Ngôn ngữ

Wrexham vs Preston

Chi tiết trận đấu
Racecourse Ground
WrexhamChủ nhà
4 : 1Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
PrestonĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 20:44
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-1-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
22GAnthony Patterson
5DDominic Hyam
6DJoe Worrall
2DCallum Doyle
30MDaniel Imray
8MBen Whiteman
37MMatty James
3MJacques Ekomié
17FCallum O'Hare
19FKieffer Moore
28FSam Smith
Dự bị 9
12DIssa Kaboré
15MGeorge Dobson
11FBailey Cadamarteri
20MOliver Rathbone
27MLewis O'Brien
21GDanny Ward
26DZak Vyner
34DAaron James
47MRyan Longman
Huấn luyện viên Phil Parkinson
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GDaniel Iversen
14DJordan Storey
6DLiam Lindsay
16DAndrew Hughes
24MOdeluga Offiah
27MLeo Leroy
15MJordan Thompson
3MAndrija Vukčević
10FCallum Lang
7FAlfie Devine
38FJohnny Kenny
Dự bị 9
44MBrad Potts
37FDelano Burgzorg
9FJusef Erabi
32DEd Nolan
21GLee Nicholls
2DPol Valentín
11DThierry Small
23MAndrew Moran
35DIsaac Irwin
Huấn luyện viên Graham Alexander
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
WrexhamVắng mặt 6 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. SheafChấn thương
G. ThomasonChấn thương đùi
J. WindassChấn thương mắt cá
L. CacaceChấn thương bắp chân
M. CleworthChấn thương cơ
N. BroadheadChấn thương đùi
S. RevanChấn thương gân kheo
PrestonVắng mặt 4 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. McCannChấn thương gân kheo
H. ClarkeChấn thương đầu gối
L. GibbsChấn thương cơ
S. MillsTreo giò vì thẻ đỏ
T. CarrollChấn thương mắt cá
Tính đến 17/10 22:55

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
4 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Wrexham224
Preston101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 9'Thẻ vàngAndrija Vukčević
  2. 21'Thẻ vàngBen Whiteman
  3. 31'Bàn thắngJoe WorrallKiến tạo: Daniel Imray
  4. 36'Bàn thắngAlfie Devine
  5. 42'Bàn thắngBen Whiteman
  6. 56'Thay ngườiBrad PottsRa sân: Liam Lindsay
  7. 59'Bàn thắngSam SmithKiến tạo: Ben Whiteman
  8. 62'Thẻ vàngAndrew Hughes
  9. 63'Bàn thắngKieffer MooreKiến tạo: Joe Worrall
  10. 66'Thẻ vàngJordan Thompson
  11. 68'Thay ngườiIssa KaboréRa sân: Daniel Imray
  12. 69'Thay ngườiDelano BurgzorgRa sân: Johnny Kenny
  13. 70'Thay ngườiJusef ErabiRa sân: Callum Lang
  14. 79'Thay ngườiEd NolanRa sân: Alfie Devine
  15. 80'Thẻ vàngCallum Doyle
  16. 80'Thẻ vàngLeo Leroy
  17. 81'Thay ngườiOliver RathboneRa sân: Callum O'Hare
  18. 81'Thay ngườiBailey CadamarteriRa sân: Kieffer Moore
  19. 81'Thay ngườiGeorge DobsonRa sân: Matty James
  20. 90'Thay ngườiLewis O'BrienRa sân: Sam Smith
Thống kê đội · Cuối trận
61Kiểm soát bóng39
1,89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,72
17Sút11
6Sút trúng đích1
8Phạt góc2
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
457Chuyền bóng288
0Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFCallum Doyle96000107.6
3 · MFJacques Ekomié96000006.7
5 · DFDominic Hyam96000006.9
6 · DFJoe Worrall96113008.3
8 · MFBen Whiteman96111109.2
22 · GKAnthony Patterson96000006.0
28 · FWSam Smith90102007.3
17 · FWCallum O'Hare81002007.6
19 · FWKieffer Moore81102007.3
37 · MFMatty James81000006.9
30 · MFDaniel Imray68010006.9
12 · DF · Dự bịIssa Kaboré28000006.7
11 · FW · Dự bịBailey Cadamarteri15000006.3
15 · MF · Dự bịGeorge Dobson15000006.7
20 · MF · Dự bịOliver Rathbone15000006.7
27 · MF · Dự bịLewis O'Brien600000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDaniel Iversen96000005.2
3 · MFAndrija Vukčević96000106.7
14 · DFJordan Storey96000005.7
15 · MFJordan Thompson96000106.6
16 · DFAndrew Hughes96001106.3
24 · MFOdeluga Offiah96000006.9
27 · MFLeo Leroy96000106.9
7 · FWAlfie Devine79101008.2
10 · FWCallum Lang70000006.7
38 · FWJohnny Kenny69002006.3
6 · DFLiam Lindsay56000006.9
44 · MF · Dự bịBrad Potts40002005.9
37 · FW · Dự bịDelano Burgzorg27000006.2
9 · FW · Dự bịJusef Erabi26000006.7
32 · DF · Dự bịEd Nolan17000007.0
Tính đến 17/10 22:55

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:44

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,58Hòa4,11Đội khách6,21Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,681,58Hòa3,864,11Đội khách5,056,21
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 20:441,58▼4,11▲6,21▲
17/10 20:151,60▲4,07▼6,08▼
17/10 19:161,584,116,21▼
17/10 18:451,58▼4,11▲6,22
17/10 18:141,61▲3,95▼6,22▼
17/10 17:411,603,976,28▼
17/10 17:101,60▲3,97▼6,29
17/10 16:371,58▼4,03▲6,29▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
17/10 15:331,60▲3,98▼6,21▲
17/10 14:301,59▼4,13▲6,05▲
17/10 13:261,62▲4,05▼5,78▼
17/10 12:221,61▼4,07▲5,81▲
17/10 09:361,70▲3,88▲5,22▲
16/10 21:391,69▲3,86▲5,17▲
16/10 18:001,68▼3,81▲5,08▲
16/10 06:441,69▲3,79▼5,05
14/10 22:49 Đầu tiên1,683,865,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,584,116,21
Betfair1,673,904,75
bet3651,534,106,00
Marathon1,543,985,75
1xBet1,563,985,64
Betano1,703,855,00
BetVictor1,533,906,00
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,01Đội khách +11,89Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,212,01Đội khách1,691,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 20:442,01▼1,89▲
17/10 20:152,05▲1,86▼
17/10 18:452,01▼1,89▲
17/10 18:142,08▲1,84▼
17/10 17:102,07▲1,85▼
17/10 16:372,04▼1,87▲
17/10 16:062,06▼1,85
17/10 15:332,07▲1,85▼
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
17/10 14:302,02▼1,88▲
17/10 13:262,10▲1,83
17/10 12:22Thay đổi mốc · -0.5 → -1
17/10 12:222,09▼1,83▲
17/10 09:362,26▲1,70▲
16/10 21:392,25▲1,69▲
16/10 18:002,24▼1,68
16/10 09:202,26▲1,68▲
16/10 06:442,25▲1,67▼
14/10 22:49 Đầu tiên2,211,69
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,011,89
bet3651,951,90
Marathon1,921,81
1xBet1,921,81
Betano2,221,70
BetVictor1,881,79
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,93Xỉu 2.51,96Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,831,93Xỉu2,011,96
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 20:441,931,96▲
17/10 20:151,931,95▼
17/10 18:451,93▼1,96▲
17/10 18:142,081,83▲
17/10 17:412,081,82▼
17/10 17:102,08▲1,83▼
17/10 16:372,03▲1,87
17/10 16:062,02▼1,87
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
17/10 15:332,03▲1,87▼
17/10 14:301,85▼2,04▲
17/10 12:221,88▼2,02▲
17/10 09:361,92▲1,97▲
16/10 21:391,91▲1,96▲
16/10 09:201,90▲1,95▲
16/10 06:441,89▲1,94▼
14/10 22:49 Đầu tiên1,832,01
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,931,96
Betfair1,801,90
bet3652,001,80
Marathon1,881,86
1xBet1,881,86
Betano1,871,98
BetVictor1,831,84
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,801,75Không2,002,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:26Đã đóng
15/10 21:231,75▼2,05▲
15/10 18:58 Đầu tiên1,802,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,752,05
bet3652,001,73
Marathon1,921,77
1xBet1,921,79
Betano1,781,95
BetVictor1,901,80
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

24 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
WrexhamTất cảPreston
11Trận13
3Thắng1
4Hòa2
4Thua10
15Bàn thắng10
17Bàn thua29
WrexhamChủ nhàPreston
6Trận7
2Thắng1
2Hòa1
2Thua5
10Bàn thắng5
8Bàn thua14
WrexhamĐội kháchPreston
5Trận6
1Thắng0
2Hòa1
2Thua5
5Bàn thắng5
9Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn5
1.36Bàn thắng mỗi trận0.77
1.55Bàn thua mỗi trận2.23
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất5
2Chuỗi hòa dài nhất1
WrexhamTất cảPreston
10Trận11
3Thắng1
4Hòa1
3Thua9
15Bàn thắng9
16Bàn thua24
WrexhamChủ nhàPreston
6Trận5
2Thắng1
2Hòa0
2Thua4
10Bàn thắng4
8Bàn thua9
WrexhamĐội kháchPreston
4Trận6
1Thắng0
2Hòa1
1Thua5
5Bàn thắng5
8Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn4
1.50Bàn thắng mỗi trận0.82
1.60Bàn thua mỗi trận2.18
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất4
2Chuỗi hòa dài nhất1
WrexhamTất cảPreston
1Trận2
0Thắng0
0Hòa1
1Thua1
0Bàn thắng1
1Bàn thua5
WrexhamChủ nhàPreston
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua5
WrexhamĐội kháchPreston
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Swansea11722+823BTTTT
2West Ham11641+1822TTHHT
3Middlesbrough11641+622HTTHH
4Birmingham (England)11551+920TTTHT
5West Brom11623+320TTBBH
6Stoke11614+219TBTTT
7Southampton11632+1117HTTBT
8Wolves10523+317TBBTT
9QPR11452+317BTHHH
10Blackburn11434+115BTTHT
11Sheffield Utd11434+115TBTBB
12Millwall11434+015HBTHH
13Portsmouth10424+014TTBHH
14Wrexham11353-114TBHTB
15Bolton11425-314HTBTT
16Bristol City11425-314BBHTB
17Charlton11353-514BHHBH
18Lincoln11335-1012HBBBT
19Cardiff11254+111HTBTB
20Watford11326-911TBBBB
21Norwich11308-49BBBBB
22Burnley11155-58BHTHB
23Derby11137-116BBHHB
24Preston11119-154BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)6240+70
—Blackburn5302+20
—Bolton5203-10
—Bristol City6204-30
—Burnley6042-20
—Cardiff5230+60
—Charlton5230+20
—Derby6024-60
—Lincoln5023-90
—Middlesbrough6420+50
—Millwall6222+30
—Norwich6204+00
—Portsmouth5212-10
—Preston5104-50
—QPR5221+30
—Sheffield Utd5212+10
—Southampton6510+120
—Stoke5302+40
—Swansea6321+40
—Watford6312-10
—West Brom6321+30
—West Ham5311+100
—Wolves4211+20
—Wrexham6222+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5311+20
—Blackburn6132-10
—Bolton6222-20
—Bristol City5221+00
—Burnley5113-30
—Cardiff6024-50
—Charlton6123-70
—Derby5113-50
—Lincoln6312-10
—Middlesbrough5221+10
—Millwall5212-30
—Norwich5104-40
—Portsmouth5212+10
—Preston6015-100
—QPR6231+00
—Sheffield Utd6222+00
—Southampton5122-10
—Stoke6312-20
—Swansea5401+40
—Watford5014-80
—West Brom5302+00
—West Ham6330+80
—Wolves6312+10
—Wrexham5131-30
Tính đến 18/10 12:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
WrexhamBHTBHHTBHH5T 7H 8B
PrestonBBHBBTBBBB4T 4H 12B
Wrexham
Dựa trên 20 trận
Preston
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 7H 8BT · H · B4T 4H 12B
25%Tỷ lệ thắng20%
35%Tỷ lệ hòa20%
1.15Ghi được mỗi trận1.10
1.70Bị ghi mỗi trận1.95
-11Hiệu số-17
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.08 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47 (18 trận)
1.43 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.58 (18 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
10.9Số cú sút mỗi trận11.7
3.2Sút trúng đích mỗi trận3.1
49%Kiểm soát bóng trung bình43%
4.5Phạt góc mỗi trận5.0
1.5 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (18 trận)
11.0Phạm lỗi mỗi trận10.2
Wrexham
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPreston
Dựa trên 11 trận
8Trận11
2T 3H 3BT · H · B2T 2H 7B
25%Tỷ lệ thắng18%
38%Tỷ lệ hòa18%
1.38Ghi được mỗi trận0.91
1.75Bị ghi mỗi trận1.91
-3Hiệu số-11
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
0%Tỷ lệ không ghi bàn36%
1.22Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.40 (9 trận)
1.48Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (9 trận)
88%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
11.5Số cú sút mỗi trận11.2
4.1Sút trúng đích mỗi trận2.5
51%Kiểm soát bóng trung bình46%
4.1Phạt góc mỗi trận6.4
1.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (9 trận)
10.8Phạm lỗi mỗi trận8.8
Wrexham
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnPreston
Dựa trên 9 trận
12Trận9
3T 4H 5BT · H · B2T 2H 5B
25%Tỷ lệ thắng22%
33%Tỷ lệ hòa22%
1.00Ghi được mỗi trận1.33
1.67Bị ghi mỗi trận2.00
-8Hiệu số-6
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
33%Tỷ lệ không ghi bàn22%
0.97 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.55
1.40 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.80
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn89%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
10.5Số cú sút mỗi trận12.2
2.7Sút trúng đích mỗi trận3.8
49%Kiểm soát bóng trung bình41%
4.8Phạt góc mỗi trận3.3
1.6Thẻ vàng mỗi trận2.4
11.2Phạm lỗi mỗi trận12.0
Wrexham
Dựa trên 19 trận
Giải vô địch (Anh)Preston
Dựa trên 18 trận
19Trận18
5T 7H 7BT · H · B4T 3H 11B
26%Tỷ lệ thắng22%
37%Tỷ lệ hòa17%
1.21Ghi được mỗi trận1.17
1.74Bị ghi mỗi trận1.89
-10Hiệu số-13
21%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
16%Tỷ lệ không ghi bàn28%
1.08Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.47
1.43Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.58
68%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn72%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn72%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
10.9Số cú sút mỗi trận12.1
3.3Sút trúng đích mỗi trận3.2
49%Kiểm soát bóng trung bình44%
4.6Phạt góc mỗi trận5.0
1.3 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (17 trận)
11.0Phạm lỗi mỗi trận10.6
Wrexham
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLPreston
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B0T 1H 1B
-1Hiệu số-4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
HDerby1:1Wrexham10/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Pride ParkTWrexham2:1Southampton19/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Racecourse GroundBWest Ham6:0Wrexham12/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · London StadiumHWrexham1:1Burnley09/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Racecourse GroundHSwansea0:0Wrexham06/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Swansea.com StadiumHWrexham1:1Watford22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Racecourse GroundHCardiff1:1Wrexham18/08/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Cardiff City StadiumBMiddlesbrough1:0Wrexham08/08/2026 02:00 · Cúp EFL · Riverside Stadium
Mùa giải 2025/26
HWrexham2:2Middlesbrough02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)BCoventry3:1Wrexham26/04/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)TWrexham2:0Stoke18/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BBirmingham (USA)2:0Wrexham12/04/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)HWest Brom2:2Wrexham03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BWatford3:1Wrexham18/03/2026 02:45 · Giải vô địch (Anh)
BBirmingham (USA)4:0Preston14/10/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)HQPR2:2Preston19/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Loftus RoadBWatford2:1Preston09/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadTPreston2:1Blackburn05/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · DeepdaleBCharlton1:0Preston29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyBBolton2:1Preston15/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Toughsheet Community StadiumHPreston1:1Luân lưu 4-3Huddersfield08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · Goodison Park
Mùa giải 2025/26
BBirmingham (USA)2:1Preston23/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)HPreston1:1QPR06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HLeicester2:2Preston03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TPreston3:1Stoke21/03/2026 03:00 · Giải vô địch (Anh)
Tính đến 17/10 22:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
2Wrexham T
1H
0Preston T
3.3Trung bình tổng điểm
Wrexham Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 4
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 1H 0B
Tính đến 10/10 21:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Anthony Patterson110091 phút6.69
GK21Danny Ward10090 phút7.20
GK25Callum Burton-----
DF5Dominic Hyam120085 phút6.79
DF2Callum Doyle111091 phút7.09
DF30Daniel Imray101356 phút6.60
DF26Zak Vyner90086 phút6.70
DF3Jacques Ekomie92079 phút6.99
DF12Issa Kabore90153 phút6.81
DF4Max Cleworth40053 phút7.20
DF6Joe Worrall31184 phút6.93
DFTommy Clayton-----
DFDafydd Edwards-----
DF13Liberato Cacace-----
DF34Aaron James-----
MF8Benjamin Whiteman121279 phút7.07
MF27Lewis O'Brien120158 phút6.82
MF20Oliver Rathbone101157 phút6.76
MF37Matthew James90062 phút6.94
MF47Ryan Longman90019 phút6.53
MF17Callum O'Hare70081 phút6.77
MF10Josh Windass60143 phút6.70
MF15George Dobson50039 phút6.72
MF33Nathan Broadhead40074 phút7.00
MF14George Thomason30090 phút6.87
MF18Ben Sheaf10065 phút6.60
MFOliver McTweed-----
FW19Kieffer Moore125161 phút7.14
FW28Sam Smith121039 phút6.45
FW11Bailey Cadamarteri50015 phút6.38
FW50Samuel Chesworth-----
S. Revan—————
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Daniel Iversen120091 phút6.39
GK21Lee Nicholls10090 phút5.60
GK13David Cornell-----
DF14Jordan Storey110084 phút6.62
DF3Andrija Vukcevic110162 phút6.60
DF24Odeluga Offiah100067 phút6.86
DF4Harry Clarke90078 phút6.70
DF11Thierry Small90027 phút6.46
DF16Andrew Hughes80080 phút6.49
DF19Lewis Gibson80066 phút6.22
DF6Liam Lindsay60074 phút6.72
DF2Pol Valentin Sancho50057 phút6.30
DF12Caleb Wiley31044 phút7.13
DF32Ed Nolan10017 phút7.00
DF38Troy Tarry-----
MF15Jordan Thompson131182 phút6.85
MF7Alfie Devine131080 phút6.89
MF27Leo Leroy120073 phút6.86
MF17Stanley Mills70161 phút6.56
MF20Liam Gibbs50028 phút6.74
MF8Ali McCann40075 phút6.60
MF23Andy Moran40037 phút6.40
MF44Brad Potts10040 phút5.90
FW10Callum Lang133061 phút6.58
FW37Delano Burgzorg120356 phút6.44
FW9Jusef Erabi122040 phút6.58
FW38Johnny Kenny52059 phút6.68
FW30George Gryba20010 phút6.30
T. Carroll—————
Tính đến 17/10 09:59

Huấn luyện viên

WrexhamHuấn luyện viên Phil Parkinson
PrestonHuấn luyện viên Graham Alexander
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:59

Các trận tiếp theo