Falkirk vs Celtic
Falkirk Stadium
20:00Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FalkirkVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Aidan NesbittChấn thương |
| Joe GardnerChấn thương |
CelticVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Alistair JohnstonChấn thương |
| Cameron Carter-VickersChấn thương |
| Hyun-Jun YangChấn thương |
Tính đến 14/10 04:48
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
| Falkirk | Tất cả | Celtic |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 12 |
| 1 | Thắng | 8 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 4 |
| 7 | Bàn thắng | 22 |
| 11 | Bàn thua | 15 |
| Falkirk | Chủ nhà | Celtic |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 10 |
| 7 | Bàn thua | 5 |
| Falkirk | Đội khách | Celtic |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 12 |
| 4 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.83 |
| 1.57 | Bàn thua mỗi trận | 1.25 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Falkirk | Tất cả | Celtic |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 7 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 16 |
| 11 | Bàn thua | 4 |
| Falkirk | Chủ nhà | Celtic |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 6 |
| 7 | Bàn thua | 2 |
| Falkirk | Đội khách | Celtic |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 10 |
| 4 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.57 | Bàn thua mỗi trận | 0.50 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 6 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Falkirk | Tất cả | Celtic |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 7 |
| Falkirk | Chủ nhà | Celtic |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Falkirk | Đội khách | Celtic |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Falkirk | Tất cả | Celtic |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Falkirk | Chủ nhà | Celtic |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Falkirk | Đội khách | Celtic |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Premier League Scotland · UEFA Europa League · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic | 8 | 7 | 0 | 1 | +12 | 21 | TBTTT |
| 2 | Rangers | 8 | 6 | 1 | 1 | +6 | 19 | TTTTT |
| 3 | Hearts | 8 | 5 | 1 | 2 | +11 | 16 | THBTT |
| 4 | Dundee F.C. | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 | TTBHB |
| 5 | St Johnstone | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | THBTH |
| 6 | Dundee Utd | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | TTHBT |
| 7 | St Mirren | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | BBBBT |
| 8 | Aberdeen | 8 | 2 | 2 | 4 | -2 | 8 | BHTHB |
| 9 | Motherwell | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | BBBBT |
| 10 | Hibernian | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BHBBB |
| 11 | Falkirk | 8 | 1 | 3 | 4 | -4 | 6 | BHTHB |
| 12 | Kilmarnock | 8 | 1 | 2 | 5 | -11 | 5 | BHTHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aberdeen | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Dundee F.C. | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Dundee Utd | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Falkirk | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Hearts | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Hibernian | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Kilmarnock | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Motherwell | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Rangers | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | St Johnstone | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | St Mirren | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aberdeen | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Celtic | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Dundee F.C. | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dundee Utd | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Falkirk | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Hearts | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Hibernian | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kilmarnock | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Motherwell | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Rangers | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | St Johnstone | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | St Mirren | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 17/10 00:28
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
FalkirkBHTHBBHBBB4T 4H 12B
CelticBTBBTTTTBT15T 0H 5B
| Falkirk Dựa trên 20 trận | Celtic Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 4H 12B | T · H · B | 15T 0H 5B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.95 |
| 2.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -14 | Hiệu số | +15 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.35 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (11 trận) |
| 1.37 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.11 (11 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 10.8 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.7 (13 trận) |
| 3.6 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (13 trận) |
| 52% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (13 trận) |
| 4.8 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.7 (13 trận) |
| 2.2 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (13 trận) |
| 11.6 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (13 trận) |
| Falkirk Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Celtic Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3T 0H 8B | T · H · B | 8T 0H 2B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 2.45 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| -8 | Hiệu số | +12 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.69 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (5 trận) |
| 1.53 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.78 (5 trận) |
| 82% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 12.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.8 (6 trận) |
| 4.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (6 trận) |
| 56% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% (6 trận) |
| 4.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.8 (6 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| 11.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.5 (6 trận) |
| Falkirk Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Celtic Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 1T 4H 4B | T · H · B | 7T 0H 3B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.89 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -6 | Hiệu số | +3 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 0.81 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.20 (6 trận) |
| 1.13 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (6 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 8.4 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.3 (7 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 (7 trận) |
| 45% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 61% (7 trận) |
| 5.6 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.6 (7 trận) |
| 2.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (7 trận) |
| 11.6 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (7 trận) |
| Falkirk Dựa trên 20 trận | Premier League Scotland | Celtic Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 16 |
| 4T 4H 12B | T · H · B | 14T 0H 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 88% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 2.06 |
| 2.05 | Bị ghi mỗi trận | 0.81 |
| -14 | Hiệu số | +20 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 31% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.35 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.99 (9 trận) |
| 1.37 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (9 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 10.8 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.1 (9 trận) |
| 3.6 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (9 trận) |
| 52% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 62% (9 trận) |
| 4.8 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (9 trận) |
| 2.2 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (9 trận) |
| 11.6 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (9 trận) |
| Falkirk | UEFA Europa League | Celtic Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 0H 2B |
| — | Hiệu số | -5 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Falkirk | UEFA Champions League | Celtic Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BFalkirk1:2Dundee F.C.10/10/2026 21:00 · Premier League Scotland · Falkirk StadiumHSt Johnstone1:1Falkirk19/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · McDiarmid ParkTFalkirk2:1Hearts16/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Falkirk StadiumHDundee Utd1:1Falkirk05/09/2026 21:00 · Premier League Scotland · Tannadice ParkBFalkirk1:2Rangers03/09/2026 02:00 · Premier League Scotland · Falkirk StadiumBCeltic2:1Falkirk29/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Celtic ParkHMotherwell0:0Falkirk09/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Fir ParkBFalkirk0:2St Mirren01/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Falkirk Stadium
Mùa giải 2025/26
BFalkirk2:5Rangers16/05/2026 18:30 · Premier League ScotlandBHearts3:0Falkirk14/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandBFalkirk1:3Hibernian09/05/2026 21:00 · Premier League ScotlandTFalkirk1:0Motherwell02/05/2026 21:00 · Premier League ScotlandBCeltic3:1Falkirk25/04/2026 23:30 · Premier League ScotlandBFalkirk3:6Rangers12/04/2026 18:00 · Premier League ScotlandTMotherwell2:3Falkirk04/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandBFalkirk1:2St Mirren21/03/2026 22:00 · Premier League ScotlandHAberdeen1:1Falkirk14/03/2026 22:00 · Premier League ScotlandTFalkirk5:1Kilmarnock28/02/2026 22:00 · Premier League ScotlandBHearts1:0Falkirk21/02/2026 22:00 · Premier League ScotlandBFalkirk2:3Dundee Utd14/02/2026 22:00 · Premier League ScotlandBS.L. Benfica4:1Celtic16/10/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueTMotherwell0:2Celtic11/10/2026 18:00 · Premier League Scotland · Fir ParkBCeltic0:1Rangers20/09/2026 18:00 · Premier League Scotland · Celtic ParkBCeltic1:3Ferencvaros18/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · Celtic ParkTSt Johnstone0:1Celtic10/09/2026 02:00 · Premier League Scotland · McDiarmid ParkTSt Mirren1:2Celtic06/09/2026 02:00 · Premier League Scotland · The SMISA StadiumTCeltic3:0Aberdeen03/09/2026 01:45 · Premier League Scotland · Celtic ParkTCeltic2:1Falkirk29/08/2026 21:00 · Premier League Scotland · Celtic ParkBLASK4:1Hiệp phụ 1-0Celtic26/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Raiffeisen ArenaTCeltic3:0LASK20/08/2026 02:00 · UEFA Champions League · Celtic ParkTKilmarnock1:5Celtic09/08/2026 19:30 · Premier League Scotland · Rugby ParkTCeltic1:0Dundee F.C.04/08/2026 01:30 · Premier League Scotland · Celtic Park
Mùa giải 2025/26
TCeltic3:1Hearts16/05/2026 18:30 · Premier League ScotlandTMotherwell2:3Celtic14/05/2026 02:00 · Premier League ScotlandTCeltic3:1Rangers10/05/2026 18:00 · Premier League ScotlandTHibernian1:2Celtic03/05/2026 18:00 · Premier League ScotlandTCeltic3:1Falkirk25/04/2026 23:30 · Premier League ScotlandTCeltic1:0St Mirren11/04/2026 21:00 · Premier League ScotlandTDundee F.C.1:2Celtic05/04/2026 22:30 · Premier League ScotlandBDundee Utd2:0Celtic22/03/2026 19:30 · Premier League ScotlandTính đến 16/10 03:40
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận0Falkirk T
0H
5Celtic T
2.8Trung bình tổng điểm
Falkirk Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 12
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 4B
BCeltic2:1Falkirk29/08/2026 21:00 · Premier League Scotland 2026/27 · Celtic ParkBCeltic3:1Falkirk25/04/2026 23:30 · Premier League Scotland 2025/26BCeltic2:0Falkirk01/02/2026 22:00 · Premier League Scotland 2025/26BFalkirk0:1Celtic15/01/2026 02:45 · Premier League Scotland 2025/26BCeltic4:0Falkirk30/10/2025 02:45 · Premier League Scotland 2025/26
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Tính đến 14/10 04:48
Huấn luyện viên
FalkirkHuấn luyện viên John McGlynn
CelticHuấn luyện viên Martin O'Neill
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:48
Các trận tiếp theo
08/11/202622:00 vs HeartsTynecastle ParkĐội kháchPremier League Scotland21/11/202622:00 vs St JohnstoneFalkirk StadiumChủ nhàPremier League Scotland28/11/202622:00 vs RangersIbrox StadiumĐội kháchPremier League Scotland03/12/202602:45 vs MotherwellFalkirk StadiumChủ nhàPremier League Scotland05/12/202622:00 vs Dundee F.C.Dens ParkĐội kháchPremier League Scotland12/12/202622:00 vs AberdeenFalkirk StadiumChủ nhàPremier League Scotland
06/11/202603:00 vs BesiktasCeltic ParkChủ nhàUEFA Europa League08/11/202623:00 vs KilmarnockCeltic ParkChủ nhàPremier League Scotland21/11/202622:00 vs St MirrenCeltic ParkChủ nhàPremier League Scotland27/11/202603:00 vs TorreenseEstadio AlgarveĐội kháchUEFA Europa League29/11/202622:00 vs HeartsTynecastle ParkĐội kháchPremier League Scotland03/12/202602:45 vs Dundee F.C.Dens ParkĐội kháchPremier League Scotland
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Falkirk gặp Celtic tại Premier League Scotland vào 1/11/2026 20:00 UTC+07 tại Falkirk Stadium.
Falkirk đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Celtic đứng thứ 1.
Falkirk thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Celtic thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Falkirk thắng 0, Celtic thắng 5, hòa 0.
Falkirk · Trận trước: Aberdeen vs Falkirk (29/10) · Trận tiếp theo: Hearts vs Falkirk (8/11)
Celtic · Trận trước: Celtic vs Dundee Utd (29/10) · Trận tiếp theo: Celtic vs Besiktas (6/11)
Các trận Premier League Scotland khác cùng ngày
Các trận Premier League Scotland tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- Club Necaxa vs Atlas (Mexico)
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.