Ngôn ngữ

Anyang JungKwanJang vs KCC Egis

Chi tiết trận đấu
Anyang JungKwanJangChủ nhà
81 : 74Tỷ số chung cuộc
KCC EgisĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 14:16
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
12GD렌즈 아반도
21FD이대헌
33C존 무니
5GD변준형
4GD박정웅
Dự bị 5
6GD박지훈
10FD허일영
9FD데이본 리드
24GD문유현
51FD한승희
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 3
5GD김동현
7GD허훈
8FD윤기찬
36C숀 롱
31C장재석
Dự bị 3
6GD최진광
23FD루이스 킹
12FD김훈
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 20/10 13:22

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
81 : 74
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Anyang JungKwanJang1818232281
KCC Egis2025141574
Thống kê đội · Cuối cùng
23Kiến tạo16
11Cướp bóng2
5Chắn bóng3
4Mất bóng15

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
12렌즈 아반도31:3710511/51/2
5변준형30:1815362/71/1
33존 무니29:30141150/22/4
9 · Dự bị데이본 리드28:2010312/50/0
24 · Dự bị문유현24:3013273/40/0
6 · Dự bị박지훈18:398210/12/2
51 · Dự bị한승희13:134021/21/2
4박정웅11:183101/20/0
21이대헌10:304100/10/0
10 · Dự bị허일영02:050000/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
7허훈37:5513371/44/5
23 · Dự bị루이스 킹33:11211053/114/5
8윤기찬31:0913303/40/0
5김동현30:155111/22/2
36숀 롱26:0171320/03/6
31장재석20:487500/01/2
6 · Dự bị최진광11:503001/20/0
12 · Dự bị김훈08:515411/30/0
Tính đến 20/10 13:22

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:16

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,42Đội khách2,85Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,441,42Đội khách2,672,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 14:161,42▲2,85
18/10 12:501,41▼2,85▲
18/10 12:221,42▲2,83▼
18/10 11:531,41▼2,85
18/10 11:241,42▼2,85▲
18/10 10:531,43▼2,78▲
18/10 10:241,452,72▼
18/10 09:531,452,73▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
18/10 09:251,45▲2,72▲
18/10 06:411,442,67▼
18/10 05:151,442,68▲
17/10 23:061,442,66▼
17/10 22:11Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 22:11 Đầu tiên1,442,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,422,85
bet3651,333,10
Marathon1,392,83
1xBet1,402,83
BetVictor1,402,85
Kèo chấp châu Á-5.5Chủ nhà -5.51,91Đội khách +5.51,87Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,921,91Đội khách1,811,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -5.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 12:501,91▼1,87▲
18/10 12:221,92▲1,86▼
18/10 11:24Thay đổi mốc · -5 → -5.5
18/10 11:241,90▼1,88▲
18/10 10:531,931,85▲
18/10 10:241,931,83▼
18/10 09:531,931,84▲
18/10 09:251,93▲1,83▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
18/10 06:411,92▲1,81
18/10 05:151,91▼1,81
17/10 22:11 Đầu tiên1,921,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -5.5Đội khách +5.5
Pinnacle1,911,87
bet3651,762,00
Marathon1,851,88
1xBet1,851,88
BetVictor1,881,91
Tài/Xỉu169.5Tài 169.51,92Xỉu 169.51,87Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,691,92Xỉu2,091,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 169.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 14:16Thay đổi mốc · 169 → 169.5
18/10 14:161,92▼1,87▲
18/10 12:221,93▲1,85▼
18/10 11:531,85▲1,93▼
18/10 11:241,81▼1,99▲
18/10 10:531,86▲1,93▼
18/10 10:241,73▲2,09▼
18/10 09:531,68▼2,17▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
18/10 09:251,75▲2,07
18/10 06:411,70▲2,07▼
18/10 05:151,68▲2,12
17/10 23:061,67▼2,12▲
17/10 22:11 Đầu tiên1,692,09
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 169.5Xỉu 169.5
Pinnacle1,921,87
bet3651,742,00
Marathon1,831,89
1xBet1,721,78
BetVictor1,911,88
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
Anyang JungKwanJangTất cảKCC Egis
10Trận10
8Thắng3
2Thua7
804Ghi được835
746Bị ghi889
Anyang JungKwanJangChủ nhàKCC Egis
6Trận6
6Thắng1
0Thua5
506Ghi được480
446Bị ghi541
Anyang JungKwanJangĐội kháchKCC Egis
4Trận4
2Thắng2
2Thua2
298Ghi được355
300Bị ghi348
Anyang JungKwanJangTất cảKCC Egis
8Trận7
6Thắng2
2Thua5
651Ghi được588
604Bị ghi638
Anyang JungKwanJangChủ nhàKCC Egis
5Trận4
5Thắng1
0Thua3
431Ghi được331
374Bị ghi373
Anyang JungKwanJangĐội kháchKCC Egis
3Trận3
1Thắng1
2Thua2
220Ghi được257
230Bị ghi265
Anyang JungKwanJangTất cảKCC Egis
2Trận2
2Thắng0
0Thua2
153Ghi được149
142Bị ghi168
Anyang JungKwanJangChủ nhàKCC Egis
1Trận2
1Thắng0
0Thua2
75Ghi được149
72Bị ghi168
Anyang JungKwanJangĐội kháchKCC Egis
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
78Ghi được—
70Bị ghi—
Anyang JungKwanJangTất cảKCC Egis
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được98
—Bị ghi83
Anyang JungKwanJangĐội kháchKCC Egis
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được98
—Bị ghi83
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL · Siêu giải châu Á đông
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Seoul Thunders6601.000+35
2Anyang JungKwanJang862.750+47
3Wonju DB743.571+31
4Seoul Knights (Kor)211.500+2
5Goyang Sono734.429+5
6KoGas734.429-17
7LG Sakers734.429-21
8Suwon KT835.375-21
9KCC Egis (Kor)725.286-50
10Mobis Phoebus725.286-11
Tính đến 24/10 01:31

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Anyang JungKwanJangTTTBTTTTBB13T 7B
KCC EgisTBBTTBBBTB12T 8B
Anyang JungKwanJang
Dựa trên 20 trận
KCC Egis
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 7BT · B12T 8B
65%Tỷ lệ thắng60%
78.45Ghi được mỗi trận85.60
75.80Bị ghi mỗi trận83.30
+53Hiệu số+46
95Điểm ghi cao nhất103
58Điểm ghi thấp nhất67
21.6 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 122.6 (18 trận)
22.1 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 220.9 (18 trận)
17.8 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 322.2 (18 trận)
18.4 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 419.3 (18 trận)
43.7 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.4 (18 trận)
36.2 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.5 (18 trận)
154.2Tổng điểm trung bình168.9
0/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/18 trận
31.6 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.8 (14 trận)
20.6 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận19.4 (16 trận)
33% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công39% (14 trận)
75% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (14 trận)
45% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (14 trận)
54% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (14 trận)
8.5 (10 trận)Mất bóng mỗi trận11.5 (16 trận)
7.9 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận5.0 (16 trận)
3.3 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (16 trận)
Anyang JungKwanJang
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKCC Egis
Dựa trên 13 trận
11Trận13
10T 1BT · B6T 7B
91%Tỷ lệ thắng46%
83.91Ghi được mỗi trận84.31
75.73Bị ghi mỗi trận85.92
+90Hiệu số-21
95Điểm ghi cao nhất103
67Điểm ghi thấp nhất67
23.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 121.3 (11 trận)
23.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 221.4 (11 trận)
19.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 322.3 (11 trận)
17.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 418.1 (11 trận)
47.4 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.6 (11 trận)
37.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.4 (11 trận)
159.6Tổng điểm trung bình170.2
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
31.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.1 (7 trận)
21.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận20.1 (9 trận)
36% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (7 trận)
77% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công65% (7 trận)
46% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (7 trận)
55% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (7 trận)
7.8 (6 trận)Mất bóng mỗi trận11.1 (9 trận)
9.8 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận5.3 (9 trận)
3.5 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.4 (9 trận)
Anyang JungKwanJang
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnKCC Egis
Dựa trên 7 trận
9Trận7
3T 6BT · B6T 1B
33%Tỷ lệ thắng86%
71.78Ghi được mỗi trận88.00
75.89Bị ghi mỗi trận78.43
-37Hiệu số+67
87Điểm ghi cao nhất98
58Điểm ghi thấp nhất75
18.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 124.6
20.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 220.1
15.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 322.0
19.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 421.3
38.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.7
35.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.3
147.7Tổng điểm trung bình166.4
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
31.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.4
18.8 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận18.4
28% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công42%
70% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71%
44% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng51%
52% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)62%
9.5 (4 trận)Mất bóng mỗi trận12.0
5.0 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận4.6
3.0 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận3.1
Anyang JungKwanJang
Dựa trên 18 trận
KBLKCC Egis
Dựa trên 15 trận
18Trận15
11T 7BT · B10T 5B
61%Tỷ lệ thắng67%
78.67Ghi được mỗi trận85.47
76.33Bị ghi mỗi trận82.80
+42Hiệu số+40
95Điểm ghi cao nhất103
58Điểm ghi thấp nhất68
21.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 123.0
21.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 221.0
18.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 322.3
18.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 419.2
43.4 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.0
37.2 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.5
155.0Tổng điểm trung bình168.3
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/15 trận
31.6 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.7 (13 trận)
20.6 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận19.4
33% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (13 trận)
75% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công66% (13 trận)
45% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (13 trận)
54% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (13 trận)
8.5 (10 trận)Mất bóng mỗi trận11.8
7.9 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận5.3
3.3 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.7
Anyang JungKwanJang
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLKCC Egis
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0BT · B0T 2B
+11Hiệu số-19
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Anyang JungKwanJangGiao hữu CLBKCC Egis
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B1T 1B
—Hiệu số+10
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Anyang JungKwanJangSiêu giải châu Á đôngKCC Egis
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+15
—Số trận có hiệp phụ0/1 trận
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 24/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
9Anyang JungKwanJang T
0H
11KCC Egis T
165.8Trung bình tổng điểm
Anyang JungKwanJang Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1604 : 1713
Sân nhà
7T 0H 2B
Sân khách
2T 0H 9B
Tính đến 11/10 14:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 19 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 10 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD5 · Trong nướcBYUN JUN HYUNG828:0811.82.26.4
GD12 · Suất châu ÁRhenz Joseph Abando824:487.95.11.0
GD24 · Trong nướcMOON YU HYEON822:329.11.64.8
GD6 · Trong nướcPARK JIHOON820:038.92.91.5
GD4 · Trong nướcPark Jung Woong816:503.11.40.8
GD1 · Trong nướcKIM JIN YOUNG—————
GD2 · Trong nướcKIM S C—————
FD51 · Trong nướcHAN SEUNG HEE820:125.91.81.0
FD21 · Trong nướcLEE DAE HEON813:515.82.10.6
FD10 · Trong nướcHEO ILYOUNG55:431.80.20.0
FD9 · Nước ngoàiDavon Reed427:2012.84.02.5
FD7 · Trong nướcPYO SEONG BIN41:550.00.00.2
FD25 · Nước ngoàiRashawn Thomas222:3014.06.53.0
FD14 · Trong nướcJU H W—————
FD35 · Trong nướcKIM JUN HYUNG—————
FD44 · Trong nướcSONG HAN JUNE—————
C33 · Nước ngoàiJohn Mooney732:5120.612.93.6
C13 · Trong nướcPARK CHAN HO32:370.00.30.0
C15 · Trong nướcKIM JONG KYU—————
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 10 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD7 · Trong nướcHEO HOON833:5615.43.28.6
GD5 · Trong nướcKIM DONG HYUN827:036.11.40.6
GD6 · Trong nướcCHOI JIN GWANG65:451.80.00.2
GD3 · Trong nướcHEO UNG529:268.02.82.2
GD1 · Trong nướcLEE HO HYUN55:041.40.21.0
GD10 · Trong nướcLEE JOO YOUNG—————
GD30 · Trong nướcLee Hyun Ho—————
FD23 · Nước ngoàiLouis Dajon King829:1225.56.63.5
FD8 · Trong nướcYUN KI CHAN825:435.12.01.2
FD12 · Trong nướcKIM HOON74:521.70.70.1
FD13 · Trong nướcLee Chan Yeong11:450.00.00.0
FD0 · Trong nướcJo Hyeok Jae—————
FD27 · Trong nướcKANG TAE HYUN—————
C36 · Nước ngoàiShawn Long831:1916.114.01.6
C31 · Trong nướcJANG JAE SEOK821:578.84.00.5
C32 · Trong nướcSEO JUNG HYUN21:440.00.00.0
C14 · Trong nướcKIM YOON SUNG—————
KBL chính thức · Tính đến 24/10 02:05

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)