Ngôn ngữ

Celtic vs Hearts

Chi tiết trận đấu
Celtic Park
CelticChủ nhà
21:00Bắt đầu 18/10
HeartsĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 06:06
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CelticVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (15/10)
A. JohnstonChấn thương chân
C. Carter-VickersVấn đề sức khỏe
J. van den BergNgoài danh sách
S. MheukaNgoài danh sách
Yang Hyun-JunChấn thương gân kheo
HeartsVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Blair SpittalChấn thương
Craig HalkettChấn thương
Tom RenaudChấn thương
Tính đến 17/10 05:59

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 06:06

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,60▲Hòa4,70▼Đội khách4,61▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,581,60Hòa4,754,70Đội khách4,724,61
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
16/10 02:281,60▲4,70▼4,61▼
15/10 22:12 Đầu tiên1,584,754,72
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,60▲4,70▼4,61▼
bet3651,57▲4,50▲5,00▼
Marathon1,564,45▲4,80▼
1xBet1,584,45▲4,73▼
BetVictor1,55▲4,205,00
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,99▲Đội khách +11,87▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,951,99Đội khách1,901,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 02:281,99▲1,87▼
15/10 22:12 Đầu tiên1,951,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,99▲1,87▼
bet3651,98▲1,88▼
Marathon1,91▲1,82▼
1xBet1,91▲1,82▼
BetVictor1,88▲1,79▼
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu3Tài 31,81Xỉu 32,03▼Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,81Không thay đổiXỉu2,052,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
16/10 02:281,812,03▼
15/10 22:12 Đầu tiên1,812,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,812,03▼
Marathon1,73▼1,92▲
1xBet1,73▼1,92▲
BetVictor1,75▼1,93▲
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,62▲Không2,20▼bet365 · Nhà cái 4Có1,571,62Không2,252,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:21Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
16/10 03:311,62▲2,20▼
15/10 22:12 Đầu tiên1,572,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,62▲2,20▼
Marathon1,55▼2,26▲
1xBet1,55▼2,30▲
BetVictor1,532,30
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Đã đóng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-3.58,101,02Marathon
-37,401,03Marathon
-2.755,751,14bet365
-2.54,401,20bet365
-2.254,101,23bet365
-23,921,26Pinnacle
-1.753,011,39Pinnacle
-1.52,541,53Pinnacle
-1.252,261,66Pinnacle
-1 Mốc chính1,991,87Pinnacle
-0.751,742,13Pinnacle
-0.51,602,39Pinnacle
-0.251,432,84Pinnacle
01,283,71Pinnacle
0.251,214,25bet365
0.51,184,65bet365
0.751,126,25bet365
11,018,50Marathon
Tài/Xỉu Mốc 21 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0217,00bet365
11,0211,001xBet
1.51,165,30Pinnacle
1.751,144,45Marathon
21,174,00Marathon
2.251,312,92Marathon
2.51,512,58Pinnacle
2.751,632,31Pinnacle
3 Mốc chính1,812,03Pinnacle
3.252,061,78Pinnacle
3.52,301,62Pinnacle
3.752,531,43Marathon
43,081,29Marathon
4.253,341,24Marathon
4.53,951,25Pinnacle
4.754,451,14Marathon
55,901,07Marathon
5.256,201,06Marathon
5.57,001,10bet365
6.515,001,03bet365
7.526,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 15 trận (không phải cả mùa giải)
CelticTất cảHearts
12Trận15
8Thắng5
0Hòa5
4Thua5
22Bàn thắng25
15Bàn thua25
CelticChủ nhàHearts
6Trận8
4Thắng4
0Hòa3
2Thua1
10Bàn thắng17
5Bàn thua8
CelticĐội kháchHearts
6Trận7
4Thắng1
0Hòa2
2Thua4
12Bàn thắng8
10Bàn thua17
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn2
1.83Bàn thắng mỗi trận1.67
1.25Bàn thua mỗi trận1.67
4Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất4
0Chuỗi hòa dài nhất3
CelticTất cảHearts
8Trận8
7Thắng5
0Hòa1
1Thua2
16Bàn thắng19
4Bàn thua8
CelticChủ nhàHearts
4Trận4
3Thắng4
0Hòa0
1Thua0
6Bàn thắng13
2Bàn thua2
CelticĐội kháchHearts
4Trận4
4Thắng1
0Hòa1
0Thua2
10Bàn thắng6
2Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn0
2.00Bàn thắng mỗi trận2.38
0.50Bàn thua mỗi trận1.00
6Chuỗi thắng dài nhất4
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
CelticTất cảHearts
2Trận2
0Thắng0
0Hòa1
2Thua1
2Bàn thắng2
7Bàn thua7
CelticChủ nhàHearts
1Trận1
0Thắng0
0Hòa1
1Thua0
1Bàn thắng1
3Bàn thua1
CelticĐội kháchHearts
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
1Bàn thắng1
4Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
2Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
CelticTất cảHearts
2Trận2
1Thắng0
0Hòa0
1Thua2
4Bàn thắng0
4Bàn thua6
CelticChủ nhàHearts
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
3Bàn thắng0
0Bàn thua2
CelticĐội kháchHearts
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
1Bàn thắng0
4Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất0
CelticTất cảHearts
—Trận3
—Thắng0
—Hòa3
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua4
CelticChủ nhàHearts
—Trận2
—Thắng0
—Hòa2
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua3
CelticĐội kháchHearts
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận1.33
—Bàn thua mỗi trận1.33
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất3
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Premier League Scotland · UEFA Europa League · UEFA Champions League · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Celtic8701+1221TBTTT
2Rangers8611+619TTTTT
3Hearts8512+1116THBTT
4Dundee F.C.8413+313TTBHB
5St Johnstone8323+011THBTH
6Dundee Utd8323-111TTHBT
7St Mirren8314-610BBBBT
8Aberdeen8224-28BHTHB
9Motherwell8224-48BBBBT
10Hibernian8215-47BHBBB
11Falkirk8134-46BHTHB
12Kilmarnock8125-115BHTHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aberdeen4112-10
—Celtic4301+40
—Dundee F.C.4211+20
—Dundee Utd4121-10
—Falkirk4103-30
—Hearts4400+110
—Hibernian4013-40
—Kilmarnock4013-90
—Motherwell4112-30
—Rangers4301+30
—St Johnstone4211+10
—St Mirren4112-30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aberdeen4112-10
—Celtic4400+80
—Dundee F.C.4202+10
—Dundee Utd4202+00
—Falkirk4031-10
—Hearts4112+00
—Hibernian4202+00
—Kilmarnock4112-20
—Motherwell4112-10
—Rangers4310+30
—St Johnstone4112-10
—St Mirren4202-30
Tính đến 17/10 00:28

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CelticBTBBTTTTBT15T 0H 5B
HeartsHTHBTTTHHH8T 6H 6B
Celtic
Dựa trên 20 trận
Hearts
Dựa trên 20 trận
20Trận20
15T 0H 5BT · H · B8T 6H 6B
75%Tỷ lệ thắng40%
0%Tỷ lệ hòa30%
1.95Ghi được mỗi trận1.70
1.20Bị ghi mỗi trận1.55
+15Hiệu số+3
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.84 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.50 (7 trận)
1.11 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.89 (7 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.7 (13 trận)Số cú sút mỗi trận15.7 (9 trận)
5.8 (13 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (10 trận)
60% (13 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (10 trận)
6.7 (13 trận)Phạt góc mỗi trận6.4 (10 trận)
2.1 (13 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (10 trận)
12.2 (13 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.9 (10 trận)
Celtic
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHearts
Dựa trên 10 trận
10Trận10
8T 0H 2BT · H · B6T 3H 1B
80%Tỷ lệ thắng60%
0%Tỷ lệ hòa30%
2.00Ghi được mỗi trận2.20
0.80Bị ghi mỗi trận0.90
+12Hiệu số+13
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.41 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.65 (4 trận)
0.78 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.61 (4 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.8 (6 trận)Số cú sút mỗi trận15.2 (5 trận)
5.2 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (5 trận)
59% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (5 trận)
6.8 (6 trận)Phạt góc mỗi trận5.4 (5 trận)
2.3 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (5 trận)
14.5 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (5 trận)
Celtic
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnHearts
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 0H 3BT · H · B2T 3H 5B
70%Tỷ lệ thắng20%
0%Tỷ lệ hòa30%
1.90Ghi được mỗi trận1.20
1.60Bị ghi mỗi trận2.20
+3Hiệu số-10
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.20 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29 (3 trận)
1.39 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (3 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
16.3 (7 trận)Số cú sút mỗi trận16.2 (4 trận)
6.4 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (5 trận)
61% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (5 trận)
6.6 (7 trận)Phạt góc mỗi trận7.4 (5 trận)
1.9 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (5 trận)
10.3 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (5 trận)
Celtic
Dựa trên 16 trận
Premier League ScotlandHearts
Dựa trên 13 trận
16Trận13
14T 0H 2BT · H · B8T 2H 3B
88%Tỷ lệ thắng62%
0%Tỷ lệ hòa15%
2.06Ghi được mỗi trận2.15
0.81Bị ghi mỗi trận1.08
+20Hiệu số+14
31%Tỷ lệ giữ sạch lưới23%
12%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.99 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.44 (6 trận)
0.94 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.93 (6 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn77%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn85%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
15.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trận14.5 (6 trận)
6.1 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (6 trận)
62% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (6 trận)
6.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận6.0 (6 trận)
2.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (6 trận)
12.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.7 (6 trận)
Celtic
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueHearts
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 0H 2BT · H · B0T 1H 1B
-5Hiệu số-5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Celtic
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueHearts
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B0T 0H 2B
+0Hiệu số-6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
CelticUEFA Europa Conference LeagueHearts
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B0T 3H 0B
—Tỷ lệ thắng0%
—Tỷ lệ hòa100%
—Ghi được mỗi trận1.33
—Bị ghi mỗi trận1.33
—Hiệu số+0
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HHearts1:1Nordsjaelland16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Tynecastle ParkTHearts5:0St Mirren10/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkHKilmarnock1:1Hearts19/09/2026 23:45 · Premier League Scotland · Rugby ParkBFalkirk2:1Hearts16/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Falkirk StadiumTHearts2:1Dundee F.C.06/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkTHearts2:1St Johnstone29/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkHSK Rapid1:1Hiệp phụ 1-1Luân lưu 3-4Hearts26/08/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Allianz StadionHHearts2:2SK Rapid21/08/2026 01:45 · UEFA Europa Conference League · Tynecastle ParkHHearts1:1S.L. Benfica14/08/2026 01:45 · UEFA Europa League · Tynecastle ParkTHearts4:0Dundee Utd09/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tynecastle ParkBS.L. Benfica6:1Hearts07/08/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBAberdeen2:1Hearts01/08/2026 23:30 · Premier League Scotland · Pittodrie StadiumBSturm Graz4:0Hearts22/07/2026 01:30 · UEFA Champions League · Merkur-Arena
Mùa giải 2025/26
BCeltic3:1Hearts16/05/2026 18:30 · Premier League ScotlandTHearts3:0Falkirk14/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandHMotherwell1:1Hearts10/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandTHearts2:1Rangers04/05/2026 23:30 · Premier League Scotland
Tính đến 17/10 06:22

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 19 trận
14Celtic T
1H
4Hearts T
3.4Trung bình tổng điểm
Celtic Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
44 : 20
Sân nhà
8T 0H 2B
Sân khách
6T 1H 2B
Tính đến 11/10 21:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Viljami Sinisalo110093 phút7.27
GK26Sam Johnstone10090 phút7.90
GK31Ross Doohan-----
DF51Colby Donovan120076 phút6.98
DF6Auston Trusty100086 phút7.14
DF63Kieran Tierney100373 phút7.42
DF20C. Carter-Vickers90090 phút7.44
DF5Liam Scales91077 phút7.33
DF47Dane Murray50065 phút7.08
DF56Anthony Ralston30017 phút6.70
DF2Alistair Johnston20070 phút7.10
DF3Jordan Lotomba20010 phút6.50
DFJoseph Haney-----
MF42Callum McGregor111093 phút7.25
MF13Hyun-Jun Yang72174 phút7.19
MF18Oliver Sorensen60038 phút6.50
MF21Alex Oxlade-Chamberlain30058 phút6.83
MF19Callum Osmand30024 phút6.63
MF5Landon Emenalo-----
MF22Francis Turley-----
MF35Joel van den Berg-----
MF50Sean Mcardle-----
FW11Camilo Duran127376 phút7.44
FW8Benjamin Nygren125465 phút7.27
FW17Sebastian Tounekti120033 phút6.85
FW22Mika Baur102072 phút7.26
FW9Kasper Hogh93176 phút6.63
FW23Haissem Hassan90248 phút7.09
FW49James Forrest80024 phút6.92
FW14Luke McCowan61026 phút6.72
FW29Shumaira Mheuka50011 phút6.55
FW7Jota10016 phút6.90
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Beau Reus130092 phút6.79
GK28Zander Clark-----
GK30Ryan Fulton-----
GK34Kieran Wright-----
DF5Jamie McCart140278 phút6.97
DF17Stuart Findlay120070 phút6.64
DF18Harry Milne100068 phút6.83
DF2Christian Borchgrevink80062 phút6.84
DF64Malachi Fagan-Walcott40190 phút7.12
DF3Stephen Kingsley41038 phút7.40
DF4Craig Halkett-----
DF39Matthew Gillies-----
MF7Calvin Miller154174 phút6.88
MF6Oisin McEntee132083 phút7.15
MF23Jordi Altena130082 phút7.01
MF15Joshua McPake123475 phút7.65
MF78Laurent Mendy102075 phút7.10
MF22Tomas Magnusson101040 phút6.53
MF12Tom Renaud72043 phút6.86
MF8Ageu20044 phút6.75
MF31Yan Dhanda10090 phút7.20
MF17Aron Benjaminsen-----
MF21Leart Kabashi-----
FW10Claudio Braga153383 phút6.62
FW29Sabah Kerjota131136 phút6.99
FW21James Wilson114056 phút6.83
FW16Blair Spittal100278 phút7.16
FW11Pierre Kabore101041 phút6.53
FW19Sabri Guendouz80133 phút6.70
FW9Jerome Williams60025 phút6.58
FW74Rogers Mato50117 phút6.78
FW77Amadou Ba-Sy40044 phút6.45
FW7Elton Kabangu-----
FW9JJ Williams-----
Tính đến 14/10 04:48

Huấn luyện viên

CelticHuấn luyện viên Martin O'Neill
HeartsHuấn luyện viên Wouter Vrancken
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:48

Các trận tiếp theo