Ngôn ngữ

Bologna vs Inter

Chi tiết trận đấu
BolognaChủ nhà
1 : 3Tỷ số chung cuộc
InterĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 21:56
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 15
1GŁukasz Skorupski
36DMatteo Darmian
16DNicolò Casale
3DArthur Theate
20MNadir Zortea
19MLewis Ferguson
4MTommaso Pobega
33MJuan Miranda
10FFederico Bernardeschi
28FNicolò Cambiaghi
91FRoberto Piccoli
Dự bị 15
22FJay Enem
5DEivind Helland
6MNikola Moro
9FArtem Dovbyk
25GMassimo Pessina
72GUkko Happonen
41DMartin Vitík
23DRahim Alhassane
29DLorenzo De Silvestri
14DTorbjørn Heggem
18MMarco Libra
8MMikel Amondarain
17MOussama El Azzouzi
11FSamuel Mbangula
21FJens Odgaard
Huấn luyện viên Raffaele Palladino
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GJosep Martínez
31DYann Bisseck
25DManuel Akanji
95DAlessandro Bastoni
11MLuís Henrique
23MNicolò Barella
7MPiotr Zieliński
8MPetar Sučić
32MFederico Dimarco
9FMarcus Thuram
94FFrancesco Pio Esposito
Dự bị 11
14FAnge-Yoan Bonny
30DCarlos Augusto
17MAndy Diouf
22MHenrikh Mkhitaryan
20MHakan Çalhanoğlu
49GIvan Provedel
12GRaffaele Di Gennaro
46DLeonardo Bovio
99DDjed Spence
5MAleksandar Stanković
48FMattia Mosconi
Huấn luyện viên Cristian Chivu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BolognaVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. HolmChấn thương đùi
R. OrsoliniChấn thương đùi
InterVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. PavardChấn thương đùi
C. JonesChấn thương đùi
J. StonesChấn thương
L. MartinezChấn thương đùi
Tính đến 18/10 00:54

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Bologna101
Inter123
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 10'Bàn thắngTommaso PobegaKiến tạo: Juan Miranda
  2. 30'Thay ngườiJay EnemRa sân: Roberto Piccoli
  3. 34'Thẻ vàngArthur Theate
  4. 35'Thẻ vàngFrancesco Pio Esposito
  5. 44'Bàn thắngMarcus ThuramKiến tạo: Nicolò Barella
  6. 57'Thẻ vàngTommaso Pobega
  7. 58'Thay ngườiAnge-Yoan BonnyRa sân: Francesco Pio Esposito
  8. 61'Thẻ vàngMarcus Thuram
  9. 63'Thay ngườiEivind HellandRa sân: Arthur Theate
  10. 69'Bàn thắngCarlos AugustoKiến tạo: Piotr Zieliński
  11. 69'Thay ngườiAndy DioufRa sân: Luís Henrique
  12. 69'Thay ngườiCarlos AugustoRa sân: Federico Dimarco
  13. 71'Thẻ vàngJuan Miranda
  14. 72'Thẻ vàngFederico Bernardeschi
  15. 76'Thay ngườiNikola MoroRa sân: Tommaso Pobega
  16. 76'Thay ngườiArtem DovbykRa sân: Nicolò Cambiaghi
  17. 79'Thẻ vàngCarlos Augusto
  18. 79'Thay ngườiHenrikh MkhitaryanRa sân: Marcus Thuram
  19. 79'Thay ngườiHakan ÇalhanoğluRa sân: Piotr Zieliński
  20. 83'Bàn thắngAnge-Yoan BonnyKiến tạo: Carlos Augusto
Thống kê đội · Cuối trận
35Kiểm soát bóng65
0,9Bàn thắng kỳ vọng (xG)3,35
11Sút17
4Sút trúng đích8
2Phạt góc6
8Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
366Chuyền bóng684
5Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKŁukasz Skorupski90000006.9
10 · FWFederico Bernardeschi90002107.2
16 · DFNicolò Casale90000006.3
19 · MFLewis Ferguson90000006.9
20 · MFNadir Zortea90001006.9
33 · MFJuan Miranda90010107.0
36 · DFMatteo Darmian90000006.3
4 · MFTommaso Pobega76103107.6
28 · FWNicolò Cambiaghi76001006.6
3 · DFArthur Theate63001106.5
22 · FW · Dự bịJay Enem60001006.3
91 · FWRoberto Piccoli30000006.5
5 · DF · Dự bịEivind Helland27000006.2
6 · MF · Dự bịNikola Moro14000006.3
9 · FW · Dự bịArtem Dovbyk14000006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJosep Martínez90000007.2
8 · MFPetar Sučić90002007.3
23 · MFNicolò Barella90012007.3
25 · DFManuel Akanji90000008.9
31 · DFYann Bisseck90000006.7
95 · DFAlessandro Bastoni90000006.9
7 · MFPiotr Zieliński79010007.9
9 · FWMarcus Thuram79102107.9
11 · MFLuís Henrique69002006.3
32 · MFFederico Dimarco69001006.9
94 · FWFrancesco Pio Esposito58001106.2
14 · FW · Dự bịAnge-Yoan Bonny32102007.3
17 · MF · Dự bịAndy Diouf21000006.3
30 · DF · Dự bịCarlos Augusto21111107.9
20 · MF · Dự bịHakan Çalhanoğlu11000006.6
22 · MF · Dự bịHenrikh Mkhitaryan11000006.9
Tính đến 18/10 01:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:56

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà6,04Hòa4,15Đội khách1,59Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,936,04Hòa4,084,15Đội khách1,601,59
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 21:566,04▼4,15▼1,59▲
17/10 20:556,17▲4,19▲1,58▼
17/10 20:266,06▼4,16▼1,59▲
17/10 19:586,14▲4,20▲1,58
17/10 19:296,13▲4,191,58
17/10 17:556,12▼4,19▼1,58▲
17/10 17:236,21▲4,21▲1,57▼
17/10 16:515,96▼4,16▼1,60▲
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
17/10 16:196,10▼4,18▲1,58▲
17/10 15:476,54▼4,141,56
17/10 15:156,55▲4,14▲1,56▼
17/10 14:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 14:426,18▼4,04▼1,59▲
17/10 14:10Tạm dừng
17/10 13:076,27▲4,12▲1,57▼
17/10 12:356,19▼4,10▼1,58▲
17/10 12:026,32▲4,16▲1,56▼
17/10 08:126,29▼4,151,57
17/10 02:026,30▼4,15▼1,57▲
17/10 01:276,38▲4,18▲1,56▼
17/10 00:546,16▲4,12▲1,58▼
16/10 23:096,05▼4,08▼1,60▲
16/10 22:366,13▲4,10▲1,59▼
16/10 19:445,893,98▼1,62
16/10 18:115,89▲4,021,62
16/10 15:065,82▼4,02▼1,62
16/10 00:405,86▼4,04▼1,62▲
15/10 20:256,00▼4,081,60
15/10 19:286,04▲4,08▲1,60
15/10 19:016,01▲4,07▲1,60▼
15/10 18:025,61▼3,94▼1,65▲
15/10 13:185,75▼4,02▼1,63▲
14/10 22:05 Đầu tiên5,934,081,60
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle6,044,151,59
Betfair5,504,001,62
bet3655,754,101,57
Marathon6,054,201,59
1xBet6,154,271,62
Betano5,603,951,62
BetVictor5,504,331,55
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,93Đội khách -11,99Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,841,93Đội khách2,081,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 21:561,93▼1,99▲
17/10 20:551,96▲1,96▼
17/10 20:261,93▼1,98▲
17/10 17:551,96▼1,96▲
17/10 17:231,98▲1,94▼
17/10 16:511,93▼2,00▲
17/10 16:191,95▼1,97▲
17/10 15:151,98▲1,94▼
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
17/10 14:42Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 14:421,91▼2,00▲
17/10 14:10Tạm dừng
17/10 13:071,95▲1,95▼
17/10 12:351,93▼1,97▲
17/10 12:021,96▲1,94▼
17/10 02:021,95▼1,95▲
17/10 01:271,97▲1,93▼
17/10 00:541,93▲1,98▼
16/10 23:091,90▼2,01▲
16/10 22:361,91▲1,99▼
16/10 19:441,85▼2,07▲
16/10 18:111,86▲2,05▼
16/10 15:06Thay đổi mốc · 1.5 → 1
16/10 15:061,85▼2,07▼
15/10 19:58Tạm dừng
15/10 19:281,89▲Tạm dừng
15/10 18:30Tạm dừng
15/10 18:021,79▼2,14▲
15/10 13:46Tạm dừng
15/10 13:18 Đầu tiên1,842,08
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1Đội khách -1
Pinnacle1,931,99
bet3651,901,95
Marathon1,901,90
1xBet1,901,90
Betano1,822,02
BetVictor1,821,85
Tài/Xỉu3Tài 32,05Xỉu 31,86Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,072,05Xỉu1,811,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 21:56Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 21:562,05▲1,86▼
17/10 21:27Tạm dừng
17/10 20:55Thay đổi mốc · 2.5 → 3
17/10 20:552,04▲1,87▼
17/10 18:27Tạm dừng
17/10 17:55Tạm dừng1,88
17/10 16:51Tạm dừng
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
17/10 16:192,01▼1,88▲
17/10 15:152,201,74▲
17/10 14:422,20▲1,72▼
17/10 14:10Tạm dừng
17/10 13:072,101,79▲
17/10 12:352,10▲1,78▼
17/10 02:022,09▲1,79▼
17/10 01:272,08▼1,80▲
17/10 00:542,10▼1,78
16/10 23:092,11▼1,78
16/10 22:362,12▼1,78▲
16/10 19:442,20▲1,72▼
16/10 18:112,15▲1,76▼
16/10 00:402,12▲1,78
15/10 20:252,11▲1,78
15/10 19:282,10▼1,78
15/10 19:012,11▼1,78▲
15/10 18:022,15▲1,75▼
15/10 13:182,09▲1,79▼
14/10 22:05 Đầu tiên2,071,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,051,86
Marathon1,951,81
1xBet1,951,81
Betano2,071,78
BetVictor1,901,77
Cả hai đội ghi bànCó1,62Không2,15Betfair · Nhà cái 6Có1,621,62Không2,202,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:06Đã đóng
15/10 19:011,62▲2,15▼
15/10 12:491,60▼2,25▲
14/10 22:05 Đầu tiên1,622,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,622,15
bet3651,672,10
Marathon1,662,09
1xBet1,662,12
Betano1,672,12
BetVictor1,622,15
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
BolognaTất cảInter
7Trận10
1Thắng7
2Hòa1
4Thua2
6Bàn thắng26
10Bàn thua15
BolognaChủ nhàInter
4Trận6
0Thắng5
2Hòa0
2Thua1
4Bàn thắng19
7Bàn thua10
BolognaĐội kháchInter
3Trận4
1Thắng2
0Hòa1
2Thua1
2Bàn thắng7
3Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn0
0.86Bàn thắng mỗi trận2.60
1.43Bàn thua mỗi trận1.50
1Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
BolognaTất cảInter
7Trận7
1Thắng6
2Hòa1
4Thua0
6Bàn thắng21
10Bàn thua9
BolognaChủ nhàInter
4Trận4
0Thắng4
2Hòa0
2Thua0
4Bàn thắng15
7Bàn thua6
BolognaĐội kháchInter
3Trận3
1Thắng2
0Hòa1
2Thua0
2Bàn thắng6
3Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn0
0.86Bàn thắng mỗi trận3.00
1.43Bàn thua mỗi trận1.29
1Chuỗi thắng dài nhất4
2Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
BolognaTất cảInter
—Trận3
—Thắng1
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng5
—Bàn thua6
BolognaChủ nhàInter
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua4
BolognaĐội kháchInter
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận1.67
—Bàn thua mỗi trận2.00
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter7610+1219TTHTT
2S.S. Lazio7610+1019TTTHT
3A.S. Roma7520+1317THHTT
4A.C. Milan7430+715THTHH
5Como 19077421+514THBTT
6Frosinone7412+413TBTHT
7Cagliari7412-113BHTTT
8Juventus7322+111BHTBH
9Napoli7313+310BTHTB
10Torino7313+110TTHBT
11Atalanta7304-19BTBBB
12U.S. Lecce7304-39TBBTB
13Sassuolo7223-28BHBTH
14A.C. Monza7214-27TBTBH
15Bologna7124-45BTHBH
16Udinese7115-74BBBBB
17Genoa7115-84BTBHB
18Fiorentina7115-94BBHTB
19Parma7115-94BBTBH
20Venezia7106-103TBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan3300+60
—A.S. Roma4310+70
—Atalanta4301+30
—Bologna4022-30
—Cagliari3111+00
—Como 19072110+10
—Fiorentina4013-60
—Frosinone4301+40
—Genoa4112-40
—Inter4400+90
—Juventus4211+10
—S.S. Lazio3210+30
—U.S. Lecce3102-40
—A.C. Monza3201+40
—Napoli3201+30
—Parma4112-30
—Sassuolo3210+20
—Torino3102-20
—Udinese4013-50
—Venezia4103-50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan4130+10
—A.S. Roma3210+60
—Atalanta3003-40
—Bologna3102-10
—Cagliari4301-10
—Como 19075311+40
—Fiorentina3102-30
—Frosinone3111+00
—Genoa3003-40
—Inter3210+30
—Juventus3111+00
—S.S. Lazio4400+70
—U.S. Lecce4202+10
—A.C. Monza4013-60
—Napoli4112+00
—Parma3003-60
—Sassuolo4013-40
—Torino4211+30
—Udinese3102-20
—Venezia3003-50
Tính đến 23/10 10:10

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BolognaTHBHBBHTTH6T 6H 8B
InterBTTHTBTTTH13T 5H 2B
Bologna
Dựa trên 20 trận
Inter
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 6H 8BT · H · B13T 5H 2B
30%Tỷ lệ thắng65%
30%Tỷ lệ hòa25%
1.10Ghi được mỗi trận2.65
1.50Bị ghi mỗi trận1.40
-8Hiệu số+25
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
40%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.15Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.23 (17 trận)
1.27Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60 (17 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (19 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7 (19 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
12.6Số cú sút mỗi trận17.9 (19 trận)
3.9Sút trúng đích mỗi trận6.4 (19 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình60% (19 trận)
4.0Phạt góc mỗi trận5.6 (19 trận)
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.8 (18 trận)
13.6Phạm lỗi mỗi trận9.6 (19 trận)
Bologna
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnInter
Dựa trên 11 trận
10Trận11
1T 5H 4BT · H · B9T 1H 1B
10%Tỷ lệ thắng82%
50%Tỷ lệ hòa9%
1.00Ghi được mỗi trận3.09
1.50Bị ghi mỗi trận1.36
-5Hiệu số+19
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
40%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.29Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.52 (9 trận)
1.33Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36 (9 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (10 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.2 (10 trận)
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (10 trận)
13.9Số cú sút mỗi trận20.4 (10 trận)
3.6Sút trúng đích mỗi trận7.6 (10 trận)
56%Kiểm soát bóng trung bình62% (10 trận)
5.5Phạt góc mỗi trận6.8 (10 trận)
1.5Thẻ vàng mỗi trận0.8 (9 trận)
14.8Phạm lỗi mỗi trận9.1 (10 trận)
Bologna
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnInter
Dựa trên 9 trận
10Trận9
5T 1H 4BT · H · B4T 4H 1B
50%Tỷ lệ thắng44%
10%Tỷ lệ hòa44%
1.20Ghi được mỗi trận2.11
1.50Bị ghi mỗi trận1.44
-3Hiệu số+6
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
40%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.01Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.90 (8 trận)
1.20Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.87 (8 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
11.3Số cú sút mỗi trận15.2
4.2Sút trúng đích mỗi trận5.0
49%Kiểm soát bóng trung bình57%
2.6Phạt góc mỗi trận4.2
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.9
12.4Phạm lỗi mỗi trận10.2
Bologna
Dựa trên 16 trận
Serie A (Italy)Inter
Dựa trên 15 trận
16Trận15
6T 4H 6BT · H · B10T 5H 0B
38%Tỷ lệ thắng67%
25%Tỷ lệ hòa33%
1.06Ghi được mỗi trận2.80
1.19Bị ghi mỗi trận1.33
-2Hiệu số+22
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
44%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.14Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.14
1.11Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.33
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
31%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.2Số cú sút mỗi trận17.1
3.6Sút trúng đích mỗi trận6.1
53%Kiểm soát bóng trung bình60%
4.0Phạt góc mỗi trận5.3
1.4Thẻ vàng mỗi trận1.7 (14 trận)
12.2Phạm lỗi mỗi trận10.1
Bologna
Dựa trên 4 trận
UEFA Europa LeagueInter
4Trận—
0T 2H 2BT · H · B—
0%Tỷ lệ thắng—
50%Tỷ lệ hòa—
1.25Ghi được mỗi trận—
2.75Bị ghi mỗi trận—
-6Hiệu số—
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
25%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.22Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.90Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
14.2Số cú sút mỗi trận—
5.2Sút trúng đích mỗi trận—
50%Kiểm soát bóng trung bình—
4.2Phạt góc mỗi trận—
2.8Thẻ vàng mỗi trận—
19.0Phạm lỗi mỗi trận—
BolognaUEFA Champions LeagueInter
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 0H 2B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
BolognaCoppa ItaliaInter
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B2T 0H 0B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
BolognaGiao hữu câu lạc bộInter
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 22/10 03:54

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
3Bologna T
4H
3Inter T
3.1Trung bình tổng điểm
Bologna Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
13 : 18
Sân nhà
3T 1H 1B
Sân khách
0T 3H 2B
Tính đến 10/10 23:07

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Lukasz Skorupski50090 phút6.60
GK25Massimo Pessina20090 phút6.60
GKMatteo Franceschelli-----
GKGiacomo Giacomone-----
GK72Ukko Happonen-----
DF14Torbjorn Lysaker Heggem60084 phút6.78
DF33Juan Miranda60281 phút7.02
DF5Eivind Fauske Helland50060 phút6.80
DF3Arthur Theate40083 phút6.67
DF23Rahim Alhassane30048 phút6.60
DF16Nicolo Casale20090 phút6.65
DF36Matteo Darmian20090 phút6.45
DF29Lorenzo De Silvestri10032 phút6.50
DFAli Jaber-----
DF41Martin Vitik-----
MF19Lewis Ferguson70090 phút7.20
MF4Tommaso Pobega61065 phút6.78
MF20Nadir Zortea50070 phút6.54
MF2Emil Holm50057 phút7.20
MF6Nikola Moro50021 phút6.68
MF8Mikel Amondarain30032 phút6.30
MF17Oussama El Azzouzi20054 phút6.90
MF18Marco Libra20038 phút6.25
MFBesalet Krasniqi-----
MFLuka Kusic-----
FW28Nicolo Cambiaghi70273 phút6.83
FW10Federico Bernardeschi71066 phút7.11
FW91Roberto Piccoli71064 phút6.69
FW21Jens Odgaard50052 phút6.54
FW7Riccardo Orsolini41046 phút7.08
FW9Artem Dovbyk41024 phút6.47
FW22Jay Enem31032 phút6.60
FW11Samuel Mbangula2009 phút6.40
FWFrancesco Castaldo-----
FWChristian Piro-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Josep Martinez100090 phút7.09
GK12Raffaele Di Gennaro-----
GK49Ivan Provedel-----
DF95Alessandro Bastoni90081 phút6.91
DF31Yann Bisseck91074 phút7.06
DF32Federico Dimarco90266 phút7.14
DF25Manuel Akanji80185 phút7.29
DF28Benjamin Pavard40063 phút7.03
DF6John Stones40036 phút6.88
DF99Djed Spence30029 phút6.60
DF46Leonardo Bovio-----
MF23Nicolo Barella91285 phút7.16
MF17Andy Diouf90372 phút7.06
MF7Piotr Zielinski91264 phút7.22
MF8Petar Sucic91054 phút7.18
MF20Hakan Calhanoglu83049 phút7.33
MF30Augusto Carlos74263 phút7.60
MF21Curtis Jones50048 phút6.74
MF22Henrikh Mkhitaryan50238 phút6.92
MF5Aleksandar Stankovic40114 phút6.62
MF3Mattia Marello-----
MF14Leonardo Bovo-----
FW9Marcus Thuram94265 phút7.44
FW14Ange-Yoan Bonny93027 phút6.97
FW94Pio Esposito Francesco82154 phút6.97
FW10Lautaro Martinez76176 phút7.41
FW11Henrique Luis60038 phút6.72
FW9Jamal Iddrissou-----
FW45Matteo Lavelli-----
FW48Mattia Mosconi-----
Tính đến 21/10 00:31

Huấn luyện viên

BolognaHuấn luyện viên Raffaele Palladino
InterHuấn luyện viên Cristian Chivu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 21/10 00:31

Các trận tiếp theo