Ngôn ngữ

Hamburger SV vs Stuttgart

Chi tiết trận đấu
Volksparkstadion
Hamburger SVChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
StuttgartĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 20:20
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GDaniel Fernandes
24DNicolás Capaldo
33DSebastiaan Bornauw
17DWarmed Omari
3MDavid Møller Wolfe
5MMartin Adeline
4MBilal Nadir
28MMiro Muheim
37MLouis Lemke
20FFábio Vieira
15FYussuf Poulsen
Dự bị 9
19FOtto Stange
7DZakaria El Ouahdi
11MAlbert Grønbæk
9FTerem Moffi
22MKofi Jeremy Amoako
12GSander Tangvik
43DShafiq Nandja
23DJordan Torunarigha
38FAlexander Røssing-Lelesiit
Huấn luyện viên Merlin Polzin
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
41GDennis Seimen
4DJosha Vagnoman
29DFinn Jeltsch
24DJeff Chabot
3DRamon Hendriks
16MAtakan Karazor
6MAngelo Stiller
11MBilal El Khannouss
26MDeniz Undav
18MJamie Leweling
9FErmedin Demirović
Dự bị 9
21MGrischa Prömel
10MChris Führich
44FLeo Sauer
17FDženan Pejčinović
22DLorenz Assignon
1GFabian Bredlow
20DLeonidas Stergiou
14DLuca Jaquez
47DYanik Spalt
Huấn luyện viên Sebastian Hoeness
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Hamburger SVVắng mặt 3 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. VuskovicÁn phạt doping
N. RembergChấn thương đầu gối
P. DakaChấn thương đùi
A. S. LokongaThiếu thể lực thi đấu
B. JattaChấn thương háng
StuttgartVắng mặt 2 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. Al DakhilChấn thương đầu gối
J. DiehlChấn thương cơ
D. ZagadouChấn thương cơ
M. MittelstadtChấn thương
N. NarteyChấn thương cơ
T. TomasChấn thương cơ
Tính đến 17/10 22:21

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Hamburger SV011
Stuttgart000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 54'Thẻ vàngWarmed Omari
  2. 61'Thay ngườiOtto StangeRa sân: Yussuf Poulsen
  3. 67'Thay ngườiGrischa PrömelRa sân: Atakan Karazor
  4. 67'Thay ngườiChris FührichRa sân: Bilal El Khannouss
  5. 77'Thay ngườiDženan PejčinovićRa sân: Ermedin Demirović
  6. 77'Thay ngườiLeo SauerRa sân: Jamie Leweling
  7. 78'Thay ngườiAlbert GrønbækRa sân: Martin Adeline
  8. 78'Thay ngườiTerem MoffiRa sân: Fábio Vieira
  9. 78'Thay ngườiZakaria El OuahdiRa sân: Louis Lemke
  10. 82'Thẻ vàngNicolás Capaldo
  11. 84'Thay ngườiKofi Jeremy AmoakoRa sân: Bilal Nadir
  12. 85'Thẻ vàngOtto Stange
  13. 88'Bàn thắngMiro MuheimKiến tạo: Zakaria El Ouahdi
  14. 89'Thay ngườiLorenz AssignonRa sân: Ramon Hendriks
Thống kê đội · Cuối trận
34Kiểm soát bóng66
1,42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,69
14Sút24
3Sút trúng đích5
5Phạt góc9
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
315Chuyền bóng625
5Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDaniel Fernandes90000008.9
3 · MFDavid Møller Wolfe90000007.9
17 · DFWarmed Omari90000107.9
24 · DFNicolás Capaldo90002106.9
28 · MFMiro Muheim90101008.0
33 · DFSebastiaan Bornauw90001007.9
4 · MFBilal Nadir84002007.9
5 · MFMartin Adeline78000007.3
20 · FWFábio Vieira78003006.6
37 · MFLouis Lemke78000007.0
15 · FWYussuf Poulsen61003006.7
19 · FW · Dự bịOtto Stange29000106.2
7 · DF · Dự bịZakaria El Ouahdi12010006.9
9 · FW · Dự bịTerem Moffi12000006.3
11 · MF · Dự bịAlbert Grønbæk12000006.3
22 · MF · Dự bịKofi Jeremy Amoako10000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFJosha Vagnoman90003006.9
6 · MFAngelo Stiller90001007.2
24 · DFJeff Chabot90000007.6
26 · MFDeniz Undav90002006.3
29 · DFFinn Jeltsch90003007.3
41 · GKDennis Seimen90000007.9
3 · DFRamon Hendriks89000007.2
9 · FWErmedin Demirović77004006.0
18 · MFJamie Leweling77000006.9
11 · MFBilal El Khannouss67001008.2
16 · MFAtakan Karazor67000007.0
10 · MF · Dự bịChris Führich23001007.2
21 · MF · Dự bịGrischa Prömel23000006.9
17 · FW · Dự bịDženan Pejčinović13002006.3
44 · FW · Dự bịLeo Sauer13000006.3
22 · DF · Dự bịLorenz Assignon100000—
Tính đến 17/10 22:37

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:20

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà4,47Hòa4,27Đội khách1,75Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,324,47Hòa4,074,27Đội khách1,791,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 20:204,47▲4,27▲1,75▼
17/10 19:524,00▲4,15▼1,85▼
17/10 18:503,98▼4,16▼1,86▲
17/10 17:474,13▼4,20▼1,82
17/10 17:164,144,211,82▲
17/10 15:394,14▲4,21▲1,81
17/10 14:344,11▼4,18▼1,81▲
17/10 13:304,15▲4,20▲1,79▼
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
17/10 12:594,14▼4,19▲1,80▼
17/10 12:274,15▼4,15▲1,81▲
17/10 11:554,34▲4,08▲1,79▼
17/10 11:204,28▼4,061,80▲
17/10 08:374,29▲4,061,79▼
17/10 05:484,284,06▼1,80
17/10 01:524,28▲4,07▲1,80▼
17/10 01:174,20▼4,04▼1,82▲
16/10 22:254,21▲4,05▲1,81▼
16/10 21:124,18▼4,04▲1,82
16/10 10:234,22▼4,03▼1,82▲
15/10 19:014,24▲4,04▲1,81▼
15/10 18:304,07▲3,98▲1,85▼
15/10 17:024,05▼3,97▼1,86▲
14/10 22:05 Đầu tiên4,324,071,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle4,474,271,75
Betfair4,004,101,80
bet3654,104,201,73
Marathon4,404,151,74
1xBet4,264,401,72
Betano3,954,051,82
BetVictor4,004,201,73
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,72Đội khách -12,23Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,661,62Đội khách2,322,44
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 20:20Thay đổi mốc · 0.5 → 1
17/10 20:20Tạm dừng
17/10 19:521,622,44
17/10 19:21Tạm dừng
17/10 18:501,62▼2,44▲
17/10 18:19Tạm dừng
17/10 17:471,65▼2,37▲
17/10 16:11Tạm dừng
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
17/10 15:391,66▲2,35▲
17/10 15:07Tạm dừng
17/10 14:341,652,34▲
17/10 14:03Tạm dừng
17/10 13:30Tạm dừng2,32▼
17/10 12:59Tạm dừng
17/10 12:271,652,35▼
17/10 01:17Tạm dừng
16/10 22:251,65▲2,36▼
16/10 21:121,64▼2,37▲
16/10 10:231,652,36▲
15/10 19:011,65▲2,35▼
15/10 18:301,602,45▼
15/10 17:021,60▼2,46▲
14/10 22:05 Đầu tiên1,662,32
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1Đội khách -1
Pinnacle1,722,23
bet3651,682,15
Marathon1,692,20
1xBet1,742,15
Betano1,622,37
BetVictor1,592,16
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,08Xỉu 3.51,84Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,022,08Xỉu1,871,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 20:202,08▲1,84▼
17/10 15:392,05▲1,86▲
17/10 12:592,04▼1,85▲
17/10 12:272,10▲1,81▼
17/10 11:552,021,88▲
17/10 01:522,02▼1,87
17/10 01:172,03▲1,87
16/10 21:122,02▼1,87
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
15/10 19:012,03▼1,87▲
15/10 18:302,041,86▲
15/10 17:022,04▲1,85▼
14/10 22:05 Đầu tiên2,021,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,081,84
Betfair1,901,87
bet3652,001,80
Marathon2,011,82
1xBet2,081,80
Betano1,981,87
BetVictor1,941,74
Cả hai đội ghi bànCó1,33Không3,10Betfair · Nhà cái 6Có1,361,33Không3,003,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:31Đã đóng
16/10 05:131,33▼3,10▲
14/10 22:05 Đầu tiên1,363,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,333,10
bet3651,442,62
Marathon1,412,69
1xBet1,432,82
Betano1,392,85
BetVictor1,402,75
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Hamburger SVTất cảStuttgart
7Trận9
4Thắng5
0Hòa0
3Thua4
9Bàn thắng18
15Bàn thua11
Hamburger SVChủ nhàStuttgart
3Trận3
2Thắng2
0Hòa0
1Thua1
3Bàn thắng7
6Bàn thua3
Hamburger SVĐội kháchStuttgart
4Trận6
2Thắng3
0Hòa0
2Thua3
6Bàn thắng11
9Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn2
1.29Bàn thắng mỗi trận2.00
2.14Bàn thua mỗi trận1.22
3Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất0
Hamburger SVTất cảStuttgart
6Trận6
3Thắng2
0Hòa0
3Thua4
6Bàn thắng8
15Bàn thua10
Hamburger SVChủ nhàStuttgart
3Trận2
2Thắng1
0Hòa0
1Thua1
3Bàn thắng4
6Bàn thua2
Hamburger SVĐội kháchStuttgart
3Trận4
1Thắng1
0Hòa0
2Thua3
3Bàn thắng4
9Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
3Trận không ghi bàn2
1.00Bàn thắng mỗi trận1.33
2.50Bàn thua mỗi trận1.67
3Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất0
Hamburger SVTất cảStuttgart
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng4
0Bàn thua0
Hamburger SVĐội kháchStuttgart
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng4
0Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Hamburger SVTất cảStuttgart
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua1
Hamburger SVChủ nhàStuttgart
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua1
Hamburger SVĐội kháchStuttgart
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · Cúp Quốc gia Đức · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bayern Munich6420+1714THTTH
2Dortmund6420+714HHTTT
3Freiburg5410+1013THTTT
4Bayer Leverkusen5311+610TTHTB
5Mainz6312+410TBTBT
6SV Elversberg6312+110TBHBT
7RB Leipzig6303+59BTBTB
8SV Werder Bremen6231+09HHTHT
9Hamburger SV6303-99TTTBB
10Augsburg6222+48BHBHT
11Eintracht Frankfurt6222-68TBHTB
121. FC Köln6213-37BTBHB
13Stuttgart6204-26BTBBT
14Schalke6123-35BBHTH
15Paderborn6123-45HBTBB
161. FC Union Berlin6123-125HTBBB
17Hoffenheim5104-43BBTBB
18B. Monchengladbach5005-110BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3120+30
—B. Monchengladbach2002-20
—Bayer Leverkusen2200+60
—Bayern Munich3300+160
—Dortmund3210+50
—Eintracht Frankfurt3111-20
—SV Elversberg3201+10
—1. FC Köln3210+20
—Freiburg3300+90
—Hamburger SV3201-30
—Hoffenheim3102-10
—Mainz3012-30
—Paderborn3102-10
—RB Leipzig3300+140
—Schalke3021-10
—Stuttgart2101+20
—1. FC Union Berlin4121-10
—SV Werder Bremen3210+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3102+10
—B. Monchengladbach3003-90
—Bayer Leverkusen3111+00
—Bayern Munich3120+10
—Dortmund3210+20
—Eintracht Frankfurt3111-40
—SV Elversberg3111+00
—1. FC Köln3003-50
—Freiburg2110+10
—Hamburger SV3102-60
—Hoffenheim2002-30
—Mainz3300+70
—Paderborn3021-30
—RB Leipzig3003-90
—Schalke3102-20
—Stuttgart4103-40
—1. FC Union Berlin2002-110
—SV Werder Bremen3021-30
Tính đến 18/10 10:45

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Hamburger SVTTTBBBTHTT7T 4H 9B
StuttgartTTTTBBTTBT10T 4H 6B
Hamburger SV
Dựa trên 20 trận
Stuttgart
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B10T 4H 6B
35%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa20%
1.30Ghi được mỗi trận2.35
1.90Bị ghi mỗi trận1.45
-12Hiệu số+18
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.11 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.03 (15 trận)
2.13 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.87 (15 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (18 trận)
0.9 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (18 trận)
1.1 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (18 trận)
10.8 (19 trận)Số cú sút mỗi trận16.2 (17 trận)
4.2 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.3 (17 trận)
42% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (17 trận)
3.2 (19 trận)Phạt góc mỗi trận6.3 (17 trận)
1.7 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (16 trận)
11.8 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2 (17 trận)
Hamburger SV
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnStuttgart
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 2H 4BT · H · B6T 2H 2B
33%Tỷ lệ thắng60%
22%Tỷ lệ hòa20%
1.22Ghi được mỗi trận2.40
1.67Bị ghi mỗi trận0.80
-4Hiệu số+16
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
22%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.12 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.23 (7 trận)
1.83 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.09 (7 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (8 trận)
1.0 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (8 trận)
0.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (8 trận)
0.9 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
10.8 (8 trận)Số cú sút mỗi trận19.5 (8 trận)
3.5 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.5 (8 trận)
44% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình62% (8 trận)
3.6 (8 trận)Phạt góc mỗi trận7.8 (8 trận)
1.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (8 trận)
11.9 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (8 trận)
Hamburger SV
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnStuttgart
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 2H 5BT · H · B4T 2H 4B
36%Tỷ lệ thắng40%
18%Tỷ lệ hòa20%
1.36Ghi được mỗi trận2.30
2.09Bị ghi mỗi trận2.10
-8Hiệu số+2
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
27%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.10 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.85 (8 trận)
2.38 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.55 (8 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
10.8Số cú sút mỗi trận13.3 (9 trận)
4.6Sút trúng đích mỗi trận6.1 (9 trận)
41%Kiểm soát bóng trung bình49% (9 trận)
2.9Phạt góc mỗi trận5.0 (9 trận)
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.9 (8 trận)
11.8Phạm lỗi mỗi trận11.3 (9 trận)
Hamburger SV
Dựa trên 18 trận
Bundesliga (Đức)Stuttgart
Dựa trên 13 trận
18Trận13
5T 4H 9BT · H · B5T 3H 5B
28%Tỷ lệ thắng38%
22%Tỷ lệ hòa23%
1.17Ghi được mỗi trận2.15
2.11Bị ghi mỗi trận1.85
-17Hiệu số+4
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
28%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.11Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.03
2.13Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.05
72%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn69%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn69%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
10.8Số cú sút mỗi trận15.8
4.1Sút trúng đích mỗi trận6.5
42%Kiểm soát bóng trung bình54%
3.3Phạt góc mỗi trận6.5
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.6 (12 trận)
11.9Phạm lỗi mỗi trận9.9
Hamburger SV
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcStuttgart
Dựa trên 3 trận
1Trận3
1T 0H 0BT · H · B1T 1H 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.67
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận1.33
+3Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Hamburger SV
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộStuttgart
Dựa trên 2 trận
1Trận2
1T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+2Hiệu số+8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Hamburger SVUEFA Champions LeagueStuttgart
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+5
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
THamburger SV2:0F.C. Copenhagen04/10/2026 20:30 · Giao hữu câu lạc bộTHamburger SV2:11. FC Köln19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · VolksparkstadionBRB Leipzig5:0Hamburger SV13/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Red Bull ArenaBDortmund2:0Hamburger SV29/08/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · Signal Iduna Park
Mùa giải 2025/26
HBayer Leverkusen1:1Hamburger SV16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)THamburger SV3:2Freiburg10/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BSV Werder Bremen3:1Hamburger SV18/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BStuttgart4:0Hamburger SV12/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)HHamburger SV1:1Augsburg04/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BDortmund3:2Hamburger SV22/03/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)HHamburger SV1:11. FC Köln15/03/2026 00:30 · Bundesliga (Đức)HMainz1:1Hamburger SV21/02/2026 02:30 · Bundesliga (Đức)
TStuttgart5:0SpVgg Greuther Fürth01/10/2026 22:30 · Giao hữu câu lạc bộTStuttgart3:01. FC Heidenheim25/09/2026 21:30 · Giao hữu câu lạc bộBHoffenheim2:1Stuttgart12/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · SNP ArenaTStuttgart3:1Viking09/09/2026 23:45 · UEFA Champions League · MHPArenaTStuttgart4:11. FC Köln05/09/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · MHPArenaBBayern Munich5:1Stuttgart29/08/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz Arena
Mùa giải 2025/26
BBayern Munich3:0Stuttgart24/05/2026 01:00 · Cúp Quốc gia ĐứcHEintracht Frankfurt2:2Stuttgart16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TStuttgart3:1Bayer Leverkusen09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HHoffenheim3:3Stuttgart02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1SV Werder Bremen26/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1Hiệp phụ 1-0Freiburg24/04/2026 01:45 · Cúp Quốc gia ĐứcBBayern Munich4:2Stuttgart19/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)TStuttgart4:0Hamburger SV12/04/2026 22:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 17/10 22:23

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
1Hamburger SV T
0H
3Stuttgart T
3.5Trung bình tổng điểm
Hamburger SV Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 11
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 2B
Tính đến 10/10 20:33

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Daniel Heuer Fernandes60090 phút7.03
GK12Sander Tangvik10090 phút7.60
GK33Fernando Dickes-----
DF37Louis Lemke61157 phút6.77
DF33Sebastiaan Bornauw50090 phút6.78
DF3David Wolfe50086 phút6.62
DF23Jordan Torunarigha40077 phút6.03
DF17Warmed Omari40072 phút6.95
DF7Zakaria El Ouahdi40167 phút6.62
DF43Shafiq Nandja30069 phút6.03
DF28Miro Muheim22170 phút7.80
DF38A. Rossing-Lelesiit10014 phút6.30
DF3Joel Agyekum-----
DF44Mario Vuskovic-----
MF24Nicolas Capaldo71088 phút6.46
MF21Nicolai Remberg60182 phút6.78
MF11Albert Gronbaek62268 phút7.55
MF5Martin Adeline60059 phút6.76
MF6S. Lokonga Albert50079 phút6.68
MF20Fabio Vieira50064 phút6.80
MF4Bilal Nadir40042 phút6.95
MF22Kofi Amoako20012 phút6.50
MF10Immanuel Pherai-----
FW15Yussuf Poulsen62039 phút6.80
FW9Terem Moffi61034 phút6.50
FW19Otto Stange60025 phút6.43
FW27Patson Daka50160 phút6.54
FW18Bakery Jatta40046 phút6.47
FW46Kelvin Ojo-----
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Fabian Bredlow70090 phút7.38
GK41Dennis Seimen20090 phút7.55
GK33Marius Funk-----
GK41Stefan Drljaca-----
DF24Jeff Chabot91086 phút7.54
DF4Josha Vagnoman92281 phút7.03
DF29Finn Jeltsch90180 phút6.90
DF7M. Mittelstadt71188 phút8.08
DF3Ramon Hendriks70067 phút7.00
DF2Ameen Al Dakhil2006 phút6.60
DF22Lorenz Assignon2015 phút7.30
DF45Leonidas Stergiou10016 phút6.00
DF4Maximilian Herwerth-----
DF14Luca Jaquez-----
DF23Dan-Axel Zagadou-----
DF24Joyeux Masanka Bungi-----
MF6Angelo Stiller90482 phút7.38
MF21Grischa Promel91073 phút6.72
MF11Bilal El Khannouss91051 phút7.36
MF16Atakan Karazor30056 phút7.07
MF47Yanik Spalt20028 phút6.90
MF28Nikolas Nartey20010 phút6.60
FW26Deniz Undav91475 phút6.70
FW17Dzenan Pejcinovic93053 phút6.25
FW9Ermedin Demirovic95048 phút7.00
FW10Chris Fuhrich81067 phút7.30
FW18Jamie Leweling80040 phút6.71
FW44Leo Sauer70013 phút6.49
FW8Tiago Tomas21174 phút6.70
FW7Lauri Penna-----
FW9Tim van der Leij-----
FW27Jarzinho Malanga-----
FW30Jordan Majchrzak-----
FW37Jonathan Akaegbobi-----
J. Diehl—————
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

Hamburger SVHuấn luyện viên Merlin Polzin
StuttgartHuấn luyện viên Sebastian Hoeness
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo