Cả hai trận đấu này tại Liga ACB đều sẽ được định đoạt ở khu vực dưới rổ nhiều hơn là ngoài vạch ném ba điểm. Tại Manresa, hàng thủ khu vực dưới rổ lỏng lẻo nhất giải sẽ tiếp đón đội khách rất mạnh ở các pha dứt điểm cận rổ và hiếm khi phạm lỗi. Còn ở Andorra, đội chủ nhà vốn bị lấn lướt về tranh bóng bật bảng cũng như khu vực dưới rổ trong mọi trận đấu từ đầu mùa sẽ gặp tập thể có hiệu suất ghi điểm cận rổ tốt nhất. Nhìn vào hai trận, các thông số ném bóng có vẻ rất ấn tượng, nhưng cơ cấu lối chơi thực tế lại kín kẽ và đáng tin cậy hơn.
Manresa vs Unicaja
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| H. Benitez | ||
| N. Ongenda | ||
| J. Notae | ||
| C. Agbo | ||
| Y. Minchev |
| P. Oriola | ||
| L. Beaufort | ||
| E. Vila Martinez | ||
| F. Bassas | ||
| G. Fernandez | ||
| P. Tamba |
| C. Hunt | ||
| I. Brazdeikis | ||
| A. Noua | ||
| M. J. Pantzar | ||
| D. Kravish |
| J. Barreiro | ||
| S. Lukosius | ||
| W. Hernangomez | ||
| N. Djedovic | ||
| K. Perry | ||
| T. Kalinoski |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 72 : 84
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Manresa | 16 | 19 | 22 | 15 | 72 |
| Unicaja | 22 | 26 | 16 | 20 | 84 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:58Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,43Đội khách1,28Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,31→3,43Đội khách1,61→1,28
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 22:58 | 3,43▲ | 1,28▼ |
| 17/10 22:32 | 2,87▲ | 1,44▼ |
| 17/10 18:53 | 2,63▲ | 1,51▼ |
| 17/10 17:19 | 2,61▲ | 1,52▲ |
| 17/10 12:30 | 2,58▲ | 1,51▼ |
| 17/10 05:51 | 2,53▲ | 1,52▼ |
| 17/10 01:56 | 2,39▲ | 1,58▼ |
| 16/10 19:41 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 16/10 19:41 Đầu tiên | 2,31 | 1,61 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,43 | 1,28 |
| Betfair | 2,38 | 1,57 |
| bet365 | 2,95 | 1,38 |
| Marathon | 3,12 | 1,38 |
| 1xBet | 3,13 | 1,38 |
| Betano | 2,35 | 1,57 |
| BetVictor | 3,10 | 1,34 |
Kèo chấp châu Á7Chủ nhà +71,95Đội khách -71,79Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,62Không thay đổiĐội khách2,26Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 22:58 | Thay đổi mốc · 5 → 7 | |
| 17/10 13:03 | Tạm dừng | |
| 17/10 12:30 Đầu tiên | 1,62 | 2,26 |
| Nhà cái | Chủ nhà +7 | Đội khách -7 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,79 |
| bet365 | 1,62 | 2,15 |
| Marathon | 1,87 | 1,91 |
| 1xBet | 1,86 | 1,92 |
Tài/Xỉu179Tài 1791,85Xỉu 1791,89Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,76→1,85Xỉu2,07→1,89
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 22:58 | Thay đổi mốc · 180 → 179 | |
| 17/10 22:58 | 1,85▲ | 1,89▼ |
| 17/10 22:32 | 1,84▲ | 2,00▼ |
| 17/10 21:52 | 1,80▼ | 2,05▲ |
| 17/10 21:24 | 1,83▲ | 2,02▼ |
| 17/10 18:53 | 1,82▲ | 2,03▼ |
| 17/10 17:19 | 1,74▲ | 2,15▲ |
| 17/10 15:42 | 1,72▼ | 2,12▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 17/10 07:35 | 1,79▲ | 2,03▼ |
| 16/10 21:47 | 1,78▲ | 2,04▼ |
| 16/10 19:41 Đầu tiên | 1,76 | 2,07 |
| Nhà cái | Tài 179 | Xỉu 179 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 1,89 |
| bet365 | 1,80 | 1,90 |
| Marathon | 1,87 | 1,91 |
| 1xBet | 1,86 | 1,92 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Manresa | Tất cả | Unicaja |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Thua | 2 |
| — | Ghi được | 443 |
| — | Bị ghi | 391 |
| Manresa | Chủ nhà | Unicaja |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 167 |
| — | Bị ghi | 164 |
| Manresa | Đội khách | Unicaja |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 276 |
| — | Bị ghi | 227 |
| Manresa | Tất cả | Unicaja |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 2 |
| — | Ghi được | 338 |
| — | Bị ghi | 325 |
| Manresa | Chủ nhà | Unicaja |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 167 |
| — | Bị ghi | 164 |
| Manresa | Đội khách | Unicaja |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 171 |
| — | Bị ghi | 161 |
| Manresa | Tất cả | Unicaja |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Thua | — |
| — | Ghi được | — |
| — | Bị ghi | — |
| Manresa | Chủ nhà | Unicaja |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Thua | — |
| — | Ghi được | — |
| — | Bị ghi | — |
| Manresa | Đội khách | Unicaja |
|---|---|---|
| — | Trận | — |
| — | Thắng | — |
| — | Thua | — |
| — | Ghi được | — |
| — | Bị ghi | — |
| Manresa | Tất cả | Unicaja |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 105 |
| — | Bị ghi | 66 |
| Manresa | Đội khách | Unicaja |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 105 |
| — | Bị ghi | 66 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +81 | |
| 2 | Baskonia | 4 | 3 | 1 | .750 | +56 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 5 | Basket Zaragoza 2002 | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 6 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 7 | Valencia | 4 | 2 | 2 | .500 | +30 | |
| 8 | Club Joventut Badalona | 4 | 2 | 2 | .500 | +19 | |
| 9 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 11 | Bilbao (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 12 | Bàsquet Girona | 4 | 2 | 2 | .500 | -36 | |
| 13 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -4 | |
| 14 | Forca Lleida | 4 | 1 | 3 | .250 | -21 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 16 | Murcia (Esp) | 4 | 1 | 3 | .250 | -37 | |
| 17 | Leyma Coruna | 4 | 1 | 3 | .250 | -56 | |
| 18 | Manresa | 4 | 0 | 4 | .000 | -70 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Manresa Dựa trên 20 trận | Unicaja Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 10T 10B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 88.05 | Ghi được mỗi trận | 85.25 |
| 91.45 | Bị ghi mỗi trận | 85.15 |
| -68 | Hiệu số | +2 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 22.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.5 (12 trận) |
| 20.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 (12 trận) |
| 22.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.9 (12 trận) |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (12 trận) |
| 42.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.6 (12 trận) |
| 43.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.7 (12 trận) |
| 179.5 | Tổng điểm trung bình | 170.4 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 32.1 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (11 trận) |
| 17.6 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (12 trận) |
| 31% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (11 trận) |
| 73% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (11 trận) |
| 43% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (11 trận) |
| 54% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (11 trận) |
| 15.2 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.9 (12 trận) |
| 7.0 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (12 trận) |
| 3.1 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (12 trận) |
| Manresa Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Unicaja Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 5B | T · B | 6T 4B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 94.33 | Ghi được mỗi trận | 85.20 |
| 91.33 | Bị ghi mỗi trận | 83.50 |
| +27 | Hiệu số | +17 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 24.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.9 (7 trận) |
| 20.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.9 (7 trận) |
| 25.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.4 (7 trận) |
| 20.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.4 (7 trận) |
| 45.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.7 (7 trận) |
| 46.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.9 (7 trận) |
| 185.7 | Tổng điểm trung bình | 168.7 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 35.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.5 (6 trận) |
| 17.0 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (7 trận) |
| 34% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (6 trận) |
| 77% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (6 trận) |
| 43% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 53% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (6 trận) |
| 15.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (7 trận) |
| 7.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.4 (7 trận) |
| 3.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (7 trận) |
| Manresa Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Unicaja Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 7B | T · B | 4T 6B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 82.91 | Ghi được mỗi trận | 85.30 |
| 91.55 | Bị ghi mỗi trận | 86.80 |
| -95 | Hiệu số | -15 |
| 92 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 20.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 (5 trận) |
| 20.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (5 trận) |
| 21.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.6 (5 trận) |
| 20.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.4 (5 trận) |
| 41.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (5 trận) |
| 41.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (5 trận) |
| 174.5 | Tổng điểm trung bình | 172.1 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/5 trận |
| 30.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.0 (5 trận) |
| 18.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (5 trận) |
| 29% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 67% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (5 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (5 trận) |
| 14.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 8.6 (5 trận) |
| 6.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (5 trận) |
| 2.9 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| Manresa Dựa trên 11 trận | Liga ACB | Unicaja Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 13 |
| 4T 7B | T · B | 4T 9B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 87.00 | Ghi được mỗi trận | 86.46 |
| 92.09 | Bị ghi mỗi trận | 89.62 |
| -56 | Hiệu số | -41 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 112 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 22.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 (8 trận) |
| 16.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.6 (8 trận) |
| 24.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.2 (8 trận) |
| 21.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (8 trận) |
| 38.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.1 (8 trận) |
| 46.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (8 trận) |
| 179.1 | Tổng điểm trung bình | 176.1 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 32.4 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.9 (7 trận) |
| 16.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (8 trận) |
| 30% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (7 trận) |
| 73% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (7 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (7 trận) |
| 54% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 15.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (8 trận) |
| 6.6 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (8 trận) |
| 3.4 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (8 trận) |
| Manresa Dựa trên 5 trận | Giao hữu CLB | Unicaja Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 3T 2B | T · B | 2T 0B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 91.20 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 87.20 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +20 | Hiệu số | +6 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 178.4 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Manresa | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Unicaja Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · B | 4T 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 80% |
| — | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 75.60 |
| — | Hiệu số | +37 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.5 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 15.0 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 32.5 (4 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 (4 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 158.6 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.5 (4 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 45% (4 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (4 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (4 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (4 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| Manresa Dựa trên 4 trận | Eurocup | Unicaja |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 3B | T · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 87.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 95.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -32 | Hiệu số | — |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 26.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 19.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 18.5 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 48.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 38.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 182.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 31.5 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.2 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 32% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 44% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 15.2 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.8 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.5 | Chắn bóng mỗi trận | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận- Ghi được : Để thủng
- 1135 : 1171
- Sân nhà
- 2T 0H 4B
- Sân khách
- 2T 0H 5B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Manresa đã gặp Unicaja tại Liga ACB vào 17/10/2026 23:00 UTC+07 tại Caballero M..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Manresa 72-84 Unicaja.
Manresa đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Unicaja đứng thứ 9.
Manresa thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Unicaja thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Manresa thắng 4, Unicaja thắng 9, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Manresa có J. Notae, C. Agbo, Y. Minchev.
Đội hình Unicaja có A. Noua, M. J. Pantzar, D. Kravish.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Vega Cả hai trận đấu này tại Liga ACB đều sẽ được định đoạt ở khu vực dưới rổ nhiều hơn là ngoài vạch ném ba điểm. Tại Manresa, hàng thủ khu vực dưới rổ lỏng lẻo nhất giải sẽ tiếp đón đội khách rất mạnh ở các pha dứt điểm cận rổ và hiếm khi phạm lỗi. Còn ở Andorra, đội chủ nhà vốn bị lấn lướt về tranh…
Manresa · Trận trước: Bahcesehir Kol. vs Manresa (13/10) · Trận tiếp theo: Manresa vs BC Roma (21/10)
Unicaja · Trận trước: Unicaja vs MoraBanc Andorra (11/10) · Trận tiếp theo: Breogan vs Unicaja (26/10)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
- MoraBanc Andorra vs Breogan
- San Pablo Burgos vs Obradoiro CAB
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Real Madrid vs Bilbao
Các trận Liga ACB tuần này
- Valencia vs Murcia
- Tenerife vs Baskonia
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Manresa vs San Pablo Burgos
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)