Đường lên bóng trực diện của Bologna sẽ đối đầu với Inter, đội gây sức ép tầm cao và đẩy hai hậu vệ biên lên phía trước. Newcastle gây sức ép ở hai biên, còn Villa có đường lên bóng nhanh hơn qua khu trung tuyến để đưa bóng tới Jackson. Lille có thể tung đòn bằng một đường chuyền sớm cho Bakwa, trong khi Brest có nhiều cách đưa bóng vào vòng cấm rồi đoạt lại bóng hai. Ở cả ba trận, đường chuyền đầu tiên sau khi thoát pressing và pha xử lý tiếp theo quanh vòng cấm sẽ định hình thế trận.
Bologna vs Inter
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Łukasz Skorupski |
| 36 | D | Matteo Darmian |
| 16 | D | Nicolò Casale |
| 3 | D | Arthur Theate |
| 20 | M | Nadir Zortea |
| 19 | M | Lewis Ferguson |
| 4 | M | Tommaso Pobega |
| 33 | M | Juan Miranda |
| 10 | F | Federico Bernardeschi |
| 28 | F | Nicolò Cambiaghi |
| 91 | F | Roberto Piccoli |
| 22 | F | Jay Enem |
| 5 | D | Eivind Helland |
| 6 | M | Nikola Moro |
| 9 | F | Artem Dovbyk |
| 25 | G | Massimo Pessina |
| 72 | G | Ukko Happonen |
| 41 | D | Martin Vitík |
| 23 | D | Rahim Alhassane |
| 29 | D | Lorenzo De Silvestri |
| 14 | D | Torbjørn Heggem |
| 18 | M | Marco Libra |
| 8 | M | Mikel Amondarain |
| 17 | M | Oussama El Azzouzi |
| 11 | F | Samuel Mbangula |
| 21 | F | Jens Odgaard |
| 1 | G | Josep Martínez |
| 31 | D | Yann Bisseck |
| 25 | D | Manuel Akanji |
| 95 | D | Alessandro Bastoni |
| 11 | M | Luís Henrique |
| 23 | M | Nicolò Barella |
| 7 | M | Piotr Zieliński |
| 8 | M | Petar Sučić |
| 32 | M | Federico Dimarco |
| 9 | F | Marcus Thuram |
| 94 | F | Francesco Pio Esposito |
| 14 | F | Ange-Yoan Bonny |
| 30 | D | Carlos Augusto |
| 17 | M | Andy Diouf |
| 22 | M | Henrikh Mkhitaryan |
| 20 | M | Hakan Çalhanoğlu |
| 49 | G | Ivan Provedel |
| 12 | G | Raffaele Di Gennaro |
| 46 | D | Leonardo Bovio |
| 99 | D | Djed Spence |
| 5 | M | Aleksandar Stanković |
| 48 | F | Mattia Mosconi |
| E. HolmChấn thương đùi |
| R. OrsoliniChấn thương đùi |
| B. PavardChấn thương đùi |
| C. JonesChấn thương đùi |
| J. StonesChấn thương |
| L. MartinezChấn thương đùi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Bologna | 1 | 0 | 1 |
| Inter | 1 | 2 | 3 |
- 10'Bàn thắngTommaso PobegaKiến tạo: Juan Miranda
- 30'Thay ngườiJay EnemRa sân: Roberto Piccoli
- 34'Thẻ vàngArthur Theate
- 35'Thẻ vàngFrancesco Pio Esposito
- 44'Bàn thắngMarcus ThuramKiến tạo: Nicolò Barella
- 57'Thẻ vàngTommaso Pobega
- 58'Thay ngườiAnge-Yoan BonnyRa sân: Francesco Pio Esposito
- 61'Thẻ vàngMarcus Thuram
- 63'Thay ngườiEivind HellandRa sân: Arthur Theate
- 69'Bàn thắngCarlos AugustoKiến tạo: Piotr Zieliński
- 69'Thay ngườiAndy DioufRa sân: Luís Henrique
- 69'Thay ngườiCarlos AugustoRa sân: Federico Dimarco
- 71'Thẻ vàngJuan Miranda
- 72'Thẻ vàngFederico Bernardeschi
- 76'Thay ngườiNikola MoroRa sân: Tommaso Pobega
- 76'Thay ngườiArtem DovbykRa sân: Nicolò Cambiaghi
- 79'Thẻ vàngCarlos Augusto
- 79'Thay ngườiHenrikh MkhitaryanRa sân: Marcus Thuram
- 79'Thay ngườiHakan ÇalhanoğluRa sân: Piotr Zieliński
- 83'Bàn thắngAnge-Yoan BonnyKiến tạo: Carlos Augusto
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:56Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà6,04Hòa4,15Đội khách1,59Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà5,93→6,04Hòa4,08→4,15Đội khách1,60→1,59
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 21:56 | 6,04▼ | 4,15▼ | 1,59▲ |
| 17/10 20:55 | 6,17▲ | 4,19▲ | 1,58▼ |
| 17/10 20:26 | 6,06▼ | 4,16▼ | 1,59▲ |
| 17/10 19:58 | 6,14▲ | 4,20▲ | 1,58 |
| 17/10 19:29 | 6,13▲ | 4,19 | 1,58 |
| 17/10 17:55 | 6,12▼ | 4,19▼ | 1,58▲ |
| 17/10 17:23 | 6,21▲ | 4,21▲ | 1,57▼ |
| 17/10 16:51 | 5,96▼ | 4,16▼ | 1,60▲ |
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
| 17/10 16:19 | 6,10▼ | 4,18▲ | 1,58▲ |
| 17/10 15:47 | 6,54▼ | 4,14 | 1,56 |
| 17/10 15:15 | 6,55▲ | 4,14▲ | 1,56▼ |
| 17/10 14:42 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 17/10 14:42 | 6,18▼ | 4,04▼ | 1,59▲ |
| 17/10 14:10 | Tạm dừng | ||
| 17/10 13:07 | 6,27▲ | 4,12▲ | 1,57▼ |
| 17/10 12:35 | 6,19▼ | 4,10▼ | 1,58▲ |
| 17/10 12:02 | 6,32▲ | 4,16▲ | 1,56▼ |
| 17/10 08:12 | 6,29▼ | 4,15 | 1,57 |
| 17/10 02:02 | 6,30▼ | 4,15▼ | 1,57▲ |
| 17/10 01:27 | 6,38▲ | 4,18▲ | 1,56▼ |
| 17/10 00:54 | 6,16▲ | 4,12▲ | 1,58▼ |
| 16/10 23:09 | 6,05▼ | 4,08▼ | 1,60▲ |
| 16/10 22:36 | 6,13▲ | 4,10▲ | 1,59▼ |
| 16/10 19:44 | 5,89 | 3,98▼ | 1,62 |
| 16/10 18:11 | 5,89▲ | 4,02 | 1,62 |
| 16/10 15:06 | 5,82▼ | 4,02▼ | 1,62 |
| 16/10 00:40 | 5,86▼ | 4,04▼ | 1,62▲ |
| 15/10 20:25 | 6,00▼ | 4,08 | 1,60 |
| 15/10 19:28 | 6,04▲ | 4,08▲ | 1,60 |
| 15/10 19:01 | 6,01▲ | 4,07▲ | 1,60▼ |
| 15/10 18:02 | 5,61▼ | 3,94▼ | 1,65▲ |
| 15/10 13:18 | 5,75▼ | 4,02▼ | 1,63▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 5,93 | 4,08 | 1,60 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 6,04 | 4,15 | 1,59 |
| Betfair | 5,50 | 4,00 | 1,62 |
| bet365 | 5,75 | 4,10 | 1,57 |
| Marathon | 6,05 | 4,20 | 1,59 |
| 1xBet | 6,15 | 4,27 | 1,62 |
| Betano | 5,60 | 3,95 | 1,62 |
| BetVictor | 5,50 | 4,33 | 1,55 |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,93Đội khách -11,99Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,84→1,93Đội khách2,08→1,99
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 21:56 | 1,93▼ | 1,99▲ |
| 17/10 20:55 | 1,96▲ | 1,96▼ |
| 17/10 20:26 | 1,93▼ | 1,98▲ |
| 17/10 17:55 | 1,96▼ | 1,96▲ |
| 17/10 17:23 | 1,98▲ | 1,94▼ |
| 17/10 16:51 | 1,93▼ | 2,00▲ |
| 17/10 16:19 | 1,95▼ | 1,97▲ |
| 17/10 15:15 | 1,98▲ | 1,94▼ |
Xem thêm · 21 trường hợpThu gọn
| 17/10 14:42 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 14:42 | 1,91▼ | 2,00▲ |
| 17/10 14:10 | Tạm dừng | |
| 17/10 13:07 | 1,95▲ | 1,95▼ |
| 17/10 12:35 | 1,93▼ | 1,97▲ |
| 17/10 12:02 | 1,96▲ | 1,94▼ |
| 17/10 02:02 | 1,95▼ | 1,95▲ |
| 17/10 01:27 | 1,97▲ | 1,93▼ |
| 17/10 00:54 | 1,93▲ | 1,98▼ |
| 16/10 23:09 | 1,90▼ | 2,01▲ |
| 16/10 22:36 | 1,91▲ | 1,99▼ |
| 16/10 19:44 | 1,85▼ | 2,07▲ |
| 16/10 18:11 | 1,86▲ | 2,05▼ |
| 16/10 15:06 | Thay đổi mốc · 1.5 → 1 | |
| 16/10 15:06 | 1,85▼ | 2,07▼ |
| 15/10 19:58 | Tạm dừng | |
| 15/10 19:28 | 1,89▲ | Tạm dừng |
| 15/10 18:30 | Tạm dừng | |
| 15/10 18:02 | 1,79▼ | 2,14▲ |
| 15/10 13:46 | Tạm dừng | |
| 15/10 13:18 Đầu tiên | 1,84 | 2,08 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,99 |
| bet365 | 1,90 | 1,95 |
| Marathon | 1,90 | 1,90 |
| 1xBet | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 1,82 | 2,02 |
| BetVictor | 1,82 | 1,85 |
Tài/Xỉu3Tài 32,05Xỉu 31,86Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,07→2,05Xỉu1,81→1,86
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 21:56 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 21:56 | 2,05▲ | 1,86▼ |
| 17/10 21:27 | Tạm dừng | |
| 17/10 20:55 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 17/10 20:55 | 2,04▲ | 1,87▼ |
| 17/10 18:27 | Tạm dừng | |
| 17/10 17:55 | Tạm dừng | 1,88 |
| 17/10 16:51 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 17/10 16:19 | 2,01▼ | 1,88▲ |
| 17/10 15:15 | 2,20 | 1,74▲ |
| 17/10 14:42 | 2,20▲ | 1,72▼ |
| 17/10 14:10 | Tạm dừng | |
| 17/10 13:07 | 2,10 | 1,79▲ |
| 17/10 12:35 | 2,10▲ | 1,78▼ |
| 17/10 02:02 | 2,09▲ | 1,79▼ |
| 17/10 01:27 | 2,08▼ | 1,80▲ |
| 17/10 00:54 | 2,10▼ | 1,78 |
| 16/10 23:09 | 2,11▼ | 1,78 |
| 16/10 22:36 | 2,12▼ | 1,78▲ |
| 16/10 19:44 | 2,20▲ | 1,72▼ |
| 16/10 18:11 | 2,15▲ | 1,76▼ |
| 16/10 00:40 | 2,12▲ | 1,78 |
| 15/10 20:25 | 2,11▲ | 1,78 |
| 15/10 19:28 | 2,10▼ | 1,78 |
| 15/10 19:01 | 2,11▼ | 1,78▲ |
| 15/10 18:02 | 2,15▲ | 1,75▼ |
| 15/10 13:18 | 2,09▲ | 1,79▼ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 2,07 | 1,81 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,05 | 1,86 |
| Marathon | 1,95 | 1,81 |
| 1xBet | 1,95 | 1,81 |
| Betano | 2,07 | 1,78 |
| BetVictor | 1,90 | 1,77 |
Cả hai đội ghi bànCó1,62Không2,15Betfair · Nhà cái 6Có1,62→1,62Không2,20→2,15
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:06 | Đã đóng | |
| 15/10 19:01 | 1,62▲ | 2,15▼ |
| 15/10 12:49 | 1,60▼ | 2,25▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,62 | 2,20 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,62 | 2,15 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,66 | 2,09 |
| 1xBet | 1,66 | 2,12 |
| Betano | 1,67 | 2,12 |
| BetVictor | 1,62 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Bologna | Tất cả | Inter |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 10 |
| 1 | Thắng | 7 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 26 |
| 10 | Bàn thua | 15 |
| Bologna | Chủ nhà | Inter |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 19 |
| 7 | Bàn thua | 10 |
| Bologna | Đội khách | Inter |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 7 |
| 3 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 0.86 | Bàn thắng mỗi trận | 2.60 |
| 1.43 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Bologna | Tất cả | Inter |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 21 |
| 10 | Bàn thua | 9 |
| Bologna | Chủ nhà | Inter |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 15 |
| 7 | Bàn thua | 6 |
| Bologna | Đội khách | Inter |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 6 |
| 3 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 0.86 | Bàn thắng mỗi trận | 3.00 |
| 1.43 | Bàn thua mỗi trận | 1.29 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Bologna | Tất cả | Inter |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 6 |
| Bologna | Chủ nhà | Inter |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Bologna | Đội khách | Inter |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 7 | 6 | 1 | 0 | +12 | 19 | TTHTT |
| 2 | S.S. Lazio | 7 | 6 | 1 | 0 | +10 | 19 | TTTHT |
| 3 | A.S. Roma | 7 | 5 | 2 | 0 | +13 | 17 | THHTT |
| 4 | A.C. Milan | 7 | 4 | 3 | 0 | +7 | 15 | THTHH |
| 5 | Como 1907 | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | THBTT |
| 6 | Frosinone | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TBTHT |
| 7 | Cagliari | 7 | 4 | 1 | 2 | -1 | 13 | BHTTT |
| 8 | Juventus | 7 | 3 | 2 | 2 | +1 | 11 | BHTBH |
| 9 | Napoli | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | BTHTB |
| 10 | Torino | 7 | 3 | 1 | 3 | +1 | 10 | TTHBT |
| 11 | Atalanta | 7 | 3 | 0 | 4 | -1 | 9 | BTBBB |
| 12 | U.S. Lecce | 7 | 3 | 0 | 4 | -3 | 9 | TBBTB |
| 13 | Sassuolo | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | BHBTH |
| 14 | A.C. Monza | 7 | 2 | 1 | 4 | -2 | 7 | TBTBH |
| 15 | Bologna | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | BTHBH |
| 16 | Udinese | 7 | 1 | 1 | 5 | -7 | 4 | BBBBB |
| 17 | Genoa | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | BTBHB |
| 18 | Fiorentina | 7 | 1 | 1 | 5 | -9 | 4 | BBHTB |
| 19 | Parma | 7 | 1 | 1 | 5 | -9 | 4 | BBTBH |
| 20 | Venezia | 7 | 1 | 0 | 6 | -10 | 3 | TBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Atalanta | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Bologna | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Como 1907 | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Fiorentina | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Frosinone | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Genoa | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Juventus | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 3 | 2 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Parma | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Udinese | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Venezia | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atalanta | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Como 1907 | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Genoa | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Sassuolo | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Torino | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Bologna Dựa trên 20 trận | Inter Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 6H 8B | T · H · B | 13T 5H 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 2.65 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -8 | Hiệu số | +25 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.15 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.23 (17 trận) |
| 1.27 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (17 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 (19 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 12.6 | Số cú sút mỗi trận | 17.9 (19 trận) |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 (19 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (19 trận) |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (19 trận) |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (18 trận) |
| 13.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 (19 trận) |
| Bologna Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Inter Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 1T 5H 4B | T · H · B | 9T 1H 1B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 3.09 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| -5 | Hiệu số | +19 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.29 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.52 (9 trận) |
| 1.33 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (9 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.2 (10 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 13.9 | Số cú sút mỗi trận | 20.4 (10 trận) |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.6 (10 trận) |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 62% (10 trận) |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 6.8 (10 trận) |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 (9 trận) |
| 14.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.1 (10 trận) |
| Bologna Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Inter Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 1H 4B | T · H · B | 4T 4H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 2.11 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| -3 | Hiệu số | +6 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.01 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.90 (8 trận) |
| 1.20 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.87 (8 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.3 | Số cú sút mỗi trận | 15.2 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 2.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| Bologna Dựa trên 16 trận | Serie A (Italy) | Inter Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 15 |
| 6T 4H 6B | T · H · B | 10T 5H 0B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.06 | Ghi được mỗi trận | 2.80 |
| 1.19 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -2 | Hiệu số | +22 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.14 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.14 |
| 1.11 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.33 |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 31% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 17.1 |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 60% |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (14 trận) |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 |
| Bologna Dựa trên 4 trận | UEFA Europa League | Inter |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 0T 2H 2B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 50% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.75 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -6 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.22 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.90 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 14.2 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 19.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Bologna | UEFA Champions League | Inter Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 0H 2B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Bologna | Coppa Italia | Inter Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 2T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Bologna | Giao hữu câu lạc bộ | Inter Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 13 : 18
- Sân nhà
- 3T 1H 1B
- Sân khách
- 0T 3H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bologna đã gặp Inter tại Serie A (Italy) vào 17/10/2026 23:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Bologna 1-3 Inter.
Bologna đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Inter đứng thứ 1.
Bologna thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Inter thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Bologna thắng 3, Inter thắng 3, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 6.04 · 4.15 · 1.59.
Có 2 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Bologna có Federico Bernardeschi, Nicolò Cambiaghi, Roberto Piccoli.
Đội hình Inter có Federico Dimarco, Marcus Thuram, Francesco Pio Esposito.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Volt Đường lên bóng trực diện của Bologna sẽ đối đầu với Inter, đội gây sức ép tầm cao và đẩy hai hậu vệ biên lên phía trước. Newcastle gây sức ép ở hai biên, còn Villa có đường lên bóng nhanh hơn qua khu trung tuyến để đưa bóng tới Jackson. Lille có thể tung đòn bằng một đường chuyền sớm cho Bakwa…
Bot AI betsgo_analyze Bologna và Inter Milan sẽ chạm trán nhau ở vòng 7 Serie A tại sân vận động Renato Dall'Ara vào lúc 23:00 ngày 17 tháng 10 (giờ Việt Nam). Đội đầu bảng Inter muốn duy trì chuỗi bất bại ở giải quốc nội sau thất bại tại Champions League, trong khi Bologna đứng thứ 14 hy vọng có chiến thắng sân nhà…
Bologna · Trận trước: U.S. Lecce vs Bologna (11/10) · Trận tiếp theo: Cagliari vs Bologna (24/10)
Inter · Trận trước: Inter vs Club Brugge K.V. (14/10) · Trận tiếp theo: Inter vs Shakhtar Donetsk (22/10)
Các trận Serie A (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Italy) tuần này
- A.C. Milan vs Atalanta
- Juventus vs S.S. Lazio
- A.C. Monza vs Cagliari
- Parma vs Torino
- Torino vs A.C. Monza
- Como 1907 vs Sassuolo
- Cagliari vs Bologna
- Napoli vs A.S. Roma
Bài viết mới nhất
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ipswich vs Nottingham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brest vs Nice (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Suwon KT vs Wonju DB
- Shiga vs Nagasaki
- Ryukyu vs Gunma
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Osaka vs Tokyo Sunrockers
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
- Liaoning vs Sichuan
- Al-Faisaly vs Al Nassr