[Ligue 1 Pháp mùa 2026-27] Paris FC vs Rennes: phân tích và nhận định trước trận Bóng lăn lúc 22:15 ngày 18 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Paris FC vs Rennes
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Kevin Trapp |
| 17 | D | Adama Camara |
| 31 | D | Samir Chergui |
| 42 | D | Diego Coppola |
| 14 | D | Hamari Traoré |
| 20 | M | Maxime López |
| 33 | M | Pierre Lees Melou |
| 10 | M | Ilan Kebbal |
| 7 | M | Pablo Pagis |
| 15 | M | Luca Koleosho |
| 9 | F | Lassine Sinayoko |
| 23 | M | Rudy Matondo |
| 6 | D | Otávio |
| 27 | F | Moses Simon |
| 5 | D | Moustapha Mbow |
| 3 | D | Emmanuel Mbemba |
| 16 | G | Obed Nkambadio |
| 8 | M | Patrick Zabi |
| 11 | F | Jean-Philippe Krasso |
| 18 | F | Omar Sissoko |
| 30 | G | Brice Samba |
| 14 | D | Bryan Reynolds |
| 4 | D | Charlie Cresswell |
| 24 | D | Anthony Rouault |
| 95 | D | Przemysław Frankowski |
| 17 | M | Sebastian Szymański |
| 6 | M | Djaoui Cissé |
| 28 | M | Adrien Thomasson |
| 10 | F | Ludovic Blas |
| 9 | F | Esteban Lepaul |
| 90 | F | Issa Soumaré |
| 18 | D | Mahamadou Nagida |
| 21 | M | Valentin Rongier |
| 11 | F | Mousa Tamari |
| 45 | M | Mahdi Camara |
| 22 | F | Boulaye Dia |
| 60 | G | Kilian Belazzoug |
| 48 | D | Abdelhamid Ait Boudlal |
| 12 | F | Eliezer Mayenda |
| 70 | F | Arnaud Nordin |
| J. IkoneChấn thương đùi |
| N. SanguiChấn thương cơ |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 3
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Paris FC | 2 | 2 | 4 |
| Rennes | 1 | 2 | 3 |
- 5'Thẻ vàngHamari Traoré
- 14'Bàn thắngMaxime LópezKiến tạo: Lassine Sinayoko
- 23'Thẻ vàngPrzemysław Frankowski
- 29'Bàn thắng từ phạt đềnEsteban Lepaul
- 32'Thẻ vàngDjaoui Cissé
- 36'Thẻ vàngAnthony Rouault
- 36'Thẻ vàngAdrien Thomasson
- 42'Thẻ vàngSamir Chergui
- 45+4'Bàn thắngMaxime LópezKiến tạo: Lassine Sinayoko
- 46'Thay ngườiMahamadou NagidaRa sân: Przemysław Frankowski
- 46'Thay ngườiMousa TamariRa sân: Ludovic Blas
- 46'Thay ngườiValentin RongierRa sân: Adrien Thomasson
- 62'Thay ngườiMahdi CamaraRa sân: Djaoui Cissé
- 67'Thẻ vàngIlan Kebbal
- 70'Thay ngườiRudy MatondoRa sân: Pablo Pagis
- 74'Bàn thắng từ phạt đềnEsteban Lepaul
- 76'Bàn thắngLassine Sinayoko
- 79'Thay ngườiMoses SimonRa sân: Ilan Kebbal
- 79'Thay ngườiOtávioRa sân: Hamari Traoré
- 79'Thay ngườiBoulaye DiaRa sân: Issa Soumaré
- 86'Thay ngườiEmmanuel MbembaRa sân: Samir Chergui
- 86'Thay ngườiMoustapha MbowRa sân: Luca Koleosho
- 88'Bàn thắng từ phạt đềnEsteban Lepaul
- 90+7'Bàn thắng từ phạt đềnLassine Sinayoko
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:12Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,10Hòa3,67Đội khách3,57Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,34→2,10Hòa3,28→3,67Đội khách3,33→3,57
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 22:01 | 2,10▲ | 3,67▲ | 3,57▼ |
| 18/10 21:35 | 2,09▼ | 3,66▲ | 3,60▲ |
| 18/10 21:10 | 2,16▲ | 3,64 | 3,45▼ |
| 18/10 20:45 | 2,15▼ | 3,64▲ | 3,46▲ |
| 18/10 19:54 | 2,16▲ | 3,63▼ | 3,45▼ |
| 18/10 19:27 | 2,15 | 3,64▼ | 3,46 |
| 18/10 16:59 | 2,15 | 3,66▲ | 3,46▲ |
| 18/10 16:33 | 2,15 | 3,65▼ | 3,44▼ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 18/10 16:07 | 2,15▼ | 3,66▲ | 3,45▲ |
| 18/10 15:13 | 2,17▲ | 3,63▲ | 3,44▲ |
| 18/10 14:46 | 2,16 | 3,61 | 3,42▲ |
| 18/10 12:54 | 2,16▲ | 3,61▲ | 3,41▼ |
| 18/10 12:25 | 2,14▲ | 3,59▼ | 3,48▼ |
| 18/10 11:57 | 2,12▼ | 3,60▲ | 3,51▲ |
| 18/10 11:27 | 2,27▼ | 3,39▲ | 3,35▲ |
| 18/10 06:45 | 2,29 | 3,37 | 3,34▲ |
| 18/10 03:21 | 2,29▼ | 3,37▲ | 3,33▲ |
| 18/10 00:06 | 2,31▼ | 3,35▲ | 3,31▲ |
| 17/10 23:10 | 2,41▲ | 3,29▼ | 3,18▲ |
| 17/10 21:56 | 2,40▲ | 3,31▼ | 3,17▼ |
| 17/10 18:27 | 2,33 | 3,33 | 3,29▼ |
| 17/10 17:23 | 2,33 | 3,33▲ | 3,30 |
| 17/10 16:19 | 2,33▼ | 3,32▲ | 3,30▲ |
| 17/10 10:56 | 2,34 | 3,31 | 3,29▼ |
| 16/10 20:16 | 2,34▲ | 3,31▲ | 3,30▼ |
| 16/10 16:39 | 2,33▼ | 3,30▲ | 3,32▲ |
| 15/10 23:33 | 2,34 | 3,29▲ | 3,30▼ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 2,34 | 3,28 | 3,33 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,10 | 3,67 | 3,57 |
| Betfair | 2,30 | 3,60 | 3,00 |
| bet365 | 2,05 | 3,70 | 3,40 |
| Marathon | 2,11 | 3,52 | 3,50 |
| 1xBet | 2,08 | 3,81 | 3,35 |
| Betano | 2,27 | 3,45 | 3,10 |
| BetVictor | 2,00 | 3,60 | 3,50 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,10Đội khách +0.51,82Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,34→2,10Đội khách1,66→1,82
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 22:01 | 2,10▲ | 1,82▼ |
| 18/10 21:35 | 2,09▼ | 1,83▲ |
| 18/10 21:10 | 2,16▲ | 1,78▼ |
| 18/10 20:45 | 2,15▼ | 1,79▲ |
| 18/10 19:54 | 2,16▲ | 1,78▼ |
| 18/10 16:07 | 2,15▼ | 1,79▲ |
| 18/10 15:13 | 2,17▲ | 1,78▲ |
| 18/10 14:46 | 2,16 | 1,77▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 18/10 12:54 | 2,16▲ | 1,76▼ |
| 18/10 12:25 | 2,14▲ | 1,78▼ |
| 18/10 11:57 | 2,12▼ | 1,79▲ |
| 18/10 11:27 | 2,27▼ | 1,70▲ |
| 18/10 06:45 | 2,29 | 1,69▲ |
| 18/10 03:21 | 2,29▼ | 1,68 |
| 18/10 00:06 | Thay đổi mốc · 0 → -0.5 | |
| 18/10 00:06 | 2,31▼ | 1,68▲ |
| 17/10 23:10 | 2,41▲ | 1,63 |
| 17/10 21:56 | 2,40▲ | 1,63▼ |
| 17/10 16:19 | 2,33▼ | 1,67▲ |
| 16/10 20:16 | 2,34▲ | 1,66▼ |
| 16/10 16:39 | 2,33▼ | 1,67▲ |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 2,34 | 1,66 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,10 | 1,82 |
| bet365 | 2,05 | 1,75 |
| Betano | 2,25 | 1,67 |
| BetVictor | 1,93 | 1,74 |
Tài/Xỉu3Tài 32,07Xỉu 31,83Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,10→2,07Xỉu1,79→1,83
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 21:35 | 2,07▼ | 1,83▲ |
| 18/10 21:10 | 2,08 | 1,82▼ |
| 18/10 20:45 | 2,08▼ | 1,83▲ |
| 18/10 16:59 | 2,09 | 1,82▲ |
| 18/10 15:13 | 2,09▲ | 1,81 |
| 18/10 12:54 | 2,08▲ | 1,81▼ |
| 18/10 12:25 | 2,06 | 1,82▼ |
| 18/10 11:57 | 2,06▼ | 1,83▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 18/10 03:21 | 2,10▼ | 1,79▲ |
| 18/10 00:06 | 2,12▼ | 1,78▲ |
| 17/10 23:10 | 2,14▲ | 1,77▼ |
| 17/10 21:56 | 2,11▲ | 1,79 |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 2,10 | 1,79 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,07 | 1,83 |
| Marathon | 2,00 | 1,74 |
| 1xBet | 2,05 | 1,82 |
| Betano | 2,10 | 1,78 |
| BetVictor | 1,94 | 1,74 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,50Không thay đổiKhông2,50Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:06 | Đã đóng | |
| 15/10 23:02 Đầu tiên | 1,50 | 2,50 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50 | 2,50 |
| bet365 | 1,53 | 2,38 |
| Marathon | 1,53 | 2,34 |
| 1xBet | 1,56 | 2,42 |
| Betano | 1,52 | 2,42 |
| BetVictor | 1,50 | 2,40 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Paris FC Dựa trên 20 trận | Rennes Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 7H 4B | T · H · B | 12T 3H 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +9 | Hiệu số | +9 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.46 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (19 trận) |
| 1.36 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (19 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 12.4 | Số cú sút mỗi trận | 17.3 (19 trận) |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (19 trận) |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (19 trận) |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 6.9 (19 trận) |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (19 trận) |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (19 trận) |
| Paris FC Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Rennes Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 7T 1H 2B | T · H · B | 8T 2H 1B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.82 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +8 | Hiệu số | +9 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.54 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.56 |
| 1.40 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 13.3 | Số cú sút mỗi trận | 17.0 |
| 5.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 7.3 |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
| Paris FC Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Rennes Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 6H 2B | T · H · B | 4T 1H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.39 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.10 (8 trận) |
| 1.32 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.96 (8 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 11.5 | Số cú sút mỗi trận | 17.6 (8 trận) |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (8 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (8 trận) |
| 4.1 | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (8 trận) |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (8 trận) |
| Paris FC Dựa trên 20 trận | Ligue 1 Pháp | Rennes Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 17 |
| 9T 7H 4B | T · H · B | 11T 2H 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.47 |
| +9 | Hiệu số | +9 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.46 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.81 |
| 1.36 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.76 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.4 | Số cú sút mỗi trận | 16.5 |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 4.4 | Phạt góc mỗi trận | 6.7 |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 |
| Paris FC | UEFA Europa League | Rennes Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Paris FC | Giao hữu câu lạc bộ | Rennes Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 3
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Paris FC đã gặp Rennes tại Ligue 1 Pháp vào 18/10/2026 22:15 UTC+07 tại Stade Jean Bouin.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Paris FC 4-3 Rennes.
Paris FC đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Rennes đứng thứ 2.
Paris FC thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Rennes thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Paris FC thắng 0, Rennes thắng 2, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.10 · 3.67 · 3.57.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Paris FC có Pablo Pagis, Luca Koleosho, Lassine Sinayoko.
Đội hình Rennes có Ludovic Blas, Esteban Lepaul, Issa Soumaré.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Paris FC và Rennes sẽ đá vòng 7 Ligue 1 tại Stade Jean-Bouin lúc 0:15 ngày 19 tháng 10 (giờ Hàn Quốc). Rennes đứng thứ 4, còn Paris FC đứng thứ 6, nhưng đội chủ nhà được đánh giá nhỉnh hơn. Thứ hạng không nói lên hết câu chuyện: lối chơi tấn công của hai đội và đội hình xuất phát của Rennes mới là…
Paris FC · Trận trước: Lorient vs Paris FC (11/10) · Trận tiếp theo: RC Lens vs Paris FC (25/10)
Rennes · Trận trước: Rennes vs OFI Crete (16/10) · Trận tiếp theo: Juventus vs Rennes (22/10)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Fleetwood vs Arsenal (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shamal vs Al Hilal và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bradford City vs Peterborough và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Seeb Club vs East Bengal và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs S.S. Lazio (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Torino vs Como 1907 và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Onikisubat vs Spor Toto SK và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Alanya Bld và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Gaziantep Genclik (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Ratchaburi vs Kashiwa Reysol
- Beijing Guoan vs Jeonbuk
- Sultanbeyli vs Gebze
- Ziraat Bankasi vs Gaziantep Genclik
- Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C.
- Al-Seeb Club vs East Bengal
- Fenerbahçe S.K. vs Alanya Bld
- Onikisubat vs Spor Toto SK
- Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt
- Sassuolo vs S.S. Lazio
- Shamal vs Al Hilal
- Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein
- A.S. Roma vs Cagliari
- Bradford City vs Peterborough
- Dortmund vs SV Werder Bremen