Wrexham vs Preston
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 22 | G | Anthony Patterson |
| 5 | D | Dominic Hyam |
| 6 | D | Joe Worrall |
| 2 | D | Callum Doyle |
| 30 | M | Daniel Imray |
| 8 | M | Ben Whiteman |
| 37 | M | Matty James |
| 3 | M | Jacques Ekomié |
| 17 | F | Callum O'Hare |
| 19 | F | Kieffer Moore |
| 28 | F | Sam Smith |
| 12 | D | Issa Kaboré |
| 15 | M | George Dobson |
| 11 | F | Bailey Cadamarteri |
| 20 | M | Oliver Rathbone |
| 27 | M | Lewis O'Brien |
| 21 | G | Danny Ward |
| 26 | D | Zak Vyner |
| 34 | D | Aaron James |
| 47 | M | Ryan Longman |
| 1 | G | Daniel Iversen |
| 14 | D | Jordan Storey |
| 6 | D | Liam Lindsay |
| 16 | D | Andrew Hughes |
| 24 | M | Odeluga Offiah |
| 27 | M | Leo Leroy |
| 15 | M | Jordan Thompson |
| 3 | M | Andrija Vukčević |
| 10 | F | Callum Lang |
| 7 | F | Alfie Devine |
| 38 | F | Johnny Kenny |
| 44 | M | Brad Potts |
| 37 | F | Delano Burgzorg |
| 9 | F | Jusef Erabi |
| 32 | D | Ed Nolan |
| 21 | G | Lee Nicholls |
| 2 | D | Pol Valentín |
| 11 | D | Thierry Small |
| 23 | M | Andrew Moran |
| 35 | D | Isaac Irwin |
| B. SheafChấn thương |
| G. ThomasonChấn thương đùi |
| J. WindassChấn thương mắt cá |
| L. CacaceChấn thương bắp chân |
| M. CleworthChấn thương cơ |
| N. BroadheadChấn thương đùi |
| S. RevanChấn thương gân kheo |
| A. McCannChấn thương gân kheo |
| H. ClarkeChấn thương đầu gối |
| L. GibbsChấn thương cơ |
| S. MillsTreo giò vì thẻ đỏ |
| T. CarrollChấn thương mắt cá |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Wrexham | 2 | 2 | 4 |
| Preston | 1 | 0 | 1 |
- 9'Thẻ vàngAndrija Vukčević
- 21'Thẻ vàngBen Whiteman
- 31'Bàn thắngJoe WorrallKiến tạo: Daniel Imray
- 36'Bàn thắngAlfie Devine
- 42'Bàn thắngBen Whiteman
- 56'Thay ngườiBrad PottsRa sân: Liam Lindsay
- 59'Bàn thắngSam SmithKiến tạo: Ben Whiteman
- 62'Thẻ vàngAndrew Hughes
- 63'Bàn thắngKieffer MooreKiến tạo: Joe Worrall
- 66'Thẻ vàngJordan Thompson
- 68'Thay ngườiIssa KaboréRa sân: Daniel Imray
- 69'Thay ngườiDelano BurgzorgRa sân: Johnny Kenny
- 70'Thay ngườiJusef ErabiRa sân: Callum Lang
- 79'Thay ngườiEd NolanRa sân: Alfie Devine
- 80'Thẻ vàngCallum Doyle
- 80'Thẻ vàngLeo Leroy
- 81'Thay ngườiOliver RathboneRa sân: Callum O'Hare
- 81'Thay ngườiBailey CadamarteriRa sân: Kieffer Moore
- 81'Thay ngườiGeorge DobsonRa sân: Matty James
- 90'Thay ngườiLewis O'BrienRa sân: Sam Smith
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:44Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,58Hòa4,11Đội khách6,21Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,68→1,58Hòa3,86→4,11Đội khách5,05→6,21
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 20:44 | 1,58▼ | 4,11▲ | 6,21▲ |
| 17/10 20:15 | 1,60▲ | 4,07▼ | 6,08▼ |
| 17/10 19:16 | 1,58 | 4,11 | 6,21▼ |
| 17/10 18:45 | 1,58▼ | 4,11▲ | 6,22 |
| 17/10 18:14 | 1,61▲ | 3,95▼ | 6,22▼ |
| 17/10 17:41 | 1,60 | 3,97 | 6,28▼ |
| 17/10 17:10 | 1,60▲ | 3,97▼ | 6,29 |
| 17/10 16:37 | 1,58▼ | 4,03▲ | 6,29▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 17/10 15:33 | 1,60▲ | 3,98▼ | 6,21▲ |
| 17/10 14:30 | 1,59▼ | 4,13▲ | 6,05▲ |
| 17/10 13:26 | 1,62▲ | 4,05▼ | 5,78▼ |
| 17/10 12:22 | 1,61▼ | 4,07▲ | 5,81▲ |
| 17/10 09:36 | 1,70▲ | 3,88▲ | 5,22▲ |
| 16/10 21:39 | 1,69▲ | 3,86▲ | 5,17▲ |
| 16/10 18:00 | 1,68▼ | 3,81▲ | 5,08▲ |
| 16/10 06:44 | 1,69▲ | 3,79▼ | 5,05 |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 1,68 | 3,86 | 5,05 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,58 | 4,11 | 6,21 |
| Betfair | 1,67 | 3,90 | 4,75 |
| bet365 | 1,53 | 4,10 | 6,00 |
| Marathon | 1,54 | 3,98 | 5,75 |
| 1xBet | 1,56 | 3,98 | 5,64 |
| Betano | 1,70 | 3,85 | 5,00 |
| BetVictor | 1,53 | 3,90 | 6,00 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,01Đội khách +11,89Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,21→2,01Đội khách1,69→1,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 20:44 | 2,01▼ | 1,89▲ |
| 17/10 20:15 | 2,05▲ | 1,86▼ |
| 17/10 18:45 | 2,01▼ | 1,89▲ |
| 17/10 18:14 | 2,08▲ | 1,84▼ |
| 17/10 17:10 | 2,07▲ | 1,85▼ |
| 17/10 16:37 | 2,04▼ | 1,87▲ |
| 17/10 16:06 | 2,06▼ | 1,85 |
| 17/10 15:33 | 2,07▲ | 1,85▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 17/10 14:30 | 2,02▼ | 1,88▲ |
| 17/10 13:26 | 2,10▲ | 1,83 |
| 17/10 12:22 | Thay đổi mốc · -0.5 → -1 | |
| 17/10 12:22 | 2,09▼ | 1,83▲ |
| 17/10 09:36 | 2,26▲ | 1,70▲ |
| 16/10 21:39 | 2,25▲ | 1,69▲ |
| 16/10 18:00 | 2,24▼ | 1,68 |
| 16/10 09:20 | 2,26▲ | 1,68▲ |
| 16/10 06:44 | 2,25▲ | 1,67▼ |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 2,21 | 1,69 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,01 | 1,89 |
| bet365 | 1,95 | 1,90 |
| Marathon | 1,92 | 1,81 |
| 1xBet | 1,92 | 1,81 |
| Betano | 2,22 | 1,70 |
| BetVictor | 1,88 | 1,79 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,93Xỉu 2.51,96Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,83→1,93Xỉu2,01→1,96
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 20:44 | 1,93 | 1,96▲ |
| 17/10 20:15 | 1,93 | 1,95▼ |
| 17/10 18:45 | 1,93▼ | 1,96▲ |
| 17/10 18:14 | 2,08 | 1,83▲ |
| 17/10 17:41 | 2,08 | 1,82▼ |
| 17/10 17:10 | 2,08▲ | 1,83▼ |
| 17/10 16:37 | 2,03▲ | 1,87 |
| 17/10 16:06 | 2,02▼ | 1,87 |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 17/10 15:33 | 2,03▲ | 1,87▼ |
| 17/10 14:30 | 1,85▼ | 2,04▲ |
| 17/10 12:22 | 1,88▼ | 2,02▲ |
| 17/10 09:36 | 1,92▲ | 1,97▲ |
| 16/10 21:39 | 1,91▲ | 1,96▲ |
| 16/10 09:20 | 1,90▲ | 1,95▲ |
| 16/10 06:44 | 1,89▲ | 1,94▼ |
| 14/10 22:49 Đầu tiên | 1,83 | 2,01 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,96 |
| Betfair | 1,80 | 1,90 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 1,88 | 1,86 |
| 1xBet | 1,88 | 1,86 |
| Betano | 1,87 | 1,98 |
| BetVictor | 1,83 | 1,84 |
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,80→1,75Không2,00→2,05
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:26 | Đã đóng | |
| 15/10 21:23 | 1,75▼ | 2,05▲ |
| 15/10 18:58 Đầu tiên | 1,80 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,75 | 2,05 |
| bet365 | 2,00 | 1,73 |
| Marathon | 1,92 | 1,77 |
| 1xBet | 1,92 | 1,79 |
| Betano | 1,78 | 1,95 |
| BetVictor | 1,90 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
24 đội| Wrexham | Tất cả | Preston |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 13 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 10 |
| 15 | Bàn thắng | 10 |
| 17 | Bàn thua | 29 |
| Wrexham | Chủ nhà | Preston |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 5 |
| 10 | Bàn thắng | 5 |
| 8 | Bàn thua | 14 |
| Wrexham | Đội khách | Preston |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 5 |
| 5 | Bàn thắng | 5 |
| 9 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.36 | Bàn thắng mỗi trận | 0.77 |
| 1.55 | Bàn thua mỗi trận | 2.23 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Wrexham | Tất cả | Preston |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 9 |
| 15 | Bàn thắng | 9 |
| 16 | Bàn thua | 24 |
| Wrexham | Chủ nhà | Preston |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 4 |
| 10 | Bàn thắng | 4 |
| 8 | Bàn thua | 9 |
| Wrexham | Đội khách | Preston |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 5 |
| 5 | Bàn thắng | 5 |
| 8 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 0.82 |
| 1.60 | Bàn thua mỗi trận | 2.18 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Wrexham | Tất cả | Preston |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 5 |
| Wrexham | Chủ nhà | Preston |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Wrexham | Đội khách | Preston |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea | 11 | 7 | 2 | 2 | +8 | 23 | BTTTT |
| 2 | West Ham | 11 | 6 | 4 | 1 | +18 | 22 | TTHHT |
| 3 | Middlesbrough | 11 | 6 | 4 | 1 | +6 | 22 | HTTHH |
| 4 | Birmingham (England) | 11 | 5 | 5 | 1 | +9 | 20 | TTTHT |
| 5 | West Brom | 11 | 6 | 2 | 3 | +3 | 20 | TTBBH |
| 6 | Stoke | 11 | 6 | 1 | 4 | +2 | 19 | TBTTT |
| 7 | Southampton | 11 | 6 | 3 | 2 | +11 | 17 | HTTBT |
| 8 | Wolves | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | TBBTT |
| 9 | QPR | 11 | 4 | 5 | 2 | +3 | 17 | BTHHH |
| 10 | Blackburn | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | BTTHT |
| 11 | Sheffield Utd | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | TBTBB |
| 12 | Millwall | 11 | 4 | 3 | 4 | +0 | 15 | HBTHH |
| 13 | Portsmouth | 10 | 4 | 2 | 4 | +0 | 14 | TTBHH |
| 14 | Wrexham | 11 | 3 | 5 | 3 | -1 | 14 | TBHTB |
| 15 | Bolton | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | HTBTT |
| 16 | Bristol City | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | BBHTB |
| 17 | Charlton | 11 | 3 | 5 | 3 | -5 | 14 | BHHBH |
| 18 | Lincoln | 11 | 3 | 3 | 5 | -10 | 12 | HBBBT |
| 19 | Cardiff | 11 | 2 | 5 | 4 | +1 | 11 | HTBTB |
| 20 | Watford | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | TBBBB |
| 21 | Norwich | 11 | 3 | 0 | 8 | -4 | 9 | BBBBB |
| 22 | Burnley | 11 | 1 | 5 | 5 | -5 | 8 | BHTHB |
| 23 | Derby | 11 | 1 | 3 | 7 | -11 | 6 | BBHHB |
| 24 | Preston | 11 | 1 | 1 | 9 | -15 | 4 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 6 | 2 | 4 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Bristol City | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Burnley | 6 | 0 | 4 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 2 | 3 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Derby | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Millwall | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Norwich | 6 | 2 | 0 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Southampton | 6 | 5 | 1 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 3 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Swansea | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | West Brom | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 3 | 1 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Wolves | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Wrexham | 6 | 2 | 2 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Blackburn | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Bolton | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Burnley | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cardiff | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Charlton | 6 | 1 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Preston | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 0 | |
| — | QPR | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Stoke | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | West Ham | 6 | 3 | 3 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Wolves | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Wrexham Dựa trên 20 trận | Preston Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 7H 8B | T · H · B | 4T 4H 12B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.95 |
| -11 | Hiệu số | -17 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.08 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (18 trận) |
| 1.43 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (18 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 10.9 | Số cú sút mỗi trận | 11.7 |
| 3.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 1.5 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (18 trận) |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| Wrexham Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Preston Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 2T 3H 3B | T · H · B | 2T 2H 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.38 | Ghi được mỗi trận | 0.91 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.91 |
| -3 | Hiệu số | -11 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.22 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (9 trận) |
| 1.48 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (9 trận) |
| 88% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 11.5 | Số cú sút mỗi trận | 11.2 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.5 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 4.1 | Phạt góc mỗi trận | 6.4 |
| 1.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (9 trận) |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.8 |
| Wrexham Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Preston Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 3T 4H 5B | T · H · B | 2T 2H 5B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -8 | Hiệu số | -6 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 0.97 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 |
| 1.40 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 89% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 10.5 | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| 2.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 41% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 3.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 |
| Wrexham Dựa trên 19 trận | Giải vô địch (Anh) | Preston Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 5T 7H 7B | T · H · B | 4T 3H 11B |
| 26% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 37% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.21 | Ghi được mỗi trận | 1.17 |
| 1.74 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| -10 | Hiệu số | -13 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 16% | Tỷ lệ không ghi bàn | 28% |
| 1.08 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 |
| 1.43 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.58 |
| 68% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 72% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 72% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 10.9 | Số cú sút mỗi trận | 12.1 |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 1.3 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (17 trận) |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 |
| Wrexham Dựa trên 1 trận | Cúp EFL | Preston Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| -1 | Hiệu số | -4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 4
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Wrexham đã gặp Preston tại Giải vô địch (Anh) vào 17/10/2026 21:00 UTC+07 tại Racecourse Ground.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Wrexham 4-1 Preston.
Wrexham đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Preston đứng thứ 24.
Wrexham thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Preston thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Wrexham thắng 2, Preston thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.58 · 4.11 · 6.21.
Đội hình Wrexham có Callum O'Hare, Kieffer Moore, Sam Smith.
Đội hình Preston có Callum Lang, Alfie Devine, Johnny Kenny.
Wrexham · Trận trước: Wrexham vs West Brom (14/10) · Trận tiếp theo: Blackburn vs Wrexham (24/10)
Preston · Trận trước: Birmingham (England) vs Preston (14/10) · Trận tiếp theo: Preston vs West Brom (24/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
- Burnley vs Wolves
- Millwall vs Lincoln
- Middlesbrough vs Cardiff
- Watford vs Charlton
- Swansea vs West Ham
- Birmingham (England) vs QPR
- Derby vs Stoke
- Norwich vs Portsmouth
- Southampton vs Bolton
- West Brom vs Blackburn
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Bristol City vs Sheffield Utd
- Wolves vs Portsmouth
- Bolton vs Middlesbrough
- Charlton vs Norwich
- Portsmouth vs Millwall
- Sheffield Utd vs Derby
- Wolves vs Watford
- Preston vs West Brom
- Cardiff vs Birmingham (England)
- QPR vs Swansea
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Davidovich Fokina vs R. Jodar
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
- Basket Napoli vs Olimpia Milano
- Zwolle vs G.A. Eagles
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Kasimpasa vs Samsunspor
Chưa có bài viết nào.