Rennes vs Strasbourg
Roazhon Park
23:15Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Rennes
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
StrasbourgVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
| J. PanichelliChấn thương đầu gối |
| M. GodoChấn thương cơ |
| S. NanasiChấn thương |
Tính đến 19/10 02:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Rennes | Tất cả | Strasbourg |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 4 |
| 17 | Bàn thắng | 12 |
| 15 | Bàn thua | 15 |
| Rennes | Chủ nhà | Strasbourg |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 12 | Bàn thắng | 4 |
| 6 | Bàn thua | 5 |
| Rennes | Đội khách | Strasbourg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 5 | Bàn thắng | 8 |
| 9 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.12 | Bàn thắng mỗi trận | 1.71 |
| 1.88 | Bàn thua mỗi trận | 2.14 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Rennes | Tất cả | Strasbourg |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 4 |
| 15 | Bàn thắng | 12 |
| 14 | Bàn thua | 15 |
| Rennes | Chủ nhà | Strasbourg |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 4 |
| 5 | Bàn thua | 5 |
| Rennes | Đội khách | Strasbourg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 5 | Bàn thắng | 8 |
| 9 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.14 | Bàn thắng mỗi trận | 1.71 |
| 2.00 | Bàn thua mỗi trận | 2.14 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Rennes | Tất cả | Strasbourg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Rennes | Chủ nhà | Strasbourg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSG | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | TTTTB |
| 2 | Lille | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | HTBTT |
| 3 | Paris FC | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | TBTHT |
| 4 | Monaco | 7 | 4 | 2 | 1 | +4 | 14 | BHTHT |
| 5 | Rennes | 7 | 4 | 1 | 2 | +1 | 13 | BTBTT |
| 6 | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 11 | BTHTH |
| 7 | Lorient | 7 | 3 | 2 | 2 | +1 | 11 | TTBHT |
| 8 | RC Lens | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | TTBHB |
| 9 | Marseille | 7 | 3 | 0 | 4 | +4 | 9 | TTBBB |
| 10 | Brest | 7 | 2 | 3 | 2 | +3 | 9 | HTBBT |
| 11 | Toulouse | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | THTHB |
| 12 | AJ Auxerre | 7 | 3 | 0 | 4 | -6 | 9 | TBTTB |
| 13 | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | TTBHB |
| 14 | Strasbourg | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | BBBHT |
| 15 | Angers | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 7 | BBTHB |
| 16 | Le Mans | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | BBTHH |
| 17 | ES Troyes AC | 7 | 1 | 1 | 5 | -11 | 4 | BBBBB |
| 18 | Le Havre AC | 7 | 0 | 2 | 5 | -6 | 2 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Le Mans | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Lille | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Lorient | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSG | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Paris FC | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Strasbourg | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Toulouse | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -8 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Brest | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Nice | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | PSG | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Strasbourg | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Toulouse | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 19/10 00:30
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
RennesBTTBBHTTTH11T 3H 6B
StrasbourgBBBHTTBTTH8T 2H 10B
| Rennes Dựa trên 20 trận | Strasbourg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 3H 6B | T · H · B | 8T 2H 10B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| +7 | Hiệu số | -3 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.91 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (19 trận) |
| 1.78 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (19 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 17.4 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.8 |
| 6.4 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 56% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 6.8 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.5 |
| 1.8 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 12.3 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Rennes Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Strasbourg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 2H 1B | T · H · B | 4T 1H 5B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +8 | Hiệu số | -1 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.63 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (9 trận) |
| 1.46 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.73 (9 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 17.7 | Số cú sút mỗi trận | 13.2 |
| 6.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 7.4 | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.8 |
| Rennes Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Strasbourg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 1H 5B | T · H · B | 4T 1H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -1 | Hiệu số | -2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 2.22 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 |
| 2.15 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.76 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 17.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.3 |
| 6.1 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 54% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 6.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.1 |
| 1.8 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 11.8 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 |
| Rennes Dựa trên 17 trận | Ligue 1 Pháp | Strasbourg Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 15 |
| 10T 2H 5B | T · H · B | 7T 2H 6B |
| 59% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 13% |
| 2.12 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.71 | Bị ghi mỗi trận | 2.07 |
| +7 | Hiệu số | -1 |
| 24% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 13% |
| 1.94 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.41 |
| 1.95 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.89 |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 87% |
| 88% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 87% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 16.6 | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| 6.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 6.6 | Phạt góc mỗi trận | 3.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 |
| Rennes | UEFA Europa Conference League | Strasbourg Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 1T 0H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 75% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.43 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.22 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 8.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.5 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 |
| Rennes Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Strasbourg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Rennes Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Strasbourg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Rennes | Cúp bóng đá Pháp | Strasbourg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BParis FC4:3Rennes18/10/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade Jean BouinTRennes2:1OFI Crete16/10/2026 02:00 · UEFA Europa League · Roazhon ParkTRennes4:1AJ Auxerre11/10/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Roazhon ParkBLaval1:0Rennes03/10/2026 00:00 · Giao hữu câu lạc bộBLyon4:0Rennes20/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Parc Olympique LyonnaisHSturm Graz0:0Rennes17/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · Merkur-ArenaTRennes1:0Marseille12/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Roazhon ParkTAngers1:2Rennes06/09/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade Raymond-KopaTRennes3:2Le Mans30/08/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Roazhon ParkHRennes2:2PSG24/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Roazhon Park
Mùa giải 2025/26
BMarseille3:1Rennes18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápTRennes2:1Paris FC11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBLyon4:2Rennes04/05/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTRennes2:1Nantes26/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápTStrasbourg0:3Rennes19/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápTRennes2:1Angers12/04/2026 02:05 · Ligue 1 PhápTBrest3:4Rennes05/04/2026 00:00 · Ligue 1 PhápHRennes0:0Metz22/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápBRennes1:2Lille16/03/2026 02:45 · Ligue 1 PhápTNice0:4Rennes08/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápBStrasbourg1:3PSG17/10/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade de la MeinauBNice2:1Strasbourg11/10/2026 20:00 · Ligue 1 Pháp · Allianz RivieraBParis FC2:1Strasbourg19/09/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade Jean BouinHStrasbourg1:1Monaco12/09/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade de la MeinauTES Troyes AC2:6Strasbourg06/09/2026 20:00 · Ligue 1 PhápTStrasbourg2:1RC Lens29/08/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade de la MeinauBMarseille4:0Strasbourg22/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp
Mùa giải 2025/26
TStrasbourg5:4Monaco18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápTBrest1:2Strasbourg14/05/2026 00:00 · Ligue 1 PhápHAngers1:1Strasbourg11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBStrasbourg0:1Rayo Vallecano (Nữ)08/05/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueBStrasbourg1:2Toulouse03/05/2026 22:15 · Ligue 1 PhápBRayo Vallecano (Nữ)1:0Strasbourg01/05/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueTLorient2:3Strasbourg26/04/2026 20:00 · Ligue 1 PhápBStrasbourg0:2Nice23/04/2026 02:00 · Cúp bóng đá Pháp · Stade de la MeinauBStrasbourg0:3Rennes19/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápTStrasbourg4:0Mainz17/04/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueBMainz2:0Strasbourg10/04/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueTStrasbourg3:1Nice04/04/2026 22:00 · Ligue 1 PhápTNantes2:3Strasbourg23/03/2026 02:45 · Ligue 1 PhápTính đến 19/10 00:26
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận5Rennes T
1H
3Strasbourg T
3.0Trung bình tổng điểm
Rennes Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 17 : 10
- Sân nhà
- 3T 1H 0B
- Sân khách
- 2T 0H 3B
TStrasbourg0:3Rennes19/04/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp 2025/26TRennes4:1Strasbourg02/11/2025 21:00 · Ligue 1 Pháp 2025/26
TRennes1:0Strasbourg02/02/2025 · Ligue 1 Pháp 2024/25
BStrasbourg3:1Rennes25/08/2024 · Ligue 1 Pháp 2024/25
BStrasbourg2:0Rennes31/03/2024 · Ligue 1 Pháp 2023/24
HRennes1:1Strasbourg29/10/2023 · Ligue 1 Pháp 2023/24
TRennes3:0Strasbourg01/02/2023 · Ligue 1 Pháp 2022/23
TStrasbourg1:3Rennes01/10/2022 · Ligue 1 Pháp 2022/23
BStrasbourg2:1Rennes20/04/2022 · Ligue 1 Pháp 2021/22
Tính đến 18/10 23:16
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Tính đến 17/10 09:53
Huấn luyện viên
RennesHuấn luyện viên Franck Haise
StrasbourgHuấn luyện viên Hugo Oliveira
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53
Các trận tiếp theo
31/10/202623:15 vs NiceAllianz RivieraĐội kháchLigue 1 Pháp06/11/202600:45 vs Olympiacos PiraeusRoazhon ParkChủ nhàUEFA Europa League08/11/202621:00 vs LilleRoazhon ParkChủ nhàLigue 1 Pháp22/11/202623:15 vs LorientStade du MoustoirĐội kháchLigue 1 Pháp27/11/202603:00 vs NijmegenGoffertstadionĐội kháchUEFA Europa League29/11/202623:15 vs ToulouseStadium de ToulouseĐội kháchLigue 1 Pháp
01/11/202621:00 vs AJ AuxerreStade de la MeinauChủ nhàLigue 1 Pháp07/11/202602:45 vs ToulouseStadium de ToulouseĐội kháchLigue 1 Pháp22/11/202602:45 vs BrestStade de la MeinauChủ nhàLigue 1 Pháp29/11/202602:45 vs Le Havre AC—Đội kháchLigue 1 Pháp05/12/202623:00 vs LorientStade de la MeinauChủ nhàLigue 1 Pháp12/12/202623:00 vs AngersStade Raymond-KopaĐội kháchLigue 1 Pháp
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Rennes gặp Strasbourg tại Ligue 1 Pháp vào 25/10/2026 23:15 UTC+07 tại Roazhon Park.
Rennes đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Strasbourg đứng thứ 14.
Rennes thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Strasbourg thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Rennes thắng 5, Strasbourg thắng 3, hòa 1.
Rennes · Trận trước: Juventus vs Rennes (22/10) · Trận tiếp theo: Nice vs Rennes (31/10)
Strasbourg · Trận trước: Strasbourg vs PSG (17/10) · Trận tiếp theo: Strasbourg vs AJ Auxerre (1/11)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
- Le Havre AC vs PSG
- Lille vs RC Lens
- Nice vs Rennes
- Lyon vs Angers
- ES Troyes AC vs Le Mans
- Lorient vs Brest
- Strasbourg vs AJ Auxerre
- Paris FC vs Monaco
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Parry
- E. Mertens vs L. Fernandez
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.