Ngôn ngữ

Nice vs Rennes

Chi tiết trận đấu
Allianz Riviera
NiceChủ nhà
23:15Bắt đầu 31/10
RennesĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
NiceVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Antoine MendyChấn thương
Djibril CoulibalyChấn thương
Laurent AbergelChấn thương
Moise BombitoChấn thương
Morgan SansonChấn thương
Rennes
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 14/10 04:43

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
NiceTất cảRennes
5Trận7
2Thắng5
1Hòa1
2Thua1
5Bàn thắng14
7Bàn thua11
NiceChủ nhàRennes
3Trận5
2Thắng4
1Hòa1
0Thua0
5Bàn thắng12
3Bàn thua6
NiceĐội kháchRennes
2Trận2
0Thắng1
0Hòa0
2Thua1
0Bàn thắng2
4Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn1
1.00Bàn thắng mỗi trận2.00
1.40Bàn thua mỗi trận1.57
2Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
NiceTất cảRennes
5Trận6
2Thắng4
1Hòa1
2Thua1
5Bàn thắng12
7Bàn thua10
NiceChủ nhàRennes
3Trận4
2Thắng3
1Hòa1
0Thua0
5Bàn thắng10
3Bàn thua5
NiceĐội kháchRennes
2Trận2
0Thắng1
0Hòa0
2Thua1
0Bàn thắng2
4Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn1
1.00Bàn thắng mỗi trận2.00
1.40Bàn thua mỗi trận1.67
2Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
NiceTất cảRennes
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
NiceChủ nhàRennes
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Monaco6420+514HTHTT
2Lille6411+513TBTTH
3Rennes6411+213TBTTT
4Lyon6321+711BTHTH
5Paris FC6321+411BTHTT
6PSG6321+311TTTBH
7Toulouse7232+19THTHB
8Brest6222+38TBBTH
9Lorient6222+08TBHTB
10Nice6222-28TTBHB
11RC Lens6213+17TBHBB
12Strasbourg6213-17BBHTT
13Angers6213-37BTHBT
14Marseille6204+16TBBBB
15Le Mans7133-56BBTHH
16AJ Auxerre6204-86BTTBB
17ES Troyes AC6114-94BBBBT
18Le Havre AC6024-42BBHBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3102-10
—AJ Auxerre3201+00
—Brest3111+30
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans4121-20
—RC Lens3201+30
—Lille3210+30
—Lorient3111+00
—Lyon3210+60
—Marseille3102+20
—Monaco3210+30
—Nice4220+20
—PSG2101+10
—Paris FC3210+40
—Rennes4310+50
—Strasbourg2110+10
—Toulouse3102-20
—ES Troyes AC3012-60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Angers3111-20
—AJ Auxerre3003-80
—Brest3111+00
—Le Havre AC3012-20
—Le Mans3012-30
—RC Lens3012-20
—Lille3201+20
—Lorient3111+00
—Lyon3111+10
—Marseille3102-10
—Monaco3210+20
—Nice2002-40
—PSG4220+20
—Paris FC3111+00
—Rennes2101-30
—Strasbourg4103-20
—Toulouse4130+30
—ES Troyes AC3102-30
Tính đến 17/10 03:45

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
NiceTTBHBHTHBH5T 8H 7B
RennesTTBBHTTTHB12T 3H 5B
Nice
Dựa trên 20 trận
Rennes
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 8H 7BT · H · B12T 3H 5B
25%Tỷ lệ thắng60%
40%Tỷ lệ hòa15%
0.95Ghi được mỗi trận1.80
1.35Bị ghi mỗi trận1.35
-8Hiệu số+9
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
40%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.17 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.80 (19 trận)
1.64 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.62 (19 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (19 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (19 trận)
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
11.1Số cú sút mỗi trận17.3 (19 trận)
3.7Sút trúng đích mỗi trận6.2 (19 trận)
47%Kiểm soát bóng trung bình57% (19 trận)
5.5Phạt góc mỗi trận6.9 (19 trận)
1.6Thẻ vàng mỗi trận1.6 (19 trận)
10.2Phạm lỗi mỗi trận11.9 (19 trận)
Nice
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRennes
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 5H 2BT · H · B8T 2H 1B
30%Tỷ lệ thắng73%
50%Tỷ lệ hòa18%
1.10Ghi được mỗi trận1.82
1.40Bị ghi mỗi trận1.00
-3Hiệu số+9
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
40%Tỷ lệ không ghi bàn9%
1.31 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.58
1.62 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
12.9Số cú sút mỗi trận17.0
3.7Sút trúng đích mỗi trận6.3
46%Kiểm soát bóng trung bình58%
5.6Phạt góc mỗi trận7.3
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.7
11.1Phạm lỗi mỗi trận12.5
Nice
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnRennes
Dựa trên 9 trận
10Trận9
2T 3H 5BT · H · B4T 1H 4B
20%Tỷ lệ thắng44%
30%Tỷ lệ hòa11%
0.80Ghi được mỗi trận1.78
1.30Bị ghi mỗi trận1.78
-5Hiệu số+0
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
40%Tỷ lệ không ghi bàn33%
0.98 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.10 (8 trận)
1.66 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.96 (8 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (8 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (8 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (8 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (8 trận)
9.3Số cú sút mỗi trận17.6 (8 trận)
3.7Sút trúng đích mỗi trận6.0 (8 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình55% (8 trận)
5.5Phạt góc mỗi trận6.4 (8 trận)
1.4Thẻ vàng mỗi trận1.5 (8 trận)
9.4Phạm lỗi mỗi trận11.2 (8 trận)
Nice
Dựa trên 18 trận
Ligue 1 PhápRennes
Dựa trên 17 trận
18Trận17
4T 8H 6BT · H · B11T 2H 4B
22%Tỷ lệ thắng65%
44%Tỷ lệ hòa12%
0.89Ghi được mỗi trận2.00
1.33Bị ghi mỗi trận1.47
-8Hiệu số+9
28%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
44%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.17 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.81
1.64 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.76
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.2Số cú sút mỗi trận16.5
3.6Sút trúng đích mỗi trận6.1
48%Kiểm soát bóng trung bình56%
5.3Phạt góc mỗi trận6.7
1.4Thẻ vàng mỗi trận1.7
10.3Phạm lỗi mỗi trận12.2
NiceUEFA Europa LeagueRennes
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 1H 0B
—Hiệu số+1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Nice
Dựa trên 2 trận
Cúp bóng đá PhápRennes
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
NiceGiao hữu câu lạc bộRennes
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 06:22

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Nice T
0H
1Rennes T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Nice Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 5
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Yehvann Diouf60090 phút6.98
GKMartin Ponsot-----
GK77Teddy Boulhendi-----
DF92Jonathan Clauss61086 phút7.33
DF5Mohamed Abdelmonem60072 phút7.02
DF27Niels Nkounkou40078 phút7.08
DF33Antoine Mendy30041 phút6.70
DF2Ali Abdi30016 phút6.37
DF84Hamza Koutoune2008 phút6.25
DF36Alidu Seidu10032 phút6.30
DFElias Sahraoui-----
DF64Moise Bombito-----
MF35Xavier Mandza Tsiendi60090 phút6.83
MF55Youssouf Ndayishimiye60085 phút6.95
MF39Djibril Coulibaly60078 phút6.55
MF28Axel Witsel50082 phút6.62
MF29Nathan Ngoumou50032 phút6.48
MF87Everton Pereira30038 phút6.73
MF6Hicham Boudaoui20032 phút6.85
MF38Aboulaye Camara10010 phút6.90
MFNassim Laarej-----
MF6Laurent Abergel-----
MF8Morgan Sanson-----
MF22Issiaga Camara-----
MF99Salis Abdul Samed-----
FW7Gauthier Hein60178 phút6.95
FW10Sofiane Diop60246 phút6.75
FW11Elye Wahi51070 phút6.66
FW9Mohamed Amoura41070 phút7.10
FW21Isak Jansson30012 phút6.63
FW44Zoumana Diallo10060 phút6.20
FW41Djelan Morana1008 phút6.30
FW38Enguerrand Bouard-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Brice Samba70090 phút7.40
GK16Nicolas Lemaitre10090 phút7.20
GK60Kilian Belazzoug-----
GK80Ayoube Akabou-----
DF4Charlie Cresswell80190 phút7.19
DF18Mahamadou Nagida81060 phút7.33
DF95Przemyslaw Frankowski71171 phút6.83
DF14Bryan Reynolds60237 phút7.18
DF48Abdelhamid Ait Boudlal51074 phút7.00
DF24Anthony Rouault40090 phút7.42
DF26Quentin Merlin40058 phút6.45
DFFirmin Thetiot-----
DF5Goncalo Oliveira-----
MF21Valentin Rongier81076 phút7.16
MF45Mahdi Camara70081 phút6.93
MF28Adrien Thomasson72276 phút7.04
MF17Sebastian Szymanski61163 phút7.07
MF6Djaoui Cisse20018 phút6.60
FW9Esteban Lepaul84079 phút6.90
FW11Mousa Tamari80062 phút6.78
FW10Ludovic Blas80147 phút6.88
FW12Eliezer Mayenda70022 phút6.67
FW90Issa Soumare60151 phút6.83
FW22Boulaye Dia62020 phút6.92
FW70Arnaud Nordin40028 phút6.40
FW65Henrick Do Marcolino10012 phút6.30
FWBoukary Coulibaly-----
FWKelvin Dongopandji-----
FW35Elias Legendre-----
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

NiceHuấn luyện viên Olivier Pantaloni
RennesHuấn luyện viên Franck Haise
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo