Ngôn ngữ

Rennes vs AJ Auxerre

Chi tiết trận đấu
Roazhon Park
RennesChủ nhà
4 : 1Tỷ số chung cuộc
AJ AuxerreĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 22:02
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
30GBrice Samba
14DBryan Reynolds
4DCharlie Cresswell
24DAnthony Rouault
18DMahamadou Nagida
28MAdrien Thomasson
21MValentin Rongier
45MMahdi Camara
11FMousa Tamari
9FEsteban Lepaul
90FIssa Soumaré
Dự bị 9
6MDjaoui Cissé
12FEliezer Mayenda
10FLudovic Blas
22FBoulaye Dia
95MPrzemysław Frankowski
16GNicolas Lemaitre
48DAbdelhamid Ait Boudlal
65FHenrick Do Marcolino
17MSebastian Szymański
Huấn luyện viên Franck Haise
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
23GMamadou Diop
46DArthur Piedfort
4DAxel Tuanzebe
92DClement Akpa
27MLamine Sy
8MNaouirou Ahamada
5MKévin Danois
22MFredrik Oppegård
21FRomain Faivre
10FDanny Namaso
9FCameron Archer
Dự bị 9
35DElikya Legros
17MPierre Ekwah
3FRemy Labeau Lascary
77MAristide Zossou
47FYoussef Khoudda
1GPaul Nardi
20DSinaly Diomandé
45DSalimou Danfakha
34MLamfia Dioubaté
Huấn luyện viên Christophe Pelissier
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Rennes
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
AJ AuxerreVắng mặt 7 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. DiousseChấn thương đầu gối
B. OkohChấn thương đầu gối
C. MakossoTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
M. SenayaChấn thương gân kheo
R. MandengueChấn thương cơ
S. FofanaChấn thương háng
T. SiweChấn thương cơ
Tính đến 12/10 00:06

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Rennes134
AJ Auxerre101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 15'Bàn thắngEsteban LepaulKiến tạo: Charlie Cresswell
  2. 25'Bàn thắngCameron ArcherKiến tạo: Mamadou Diop
  3. 50'Thẻ vàngAnthony Rouault
  4. 53'Bàn thắngAdrien ThomassonKiến tạo: Bryan Reynolds
  5. 59'Thẻ vàngEsteban Lepaul
  6. 59'Thẻ vàngAdrien Thomasson
  7. 67'Thay ngườiEliezer MayendaRa sân: Mousa Tamari
  8. 67'Thay ngườiDjaoui CisséRa sân: Adrien Thomasson
  9. 76'Thay ngườiElikya LegrosRa sân: Clement Akpa
  10. 77'Thay ngườiLudovic BlasRa sân: Issa Soumaré
  11. 77'Thay ngườiBoulaye DiaRa sân: Esteban Lepaul
  12. 77'Thay ngườiPierre EkwahRa sân: Naouirou Ahamada
  13. 77'Thay ngườiRemy Labeau LascaryRa sân: Danny Namaso
  14. 82'Thay ngườiAristide ZossouRa sân: Arthur Piedfort
  15. 85'Thay ngườiPrzemysław FrankowskiRa sân: Mahamadou Nagida
  16. 87'Thay ngườiYoussef KhouddaRa sân: Romain Faivre
  17. 90'Thẻ vàngDjaoui Cissé
  18. 90+2'Bàn thắngBoulaye DiaKiến tạo: Ludovic Blas
  19. 90+4'Bàn thắngBoulaye DiaKiến tạo: Bryan Reynolds
Thống kê đội · Cuối trận
59Kiểm soát bóng41
2,17Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,49
21Sút12
11Sút trúng đích5
12Phạt góc5
12Phạm lỗi11
4Thẻ vàng0
532Chuyền bóng377
4Cứu thua7

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFCharlie Cresswell90011007.3
14 · DFBryan Reynolds90020008.3
21 · MFValentin Rongier90001006.6
24 · DFAnthony Rouault90000106.9
30 · GKBrice Samba90000007.9
45 · MFMahdi Camara90001006.9
18 · DFMahamadou Nagida85000008.3
9 · FWEsteban Lepaul77104107.5
90 · FWIssa Soumaré77003006.9
11 · FWMousa Tamari67001007.5
28 · MFAdrien Thomasson67101107.2
6 · MF · Dự bịDjaoui Cissé23001106.9
12 · FW · Dự bịEliezer Mayenda23000006.6
10 · FW · Dự bịLudovic Blas13010007.3
22 · FW · Dự bịBoulaye Dia13202008.3
95 · MF · Dự bịPrzemysław Frankowski10000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFAxel Tuanzebe90000006.2
5 · MFKévin Danois90001007.7
9 · FWCameron Archer90101007.2
22 · MFFredrik Oppegård90000006.7
23 · GKMamadou Diop90010007.6
27 · MFLamine Sy90001006.9
21 · FWRomain Faivre87003007.9
46 · DFArthur Piedfort82000006.7
8 · MFNaouirou Ahamada77002007.0
10 · FWDanny Namaso77001006.6
92 · DFClement Akpa76000006.5
35 · DF · Dự bịElikya Legros14000006.0
3 · FW · Dự bịRemy Labeau Lascary13000006.5
17 · MF · Dự bịPierre Ekwah13000006.5
47 · FW · Dự bịYoussef Khoudda8000006.3
77 · MF · Dự bịAristide Zossou8000006.2
Tính đến 12/10 00:22

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:02

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,44Hòa5,01Đội khách7,16Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,451,44Hòa5,095,01Đội khách6,507,16
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 22:021,445,01▼7,16▲
11/10 21:321,44▼5,02▲6,94▼
11/10 20:431,45▲5,00▼6,95
11/10 20:181,445,05▼6,95▼
11/10 19:531,445,07▼7,00▲
11/10 19:261,445,08▼6,99▲
11/10 17:161,445,11▼6,98▼
11/10 15:511,445,137,03▼
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
11/10 15:251,44▲5,13▲7,04▲
11/10 14:301,435,10▲6,97▲
11/10 13:051,43▼5,08▲6,91▼
11/10 12:371,445,06▼6,93▲
11/10 11:371,445,14▲6,72
11/10 08:081,445,116,72▲
11/10 05:351,445,11▼6,71▲
11/10 00:391,445,166,70▲
10/10 21:261,44▼5,16▲6,69▲
10/10 19:151,455,116,56▲
10/10 14:271,455,11▼6,55▼
10/10 04:161,45▼5,12▲6,58▲
09/10 17:571,47▲5,03▼6,36▼
08/10 23:471,44▼5,15▲6,65▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,455,096,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,445,017,16
Betfair1,404,757,00
bet3651,444,507,00
Marathon1,464,906,50
1xBet1,505,036,67
Betano1,475,106,80
BetVictor1,405,007,00
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,15Đội khách +1.51,78Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,202,15Đội khách1,741,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 22:022,15▼1,78▲
11/10 21:322,171,77▲
11/10 20:432,171,76▼
11/10 20:182,17▲1,77▼
11/10 19:532,16▲1,78
11/10 19:262,15▲1,78▼
11/10 15:252,14▲1,79▲
11/10 14:302,13▼1,78
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
11/10 13:052,141,78▲
11/10 12:372,14▼1,77▲
11/10 11:372,15▼1,76
11/10 05:352,16▲1,76
11/10 00:392,15▼1,76
10/10 21:262,16▼1,76▲
10/10 04:162,18▼1,75▲
09/10 17:572,22▲1,72▼
08/10 23:472,16▼1,76▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,201,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,151,78
Betfair2,101,67
bet3652,081,72
Marathon2,171,71
1xBet2,241,76
Betano2,151,75
BetVictor2,041,67
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,19Xỉu 3.51,74Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,262,19Xỉu1,681,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 22:02Thay đổi mốc · 3 → 3.5
11/10 22:022,19▼1,74▲
11/10 21:322,21▼1,72▲
11/10 19:532,24▲1,70▼
11/10 19:262,21▲1,72▼
11/10 15:252,19▲1,74▲
11/10 13:052,17▼1,73▲
11/10 12:372,20▼1,71
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
11/10 11:372,21▼1,71▲
10/10 21:262,24▼1,69▲
10/10 04:162,25▼1,68
09/10 17:572,27▲1,68▼
08/10 23:472,24▼1,69▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,261,68
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,191,74
Betfair2,001,73
bet3652,101,73
Marathon2,161,71
1xBet2,231,76
Betano2,181,72
BetVictor2,051,66
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,671,57Không2,152,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 21:321,57▼2,30▲
11/10 14:581,60▲2,25▼
11/10 12:371,57▼2,30▲
10/10 14:271,622,20
10/10 13:32Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 13:32Đã đóng
09/10 05:421,62▼2,20▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,672,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,572,30
bet3651,672,10
Marathon1,592,21
1xBet1,592,24
Betano1,622,22
BetVictor1,572,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
RennesTất cảAJ Auxerre
7Trận6
5Thắng2
1Hòa0
1Thua4
14Bàn thắng8
11Bàn thua16
RennesChủ nhàAJ Auxerre
5Trận3
4Thắng2
1Hòa0
0Thua1
12Bàn thắng4
6Bàn thua4
RennesĐội kháchAJ Auxerre
2Trận3
1Thắng0
0Hòa0
1Thua3
2Bàn thắng4
5Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
2.00Bàn thắng mỗi trận1.33
1.57Bàn thua mỗi trận2.67
3Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất0
RennesTất cảAJ Auxerre
6Trận6
4Thắng2
1Hòa0
1Thua4
12Bàn thắng8
10Bàn thua16
RennesChủ nhàAJ Auxerre
4Trận3
3Thắng2
1Hòa0
0Thua1
10Bàn thắng4
5Bàn thua4
RennesĐội kháchAJ Auxerre
2Trận3
1Thắng0
0Hòa0
1Thua3
2Bàn thắng4
5Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
2.00Bàn thắng mỗi trận1.33
1.67Bàn thua mỗi trận2.67
3Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất0
RennesTất cảAJ Auxerre
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
RennesChủ nhàAJ Auxerre
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Monaco6420+514HTHTT
2Lille6411+513TBTTH
3Rennes6411+213TBTTT
4Lyon6321+711BTHTH
5Paris FC6321+411BTHTT
6PSG6321+311TTTBH
7Brest6222+38TBBTH
8Lorient6222+08TBHTB
9Nice6222-28TTBHB
10RC Lens6213+17TBHBB
11Strasbourg6213-17BBHTT
12Angers6213-37BTHBT
13Marseille6204+16TBBBB
14Le Mans6132-26BTHHB
15Toulouse6132-26HTHBH
16AJ Auxerre6204-86BTTBB
17ES Troyes AC6114-94BBBBT
18Le Havre AC6024-42BBHBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3102-10
—AJ Auxerre3201+00
—Brest3111+30
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans3120+10
—RC Lens3201+30
—Lille3210+30
—Lorient3111+00
—Lyon3210+60
—Marseille3102+20
—Monaco3210+30
—Nice4220+20
—PSG2101+10
—Paris FC3210+40
—Rennes4310+50
—Strasbourg2110+10
—Toulouse3102-20
—ES Troyes AC3012-60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3111-20
—AJ Auxerre3003-80
—Brest3111+00
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans3012-30
—RC Lens3012-20
—Lille3201+20
—Lorient3111+00
—Lyon3111+10
—Marseille3102-10
—Monaco3210+20
—Nice2002-40
—PSG4220+20
—Paris FC3111+00
—Rennes2101-30
—Strasbourg4103-20
—Toulouse3030+00
—ES Troyes AC3102-30
Tính đến 16/10 23:27

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RennesBBHTTTHBTB12T 3H 5B
AJ AuxerreTTTBBBTTTB8T 6H 6B
Rennes
Dựa trên 20 trận
AJ Auxerre
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 3H 5BT · H · B8T 6H 6B
60%Tỷ lệ thắng40%
15%Tỷ lệ hòa30%
1.80Ghi được mỗi trận1.55
1.30Bị ghi mỗi trận1.50
+10Hiệu số+1
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.73 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.07 (19 trận)
1.76 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52 (19 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
1.1 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
16.2 (19 trận)Số cú sút mỗi trận11.2 (19 trận)
5.7 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (19 trận)
55% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (19 trận)
6.1 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (19 trận)
1.6 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (19 trận)
12.3 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.9 (19 trận)
Rennes
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAJ Auxerre
Dựa trên 11 trận
10Trận11
7T 2H 1BT · H · B6T 3H 2B
70%Tỷ lệ thắng55%
20%Tỷ lệ hòa27%
1.70Ghi được mỗi trận1.45
1.00Bị ghi mỗi trận1.09
+7Hiệu số+4
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
10%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.49Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17 (10 trận)
1.71Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.22 (10 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (10 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (10 trận)
15.4Số cú sút mỗi trận12.2 (10 trận)
5.3Sút trúng đích mỗi trận4.7 (10 trận)
54%Kiểm soát bóng trung bình47% (10 trận)
6.0Phạt góc mỗi trận5.7 (10 trận)
1.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.1 (10 trận)
12.2Phạm lỗi mỗi trận13.6 (10 trận)
Rennes
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAJ Auxerre
Dựa trên 9 trận
10Trận9
5T 1H 4BT · H · B2T 3H 4B
50%Tỷ lệ thắng22%
10%Tỷ lệ hòa33%
1.90Ghi được mỗi trận1.67
1.60Bị ghi mỗi trận2.00
+3Hiệu số-3
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
30%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.99 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.95
1.82 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.86
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
17.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận10.0
6.1 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4
56% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình40%
6.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.1
1.8 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1
12.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.2
Rennes
Dựa trên 18 trận
Ligue 1 PhápAJ Auxerre
Dựa trên 19 trận
18Trận19
12T 2H 4BT · H · B7T 6H 6B
67%Tỷ lệ thắng37%
11%Tỷ lệ hòa32%
2.00Ghi được mỗi trận1.42
1.39Bị ghi mỗi trận1.42
+11Hiệu số+0
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới32%
11%Tỷ lệ không ghi bàn26%
1.73Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.07
1.82Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52
61%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn63%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.8Số cú sút mỗi trận11.2
5.7Sút trúng đích mỗi trận4.1
54%Kiểm soát bóng trung bình44%
6.2Phạt góc mỗi trận4.9
1.7 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6
12.7Phạm lỗi mỗi trận13.9
Rennes
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộAJ Auxerre
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 0B
-1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Rennes
Dựa trên 1 trận
UEFA Europa LeagueAJ Auxerre
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 16/10 04:31

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
2Rennes T
2H
2AJ Auxerre T
2.8Trung bình tổng điểm
Rennes Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 7
Sân nhà
1T 1H 1B
Sân khách
1T 1H 1B
Tính đến 04/10 22:15

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Brice Samba70090 phút7.40
GK16Nicolas Lemaitre10090 phút7.20
GK60Kilian Belazzoug-----
GK80Ayoube Akabou-----
DF4Charlie Cresswell80190 phút7.19
DF18Mahamadou Nagida81060 phút7.33
DF95Przemyslaw Frankowski71171 phút6.83
DF14Bryan Reynolds60237 phút7.18
DF48Abdelhamid Ait Boudlal51074 phút7.00
DF24Anthony Rouault40090 phút7.42
DF26Quentin Merlin40058 phút6.45
DFFirmin Thetiot-----
DF5Goncalo Oliveira-----
MF21Valentin Rongier81076 phút7.16
MF45Mahdi Camara70081 phút6.93
MF28Adrien Thomasson72276 phút7.04
MF17Sebastian Szymanski61163 phút7.07
MF6Djaoui Cisse20018 phút6.60
FW9Esteban Lepaul84079 phút6.90
FW11Mousa Tamari80062 phút6.78
FW10Ludovic Blas80147 phút6.88
FW12Eliezer Mayenda70022 phút6.67
FW90Issa Soumare60151 phút6.83
FW22Boulaye Dia62020 phút6.92
FW70Arnaud Nordin40028 phút6.40
FW65Henrick Do Marcolino10012 phút6.30
FWBoukary Coulibaly-----
FWKelvin Dongopandji-----
FW35Elias Legendre-----
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Mamadou Diop60190 phút6.67
GK1Paul Nardi-----
GK37Louis Mezerette-----
DF27Lamine Sy61090 phút6.45
DF92Clement Akpa60088 phút6.40
DF46Arthur Piedfort60078 phút6.63
DF15Christ Makosso40176 phút6.50
DF22Fredrik Oppegard40074 phút6.55
DF35Elikya Legros40039 phút6.38
DF4Axel Tuanzebe30090 phút6.53
DF20Sinaly Diomande20090 phút6.25
DFMohamed Coulibaly-----
DF13Telli Siwe-----
DF15Ackah-Tidiane Zoukrou-----
DF24Bryan Okoh-----
DF29Marvin Senaya-----
DF45Salimou Danfakha-----
DF93Sekou Fofana-----
MF5Kevin Danois60090 phút7.12
MF8Naouirou Ahamada60061 phút6.55
MF21Romain Faivre60150 phút6.98
MF17Pierre Ekwah40012 phút6.63
MF34Lamfia Dioubate30011 phút6.25
MFAbdel-Malik Fellice-----
MFElyes Saidi-----
MF18Assane Diousse-----
MF36Tidiane Devernois-----
FW10Danny Namaso61180 phút6.90
FW3Remy Labeau Lascary51051 phút6.70
FW9Cameron Archer44086 phút7.42
FW77Aristide Zossou40032 phút6.38
FW32Rayan Mandengue40116 phút6.78
FW47Youssef Khoudda1008 phút6.30
FWKiliane Assougrou-----
FW11Xiangxin Wei-----
FW41Yvan Zaddy-----
FW44Mamoudou Cissokho-----
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

RennesHuấn luyện viên Franck Haise
AJ AuxerreHuấn luyện viên Christophe Pelissier
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo