Ngôn ngữ

Motherwell vs Celtic

Chi tiết trận đấu
Fir Park
MotherwellChủ nhà
0 : 2Tỷ số chung cuộc
CelticĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 17:43
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GAlex Paulsen
7DTom Sparrow
2DStephen O'Donnell
5DMartin Moormann
45DEmmanuel Longelo
8MLukas Fadinger
63MDylan Levitt
77MWilly Vogt
11MAlex Lowry
71MJoe Hodge
47FSebastian Palmer-Houlden
Dự bị 9
19FIbrahim Said
13MJardell Kanga
15FEythor Bjørgolfsson
3DJake Girdwood-Reich
18FTawanda Maswanhise
21GMatty Connelly
4DJamie Knight-Lebel
6DJordan McGhee
27MMikey Booth
Huấn luyện viên Alfred Johansson
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GViljami Sinisalo
51DColby Donovan
47DDane Murray
5DLiam Scales
63DKieran Tierney
42MCallum McGregor
22MMika Baur
11MCamilo Durán
8MBenjamin Nygren
17MSebastian Tounekti
9FKasper Høgh
Dự bị 9
23FHaissem Hassan
29FShumaira Mheuka
7FJota
18MOliver Sørensen
3DJordan Lotomba
26GSam Johnstone
6DAuston Trusty
49MJames Forrest
21MAlex Oxlade-Chamberlain
Huấn luyện viên Martin O'Neill
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
CelticGhi nhận
J. van den Berg17/09 Ghi nhận
C. Osmand17/09 Ghi nhận
A. Johnston17/09 Ghi nhận
L. Emenalo17/09 Ghi nhận
Tính đến 11/10 19:55

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Motherwell000
Celtic112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 9'Bàn thắngCamilo Durán
  2. 41'Thẻ vàngJoe Hodge
  3. 58'Bàn thắngBenjamin NygrenKiến tạo: Kasper Høgh
  4. 60'Thay ngườiIbrahim SaidRa sân: Willy Vogt
  5. 71'Thay ngườiEythor BjørgolfssonRa sân: Dylan Levitt
  6. 71'Thay ngườiJardell KangaRa sân: Sebastian Palmer-Houlden
  7. 73'Thay ngườiShumaira MheukaRa sân: Kasper Høgh
  8. 73'Thay ngườiHaissem HassanRa sân: Camilo Durán
  9. 74'Thay ngườiJotaRa sân: Sebastian Tounekti
  10. 78'Thay ngườiOliver SørensenRa sân: Benjamin Nygren
  11. 82'Thẻ vàngKieran Tierney
  12. 82'Thay ngườiJordan LotombaRa sân: Kieran Tierney
  13. 83'Thay ngườiTawanda MaswanhiseRa sân: Alex Lowry
  14. 83'Thay ngườiJake Girdwood-ReichRa sân: Stephen O'Donnell
  15. 85'Thẻ vàngJordan Lotomba
Thống kê đội · Cuối trận
34Kiểm soát bóng66
1,05Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,85
8Sút25
2Sút trúng đích15
2Phạt góc9
3Phạm lỗi4
1Thẻ vàng2
389Chuyền bóng764
12Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAlex Paulsen90000009.9
5 · DFMartin Moormann90000008.3
7 · DFTom Sparrow90000007.2
8 · MFLukas Fadinger90001007.9
45 · DFEmmanuel Longelo90000006.6
71 · MFJoe Hodge90000107.2
2 · DFStephen O'Donnell83000006.6
11 · MFAlex Lowry83000006.2
47 · FWSebastian Palmer-Houlden71002006.2
63 · MFDylan Levitt71000007.3
77 · MFWilly Vogt60000006.5
19 · FW · Dự bịIbrahim Said30000008.3
13 · MF · Dự bịJardell Kanga19000006.6
15 · FW · Dự bịEythor Bjørgolfsson19002006.3
3 · DF · Dự bịJake Girdwood-Reich10000007.0
18 · FW · Dự bịTawanda Maswanhise10000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKViljami Sinisalo90000007.3
5 · DFLiam Scales90001009.0
22 · MFMika Baur90003007.3
42 · MFCallum McGregor90001008.3
47 · DFDane Murray90000007.5
51 · DFColby Donovan90001008.0
63 · DFKieran Tierney82001108.0
8 · MFBenjamin Nygren78101007.9
17 · MFSebastian Tounekti74002008.2
9 · FWKasper Høgh73012006.5
11 · MFCamilo Durán73103008.6
23 · FW · Dự bịHaissem Hassan17000007.2
29 · FW · Dự bịShumaira Mheuka17001006.7
7 · FW · Dự bịJota16000006.9
18 · MF · Dự bịOliver Sørensen12001006.6
3 · DF · Dự bịJordan Lotomba8000106.3
Tính đến 11/10 20:19

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:43

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà5,25Hòa4,87Đội khách1,56Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,455,25Hòa4,554,87Đội khách1,641,56
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 17:435,25▲4,87▲1,56
11/10 17:155,18▼4,86▼1,56▲
11/10 16:475,30▲4,97▲1,54▼
11/10 16:175,28▲4,95▲1,55
11/10 15:505,26▲4,93▲1,55
11/10 15:235,25▲4,92▲1,55▼
11/10 14:565,23▲4,90▲1,56
11/10 14:295,15▲4,88▲1,56▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
11/10 14:014,93▲4,79▲1,60
11/10 12:364,92▲4,78▲1,60▼
11/10 12:074,90▲4,76▲1,61▼
11/10 11:054,77▲4,73▲1,62▼
11/10 06:344,73▲4,70▲1,63▲
11/10 04:324,70▲4,66▲1,62▼
11/10 00:094,62▲4,65▲1,63▼
10/10 18:224,52▲4,62▲1,65▲
08/10 22:14 Đầu tiên4,454,551,64
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle5,254,871,56
Betfair5,004,501,53
bet3655,254,751,50
Marathon5,204,451,52
1xBet5,114,451,54
Betano5,504,851,57
BetVictor5,254,501,53
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +12,03Đội khách -11,88Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,832,03Đội khách2,031,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 17:432,03▲1,88▼
11/10 17:152,01▼1,90▲
11/10 16:472,06▲1,85▼
11/10 16:172,051,86▼
11/10 15:502,05▲1,87
11/10 15:232,041,87▼
11/10 14:562,04▲1,88▼
11/10 14:292,01▲1,89▼
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
11/10 12:361,95▲1,95▼
11/10 12:071,94▲1,96▼
11/10 11:051,91▲2,00▼
11/10 06:341,90▲2,01▲
11/10 04:321,89▲2,00▼
11/10 00:091,88▲2,01▼
10/10 18:221,85▲2,05▲
10/10 06:271,84▲2,04▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,832,03
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1Đội khách -1
Pinnacle2,031,88
bet3652,021,82
Marathon1,891,84
1xBet1,891,84
Betano2,001,85
BetVictor1,881,79
Tài/Xỉu3Tài 31,73Xỉu 32,20Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,751,73Xỉu2,102,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 17:431,732,20▲
11/10 17:15Thay đổi mốc · 3.5 → 3
11/10 17:151,73▲2,19▼
11/10 16:171,722,21▲
11/10 14:561,72▼2,20
11/10 14:291,73▼2,20▲
11/10 14:011,74▼2,18▲
11/10 12:361,762,16▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
11/10 11:051,762,15▲
11/10 06:341,762,14▲
11/10 00:091,762,13▲
10/10 18:221,762,12▲
10/10 06:271,76▲2,11▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,752,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,732,20
Marathon1,632,06
1xBet1,632,06
Betano1,702,20
BetVictor1,662,05
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,531,50Không2,452,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 17:151,50▼2,50▲
11/10 15:231,532,38▼
11/10 14:011,53▲2,45▼
11/10 11:361,50▲2,55▼
11/10 11:051,47▼2,63▲
11/10 06:031,50▲2,55▼
11/10 05:331,47▼2,63▲
11/10 04:321,50▲2,55▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
11/10 03:331,47▼2,63▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,532,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,50
bet3651,572,25
Marathon1,512,35
1xBet1,512,39
Betano1,552,35
BetVictor1,502,40
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MotherwellBBBTHBBTHH7T 4H 9B
CelticBBTTTTBTTT16T 0H 4B
Motherwell
Dựa trên 20 trận
Celtic
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B16T 0H 4B
35%Tỷ lệ thắng80%
20%Tỷ lệ hòa0%
1.45Ghi được mỗi trận2.05
1.60Bị ghi mỗi trận1.10
-3Hiệu số+19
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.10 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82 (11 trận)
1.56 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.94 (11 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.0 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.3 (7 trận)Số cú sút mỗi trận14.1 (13 trận)
4.0 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.9 (13 trận)
51% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (13 trận)
4.1 (8 trận)Phạt góc mỗi trận6.2 (13 trận)
2.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (13 trận)
11.8 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.1 (13 trận)
Motherwell
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCeltic
Dựa trên 11 trận
9Trận11
3T 2H 4BT · H · B9T 0H 2B
33%Tỷ lệ thắng82%
22%Tỷ lệ hòa0%
1.44Ghi được mỗi trận2.09
1.56Bị ghi mỗi trận0.82
-1Hiệu số+14
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
22%Tỷ lệ không ghi bàn9%
0.99 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.53 (6 trận)
1.46 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.74 (6 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
12.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận12.9 (7 trận)
4.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (7 trận)
52% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (7 trận)
4.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận6.1 (7 trận)
1.7 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (7 trận)
11.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.9 (7 trận)
Motherwell
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnCeltic
Dựa trên 9 trận
11Trận9
4T 2H 5BT · H · B7T 0H 2B
36%Tỷ lệ thắng78%
18%Tỷ lệ hòa0%
1.45Ghi được mỗi trận2.00
1.64Bị ghi mỗi trận1.44
-2Hiệu số+5
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
18%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.18 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.18 (5 trận)
1.63 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.19 (5 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.8 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.1 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trận15.5 (6 trận)
3.8 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5 (6 trận)
51% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình63% (6 trận)
4.2 (5 trận)Phạt góc mỗi trận6.2 (6 trận)
3.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (6 trận)
12.2 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2 (6 trận)
Motherwell
Dựa trên 14 trận
Premier League ScotlandCeltic
Dựa trên 17 trận
14Trận17
4T 3H 7BT · H · B15T 0H 2B
29%Tỷ lệ thắng88%
21%Tỷ lệ hòa0%
1.36Ghi được mỗi trận2.12
1.71Bị ghi mỗi trận0.88
-5Hiệu số+21
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới24%
29%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.10 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.90 (10 trận)
1.56 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.94 (10 trận)
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
12.3 (7 trận)Số cú sút mỗi trận14.2 (10 trận)
4.3 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (10 trận)
52% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (10 trận)
4.3 (7 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (10 trận)
2.7 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (10 trận)
11.9 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.2 (10 trận)
Motherwell
Dựa trên 6 trận
UEFA Europa Conference LeagueCeltic
6Trận—
3T 1H 2BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
17%Tỷ lệ hòa—
1.67Ghi được mỗi trận—
1.33Bị ghi mỗi trận—
+2Hiệu số—
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.6 (5 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4 (5 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8 (5 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.2 (5 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
MotherwellUEFA Champions LeagueCeltic
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
MotherwellUEFA Europa LeagueCeltic
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BDundee F.C.2:1Motherwell19/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Dens ParkBRangers1:0Motherwell05/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Ibrox StadiumTMotherwell3:0Dundee Utd03/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Fir ParkHSt Mirren3:3Motherwell30/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · The SMISA StadiumBFreiburg4:1Motherwell27/08/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Europa-Park StadionTMotherwell2:0HJK14/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Fir ParkHMotherwell0:0Falkirk09/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Fir ParkHHJK1:1Motherwell06/08/2026 23:00 · UEFA Europa Conference League · Bolt ArenaTMotherwell2:0HB Torshavn24/07/2026 01:45 · UEFA Europa Conference League · Fir Park
Mùa giải 2025/26
HMotherwell1:1Hearts10/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandBFalkirk1:0Motherwell02/05/2026 21:00 · Premier League ScotlandBHearts3:1Motherwell11/04/2026 21:00 · Premier League Scotland
Tính đến 19/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 17 trận
1Motherwell T
2H
14Celtic T
3.4Trung bình tổng điểm
Motherwell Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
14 : 43
Sân nhà
1T 0H 8B
Sân khách
0T 2H 6B
Tính đến 04/10 18:02