Ngôn ngữ

Rennes vs Strasbourg

Chi tiết trận đấu
Roazhon Park
RennesChủ nhà
23:15Bắt đầu 25/10
StrasbourgĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Rennes
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
StrasbourgVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
J. PanichelliChấn thương đầu gối
M. GodoChấn thương cơ
S. NanasiChấn thương
Tính đến 19/10 02:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
RennesTất cảStrasbourg
8Trận7
5Thắng2
1Hòa1
2Thua4
17Bàn thắng12
15Bàn thua15
RennesChủ nhàStrasbourg
5Trận3
4Thắng1
1Hòa1
0Thua1
12Bàn thắng4
6Bàn thua5
RennesĐội kháchStrasbourg
3Trận4
1Thắng1
0Hòa0
2Thua3
5Bàn thắng8
9Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
2.12Bàn thắng mỗi trận1.71
1.88Bàn thua mỗi trận2.14
3Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
RennesTất cảStrasbourg
7Trận7
4Thắng2
1Hòa1
2Thua4
15Bàn thắng12
14Bàn thua15
RennesChủ nhàStrasbourg
4Trận3
3Thắng1
1Hòa1
0Thua1
10Bàn thắng4
5Bàn thua5
RennesĐội kháchStrasbourg
3Trận4
1Thắng1
0Hòa0
2Thua3
5Bàn thắng8
9Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
2.14Bàn thắng mỗi trận1.71
2.00Bàn thua mỗi trận2.14
3Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
RennesTất cảStrasbourg
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
RennesChủ nhàStrasbourg
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1PSG7421+514TTTTB
2Lille7421+514HTBTT
3Paris FC7421+514TBTHT
4Monaco7421+414BHTHT
5Rennes7412+113BTBTT
6Lyon6321+711BTHTH
7Lorient7322+111TTBHT
8RC Lens7313+310TTBHB
9Marseille7304+49TTBBB
10Brest7232+39HTBBT
11Toulouse7232+19THTHB
12AJ Auxerre7304-69TBTTB
13Nice6222-28TTBHB
14Strasbourg7214-37BBBHT
15Angers7214-67BBTHB
16Le Mans7133-56BBTHH
17ES Troyes AC7115-114BBBBB
18Le Havre AC7025-62BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers4103-40
—AJ Auxerre3201+00
—Brest3111+30
—Le Havre AC4013-40
—Le Mans4121-20
—RC Lens3201+30
—Lille4220+30
—Lorient4211+10
—Lyon3210+60
—Marseille3102+20
—Monaco3210+30
—Nice4220+20
—PSG2101+10
—Paris FC4310+50
—Rennes4310+50
—Strasbourg3111-10
—Toulouse3102-20
—ES Troyes AC4013-80
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3111-20
—AJ Auxerre4103-60
—Brest4121+00
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans3012-30
—RC Lens4112+00
—Lille3201+20
—Lorient3111+00
—Lyon3111+10
—Marseille4202+20
—Monaco4211+10
—Nice2002-40
—PSG5320+40
—Paris FC3111+00
—Rennes3102-40
—Strasbourg4103-20
—Toulouse4130+30
—ES Troyes AC3102-30
Tính đến 19/10 00:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RennesBTTBBHTTTH11T 3H 6B
StrasbourgBBBHTTBTTH8T 2H 10B
Rennes
Dựa trên 20 trận
Strasbourg
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 3H 6BT · H · B8T 2H 10B
55%Tỷ lệ thắng40%
15%Tỷ lệ hòa10%
1.90Ghi được mỗi trận1.70
1.55Bị ghi mỗi trận1.85
+7Hiệu số-3
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới5%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.91 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.42 (19 trận)
1.78 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.75 (19 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.1 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
17.4 (19 trận)Số cú sút mỗi trận11.8
6.4 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6
56% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình53%
6.8 (19 trận)Phạt góc mỗi trận3.5
1.8 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
12.3 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8
Rennes
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnStrasbourg
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 2H 1BT · H · B4T 1H 5B
70%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa10%
1.90Ghi được mỗi trận1.70
1.10Bị ghi mỗi trận1.80
+8Hiệu số-1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
10%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.63Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.57 (9 trận)
1.46Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.73 (9 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
17.7Số cú sút mỗi trận13.2
6.7Sút trúng đích mỗi trận4.7
57%Kiểm soát bóng trung bình51%
7.4Phạt góc mỗi trận3.8
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.6
12.8Phạm lỗi mỗi trận8.8
Rennes
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnStrasbourg
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 1H 5BT · H · B4T 1H 5B
40%Tỷ lệ thắng40%
10%Tỷ lệ hòa10%
1.90Ghi được mỗi trận1.70
2.00Bị ghi mỗi trận1.90
-1Hiệu số-2
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
30%Tỷ lệ không ghi bàn30%
2.22 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.28
2.15 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.76
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.0 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.1 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.1 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.0 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
17.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận10.3
6.1 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5
54% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình55%
6.1 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.1
1.8 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1
11.8 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9
Rennes
Dựa trên 17 trận
Ligue 1 PhápStrasbourg
Dựa trên 15 trận
17Trận15
10T 2H 5BT · H · B7T 2H 6B
59%Tỷ lệ thắng47%
12%Tỷ lệ hòa13%
2.12Ghi được mỗi trận2.00
1.71Bị ghi mỗi trận2.07
+7Hiệu số-1
24%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
12%Tỷ lệ không ghi bàn13%
1.94Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41
1.95Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.89
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn87%
88%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn87%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
16.6Số cú sút mỗi trận12.2
6.4Sút trúng đích mỗi trận5.2
55%Kiểm soát bóng trung bình51%
6.6Phạt góc mỗi trận3.5
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.4
12.6Phạm lỗi mỗi trận11.1
RennesUEFA Europa Conference LeagueStrasbourg
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B1T 0H 3B
—Tỷ lệ thắng25%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận1.00
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+0
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn75%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.43
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.22
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
—Số cú sút mỗi trận8.8
—Sút trúng đích mỗi trận3.0
—Kiểm soát bóng trung bình56%
—Phạt góc mỗi trận3.8
—Thẻ vàng mỗi trận3.5
—Phạm lỗi mỗi trận10.5
Rennes
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueStrasbourg
2Trận—
1T 1H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Rennes
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộStrasbourg
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
RennesCúp bóng đá PhápStrasbourg
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 19/10 00:26

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
5Rennes T
1H
3Strasbourg T
3.0Trung bình tổng điểm
Rennes Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
17 : 10
Sân nhà
3T 1H 0B
Sân khách
2T 0H 3B
TRennes4:1Strasbourg02/11/2025 21:00 · Ligue 1 Pháp 2025/26
Tính đến 18/10 23:16

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Brice Samba80090 phút7.26
GK16Nicolas Lemaitre10090 phút7.20
GK60Kilian Belazzoug-----
GK80Ayoube Akabou-----
DF4Charlie Cresswell90190 phút7.16
DF18Mahamadou Nagida91059 phút7.18
DF95Przemyslaw Frankowski81168 phút6.70
DF14Bryan Reynolds70245 phút7.15
DF24Anthony Rouault50090 phút7.20
DF48Abdelhamid Ait Boudlal51074 phút7.06
DF26Quentin Merlin40058 phút6.45
DFFirmin Thetiot-----
DF5Goncalo Oliveira-----
MF21Valentin Rongier91073 phút7.07
MF45Mahdi Camara80075 phút6.84
MF28Adrien Thomasson82272 phút6.97
MF17Sebastian Szymanski71167 phút7.01
MF6Djaoui Cisse30033 phút6.60
FW9Esteban Lepaul97080 phút7.10
FW11Mousa Tamari90061 phút6.86
FW10Ludovic Blas90147 phút6.84
FW90Issa Soumare70155 phút6.76
FW12Eliezer Mayenda70022 phút6.67
FW22Boulaye Dia72019 phút6.82
FW70Arnaud Nordin40028 phút6.40
FW65Henrick Do Marcolino10012 phút6.30
FWBoukary Coulibaly-----
FWKelvin Dongopandji-----
FW35Elias Legendre-----
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Filip Jorgensen70090 phút7.14
GK12Milosz Piekutowski-----
GK60Gabriel Kerckaert-----
DF4Jeyland Mitchell60088 phút6.95
DF36Oso50090 phút6.84
DF31Karim Coulibaly50043 phút6.58
DF24Lucas Hogsberg40050 phút6.33
DF6Ismael Doukoure30083 phút6.93
DF4Hermann Diandaga-----
DF43Yoann Becker-----
MF16Genesis Antwi70088 phút6.51
MF80Gessime Yassine72287 phút7.44
MF21Pape Demba70068 phút6.94
MF10Giovanni Reyna72061 phút6.84
MF7Samuel Amo-Ameyaw72035 phút6.90
MF23Diogo Sousa61174 phút6.57
MF11Sebastian Nanasi50276 phút6.96
MF14Dario Essugo51152 phút6.80
MF29Samir El Mourabet50033 phút6.18
MF35Yaya Dieme20011 phút6.60
MF15Mateo Del Blanco20010 phút6.40
MF8Maximillian Oyedele-----
MF28Tyrese Noubissie-----
MF45Benjamin Brantlind-----
FW30Jacobo Ortega71149 phút6.79
FW40Conrad Harder51144 phút6.78
FW19Fabio Balde40024 phút6.45
FW14Sekou Mara20042 phút6.40
FW16Washington Deivid-----
FW20Martial Godo-----
FW26Omari Kellyman-----
FW33Jean-Baptiste Bosey-----
FW37Ghianny Kodia-----
J. Panichelli—————
Tính đến 17/10 09:53

Huấn luyện viên

RennesHuấn luyện viên Franck Haise
StrasbourgHuấn luyện viên Hugo Oliveira
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:53

Các trận tiếp theo