[Bundesliga Đức 2026-27] Schalke 04 vs FSV Mainz 05: phân tích, nhận định trước trận Bóng lăn lúc 20:30 ngày 17 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Schalke vs Mainz
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Loris Karius |
| 5 | D | Timo Becker |
| 25 | D | Nikola Katić |
| 4 | D | Hasan Kuruçay |
| 17 | M | Adrian Gantenbein |
| 23 | M | Soufiane El-Faouzi |
| 13 | M | Satoshi Tanaka |
| 8 | M | Robin Gosens |
| 19 | F | Kenan Karaman |
| 24 | F | Adil Aouchiche |
| 10 | F | Edin Džeko |
| 29 | M | Eric Ebimbe |
| 7 | F | Hwang Hee-chan |
| 39 | D | Maximilian Wöber |
| 20 | F | Junior Adamu |
| 33 | D | Vitalie Becker |
| 22 | G | Kevin Müller |
| 43 | D | Mertcan Ayhan |
| 6 | M | Ron Schallenberg |
| 38 | M | Luca Vozar |
| 1 | G | Alexander Schwolow |
| 21 | D | Danny da Costa |
| 4 | D | Stefan Posch |
| 48 | D | Kacper Potulski |
| 19 | M | Anthony Caci |
| 10 | M | Nadiem Amiri |
| 6 | M | Kaishu Sano |
| 7 | M | Jae-sung Lee |
| 2 | M | Phillipp Mwene |
| 23 | F | Sheraldo Becker |
| 9 | F | Phillip Tietz |
| 8 | M | Paul Nebel |
| 11 | F | Ransford Yeboah Königsdörffer |
| 5 | M | Eric Martel |
| 15 | M | Lennard Maloney |
| 30 | D | Silvan Widmer |
| 40 | G | Maximilian Kinzig |
| 47 | D | Rael Nakuzola |
| 3 | D | Fabio Gruber |
| 17 | F | Benedict Hollerbach |
| M. SyllaChấn thương chân |
| D. LjubicicChấn thương đầu gối |
| D. KohrChấn thương bàn chân |
| O. RuoppiChấn thương đầu gối |
| R. ZentnerChấn thương bàn tay |
| SilasGãy xương ống chân |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 1
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Schalke | 0 | 0 | 0 |
| Mainz | 1 | 0 | 1 |
- 24'Bàn thắngPhillip TietzKiến tạo: Anthony Caci
- 42'Thẻ vàngNadiem Amiri
- 45'Thẻ vàngKaishu Sano
- 60'Thay ngườiEric EbimbeRa sân: Adrian Gantenbein
- 60'Thay ngườiHwang Hee-chanRa sân: Edin Džeko
- 71'Thay ngườiJunior AdamuRa sân: Adil Aouchiche
- 71'Thay ngườiMaximilian WöberRa sân: Nikola Katić
- 76'Thay ngườiRansford Yeboah KönigsdörfferRa sân: Sheraldo Becker
- 76'Thay ngườiPaul NebelRa sân: Jae-sung Lee
- 79'Thay ngườiVitalie BeckerRa sân: Robin Gosens
- 86'Thay ngườiEric MartelRa sân: Nadiem Amiri
- 90'Thay ngườiSilvan WidmerRa sân: Anthony Caci
- 90'Thay ngườiLennard MaloneyRa sân: Phillip Tietz
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:20Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,98Hòa3,54Đội khách2,44Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,15→2,98Hòa3,61→3,54Đội khách2,28→2,44
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 20:20 | 2,98▼ | 3,54▼ | 2,44▲ |
| 17/10 19:52 | 3,07▲ | 3,56▲ | 2,38▼ |
| 17/10 19:21 | 2,95▼ | 3,49▼ | 2,48▲ |
| 17/10 18:50 | 3,02▲ | 3,54▼ | 2,41▼ |
| 17/10 18:19 | 3,00▼ | 3,56▲ | 2,42▲ |
| 17/10 17:47 | 3,07▲ | 3,55▼ | 2,38 |
| 17/10 17:16 | 3,06▲ | 3,57▲ | 2,38▼ |
| 17/10 15:39 | 3,05▲ | 3,56▼ | 2,39▲ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 17/10 15:07 | 3,02▼ | 3,59▼ | 2,36▲ |
| 17/10 14:34 | 3,12▼ | 3,60 | 2,30▲ |
| 17/10 12:27 | 3,13▲ | 3,60▼ | 2,29▲ |
| 17/10 11:55 | 3,12▲ | 3,64 | 2,28▼ |
| 17/10 11:20 | 3,11▲ | 3,64▲ | 2,29▼ |
| 17/10 05:48 | 3,10▲ | 3,63 | 2,30 |
| 17/10 04:06 | 3,09▲ | 3,63 | 2,30▼ |
| 17/10 02:58 | 3,04▲ | 3,63 | 2,33▼ |
| 16/10 21:12 | 2,99▼ | 3,63 | 2,36▲ |
| 16/10 17:33 | 3,12▲ | 3,63 | 2,29 |
| 16/10 17:03 | 3,11▼ | 3,63▲ | 2,29▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 3,15 | 3,61 | 2,28 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,98 | 3,54 | 2,44 |
| Betfair | 3,00 | 3,80 | 2,20 |
| bet365 | 2,80 | 3,50 | 2,45 |
| Marathon | 2,96 | 3,48 | 2,39 |
| 1xBet | 3,04 | 3,58 | 2,46 |
| Betano | 3,05 | 3,60 | 2,25 |
| BetVictor | 2,80 | 3,60 | 2,38 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,17Đội khách 01,78Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,32→2,17Đội khách1,67→1,78
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 20:20 | 2,17▼ | 1,78▲ |
| 17/10 19:52 | 2,24▲ | 1,73▼ |
| 17/10 19:21 | 2,14▼ | 1,79▲ |
| 17/10 18:50 | 2,20▲ | 1,76 |
| 17/10 18:19 | 2,19▼ | 1,76▲ |
| 17/10 17:16 | 2,24▲ | 1,73▼ |
| 17/10 15:39 | 2,23▲ | 1,74▲ |
| 17/10 15:07 | Thay đổi mốc · 0.5 → 0 | |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 17/10 15:07 | 2,22▼ | 1,73▲ |
| 17/10 11:55 | 2,30▲ | 1,68 |
| 17/10 11:20 | 2,29 | 1,68▼ |
| 17/10 05:48 | 2,29▲ | 1,69 |
| 17/10 04:06 | 2,28▲ | 1,69▼ |
| 17/10 02:58 | 2,24▲ | 1,71▼ |
| 16/10 21:12 | 2,20▼ | 1,74▲ |
| 16/10 17:33 | 2,30▲ | 1,68 |
| 16/10 17:03 | 2,29▼ | 1,68▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 2,32 | 1,67 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,17 | 1,78 |
| bet365 | 2,10 | 1,70 |
| Marathon | 2,13 | 1,73 |
| 1xBet | 2,20 | 1,78 |
| BetVictor | 2,01 | 1,69 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,75Xỉu 2.52,19Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,66→1,75Xỉu2,30→2,19
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 20:20 | 1,75 | 2,19▼ |
| 17/10 19:52 | 1,75▼ | 2,20▲ |
| 17/10 19:21 | Thay đổi mốc · mốc chính 2.5 | |
| 17/10 19:21 | 1,78▲ | 2,15▼ |
| 17/10 18:50 | 1,73▲ | 2,22▼ |
| 17/10 18:19 | 1,71 | 2,24▼ |
| 17/10 17:47 | 1,71▲ | 2,25▼ |
| 17/10 16:11 | 1,70 | 2,27▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 17/10 15:39 | 1,70▲ | 2,26▼ |
| 17/10 15:07 | 1,65 | 2,33▼ |
| 17/10 14:34 | 1,65 | 2,34▲ |
| 17/10 12:27 | 1,65▼ | 2,33▲ |
| 17/10 11:55 | 1,66 | 2,31▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,66 | 2,30 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75 | 2,19 |
| Betfair | 1,60 | 2,30 |
| bet365 | 1,67 | 2,20 |
| Marathon | 1,74 | 2,12 |
| 1xBet | 1,79 | 2,18 |
| Betano | 1,65 | 2,30 |
| BetVictor | 1,65 | 2,07 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,50→1,50Không2,50→2,50
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:31 | Đã đóng | |
| 15/10 21:25 | 1,50▼ | 2,50▲ |
| 15/10 15:11 | 1,53▲ | 2,38▼ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,50 | 2,50 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50 | 2,50 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,56 | 2,27 |
| 1xBet | 1,56 | 2,30 |
| Betano | 1,52 | 2,42 |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Schalke | Tất cả | Mainz |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 23 |
| 9 | Bàn thua | 10 |
| Schalke | Chủ nhà | Mainz |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 0 | Bàn thắng | 4 |
| 1 | Bàn thua | 7 |
| Schalke | Đội khách | Mainz |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 19 |
| 8 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.86 | Bàn thắng mỗi trận | 3.29 |
| 1.29 | Bàn thua mỗi trận | 1.43 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Schalke | Tất cả | Mainz |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 14 |
| 7 | Bàn thua | 10 |
| Schalke | Chủ nhà | Mainz |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 0 | Bàn thắng | 4 |
| 1 | Bàn thua | 7 |
| Schalke | Đội khách | Mainz |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 10 |
| 6 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.67 | Bàn thắng mỗi trận | 2.33 |
| 1.17 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Schalke | Tất cả | Mainz |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 9 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
| Schalke | Đội khách | Mainz |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 9 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 6 | 4 | 2 | 0 | +17 | 14 | THTTH |
| 2 | Dortmund | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 14 | HHTTT |
| 3 | Freiburg | 6 | 4 | 1 | 1 | +9 | 13 | BTHTT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 6 | 4 | 1 | 1 | +7 | 13 | TTTHT |
| 5 | Mainz | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBTBT |
| 6 | SV Elversberg | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 | TBHBT |
| 7 | RB Leipzig | 6 | 3 | 0 | 3 | +5 | 9 | BTBTB |
| 8 | SV Werder Bremen | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | HHTHT |
| 9 | Hamburger SV | 6 | 3 | 0 | 3 | -9 | 9 | TTTBB |
| 10 | Augsburg | 6 | 2 | 2 | 2 | +4 | 8 | BHBHT |
| 11 | Eintracht Frankfurt | 6 | 2 | 2 | 2 | -6 | 8 | TBHTB |
| 12 | 1. FC Köln | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTBHB |
| 13 | Stuttgart | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | BTBBT |
| 14 | Hoffenheim | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | TBBTB |
| 15 | Schalke | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBHTH |
| 16 | Paderborn | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | HBTBB |
| 17 | 1. FC Union Berlin | 6 | 1 | 2 | 3 | -12 | 5 | HTBBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 3 | 0 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Freiburg | 3 | 3 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 2 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 3 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Stuttgart | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Freiburg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 1 | 0 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 2 | 0 | 0 | 2 | -11 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Schalke Dựa trên 20 trận | Mainz Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 6H 3B | T · H · B | 11T 3H 6B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +10 | Hiệu số | +18 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.72 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.92 (18 trận) |
| 1.29 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (18 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (19 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 15.3 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.6 (19 trận) |
| 5.7 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (19 trận) |
| 48% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (19 trận) |
| 4.2 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (19 trận) |
| 1.6 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (19 trận) |
| 10.3 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 (19 trận) |
| Schalke Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Mainz Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6T 3H 0B | T · H · B | 3T 1H 5B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| +9 | Hiệu số | -2 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.66 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.78 |
| 0.99 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 16.3 | Số cú sút mỗi trận | 16.8 |
| 5.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 4.1 | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 10.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| Schalke Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Mainz Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 5T 3H 3B | T · H · B | 8T 2H 1B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 2.73 |
| 1.64 | Bị ghi mỗi trận | 0.91 |
| +1 | Hiệu số | +20 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.79 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.06 (9 trận) |
| 1.62 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (9 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 (10 trận) |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (10 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 14.3 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.5 (10 trận) |
| 5.7 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (10 trận) |
| 51% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (10 trận) |
| 4.2 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (10 trận) |
| 1.8 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (10 trận) |
| 10.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (10 trận) |
| Schalke Dựa trên 5 trận | Bundesliga (Đức) | Mainz Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 14 |
| 1T 2H 2B | T · H · B | 7T 2H 5B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.57 |
| -2 | Hiệu số | +6 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| 1.22 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.16 |
| 1.92 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 10.4 | Số cú sút mỗi trận | 15.6 |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 39% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 2.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 1.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 8.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| Schalke Dựa trên 12 trận | Bundesliga 2 | Mainz |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 8T 3H 1B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.83 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +8 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 8% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.93 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.02 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 16.5 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.0 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Schalke | UEFA Europa Conference League | Mainz Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 2T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 75% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.06 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.18 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.0 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 |
| Schalke Dựa trên 2 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Mainz Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +4 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Schalke Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Mainz Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 4 : 2
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Schalke đã gặp Mainz tại Bundesliga (Đức) vào 17/10/2026 20:30 UTC+07 tại Veltins Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Schalke 0-1 Mainz.
Schalke đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Mainz đứng thứ 5.
Schalke thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Mainz thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Schalke thắng 2, Mainz thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.98 · 3.54 · 2.44.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Schalke có Kenan Karaman, Adil Aouchiche, Edin Džeko.
Đội hình Mainz có Phillipp Mwene, Sheraldo Becker, Phillip Tietz.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Trở lại giải đấu cao nhất nước Đức sau 3 mùa giải, Schalke 04 đang hướng tới bàn thắng đầu tiên và chiến thắng đầu tiên trên sân nhà. FSV Mainz 05 mang theo chuỗi 4 chiến thắng sân khách liên tiếp ở giải đấu, tính từ mùa trước, nhưng cần cải thiện hàng thủ đã để thủng lưới 10 bàn trong 3 trận gần…
Schalke · Trận trước: Freiburg vs Schalke (11/10) · Trận tiếp theo: 1. FC Köln vs Schalke (24/10)
Mainz · Trận trước: Mainz vs Bayer Leverkusen (10/10) · Trận tiếp theo: Mainz vs SV Werder Bremen (24/10)
Các trận Bundesliga (Đức) khác cùng ngày
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Hamburger SV vs Stuttgart
- 1. FC Union Berlin vs Dortmund
- SV Elversberg vs Augsburg
- SV Werder Bremen vs Paderborn
Các trận Bundesliga (Đức) tuần này
- Bayern Munich vs RB Leipzig
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- B. Monchengladbach vs Hoffenheim
- Stuttgart vs B. Monchengladbach
- Mainz vs SV Werder Bremen
- Augsburg vs 1. FC Union Berlin
- RB Leipzig vs SV Elversberg
- Paderborn vs Hamburger SV
- 1. FC Köln vs Schalke
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
- Wolves vs Portsmouth
- PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Napoli vs Bodo/Glimt
- Manchester City vs AEK Athens
- F.C. Porto vs PSV
- Detroit Pistons vs Boston Celtics
- Liverpool vs Villarreal
- Stuttgart vs Atl. Madrid
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
- Pafos vs HAOK Mladost
- Balkan vs Lietkabelis