[Bundesliga Đức 2026-27] SV Werder Bremen vs Paderborn 07: Nhận định trước trận Bóng lăn lúc 20:30 ngày 17 tháng 10 (giờ Việt Nam)
SV Werder Bremen vs Paderborn
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Karl Hein |
| 13 | D | Arthur |
| 5 | D | Amos Pieper |
| 32 | D | Marco Friedl |
| 2 | D | Olivier Deman |
| 15 | M | Ludovit Reis |
| 44 | M | Youri Regeer |
| 18 | M | Eren Dinkçi |
| 20 | M | Chuki |
| 17 | M | Marco Grüll |
| 10 | F | Niclas Füllkrug |
| 8 | D | Mitchell Weiser |
| 26 | F | Cédric Itten |
| 23 | M | Dariusz Stalmach |
| 38 | F | Paul Erevbenagie |
| 30 | G | Alexander Schlager |
| 33 | D | Mick Schmetgens |
| 4 | D | Niklas Stark |
| 3 | D | Oskar Wójcik |
| 34 | M | Darwin Soylu |
| 15 | G | Nahuel Noll |
| 21 | D | Jano Ter-Horst |
| 25 | D | Tjark Lasse Scheller |
| 22 | D | Mattes Hansen |
| 5 | M | Santiago Castañeda |
| 17 | M | Laurin Curda |
| 28 | M | Laurin Ulrich |
| 40 | M | Gabriel Vidović |
| 23 | M | Raphael Obermair |
| 30 | F | Stefano Marino |
| 27 | F | Steffen Tigges |
| 6 | M | Tom Baack |
| 9 | F | Rayan Philippe |
| 2 | D | Ruben Müller |
| 18 | F | Marvin Pieringer |
| 3 | D | Jonah Sticker |
| 1 | G | Markus Schubert |
| 38 | F | Deniz Zeitler |
| 29 | D | Clemens Lippmann |
| 11 | F | Sven Michel |
| F. AguChấn thương bắp chân |
| J. NjinmahChấn thương đùi |
| J. StageChấn thương cơ |
| K. ToppChấn thương đầu gối |
| M. N'DiayeChấn thương háng |
| S. AlveroChấn thương bắp chân |
| S. LynenChấn thương hông |
| S. MusahChấn thương cơ |
| N. Awortwie-GrantChấn thương đầu gối |
| S. KlaasChấn thương cơ |
| T. GayretChấn thương đầu gối |
| Marcel HoffmeierChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 2
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| SV Werder Bremen | 0 | 2 | 2 |
| Paderborn | 2 | 0 | 2 |
- 4'Thẻ vàngStefano Marino
- 18'Bàn thắngStefano MarinoKiến tạo: Steffen Tigges
- 30'Bàn thắngSteffen Tigges
- 46'Thay ngườiMitchell WeiserRa sân: Chuki
- 59'Bàn thắngNiclas FüllkrugKiến tạo: Eren Dinkçi
- 63'Thay ngườiCédric IttenRa sân: Eren Dinkçi
- 65'Bàn thắng từ phạt đềnNiclas Füllkrug
- 66'Thay ngườiTom BaackRa sân: Laurin Ulrich
- 66'Thay ngườiRayan PhilippeRa sân: Stefano Marino
- 75'Thay ngườiMarvin PieringerRa sân: Steffen Tigges
- 75'Thay ngườiRuben MüllerRa sân: Gabriel Vidović
- 79'Thay ngườiDariusz StalmachRa sân: Ludovit Reis
- 86'Thẻ vàngYouri Regeer
- 88'Thay ngườiPaul ErevbenagieRa sân: Youri Regeer
- 88'Thay ngườiJonah StickerRa sân: Mattes Hansen
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:20Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,67Hòa4,37Đội khách4,85Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,77→1,67Hòa4,30→4,37Đội khách4,18→4,85
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 20:20 | 1,67▼ | 4,37▲ | 4,85▲ |
| 17/10 19:52 | 1,73▼ | 4,27▲ | 4,52▲ |
| 17/10 19:21 | 1,74▼ | 4,26▲ | 4,47▲ |
| 17/10 18:50 | 1,75▼ | 4,24▲ | 4,42▲ |
| 17/10 17:16 | 1,77 | 4,23▲ | 4,38▼ |
| 17/10 16:43 | 1,77▲ | 4,20▼ | 4,40▼ |
| 17/10 16:11 | 1,75▼ | 4,24▲ | 4,49▲ |
| 17/10 15:39 | 1,79▲ | 4,18▲ | 4,33▲ |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 17/10 15:07 | 1,78 | 4,15▲ | 4,30▼ |
| 17/10 14:34 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 17/10 14:34 | 1,78 | 4,13▼ | 4,31▲ |
| 17/10 14:03 | Tạm dừng | ||
| 17/10 13:30 | 1,78 | 4,14▲ | 4,30▲ |
| 17/10 12:59 | 1,78▼ | 4,13▲ | 4,29▲ |
| 17/10 12:27 | 1,80▲ | 4,11▼ | 4,22▲ |
| 17/10 11:55 | 1,79▼ | 4,22▲ | 4,13▲ |
| 17/10 11:20 | 1,81▲ | 4,20▼ | 4,10▲ |
| 17/10 05:13 | 1,80▼ | 4,25▲ | 4,08▲ |
| 16/10 20:10 | 1,83▲ | 4,22▼ | 3,97 |
| 16/10 19:37 | 1,82▲ | 4,25▼ | 3,97▼ |
| 16/10 13:52 | 1,78▲ | 4,32▼ | 4,10▼ |
| 16/10 08:23 | 1,75▼ | 4,37▲ | 4,22▲ |
| 15/10 21:54 | 1,77▼ | 4,33▲ | 4,18▲ |
| 15/10 14:14 | 1,78▲ | 4,30 | 4,17▼ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,77 | 4,30 | 4,18 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,67 | 4,37 | 4,85 |
| Betfair | 1,80 | 4,10 | 4,20 |
| bet365 | 1,67 | 4,33 | 4,50 |
| Marathon | 1,67 | 4,35 | 4,65 |
| 1xBet | 1,64 | 4,49 | 4,74 |
| Betano | 1,78 | 4,00 | 4,20 |
| BetVictor | 1,65 | 4,20 | 4,50 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,11Đội khách +11,81Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,31→2,11Đội khách1,67→1,81
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 20:20 | Thay đổi mốc · -0.5 → -1 | |
| 17/10 20:20 | 2,11▼ | 1,81▲ |
| 17/10 19:52 | 2,23▼ | 1,73▲ |
| 17/10 19:21 | 2,25▼ | 1,72▲ |
| 17/10 18:50 | 2,27▼ | 1,71▲ |
| 17/10 17:16 | 2,29▼ | 1,69▲ |
| 17/10 16:43 | 2,30▲ | 1,68▼ |
| 17/10 16:11 | 2,26▼ | 1,71▲ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 17/10 15:39 | 2,33▲ | 1,67▲ |
| 17/10 15:07 | 2,32▼ | 1,66 |
| 17/10 14:34 | 2,33 | 1,66 |
| 17/10 14:03 | Tạm dừng | |
| 17/10 13:30 | 2,33▼ | 1,66 |
| 17/10 12:59 | 2,34▼ | 1,66▲ |
| 17/10 11:55 | 2,37▼ | 1,64▲ |
| 17/10 11:20 | 2,38 | 1,63▼ |
| 17/10 05:13 | 2,38▼ | 1,64▲ |
| 16/10 20:10 | 2,44▲ | 1,61▼ |
| 16/10 19:37 | 2,42▲ | 1,62▼ |
| 16/10 13:52 | 2,34▲ | 1,66▼ |
| 16/10 08:23 | 2,28▼ | 1,69▲ |
| 15/10 21:54 | 2,30▼ | 1,68▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 2,31 | 1,67 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11 | 1,81 |
| bet365 | 2,20 | 1,65 |
| Marathon | 2,09 | 1,76 |
| 1xBet | 2,06 | 1,81 |
| Betano | 2,32 | 1,65 |
| BetVictor | 2,02 | 1,68 |
Tài/Xỉu3Tài 31,79Xỉu 32,15Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,88→1,79Xỉu2,02→2,15
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 20:20 | 1,79 | 2,15▲ |
| 17/10 19:21 | 1,79▼ | 2,14 |
| 17/10 18:50 | 1,80 | 2,14▲ |
| 17/10 17:16 | 1,80▼ | 2,13▲ |
| 17/10 16:43 | 1,84▲ | 2,08▼ |
| 17/10 16:11 | 1,83▼ | 2,09▲ |
| 17/10 15:39 | 1,84▲ | 2,08▲ |
| 17/10 15:07 | Thay đổi mốc · 3.5 → 3 | |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 17/10 15:07 | 1,83▼ | 2,07▲ |
| 17/10 14:03 | Tạm dừng | |
| 17/10 12:59 | 1,86▼ | 2,03 |
| 17/10 12:27 | 1,87▼ | 2,03▲ |
| 16/10 20:10 | 1,88▲ | 2,01▼ |
| 16/10 19:37 | 1,85▲ | 2,05▼ |
| 16/10 13:52 | 1,84▲ | 2,06▼ |
| 15/10 21:54 | 1,83▼ | 2,07▲ |
| 15/10 14:14 | 1,86▼ | 2,03▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,88 | 2,02 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,79 | 2,15 |
| Marathon | 1,71 | 2,04 |
| 1xBet | 1,78 | 2,10 |
| Betano | 1,87 | 1,98 |
| BetVictor | 1,69 | 2,01 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,50→1,50Không2,50→2,50
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:31 | Đã đóng | |
| 16/10 01:00 | 1,50▲ | 2,50▼ |
| 15/10 21:25 | 1,44▼ | 2,63▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,50 | 2,50 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50 | 2,50 |
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,50 | 2,41 |
| 1xBet | 1,52 | 2,54 |
| Betano | 1,52 | 2,42 |
| BetVictor | 1,47 | 2,45 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| SV Werder Bremen | Tất cả | Paderborn |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 15 | Bàn thắng | 9 |
| 12 | Bàn thua | 11 |
| SV Werder Bremen | Chủ nhà | Paderborn |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 3 |
| 5 | Bàn thua | 4 |
| SV Werder Bremen | Đội khách | Paderborn |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 6 |
| 7 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 2.14 | Bàn thắng mỗi trận | 1.50 |
| 1.71 | Bàn thua mỗi trận | 1.83 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| SV Werder Bremen | Tất cả | Paderborn |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 3 |
| 12 | Bàn thắng | 5 |
| 12 | Bàn thua | 9 |
| SV Werder Bremen | Chủ nhà | Paderborn |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 3 |
| 5 | Bàn thua | 4 |
| SV Werder Bremen | Đội khách | Paderborn |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 2 |
| 7 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.80 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| SV Werder Bremen | Tất cả | Paderborn |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 2 |
| SV Werder Bremen | Đội khách | Paderborn |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 4 |
| 0 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 6 | 4 | 2 | 0 | +17 | 14 | THTTH |
| 2 | Dortmund | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 14 | HHTTT |
| 3 | Freiburg | 6 | 4 | 1 | 1 | +9 | 13 | BTHTT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 6 | 4 | 1 | 1 | +7 | 13 | TTTHT |
| 5 | Mainz | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBTBT |
| 6 | SV Elversberg | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 | TBHBT |
| 7 | RB Leipzig | 6 | 3 | 0 | 3 | +5 | 9 | BTBTB |
| 8 | SV Werder Bremen | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | HHTHT |
| 9 | Hamburger SV | 6 | 3 | 0 | 3 | -9 | 9 | TTTBB |
| 10 | Augsburg | 6 | 2 | 2 | 2 | +4 | 8 | BHBHT |
| 11 | Eintracht Frankfurt | 6 | 2 | 2 | 2 | -6 | 8 | TBHTB |
| 12 | 1. FC Köln | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTBHB |
| 13 | Stuttgart | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | BTBBT |
| 14 | Hoffenheim | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | TBBTB |
| 15 | Schalke | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBHTH |
| 16 | Paderborn | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | HBTBB |
| 17 | 1. FC Union Berlin | 6 | 1 | 2 | 3 | -12 | 5 | HTBBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 3 | 0 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Freiburg | 3 | 3 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 2 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 3 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Stuttgart | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Freiburg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 1 | 0 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 2 | 0 | 0 | 2 | -11 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| SV Werder Bremen Dựa trên 20 trận | Paderborn Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 3H 10B | T · H · B | 8T 7H 5B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -4 | Hiệu số | +1 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.27 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (16 trận) |
| 1.60 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (16 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 13.0 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.3 (19 trận) |
| 4.6 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (19 trận) |
| 50% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (19 trận) |
| 4.3 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (19 trận) |
| 1.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (19 trận) |
| 10.5 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.1 (19 trận) |
| SV Werder Bremen Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Paderborn Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4T 0H 5B | T · H · B | 3T 3H 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -3 | Hiệu số | +0 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.49 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (8 trận) |
| 1.60 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (8 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.9 | Số cú sút mỗi trận | 19.2 |
| 5.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 7.2 |
| 2.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| SV Werder Bremen Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Paderborn Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 3T 3H 5B | T · H · B | 5T 4H 2B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.08 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (8 trận) |
| 1.60 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (8 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 11.3 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.7 (10 trận) |
| 3.6 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (10 trận) |
| 47% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (10 trận) |
| 4.3 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.3 (10 trận) |
| 1.8 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (10 trận) |
| 9.9 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 (10 trận) |
| SV Werder Bremen Dựa trên 19 trận | Bundesliga (Đức) | Paderborn Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 7 |
| 6T 3H 10B | T · H · B | 1T 3H 3B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 16% | Tỷ lệ hòa | 43% |
| 1.32 | Ghi được mỗi trận | 0.57 |
| 1.68 | Bị ghi mỗi trận | 1.14 |
| -7 | Hiệu số | -4 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 26% | Tỷ lệ không ghi bàn | 71% |
| 1.27 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.93 (5 trận) |
| 1.60 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (5 trận) |
| 63% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 29% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 29% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.0 | Số cú sút mỗi trận | 16.0 |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 6.1 |
| 1.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 10.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| SV Werder Bremen | Bundesliga 2 | Paderborn Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 11 |
| — | T · H · B | 5T 4H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 45% |
| — | Tỷ lệ hòa | 36% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.91 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.73 |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.72 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.0 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| SV Werder Bremen Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Paderborn Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +3 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| SV Werder Bremen | Giao hữu câu lạc bộ | Paderborn Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 5
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 2T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
SV Werder Bremen đã gặp Paderborn tại Bundesliga (Đức) vào 17/10/2026 20:30 UTC+07 tại Weserstadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số SV Werder Bremen 2-2 Paderborn.
SV Werder Bremen đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Paderborn đứng thứ 16.
SV Werder Bremen thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Paderborn thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, SV Werder Bremen thắng 2, Paderborn thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.67 · 4.37 · 4.85.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình SV Werder Bremen có Chuki, Marco Grüll, Niclas Füllkrug.
Đội hình Paderborn có Raphael Obermair, Stefano Marino, Steffen Tigges.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Paderborn 07, đội vừa thăng hạng sau trận play-off trụ hạng, sẽ tìm kiếm điểm số trên sân khách để giữ khoảng cách với nhóm xuống hạng.
SV Werder Bremen · Trận trước: Dortmund vs SV Werder Bremen (10/10) · Trận tiếp theo: Mainz vs SV Werder Bremen (24/10)
Paderborn · Trận trước: Paderborn vs Stuttgart (10/10) · Trận tiếp theo: Paderborn vs Hamburger SV (24/10)
Các trận Bundesliga (Đức) khác cùng ngày
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Hamburger SV vs Stuttgart
- Schalke vs Mainz
- 1. FC Union Berlin vs Dortmund
- SV Elversberg vs Augsburg
Các trận Bundesliga (Đức) tuần này
- Bayern Munich vs RB Leipzig
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- B. Monchengladbach vs Hoffenheim
- Stuttgart vs B. Monchengladbach
- 1. FC Köln vs Schalke
- Mainz vs SV Werder Bremen
- RB Leipzig vs SV Elversberg
- Paderborn vs Hamburger SV
- Augsburg vs 1. FC Union Berlin
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Parry
- E. Mertens vs L. Fernandez
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers