Macclesfield vs Anstey Nomads
1 : 1Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 20:39
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Kết quả trận đấu
Số liệu trong trận · Đang kiểm tra số liệu cuối trận- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Macclesfield | 0 | 1 | 1 |
| Anstey Nomads | 1 | 0 | 1 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 20'Bàn thắngCourey Grantham
- 81'Bàn thắngDanny Elliott
- 89'Thẻ vàngRubyn Gill
- 89'Thẻ đỏRubyn Gill
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:39Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,40Hòa5,07Đội khách4,90Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,35→1,40Hòa5,16→5,07Đội khách5,20→4,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 19:41 | 1,40 | 5,07▲ | 4,90▲ |
| 17/10 01:39 | 1,40▲ | 4,95▼ | 4,79▼ |
| 17/10 00:31 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 17/10 00:31 Đầu tiên | 1,35 | 5,16 | 5,20 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,40 | 5,07 | 4,90 |
| Betfair | 1,44 | 4,40 | 5,50 |
| bet365 | 1,42 | 5,00 | 5,00 |
| Marathon | 1,37 | 4,80 | 5,55 |
| 1xBet | 1,38 | 4,80 | 5,78 |
| Betano | 1,55 | 4,30 | 4,70 |
| BetVictor | 1,40 | 4,80 | 6,50 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,10Đội khách +1.51,66Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,97→2,10Đội khách1,72→1,66
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 19:41 | 2,10▲ | 1,66▲ |
| 17/10 01:39 | 2,08▲ | 1,65▼ |
| 17/10 00:31 | Thay đổi mốc · mốc chính -1.5 | |
| 17/10 00:31 Đầu tiên | 1,97 | 1,72 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,10 | 1,66 |
| Marathon | 2,07 | 1,61 |
| 1xBet | 2,07 | 1,61 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,11Xỉu 3.51,66Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,03→2,11Xỉu1,68→1,66
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 19:41 | 2,11▲ | 1,66▲ |
| 17/10 01:39 | 2,09▲ | 1,65▼ |
| 17/10 00:31 | Thay đổi mốc · mốc chính 3.5 | |
| 17/10 00:31 Đầu tiên | 2,03 | 1,68 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11 | 1,66 |
| Marathon | 2,10 | 1,63 |
| 1xBet | 2,10 | 1,63 |
| Betano | 2,20 | 1,57 |
| BetVictor | 2,20 | 1,62 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,19Marathon · Nhà cái 4Có1,61→1,57Không2,12→2,19
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Marathon · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 05:35 | 1,57▲ | 2,19▼ |
| 17/10 02:13 | 1,56▼ | 2,21▲ |
| 17/10 00:31 | 1,57▼ | 2,19▲ |
| 16/10 23:56 | 1,58▲ | 2,17▼ |
| 16/10 19:43 | 1,56▼ | 2,21▲ |
| 16/10 19:10 | 1,59▲ | 2,15▼ |
| 15/10 16:03 | 1,58▼ | 2,17▲ |
| 15/10 15:08 | 1,60▼ | 2,14▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 15/10 14:39 | 1,61▲ | 2,12▼ |
| 15/10 09:37 | 1,58▼ | 2,17▲ |
| 15/10 02:08 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Marathon | |
| 15/10 02:08 Đầu tiên | 1,61 | 2,12 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Marathon | 1,57 | 2,19 |
| 1xBet | 1,57 | 2,23 |
| Betano | 1,60 | 2,15 |
| BetVictor | 1,60 | 2,20 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Macclesfield | Tất cả | Anstey Nomads |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 20 |
| 8 | Bàn thua | 14 |
| Macclesfield | Chủ nhà | Anstey Nomads |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 7 |
| 6 | Bàn thua | 5 |
| Macclesfield | Đội khách | Anstey Nomads |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 13 |
| 2 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.83 | Bàn thắng mỗi trận | 2.22 |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | 1.56 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Macclesfield | Tất cả | Anstey Nomads |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 10 |
| 5 | Bàn thua | 4 |
| Macclesfield | Chủ nhà | Anstey Nomads |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 2 |
| 3 | Bàn thua | 1 |
| Macclesfield | Đội khách | Anstey Nomads |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 8 |
| 2 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 2.50 |
| 1.25 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Macclesfield | Tất cả | Anstey Nomads |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Macclesfield | Chủ nhà | Anstey Nomads |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Macclesfield | Tất cả | Anstey Nomads |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 9 |
| Macclesfield | Chủ nhà | Anstey Nomads |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Macclesfield | Đội khách | Anstey Nomads |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.75 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 2.25 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Macclesfield | Tất cả | Anstey Nomads |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Macclesfield | Đội khách | Anstey Nomads |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Cúp FA (Anh) · National League North · Southern League Premier Central · FA Trophy (Anh)
Bảng xếp hạng
Giải đấu loại trực tiếp · Không có bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Macclesfield —
Anstey Nomads —
Chưa rõ thể thức
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Burgess Hill | — | 3 |
| Jersey Bulls | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Burgess Hill
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| North Ferriby FC | — | 0 |
| Barton Town | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Barton Town
Xem thêm 100
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Banbury | — | 1 |
| Exmouth Town | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Exmouth Town
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Basingstoke | — | 0 |
| AFC Stoneham | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp AFC Stoneham
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Biggleswade Town | 1 | 0 |
| Hitchin | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Hitchin
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Chippenham | 1 | 3 |
| Havant & W | 1 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Chippenham
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Crowborough | 1 | 3 |
| Whyteleafe | 1 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Crowborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Gloucester | 1 | 4 |
| Mangotsfield | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Gloucester
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Lewes | 2 | 0 |
| Cray Wanderers | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Cray Wanderers
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| South Liverpool | 2 | 2 |
| Prestwich Heys | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp South Liverpool
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Stanway | — | 1 |
| Needham Market | — | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Needham Market
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wellingborough | 2 | 1 |
| Kettering | 2 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Kettering
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wimborne | — | 3 |
| Portishead Town | — | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wimborne
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Wingate & Finchley | — | 2 |
| Felixstowe & Walton | — | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wingate & Finchley
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Winslow United | — | 1 |
| Swindon S | — | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Swindon S
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Yaxley | 1 | 0 |
| Buckhurst Hill | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Buckhurst Hill
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Emley | 1 | 2 |
| Bishop Auckland | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Emley
Chưa rõ thể thức
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Yate Town | — | 1 |
| Chippenham | — | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Chippenham
Xem thêm 68
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Cray Wanderers | 1 | 2 |
| Maidstone | 1 | 0 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Cray Wanderers
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hampton & Richmond | 3 | 1 |
| Crowborough | 3 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Crowborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Hemel Hempstead | 1 | 1 |
| Wingate & Finchley | 1 | 2 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wingate & Finchley
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Leamington | 1 | 0 |
| Gainsborough | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Gainsborough
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Needham Market | 3 | 0 |
| Braintree | 3 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Braintree
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Waltham Abbey | 1 | 0 |
| Dag & Red | 1 | 3 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Dag & Red
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Weston-super-Mare | 1 | 1 |
| Wimborne | 1 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Wimborne
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Southall FC | 2 | 4 |
| Dorking | 2 | 5 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Dorking
Chưa rõ thể thức
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Bedford | 2 | 3 |
| Wingate & Finchley | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Bedford
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Bury Town | 1 | 0 |
| Spalding United | 1 | 4 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Spalding United
Xem thêm 28
| Lượt đi | Lượt về | |
|---|---|---|
| Macclesfield | 2 | 2 |
| Scarborough | 2 | 1 |
Chưa rõ thể thứcĐi tiếp Macclesfield
Chưa rõ thể thức
Tính đến 18/10 07:00
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
MacclesfieldTHHTTHHBTT10T 5H 5B
Anstey NomadsTHTBTHTTTT14T 3H 3B
| Macclesfield Dựa trên 20 trận | Anstey Nomads Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 5H 5B | T · H · B | 14T 3H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +4 | Hiệu số | +18 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 (9 trận) |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| Macclesfield Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Anstey Nomads Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 6T 2H 0B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +4 | Hiệu số | +12 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.0 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (4 trận) |
| 1.2 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (4 trận) |
| 1.0 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.0 (4 trận) |
| 0.5 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 (4 trận) |
| Macclesfield Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Anstey Nomads Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 8T 1H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 8% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +0 | Hiệu số | +6 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (5 trận) |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 (5 trận) |
| 1.0 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (5 trận) |
| 0.8 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 (5 trận) |
| Macclesfield Dựa trên 15 trận | National League North / South | Anstey Nomads |
|---|---|---|
| 15 | Trận | — |
| 7T 3H 5B | T · H · B | — |
| 47% | Tỷ lệ thắng | — |
| 20% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.4 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.9 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Macclesfield | FA Trophy (Anh) | Anstey Nomads Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 7 |
| — | T · H · B | 6T 0H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 86% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.29 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.14 |
| — | Hiệu số | +8 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 43% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 86% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (6 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 (6 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (6 trận) |
| Macclesfield Dựa trên 3 trận | Cúp FA (Anh) | Anstey Nomads Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 2H 0B | T · H · B | 3T 0H 0B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 67% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 3.00 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +1 | Hiệu số | +6 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Macclesfield | Non League Premier | Anstey Nomads Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 4T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| Macclesfield | Southern League Premier Central | Anstey Nomads Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 1T 2H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.25 |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Macclesfield Dựa trên 2 trận | National League North | Anstey Nomads |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TMacclesfield4:3South Shields10/10/2026 21:00 · National League NorthHScarborough1:1Hiệp phụ 0-1Macclesfield07/10/2026 01:45 · Cúp FA (Anh)HMacclesfield2:2Scarborough03/10/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)TMacclesfield1:0Harborough26/09/2026 21:00 · National League NorthTRedcar Athletic1:2Macclesfield19/09/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)
HSpennymoor1:1Macclesfield12/09/2026 · National League North / South
HMacclesfield0:0Scarborough08/09/2026 · National League North / South
BMerthyr Town2:1Macclesfield05/09/2026 · National League North / South
TMacclesfield3:0Hebburn Town31/08/2026 · National League North / South
TDarlington1:2Macclesfield29/08/2026 · National League North / South
TMacclesfield2:1Brackley Town22/08/2026 · National League North / South
HSpalding United0:0Macclesfield18/08/2026 · National League North / South
TMacclesfield2:1Radcliffe15/08/2026 · National League North / South
Mùa giải 2025/26
BRadcliffe1:0Macclesfield25/04/2026 18:30 · National League North / SouthTMacclesfield2:1Southport22/04/2026 01:45 · National League North / SouthBMacclesfield0:2Spennymoor18/04/2026 21:00 · National League North / SouthBSouth Shields4:1Macclesfield15/04/2026 01:45 · National League North / SouthTMerthyr Town1:2Macclesfield11/04/2026 21:00 · National League North / SouthBMacclesfield0:2Chester06/04/2026 21:00 · National League North / SouthTBuxton2:4Macclesfield03/04/2026 21:00 · National League North / SouthTAnstey Nomads3:2Rushall14/10/2026 01:45 · Southern League Premier CentralHNeedham Market1:1Anstey Nomads10/10/2026 21:00 · Southern League Premier CentralTGainsborough2:3Anstey Nomads03/10/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)BKettering4:1Anstey Nomads30/09/2026 01:45 · Southern League Premier CentralTIlkeston1:3Anstey Nomads26/09/2026 21:00 · FA Trophy (Anh)HAnstey Nomads2:2Alvechurch23/09/2026 01:45 · Southern League Premier CentralTAnstey Nomads2:1Newcastle Town19/09/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)
TRacing Club Warwick2:3Anstey Nomads12/09/2026 · Non League Premier
TNorthampton Sileby0:4Anstey Nomads05/09/2026 21:00 · Cúp FA (Anh)TAnstey Nomads3:0Banbury31/08/2026 · Non League Premier
BPeterborough Sports2:1Anstey Nomads28/08/2026 · Non League Premier
TAnstey Nomads2:0Leighton Town22/08/2026 · Non League Premier
TBromsgrove1:2Anstey Nomads15/08/2026 · Non League Premier
HAnstey Nomads1:1Leiston08/08/2026 · Non League Premier
Mùa giải 2025/26
BFC Halifax4:0Anstey Nomads14/01/2026 02:45 · FA Trophy (Anh)THartlepool1:2Anstey Nomads13/12/2025 22:00 · FA Trophy (Anh)TBedford0:1Anstey Nomads15/11/2025 22:00 · FA Trophy (Anh)TAnstey Nomads4:0Stratford25/10/2025 21:00 · FA Trophy (Anh)TAnstey Nomads3:2Stourbridge04/10/2025 21:00 · FA Trophy (Anh)TBedworth United0:3Anstey Nomads20/09/2025 21:00 · FA Trophy (Anh)Tính đến 18/10 07:08
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Danh sách cầu thủ
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Huấn luyện viên
MacclesfieldHuấn luyện viên John Rooney
Anstey NomadsNhà cung cấp không có dữ liệu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53 · Căn cứ: trận gặp Brentford ngày 17/02
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Macclesfield đã gặp Anstey Nomads tại Cúp FA (Anh) Vòng loại vào 17/10/2026 21:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Macclesfield 1-1 Anstey Nomads.
Macclesfield thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Anstey Nomads thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.40 · 5.07 · 4.90.
Macclesfield · Trận trước: Scarborough vs Macclesfield (7/10)
Anstey Nomads · Trận trước: Gainsborough vs Anstey Nomads (3/10)
Các trận Cúp FA (Anh) Vòng loại khác cùng ngày
- Bury vs Harrogate
- Carlisle vs Tamworth
- Plymouth Parkway vs Chertsey
- Kidderminster vs Solihull Moors
- Wealdstone vs Worthing
- Torquay vs Oxford City
- FC Halifax vs South Shields
- Chesham vs Forest Green
- Harborough vs Spennymoor
- A.F.C. Fylde vs Atherton
Các trận Cúp FA (Anh) Vòng loại tuần này
- Barrow vs Gloucester
- Bedford vs Cray Wanderers
- Boreham Wood vs Woking
- Boston Utd vs Scunthorpe
- Chorley vs Worcester
- Gateshead vs Stafford
- Uxbridge vs Hornchurch
- Leiston vs Guiseley
- Southend vs Berkhamsted
- Sutton vs Truro
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lorient vs Monaco (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Groningen vs Ajax (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paris FC vs Rennes (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs AJ Auxerre (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Angers vs Marseille (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Alaves (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Zwolle vs G.A. Eagles (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Osasuna vs Racing de Santander (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs Sunderland (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Leeds vs Manchester Utd (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Udinese vs U.S. Lecce (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids
- Los Angeles Galaxy vs San Diego FC
- Cruz Azul vs Juarez
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.