Ngôn ngữ

Falkirk vs Celtic

Chi tiết trận đấu
Falkirk Stadium
FalkirkChủ nhà
20:00Bắt đầu 01/11
CelticĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FalkirkVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Aidan NesbittChấn thương
Joe GardnerChấn thương
CelticVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alistair JohnstonChấn thương
Cameron Carter-VickersChấn thương
Hyun-Jun YangChấn thương
Tính đến 14/10 04:48

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
FalkirkTất cảCeltic
7Trận12
1Thắng8
2Hòa0
4Thua4
7Bàn thắng22
11Bàn thua15
FalkirkChủ nhàCeltic
4Trận6
1Thắng4
0Hòa0
3Thua2
4Bàn thắng10
7Bàn thua5
FalkirkĐội kháchCeltic
3Trận6
0Thắng4
2Hòa0
1Thua2
3Bàn thắng12
4Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới5
1Trận không ghi bàn1
1.00Bàn thắng mỗi trận1.83
1.57Bàn thua mỗi trận1.25
1Chuỗi thắng dài nhất4
3Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất0
FalkirkTất cảCeltic
7Trận8
1Thắng7
2Hòa0
4Thua1
7Bàn thắng16
11Bàn thua4
FalkirkChủ nhàCeltic
4Trận4
1Thắng3
0Hòa0
3Thua1
4Bàn thắng6
7Bàn thua2
FalkirkĐội kháchCeltic
3Trận4
0Thắng4
2Hòa0
1Thua0
3Bàn thắng10
4Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới4
1Trận không ghi bàn1
1.00Bàn thắng mỗi trận2.00
1.57Bàn thua mỗi trận0.50
1Chuỗi thắng dài nhất6
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
FalkirkTất cảCeltic
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng2
—Bàn thua7
FalkirkChủ nhàCeltic
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua3
FalkirkĐội kháchCeltic
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
FalkirkTất cảCeltic
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua4
FalkirkChủ nhàCeltic
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
FalkirkĐội kháchCeltic
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Premier League Scotland · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Celtic8701+1221TBTTT
2Rangers8611+619TTTTT
3Hearts8512+1116THBTT
4Dundee F.C.8413+313TTBHB
5St Johnstone8323+011THBTH
6Dundee Utd8323-111TTHBT
7St Mirren8314-610BBBBT
8Aberdeen8224-28BHTHB
9Motherwell8224-48BBBBT
10Hibernian8215-47BHBBB
11Falkirk8134-46BHTHB
12Kilmarnock8125-115BHTHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aberdeen4112-10
—Celtic4301+40
—Dundee F.C.4211+20
—Dundee Utd4121-10
—Falkirk4103-30
—Hearts4400+110
—Hibernian4013-40
—Kilmarnock4013-90
—Motherwell4112-30
—Rangers4301+30
—St Johnstone4211+10
—St Mirren4112-30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aberdeen4112-10
—Celtic4400+80
—Dundee F.C.4202+10
—Dundee Utd4202+00
—Falkirk4031-10
—Hearts4112+00
—Hibernian4202+00
—Kilmarnock4112-20
—Motherwell4112-10
—Rangers4310+30
—St Johnstone4112-10
—St Mirren4202-30
Tính đến 17/10 00:28

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FalkirkBHTHBBHBBB4T 4H 12B
CelticBTBBTTTTBT15T 0H 5B
Falkirk
Dựa trên 20 trận
Celtic
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 4H 12BT · H · B15T 0H 5B
20%Tỷ lệ thắng75%
20%Tỷ lệ hòa0%
1.35Ghi được mỗi trận1.95
2.05Bị ghi mỗi trận1.20
-14Hiệu số+15
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.35 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.84 (11 trận)
1.37 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.11 (11 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
10.8 (13 trận)Số cú sút mỗi trận14.7 (13 trận)
3.6 (13 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (13 trận)
52% (13 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (13 trận)
4.8 (13 trận)Phạt góc mỗi trận6.7 (13 trận)
2.2 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (13 trận)
11.6 (13 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2 (13 trận)
Falkirk
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCeltic
Dựa trên 10 trận
11Trận10
3T 0H 8BT · H · B8T 0H 2B
27%Tỷ lệ thắng80%
0%Tỷ lệ hòa0%
1.73Ghi được mỗi trận2.00
2.45Bị ghi mỗi trận0.80
-8Hiệu số+12
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
9%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.69 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41 (5 trận)
1.53 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.78 (5 trận)
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
12.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận12.8 (6 trận)
4.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (6 trận)
56% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình59% (6 trận)
4.2 (8 trận)Phạt góc mỗi trận6.8 (6 trận)
2.1 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (6 trận)
11.6 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.5 (6 trận)
Falkirk
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnCeltic
Dựa trên 10 trận
9Trận10
1T 4H 4BT · H · B7T 0H 3B
11%Tỷ lệ thắng70%
44%Tỷ lệ hòa0%
0.89Ghi được mỗi trận1.90
1.56Bị ghi mỗi trận1.60
-6Hiệu số+3
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
33%Tỷ lệ không ghi bàn10%
0.81 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.20 (6 trận)
1.13 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (6 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
8.4 (5 trận)Số cú sút mỗi trận16.3 (7 trận)
2.8 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.4 (7 trận)
45% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình61% (7 trận)
5.6 (5 trận)Phạt góc mỗi trận6.6 (7 trận)
2.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (7 trận)
11.6 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (7 trận)
Falkirk
Dựa trên 20 trận
Premier League ScotlandCeltic
Dựa trên 16 trận
20Trận16
4T 4H 12BT · H · B14T 0H 2B
20%Tỷ lệ thắng88%
20%Tỷ lệ hòa0%
1.35Ghi được mỗi trận2.06
2.05Bị ghi mỗi trận0.81
-14Hiệu số+20
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới31%
20%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.35 (13 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.99 (9 trận)
1.37 (13 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.94 (9 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
10.8 (13 trận)Số cú sút mỗi trận15.1 (9 trận)
3.6 (13 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.1 (9 trận)
52% (13 trận)Kiểm soát bóng trung bình62% (9 trận)
4.8 (13 trận)Phạt góc mỗi trận6.3 (9 trận)
2.2 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9 (9 trận)
11.6 (13 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7 (9 trận)
FalkirkUEFA Europa LeagueCeltic
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 0H 2B
—Hiệu số-5
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
FalkirkUEFA Champions LeagueCeltic
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 16/10 03:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
0Falkirk T
0H
5Celtic T
2.8Trung bình tổng điểm
Falkirk Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 12
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 4B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK19Scott Bain80090 phút7.53
GK1Nicky Hogarth-----
GK33Joseph Hastings-----
DF22Ryan Strain80290 phút7.01
DF5Liam Henderson80086 phút6.86
DF3Leon McCann80078 phút6.60
DF15Lewis Neilson60090 phút6.93
DF4Jack McMillan40020 phút6.65
DF17Scott Tanser20050 phút6.50
DF2Keelan Adams-----
DF6Coll Donaldson-----
DF38Leo Harris-----
MF23Ethan Ross81071 phút7.01
MF16Finley Barbrook70084 phút6.84
MF8Brad Spencer60088 phút7.08
MF21Deniss Melniks60041 phút6.60
MF42Owen Eames41182 phút7.20
MF14Finn Yeats30052 phút6.57
MF27Conor McLeod20011 phút6.30
MF20Connor Allan-----
MF26Aidan Nesbitt-----
MF32Kalvin Bennet-----
MF36Kai Brown-----
FW28Ben Krauhaus71077 phút6.86
FW24Jacob Murrell62063 phút6.58
FW7Ben Parkinson60034 phút6.35
FW47Aodhan Doherty60034 phút6.47
FW99Calvin Fodrey50037 phút6.46
FW10Craig Sibbald50036 phút6.78
FW9Ross MacIver50029 phút6.58
FW18Joe Gardner20042 phút6.30
FW11Paul McGovern20016 phút6.25
FW12Ethan Laidlaw10079 phút6.20
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Viljami Sinisalo110093 phút7.27
GK26Sam Johnstone10090 phút7.90
GK31Ross Doohan-----
DF51Colby Donovan120076 phút6.98
DF6Auston Trusty100086 phút7.14
DF63Kieran Tierney100373 phút7.42
DF20C. Carter-Vickers90090 phút7.44
DF5Liam Scales91077 phút7.33
DF47Dane Murray50065 phút7.08
DF56Anthony Ralston30017 phút6.70
DF2Alistair Johnston20070 phút7.10
DF3Jordan Lotomba20010 phút6.50
DFJoseph Haney-----
MF42Callum McGregor111093 phút7.25
MF13Hyun-Jun Yang72174 phút7.19
MF18Oliver Sorensen60038 phút6.50
MF21Alex Oxlade-Chamberlain30058 phút6.83
MF19Callum Osmand30024 phút6.63
MF5Landon Emenalo-----
MF22Francis Turley-----
MF35Joel van den Berg-----
MF50Sean Mcardle-----
FW11Camilo Duran127376 phút7.44
FW8Benjamin Nygren125465 phút7.27
FW17Sebastian Tounekti120033 phút6.85
FW22Mika Baur102072 phút7.26
FW9Kasper Hogh93176 phút6.63
FW23Haissem Hassan90248 phút7.09
FW49James Forrest80024 phút6.92
FW14Luke McCowan61026 phút6.72
FW29Shumaira Mheuka50011 phút6.55
FW7Jota10016 phút6.90
Tính đến 14/10 04:48

Huấn luyện viên

FalkirkHuấn luyện viên John McGlynn
CelticHuấn luyện viên Martin O'Neill
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:48

Các trận tiếp theo