Getafe vs Rayo Vallecano
Đội hình · Vắng mặt
| C. UcheChấn thương đầu gối |
| JuanmiChấn thương đầu gối |
| Zaid RomeroChấn thương |
| A. BatallaGãy xương mác |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 02:23Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,04Hòa2,97Đội khách2,73Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,04Không thay đổiHòa2,97Không thay đổiĐội khách2,73Không thay đổi
Không thay đổi · 16/10 22:13 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,04 | 2,97 | 2,73 |
| bet365 | 3,00▲ | 3,00 | 2,62▼ |
| Marathon | 2,91 | 3,08 | 2,67 |
| 1xBet | 2,99 | 3,16 | 2,74 |
| BetVictor | 2,80 | 2,90 | 2,55 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,07Đội khách 01,85Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,07Không thay đổiĐội khách1,85Không thay đổi
Không thay đổi · 16/10 22:13 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,07 | 1,85 |
| bet365 | 2,05▲ | 1,80▼ |
| Marathon | 2,00 | 1,83 |
| 1xBet | 2,06 | 1,89 |
| BetVictor | 1,94▲ | 1,74▼ |
Tài/Xỉu2Tài 21,99Xỉu 21,90Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,99Không thay đổiXỉu1,90Không thay đổi
Không thay đổi · 16/10 22:13 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,99 | 1,90 |
| Marathon | 1,87 | 1,85 |
| 1xBet | 1,87 | 1,85 |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
Cả hai đội ghi bànCó2,05Không1,70bet365 · Nhà cái 4Có2,05Không thay đổiKhông1,70Không thay đổi
Không thay đổi · 16/10 22:13 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 2,05 | 1,70 |
| Marathon | 2,07 | 1,67 |
| 1xBet | 2,07 | 1,69 |
| BetVictor | 2,05 | 1,67 |
Xem tất cả kèo 32 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -1.75 | 8,10 | 1,03 | Marathon |
| -1.5 | 6,60 | 1,11 | bet365 |
| -1.25 | 6,00 | 1,12 | bet365 |
| -1 | 6,10 | 1,15 | Pinnacle |
| -0.75 | 3,90 | 1,28 | Pinnacle |
| -0.5 | 3,03 | 1,43 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,55 | 1,57 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 2,07 | 1,85 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,69 | 2,29 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,51 | 2,72 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,34 | 3,42 | Pinnacle |
| 1 | 1,19 | 5,13 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,15 | 5,50 | bet365 |
| 1.5 | 1,13 | 5,90 | bet365 |
| 1.75 | 1,04 | 7,30 | Marathon |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,11 | 6,50 | bet365 |
| 0.75 | 1,08 | 5,50 | Marathon |
| 1 | 1,18 | 5,28 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,35 | 3,31 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,54 | 2,60 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,70 | 2,25 | Pinnacle |
| 2 Mốc chính | 1,99 | 1,90 | Pinnacle |
| 2.25 | 2,35 | 1,64 | Pinnacle |
| 2.5 | 2,71 | 1,50 | Pinnacle |
| 2.75 | 3,29 | 1,36 | Pinnacle |
| 3 | 4,50 | 1,22 | Pinnacle |
| 3.25 | 4,50 | 1,17 | Marathon |
| 3.5 | 5,00 | 1,17 | bet365 |
| 3.75 | 6,10 | 1,08 | Marathon |
| 4 | 8,70 | 1,02 | Marathon |
| 4.5 | 11,00 | 1,05 | bet365 |
| 5.5 | 23,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Getafe | Tất cả | Rayo Vallecano |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 3 |
| 9 | Bàn thắng | 11 |
| 14 | Bàn thua | 16 |
| Getafe | Chủ nhà | Rayo Vallecano |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 6 |
| 3 | Bàn thua | 4 |
| Getafe | Đội khách | Rayo Vallecano |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 3 |
| 2 | Bàn thắng | 5 |
| 11 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 0.82 | Bàn thắng mỗi trận | 1.57 |
| 1.27 | Bàn thua mỗi trận | 2.29 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Getafe | Tất cả | Rayo Vallecano |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 3 |
| 4 | Bàn thắng | 11 |
| 10 | Bàn thua | 16 |
| Getafe | Chủ nhà | Rayo Vallecano |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 6 |
| 2 | Bàn thua | 4 |
| Getafe | Đội khách | Rayo Vallecano |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 3 |
| 0 | Bàn thắng | 5 |
| 8 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 0.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.57 |
| 1.25 | Bàn thua mỗi trận | 2.29 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Getafe | Tất cả | Rayo Vallecano |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Getafe | Chủ nhà | Rayo Vallecano |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Getafe | Đội khách | Rayo Vallecano |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.67 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (Brazil) | 8 | 8 | 0 | 0 | +27 | 24 | TTTTT |
| 2 | Atl. Madrid | 8 | 6 | 1 | 1 | +10 | 19 | TTTTB |
| 3 | Real Betis | 8 | 6 | 1 | 1 | +5 | 19 | THTTT |
| 4 | Real Madrid | 8 | 6 | 0 | 2 | +11 | 18 | TBTTB |
| 5 | Sevilla | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | HBTTH |
| 6 | Real Sociedad (Honduras) | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | TTBTH |
| 7 | Alaves | 8 | 3 | 2 | 3 | +4 | 11 | BHBBT |
| 8 | Dep. A Coruna | 8 | 2 | 4 | 2 | +1 | 10 | BHBHT |
| 9 | RC Celta de Vigo | 8 | 1 | 5 | 2 | +2 | 8 | HTHHH |
| 10 | Ath Bilbao | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 8 | HHTT |
| 11 | Villarreal | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | BTTBB |
| 12 | Espanyol | 8 | 2 | 2 | 4 | +0 | 8 | HBBTH |
| 13 | Rayo Vallecano (Nữ) | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | HTBT |
| 14 | Getafe | 8 | 2 | 2 | 4 | -6 | 8 | BTBHH |
| 15 | Racing de Santander | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | HBBTB |
| 16 | Osasuna | 8 | 2 | 2 | 4 | -10 | 8 | BHBBB |
| 17 | Levante (Greece) | 7 | 1 | 3 | 3 | -4 | 6 | HBBHT |
| 18 | Elche | 8 | 1 | 3 | 4 | -6 | 6 | HTBHB |
| 19 | Valencia | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 | HBTBB |
| 20 | Malaga | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | HBBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 5 | 3 | 0 | 2 | +5 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 4 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 1 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 2 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Villarreal | 3 | 1 | 0 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alaves | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Ath Bilbao | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Atl. Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Barcelona (Brazil) | 4 | 4 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Real Betis | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | RC Celta de Vigo | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Dep. A Coruna | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Elche | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Getafe | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | |
| — | Levante (Greece) | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Malaga | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Osasuna | 4 | 1 | 0 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Racing de Santander | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | Rayo Vallecano (Nữ) | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Real Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Real Sociedad (Honduras) | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sevilla | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Valencia | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Villarreal | 5 | 1 | 2 | 2 | +0 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Getafe Dựa trên 20 trận | Rayo Vallecano (Nữ) Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 9T 5H 6B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -5 | Hiệu số | +0 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 0.78 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 |
| 1.22 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.3 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 9.7 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.6 |
| 2.4 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 40% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 3.7 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| 3.1 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 |
| 14.9 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.5 |
| Getafe Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Rayo Vallecano (Nữ) Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 6T 3H 0B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| +5 | Hiệu số | +9 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.04 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| 0.88 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 10.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.4 |
| 3.3 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 |
| 40% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 4.2 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 2.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 |
| 13.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| Getafe Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Rayo Vallecano (Nữ) Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 1T 2H 7B | T · H · B | 3T 2H 6B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 0.30 | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.91 |
| -10 | Hiệu số | -9 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 70% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 0.52 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 |
| 1.55 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.89 |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.1 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.1 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 8.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.1 |
| 1.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 41% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 3.2 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.5 |
| 3.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 |
| 16.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.7 |
| Getafe Dựa trên 17 trận | Primera | Rayo Vallecano (Nữ) Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 15 |
| 6T 3H 8B | T · H · B | 6T 5H 4B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.65 | Ghi được mỗi trận | 1.53 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -6 | Hiệu số | -2 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 53% | Tỷ lệ không ghi bàn | 7% |
| 0.74 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| 1.26 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 |
| 18% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 18% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 9.5 | Số cú sút mỗi trận | 14.4 |
| 2.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 39% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 3.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| 15.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.9 |
| Getafe Dựa trên 3 trận | UEFA Europa Conference League | Rayo Vallecano (Nữ) Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1T 1H 1B | T · H · B | 3T 0H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +1 | Hiệu số | +2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.53 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.65 |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.2 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 7
- Sân nhà
- 0T 3H 2B
- Sân khách
- 0T 3H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Getafe gặp Rayo Vallecano tại Primera vào 20/10/2026 02:00 UTC+07 tại Coliseum.
Getafe đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Rayo Vallecano đứng thứ 13.
Getafe thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Rayo Vallecano thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Getafe thắng 0, Rayo Vallecano thắng 3, hòa 6.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.04 · 2.97 · 2.73.
Getafe · Trận trước: Univ. Craiova vs Getafe (15/10) · Trận tiếp theo: Getafe vs Lugano (22/10)
Rayo Vallecano · Trận trước: Rayo Vallecano vs Ath Bilbao (10/10) · Trận tiếp theo: Rayo Vallecano vs Elche (24/10)
Các trận Primera tuần này
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Alaves vs Malaga
- Rayo Vallecano vs Elche
- Racing de Santander vs Espanyol
- Valencia vs Villarreal
- Atl. Madrid vs Dep. A Coruna
- Ath Bilbao vs Getafe
- RC Celta de Vigo vs Real Betis
- Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain)
- Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Chưa có bài viết nào.