Ngôn ngữ

Newcastle vs Aston Villa

Chi tiết trận đấu
NewcastleChủ nhà
0 : 1Tỷ số chung cuộc
Aston VillaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 23:07
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
21GLukáš Horníček
67DLewis Miley
12DMalick Thiaw
4DSven Botman
3DLewis Hall
7MJoelinton
6MNico González
20MMatías Fernández-Pardo
28MJoe Willock
11MHarvey Barnes
9FYoane Wissa
Dự bị 9
17FBazoumana Touré
10FWilliam Osula
33DDan Burn
1GNick Pope
5DFabian Schär
37DAmar Dedić
8MAladji Bamba
14MSean Steur
23MJacob Murphy
Huấn luyện viên Matthias Jaissle
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GZion Suzuki
2DMatty Cash
3DVictor Lindelöf
5DTyrone Mings
29DAaron Wan-Bissaka
8MBoubacar Kamara
35MJoão Gomes
47MAlysson
44MJohan Manzambi
10MEmiliano Buendía
11FNicolas Jackson
Dự bị 9
7MJohn McGinn
6MRoss Barkley
27MLeon Goretzka
19FIbrahim Mbaye
14DPau Torres
40GMarco Bizot
4DTaylor Harwood-Bellis
26MLamare Bogarde
39FBrian Madjo
Huấn luyện viên Unai Emery
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
NewcastleVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. ElangaChấn thương đầu gối
E. JaouenChấn thương cơ
J. RamseyChấn thương đùi
V. LivramentoChấn thương
Aston VillaVắng mặt 3 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. OnanaChấn thương đầu gối
I. MaatsenChấn thương mắt cá
M. RuggeriChấn thương
G. HemmingsChấn thương đầu gối
Tính đến 18/10 01:21

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 1
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Newcastle000
Aston Villa101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 18'Thẻ vàngSven Botman
  2. 18'Thẻ vàngJoelinton
  3. 25'Thẻ vàngJoão Gomes
  4. 28'Thẻ vàngAlysson
  5. 36'Bàn thắngJohan ManzambiKiến tạo: João Gomes
  6. 46'Thay ngườiJohn McGinnRa sân: Alysson
  7. 53'Thẻ vàngNico González
  8. 55'Thẻ vàngYoane Wissa
  9. 56'Thay ngườiWilliam OsulaRa sân: Joe Willock
  10. 56'Thay ngườiBazoumana TouréRa sân: Matías Fernández-Pardo
  11. 72'Thay ngườiIbrahim MbayeRa sân: Johan Manzambi
  12. 72'Thay ngườiRoss BarkleyRa sân: João Gomes
  13. 72'Thay ngườiLeon GoretzkaRa sân: Emiliano Buendía
  14. 77'Thay ngườiPau TorresRa sân: Aaron Wan-Bissaka
  15. 78'Thẻ vàngWilliam Osula
  16. 86'Thẻ vàngMalick Thiaw
  17. 90'Thay ngườiDan BurnRa sân: Joelinton
Thống kê đội · Cuối trận
49Kiểm soát bóng51
1,06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,5
16Sút15
1Sút trúng đích3
4Phạt góc5
14Phạm lỗi11
6Thẻ vàng2
401Chuyền bóng432
2Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFLewis Hall90000006.9
4 · DFSven Botman90001107.5
6 · MFNico González90000107.3
9 · FWYoane Wissa90004106.9
11 · MFHarvey Barnes90000006.2
12 · DFMalick Thiaw90000107.7
21 · GKLukáš Horníček90000006.9
67 · DFLewis Miley90000007.5
7 · MFJoelinton89000106.5
20 · MFMatías Fernández-Pardo56000006.7
28 · MFJoe Willock56001006.7
10 · FW · Dự bịWilliam Osula34001106.3
17 · FW · Dự bịBazoumana Touré34000006.3
33 · DF · Dự bịDan Burn100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKZion Suzuki90000007.3
2 · DFMatty Cash90002007.2
3 · DFVictor Lindelöf90000007.9
5 · DFTyrone Mings90000006.9
8 · MFBoubacar Kamara90000007.6
11 · FWNicolas Jackson90001007.0
29 · DFAaron Wan-Bissaka77000006.9
10 · MFEmiliano Buendía72000007.2
35 · MFJoão Gomes72010107.3
44 · MFJohan Manzambi72101007.9
47 · MFAlysson45000106.7
7 · MF · Dự bịJohn McGinn45000007.0
6 · MF · Dự bịRoss Barkley18001006.9
19 · FW · Dự bịIbrahim Mbaye18002007.5
27 · MF · Dự bịLeon Goretzka18000007.2
14 · DF · Dự bịPau Torres13000006.9
Tính đến 18/10 01:40

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:07

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,18Hòa3,77Đội khách3,28Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,272,18Hòa3,783,77Đội khách3,043,28
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 23:072,18▼3,77▲3,28▲
17/10 22:122,37▼3,712,97▲
17/10 21:102,41▼3,71▲2,91▲
17/10 20:402,42▼3,702,90▲
17/10 20:112,43▲3,70▼2,89▲
17/10 19:422,42▲3,73▼2,88▼
17/10 19:112,32▼3,76▲3,02
17/10 17:372,33▼3,73▲3,02▲
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
17/10 17:052,35▲3,72▼3,00
17/10 16:332,34▲3,74▼3,00▼
17/10 16:012,31▲3,753,05▼
17/10 15:292,29▲3,75▼3,07▲
17/10 14:252,283,80▲3,06▲
17/10 13:222,283,76▲3,04▼
17/10 12:502,283,75▲3,05▼
17/10 12:172,283,70▼3,08▲
17/10 07:222,283,74▲3,05▼
17/10 01:062,28▲3,73▼3,06▼
16/10 23:222,273,74▲3,07
16/10 22:122,27▲3,733,07▼
16/10 21:362,26▼3,73▼3,09▲
16/10 20:022,29▲3,74▼3,03▼
16/10 19:282,28▼3,75▼3,04▲
16/10 14:172,323,762,98▲
16/10 01:242,32▲3,762,97▼
15/10 10:232,31▲3,76▼2,98▼
15/10 00:062,28▲3,77▼3,03▼
14/10 22:49 Đầu tiên2,273,783,04
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,183,773,28
Betfair2,303,602,90
bet3652,103,703,20
Marathon2,193,723,15
1xBet2,253,823,24
Betano2,253,703,00
BetVictor2,103,753,00
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,18Đội khách +0.51,76Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,272,18Đội khách1,691,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 23:07Thay đổi mốc · 0 → -0.5
17/10 23:072,18▼1,76▲
17/10 22:122,37▼1,66▲
17/10 21:102,41▼1,64
17/10 20:402,42▼1,64▲
17/10 20:112,43▲1,63▼
17/10 19:422,42▲1,64▼
17/10 19:112,32▼1,68
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
17/10 17:372,33▼1,68▲
17/10 17:052,35▲1,67▼
17/10 16:332,34▲1,68▼
17/10 16:012,31▲1,69
17/10 15:292,29▲Tạm dừng
17/10 14:252,28Tạm dừng
17/10 01:062,28▲1,69▼
16/10 22:122,27▲1,70
16/10 21:362,26▼1,70▲
16/10 20:022,29▲1,68▼
16/10 19:282,28▼1,69▲
16/10 01:242,32▲1,67▼
15/10 10:232,31▲1,68▼
15/10 00:062,28▲1,69
14/10 22:49 Đầu tiên2,271,69
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,181,76
bet3652,301,60
Betano2,221,70
BetVictor2,041,67
Tài/Xỉu3Tài 31,85Xỉu 32,06Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,001,85Xỉu1,892,06
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 23:071,85▼2,06▲
17/10 20:401,921,99▲
17/10 20:111,921,98▼
17/10 19:421,92▲1,99
17/10 19:111,91▼1,99▲
17/10 17:051,95▲1,95▼
17/10 15:291,931,97▼
17/10 14:251,93▼1,98▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
17/10 13:221,94▼1,94▲
17/10 12:501,96▼1,93▲
17/10 07:222,02▼1,87
17/10 01:062,031,87▲
16/10 19:282,03▲1,86▼
14/10 22:49 Đầu tiên2,001,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,852,06
Marathon1,791,94
1xBet1,791,94
Betano2,001,85
BetVictor1,761,92
Cả hai đội ghi bànCó1,47Không2,63Betfair · Nhà cái 6Có1,471,47Không2,632,63
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:50Đã đóng
15/10 15:271,47▼2,63▲
15/10 14:591,50▲2,55▼
14/10 22:49 Đầu tiên1,472,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,472,63
bet3651,442,62
Marathon1,442,57
1xBet1,442,61
Betano1,522,42
BetVictor1,402,63
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
NewcastleTất cảAston Villa
9Trận11
4Thắng5
2Hòa2
3Thua4
14Bàn thắng20
16Bàn thua16
NewcastleChủ nhàAston Villa
5Trận4
2Thắng1
2Hòa1
1Thua2
9Bàn thắng9
8Bàn thua5
NewcastleĐội kháchAston Villa
4Trận7
2Thắng4
0Hòa1
2Thua2
5Bàn thắng11
8Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn3
1.56Bàn thắng mỗi trận1.82
1.78Bàn thua mỗi trận1.45
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
NewcastleTất cảAston Villa
7Trận7
2Thắng2
2Hòa2
3Thua3
10Bàn thắng7
14Bàn thua11
NewcastleChủ nhàAston Villa
4Trận3
1Thắng0
2Hòa1
1Thua2
6Bàn thắng3
6Bàn thua5
NewcastleĐội kháchAston Villa
3Trận4
1Thắng2
0Hòa1
2Thua1
4Bàn thắng4
8Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn3
1.43Bàn thắng mỗi trận1.00
2.00Bàn thua mỗi trận1.57
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
NewcastleTất cảAston Villa
2Trận1
2Thắng1
0Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng3
2Bàn thua1
NewcastleChủ nhàAston Villa
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
NewcastleĐội kháchAston Villa
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
1Bàn thắng3
0Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
NewcastleTất cảAston Villa
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng9
—Bàn thua2
NewcastleChủ nhàAston Villa
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua0
NewcastleĐội kháchAston Villa
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
NewcastleTất cảAston Villa
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
NewcastleĐội kháchAston Villa
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Premier League Anh · Cúp EFL · UEFA Champions League · Siêu Cúp (Châu Âu)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City7700+1221TTTTT
2Arsenal7601+618TTBTT
3Brighton7511+1816TTTTH
4Chelsea7412+413TTBHB
5Liverpool7331+112TBTHT
6Brentford7241+510BHTHH
7Leeds7241+310HBHTH
8Everton7241+110BHTHH
9Hull7232+19BHBHH
10Ipswich7304-49BTBTB
11Newcastle7223-48BBTBH
12Aston Villa7223-48THTBH
13Manchester Utd7142+07HHHBH
14Crystal Palace7214-87BTHBT
15Bournemouth7133-46TBBHH
16Coventry6204-66TTBBB
17Fulham7124-35TBHHB
18Nottingham7124-45BBBTH
19Sunderland7115-84BBBBH
20Tottenham6033-63HBHHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3300+50
—Aston Villa3012-20
—Bournemouth4121+10
—Brentford4211+50
—Brighton4310+120
—Chelsea3210+50
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3102-20
—Everton4211+10
—Fulham4112-10
—Hull3120+20
—Ipswich3201+00
—Leeds4130+30
—Liverpool3021-30
—Manchester City4400+50
—Manchester Utd3111+20
—Newcastle4121+00
—Nottingham4013-30
—Sunderland3102-30
—Tottenham3012-30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal4301+10
—Aston Villa4211-20
—Bournemouth3012-50
—Brentford3030+00
—Brighton3201+60
—Chelsea4202-10
—Coventry3102-30
—Crystal Palace4112-60
—Everton3030+00
—Fulham3012-20
—Hull4112-10
—Ipswich4103-40
—Leeds3111+00
—Liverpool4310+40
—Manchester City3300+70
—Manchester Utd4031-20
—Newcastle3102-40
—Nottingham3111-10
—Sunderland4013-50
—Tottenham3021-30
Tính đến 19/10 05:21

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
NewcastleBTBTHTTHBT7T 4H 9B
Aston VillaTHTTTBTHBB10T 3H 7B
Newcastle
Dựa trên 20 trận
Aston Villa
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B10T 3H 7B
35%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa15%
1.45Ghi được mỗi trận2.10
1.90Bị ghi mỗi trận1.45
-9Hiệu số+13
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.35 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.66 (17 trận)
1.77 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47 (17 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (19 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (19 trận)
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
12.8 (19 trận)Số cú sút mỗi trận13.7 (19 trận)
4.4 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (19 trận)
51% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (19 trận)
5.1 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (19 trận)
1.9 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (19 trận)
11.0 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2 (19 trận)
Newcastle
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAston Villa
Dựa trên 8 trận
10Trận8
4T 3H 3BT · H · B4T 1H 3B
40%Tỷ lệ thắng50%
30%Tỷ lệ hòa12%
1.90Ghi được mỗi trận2.75
1.70Bị ghi mỗi trận1.50
+2Hiệu số+10
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
0%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.57 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.79
2.02 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn88%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
13.2Số cú sút mỗi trận13.2
4.6Sút trúng đích mỗi trận6.2
49%Kiểm soát bóng trung bình48%
5.0Phạt góc mỗi trận4.8
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.6
11.6Phạm lỗi mỗi trận11.9
Newcastle
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAston Villa
Dựa trên 12 trận
10Trận12
3T 1H 6BT · H · B6T 2H 4B
30%Tỷ lệ thắng50%
10%Tỷ lệ hòa17%
1.00Ghi được mỗi trận1.67
2.10Bị ghi mỗi trận1.42
-11Hiệu số+3
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
20%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.10 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.54 (9 trận)
1.50 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51 (9 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (11 trận)
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9 (11 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (11 trận)
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (11 trận)
12.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận14.1 (11 trận)
4.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (11 trận)
53% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (11 trận)
5.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (11 trận)
1.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (11 trận)
10.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.7 (11 trận)
Newcastle
Dựa trên 15 trận
Premier League AnhAston Villa
Dựa trên 12 trận
15Trận12
5T 3H 7BT · H · B4T 3H 5B
33%Tỷ lệ thắng33%
20%Tỷ lệ hòa25%
1.40Ghi được mỗi trận1.58
1.67Bị ghi mỗi trận1.83
-4Hiệu số-3
13%Tỷ lệ giữ sạch lưới8%
13%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.35Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33
1.72Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.57
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
11.7Số cú sút mỗi trận11.8
4.2Sút trúng đích mỗi trận4.1
51%Kiểm soát bóng trung bình50%
4.3Phạt góc mỗi trận3.9
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.8
10.5Phạm lỗi mỗi trận10.2
Newcastle
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueAston Villa
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 1H 1BT · H · B2T 0H 0B
-5Hiệu số+7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Newcastle
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLAston Villa
Dựa trên 1 trận
2Trận1
2T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+2Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
NewcastleUEFA Europa LeagueAston Villa
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B2T 0H 1B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận2.33
—Bị ghi mỗi trận0.33
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.94
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.87
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận15.0
—Sút trúng đích mỗi trận6.7
—Kiểm soát bóng trung bình50%
—Phạt góc mỗi trận7.0
—Thẻ vàng mỗi trận1.3
—Phạm lỗi mỗi trận13.0
NewcastleGiao hữu câu lạc bộAston Villa
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
NewcastleSiêu Cúp (Châu Âu)Aston Villa
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Newcastle
Dựa trên 1 trận
Cúp FA (Anh)Aston Villa
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TAston Villa6:0Fenerbahçe S.K.15/10/2026 02:00 · UEFA Champions League · Villa ParkHAston Villa2:2Brentford10/10/2026 21:00 · Premier League Anh · Villa ParkHHull0:0Aston Villa05/09/2026 23:30 · Premier League Anh · MKM StadiumBBrighton4:0Aston Villa23/08/2026 20:00 · Premier League Anh · Amex StadiumBPSG2:1Aston Villa13/08/2026 02:00 · Siêu Cúp (Châu Âu) · Red Bull Arena
Mùa giải 2025/26
TAston Villa4:2Liverpool16/05/2026 02:00 · Premier League AnhHBurnley2:2Aston Villa10/05/2026 20:00 · Premier League AnhTAston Villa4:0Nottingham08/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBNottingham1:0Aston Villa01/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBFulham1:0Aston Villa25/04/2026 18:30 · Premier League AnhTAston Villa4:3Sunderland19/04/2026 20:00 · Premier League Anh
Tính đến 18/10 21:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
6Newcastle T
1H
3Aston Villa T
3.2Trung bình tổng điểm
Newcastle Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
20 : 12
Sân nhà
4T 0H 1B
Sân khách
2T 1H 2B
Tính đến 10/10 23:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK21Lukas Hornicek80091 phút7.06
GK24Ewen Jaouen10090 phút5.90
GK1Aidan Harris-----
GK1Nick Pope-----
GK29Mark Gillespie-----
DF4Sven Botman91091 phút7.03
DF3Lewis Hall91290 phút7.21
DF12Malick Thiaw80191 phút6.75
DF37Amar Dedic70371 phút6.59
DF5Fabian Schar30038 phút7.10
DF2V. Livramento30026 phút6.60
DF33Dan Burn2003 phút—
MF67Lewis Miley90065 phút6.80
MF28Joe Willock93062 phút6.93
MF23Jacob Murphy80046 phút6.72
MF14Sean Steur70042 phút6.73
MF6Nico60174 phút6.82
MF17Bazoumana Toure62027 phút7.08
MF41Jacob Ramsey51048 phút6.96
MF8Aladji Bamba30011 phút6.63
MF7Joelinton20062 phút6.40
MF5Miodrag Pivas-----
MF8Mason Miley-----
MF16Seung-soo Park-----
FW11Harvey Barnes93285 phút7.06
FW9Yoane Wissa91178 phút6.51
FW20Matias Fernandez-Pardo60056 phút6.53
FW19Anthony Elanga52057 phút7.06
FW10William Osula30136 phút6.40
FWVakhtang Salia-----
FW10Kyran Thompson-----
FW11Trevan Sanusi-----
FW77Michael Mills-----
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Zion Suzuki90085 phút7.16
GK40Marco Bizot30077 phút6.73
GK42James Wright-----
DF3Victor Lindelof100091 phút6.73
DF29Aaron Wan-Bissaka90058 phút6.86
DF2Matty Cash80083 phút6.64
DF5Tyrone Mings80068 phút6.91
DF14Pau Torres70266 phút6.80
DF22Ian Maatsen60086 phút6.23
DF13Matteo Ruggeri50050 phút6.60
DF26Lamare Bogarde40038 phút6.92
DF4Taylor Harwood-Bellis10090 phút6.90
DF4TJ Carroll-----
DF48Modou Cisse-----
DF70Rodrigo Fortes-----
DF78Teddie Bloomfield-----
MF7John McGinn112381 phút7.06
MF6Ross Barkley113251 phút7.02
MF8Boubacar Kamara100284 phút7.03
MF10Emiliano Buendia102073 phút6.75
MF35Gomes Joao70268 phút6.66
MF44Johan Manzambi63259 phút7.32
MF27Leon Goretzka20013 phút6.75
MF20Jamaldeen Jimoh-Aloba-----
MF24Amadou Onana-----
FW47Alysson101122 phút6.77
FW11Nicolas Jackson95072 phút7.32
FW53George Hemmings80170 phút6.46
FW18Tammy Abraham83025 phút6.75
FW19Ibrahim Mbaye60238 phút6.98
FW17Alejandro Garnacho40012 phút6.33
FW39Brian Madjo11072 phút6.70
FW68Trai-Varn Mulley-----
Tính đến 17/10 08:51

Huấn luyện viên

NewcastleHuấn luyện viên Matthias Jaissle
Aston VillaHuấn luyện viên Unai Emery
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51

Các trận tiếp theo