Ngôn ngữ

Manresa vs Unicaja

Chi tiết trận đấu
Caballero M.
ManresaChủ nhà
72 : 84Tỷ số chung cuộc
UnicajaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 22:58
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
H. Benitez
N. Ongenda
J. Notae
C. Agbo
Y. Minchev
Dự bị 6
P. Oriola
L. Beaufort
E. Vila Martinez
F. Bassas
G. Fernandez
P. Tamba
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
C. Hunt
I. Brazdeikis
A. Noua
M. J. Pantzar
D. Kravish
Dự bị 6
J. Barreiro
S. Lukosius
W. Hernangomez
N. Djedovic
K. Perry
T. Kalinoski
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 18/10 06:29

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
72 : 84
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Manresa1619221572
Unicaja2226162084
Thống kê đội · Cuối cùng
72Điểm84
40Bắt bóng bật bảng37
13Kiến tạo14
7Cướp bóng6
2Chắn bóng2
16Mất bóng15
24/46Ném 2 điểm thành công15/33
4/24Ném 3 điểm thành công7/25
12/23Ném phạt thành công33/42

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
H. Benitez27:0512150/24/8
Y. Minchev23:595810/11/6
J. Notae22:4713421/40/0
Dự bịP. Oriola20:5317610/05/6
C. Agbo19:298301/61/1
Dự bịF. Bassas19:232230/30/0
N. Ongenda19:077700/01/2
Dự bịG. Fernandez15:363301/30/0
Dự bịE. Vila Martinez14:162210/30/0
Dự bịP. Tamba14:123301/20/0
Dự bịL. Beaufort3:130100/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
C. Hunt29:4031124/611/12
A. Noua26:4971110/35/6
D. Kravish23:303510/01/2
M. J. Pantzar21:394420/22/2
I. Brazdeikis21:2312630/34/5
Dự bịK. Perry19:4210231/43/3
Dự bịW. Hernangomez15:344500/04/6
Dự bịT. Kalinoski14:478001/43/4
Dự bịN. Djedovic10:170220/00/2
Dự bịS. Lukosius9:413101/20/0
Dự bịJ. Barreiro6:582000/10/0
Tính đến 18/10 06:29

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:58

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà3,43Đội khách1,28Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,313,43Đội khách1,611,28
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 22:583,43▲1,28▼
17/10 22:322,87▲1,44▼
17/10 18:532,63▲1,51▼
17/10 17:192,61▲1,52▲
17/10 12:302,58▲1,51▼
17/10 05:512,53▲1,52▼
17/10 01:562,39▲1,58▼
16/10 19:41Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
16/10 19:41 Đầu tiên2,311,61
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle3,431,28
Betfair2,381,57
bet3652,951,38
Marathon3,121,38
1xBet3,131,38
Betano2,351,57
BetVictor3,101,34
Kèo chấp châu Á7Chủ nhà +71,95Đội khách -71,79Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,62Không thay đổiĐội khách2,26Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 7 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 22:58Thay đổi mốc · 5 → 7
17/10 13:03Tạm dừng
17/10 12:30 Đầu tiên1,622,26
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +7Đội khách -7
Pinnacle1,951,79
bet3651,622,15
Marathon1,871,91
1xBet1,861,92
Tài/Xỉu179Tài 1791,85Xỉu 1791,89Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,761,85Xỉu2,071,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 179 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 22:58Thay đổi mốc · 180 → 179
17/10 22:581,85▲1,89▼
17/10 22:321,84▲2,00▼
17/10 21:521,80▼2,05▲
17/10 21:241,83▲2,02▼
17/10 18:531,82▲2,03▼
17/10 17:191,74▲2,15▲
17/10 15:421,72▼2,12▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
17/10 07:351,79▲2,03▼
16/10 21:471,78▲2,04▼
16/10 19:41 Đầu tiên1,762,07
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 179Xỉu 179
Pinnacle1,851,89
bet3651,801,90
Marathon1,871,91
1xBet1,861,92
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên — · 5 trận (không phải cả mùa giải)
ManresaTất cảUnicaja
—Trận5
—Thắng3
—Thua2
—Ghi được443
—Bị ghi391
ManresaChủ nhàUnicaja
—Trận2
—Thắng1
—Thua1
—Ghi được167
—Bị ghi164
ManresaĐội kháchUnicaja
—Trận3
—Thắng2
—Thua1
—Ghi được276
—Bị ghi227
ManresaTất cảUnicaja
—Trận4
—Thắng2
—Thua2
—Ghi được338
—Bị ghi325
ManresaChủ nhàUnicaja
—Trận2
—Thắng1
—Thua1
—Ghi được167
—Bị ghi164
ManresaĐội kháchUnicaja
—Trận2
—Thắng1
—Thua1
—Ghi được171
—Bị ghi161
ManresaTất cảUnicaja
—Trận—
—Thắng—
—Thua—
—Ghi được—
—Bị ghi—
ManresaChủ nhàUnicaja
—Trận—
—Thắng—
—Thua—
—Ghi được—
—Bị ghi—
ManresaĐội kháchUnicaja
—Trận—
—Thắng—
—Thua—
—Ghi được—
—Bị ghi—
ManresaTất cảUnicaja
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được105
—Bị ghi66
ManresaĐội kháchUnicaja
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được105
—Bị ghi66
Giải đấu được tính: Liga ACB · Eurocup · Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Real Madrid4401.000+81
2Baskonia431.750+56
3Breogan431.750+29
4Tenerife (Esp)431.750+22
5Basket Zaragoza 2002431.750+18
6Obradoiro CAB431.750+7
7Valencia422.500+30
8Club Joventut Badalona422.500+19
9Unicaja (Esp)422.500+13
10Barcelona (Brazil)422.500-9
11Bilbao (Esp)422.500-14
12Bàsquet Girona422.500-36
13San Pablo Burgos413.250-4
14Forca Lleida413.250-21
15MoraBanc Andorra413.250-28
16Murcia (Esp)413.250-37
17Leyma Coruna413.250-56
18Manresa404.000-70
Tính đến 19/10 12:14

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ManresaBBTBBBBTBT8T 12B
UnicajaTTBBTTBBTB10T 10B
Manresa
Dựa trên 20 trận
Unicaja
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 12BT · B10T 10B
40%Tỷ lệ thắng50%
88.05Ghi được mỗi trận85.25
91.45Bị ghi mỗi trận85.15
-68Hiệu số+2
113Điểm ghi cao nhất112
77Điểm ghi thấp nhất65
22.2 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 119.5 (12 trận)
20.3 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 220.1 (12 trận)
22.9 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 322.9 (12 trận)
20.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 419.8 (12 trận)
42.5 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.6 (12 trận)
43.4 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.7 (12 trận)
179.5Tổng điểm trung bình170.4
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ1/12 trận
32.1 (11 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.8 (11 trận)
17.6 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận18.8 (12 trận)
31% (11 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (11 trận)
73% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (11 trận)
43% (11 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (11 trận)
54% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (11 trận)
15.2 (11 trận)Mất bóng mỗi trận10.9 (12 trận)
7.0 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận7.2 (12 trận)
3.1 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (12 trận)
Manresa
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnUnicaja
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 5BT · B6T 4B
44%Tỷ lệ thắng60%
94.33Ghi được mỗi trận85.20
91.33Bị ghi mỗi trận83.50
+27Hiệu số+17
113Điểm ghi cao nhất112
77Điểm ghi thấp nhất65
24.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 119.9 (7 trận)
20.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 217.9 (7 trận)
25.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 322.4 (7 trận)
20.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 421.4 (7 trận)
45.0 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận37.7 (7 trận)
46.2 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.9 (7 trận)
185.7Tổng điểm trung bình168.7
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
35.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận34.5 (6 trận)
17.0 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận17.6 (7 trận)
34% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (6 trận)
77% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (6 trận)
43% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (6 trận)
53% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (6 trận)
15.8 (4 trận)Mất bóng mỗi trận12.6 (7 trận)
7.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận7.4 (7 trận)
3.5 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận1.9 (7 trận)
Manresa
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnUnicaja
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 7BT · B4T 6B
36%Tỷ lệ thắng40%
82.91Ghi được mỗi trận85.30
91.55Bị ghi mỗi trận86.80
-95Hiệu số-15
92Điểm ghi cao nhất105
78Điểm ghi thấp nhất69
20.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 119.0 (5 trận)
20.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 223.2 (5 trận)
21.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 323.6 (5 trận)
20.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 417.4 (5 trận)
41.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.2 (5 trận)
41.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.0 (5 trận)
174.5Tổng điểm trung bình172.1
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ1/5 trận
30.0 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.0 (5 trận)
18.0 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận20.4 (5 trận)
29% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (5 trận)
67% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (5 trận)
43% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (5 trận)
55% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (5 trận)
14.9 (7 trận)Mất bóng mỗi trận8.6 (5 trận)
6.9 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (5 trận)
2.9 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (5 trận)
Manresa
Dựa trên 11 trận
Liga ACBUnicaja
Dựa trên 13 trận
11Trận13
4T 7BT · B4T 9B
36%Tỷ lệ thắng31%
87.00Ghi được mỗi trận86.46
92.09Bị ghi mỗi trận89.62
-56Hiệu số-41
101Điểm ghi cao nhất112
78Điểm ghi thấp nhất69
22.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 120.5 (8 trận)
16.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 222.6 (8 trận)
24.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 323.2 (8 trận)
21.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 420.0 (8 trận)
38.9 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.1 (8 trận)
46.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.2 (8 trận)
179.1Tổng điểm trung bình176.1
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/8 trận
32.4 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.9 (7 trận)
16.1 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận17.8 (8 trận)
30% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (7 trận)
73% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (7 trận)
43% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (7 trận)
54% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (7 trận)
15.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận10.8 (8 trận)
6.6 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận7.8 (8 trận)
3.4 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.1 (8 trận)
Manresa
Dựa trên 5 trận
Giao hữu CLBUnicaja
Dựa trên 2 trận
5Trận2
3T 2BT · B2T 0B
60%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
91.20Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
87.20Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+20Hiệu số+6
113Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
77Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (2 trận)
178.4Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
ManresaGiải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuUnicaja
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · B4T 1B
—Tỷ lệ thắng80%
—Ghi được mỗi trận83.00
—Bị ghi mỗi trận75.60
—Hiệu số+37
—Điểm ghi cao nhất105
—Điểm ghi thấp nhất65
—Điểm trung bình hiệp 117.5 (4 trận)
—Điểm trung bình hiệp 215.0 (4 trận)
—Điểm trung bình hiệp 322.2 (4 trận)
—Điểm trung bình hiệp 419.2 (4 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận32.5 (4 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận41.5 (4 trận)
—Tổng điểm trung bình158.6
—Số trận có hiệp phụ1/4 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.5 (4 trận)
—Kiến tạo mỗi trận20.8 (4 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (4 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công76% (4 trận)
—Tỷ lệ ném trúng45% (4 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)56% (4 trận)
—Mất bóng mỗi trận11.2 (4 trận)
—Cướp bóng mỗi trận6.2 (4 trận)
—Chắn bóng mỗi trận2.2 (4 trận)
Manresa
Dựa trên 4 trận
EurocupUnicaja
4Trận—
1T 3BT · B—
25%Tỷ lệ thắng—
87.00Ghi được mỗi trận—
95.00Bị ghi mỗi trận—
-32Hiệu số—
101Điểm ghi cao nhất—
78Điểm ghi thấp nhất—
22.5Điểm trung bình hiệp 1—
26.2Điểm trung bình hiệp 2—
19.8Điểm trung bình hiệp 3—
18.5Điểm trung bình hiệp 4—
48.8Điểm trung bình nửa đầu trận—
38.2Điểm trung bình nửa sau trận—
182.0Tổng điểm trung bình—
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ—
31.5Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
20.2Kiến tạo mỗi trận—
32%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
44%Tỷ lệ ném trúng—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
15.2Mất bóng mỗi trận—
7.8Cướp bóng mỗi trận—
2.5Chắn bóng mỗi trận—
Trận gần đây
Tính đến 19/10 00:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận
4Manresa T
0H
9Unicaja T
177.4Trung bình tổng điểm
Manresa Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1135 : 1171
Sân nhà
2T 0H 4B
Sân khách
2T 0H 5B
Tính đến 10/10 23:07

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Đang kiểm tra dữ liệu cầu thủ và đội hình
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
J. Notae—————
C. Agbo—————
N. Ongenda—————
Y. Minchev—————
P. Tamba—————
R. Villar—————
L. Kolenda—————
F. Bassas—————
L. Beaufort—————
T. Allen—————
E. Vila Martinez—————
H. Benitez—————
G. Fernandez—————
P. Oriola—————
M. Enabulele—————
Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G55K. Perry522:1611.61.63.4
G14N. Djedovic56:411.00.60.8
G4T. Kalinoski314:206.72.00.7
G9A. Diaz112:230.00.02.0
G6K. Taylor—————
G11T. Carter—————
G51M. Trujillo—————
F7J. Barreiro511:081.41.00.6
F0T. Perez—————
F1D. Osetkowski—————
F3M. Ejim—————
F33K. Tillie—————
C45D. Kravish522:306.65.01.2
C2A. Balcerowski—————
C77Y. Sima—————
C. Hunt527:1415.82.21.6
A. Noua524:5614.67.41.2
I. Brazdeikis524:0711.84.23.0
M. J. Pantzar520:107.24.42.6
S. Lukosius413:314.00.80.8
M. Thomas24:530.00.00.0
Goalserve · Tính đến 19/10 15:42

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)