Nice vs Rennes
Allianz Riviera
23:15Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
NiceVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Antoine MendyChấn thương |
| Djibril CoulibalyChấn thương |
| Laurent AbergelChấn thương |
| Moise BombitoChấn thương |
| Morgan SansonChấn thương |
Rennes
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 14/10 04:43
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 5 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Nice | Tất cả | Rennes |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 14 |
| 7 | Bàn thua | 11 |
| Nice | Chủ nhà | Rennes |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 12 |
| 3 | Bàn thua | 6 |
| Nice | Đội khách | Rennes |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 2 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.40 | Bàn thua mỗi trận | 1.57 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Nice | Tất cả | Rennes |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 12 |
| 7 | Bàn thua | 10 |
| Nice | Chủ nhà | Rennes |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 10 |
| 3 | Bàn thua | 5 |
| Nice | Đội khách | Rennes |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 2 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.40 | Bàn thua mỗi trận | 1.67 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Nice | Tất cả | Rennes |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Nice | Chủ nhà | Rennes |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Ligue 1 Pháp · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 14 | HTHTT |
| 2 | Lille | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 | TBTTH |
| 3 | Rennes | 6 | 4 | 1 | 1 | +2 | 13 | TBTTT |
| 4 | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 11 | BTHTH |
| 5 | Paris FC | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | BTHTT |
| 6 | PSG | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | TTTBH |
| 7 | Toulouse | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 | THTHB |
| 8 | Brest | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 8 | TBBTH |
| 9 | Lorient | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 8 | TBHTB |
| 10 | Nice | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | TTBHB |
| 11 | RC Lens | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 7 | TBHBB |
| 12 | Strasbourg | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | BBHTT |
| 13 | Angers | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTHBT |
| 14 | Marseille | 6 | 2 | 0 | 4 | +1 | 6 | TBBBB |
| 15 | Le Mans | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 6 | BBTHH |
| 16 | AJ Auxerre | 6 | 2 | 0 | 4 | -8 | 6 | BTTBB |
| 17 | ES Troyes AC | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | BBBBT |
| 18 | Le Havre AC | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nice | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | PSG | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Strasbourg | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Toulouse | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Angers | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | AJ Auxerre | 3 | 0 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Brest | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Le Havre AC | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Le Mans | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | RC Lens | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lille | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Lyon | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Monaco | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Nice | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | PSG | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Paris FC | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Rennes | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Strasbourg | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Toulouse | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | ES Troyes AC | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 |
Tính đến 17/10 03:45
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
NiceTTBHBHTHBH5T 8H 7B
RennesTTBBHTTTHB12T 3H 5B
| Nice Dựa trên 20 trận | Rennes Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 8H 7B | T · H · B | 12T 3H 5B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 0.95 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| -8 | Hiệu số | +9 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.17 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (19 trận) |
| 1.64 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (19 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 11.1 | Số cú sút mỗi trận | 17.3 (19 trận) |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (19 trận) |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (19 trận) |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 6.9 (19 trận) |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (19 trận) |
| 10.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 (19 trận) |
| Nice Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Rennes Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 5H 2B | T · H · B | 8T 2H 1B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.82 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -3 | Hiệu số | +9 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 1.31 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.58 |
| 1.62 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.9 | Số cú sút mỗi trận | 17.0 |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 7.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
| Nice Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Rennes Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 4T 1H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| -5 | Hiệu số | +0 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 0.98 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.10 (8 trận) |
| 1.66 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.96 (8 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 9.3 | Số cú sút mỗi trận | 17.6 (8 trận) |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (8 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (8 trận) |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (8 trận) |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| 9.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (8 trận) |
| Nice Dựa trên 18 trận | Ligue 1 Pháp | Rennes Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 4T 8H 6B | T · H · B | 11T 2H 4B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 0.89 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.47 |
| -8 | Hiệu số | +9 |
| 28% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.17 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.81 |
| 1.64 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.76 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.2 | Số cú sút mỗi trận | 16.5 |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 6.7 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 10.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 |
| Nice | UEFA Europa League | Rennes Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Nice Dựa trên 2 trận | Cúp bóng đá Pháp | Rennes |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Nice | Giao hữu câu lạc bộ | Rennes Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TNice2:1Strasbourg11/10/2026 20:00 · Ligue 1 Pháp · Allianz RivieraTNice2:1Lille20/09/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Allianz RivieraBAJ Auxerre1:0Nice13/09/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHNice1:1Le Mans06/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Allianz RivieraBParis FC3:0Nice30/08/2026 20:00 · Ligue 1 Pháp · Stade Jean BouinHNice0:0Lorient23/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Allianz Riviera
Mùa giải 2025/26
TNice4:1St Etienne30/05/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHSt Etienne0:0Nice27/05/2026 01:45 · Ligue 1 PhápBRC Lens3:1Nice23/05/2026 02:00 · Cúp bóng đá Pháp · Stade de FranceHNice0:0Metz18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBAJ Auxerre2:1Nice11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápHNice1:1RC Lens03/05/2026 02:05 · Ligue 1 PhápHMarseille1:1Nice27/04/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTStrasbourg0:2Nice23/04/2026 02:00 · Cúp bóng đá Pháp · Stade de la MeinauHLille0:0Nice19/04/2026 02:05 · Ligue 1 PhápHNice1:1Le Havre AC12/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápBStrasbourg3:1Nice04/04/2026 22:00 · Ligue 1 PhápBNice0:4PSG22/03/2026 03:05 · Ligue 1 PhápTAngers0:2Nice15/03/2026 01:00 · Ligue 1 PhápBNice0:4Rennes08/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápTRennes2:1OFI Crete16/10/2026 02:00 · UEFA Europa League · Roazhon ParkTRennes4:1AJ Auxerre11/10/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Roazhon ParkBLaval1:0Rennes03/10/2026 00:00 · Giao hữu câu lạc bộBLyon4:0Rennes20/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Parc Olympique LyonnaisHSturm Graz0:0Rennes17/09/2026 02:00 · UEFA Europa League · Merkur-ArenaTRennes1:0Marseille12/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Roazhon ParkTAngers1:2Rennes06/09/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Stade Raymond-KopaTRennes3:2Le Mans30/08/2026 22:15 · Ligue 1 Pháp · Roazhon ParkHRennes2:2PSG24/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Roazhon Park
Mùa giải 2025/26
BMarseille3:1Rennes18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápTRennes2:1Paris FC11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBLyon4:2Rennes04/05/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTRennes2:1Nantes26/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápTStrasbourg0:3Rennes19/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápTRennes2:1Angers12/04/2026 02:05 · Ligue 1 PhápTBrest3:4Rennes05/04/2026 00:00 · Ligue 1 PhápHRennes0:0Metz22/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápBRennes1:2Lille16/03/2026 02:45 · Ligue 1 PhápTNice0:4Rennes08/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápTRennes1:0Toulouse28/02/2026 23:00 · Ligue 1 PhápTính đến 17/10 06:22
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Nice T
0H
1Rennes T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Nice Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 5
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 6 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Tính đến 14/10 04:43
Huấn luyện viên
NiceHuấn luyện viên Olivier Pantaloni
RennesHuấn luyện viên Franck Haise
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43
Các trận tiếp theo
08/11/202623:15 vs AngersStade Raymond-KopaĐội kháchLigue 1 Pháp21/11/202623:15 vs PSGAllianz RivieraChủ nhàLigue 1 Pháp29/11/202602:45 vs ES Troyes ACAllianz RivieraChủ nhàLigue 1 Pháp05/12/202623:00 vs Marseille—Đội kháchLigue 1 Pháp12/12/202623:00 vs RC LensAllianz RivieraChủ nhàLigue 1 Pháp02/01/202723:00 vs MonacoStade Louis IIĐội kháchLigue 1 Pháp
06/11/202600:45 vs Olympiacos PiraeusRoazhon ParkChủ nhàUEFA Europa League08/11/202621:00 vs LilleRoazhon ParkChủ nhàLigue 1 Pháp22/11/202623:15 vs LorientStade du MoustoirĐội kháchLigue 1 Pháp27/11/202603:00 vs NijmegenGoffertstadionĐội kháchUEFA Europa League29/11/202623:15 vs ToulouseStadium de ToulouseĐội kháchLigue 1 Pháp05/12/202623:00 vs BrestRoazhon ParkChủ nhàLigue 1 Pháp
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nice gặp Rennes tại Ligue 1 Pháp vào 31/10/2026 23:15 UTC+07 tại Allianz Riviera.
Nice đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Rennes đứng thứ 3.
Nice thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Rennes thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Nice thắng 1, Rennes thắng 1, hòa 0.
Nice · Trận trước: Brest vs Nice (24/10) · Trận tiếp theo: Angers vs Nice (8/11)
Rennes · Trận trước: Rennes vs Strasbourg (25/10) · Trận tiếp theo: Rennes vs Olympiacos Piraeus (6/11)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định 1. FC Union Berlin vs Dortmund (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hamburger SV vs Stuttgart (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Werder Bremen vs Paderborn (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Club Necaxa vs Atlas (Mexico)
- Golden State Warriors vs Portland Trail Blazers
- Phoenix Suns vs Utah Jazz
- Los Angeles Lakers vs Denver Nuggets
- Atlante vs Pumas UNAM
- Club Tijuana vs Puebla
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.