Ngôn ngữ

SV Werder Bremen vs Paderborn

Chi tiết trận đấu
Weserstadion
SV Werder BremenChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
PaderbornĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 20:20
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GKarl Hein
13DArthur
5DAmos Pieper
32DMarco Friedl
2DOlivier Deman
15MLudovit Reis
44MYouri Regeer
18MEren Dinkçi
20MChuki
17MMarco Grüll
10FNiclas Füllkrug
Dự bị 9
8DMitchell Weiser
26FCédric Itten
23MDariusz Stalmach
38FPaul Erevbenagie
30GAlexander Schlager
33DMick Schmetgens
4DNiklas Stark
3DOskar Wójcik
34MDarwin Soylu
Huấn luyện viên Daniel Thioune
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-1-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
15GNahuel Noll
21DJano Ter-Horst
25DTjark Lasse Scheller
22DMattes Hansen
5MSantiago Castañeda
17MLaurin Curda
28MLaurin Ulrich
40MGabriel Vidović
23MRaphael Obermair
30FStefano Marino
27FSteffen Tigges
Dự bị 9
6MTom Baack
9FRayan Philippe
2DRuben Müller
18FMarvin Pieringer
3DJonah Sticker
1GMarkus Schubert
38FDeniz Zeitler
29DClemens Lippmann
11FSven Michel
Huấn luyện viên Ralf Kettemann
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SV Werder BremenVắng mặt 8 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
F. AguChấn thương bắp chân
J. NjinmahChấn thương đùi
J. StageChấn thương cơ
K. ToppChấn thương đầu gối
M. N'DiayeChấn thương háng
S. AlveroChấn thương bắp chân
S. LynenChấn thương hông
S. MusahChấn thương cơ
PaderbornVắng mặt 3 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
N. Awortwie-GrantChấn thương đầu gối
S. KlaasChấn thương cơ
T. GayretChấn thương đầu gối
Marcel HoffmeierChấn thương
Tính đến 17/10 22:21

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
SV Werder Bremen022
Paderborn202
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 4'Thẻ vàngStefano Marino
  2. 18'Bàn thắngStefano MarinoKiến tạo: Steffen Tigges
  3. 30'Bàn thắngSteffen Tigges
  4. 46'Thay ngườiMitchell WeiserRa sân: Chuki
  5. 59'Bàn thắngNiclas FüllkrugKiến tạo: Eren Dinkçi
  6. 63'Thay ngườiCédric IttenRa sân: Eren Dinkçi
  7. 65'Bàn thắng từ phạt đềnNiclas Füllkrug
  8. 66'Thay ngườiTom BaackRa sân: Laurin Ulrich
  9. 66'Thay ngườiRayan PhilippeRa sân: Stefano Marino
  10. 75'Thay ngườiMarvin PieringerRa sân: Steffen Tigges
  11. 75'Thay ngườiRuben MüllerRa sân: Gabriel Vidović
  12. 79'Thay ngườiDariusz StalmachRa sân: Ludovit Reis
  13. 86'Thẻ vàngYouri Regeer
  14. 88'Thay ngườiPaul ErevbenagieRa sân: Youri Regeer
  15. 88'Thay ngườiJonah StickerRa sân: Mattes Hansen
Thống kê đội · Cuối trận
61Kiểm soát bóng39
2,79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,95
18Sút11
11Sút trúng đích4
5Phạt góc3
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
626Chuyền bóng399
2Cứu thua9

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKKarl Hein90000006.5
2 · DFOlivier Deman90000006.9
5 · DFAmos Pieper90000007.6
10 · FWNiclas Füllkrug90206008.2
13 · DFArthur90001006.6
17 · MFMarco Grüll90002007.5
32 · DFMarco Friedl90000007.2
44 · MFYouri Regeer88001107.7
15 · MFLudovit Reis79000006.5
18 · MFEren Dinkçi63011007.3
20 · MFChuki45001006.2
8 · DF · Dự bịMitchell Weiser45003007.2
26 · FW · Dự bịCédric Itten27000006.5
23 · MF · Dự bịDariusz Stalmach11000006.9
38 · FW · Dự bịPaul Erevbenagie200000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · MFSantiago Castañeda90001007.6
15 · GKNahuel Noll900000010.0
17 · MFLaurin Curda90001006.2
21 · DFJano Ter-Horst90000006.9
23 · MFRaphael Obermair90000007.9
25 · DFTjark Lasse Scheller90000007.2
22 · DFMattes Hansen88000006.7
27 · FWSteffen Tigges75113008.0
40 · MFGabriel Vidović75000006.9
28 · MFLaurin Ulrich66000006.5
30 · FWStefano Marino66103107.2
6 · MF · Dự bịTom Baack24000006.9
9 · FW · Dự bịRayan Philippe24001006.2
2 · DF · Dự bịRuben Müller15000006.7
18 · FW · Dự bịMarvin Pieringer15000006.3
3 · DF · Dự bịJonah Sticker200000—
Tính đến 17/10 22:37

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:20

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,67Hòa4,37Đội khách4,85Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,771,67Hòa4,304,37Đội khách4,184,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 20:201,67▼4,37▲4,85▲
17/10 19:521,73▼4,27▲4,52▲
17/10 19:211,74▼4,26▲4,47▲
17/10 18:501,75▼4,24▲4,42▲
17/10 17:161,774,23▲4,38▼
17/10 16:431,77▲4,20▼4,40▼
17/10 16:111,75▼4,24▲4,49▲
17/10 15:391,79▲4,18▲4,33▲
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
17/10 15:071,784,15▲4,30▼
17/10 14:34Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 14:341,784,13▼4,31▲
17/10 14:03Tạm dừng
17/10 13:301,784,14▲4,30▲
17/10 12:591,78▼4,13▲4,29▲
17/10 12:271,80▲4,11▼4,22▲
17/10 11:551,79▼4,22▲4,13▲
17/10 11:201,81▲4,20▼4,10▲
17/10 05:131,80▼4,25▲4,08▲
16/10 20:101,83▲4,22▼3,97
16/10 19:371,82▲4,25▼3,97▼
16/10 13:521,78▲4,32▼4,10▼
16/10 08:231,75▼4,37▲4,22▲
15/10 21:541,77▼4,33▲4,18▲
15/10 14:141,78▲4,304,17▼
14/10 22:05 Đầu tiên1,774,304,18
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,674,374,85
Betfair1,804,104,20
bet3651,674,334,50
Marathon1,674,354,65
1xBet1,644,494,74
Betano1,784,004,20
BetVictor1,654,204,50
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,11Đội khách +11,81Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,312,11Đội khách1,671,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 20:20Thay đổi mốc · -0.5 → -1
17/10 20:202,11▼1,81▲
17/10 19:522,23▼1,73▲
17/10 19:212,25▼1,72▲
17/10 18:502,27▼1,71▲
17/10 17:162,29▼1,69▲
17/10 16:432,30▲1,68▼
17/10 16:112,26▼1,71▲
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
17/10 15:392,33▲1,67▲
17/10 15:072,32▼1,66
17/10 14:342,331,66
17/10 14:03Tạm dừng
17/10 13:302,33▼1,66
17/10 12:592,34▼1,66▲
17/10 11:552,37▼1,64▲
17/10 11:202,381,63▼
17/10 05:132,38▼1,64▲
16/10 20:102,44▲1,61▼
16/10 19:372,42▲1,62▼
16/10 13:522,34▲1,66▼
16/10 08:232,28▼1,69▲
15/10 21:542,30▼1,68▲
14/10 22:05 Đầu tiên2,311,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,111,81
bet3652,201,65
Marathon2,091,76
1xBet2,061,81
Betano2,321,65
BetVictor2,021,68
Tài/Xỉu3Tài 31,79Xỉu 32,15Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,881,79Xỉu2,022,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 20:201,792,15▲
17/10 19:211,79▼2,14
17/10 18:501,802,14▲
17/10 17:161,80▼2,13▲
17/10 16:431,84▲2,08▼
17/10 16:111,83▼2,09▲
17/10 15:391,84▲2,08▲
17/10 15:07Thay đổi mốc · 3.5 → 3
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
17/10 15:071,83▼2,07▲
17/10 14:03Tạm dừng
17/10 12:591,86▼2,03
17/10 12:271,87▼2,03▲
16/10 20:101,88▲2,01▼
16/10 19:371,85▲2,05▼
16/10 13:521,84▲2,06▼
15/10 21:541,83▼2,07▲
15/10 14:141,86▼2,03▲
14/10 22:05 Đầu tiên1,882,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,792,15
Marathon1,712,04
1xBet1,782,10
Betano1,871,98
BetVictor1,692,01
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,501,50Không2,502,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:31Đã đóng
16/10 01:001,50▲2,50▼
15/10 21:251,44▼2,63▲
14/10 22:05 Đầu tiên1,502,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,50
bet3651,502,50
Marathon1,502,41
1xBet1,522,54
Betano1,522,42
BetVictor1,472,45
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
SV Werder BremenTất cảPaderborn
7Trận6
3Thắng2
3Hòa1
1Thua3
15Bàn thắng9
12Bàn thua11
SV Werder BremenChủ nhàPaderborn
3Trận3
2Thắng1
1Hòa0
0Thua2
8Bàn thắng3
5Bàn thua4
SV Werder BremenĐội kháchPaderborn
4Trận3
1Thắng1
2Hòa1
1Thua1
7Bàn thắng6
7Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn3
2.14Bàn thắng mỗi trận1.50
1.71Bàn thua mỗi trận1.83
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
SV Werder BremenTất cảPaderborn
6Trận5
2Thắng1
3Hòa1
1Thua3
12Bàn thắng5
12Bàn thua9
SV Werder BremenChủ nhàPaderborn
3Trận3
2Thắng1
1Hòa0
0Thua2
8Bàn thắng3
5Bàn thua4
SV Werder BremenĐội kháchPaderborn
3Trận2
0Thắng0
2Hòa1
1Thua1
4Bàn thắng2
7Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn3
2.00Bàn thắng mỗi trận1.00
2.00Bàn thua mỗi trận1.80
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
SV Werder BremenTất cảPaderborn
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng4
0Bàn thua2
SV Werder BremenĐội kháchPaderborn
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
3Bàn thắng4
0Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bayern Munich6420+1714THTTH
2Dortmund6420+714HHTTT
3Freiburg6411+913BTHTT
4Bayer Leverkusen6411+713TTTHT
5Mainz6312+410TBTBT
6SV Elversberg6312+110TBHBT
7RB Leipzig6303+59BTBTB
8SV Werder Bremen6231+09HHTHT
9Hamburger SV6303-99TTTBB
10Augsburg6222+48BHBHT
11Eintracht Frankfurt6222-68TBHTB
121. FC Köln6213-37BTBHB
13Stuttgart6204-26BTBBT
14Hoffenheim6204-36TBBTB
15Schalke6123-35BBHTH
16Paderborn6123-45HBTBB
171. FC Union Berlin6123-125HTBBB
18B. Monchengladbach6006-120BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3120+30
—B. Monchengladbach3003-30
—Bayer Leverkusen3300+70
—Bayern Munich3300+160
—Dortmund3210+50
—Eintracht Frankfurt3111-20
—SV Elversberg3201+10
—1. FC Köln3210+20
—Freiburg3300+90
—Hamburger SV3201-30
—Hoffenheim3102-10
—Mainz3012-30
—Paderborn3102-10
—RB Leipzig3300+140
—Schalke3021-10
—Stuttgart2101+20
—1. FC Union Berlin4121-10
—SV Werder Bremen3210+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3102+10
—B. Monchengladbach3003-90
—Bayer Leverkusen3111+00
—Bayern Munich3120+10
—Dortmund3210+20
—Eintracht Frankfurt3111-40
—SV Elversberg3111+00
—1. FC Köln3003-50
—Freiburg3111+00
—Hamburger SV3102-60
—Hoffenheim3102-20
—Mainz3300+70
—Paderborn3021-30
—RB Leipzig3003-90
—Schalke3102-20
—Stuttgart4103-40
—1. FC Union Berlin2002-110
—SV Werder Bremen3021-30
Tính đến 19/10 00:27

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SV Werder BremenHTHTBTBBBH7T 3H 10B
PaderbornBTTBBHTHHT8T 7H 5B
SV Werder Bremen
Dựa trên 20 trận
Paderborn
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 3H 10BT · H · B8T 7H 5B
35%Tỷ lệ thắng40%
15%Tỷ lệ hòa35%
1.40Ghi được mỗi trận1.50
1.60Bị ghi mỗi trận1.45
-4Hiệu số+1
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.27 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47 (16 trận)
1.60 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51 (16 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
13.0 (19 trận)Số cú sút mỗi trận15.3 (19 trận)
4.6 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (19 trận)
50% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (19 trận)
4.3 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (19 trận)
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (19 trận)
10.5 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.1 (19 trận)
SV Werder Bremen
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPaderborn
Dựa trên 9 trận
9Trận9
4T 0H 5BT · H · B3T 3H 3B
44%Tỷ lệ thắng33%
0%Tỷ lệ hòa33%
1.44Ghi được mỗi trận1.67
1.78Bị ghi mỗi trận1.67
-3Hiệu số+0
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
33%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.49Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59 (8 trận)
1.60Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44 (8 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.9Số cú sút mỗi trận19.2
5.8Sút trúng đích mỗi trận5.3
53%Kiểm soát bóng trung bình52%
4.2Phạt góc mỗi trận7.2
2.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2
11.1Phạm lỗi mỗi trận10.7
SV Werder Bremen
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnPaderborn
Dựa trên 11 trận
11Trận11
3T 3H 5BT · H · B5T 4H 2B
27%Tỷ lệ thắng45%
27%Tỷ lệ hòa36%
1.36Ghi được mỗi trận1.36
1.45Bị ghi mỗi trận1.27
-1Hiệu số+1
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
18%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.08 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.36 (8 trận)
1.60 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.58 (8 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (10 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (10 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (10 trận)
11.3 (10 trận)Số cú sút mỗi trận11.7 (10 trận)
3.6 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (10 trận)
47% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (10 trận)
4.3 (10 trận)Phạt góc mỗi trận3.3 (10 trận)
1.8 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (10 trận)
9.9 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.4 (10 trận)
SV Werder Bremen
Dựa trên 19 trận
Bundesliga (Đức)Paderborn
Dựa trên 7 trận
19Trận7
6T 3H 10BT · H · B1T 3H 3B
32%Tỷ lệ thắng14%
16%Tỷ lệ hòa43%
1.32Ghi được mỗi trận0.57
1.68Bị ghi mỗi trận1.14
-7Hiệu số-4
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
26%Tỷ lệ không ghi bàn71%
1.27Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.93 (5 trận)
1.60Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.64 (5 trận)
63%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn29%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn29%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.1
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.0Số cú sút mỗi trận16.0
4.6Sút trúng đích mỗi trận3.6
50%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.3Phạt góc mỗi trận6.1
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0
10.5Phạm lỗi mỗi trận11.0
SV Werder BremenBundesliga 2Paderborn
Dựa trên 11 trận
—Trận11
—T · H · B5T 4H 2B
—Tỷ lệ thắng45%
—Tỷ lệ hòa36%
—Ghi được mỗi trận1.91
—Bị ghi mỗi trận1.73
—Hiệu số+2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.72
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn82%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận14.0
—Sút trúng đích mỗi trận4.9
—Kiểm soát bóng trung bình51%
—Phạt góc mỗi trận4.2
—Thẻ vàng mỗi trận1.8
—Phạm lỗi mỗi trận13.0
SV Werder Bremen
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcPaderborn
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+3Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
SV Werder BremenGiao hữu câu lạc bộPaderborn
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HDortmund2:2SV Werder Bremen10/10/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Signal Iduna ParkTSV Werder Bremen3:2Augsburg19/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WeserstadionH1. FC Köln1:1SV Werder Bremen12/09/2026 23:30 · Bundesliga (Đức) · RheinEnergieStadionTSV Werder Bremen3:1RB Leipzig05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · WeserstadionBFreiburg4:1SV Werder Bremen30/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · Europa-Park Stadion
Mùa giải 2025/26
BHoffenheim1:0SV Werder Bremen09/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)HStuttgart1:1SV Werder Bremen26/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TSV Werder Bremen3:1Hamburger SV18/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)B1. FC Köln3:1SV Werder Bremen12/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)TSV Werder Bremen2:01. FC Heidenheim28/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BSt. Pauli2:1SV Werder Bremen22/02/2026 23:30 · Bundesliga (Đức)BFreiburg1:0SV Werder Bremen07/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 17/10 22:24

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
2SV Werder Bremen T
1H
0Paderborn T
4.0Trung bình tổng điểm
SV Werder Bremen Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 5
Sân nhà
—
Sân khách
2T 1H 0B
Tính đến 10/10 20:33

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Karl Hein60090 phút7.22
GK30Alexander Schlager10090 phút—
GK25Markus Kolke-----
DF32Marco Friedl70090 phút7.03
DF5Amos Pieper70078 phút7.13
DF33Mick Schmetgens60037 phút6.42
DF13Arthur50078 phút6.86
DF3Oskar Wojcik20141 phút6.85
DF4Niklas Stark-----
DF16Moussa N'Diaye-----
DF27Felix Agu-----
MF2Olivier Deman70190 phút6.82
MF15Ludovit Reis72083 phút6.90
MF20Chuki70275 phút6.85
MF44Youri Regeer50082 phút7.40
MF23Dariusz Stalmach51023 phút6.92
MF8Mitchell Weiser41026 phút7.05
MF14Senne Lynen20046 phút6.30
MF6Jens Stage11084 phút—
MF34Darwin Soylu-----
MF80Skelly Alvero-----
FW17Marco Grull72579 phút7.70
FW10Niclas Fullkrug77078 phút7.20
FW18Eren Dinkci61162 phút6.62
FW26Cedric Itten50022 phút6.38
FW38Paul Erevbenagie50018 phút6.63
FW29Salim Musah40015 phút6.37
FW11Justin Njinmah20067 phút6.90
FW19Kenny Quetant-----
FW26Jakob Wiehe-----
K. Topp—————
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK15Nahuel Noll60090 phút8.02
GK1Markus Schubert10090 phút7.20
GK12Florian Pruhs-----
DF25Tjark Scheller70089 phút7.19
DF21Jano ter Horst71089 phút6.79
DF17Laurin Curda70187 phút7.37
DF3Jonah Sticker60112 phút6.92
DF29Clemens Lippmann30023 phút6.25
DF20Felix Gotze20012 phút6.75
DF24Niklas Mohr1001 phút—
DF33Marcel Hoffmeier-----
MF5Santiago Castaneda72090 phút7.40
MF22Mattes Hansen70182 phút7.09
MF23Raphael Obermair70080 phút7.03
MF40Gabriel Vidovic71080 phút6.93
MF28Laurin Ulrich70179 phút6.74
MF7Oliver Batista Meier40124 phút6.65
MF6Tom Baack30019 phút6.83
MF19Albert Millgramm10045 phút6.00
MF2Ruben Muller10015 phút6.70
MF8Luka Djuric-----
MF26Sebastian Klaas-----
FW30Stefano Marino73060 phút6.76
FW27Steffen Tigges72136 phút6.96
FW18Marvin Pieringer60065 phút6.30
FW9Rayan Philippe50023 phút6.56
FW38Deniz Zeitler10017 phút6.90
FW11Sven Michel-----
N. Awortwie-Grant—————
T. Gayret—————
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

SV Werder BremenHuấn luyện viên Daniel Thioune
PaderbornHuấn luyện viên Ralf Kettemann
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo