Anyang JungKwanJang vs KCC Egis
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 12 | GD | 렌즈 아반도 |
| 21 | FD | 이대헌 |
| 33 | C | 존 무니 |
| 5 | GD | 변준형 |
| 4 | GD | 박정웅 |
| 6 | GD | 박지훈 |
| 10 | FD | 허일영 |
| 9 | FD | 데이본 리드 |
| 24 | GD | 문유현 |
| 51 | FD | 한승희 |
| 5 | GD | 김동현 |
| 7 | GD | 허훈 |
| 8 | FD | 윤기찬 |
| 36 | C | 숀 롱 |
| 31 | C | 장재석 |
| 6 | GD | 최진광 |
| 23 | FD | 루이스 킹 |
| 12 | FD | 김훈 |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 81 : 74
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Anyang JungKwanJang | 18 | 18 | 23 | 22 | 81 |
| KCC Egis | 20 | 25 | 14 | 15 | 74 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:16Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,42Đội khách2,85Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,44→1,42Đội khách2,67→2,85
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 14:16 | 1,42▲ | 2,85 |
| 18/10 12:50 | 1,41▼ | 2,85▲ |
| 18/10 12:22 | 1,42▲ | 2,83▼ |
| 18/10 11:53 | 1,41▼ | 2,85 |
| 18/10 11:24 | 1,42▼ | 2,85▲ |
| 18/10 10:53 | 1,43▼ | 2,78▲ |
| 18/10 10:24 | 1,45 | 2,72▼ |
| 18/10 09:53 | 1,45 | 2,73▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 18/10 09:25 | 1,45▲ | 2,72▲ |
| 18/10 06:41 | 1,44 | 2,67▼ |
| 18/10 05:15 | 1,44 | 2,68▲ |
| 17/10 23:06 | 1,44 | 2,66▼ |
| 17/10 22:11 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 22:11 Đầu tiên | 1,44 | 2,67 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,42 | 2,85 |
| bet365 | 1,33 | 3,10 |
| Marathon | 1,39 | 2,83 |
| 1xBet | 1,40 | 2,83 |
| BetVictor | 1,40 | 2,85 |
Kèo chấp châu Á-5.5Chủ nhà -5.51,91Đội khách +5.51,87Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,92→1,91Đội khách1,81→1,87
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 12:50 | 1,91▼ | 1,87▲ |
| 18/10 12:22 | 1,92▲ | 1,86▼ |
| 18/10 11:24 | Thay đổi mốc · -5 → -5.5 | |
| 18/10 11:24 | 1,90▼ | 1,88▲ |
| 18/10 10:53 | 1,93 | 1,85▲ |
| 18/10 10:24 | 1,93 | 1,83▼ |
| 18/10 09:53 | 1,93 | 1,84▲ |
| 18/10 09:25 | 1,93▲ | 1,83▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 18/10 06:41 | 1,92▲ | 1,81 |
| 18/10 05:15 | 1,91▼ | 1,81 |
| 17/10 22:11 Đầu tiên | 1,92 | 1,81 |
| Nhà cái | Chủ nhà -5.5 | Đội khách +5.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,87 |
| bet365 | 1,76 | 2,00 |
| Marathon | 1,85 | 1,88 |
| 1xBet | 1,85 | 1,88 |
| BetVictor | 1,88 | 1,91 |
Tài/Xỉu169.5Tài 169.51,92Xỉu 169.51,87Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,69→1,92Xỉu2,09→1,87
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 14:16 | Thay đổi mốc · 169 → 169.5 | |
| 18/10 14:16 | 1,92▼ | 1,87▲ |
| 18/10 12:22 | 1,93▲ | 1,85▼ |
| 18/10 11:53 | 1,85▲ | 1,93▼ |
| 18/10 11:24 | 1,81▼ | 1,99▲ |
| 18/10 10:53 | 1,86▲ | 1,93▼ |
| 18/10 10:24 | 1,73▲ | 2,09▼ |
| 18/10 09:53 | 1,68▼ | 2,17▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 18/10 09:25 | 1,75▲ | 2,07 |
| 18/10 06:41 | 1,70▲ | 2,07▼ |
| 18/10 05:15 | 1,68▲ | 2,12 |
| 17/10 23:06 | 1,67▼ | 2,12▲ |
| 17/10 22:11 Đầu tiên | 1,69 | 2,09 |
| Nhà cái | Tài 169.5 | Xỉu 169.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,87 |
| bet365 | 1,74 | 2,00 |
| Marathon | 1,83 | 1,89 |
| 1xBet | 1,72 | 1,78 |
| BetVictor | 1,91 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 đội| Anyang JungKwanJang | Tất cả | KCC Egis |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 8 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 7 |
| 804 | Ghi được | 835 |
| 746 | Bị ghi | 889 |
| Anyang JungKwanJang | Chủ nhà | KCC Egis |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 6 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 5 |
| 506 | Ghi được | 480 |
| 446 | Bị ghi | 541 |
| Anyang JungKwanJang | Đội khách | KCC Egis |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 298 | Ghi được | 355 |
| 300 | Bị ghi | 348 |
| Anyang JungKwanJang | Tất cả | KCC Egis |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 6 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 5 |
| 651 | Ghi được | 588 |
| 604 | Bị ghi | 638 |
| Anyang JungKwanJang | Chủ nhà | KCC Egis |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 3 |
| 431 | Ghi được | 331 |
| 374 | Bị ghi | 373 |
| Anyang JungKwanJang | Đội khách | KCC Egis |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 220 | Ghi được | 257 |
| 230 | Bị ghi | 265 |
| Anyang JungKwanJang | Tất cả | KCC Egis |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 153 | Ghi được | 149 |
| 142 | Bị ghi | 168 |
| Anyang JungKwanJang | Chủ nhà | KCC Egis |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 75 | Ghi được | 149 |
| 72 | Bị ghi | 168 |
| Anyang JungKwanJang | Đội khách | KCC Egis |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 78 | Ghi được | — |
| 70 | Bị ghi | — |
| Anyang JungKwanJang | Tất cả | KCC Egis |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 98 |
| — | Bị ghi | 83 |
| Anyang JungKwanJang | Đội khách | KCC Egis |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 98 |
| — | Bị ghi | 83 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul Thunders | 6 | 6 | 0 | 1.000 | +35 | |
| 2 | Anyang JungKwanJang | 8 | 6 | 2 | .750 | +47 | |
| 3 | Wonju DB | 7 | 4 | 3 | .571 | +31 | |
| 4 | Seoul Knights (Kor) | 2 | 1 | 1 | .500 | +2 | |
| 5 | Goyang Sono | 7 | 3 | 4 | .429 | +5 | |
| 6 | KoGas | 7 | 3 | 4 | .429 | -17 | |
| 7 | LG Sakers | 7 | 3 | 4 | .429 | -21 | |
| 8 | Suwon KT | 8 | 3 | 5 | .375 | -21 | |
| 9 | KCC Egis (Kor) | 7 | 2 | 5 | .286 | -50 | |
| 10 | Mobis Phoebus | 7 | 2 | 5 | .286 | -11 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Anyang JungKwanJang Dựa trên 20 trận | KCC Egis Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 12T 8B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 78.45 | Ghi được mỗi trận | 85.60 |
| 75.80 | Bị ghi mỗi trận | 83.30 |
| +53 | Hiệu số | +46 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 21.6 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (18 trận) |
| 22.1 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.9 (18 trận) |
| 17.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (18 trận) |
| 18.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (18 trận) |
| 43.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.4 (18 trận) |
| 36.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 (18 trận) |
| 154.2 | Tổng điểm trung bình | 168.9 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/18 trận |
| 31.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.8 (14 trận) |
| 20.6 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (16 trận) |
| 33% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (14 trận) |
| 75% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 68% (14 trận) |
| 45% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (14 trận) |
| 54% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (14 trận) |
| 8.5 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.5 (16 trận) |
| 7.9 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.0 (16 trận) |
| 3.3 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (16 trận) |
| Anyang JungKwanJang Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | KCC Egis Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 13 |
| 10T 1B | T · B | 6T 7B |
| 91% | Tỷ lệ thắng | 46% |
| 83.91 | Ghi được mỗi trận | 84.31 |
| 75.73 | Bị ghi mỗi trận | 85.92 |
| +90 | Hiệu số | -21 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 67 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 23.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (11 trận) |
| 23.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.4 (11 trận) |
| 19.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 (11 trận) |
| 17.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.1 (11 trận) |
| 47.4 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.6 (11 trận) |
| 37.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.4 (11 trận) |
| 159.6 | Tổng điểm trung bình | 170.2 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 31.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 37.1 (7 trận) |
| 21.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.1 (9 trận) |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (7 trận) |
| 77% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 65% (7 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (7 trận) |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (7 trận) |
| 7.8 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.1 (9 trận) |
| 9.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (9 trận) |
| 3.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| Anyang JungKwanJang Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | KCC Egis Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 3T 6B | T · B | 6T 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 86% |
| 71.78 | Ghi được mỗi trận | 88.00 |
| 75.89 | Bị ghi mỗi trận | 78.43 |
| -37 | Hiệu số | +67 |
| 87 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 18.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.6 |
| 20.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 |
| 15.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 |
| 19.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.3 |
| 38.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.7 |
| 35.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.3 |
| 147.7 | Tổng điểm trung bình | 166.4 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 31.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.4 |
| 18.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 |
| 28% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 42% |
| 70% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% |
| 44% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% |
| 52% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% |
| 9.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.0 |
| 5.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.6 |
| 3.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 |
| Anyang JungKwanJang Dựa trên 18 trận | KBL | KCC Egis Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 15 |
| 11T 7B | T · B | 10T 5B |
| 61% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 78.67 | Ghi được mỗi trận | 85.47 |
| 76.33 | Bị ghi mỗi trận | 82.80 |
| +42 | Hiệu số | +40 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 58 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 21.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.0 |
| 21.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 |
| 18.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.3 |
| 18.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 |
| 43.4 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.0 |
| 37.2 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 |
| 155.0 | Tổng điểm trung bình | 168.3 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 31.6 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.7 (13 trận) |
| 20.6 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 |
| 33% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (13 trận) |
| 75% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 66% (13 trận) |
| 45% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (13 trận) |
| 54% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (13 trận) |
| 8.5 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 |
| 7.9 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 |
| 3.3 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 |
| Anyang JungKwanJang Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | KCC Egis Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0B | T · B | 0T 2B |
| +11 | Hiệu số | -19 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Anyang JungKwanJang | Giao hữu CLB | KCC Egis Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | +10 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Anyang JungKwanJang | Siêu giải châu Á đông | KCC Egis Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +15 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 1604 : 1713
- Sân nhà
- 7T 0H 2B
- Sân khách
- 2T 0H 9B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Anyang JungKwanJang đã gặp KCC Egis tại KBL vào 18/10/2026 14:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Anyang JungKwanJang 81-74 KCC Egis.
Anyang JungKwanJang đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, KCC Egis đứng thứ 9.
Anyang JungKwanJang thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
KCC Egis thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Anyang JungKwanJang thắng 9, KCC Egis thắng 11, hòa 0.
Đội hình Anyang JungKwanJang có 존 무니, 변준형, 박정웅.
Đội hình KCC Egis có 윤기찬, 숀 롱, 장재석.
Anyang JungKwanJang · Trận trước: Anyang JungKwanJang vs Suwon KT (17/10) · Trận tiếp theo: Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10)
KCC Egis · Trận trước: Nagasaki vs KCC Egis (14/10) · Trận tiếp theo: Seoul Thunders vs KCC Egis (21/10)
Các trận KBL khác cùng ngày
Các trận KBL tuần này
- Wonju DB vs KoGas
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Seoul Thunders vs KCC Egis
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Suwon KT vs Wonju DB
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Mobis Phoebus vs Seoul Thunders
- Goyang Sono vs KCC Egis
- Seoul Knights vs Suwon KT
- Anyang JungKwanJang vs Wonju DB
Bài viết mới nhất
- Nhận định Chelsea vs Tottenham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Utrecht vs Zwolle (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Arsenal vs Everton (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Coventry vs Fulham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs A.S. Roma (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Racing de Santander vs Espanyol (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paderborn vs Hamburger SV (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Mainz vs SV Werder Bremen (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Augsburg vs 1. FC Union Berlin (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Köln vs Schalke (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Sassuolo (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RB Leipzig vs SV Elversberg (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cagliari vs Bologna (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Rayo Vallecano vs Elche (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Aston Villa vs Manchester City (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
- Fujieda MYFC vs Tokushima
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Jeonnam vs Daegu
- Incheon vs Jeju SK FC
- Ulsan HD vs Pohang
- Gimcheon Sangmu vs Daejeon
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Verdy vs Avispa Fukuoka
- WS Wanderers vs Auckland FC
- Vissel Kobe vs Machida
Chưa có bài viết nào.