Ngôn ngữ

1. FC Union Berlin vs Dortmund

Chi tiết trận đấu
1. FC Union BerlinChủ nhà
0 : 0Tỷ số chung cuộc
DortmundĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 20:20
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GFrederik Rønnow
19DJanik Haberer
4DZeno Van Den Bosch
2DFelix Uduokhai
15DTom Alexander Rothe
13MAndrás Schäfer
8MRani Khedira
11MWoo-Yeong Jeong
20MMichel Aebischer
30MKastriot Imeri
21FTim Skarke
Dự bị 9
29FEmmanuel Latte Lath
32FMekhi Gray
28DChristopher Trimmel
6MAljoscha Kemlein
49FLinus Guther
31GMatheo Raab
14DLeopold Querfeld
17DDerrick Köhn
27FMarin Ljubičić
Huấn luyện viên Mauro Lustrinelli
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GGregor Kobel
22DJoane Gadou
3DWaldemar Anton
4DNico Schlotterbeck
26MJulian Ryerson
7MJobe Bellingham
8MFelix Nmecha
24MDaniel Svensson
18FEthan Nwaneri
14FMaximilian Beier
9FSerhou Guirassy
Dự bị 9
19MKonstantinos Karetsas
21FFábio Silva
41FMathis Albert
33GAlexander Meyer
36DKauã Prates
5DRamy Bensebaini
20MMarcel Sabitzer
17MCarney Chukwuemeka
25MJoey Veerman
Huấn luyện viên Niko Kovac
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
1. FC Union BerlinVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. IlicỐm
A. MarkgrafChấn thương đầu gối
J. JuranovicChấn thương gân Achilles
S. NsokiChấn thương cơ
DortmundVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. CanChấn thương đầu gối
G. KonstanteliasChấn thương đầu gối
J. LermaChấn thương cơ
Tính đến 17/10 22:37

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 0
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
1. FC Union Berlin000
Dortmund000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 1'Thẻ vàngEthan Nwaneri
  2. 7'Thẻ vàngWaldemar Anton
  3. 14'Thẻ vàngSerhou Guirassy
  4. 33'Thẻ vàngJanik Haberer
  5. 35'Thẻ vàngTom Alexander Rothe
  6. 46'Thay ngườiEmmanuel Latte LathRa sân: Kastriot Imeri
  7. 62'Thay ngườiKonstantinos KaretsasRa sân: Maximilian Beier
  8. 62'Thay ngườiFábio SilvaRa sân: Ethan Nwaneri
  9. 63'Thẻ vàngTim Skarke
  10. 70'Thay ngườiMekhi GrayRa sân: Tim Skarke
  11. 70'Thay ngườiMathis AlbertRa sân: Konstantinos Karetsas
  12. 76'Thay ngườiAljoscha KemleinRa sân: András Schäfer
  13. 76'Thay ngườiChristopher TrimmelRa sân: Janik Haberer
  14. 90'Thay ngườiLinus GutherRa sân: Woo-Yeong Jeong
Thống kê đội · Cuối trận
37Kiểm soát bóng63
0,82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,36
11Sút12
0Sút trúng đích2
5Phạt góc5
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
340Chuyền bóng570
2Cứu thua0

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKFrederik Rønnow90000007.2
2 · DFFelix Uduokhai90002007.5
4 · DFZeno Van Den Bosch90001007.5
8 · MFRani Khedira90001006.6
15 · DFTom Alexander Rothe90000107.9
20 · MFMichel Aebischer90000006.7
11 · MFWoo-Yeong Jeong89001006.7
13 · MFAndrás Schäfer76000007.5
19 · DFJanik Haberer76001106.6
21 · FWTim Skarke70002106.5
30 · MFKastriot Imeri45000006.5
29 · FW · Dự bịEmmanuel Latte Lath45000006.9
32 · FW · Dự bịMekhi Gray20000006.6
6 · MF · Dự bịAljoscha Kemlein14000006.3
28 · DF · Dự bịChristopher Trimmel14000007.3
49 · FW · Dự bịLinus Guther100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKGregor Kobel90000006.9
3 · DFWaldemar Anton90001108.2
4 · DFNico Schlotterbeck90000008.2
7 · MFJobe Bellingham90000006.2
8 · MFFelix Nmecha90000007.0
9 · FWSerhou Guirassy90003105.9
22 · DFJoane Gadou90001008.2
24 · MFDaniel Svensson90000006.9
26 · MFJulian Ryerson90000008.3
14 · FWMaximilian Beier62002006.7
18 · FWEthan Nwaneri62002106.2
21 · FW · Dự bịFábio Silva28000006.9
41 · FW · Dự bịMathis Albert20001006.6
19 · MF · Dự bịKonstantinos Karetsas8000006.9
Tính đến 17/10 22:37

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:20

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà6,03Hòa4,67Đội khách1,53Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,996,03Hòa4,484,67Đội khách1,631,53
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 20:206,03▲4,67▲1,53▼
17/10 19:525,75▼4,58▼1,56▲
17/10 19:215,80▲4,601,55
17/10 18:505,79▲4,60▲1,55▼
17/10 18:195,724,59▼1,56
17/10 17:475,72▲4,60▲1,56▼
17/10 17:165,68▲4,59▼1,57
17/10 16:115,65▲4,60▲1,57
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
17/10 15:395,61▲4,58▲1,57
17/10 14:345,55▲4,54▲1,57▼
17/10 13:305,41▼4,50▼1,59▲
17/10 12:595,42▼4,511,58
17/10 12:275,43▲4,511,58▼
17/10 11:555,18▲4,51▲1,61
17/10 09:425,14▲4,50▲1,61▼
17/10 01:175,07▲4,48▲1,62
17/10 00:095,04▲4,47▲1,62▼
16/10 21:125,01▼4,46▼1,63▲
16/10 17:035,21▲4,54▲1,60
16/10 10:525,194,53▼1,60
15/10 19:015,19▲4,54▲1,60▼
15/10 17:324,77▲4,38▲1,67▼
15/10 17:024,71▼4,35▼1,68▲
15/10 16:344,90▼4,44▼1,65▲
14/10 22:05 Đầu tiên4,994,481,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle6,034,671,53
Betfair5,504,401,57
bet3656,254,501,50
Marathon5,904,651,52
1xBet6,054,781,56
Betano5,404,351,57
BetVictor5,754,501,50
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +12,09Đội khách -11,85Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,872,09Đội khách2,021,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 20:202,09▲1,85▼
17/10 19:522,02▼1,90▲
17/10 18:502,04▲1,89▼
17/10 18:192,021,90▼
17/10 17:472,02▲1,91▼
17/10 17:162,01▲1,92
17/10 16:112,00▲1,92▼
17/10 15:391,99▲1,93
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
17/10 14:341,98▲1,93▼
17/10 12:271,95▲1,95▼
17/10 11:551,92▲1,99▼
17/10 09:421,91▲2,00▼
17/10 01:171,89▲2,02
17/10 00:091,882,02▼
16/10 21:121,88▼2,03▲
16/10 16:331,931,97▼
16/10 14:58Thay đổi mốc · 1.5 → 1
16/10 14:581,931,98
16/10 14:23Tạm dừng
16/10 13:521,93▲1,98
16/10 11:22Tạm dừng
16/10 10:52Tạm dừng1,98▼
15/10 19:01Tạm dừng
15/10 17:321,80▲2,10▼
15/10 17:021,79▼2,12▲
15/10 16:341,84▼2,05▲
14/10 22:05 Đầu tiên1,872,02
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1Đội khách -1
Pinnacle2,091,85
bet3651,881,98
Marathon2,011,82
1xBet2,011,82
Betano1,931,93
BetVictor1,931,75
Tài/Xỉu3Tài 31,81Xỉu 32,08Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,801,81Xỉu2,072,08
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 20:201,812,08▲
17/10 19:521,81▲2,07▼
17/10 17:471,79▼2,10
17/10 17:161,802,10▲
17/10 15:391,80▲2,09▲
17/10 12:271,79▼2,08▲
17/10 01:171,80▼2,07
16/10 21:121,81▲2,07▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
15/10 19:011,79▼2,09▲
15/10 17:321,82▼2,05▲
15/10 17:021,83▲2,04▼
15/10 16:341,81▲2,06▼
14/10 22:05 Đầu tiên1,802,07
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,812,08
Marathon1,712,04
1xBet1,712,04
Betano1,782,10
BetVictor1,711,98
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50Betfair · Nhà cái 6Có1,501,50Không2,502,50
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:31Đã đóng
15/10 12:241,50▲2,50▼
15/10 04:091,44▼2,63▲
14/10 22:05 Đầu tiên1,502,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,50
bet3651,572,25
Marathon1,562,27
1xBet1,562,30
Betano1,552,35
BetVictor1,532,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
1. FC Union BerlinTất cảDortmund
7Trận9
2Thắng6
2Hòa2
3Thua1
9Bàn thắng19
19Bàn thua7
1. FC Union BerlinChủ nhàDortmund
4Trận4
1Thắng3
2Hòa1
1Thua0
5Bàn thắng10
6Bàn thua4
1. FC Union BerlinĐội kháchDortmund
3Trận5
1Thắng3
0Hòa1
2Thua1
4Bàn thắng9
13Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới5
3Trận không ghi bàn2
1.29Bàn thắng mỗi trận2.11
2.71Bàn thua mỗi trận0.78
1Chuỗi thắng dài nhất6
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
1. FC Union BerlinTất cảDortmund
6Trận6
1Thắng4
2Hòa2
3Thua0
5Bàn thắng11
17Bàn thua4
1. FC Union BerlinChủ nhàDortmund
4Trận3
1Thắng2
2Hòa1
1Thua0
5Bàn thắng7
6Bàn thua2
1. FC Union BerlinĐội kháchDortmund
2Trận3
0Thắng2
0Hòa1
2Thua0
0Bàn thắng4
11Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới4
3Trận không ghi bàn1
0.83Bàn thắng mỗi trận1.83
2.83Bàn thua mỗi trận0.67
1Chuỗi thắng dài nhất4
3Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất2
1. FC Union BerlinTất cảDortmund
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng5
2Bàn thua0
1. FC Union BerlinĐội kháchDortmund
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng5
2Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
1. FC Union BerlinTất cảDortmund
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua3
1. FC Union BerlinChủ nhàDortmund
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua2
1. FC Union BerlinĐội kháchDortmund
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga (Đức) · Cúp Quốc gia Đức · UEFA Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bayern Munich6420+1714THTTH
2Dortmund6420+714HHTTT
3Freiburg6411+913BTHTT
4Bayer Leverkusen6411+713TTTHT
5Mainz6312+410TBTBT
6SV Elversberg6312+110TBHBT
7RB Leipzig6303+59BTBTB
8SV Werder Bremen6231+09HHTHT
9Hamburger SV6303-99TTTBB
10Augsburg6222+48BHBHT
11Eintracht Frankfurt6222-68TBHTB
121. FC Köln6213-37BTBHB
13Stuttgart6204-26BTBBT
14Hoffenheim6204-36TBBTB
15Schalke6123-35BBHTH
16Paderborn6123-45HBTBB
171. FC Union Berlin6123-125HTBBB
18B. Monchengladbach6006-120BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3120+30
—B. Monchengladbach3003-30
—Bayer Leverkusen3300+70
—Bayern Munich3300+160
—Dortmund3210+50
—Eintracht Frankfurt3111-20
—SV Elversberg3201+10
—1. FC Köln3210+20
—Freiburg3300+90
—Hamburger SV3201-30
—Hoffenheim3102-10
—Mainz3012-30
—Paderborn3102-10
—RB Leipzig3300+140
—Schalke3021-10
—Stuttgart2101+20
—1. FC Union Berlin4121-10
—SV Werder Bremen3210+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Augsburg3102+10
—B. Monchengladbach3003-90
—Bayer Leverkusen3111+00
—Bayern Munich3120+10
—Dortmund3210+20
—Eintracht Frankfurt3111-40
—SV Elversberg3111+00
—1. FC Köln3003-50
—Freiburg3111+00
—Hamburger SV3102-60
—Hoffenheim3102-20
—Mainz3300+70
—Paderborn3021-30
—RB Leipzig3003-90
—Schalke3102-20
—Stuttgart4103-40
—1. FC Union Berlin2002-110
—SV Werder Bremen3021-30
Tính đến 19/10 10:45

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
1. FC Union BerlinTTBBBHTTTH7T 3H 10B
DortmundBHTTTTTTTT13T 1H 6B
1. FC Union Berlin
Dựa trên 20 trận
Dortmund
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 3H 10BT · H · B13T 1H 6B
35%Tỷ lệ thắng65%
15%Tỷ lệ hòa5%
1.40Ghi được mỗi trận2.05
2.15Bị ghi mỗi trận1.15
-15Hiệu số+18
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
20%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.27 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.92 (19 trận)
2.01 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.25 (19 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.4 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.2 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.0 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
1.1 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.3 (19 trận)Số cú sút mỗi trận14.6
4.9 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2
43% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình54%
4.3 (19 trận)Phạt góc mỗi trận6.0
2.1 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (18 trận)
11.4 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.2
1. FC Union Berlin
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDortmund
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 3H 3BT · H · B7T 1H 2B
33%Tỷ lệ thắng70%
33%Tỷ lệ hòa10%
1.67Ghi được mỗi trận2.40
1.67Bị ghi mỗi trận1.20
+0Hiệu số+12
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.70Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.48
1.13Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.07
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
16.2Số cú sút mỗi trận16.6
6.3Sút trúng đích mỗi trận5.8
48%Kiểm soát bóng trung bình57%
5.0Phạt góc mỗi trận7.2
2.1Thẻ vàng mỗi trận1.8 (9 trận)
10.2Phạm lỗi mỗi trận12.0
1. FC Union Berlin
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnDortmund
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 0H 7BT · H · B6T 0H 4B
36%Tỷ lệ thắng60%
0%Tỷ lệ hòa0%
1.18Ghi được mỗi trận1.70
2.55Bị ghi mỗi trận1.10
-15Hiệu số+6
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
36%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.85 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.29 (9 trận)
2.90 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45 (9 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.3 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.4 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.9 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.4 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
8.8 (10 trận)Số cú sút mỗi trận12.5
3.7 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7
38% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình52%
3.7 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.7
2.1 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (9 trận)
12.4 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.4
1. FC Union Berlin
Dựa trên 18 trận
Bundesliga (Đức)Dortmund
Dựa trên 16 trận
18Trận16
5T 3H 10BT · H · B11T 1H 4B
28%Tỷ lệ thắng69%
17%Tỷ lệ hòa6%
1.28Ghi được mỗi trận2.00
2.28Bị ghi mỗi trận1.00
-18Hiệu số+16
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
22%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.27Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.99
2.01Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.15
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
72%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.1Số cú sút mỗi trận13.8
4.7Sút trúng đích mỗi trận4.9
43%Kiểm soát bóng trung bình53%
4.1Phạt góc mỗi trận5.2
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.2 (14 trận)
11.0Phạm lỗi mỗi trận11.5
1. FC Union BerlinUEFA Champions LeagueDortmund
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B1T 0H 2B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận1.33
—Bị ghi mỗi trận2.33
—Hiệu số-3
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.80
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.7
—Số cú sút mỗi trận11.3
—Sút trúng đích mỗi trận4.7
—Kiểm soát bóng trung bình53%
—Phạt góc mỗi trận6.3
—Thẻ vàng mỗi trận2.7
—Phạm lỗi mỗi trận11.0
1. FC Union Berlin
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcDortmund
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+2Hiệu số+5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1. FC Union Berlin
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộDortmund
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
T1. FC Union Berlin1:0SV Elversberg10/10/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BBayern Munich7:01. FC Union Berlin19/09/2026 01:30 · Bundesliga (Đức) · Allianz ArenaBBayer Leverkusen4:01. FC Union Berlin05/09/2026 20:30 · Bundesliga (Đức) · BayArenaH1. FC Union Berlin3:3Eintracht Frankfurt29/08/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)
Mùa giải 2025/26
T1. FC Union Berlin4:0Augsburg16/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Union Berlin2:21. FC Köln02/05/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BRB Leipzig3:11. FC Union Berlin25/04/2026 01:30 · Bundesliga (Đức)B1. FC Heidenheim3:11. FC Union Berlin11/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)H1. FC Union Berlin1:1St. Pauli05/04/2026 20:30 · Bundesliga (Đức)BBayern Munich4:01. FC Union Berlin21/03/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BB. Monchengladbach1:01. FC Union Berlin28/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)T1. FC Union Berlin1:0Bayer Leverkusen21/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)BHamburger SV3:21. FC Union Berlin14/02/2026 21:30 · Bundesliga (Đức)
Tính đến 17/10 23:31

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
21. FC Union Berlin T
0H
7Dortmund T
3.4Trung bình tổng điểm
1. FC Union Berlin Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 24
Sân nhà
2T 0H 3B
Sân khách
0T 0H 4B
Tính đến 10/10 20:33

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Frederik Ronnow50090 phút6.96
GK31Matheo Raab20090 phút6.00
GKFritz Gagzow-----
GK25Carl Klaus-----
DF15Tom Rothe71190 phút6.83
DF2Felix Uduokhai50090 phút7.10
DF28Christopher Trimmel50026 phút6.66
DF14Leopold Querfeld41190 phút6.60
DF18Josip Juranovic40382 phút6.80
DF17Derrick Kohn2008 phút6.65
DFSadou Barry-----
DF3Andrik Markgraf-----
DF5Marvin Friedrich-----
DF34Stanley Nsoki-----
MF8Rani Khedira70090 phút6.51
MF20Michel Aebischer70069 phút6.49
MF11Woo-Yeong Jeong70062 phút6.71
MF13Andras Schafer70056 phút6.86
MF6Aljoscha Kemlein70045 phút6.58
MF4Zeno Van Den Bosch61078 phút6.75
MF19Janik Haberer60048 phút6.53
MF30Kastriot Imeri20052 phút6.70
MFLuka Vulin-----
MFMaxim Witschel-----
MF6Michael Etobe-----
MF19Tom Kannegieser-----
MF87Damir Kreilach-----
FW29Emmanuel Latte Lath61059 phút6.63
FW9Livan Burcu61048 phút6.92
FW21Tim Skarke62044 phút6.72
FW27Marin Ljubicic42161 phút7.03
FW32Mekhi Gray20016 phút6.65
FW24Robert Skov10013 phút6.50
FW7Oliver Burke10012 phút6.30
FW49Linus Guther1001 phút—
FWOskar Engel-----
FWLouis Pepinski-----
FW22Julien Friedrich-----
FW23Andrej Ilic-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Gregor Kobel80090 phút6.94
GK33Alexander Meyer10090 phút7.00
GK30Patrick Drewes-----
GK31Silas Ostrzinski-----
DF3Waldemar Anton90187 phút7.40
DF22Joane Gadou80087 phút7.06
DF26Julian Ryerson80272 phút7.22
DF4Nico Schlotterbeck41087 phút8.03
DF39Filippo Mane30046 phút7.30
DF5Ramy Bensebaini30037 phút7.03
DF36Kaua Prates30017 phút6.63
DF49Luca Reggiani20025 phút6.95
DF44Enzo Dos Santos-----
MF24Daniel Svensson92086 phút7.20
MF8Felix Nmecha92063 phút7.36
MF7Jobe Bellingham80171 phút6.91
MF25Joey Veerman80256 phút7.11
MF19Konstantinos Karetsas80136 phút6.72
MF18Ethan Nwaneri70056 phút6.57
MF20Marcel Sabitzer70245 phút6.79
MF17Carney Chukwuemeka40023 phút6.55
MF40Samuele Inacio32047 phút6.77
MF45G. Konstantelias10054 phút6.60
MF28Justin Lerma-----
MF36Takato Yamamoto-----
MF46Ayman Azhil-----
FW14Maximilian Beier91169 phút6.77
FW9Serhou Guirassy84280 phút7.06
FW21Fabio Silva83241 phút6.76
FW41Mathis Albert20055 phút6.65
E. Can—————
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

1. FC Union BerlinHuấn luyện viên Mauro Lustrinelli
DortmundHuấn luyện viên Niko Kovac
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo