[Bundesliga Đức 2026-27] Nhận định, dự đoán Elversberg vs Augsburg Bóng lăn lúc: 20:30 ngày 17 tháng 10 (giờ Việt Nam)
SV Elversberg vs Augsburg
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 20 | G | Nicolas Kristof |
| 30 | D | Jan Gyamerah |
| 19 | D | Lukas Finn Pinckert |
| 31 | D | Maximilian Rohr |
| 21 | D | Lasse Günther |
| 43 | M | Felix Keidel |
| 8 | M | Łukasz Poręba |
| 25 | M | Lukas Petkov |
| 10 | M | Noah Darvich |
| 7 | M | Maurice Krattenmacher |
| 42 | F | David Mokwa |
| 26 | D | Luca Sirch |
| 17 | M | Frederik Schmahl |
| 9 | F | Noel Futkeu |
| 15 | F | Raif Adam |
| 6 | M | Amara Condé |
| 28 | G | Tim Boss |
| 2 | D | Nicholas Mickelson |
| 3 | D | Florian Yves Le Joncour |
| 24 | M | Luca Schnellbacher |
| 1 | G | Finn Dahmen |
| 35 | D | Abdulai Juma Bah |
| 5 | D | Chrislain Matsima |
| 2 | D | Calvin Brackelmann |
| 27 | M | Marius Wolf |
| 4 | M | Han-Noah Massengo |
| 32 | M | Fabian Rieder |
| 16 | M | Hennes Behrens |
| 19 | F | Robin Fellhauer |
| 21 | F | Arijon Ibrahimović |
| 9 | F | Rodrigo Ribeiro |
| 6 | D | Jeffrey Gouweleeuw |
| 30 | M | Anton Kade |
| 11 | F | Michael Gregoritsch |
| 7 | D | Young-woo Seol |
| 10 | M | Mert Kömür |
| 22 | G | Nediljko Labrović |
| 37 | M | Tim Schnitzer |
| 14 | M | Yannik Keitel |
| 39 | F | Uchenna Ogundu |
| C. CampbellChấn thương mắt cá |
| L. SeifertChấn thương mắt cá |
| F. OnyekaChấn thương bàn chân |
| A. Claude-MauriceChấn thương cơ |
| N. BanksChấn thương đầu gối |
| S. MounieChấn thương |
| Tim BreithauptChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 3
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| SV Elversberg | 3 | 1 | 4 |
| Augsburg | 1 | 2 | 3 |
- 4'Bàn thắngLukas Petkov
- 4'Đá hỏng phạt đềnLukas Petkov
- 7'Bàn thắngLasse GüntherKiến tạo: Maurice Krattenmacher
- 28'Bàn thắngMaximilian RohrKiến tạo: Felix Keidel
- 30'Thẻ vàngRodrigo Ribeiro
- 30'Thẻ vàngHan-Noah Massengo
- 40'Thay ngườiFrederik SchmahlRa sân: Noah Darvich
- 40'Thay ngườiLuca SirchRa sân: Jan Gyamerah
- 45+9'Bàn thắng từ phạt đềnFabian Rieder
- 46'Thay ngườiJeffrey GouweleeuwRa sân: Abdulai Juma Bah
- 46'Thay ngườiMichael GregoritschRa sân: Rodrigo Ribeiro
- 46'Thay ngườiAnton KadeRa sân: Marius Wolf
- 52'Thẻ vàngChrislain Matsima
- 54'Thẻ vàngFelix Keidel
- 74'Thay ngườiYoung-woo SeolRa sân: Robin Fellhauer
- 74'Thay ngườiMert KömürRa sân: Arijon Ibrahimović
- 75'Thẻ vàngLukas Finn Pinckert
- 76'Bàn thắng từ phạt đềnMichael Gregoritsch
- 77'Thay ngườiNoel FutkeuRa sân: David Mokwa
- 78'Thay ngườiRaif AdamRa sân: Maurice Krattenmacher
- 84'Thẻ vàngNicolas Kristof
- 89'Bàn thắngFrederik SchmahlKiến tạo: Lukas Petkov
- 90'Thay ngườiAmara CondéRa sân: Felix Keidel
- 90'Bàn thắngMert KömürKiến tạo: Hennes Behrens
- 90+6'Thẻ vàngFrederik Schmahl
- 90+8'Đá hỏng phạt đềnNoel Futkeu
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:20Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,49Hòa3,80Đội khách2,76Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,53→2,49Hòa3,77→3,80Đội khách2,69→2,76
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 20:20 | 2,49 | 3,80▼ | 2,76▲ |
| 17/10 19:52 | 2,49 | 3,81▲ | 2,75 |
| 17/10 19:21 | 2,49 | 3,80▼ | 2,75 |
| 17/10 18:50 | 2,49 | 3,81▲ | 2,75▼ |
| 17/10 18:19 | 2,49▲ | 3,80▼ | 2,76 |
| 17/10 17:16 | 2,47▼ | 3,84▲ | 2,76▼ |
| 17/10 16:43 | 2,48▼ | 3,78▲ | 2,77 |
| 17/10 15:39 | 2,50▲ | 3,75▲ | 2,77▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 17/10 15:07 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 17/10 15:07 | 2,49 | 3,72 | 2,76 |
| 17/10 14:34 | 2,49 | 3,72 | Tạm dừng |
| 17/10 14:03 | Tạm dừng | ||
| 17/10 13:30 | 2,49▲ | 3,72▼ | 2,76▲ |
| 17/10 12:59 | 2,48▲ | 3,76▼ | 2,75▲ |
| 17/10 12:27 | 2,46▼ | 3,83▲ | 2,73▼ |
| 17/10 09:09 | 2,47 | 3,78▼ | 2,75 |
| 16/10 21:12 | 2,47▼ | 3,79 | 2,75▲ |
| 16/10 18:04 | 2,55▲ | 3,79▲ | 2,66▼ |
| 16/10 16:33 | 2,53▼ | 3,78 | 2,68▲ |
| 15/10 14:14 | 2,55▲ | 3,78▲ | 2,66▼ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 2,53 | 3,77 | 2,69 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,49 | 3,80 | 2,76 |
| Betfair | 2,45 | 4,00 | 2,60 |
| bet365 | 2,45 | 3,70 | 2,62 |
| Marathon | 2,48 | 3,72 | 2,69 |
| 1xBet | 2,52 | 3,73 | 2,65 |
| Betano | 2,40 | 3,80 | 2,72 |
| BetVictor | 2,40 | 3,80 | 2,60 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,86Đội khách 02,07Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,89→1,86Đội khách2,02→2,07
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 20:20 | 1,86▼ | 2,07 |
| 17/10 19:21 | 1,87▲ | 2,07 |
| 17/10 18:19 | 1,86▲ | 2,07▼ |
| 17/10 16:43 | 1,85▼ | 2,08▲ |
| 17/10 15:39 | 1,86▲ | 2,07▲ |
| 17/10 15:07 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 15:07 | 1,85 | 2,06 |
| 17/10 14:03 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 16/10 21:12 | 1,85▼ | 2,06▲ |
| 16/10 18:04 | 1,91▲ | 2,00▼ |
| 16/10 16:33 | 1,90▼ | 2,01▲ |
| 15/10 14:14 | 1,91▲ | 2,00▼ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,89 | 2,02 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,86 | 2,07 |
| bet365 | 1,88 | 1,98 |
| Marathon | 1,84 | 1,99 |
| 1xBet | 1,93 | 1,93 |
| BetVictor | 1,77 | 1,91 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,15Xỉu 3.51,76Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,10→2,15Xỉu1,78→1,76
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 19:52 | 2,15▼ | 1,76▲ |
| 17/10 18:50 | 2,17▼ | 1,75▲ |
| 17/10 18:19 | 2,18▲ | 1,74▼ |
| 17/10 17:16 | Thay đổi mốc · 3 → 3.5 | |
| 17/10 17:16 | 2,13▼ | 1,77▲ |
| 17/10 16:43 | 2,20▼ | 1,72▲ |
| 17/10 15:39 | 2,25▲ | 1,70▲ |
| 17/10 14:34 | 2,24▼ | Tạm dừng |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 17/10 14:03 | Tạm dừng | |
| 17/10 13:30 | 2,25▲ | 1,68▼ |
| 17/10 12:59 | 2,17▲ | 1,73▼ |
| 17/10 12:27 | 2,09▼ | 1,79▲ |
| 17/10 09:09 | 2,11▲ | 1,78 |
| 16/10 18:04 | 2,10▼ | 1,78 |
| 16/10 16:33 | 2,11▲ | 1,78 |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 2,10 | 1,78 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,15 | 1,76 |
| Betfair | 2,10 | 1,73 |
| bet365 | 2,10 | 1,73 |
| Marathon | 2,20 | 1,69 |
| 1xBet | 2,21 | 1,66 |
| Betano | 2,15 | 1,75 |
| BetVictor | 2,05 | 1,66 |
Cả hai đội ghi bànCó1,36Không3,00Betfair · Nhà cái 6Có1,36Không thay đổiKhông3,00Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:31 | Đã đóng | |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,36 | 3,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,36 | 3,00 |
| bet365 | 1,40 | 2,75 |
| Marathon | 1,40 | 2,72 |
| 1xBet | 1,43 | 2,82 |
| Betano | 1,40 | 2,82 |
| BetVictor | 1,36 | 2,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| SV Elversberg | Tất cả | Augsburg |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 15 | Bàn thắng | 18 |
| 12 | Bàn thua | 12 |
| SV Elversberg | Chủ nhà | Augsburg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 7 |
| 7 | Bàn thua | 4 |
| SV Elversberg | Đội khách | Augsburg |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 11 |
| 5 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.14 | Bàn thắng mỗi trận | 2.57 |
| 1.71 | Bàn thua mỗi trận | 1.71 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| SV Elversberg | Tất cả | Augsburg |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 12 | Bàn thắng | 16 |
| 11 | Bàn thua | 12 |
| SV Elversberg | Chủ nhà | Augsburg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 7 |
| 7 | Bàn thua | 4 |
| SV Elversberg | Đội khách | Augsburg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 9 |
| 4 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | 2.67 |
| 1.83 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| SV Elversberg | Tất cả | Augsburg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
| SV Elversberg | Đội khách | Augsburg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 6 | 4 | 2 | 0 | +17 | 14 | THTTH |
| 2 | Dortmund | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 14 | HHTTT |
| 3 | Freiburg | 5 | 4 | 1 | 0 | +10 | 13 | THTTT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 10 | TTHTB |
| 5 | Mainz | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBTBT |
| 6 | SV Elversberg | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 | TBHBT |
| 7 | RB Leipzig | 6 | 3 | 0 | 3 | +5 | 9 | BTBTB |
| 8 | SV Werder Bremen | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | HHTHT |
| 9 | Hamburger SV | 6 | 3 | 0 | 3 | -9 | 9 | TTTBB |
| 10 | Augsburg | 6 | 2 | 2 | 2 | +4 | 8 | BHBHT |
| 11 | Eintracht Frankfurt | 6 | 2 | 2 | 2 | -6 | 8 | TBHTB |
| 12 | 1. FC Köln | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTBHB |
| 13 | Stuttgart | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | BTBBT |
| 14 | Schalke | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBHTH |
| 15 | Paderborn | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | HBTBB |
| 16 | 1. FC Union Berlin | 6 | 1 | 2 | 3 | -12 | 5 | HTBBB |
| 17 | Hoffenheim | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | BBTBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 5 | 0 | 0 | 5 | -11 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 3 | 0 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Freiburg | 3 | 3 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 2 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 3 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Stuttgart | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Freiburg | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 1 | 0 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 2 | 0 | 0 | 2 | -11 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| SV Elversberg Dựa trên 20 trận | Augsburg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 4H 6B | T · H · B | 9T 6H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +10 | Hiệu số | +6 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.52 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.86 (18 trận) |
| 1.11 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.22 (18 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 12.9 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.8 (18 trận) |
| 4.7 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (18 trận) |
| 50% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (18 trận) |
| 5.4 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (18 trận) |
| 1.6 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (17 trận) |
| 10.5 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 (18 trận) |
| SV Elversberg Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Augsburg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 0H 3B | T · H · B | 4T 5H 1B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 2.30 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +11 | Hiệu số | +5 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.88 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.04 (9 trận) |
| 1.11 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.98 (9 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 90% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 13.6 | Số cú sút mỗi trận | 14.7 (9 trận) |
| 5.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.6 (9 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (9 trận) |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (9 trận) |
| 1.3 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (9 trận) |
| 9.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 (9 trận) |
| SV Elversberg Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Augsburg Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 4H 3B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.15 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (9 trận) |
| 1.12 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.46 (9 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 12.1 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.9 (9 trận) |
| 3.9 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (9 trận) |
| 53% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (9 trận) |
| 5.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (9 trận) |
| 1.8 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| 11.8 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 (9 trận) |
| SV Elversberg Dựa trên 5 trận | Bundesliga (Đức) | Augsburg Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 18 |
| 2T 1H 2B | T · H · B | 8T 5H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 28% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +0 | Hiệu số | +4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.15 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.86 |
| 1.84 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.22 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 72% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 72% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 9.6 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 40% |
| 3.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (17 trận) |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 |
| SV Elversberg Dựa trên 14 trận | Bundesliga 2 | Augsburg |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 7T 3H 4B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 21% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.93 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +8 | Hiệu số | — |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.65 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.83 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.5 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 10.4 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| SV Elversberg Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Augsburg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| SV Elversberg | Giao hữu câu lạc bộ | Augsburg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
SV Elversberg đã gặp Augsburg tại Bundesliga (Đức) vào 17/10/2026 20:30 UTC+07 tại Waldstadion Kaiserlinde.
Trận đấu kết thúc với tỷ số SV Elversberg 4-3 Augsburg.
SV Elversberg đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Augsburg đứng thứ 10.
SV Elversberg thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Augsburg thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.49 · 3.80 · 2.76.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình SV Elversberg có Noah Darvich, Maurice Krattenmacher, David Mokwa.
Đội hình Augsburg có Robin Fellhauer, Arijon Ibrahimović, Rodrigo Ribeiro.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Elversberg và Augsburg sẽ đá vòng 6 Bundesliga tại Ursapharm-Arena lúc 20:30 ngày 17 tháng 10 (giờ Việt Nam). Đang trải qua mùa giải đầu tiên ở hạng đấu cao nhất, Elversberg trở lại sân nhà sau khoảng 5 tuần; còn Augsburg hành quân đến đây sau trận hòa Bayern Munich.
SV Elversberg · Trận trước: 1. FC Union Berlin vs SV Elversberg (10/10) · Trận tiếp theo: RB Leipzig vs SV Elversberg (24/10)
Augsburg · Trận trước: Augsburg vs Bayern Munich (10/10) · Trận tiếp theo: Augsburg vs 1. FC Union Berlin (24/10)
Các trận Bundesliga (Đức) khác cùng ngày
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Hamburger SV vs Stuttgart
- Schalke vs Mainz
- 1. FC Union Berlin vs Dortmund
- SV Werder Bremen vs Paderborn
Các trận Bundesliga (Đức) tuần này
- Bayern Munich vs RB Leipzig
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- B. Monchengladbach vs Hoffenheim
- Stuttgart vs B. Monchengladbach
- RB Leipzig vs SV Elversberg
- 1. FC Köln vs Schalke
- Augsburg vs 1. FC Union Berlin
- Paderborn vs Hamburger SV
- Mainz vs SV Werder Bremen
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Davidovich Fokina vs R. Jodar
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
- Basket Napoli vs Olimpia Milano
- Zwolle vs G.A. Eagles
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Kasimpasa vs Samsunspor