[Bundesliga (Đức) 2026-27] Hamburg vs VfB Stuttgart: nhận định trước trận Bóng lăn lúc 20:30 ngày 17 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Hamburger SV vs Stuttgart
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Daniel Fernandes |
| 24 | D | Nicolás Capaldo |
| 33 | D | Sebastiaan Bornauw |
| 17 | D | Warmed Omari |
| 3 | M | David Møller Wolfe |
| 5 | M | Martin Adeline |
| 4 | M | Bilal Nadir |
| 28 | M | Miro Muheim |
| 37 | M | Louis Lemke |
| 20 | F | Fábio Vieira |
| 15 | F | Yussuf Poulsen |
| 19 | F | Otto Stange |
| 7 | D | Zakaria El Ouahdi |
| 11 | M | Albert Grønbæk |
| 9 | F | Terem Moffi |
| 22 | M | Kofi Jeremy Amoako |
| 12 | G | Sander Tangvik |
| 43 | D | Shafiq Nandja |
| 23 | D | Jordan Torunarigha |
| 38 | F | Alexander Røssing-Lelesiit |
| 41 | G | Dennis Seimen |
| 4 | D | Josha Vagnoman |
| 29 | D | Finn Jeltsch |
| 24 | D | Jeff Chabot |
| 3 | D | Ramon Hendriks |
| 16 | M | Atakan Karazor |
| 6 | M | Angelo Stiller |
| 11 | M | Bilal El Khannouss |
| 26 | M | Deniz Undav |
| 18 | M | Jamie Leweling |
| 9 | F | Ermedin Demirović |
| 21 | M | Grischa Prömel |
| 10 | M | Chris Führich |
| 44 | F | Leo Sauer |
| 17 | F | Dženan Pejčinović |
| 22 | D | Lorenz Assignon |
| 1 | G | Fabian Bredlow |
| 20 | D | Leonidas Stergiou |
| 14 | D | Luca Jaquez |
| 47 | D | Yanik Spalt |
| M. VuskovicÁn phạt doping |
| N. RembergChấn thương đầu gối |
| P. DakaChấn thương đùi |
| A. S. LokongaThiếu thể lực thi đấu |
| B. JattaChấn thương háng |
| A. Al DakhilChấn thương đầu gối |
| J. DiehlChấn thương cơ |
| D. ZagadouChấn thương cơ |
| M. MittelstadtChấn thương |
| N. NarteyChấn thương cơ |
| T. TomasChấn thương cơ |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Hamburger SV | 0 | 1 | 1 |
| Stuttgart | 0 | 0 | 0 |
- 54'Thẻ vàngWarmed Omari
- 61'Thay ngườiOtto StangeRa sân: Yussuf Poulsen
- 67'Thay ngườiGrischa PrömelRa sân: Atakan Karazor
- 67'Thay ngườiChris FührichRa sân: Bilal El Khannouss
- 77'Thay ngườiDženan PejčinovićRa sân: Ermedin Demirović
- 77'Thay ngườiLeo SauerRa sân: Jamie Leweling
- 78'Thay ngườiAlbert GrønbækRa sân: Martin Adeline
- 78'Thay ngườiTerem MoffiRa sân: Fábio Vieira
- 78'Thay ngườiZakaria El OuahdiRa sân: Louis Lemke
- 82'Thẻ vàngNicolás Capaldo
- 84'Thay ngườiKofi Jeremy AmoakoRa sân: Bilal Nadir
- 85'Thẻ vàngOtto Stange
- 88'Bàn thắngMiro MuheimKiến tạo: Zakaria El Ouahdi
- 89'Thay ngườiLorenz AssignonRa sân: Ramon Hendriks
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:20Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,47Hòa4,27Đội khách1,75Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,32→4,47Hòa4,07→4,27Đội khách1,79→1,75
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 20:20 | 4,47▲ | 4,27▲ | 1,75▼ |
| 17/10 19:52 | 4,00▲ | 4,15▼ | 1,85▼ |
| 17/10 18:50 | 3,98▼ | 4,16▼ | 1,86▲ |
| 17/10 17:47 | 4,13▼ | 4,20▼ | 1,82 |
| 17/10 17:16 | 4,14 | 4,21 | 1,82▲ |
| 17/10 15:39 | 4,14▲ | 4,21▲ | 1,81 |
| 17/10 14:34 | 4,11▼ | 4,18▼ | 1,81▲ |
| 17/10 13:30 | 4,15▲ | 4,20▲ | 1,79▼ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 17/10 12:59 | 4,14▼ | 4,19▲ | 1,80▼ |
| 17/10 12:27 | 4,15▼ | 4,15▲ | 1,81▲ |
| 17/10 11:55 | 4,34▲ | 4,08▲ | 1,79▼ |
| 17/10 11:20 | 4,28▼ | 4,06 | 1,80▲ |
| 17/10 08:37 | 4,29▲ | 4,06 | 1,79▼ |
| 17/10 05:48 | 4,28 | 4,06▼ | 1,80 |
| 17/10 01:52 | 4,28▲ | 4,07▲ | 1,80▼ |
| 17/10 01:17 | 4,20▼ | 4,04▼ | 1,82▲ |
| 16/10 22:25 | 4,21▲ | 4,05▲ | 1,81▼ |
| 16/10 21:12 | 4,18▼ | 4,04▲ | 1,82 |
| 16/10 10:23 | 4,22▼ | 4,03▼ | 1,82▲ |
| 15/10 19:01 | 4,24▲ | 4,04▲ | 1,81▼ |
| 15/10 18:30 | 4,07▲ | 3,98▲ | 1,85▼ |
| 15/10 17:02 | 4,05▼ | 3,97▼ | 1,86▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 4,32 | 4,07 | 1,79 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 4,47 | 4,27 | 1,75 |
| Betfair | 4,00 | 4,10 | 1,80 |
| bet365 | 4,10 | 4,20 | 1,73 |
| Marathon | 4,40 | 4,15 | 1,74 |
| 1xBet | 4,26 | 4,40 | 1,72 |
| Betano | 3,95 | 4,05 | 1,82 |
| BetVictor | 4,00 | 4,20 | 1,73 |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,72Đội khách -12,23Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,66→1,62Đội khách2,32→2,44
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 20:20 | Thay đổi mốc · 0.5 → 1 | |
| 17/10 20:20 | Tạm dừng | |
| 17/10 19:52 | 1,62 | 2,44 |
| 17/10 19:21 | Tạm dừng | |
| 17/10 18:50 | 1,62▼ | 2,44▲ |
| 17/10 18:19 | Tạm dừng | |
| 17/10 17:47 | 1,65▼ | 2,37▲ |
| 17/10 16:11 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 17/10 15:39 | 1,66▲ | 2,35▲ |
| 17/10 15:07 | Tạm dừng | |
| 17/10 14:34 | 1,65 | 2,34▲ |
| 17/10 14:03 | Tạm dừng | |
| 17/10 13:30 | Tạm dừng | 2,32▼ |
| 17/10 12:59 | Tạm dừng | |
| 17/10 12:27 | 1,65 | 2,35▼ |
| 17/10 01:17 | Tạm dừng | |
| 16/10 22:25 | 1,65▲ | 2,36▼ |
| 16/10 21:12 | 1,64▼ | 2,37▲ |
| 16/10 10:23 | 1,65 | 2,36▲ |
| 15/10 19:01 | 1,65▲ | 2,35▼ |
| 15/10 18:30 | 1,60 | 2,45▼ |
| 15/10 17:02 | 1,60▼ | 2,46▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,66 | 2,32 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,23 |
| bet365 | 1,68 | 2,15 |
| Marathon | 1,69 | 2,20 |
| 1xBet | 1,74 | 2,15 |
| Betano | 1,62 | 2,37 |
| BetVictor | 1,59 | 2,16 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,08Xỉu 3.51,84Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,02→2,08Xỉu1,87→1,84
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 20:20 | 2,08▲ | 1,84▼ |
| 17/10 15:39 | 2,05▲ | 1,86▲ |
| 17/10 12:59 | 2,04▼ | 1,85▲ |
| 17/10 12:27 | 2,10▲ | 1,81▼ |
| 17/10 11:55 | 2,02 | 1,88▲ |
| 17/10 01:52 | 2,02▼ | 1,87 |
| 17/10 01:17 | 2,03▲ | 1,87 |
| 16/10 21:12 | 2,02▼ | 1,87 |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 15/10 19:01 | 2,03▼ | 1,87▲ |
| 15/10 18:30 | 2,04 | 1,86▲ |
| 15/10 17:02 | 2,04▲ | 1,85▼ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 2,02 | 1,87 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,08 | 1,84 |
| Betfair | 1,90 | 1,87 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 2,01 | 1,82 |
| 1xBet | 2,08 | 1,80 |
| Betano | 1,98 | 1,87 |
| BetVictor | 1,94 | 1,74 |
Cả hai đội ghi bànCó1,33Không3,10Betfair · Nhà cái 6Có1,36→1,33Không3,00→3,10
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:31 | Đã đóng | |
| 16/10 05:13 | 1,33▼ | 3,10▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,36 | 3,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,33 | 3,10 |
| bet365 | 1,44 | 2,62 |
| Marathon | 1,41 | 2,69 |
| 1xBet | 1,43 | 2,82 |
| Betano | 1,39 | 2,85 |
| BetVictor | 1,40 | 2,75 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Hamburger SV | Tất cả | Stuttgart |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 4 |
| 9 | Bàn thắng | 18 |
| 15 | Bàn thua | 11 |
| Hamburger SV | Chủ nhà | Stuttgart |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 7 |
| 6 | Bàn thua | 3 |
| Hamburger SV | Đội khách | Stuttgart |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 6 | Bàn thắng | 11 |
| 9 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.29 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 2.14 | Bàn thua mỗi trận | 1.22 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Hamburger SV | Tất cả | Stuttgart |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 4 |
| 6 | Bàn thắng | 8 |
| 15 | Bàn thua | 10 |
| Hamburger SV | Chủ nhà | Stuttgart |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 4 |
| 6 | Bàn thua | 2 |
| Hamburger SV | Đội khách | Stuttgart |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 3 | Bàn thắng | 4 |
| 9 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| 2.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Hamburger SV | Tất cả | Stuttgart |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
| Hamburger SV | Đội khách | Stuttgart |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Hamburger SV | Tất cả | Stuttgart |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Hamburger SV | Chủ nhà | Stuttgart |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Hamburger SV | Đội khách | Stuttgart |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 6 | 4 | 2 | 0 | +17 | 14 | THTTH |
| 2 | Dortmund | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 14 | HHTTT |
| 3 | Freiburg | 5 | 4 | 1 | 0 | +10 | 13 | THTTT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 10 | TTHTB |
| 5 | Mainz | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBTBT |
| 6 | SV Elversberg | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 | TBHBT |
| 7 | RB Leipzig | 6 | 3 | 0 | 3 | +5 | 9 | BTBTB |
| 8 | SV Werder Bremen | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | HHTHT |
| 9 | Hamburger SV | 6 | 3 | 0 | 3 | -9 | 9 | TTTBB |
| 10 | Augsburg | 6 | 2 | 2 | 2 | +4 | 8 | BHBHT |
| 11 | Eintracht Frankfurt | 6 | 2 | 2 | 2 | -6 | 8 | TBHTB |
| 12 | 1. FC Köln | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTBHB |
| 13 | Stuttgart | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | BTBBT |
| 14 | Schalke | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBHTH |
| 15 | Paderborn | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | HBTBB |
| 16 | 1. FC Union Berlin | 6 | 1 | 2 | 3 | -12 | 5 | HTBBB |
| 17 | Hoffenheim | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | BBTBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 5 | 0 | 0 | 5 | -11 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 3 | 0 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Freiburg | 3 | 3 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 2 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 3 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Stuttgart | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Freiburg | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 1 | 0 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 2 | 0 | 0 | 2 | -11 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Hamburger SV Dựa trên 20 trận | Stuttgart Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 10T 4H 6B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 2.35 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -12 | Hiệu số | +18 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.11 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.03 (15 trận) |
| 2.13 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.87 (15 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (18 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (18 trận) |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (18 trận) |
| 10.8 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.2 (17 trận) |
| 4.2 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 (17 trận) |
| 42% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (17 trận) |
| 3.2 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (17 trận) |
| 1.7 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (16 trận) |
| 11.8 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (17 trận) |
| Hamburger SV Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Stuttgart Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 2H 4B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 2.40 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| -4 | Hiệu số | +16 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.12 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.23 (7 trận) |
| 1.83 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (7 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 10.8 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.5 (8 trận) |
| 3.5 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 (8 trận) |
| 44% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 62% (8 trận) |
| 3.6 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.8 (8 trận) |
| 1.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| 11.9 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (8 trận) |
| Hamburger SV Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Stuttgart Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 2H 5B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 2.30 |
| 2.09 | Bị ghi mỗi trận | 2.10 |
| -8 | Hiệu số | +2 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.10 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.85 (8 trận) |
| 2.38 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.55 (8 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 10.8 | Số cú sút mỗi trận | 13.3 (9 trận) |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (9 trận) |
| 41% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (9 trận) |
| 2.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (9 trận) |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 (9 trận) |
| Hamburger SV Dựa trên 18 trận | Bundesliga (Đức) | Stuttgart Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 13 |
| 5T 4H 9B | T · H · B | 5T 3H 5B |
| 28% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 23% |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 2.15 |
| 2.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| -17 | Hiệu số | +4 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 28% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.11 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.03 |
| 2.13 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.05 |
| 72% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 69% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 69% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 10.8 | Số cú sút mỗi trận | 15.8 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 3.3 | Phạt góc mỗi trận | 6.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (12 trận) |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 |
| Hamburger SV Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Stuttgart Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 1H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +3 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Hamburger SV Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Stuttgart Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Hamburger SV | UEFA Champions League | Stuttgart Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 11
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Hamburger SV đã gặp Stuttgart tại Bundesliga (Đức) vào 17/10/2026 20:30 UTC+07 tại Volksparkstadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Hamburger SV 1-0 Stuttgart.
Hamburger SV đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Stuttgart đứng thứ 13.
Hamburger SV thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Stuttgart thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Hamburger SV thắng 1, Stuttgart thắng 3, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.47 · 4.27 · 1.75.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Hamburger SV có Louis Lemke, Fábio Vieira, Yussuf Poulsen.
Đội hình Stuttgart có Deniz Undav, Jamie Leweling, Ermedin Demirović.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Hamburg và VfB Stuttgart sẽ đá vòng 6 Bundesliga lúc 22:30 ngày 17 tháng 10 theo giờ Việt Nam tại Volksparkstadion. Hai đội cùng có 6 điểm, nhưng Hamburg khởi đầu với 3 trận thua liên tiếp rồi thắng 2 trận gần nhất, còn VfB Stuttgart trở lại sân khách chỉ 64 giờ sau chuyến làm khách ở cúp châu Âu.
Hamburger SV · Trận trước: Hoffenheim vs Hamburger SV (10/10) · Trận tiếp theo: Paderborn vs Hamburger SV (24/10)
Stuttgart · Trận trước: Slovan Bratislava vs Stuttgart (15/10) · Trận tiếp theo: Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10)
Các trận Bundesliga (Đức) khác cùng ngày
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Schalke vs Mainz
- 1. FC Union Berlin vs Dortmund
- SV Werder Bremen vs Paderborn
- SV Elversberg vs Augsburg
Các trận Bundesliga (Đức) tuần này
- Bayern Munich vs RB Leipzig
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- B. Monchengladbach vs Hoffenheim
- Stuttgart vs B. Monchengladbach
- RB Leipzig vs SV Elversberg
- 1. FC Köln vs Schalke
- Augsburg vs 1. FC Union Berlin
- Paderborn vs Hamburger SV
- Mainz vs SV Werder Bremen
Bài viết mới nhất
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Twente vs Utrecht (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lorient vs Monaco (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Groningen vs Ajax (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paris FC vs Rennes (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs AJ Auxerre (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- GS Caltex W vs Expressway Co W
- Suwon KT vs Mobis Phoebus
- Kumamoto vs Fukuoka
- Daejeon vs Gwangju FC
- Seoul E-Land vs Gimhae
- Suwon Bluewings vs Hwaseong