Celtic vs Hearts
Celtic Park
21:00Bắt đầu 18/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 06:06
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CelticVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (15/10)
| A. JohnstonChấn thương chân |
| C. Carter-VickersVấn đề sức khỏe |
| J. van den BergNgoài danh sách |
| S. MheukaNgoài danh sách |
| Yang Hyun-JunChấn thương gân kheo |
HeartsVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Blair SpittalChấn thương |
| Craig HalkettChấn thương |
| Tom RenaudChấn thương |
Tính đến 17/10 05:59
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 06:06Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,60▲Hòa4,70▼Đội khách4,61▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,58→1,60Hòa4,75→4,70Đội khách4,72→4,61
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 16/10 02:28 | 1,60▲ | 4,70▼ | 4,61▼ |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 1,58 | 4,75 | 4,72 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,60▲ | 4,70▼ | 4,61▼ |
| bet365 | 1,57▲ | 4,50▲ | 5,00▼ |
| Marathon | 1,56 | 4,45▲ | 4,80▼ |
| 1xBet | 1,58 | 4,45▲ | 4,73▼ |
| BetVictor | 1,55▲ | 4,20 | 5,00 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,99▲Đội khách +11,87▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,95→1,99Đội khách1,90→1,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 02:28 | 1,99▲ | 1,87▼ |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 1,95 | 1,90 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,99▲ | 1,87▼ |
| bet365 | 1,98▲ | 1,88▼ |
| Marathon | 1,91▲ | 1,82▼ |
| 1xBet | 1,91▲ | 1,82▼ |
| BetVictor | 1,88▲ | 1,79▼ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Tài/Xỉu3Tài 31,81Xỉu 32,03▼Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,81Không thay đổiXỉu2,05→2,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 16/10 02:28 | 1,81 | 2,03▼ |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 1,81 | 2,05 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 2,03▼ |
| Marathon | 1,73▼ | 1,92▲ |
| 1xBet | 1,73▼ | 1,92▲ |
| BetVictor | 1,75▼ | 1,93▲ |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,62▲Không2,20▼bet365 · Nhà cái 4Có1,57→1,62Không2,25→2,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 16/10 03:31 | 1,62▲ | 2,20▼ |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 1,57 | 2,25 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,62▲ | 2,20▼ |
| Marathon | 1,55▼ | 2,26▲ |
| 1xBet | 1,55▼ | 2,30▲ |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Đã đóng 1
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 8,10 | 1,02 | Marathon |
| -3 | 7,40 | 1,03 | Marathon |
| -2.75 | 5,75 | 1,14 | bet365 |
| -2.5 | 4,40 | 1,20 | bet365 |
| -2.25 | 4,10 | 1,23 | bet365 |
| -2 | 3,92 | 1,26 | Pinnacle |
| -1.75 | 3,01 | 1,39 | Pinnacle |
| -1.5 | 2,54 | 1,53 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,26 | 1,66 | Pinnacle |
| -1 Mốc chính | 1,99 | 1,87 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,74 | 2,13 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,60 | 2,39 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,43 | 2,84 | Pinnacle |
| 0 | 1,28 | 3,71 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,21 | 4,25 | bet365 |
| 0.5 | 1,18 | 4,65 | bet365 |
| 0.75 | 1,12 | 6,25 | bet365 |
| 1 | 1,01 | 8,50 | Marathon |
Tài/Xỉu Mốc 21 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,02 | 17,00 | bet365 |
| 1 | 1,02 | 11,00 | 1xBet |
| 1.5 | 1,16 | 5,30 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,14 | 4,45 | Marathon |
| 2 | 1,17 | 4,00 | Marathon |
| 2.25 | 1,31 | 2,92 | Marathon |
| 2.5 | 1,51 | 2,58 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,63 | 2,31 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 1,81 | 2,03 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,06 | 1,78 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,30 | 1,62 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,53 | 1,43 | Marathon |
| 4 | 3,08 | 1,29 | Marathon |
| 4.25 | 3,34 | 1,24 | Marathon |
| 4.5 | 3,95 | 1,25 | Pinnacle |
| 4.75 | 4,45 | 1,14 | Marathon |
| 5 | 5,90 | 1,07 | Marathon |
| 5.25 | 6,20 | 1,06 | Marathon |
| 5.5 | 7,00 | 1,10 | bet365 |
| 6.5 | 15,00 | 1,03 | bet365 |
| 7.5 | 26,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 15 trận (không phải cả mùa giải)
| Celtic | Tất cả | Hearts |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 15 |
| 8 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 5 |
| 4 | Thua | 5 |
| 22 | Bàn thắng | 25 |
| 15 | Bàn thua | 25 |
| Celtic | Chủ nhà | Hearts |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 17 |
| 5 | Bàn thua | 8 |
| Celtic | Đội khách | Hearts |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 4 |
| 12 | Bàn thắng | 8 |
| 10 | Bàn thua | 17 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.83 | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| 1.25 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Celtic | Tất cả | Hearts |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 7 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 16 | Bàn thắng | 19 |
| 4 | Bàn thua | 8 |
| Celtic | Chủ nhà | Hearts |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 13 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Celtic | Đội khách | Hearts |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 6 |
| 2 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 2.38 |
| 0.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Celtic | Tất cả | Hearts |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 7 | Bàn thua | 7 |
| Celtic | Chủ nhà | Hearts |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 3 | Bàn thua | 1 |
| Celtic | Đội khách | Hearts |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 4 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Celtic | Tất cả | Hearts |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 0 |
| 4 | Bàn thua | 6 |
| Celtic | Chủ nhà | Hearts |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 0 |
| 0 | Bàn thua | 2 |
| Celtic | Đội khách | Hearts |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 0 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Celtic | Tất cả | Hearts |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Celtic | Chủ nhà | Hearts |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Celtic | Đội khách | Hearts |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Premier League Scotland · UEFA Europa League · UEFA Champions League · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic | 8 | 7 | 0 | 1 | +12 | 21 | TBTTT |
| 2 | Rangers | 8 | 6 | 1 | 1 | +6 | 19 | TTTTT |
| 3 | Hearts | 8 | 5 | 1 | 2 | +11 | 16 | THBTT |
| 4 | Dundee F.C. | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 | TTBHB |
| 5 | St Johnstone | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | THBTH |
| 6 | Dundee Utd | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | TTHBT |
| 7 | St Mirren | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | BBBBT |
| 8 | Aberdeen | 8 | 2 | 2 | 4 | -2 | 8 | BHTHB |
| 9 | Motherwell | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | BBBBT |
| 10 | Hibernian | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BHBBB |
| 11 | Falkirk | 8 | 1 | 3 | 4 | -4 | 6 | BHTHB |
| 12 | Kilmarnock | 8 | 1 | 2 | 5 | -11 | 5 | BHTHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aberdeen | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Dundee F.C. | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Dundee Utd | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Falkirk | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Hearts | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Hibernian | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Kilmarnock | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Motherwell | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Rangers | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | St Johnstone | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | St Mirren | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aberdeen | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Dundee F.C. | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dundee Utd | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Falkirk | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Hearts | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Hibernian | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kilmarnock | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Motherwell | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Rangers | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | St Johnstone | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | St Mirren | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 17/10 00:28
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
CelticBTBBTTTTBT15T 0H 5B
HeartsHTHBTTTHHH8T 6H 6B
| Celtic Dựa trên 20 trận | Hearts Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 15T 0H 5B | T · H · B | 8T 6H 6B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.95 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +15 | Hiệu số | +3 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.84 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (7 trận) |
| 1.11 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.89 (7 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.7 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.7 (9 trận) |
| 5.8 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (10 trận) |
| 60% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (10 trận) |
| 6.7 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (10 trận) |
| 2.1 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (10 trận) |
| 12.2 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (10 trận) |
| Celtic Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hearts Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 8T 0H 2B | T · H · B | 6T 3H 1B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +12 | Hiệu số | +13 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.41 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (4 trận) |
| 0.78 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.61 (4 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.8 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.2 (5 trận) |
| 5.2 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (5 trận) |
| 59% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (5 trận) |
| 6.8 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (5 trận) |
| 2.3 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (5 trận) |
| 14.5 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (5 trận) |
| Celtic Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Hearts Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 0H 3B | T · H · B | 2T 3H 5B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| +3 | Hiệu số | -10 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 2.20 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (3 trận) |
| 1.39 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (3 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 90% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 16.3 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.2 (4 trận) |
| 6.4 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (5 trận) |
| 61% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (5 trận) |
| 6.6 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.4 (5 trận) |
| 1.9 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (5 trận) |
| 10.3 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (5 trận) |
| Celtic Dựa trên 16 trận | Premier League Scotland | Hearts Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 13 |
| 14T 0H 2B | T · H · B | 8T 2H 3B |
| 88% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 2.06 | Ghi được mỗi trận | 2.15 |
| 0.81 | Bị ghi mỗi trận | 1.08 |
| +20 | Hiệu số | +14 |
| 31% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 23% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.99 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (6 trận) |
| 0.94 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.93 (6 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 77% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 85% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 15.1 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.5 (6 trận) |
| 6.1 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (6 trận) |
| 62% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (6 trận) |
| 6.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (6 trận) |
| 2.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| 12.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (6 trận) |
| Celtic Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Hearts Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 0H 2B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| -5 | Hiệu số | -5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Celtic Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | Hearts Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 2B |
| +0 | Hiệu số | -6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Celtic | UEFA Europa Conference League | Hearts Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 0T 3H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 100% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BS.L. Benfica4:1Celtic16/10/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTMotherwell0:2Celtic11/10/2026 18:00 · Premier League Scotland · Fir ParkBCeltic0:1Rangers20/09/2026 18:00 · Premier League Scotland · Celtic ParkBCeltic1:3Ferencvaros18/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · Celtic ParkTSt Johnstone0:1Celtic10/09/2026 02:00 · Premier League Scotland · McDiarmid ParkTSt Mirren1:2Celtic06/09/2026 02:00 · Premier League Scotland · The SMISA StadiumTCeltic3:0Aberdeen03/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Celtic ParkTCeltic2:1Falkirk29/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Celtic ParkBLASK4:1Hiệp phụ 1-0Celtic26/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Raiffeisen ArenaTCeltic3:0LASK20/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Celtic ParkTKilmarnock1:5Celtic09/08/2026 19:30 · Premier League Scotland · Rugby ParkTCeltic1:0Dundee F.C.04/08/2026 01:30 · Premier League Scotland · Celtic Park
Mùa giải 2025/26
TCeltic3:1Hearts16/05/2026 18:30 · Premier League ScotlandTMotherwell2:3Celtic14/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandTCeltic3:1Rangers10/05/2026 18:00 · Premier League ScotlandTHibernian1:2Celtic03/05/2026 18:00 · Premier League ScotlandTCeltic3:1Falkirk25/04/2026 23:30 · Premier League ScotlandTCeltic1:0St Mirren11/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandTDundee F.C.1:2Celtic05/04/2026 22:30 · Premier League ScotlandBDundee Utd2:0Celtic22/03/2026 19:30 · Premier League ScotlandHHearts1:1Nordsjaelland16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Tynecastle ParkTHearts5:0St Mirren10/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkHKilmarnock1:1Hearts19/09/2026 23:45 · Premier League Scotland · Rugby ParkBFalkirk2:1Hearts16/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Falkirk StadiumTHearts2:1Dundee F.C.06/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkTHibernian1:3Hearts04/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Easter RoadTHearts2:1St Johnstone29/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkHSK Rapid1:1Hiệp phụ 1-1Luân lưu 3-4Hearts26/08/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Allianz StadionHHearts2:2SK Rapid21/08/2026 01:45 · UEFA Europa Conference League · Tynecastle ParkHHearts1:1S.L. Benfica14/08/2026 01:45 · UEFA Europa League · Tynecastle ParkTHearts4:0Dundee Utd09/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkBS.L. Benfica6:1Hearts07/08/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBAberdeen2:1Hearts01/08/2026 23:30 · Premier League Scotland · Pittodrie StadiumBHearts0:2Sturm Graz29/07/2026 01:45 · UEFA Champions League · Tynecastle ParkBSturm Graz4:0Hearts22/07/2026 01:30 · UEFA Champions League · Merkur-Arena
Mùa giải 2025/26
BCeltic3:1Hearts16/05/2026 18:30 · Premier League ScotlandTHearts3:0Falkirk14/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandHMotherwell1:1Hearts10/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandTHearts2:1Rangers04/05/2026 23:30 · Premier League ScotlandTHibernian1:2Hearts26/04/2026 22:30 · Premier League ScotlandTính đến 17/10 06:22
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 19 trận14Celtic T
1H
4Hearts T
3.4Trung bình tổng điểm
Celtic Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 44 : 20
- Sân nhà
- 8T 0H 2B
- Sân khách
- 6T 1H 2B
TCeltic3:1Hearts16/05/2026 18:30 · Premier League Scotland 2025/26HHearts2:2Celtic25/01/2026 22:00 · Premier League Scotland 2025/26BCeltic1:2Hearts07/12/2025 22:00 · Premier League Scotland 2025/26BHearts3:1Celtic26/10/2025 19:00 · Premier League Scotland 2025/26TCeltic3:0Hearts29/03/2025 19:00 · Premier League Scotland 2024/25THearts1:4Celtic23/11/2024 19:00 · Premier League Scotland 2024/25TCeltic2:0Hearts14/09/2024 19:00 · Premier League Scotland 2024/25TCeltic3:0Hearts04/05/2024 19:00 · Premier League Scotland 2023/24BHearts2:0Celtic03/03/2024 19:00 · Premier League Scotland 2023/24BCeltic0:2Hearts16/12/2023 19:00 · Premier League Scotland 2023/24THearts1:4Celtic22/10/2023 19:00 · Premier League Scotland 2023/24THearts0:2Celtic07/05/2023 19:00 · Premier League Scotland 2022/23THearts0:3Celtic11/03/2023 19:00 · Cúp FA (Scotland) 2022/23TCeltic3:1Hearts08/03/2023 19:00 · Premier League Scotland 2022/23THearts3:4Celtic22/10/2022 19:00 · Premier League Scotland 2022/23TCeltic2:0Hearts21/08/2022 19:00 · Premier League Scotland 2022/23TCeltic4:1Hearts07/05/2022 19:00 · Premier League Scotland 2021/22THearts1:2Celtic26/01/2022 19:00 · Premier League Scotland 2021/22TCeltic1:0Hearts02/12/2021 19:00 · Premier League Scotland 2021/22
Tính đến 11/10 21:02
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Tính đến 14/10 04:48
Huấn luyện viên
CelticHuấn luyện viên Martin O'Neill
HeartsHuấn luyện viên Wouter Vrancken
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:48
Các trận tiếp theo
23/10/202602:00 vs RC Celta de VigoCeltic ParkChủ nhàUEFA Europa League25/10/202619:00 vs HibernianEaster RoadĐội kháchPremier League Scotland29/10/202602:45 vs Dundee UtdCeltic ParkChủ nhàPremier League Scotland01/11/202620:00 vs FalkirkFalkirk StadiumĐội kháchPremier League Scotland06/11/202603:00 vs BesiktasCeltic ParkChủ nhàUEFA Europa League08/11/202623:00 vs KilmarnockCeltic ParkChủ nhàPremier League Scotland
22/10/202623:45 vs TrabzonsporPapara ParkĐội kháchUEFA Europa Conference League25/10/202621:00 vs MotherwellFir ParkĐội kháchPremier League Scotland29/10/202603:00 vs RangersTynecastle ParkChủ nhàPremier League Scotland06/11/202600:45 vs ThunStockhorn ArenaĐội kháchUEFA Europa Conference League08/11/202622:00 vs FalkirkTynecastle ParkChủ nhàPremier League Scotland22/11/202600:45 vs Dundee F.C.Dens ParkĐội kháchPremier League Scotland
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Celtic gặp Hearts tại Premier League Scotland vào 18/10/2026 21:00 UTC+07 tại Celtic Park.
Celtic đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Hearts đứng thứ 3.
Celtic thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Hearts thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 19 lần gặp gần nhất, Celtic thắng 14, Hearts thắng 4, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.60 · 4.70 · 4.61.
Celtic · Trận trước: S.L. Benfica vs Celtic (16/10) · Trận tiếp theo: Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10)
Hearts · Trận trước: Hearts vs Nordsjaelland (16/10) · Trận tiếp theo: Trabzonspor vs Hearts (22/10)
Các trận Premier League Scotland khác cùng ngày
Các trận Premier League Scotland tuần này
- St Mirren vs Dundee F.C.
- Falkirk vs Kilmarnock
- Dundee Utd vs Aberdeen
- Rangers vs St Johnstone
- Hibernian vs Celtic
- Motherwell vs Hearts
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Espanyol vs Atl. Madrid (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Union Berlin vs Dortmund (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hamburger SV vs Stuttgart (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Werder Bremen vs Paderborn (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Club Necaxa vs Atlas (Mexico)
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
- Phoenix Suns vs Utah Jazz
- Los Angeles Lakers vs Denver Nuggets
- Atlante vs Pumas UNAM
- Club Tijuana vs Puebla
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.