도전
1. FC Union Berlin vs Dortmund
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Frederik Rønnow |
| 19 | D | Janik Haberer |
| 4 | D | Zeno Van Den Bosch |
| 2 | D | Felix Uduokhai |
| 15 | D | Tom Alexander Rothe |
| 13 | M | András Schäfer |
| 8 | M | Rani Khedira |
| 11 | M | Woo-Yeong Jeong |
| 20 | M | Michel Aebischer |
| 30 | M | Kastriot Imeri |
| 21 | F | Tim Skarke |
| 29 | F | Emmanuel Latte Lath |
| 32 | F | Mekhi Gray |
| 28 | D | Christopher Trimmel |
| 6 | M | Aljoscha Kemlein |
| 49 | F | Linus Guther |
| 31 | G | Matheo Raab |
| 14 | D | Leopold Querfeld |
| 17 | D | Derrick Köhn |
| 27 | F | Marin Ljubičić |
| 1 | G | Gregor Kobel |
| 22 | D | Joane Gadou |
| 3 | D | Waldemar Anton |
| 4 | D | Nico Schlotterbeck |
| 26 | M | Julian Ryerson |
| 7 | M | Jobe Bellingham |
| 8 | M | Felix Nmecha |
| 24 | M | Daniel Svensson |
| 18 | F | Ethan Nwaneri |
| 14 | F | Maximilian Beier |
| 9 | F | Serhou Guirassy |
| 19 | M | Konstantinos Karetsas |
| 21 | F | Fábio Silva |
| 41 | F | Mathis Albert |
| 33 | G | Alexander Meyer |
| 36 | D | Kauã Prates |
| 5 | D | Ramy Bensebaini |
| 20 | M | Marcel Sabitzer |
| 17 | M | Carney Chukwuemeka |
| 25 | M | Joey Veerman |
| A. IlicỐm |
| A. MarkgrafChấn thương đầu gối |
| J. JuranovicChấn thương gân Achilles |
| S. NsokiChấn thương cơ |
| E. CanChấn thương đầu gối |
| G. KonstanteliasChấn thương đầu gối |
| J. LermaChấn thương cơ |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 0
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| 1. FC Union Berlin | 0 | 0 | 0 |
| Dortmund | 0 | 0 | 0 |
- 1'Thẻ vàngEthan Nwaneri
- 7'Thẻ vàngWaldemar Anton
- 14'Thẻ vàngSerhou Guirassy
- 33'Thẻ vàngJanik Haberer
- 35'Thẻ vàngTom Alexander Rothe
- 46'Thay ngườiEmmanuel Latte LathRa sân: Kastriot Imeri
- 62'Thay ngườiKonstantinos KaretsasRa sân: Maximilian Beier
- 62'Thay ngườiFábio SilvaRa sân: Ethan Nwaneri
- 63'Thẻ vàngTim Skarke
- 70'Thay ngườiMekhi GrayRa sân: Tim Skarke
- 70'Thay ngườiMathis AlbertRa sân: Konstantinos Karetsas
- 76'Thay ngườiAljoscha KemleinRa sân: András Schäfer
- 76'Thay ngườiChristopher TrimmelRa sân: Janik Haberer
- 90'Thay ngườiLinus GutherRa sân: Woo-Yeong Jeong
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:20Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà6,03Hòa4,67Đội khách1,53Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,99→6,03Hòa4,48→4,67Đội khách1,63→1,53
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 20:20 | 6,03▲ | 4,67▲ | 1,53▼ |
| 17/10 19:52 | 5,75▼ | 4,58▼ | 1,56▲ |
| 17/10 19:21 | 5,80▲ | 4,60 | 1,55 |
| 17/10 18:50 | 5,79▲ | 4,60▲ | 1,55▼ |
| 17/10 18:19 | 5,72 | 4,59▼ | 1,56 |
| 17/10 17:47 | 5,72▲ | 4,60▲ | 1,56▼ |
| 17/10 17:16 | 5,68▲ | 4,59▼ | 1,57 |
| 17/10 16:11 | 5,65▲ | 4,60▲ | 1,57 |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 17/10 15:39 | 5,61▲ | 4,58▲ | 1,57 |
| 17/10 14:34 | 5,55▲ | 4,54▲ | 1,57▼ |
| 17/10 13:30 | 5,41▼ | 4,50▼ | 1,59▲ |
| 17/10 12:59 | 5,42▼ | 4,51 | 1,58 |
| 17/10 12:27 | 5,43▲ | 4,51 | 1,58▼ |
| 17/10 11:55 | 5,18▲ | 4,51▲ | 1,61 |
| 17/10 09:42 | 5,14▲ | 4,50▲ | 1,61▼ |
| 17/10 01:17 | 5,07▲ | 4,48▲ | 1,62 |
| 17/10 00:09 | 5,04▲ | 4,47▲ | 1,62▼ |
| 16/10 21:12 | 5,01▼ | 4,46▼ | 1,63▲ |
| 16/10 17:03 | 5,21▲ | 4,54▲ | 1,60 |
| 16/10 10:52 | 5,19 | 4,53▼ | 1,60 |
| 15/10 19:01 | 5,19▲ | 4,54▲ | 1,60▼ |
| 15/10 17:32 | 4,77▲ | 4,38▲ | 1,67▼ |
| 15/10 17:02 | 4,71▼ | 4,35▼ | 1,68▲ |
| 15/10 16:34 | 4,90▼ | 4,44▼ | 1,65▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 4,99 | 4,48 | 1,63 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 6,03 | 4,67 | 1,53 |
| Betfair | 5,50 | 4,40 | 1,57 |
| bet365 | 6,25 | 4,50 | 1,50 |
| Marathon | 5,90 | 4,65 | 1,52 |
| 1xBet | 6,05 | 4,78 | 1,56 |
| Betano | 5,40 | 4,35 | 1,57 |
| BetVictor | 5,75 | 4,50 | 1,50 |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +12,09Đội khách -11,85Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,87→2,09Đội khách2,02→1,85
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 20:20 | 2,09▲ | 1,85▼ |
| 17/10 19:52 | 2,02▼ | 1,90▲ |
| 17/10 18:50 | 2,04▲ | 1,89▼ |
| 17/10 18:19 | 2,02 | 1,90▼ |
| 17/10 17:47 | 2,02▲ | 1,91▼ |
| 17/10 17:16 | 2,01▲ | 1,92 |
| 17/10 16:11 | 2,00▲ | 1,92▼ |
| 17/10 15:39 | 1,99▲ | 1,93 |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 17/10 14:34 | 1,98▲ | 1,93▼ |
| 17/10 12:27 | 1,95▲ | 1,95▼ |
| 17/10 11:55 | 1,92▲ | 1,99▼ |
| 17/10 09:42 | 1,91▲ | 2,00▼ |
| 17/10 01:17 | 1,89▲ | 2,02 |
| 17/10 00:09 | 1,88 | 2,02▼ |
| 16/10 21:12 | 1,88▼ | 2,03▲ |
| 16/10 16:33 | 1,93 | 1,97▼ |
| 16/10 14:58 | Thay đổi mốc · 1.5 → 1 | |
| 16/10 14:58 | 1,93 | 1,98 |
| 16/10 14:23 | Tạm dừng | |
| 16/10 13:52 | 1,93▲ | 1,98 |
| 16/10 11:22 | Tạm dừng | |
| 16/10 10:52 | Tạm dừng | 1,98▼ |
| 15/10 19:01 | Tạm dừng | |
| 15/10 17:32 | 1,80▲ | 2,10▼ |
| 15/10 17:02 | 1,79▼ | 2,12▲ |
| 15/10 16:34 | 1,84▼ | 2,05▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,87 | 2,02 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,09 | 1,85 |
| bet365 | 1,88 | 1,98 |
| Marathon | 2,01 | 1,82 |
| 1xBet | 2,01 | 1,82 |
| Betano | 1,93 | 1,93 |
| BetVictor | 1,93 | 1,75 |
Tài/Xỉu3Tài 31,81Xỉu 32,08Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,80→1,81Xỉu2,07→2,08
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 20:20 | 1,81 | 2,08▲ |
| 17/10 19:52 | 1,81▲ | 2,07▼ |
| 17/10 17:47 | 1,79▼ | 2,10 |
| 17/10 17:16 | 1,80 | 2,10▲ |
| 17/10 15:39 | 1,80▲ | 2,09▲ |
| 17/10 12:27 | 1,79▼ | 2,08▲ |
| 17/10 01:17 | 1,80▼ | 2,07 |
| 16/10 21:12 | 1,81▲ | 2,07▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 15/10 19:01 | 1,79▼ | 2,09▲ |
| 15/10 17:32 | 1,82▼ | 2,05▲ |
| 15/10 17:02 | 1,83▲ | 2,04▼ |
| 15/10 16:34 | 1,81▲ | 2,06▼ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,80 | 2,07 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 2,08 |
| Marathon | 1,71 | 2,04 |
| 1xBet | 1,71 | 2,04 |
| Betano | 1,78 | 2,10 |
| BetVictor | 1,71 | 1,98 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,50→1,50Không2,50→2,50
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:31 | Đã đóng | |
| 15/10 12:24 | 1,50▲ | 2,50▼ |
| 15/10 04:09 | 1,44▼ | 2,63▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,50 | 2,50 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50 | 2,50 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,56 | 2,27 |
| 1xBet | 1,56 | 2,30 |
| Betano | 1,55 | 2,35 |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| 1. FC Union Berlin | Tất cả | Dortmund |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 19 |
| 19 | Bàn thua | 7 |
| 1. FC Union Berlin | Chủ nhà | Dortmund |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 10 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
| 1. FC Union Berlin | Đội khách | Dortmund |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 9 |
| 13 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.29 | Bàn thắng mỗi trận | 2.11 |
| 2.71 | Bàn thua mỗi trận | 0.78 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 6 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| 1. FC Union Berlin | Tất cả | Dortmund |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 11 |
| 17 | Bàn thua | 4 |
| 1. FC Union Berlin | Chủ nhà | Dortmund |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 7 |
| 6 | Bàn thua | 2 |
| 1. FC Union Berlin | Đội khách | Dortmund |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 4 |
| 11 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.83 | Bàn thắng mỗi trận | 1.83 |
| 2.83 | Bàn thua mỗi trận | 0.67 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| 1. FC Union Berlin | Tất cả | Dortmund |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
| 1. FC Union Berlin | Đội khách | Dortmund |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| 1. FC Union Berlin | Tất cả | Dortmund |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 3 |
| 1. FC Union Berlin | Chủ nhà | Dortmund |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 2 |
| 1. FC Union Berlin | Đội khách | Dortmund |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 6 | 4 | 2 | 0 | +17 | 14 | THTTH |
| 2 | Dortmund | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 14 | HHTTT |
| 3 | Freiburg | 6 | 4 | 1 | 1 | +9 | 13 | BTHTT |
| 4 | Bayer Leverkusen | 6 | 4 | 1 | 1 | +7 | 13 | TTTHT |
| 5 | Mainz | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | TBTBT |
| 6 | SV Elversberg | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 | TBHBT |
| 7 | RB Leipzig | 6 | 3 | 0 | 3 | +5 | 9 | BTBTB |
| 8 | SV Werder Bremen | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | HHTHT |
| 9 | Hamburger SV | 6 | 3 | 0 | 3 | -9 | 9 | TTTBB |
| 10 | Augsburg | 6 | 2 | 2 | 2 | +4 | 8 | BHBHT |
| 11 | Eintracht Frankfurt | 6 | 2 | 2 | 2 | -6 | 8 | TBHTB |
| 12 | 1. FC Köln | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | BTBHB |
| 13 | Stuttgart | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | BTBBT |
| 14 | Hoffenheim | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | TBBTB |
| 15 | Schalke | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBHTH |
| 16 | Paderborn | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | HBTBB |
| 17 | 1. FC Union Berlin | 6 | 1 | 2 | 3 | -12 | 5 | HTBBB |
| 18 | B. Monchengladbach | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 3 | 0 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Freiburg | 3 | 3 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 2 | 0 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 3 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Stuttgart | 2 | 1 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Augsburg | 3 | 1 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | B. Monchengladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Bayer Leverkusen | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Bayern Munich | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Eintracht Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 0 | |
| — | SV Elversberg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Köln | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Freiburg | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hamburger SV | 3 | 1 | 0 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Mainz | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Paderborn | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | RB Leipzig | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Schalke | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Stuttgart | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Union Berlin | 2 | 0 | 0 | 2 | -11 | 0 | |
| — | SV Werder Bremen | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| 1. FC Union Berlin Dựa trên 20 trận | Dortmund Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 3H 10B | T · H · B | 13T 1H 6B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 5% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 2.05 |
| 2.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| -15 | Hiệu số | +18 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.27 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.92 (19 trận) |
| 2.01 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (19 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.2 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 1.1 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.3 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.6 |
| 4.9 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 43% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 4.3 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| 2.1 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (18 trận) |
| 11.4 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 |
| 1. FC Union Berlin Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Dortmund Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 3H 3B | T · H · B | 7T 1H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 2.40 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +0 | Hiệu số | +12 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.70 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.48 |
| 1.13 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.07 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 16.2 | Số cú sút mỗi trận | 16.6 |
| 6.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 7.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (9 trận) |
| 10.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 |
| 1. FC Union Berlin Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Dortmund Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 0H 7B | T · H · B | 6T 0H 4B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 2.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -15 | Hiệu số | +6 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.85 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.29 (9 trận) |
| 2.90 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (9 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.4 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.4 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 8.8 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.5 |
| 3.7 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 38% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 3.7 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 2.1 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (9 trận) |
| 12.4 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 |
| 1. FC Union Berlin Dựa trên 18 trận | Bundesliga (Đức) | Dortmund Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 16 |
| 5T 3H 10B | T · H · B | 11T 1H 4B |
| 28% | Tỷ lệ thắng | 69% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 6% |
| 1.28 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 2.28 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -18 | Hiệu số | +16 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.27 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.99 |
| 2.01 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.15 |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 72% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.1 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 4.1 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (14 trận) |
| 11.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 |
| 1. FC Union Berlin | UEFA Champions League | Dortmund Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 1T 0H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.33 |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 11.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.3 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| 1. FC Union Berlin Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Dortmund Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +2 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1. FC Union Berlin Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Dortmund |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 24
- Sân nhà
- 2T 0H 3B
- Sân khách
- 0T 0H 4B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
1. FC Union Berlin đã gặp Dortmund tại Bundesliga (Đức) vào 17/10/2026 20:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số 1. FC Union Berlin 0-0 Dortmund.
1. FC Union Berlin đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Dortmund đứng thứ 2.
1. FC Union Berlin thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Dortmund thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, 1. FC Union Berlin thắng 2, Dortmund thắng 7, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 6.03 · 4.67 · 1.53.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình 1. FC Union Berlin có Michel Aebischer, Kastriot Imeri, Tim Skarke.
Đội hình Dortmund có Ethan Nwaneri, Maximilian Beier, Serhou Guirassy.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Union Berlin và Dortmund sẽ gặp nhau ở vòng 6 Bundesliga tại sân An der Alten Försterei, Berlin, lúc 22:30 ngày 17 tháng 10 (giờ Hàn Quốc). Nếu giành chiến thắng, Dortmund sẽ tạm vươn lên dẫn đầu ít nhất một ngày. Sau khi chặn chuỗi 3 trận thua bằng chiến thắng đầu tiên ở giải mùa này, Union…
1. FC Union Berlin · Trận trước: 1. FC Union Berlin vs SV Elversberg (10/10) · Trận tiếp theo: Augsburg vs 1. FC Union Berlin (24/10)
Dortmund · Trận trước: Bodo/Glimt vs Dortmund (15/10) · Trận tiếp theo: Sabah Baku vs Dortmund (20/10)
Các trận Bundesliga (Đức) khác cùng ngày
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Schalke vs Mainz
- Hamburger SV vs Stuttgart
- SV Elversberg vs Augsburg
- SV Werder Bremen vs Paderborn
Các trận Bundesliga (Đức) tuần này
- Bayern Munich vs RB Leipzig
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- B. Monchengladbach vs Hoffenheim
- Stuttgart vs B. Monchengladbach
- RB Leipzig vs SV Elversberg
- Paderborn vs Hamburger SV
- Augsburg vs 1. FC Union Berlin
- Mainz vs SV Werder Bremen
- 1. FC Köln vs Schalke
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente