Ngôn ngữ

Paris FC vs Rennes

Chi tiết trận đấu
Stade Jean Bouin
Paris FCChủ nhà
4 : 3Tỷ số chung cuộc
RennesĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 22:12
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GKevin Trapp
17DAdama Camara
31DSamir Chergui
42DDiego Coppola
14DHamari Traoré
20MMaxime López
33MPierre Lees Melou
10MIlan Kebbal
7MPablo Pagis
15MLuca Koleosho
9FLassine Sinayoko
Dự bị 9
23MRudy Matondo
6DOtávio
27FMoses Simon
5DMoustapha Mbow
3DEmmanuel Mbemba
16GObed Nkambadio
8MPatrick Zabi
11FJean-Philippe Krasso
18FOmar Sissoko
Huấn luyện viên Liam Rosenior
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
30GBrice Samba
14DBryan Reynolds
4DCharlie Cresswell
24DAnthony Rouault
95DPrzemysław Frankowski
17MSebastian Szymański
6MDjaoui Cissé
28MAdrien Thomasson
10FLudovic Blas
9FEsteban Lepaul
90FIssa Soumaré
Dự bị 9
18DMahamadou Nagida
21MValentin Rongier
11FMousa Tamari
45MMahdi Camara
22FBoulaye Dia
60GKilian Belazzoug
48DAbdelhamid Ait Boudlal
12FEliezer Mayenda
70FArnaud Nordin
Huấn luyện viên Franck Haise
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Paris FCVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. IkoneChấn thương đùi
N. SanguiChấn thương cơ
Rennes
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 19/10 00:10

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 3
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Paris FC224
Rennes123
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 5'Thẻ vàngHamari Traoré
  2. 14'Bàn thắngMaxime LópezKiến tạo: Lassine Sinayoko
  3. 23'Thẻ vàngPrzemysław Frankowski
  4. 29'Bàn thắng từ phạt đềnEsteban Lepaul
  5. 32'Thẻ vàngDjaoui Cissé
  6. 36'Thẻ vàngAnthony Rouault
  7. 36'Thẻ vàngAdrien Thomasson
  8. 42'Thẻ vàngSamir Chergui
  9. 45+4'Bàn thắngMaxime LópezKiến tạo: Lassine Sinayoko
  10. 46'Thay ngườiMahamadou NagidaRa sân: Przemysław Frankowski
  11. 46'Thay ngườiMousa TamariRa sân: Ludovic Blas
  12. 46'Thay ngườiValentin RongierRa sân: Adrien Thomasson
  13. 62'Thay ngườiMahdi CamaraRa sân: Djaoui Cissé
  14. 67'Thẻ vàngIlan Kebbal
  15. 70'Thay ngườiRudy MatondoRa sân: Pablo Pagis
  16. 74'Bàn thắng từ phạt đềnEsteban Lepaul
  17. 76'Bàn thắngLassine Sinayoko
  18. 79'Thay ngườiMoses SimonRa sân: Ilan Kebbal
  19. 79'Thay ngườiOtávioRa sân: Hamari Traoré
  20. 79'Thay ngườiBoulaye DiaRa sân: Issa Soumaré
  21. 86'Thay ngườiEmmanuel MbembaRa sân: Samir Chergui
  22. 86'Thay ngườiMoustapha MbowRa sân: Luca Koleosho
  23. 88'Bàn thắng từ phạt đềnEsteban Lepaul
  24. 90+7'Bàn thắng từ phạt đềnLassine Sinayoko
Thống kê đội · Cuối trận
52Kiểm soát bóng48
3,62Bàn thắng kỳ vọng (xG)3,35
19Sút12
9Sút trúng đích7
3Phạt góc4
13Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
521Chuyền bóng464
4Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKKevin Trapp90000006.9
9 · FWLassine Sinayoko90224009.6
17 · DFAdama Camara90001007.5
20 · MFMaxime López90202008.6
33 · MFPierre Lees Melou90000006.5
42 · DFDiego Coppola90000006.5
15 · MFLuca Koleosho86002006.3
31 · DFSamir Chergui86000105.6
10 · MFIlan Kebbal79001107.9
14 · DFHamari Traoré79001106.3
7 · MFPablo Pagis70001007.7
23 · MF · Dự bịRudy Matondo20000006.3
3 · DF · Dự bịEmmanuel Mbemba13000006.2
5 · DF · Dự bịMoustapha Mbow13000006.6
6 · DF · Dự bịOtávio11000006.3
27 · FW · Dự bịMoses Simon11000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFCharlie Cresswell90000006.6
9 · FWEsteban Lepaul90303008.7
14 · DFBryan Reynolds90001006.9
17 · MFSebastian Szymański90000006.6
24 · DFAnthony Rouault90000106.2
30 · GKBrice Samba90000006.5
90 · FWIssa Soumaré79000006.3
6 · MFDjaoui Cissé62000106.6
10 · FWLudovic Blas45001006.5
28 · MFAdrien Thomasson45000106.3
95 · DFPrzemysław Frankowski45000106.5
11 · FW · Dự bịMousa Tamari45002007.7
18 · DF · Dự bịMahamadou Nagida45000005.9
21 · MF · Dự bịValentin Rongier45000006.3
45 · MF · Dự bịMahdi Camara28001006.3
22 · FW · Dự bịBoulaye Dia11000006.3
Tính đến 22/10 04:08

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:12

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,10Hòa3,67Đội khách3,57Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,342,10Hòa3,283,67Đội khách3,333,57
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 22:012,10▲3,67▲3,57▼
18/10 21:352,09▼3,66▲3,60▲
18/10 21:102,16▲3,643,45▼
18/10 20:452,15▼3,64▲3,46▲
18/10 19:542,16▲3,63▼3,45▼
18/10 19:272,153,64▼3,46
18/10 16:592,153,66▲3,46▲
18/10 16:332,153,65▼3,44▼
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
18/10 16:072,15▼3,66▲3,45▲
18/10 15:132,17▲3,63▲3,44▲
18/10 14:462,163,613,42▲
18/10 12:542,16▲3,61▲3,41▼
18/10 12:252,14▲3,59▼3,48▼
18/10 11:572,12▼3,60▲3,51▲
18/10 11:272,27▼3,39▲3,35▲
18/10 06:452,293,373,34▲
18/10 03:212,29▼3,37▲3,33▲
18/10 00:062,31▼3,35▲3,31▲
17/10 23:102,41▲3,29▼3,18▲
17/10 21:562,40▲3,31▼3,17▼
17/10 18:272,333,333,29▼
17/10 17:232,333,33▲3,30
17/10 16:192,33▼3,32▲3,30▲
17/10 10:562,343,313,29▼
16/10 20:162,34▲3,31▲3,30▼
16/10 16:392,33▼3,30▲3,32▲
15/10 23:332,343,29▲3,30▼
15/10 23:02 Đầu tiên2,343,283,33
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,103,673,57
Betfair2,303,603,00
bet3652,053,703,40
Marathon2,113,523,50
1xBet2,083,813,35
Betano2,273,453,10
BetVictor2,003,603,50
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,10Đội khách +0.51,82Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,342,10Đội khách1,661,82
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 22:012,10▲1,82▼
18/10 21:352,09▼1,83▲
18/10 21:102,16▲1,78▼
18/10 20:452,15▼1,79▲
18/10 19:542,16▲1,78▼
18/10 16:072,15▼1,79▲
18/10 15:132,17▲1,78▲
18/10 14:462,161,77▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
18/10 12:542,16▲1,76▼
18/10 12:252,14▲1,78▼
18/10 11:572,12▼1,79▲
18/10 11:272,27▼1,70▲
18/10 06:452,291,69▲
18/10 03:212,29▼1,68
18/10 00:06Thay đổi mốc · 0 → -0.5
18/10 00:062,31▼1,68▲
17/10 23:102,41▲1,63
17/10 21:562,40▲1,63▼
17/10 16:192,33▼1,67▲
16/10 20:162,34▲1,66▼
16/10 16:392,33▼1,67▲
15/10 23:02 Đầu tiên2,341,66
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,101,82
bet3652,051,75
Betano2,251,67
BetVictor1,931,74
Tài/Xỉu3Tài 32,07Xỉu 31,83Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,102,07Xỉu1,791,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 21:352,07▼1,83▲
18/10 21:102,081,82▼
18/10 20:452,08▼1,83▲
18/10 16:592,091,82▲
18/10 15:132,09▲1,81
18/10 12:542,08▲1,81▼
18/10 12:252,061,82▼
18/10 11:572,06▼1,83▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
18/10 03:212,10▼1,79▲
18/10 00:062,12▼1,78▲
17/10 23:102,14▲1,77▼
17/10 21:562,11▲1,79
15/10 23:02 Đầu tiên2,101,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,071,83
Marathon2,001,74
1xBet2,051,82
Betano2,101,78
BetVictor1,941,74
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,50Không thay đổiKhông2,50Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:06Đã đóng
15/10 23:02 Đầu tiên1,502,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,50
bet3651,532,38
Marathon1,532,34
1xBet1,562,42
Betano1,522,42
BetVictor1,502,40
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Paris FCBTHTTHTBTB9T 7H 4B
RennesTTBBHTTTHB12T 3H 5B
Paris FC
Dựa trên 20 trận
Rennes
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 7H 4BT · H · B12T 3H 5B
45%Tỷ lệ thắng60%
35%Tỷ lệ hòa15%
1.45Ghi được mỗi trận1.80
1.00Bị ghi mỗi trận1.35
+9Hiệu số+9
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
35%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.46Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.79 (19 trận)
1.36Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.62 (19 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (19 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (19 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
12.4Số cú sút mỗi trận17.3 (19 trận)
4.6Sút trúng đích mỗi trận6.2 (19 trận)
47%Kiểm soát bóng trung bình57% (19 trận)
4.4Phạt góc mỗi trận6.9 (19 trận)
2.4Thẻ vàng mỗi trận1.7 (19 trận)
10.8Phạm lỗi mỗi trận11.9 (19 trận)
Paris FC
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRennes
Dựa trên 11 trận
10Trận11
7T 1H 2BT · H · B8T 2H 1B
70%Tỷ lệ thắng73%
10%Tỷ lệ hòa18%
1.90Ghi được mỗi trận1.82
1.10Bị ghi mỗi trận1.00
+8Hiệu số+9
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
30%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.54Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.56
1.40Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.3Số cú sút mỗi trận17.0
5.6Sút trúng đích mỗi trận6.3
46%Kiểm soát bóng trung bình58%
4.7Phạt góc mỗi trận7.3
2.4Thẻ vàng mỗi trận1.8
10.7Phạm lỗi mỗi trận12.5
Paris FC
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnRennes
Dựa trên 9 trận
10Trận9
2T 6H 2BT · H · B4T 1H 4B
20%Tỷ lệ thắng44%
60%Tỷ lệ hòa11%
1.00Ghi được mỗi trận1.78
0.90Bị ghi mỗi trận1.78
+1Hiệu số+0
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
40%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.39Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.10 (8 trận)
1.32Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.96 (8 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (8 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (8 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (8 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (8 trận)
11.5Số cú sút mỗi trận17.6 (8 trận)
3.6Sút trúng đích mỗi trận6.0 (8 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình55% (8 trận)
4.1Phạt góc mỗi trận6.4 (8 trận)
2.3Thẻ vàng mỗi trận1.5 (8 trận)
10.8Phạm lỗi mỗi trận11.2 (8 trận)
Paris FC
Dựa trên 20 trận
Ligue 1 PhápRennes
Dựa trên 17 trận
20Trận17
9T 7H 4BT · H · B11T 2H 4B
45%Tỷ lệ thắng65%
35%Tỷ lệ hòa12%
1.45Ghi được mỗi trận2.00
1.00Bị ghi mỗi trận1.47
+9Hiệu số+9
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
35%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.46Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.81
1.36Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.76
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.4Số cú sút mỗi trận16.5
4.6Sút trúng đích mỗi trận6.1
47%Kiểm soát bóng trung bình56%
4.4Phạt góc mỗi trận6.7
2.4Thẻ vàng mỗi trận1.7
10.8Phạm lỗi mỗi trận12.2
Paris FCUEFA Europa LeagueRennes
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 1H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Paris FCGiao hữu câu lạc bộRennes
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 26/10 04:45

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Paris FC T
0H
2Rennes T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Paris FC Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 3
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 11/10 22:15