Ngôn ngữ

Schalke vs Mainz

Chi tiết trận đấu
Veltins Arena
SchalkeChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
MainzĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 20:20
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GLoris Karius
5DTimo Becker
25DNikola Katić
4DHasan Kuruçay
17MAdrian Gantenbein
23MSoufiane El-Faouzi
13MSatoshi Tanaka
8MRobin Gosens
19FKenan Karaman
24FAdil Aouchiche
10FEdin Džeko
Dự bị 9
29MEric Ebimbe
7FHwang Hee-chan
39DMaximilian Wöber
20FJunior Adamu
33DVitalie Becker
22GKevin Müller
43DMertcan Ayhan
6MRon Schallenberg
38MLuca Vozar
Huấn luyện viên Miron Muslic
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GAlexander Schwolow
21DDanny da Costa
4DStefan Posch
48DKacper Potulski
19MAnthony Caci
10MNadiem Amiri
6MKaishu Sano
7MJae-sung Lee
2MPhillipp Mwene
23FSheraldo Becker
9FPhillip Tietz
Dự bị 9
8MPaul Nebel
11FRansford Yeboah Königsdörffer
5MEric Martel
15MLennard Maloney
30DSilvan Widmer
40GMaximilian Kinzig
47DRael Nakuzola
3DFabio Gruber
17FBenedict Hollerbach
Huấn luyện viên Urs Fischer
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SchalkeVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. SyllaChấn thương chân
D. LjubicicChấn thương đầu gối
MainzVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
D. KohrChấn thương bàn chân
O. RuoppiChấn thương đầu gối
R. ZentnerChấn thương bàn tay
SilasGãy xương ống chân
Tính đến 17/10 22:21

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Schalke000
Mainz101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 24'Bàn thắngPhillip TietzKiến tạo: Anthony Caci
  2. 42'Thẻ vàngNadiem Amiri
  3. 45'Thẻ vàngKaishu Sano
  4. 60'Thay ngườiEric EbimbeRa sân: Adrian Gantenbein
  5. 60'Thay ngườiHwang Hee-chanRa sân: Edin Džeko
  6. 71'Thay ngườiJunior AdamuRa sân: Adil Aouchiche
  7. 71'Thay ngườiMaximilian WöberRa sân: Nikola Katić
  8. 76'Thay ngườiRansford Yeboah KönigsdörfferRa sân: Sheraldo Becker
  9. 76'Thay ngườiPaul NebelRa sân: Jae-sung Lee
  10. 79'Thay ngườiVitalie BeckerRa sân: Robin Gosens
  11. 86'Thay ngườiEric MartelRa sân: Nadiem Amiri
  12. 90'Thay ngườiSilvan WidmerRa sân: Anthony Caci
  13. 90'Thay ngườiLennard MaloneyRa sân: Phillip Tietz
Thống kê đội · Cuối trận
46Kiểm soát bóng54
0,29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,51
9Sút10
3Sút trúng đích6
4Phạt góc1
12Phạm lỗi20
0Thẻ vàng2
391Chuyền bóng464
5Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLoris Karius90000008.6
4 · DFHasan Kuruçay90001007.2
5 · DFTimo Becker90000006.7
13 · MFSatoshi Tanaka90001007.3
19 · FWKenan Karaman90001006.9
23 · MFSoufiane El-Faouzi90000006.3
8 · MFRobin Gosens79000006.9
24 · FWAdil Aouchiche71000006.6
25 · DFNikola Katić71000006.3
10 · FWEdin Džeko60000006.5
17 · MFAdrian Gantenbein60001006.5
7 · FW · Dự bịHwang Hee-chan30001006.3
29 · MF · Dự bịEric Ebimbe30000006.5
20 · FW · Dự bịJunior Adamu19000006.9
39 · DF · Dự bịMaximilian Wöber19000006.6
33 · DF · Dự bịVitalie Becker11000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAlexander Schwolow90000007.6
2 · MFPhillipp Mwene90000007.3
4 · DFStefan Posch90000007.3
6 · MFKaishu Sano90000107.3
21 · DFDanny da Costa90000006.9
48 · DFKacper Potulski90000007.2
9 · FWPhillip Tietz89102007.6
19 · MFAnthony Caci89010007.2
10 · MFNadiem Amiri86001106.7
7 · MFJae-sung Lee76001007.3
23 · FWSheraldo Becker76004007.3
8 · MF · Dự bịPaul Nebel14000006.7
11 · FW · Dự bịRansford Yeboah Königsdörffer14000006.7
5 · MF · Dự bịEric Martel9000006.7
15 · MF · Dự bịLennard Maloney100000—
30 · DF · Dự bịSilvan Widmer100000—
Tính đến 17/10 22:37

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:20

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,98Hòa3,54Đội khách2,44Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,152,98Hòa3,613,54Đội khách2,282,44
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 20:202,98▼3,54▼2,44▲
17/10 19:523,07▲3,56▲2,38▼
17/10 19:212,95▼3,49▼2,48▲
17/10 18:503,02▲3,54▼2,41▼
17/10 18:193,00▼3,56▲2,42▲
17/10 17:473,07▲3,55▼2,38
17/10 17:163,06▲3,57▲2,38▼
17/10 15:393,05▲3,56▼2,39▲
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
17/10 15:073,02▼3,59▼2,36▲
17/10 14:343,12▼3,602,30▲
17/10 12:273,13▲3,60▼2,29▲
17/10 11:553,12▲3,642,28▼
17/10 11:203,11▲3,64▲2,29▼
17/10 05:483,10▲3,632,30
17/10 04:063,09▲3,632,30▼
17/10 02:583,04▲3,632,33▼
16/10 21:122,99▼3,632,36▲
16/10 17:333,12▲3,632,29
16/10 17:033,11▼3,63▲2,29▲
14/10 22:05 Đầu tiên3,153,612,28
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,983,542,44
Betfair3,003,802,20
bet3652,803,502,45
Marathon2,963,482,39
1xBet3,043,582,46
Betano3,053,602,25
BetVictor2,803,602,38
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,17Đội khách 01,78Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,322,17Đội khách1,671,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 20:202,17▼1,78▲
17/10 19:522,24▲1,73▼
17/10 19:212,14▼1,79▲
17/10 18:502,20▲1,76
17/10 18:192,19▼1,76▲
17/10 17:162,24▲1,73▼
17/10 15:392,23▲1,74▲
17/10 15:07Thay đổi mốc · 0.5 → 0
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
17/10 15:072,22▼1,73▲
17/10 11:552,30▲1,68
17/10 11:202,291,68▼
17/10 05:482,29▲1,69
17/10 04:062,28▲1,69▼
17/10 02:582,24▲1,71▼
16/10 21:122,20▼1,74▲
16/10 17:332,30▲1,68
16/10 17:032,29▼1,68▲
14/10 22:05 Đầu tiên2,321,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,171,78
bet3652,101,70
Marathon2,131,73
1xBet2,201,78
BetVictor2,011,69
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,75Xỉu 2.52,19Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,661,75Xỉu2,302,19
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 20:201,752,19▼
17/10 19:521,75▼2,20▲
17/10 19:21Thay đổi mốc · mốc chính 2.5
17/10 19:211,78▲2,15▼
17/10 18:501,73▲2,22▼
17/10 18:191,712,24▼
17/10 17:471,71▲2,25▼
17/10 16:111,702,27▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
17/10 15:391,70▲2,26▼
17/10 15:071,652,33▼
17/10 14:341,652,34▲
17/10 12:271,65▼2,33▲
17/10 11:551,662,31▲
14/10 22:05 Đầu tiên1,662,30
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,752,19
Betfair1,602,30
bet3651,672,20
Marathon1,742,12
1xBet1,792,18
Betano1,652,30
BetVictor1,652,07
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,501,50Không2,502,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:31Đã đóng
15/10 21:251,50▼2,50▲
15/10 15:111,53▲2,38▼
14/10 22:05 Đầu tiên1,502,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,50
bet3651,572,25
Marathon1,562,27
1xBet1,562,30
Betano1,522,42
BetVictor1,532,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
SchalkeTất cảMainz
7Trận7
1Thắng4
3Hòa1
3Thua2
6Bàn thắng23
9Bàn thua10
SchalkeChủ nhàMainz
3Trận3
0Thắng0
2Hòa1
1Thua2
0Bàn thắng4
1Bàn thua7
SchalkeĐội kháchMainz
4Trận4
1Thắng4
1Hòa0
2Thua0
6Bàn thắng19
8Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới4
4Trận không ghi bàn1
0.86Bàn thắng mỗi trận3.29
1.29Bàn thua mỗi trận1.43
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
SchalkeTất cảMainz
6Trận6
1Thắng3
2Hòa1
3Thua2
4Bàn thắng14
7Bàn thua10
SchalkeChủ nhàMainz
3Trận3
0Thắng0
2Hòa1
1Thua2
0Bàn thắng4
1Bàn thua7
SchalkeĐội kháchMainz
3Trận3
1Thắng3
0Hòa0
2Thua0
4Bàn thắng10
6Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
4Trận không ghi bàn1
0.67Bàn thắng mỗi trận2.33
1.17Bàn thua mỗi trận1.67
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
SchalkeTất cảMainz
1Trận1
0Thắng1
1Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng9
2Bàn thua0
SchalkeĐội kháchMainz
1Trận1
0Thắng1
1Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng9
2Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · Cúp Quốc gia Đức
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bayern Munich6420+1714THTTH
2Dortmund6420+714HHTTT
3Freiburg6411+913BTHTT
4Bayer Leverkusen6411+713TTTHT
5Mainz6312+410TBTBT
6SV Elversberg6312+110TBHBT
7RB Leipzig6303+59BTBTB
8SV Werder Bremen6231+09HHTHT
9Hamburger SV6303-99TTTBB
10Augsburg6222+48BHBHT
11Eintracht Frankfurt6222-68TBHTB
121. FC Köln6213-37BTBHB
13Stuttgart6204-26BTBBT
14Hoffenheim6204-36TBBTB
15Schalke6123-35BBHTH
16Paderborn6123-45HBTBB
171. FC Union Berlin6123-125HTBBB
18B. Monchengladbach6006-120BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3120+30
—B. Monchengladbach3003-30
—Bayer Leverkusen3300+70
—Bayern Munich3300+160
—Dortmund3210+50
—Eintracht Frankfurt3111-20
—SV Elversberg3201+10
—1. FC Köln3210+20
—Freiburg3300+90
—Hamburger SV3201-30
—Hoffenheim3102-10
—Mainz3012-30
—Paderborn3102-10
—RB Leipzig3300+140
—Schalke3021-10
—Stuttgart2101+20
—1. FC Union Berlin4121-10
—SV Werder Bremen3210+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3102+10
—B. Monchengladbach3003-90
—Bayer Leverkusen3111+00
—Bayern Munich3120+10
—Dortmund3210+20
—Eintracht Frankfurt3111-40
—SV Elversberg3111+00
—1. FC Köln3003-50
—Freiburg3111+00
—Hamburger SV3102-60
—Hoffenheim3102-20
—Mainz3300+70
—Paderborn3021-30
—RB Leipzig3003-90
—Schalke3102-20
—Stuttgart4103-40
—1. FC Union Berlin2002-110
—SV Werder Bremen3021-30
Tính đến 20/10 10:45

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
SchalkeBTTHTHBHTB11T 6H 3B
MainzBTTBTHTTBT11T 3H 6B
Schalke
Dựa trên 20 trận
Mainz
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 6H 3BT · H · B11T 3H 6B
55%Tỷ lệ thắng55%
30%Tỷ lệ hòa15%
1.70Ghi được mỗi trận2.20
1.20Bị ghi mỗi trận1.30
+10Hiệu số+18
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.72 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.92 (18 trận)
1.29 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44 (18 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (19 trận)
0.6 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
0.6 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
15.3 (18 trận)Số cú sút mỗi trận15.6 (19 trận)
5.7 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.5 (19 trận)
48% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (19 trận)
4.2 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (19 trận)
1.6 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (19 trận)
10.3 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3 (19 trận)
Schalke
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMainz
Dựa trên 9 trận
9Trận9
6T 3H 0BT · H · B3T 1H 5B
67%Tỷ lệ thắng33%
33%Tỷ lệ hòa11%
1.67Ghi được mỗi trận1.56
0.67Bị ghi mỗi trận1.78
+9Hiệu số-2
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
22%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.66Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.78
0.99Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
16.3Số cú sút mỗi trận16.8
5.7Sút trúng đích mỗi trận5.0
45%Kiểm soát bóng trung bình45%
4.1Phạt góc mỗi trận6.0
1.4Thẻ vàng mỗi trận1.6
10.2Phạm lỗi mỗi trận11.9
Schalke
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnMainz
Dựa trên 11 trận
11Trận11
5T 3H 3BT · H · B8T 2H 1B
45%Tỷ lệ thắng73%
27%Tỷ lệ hòa18%
1.73Ghi được mỗi trận2.73
1.64Bị ghi mỗi trận0.91
+1Hiệu số+20
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
18%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.79 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.06 (9 trận)
1.62 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43 (9 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5 (10 trận)
1.1 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (10 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (10 trận)
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (10 trận)
14.3 (9 trận)Số cú sút mỗi trận14.5 (10 trận)
5.7 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0 (10 trận)
51% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (10 trận)
4.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (10 trận)
1.8 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (10 trận)
10.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (10 trận)
Schalke
Dựa trên 5 trận
Bundesliga (Đức)Mainz
Dựa trên 14 trận
5Trận14
1T 2H 2BT · H · B7T 2H 5B
20%Tỷ lệ thắng50%
40%Tỷ lệ hòa14%
0.80Ghi được mỗi trận2.00
1.20Bị ghi mỗi trận1.57
-2Hiệu số+6
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
60%Tỷ lệ không ghi bàn14%
1.22Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.16
1.92Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
10.4Số cú sút mỗi trận15.6
3.6Sút trúng đích mỗi trận5.6
39%Kiểm soát bóng trung bình46%
2.8Phạt góc mỗi trận5.2
1.0Thẻ vàng mỗi trận1.7
8.8Phạm lỗi mỗi trận10.7
Schalke
Dựa trên 12 trận
Bundesliga 2Mainz
12Trận—
8T 3H 1BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
1.83Ghi được mỗi trận—
1.17Bị ghi mỗi trận—
+8Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
8%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.93Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.02Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
16.5Số cú sút mỗi trận—
6.0Sút trúng đích mỗi trận—
50%Kiểm soát bóng trung bình—
4.3Phạt góc mỗi trận—
1.8Thẻ vàng mỗi trận—
10.8Phạm lỗi mỗi trận—
SchalkeUEFA Europa Conference LeagueMainz
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B2T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+0
—Tỷ lệ giữ sạch lưới75%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.06
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.18
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận12.0
—Sút trúng đích mỗi trận3.8
—Kiểm soát bóng trung bình44%
—Phạt góc mỗi trận4.8
—Thẻ vàng mỗi trận2.2
—Phạm lỗi mỗi trận13.8
Schalke
Dựa trên 2 trận
Giao hữu câu lạc bộMainz
Dựa trên 1 trận
2Trận1
2T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+4Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Schalke
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcMainz
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B1T 0H 0B
+0Hiệu số+9
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2Schalke T
0H
0Mainz T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Schalke Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 2
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 10/10 20:33

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Loris Karius70094 phút7.67
GK22Kevin Muller-----
GK36Johannes Siebeking-----
DF4Hasan Kurucay70088 phút7.54
DF25Nikola Katic70082 phút7.11
DF5Timo Becker70079 phút6.94
DF39Maximilian Wober61030 phút6.72
DF33Vitalie Becker50036 phút6.92
DF43Mertcan Ayhan30023 phút6.37
DF17Adrian Gantenbein20170 phút6.75
DFAmir El Abdouni-----
DF4Steve Noode-----
DF30Anton-Leander Donkor-----
DF45Mika Khadr-----
MF23Soufian El-Faouzi70094 phút6.69
MF24Adil Aouchiche71074 phút7.06
MF8Robin Gosens71067 phút6.91
MF13Satoshi Tanaka60072 phút6.88
MF29Junior Dina Ebimbe60054 phút6.68
MF21Dejan Ljubicic41068 phút6.88
MF6Ron Schallenberg40054 phút6.67
MF38Luca Vozar10016 phút6.30
MF14Janik Bachmann10010 phút6.30
MF34Ayman Gulasi-----
MF37Max Gruger-----
FW10Edin Dzeko62137 phút6.97
FW9Moussa Sylla51181 phút6.80
FW19Kenan Karaman51072 phút6.88
FW20Junior Adamu51161 phút6.68
FW7Hee-Chan Hwang40118 phút6.38
FW11Bryan Lasme-----
FW27Finn Porath-----
FW47Zaid Amoussou-Tchibara-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Alexander Schwolow40090 phút7.00
GK27Robin Zentner30090 phút7.10
GK40Maximilian Kinzig-----
GK42Luke Gauer-----
DF2Phillipp Mwene71388 phút7.16
DF19Anthony Caci72374 phút7.59
DF48Kacper Potulski70067 phút6.56
DF21Danny da Costa71046 phút7.36
DF3Fabio Gruber60090 phút6.80
DF4Stefan Posch50090 phút6.72
DF15Lennard Maloney4005 phút6.50
DF30Silvan Widmer30011 phút6.75
DF16Stefan Bell-----
MF10Nadiem Amiri72389 phút7.49
MF6Kaishu Sano70288 phút7.16
MF7Jae-Sung Lee70261 phút6.70
MF20Otto Ruoppi40215 phút7.07
MF5Eric Martel31035 phút6.60
MF31Dominik Kohr20185 phút8.30
MF8Paul Nebel10014 phút6.70
MF2Philipp Schulz-----
MF17Taiyu Yamazaki-----
MF24Sota Kawasaki-----
MF34Daniel Imafidon-----
FW9Phillip Tietz79088 phút7.54
FW23Sheraldo Becker73372 phút7.46
FW11Ransford Konigsdorffer72024 phút6.67
FW17Benedict Hollerbach21014 phút6.75
FWAlynho Haidara-----
Silas—————
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

SchalkeHuấn luyện viên Miron Muslic
MainzHuấn luyện viên Urs Fischer
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo