Ngôn ngữ

Getafe vs Rayo Vallecano

Chi tiết trận đấu
Coliseum
GetafeChủ nhà
02:00Bắt đầu 20/10
Rayo VallecanoĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 02:23
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GetafeVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
C. UcheChấn thương đầu gối
JuanmiChấn thương đầu gối
Zaid RomeroChấn thương
Rayo Vallecano (Nữ)Vắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
A. BatallaGãy xương mác
Tính đến 17/10 02:08

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 02:23

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,04Hòa2,97Đội khách2,73Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,04Không thay đổiHòa2,97Không thay đổiĐội khách2,73Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle

Không thay đổi · 16/10 22:13 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,042,972,73
bet3653,00▲3,002,62▼
Marathon2,913,082,67
1xBet2,993,162,74
BetVictor2,802,902,55
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,07Đội khách 01,85Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,07Không thay đổiĐội khách1,85Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0

Không thay đổi · 16/10 22:13 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,071,85
bet3652,05▲1,80▼
Marathon2,001,83
1xBet2,061,89
BetVictor1,94▲1,74▼
Tài/Xỉu2Tài 21,99Xỉu 21,90Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,99Không thay đổiXỉu1,90Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2

Không thay đổi · 16/10 22:13 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,991,90
Marathon1,871,85
1xBet1,871,85
BetVictor1,861,81
Cả hai đội ghi bànCó2,05Không1,70bet365 · Nhà cái 4Có2,05Không thay đổiKhông1,70Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365

Không thay đổi · 16/10 22:13 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3652,051,70
Marathon2,071,67
1xBet2,071,69
BetVictor2,051,67
Xem tất cả kèo 32 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 15
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.758,101,03Marathon
-1.56,601,11bet365
-1.256,001,12bet365
-16,101,15Pinnacle
-0.753,901,28Pinnacle
-0.53,031,43Pinnacle
-0.252,551,57Pinnacle
0 Mốc chính2,071,85Pinnacle
0.251,692,29Pinnacle
0.51,512,72Pinnacle
0.751,343,42Pinnacle
11,195,13Pinnacle
1.251,155,50bet365
1.51,135,90bet365
1.751,047,30Marathon
Tài/Xỉu Mốc 17 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,116,50bet365
0.751,085,50Marathon
11,185,28Pinnacle
1.251,353,31Pinnacle
1.51,542,60Pinnacle
1.751,702,25Pinnacle
2 Mốc chính1,991,90Pinnacle
2.252,351,64Pinnacle
2.52,711,50Pinnacle
2.753,291,36Pinnacle
34,501,22Pinnacle
3.254,501,17Marathon
3.55,001,17bet365
3.756,101,08Marathon
48,701,02Marathon
4.511,001,05bet365
5.523,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
GetafeTất cảRayo Vallecano
11Trận7
3Thắng2
3Hòa2
5Thua3
9Bàn thắng11
14Bàn thua16
GetafeChủ nhàRayo Vallecano
5Trận3
3Thắng2
2Hòa1
0Thua0
7Bàn thắng6
3Bàn thua4
GetafeĐội kháchRayo Vallecano
6Trận4
0Thắng0
1Hòa1
5Thua3
2Bàn thắng5
11Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
4Trận không ghi bàn0
0.82Bàn thắng mỗi trận1.57
1.27Bàn thua mỗi trận2.29
2Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
GetafeTất cảRayo Vallecano
8Trận7
2Thắng2
2Hòa2
4Thua3
4Bàn thắng11
10Bàn thua16
GetafeChủ nhàRayo Vallecano
4Trận3
2Thắng2
2Hòa1
0Thua0
4Bàn thắng6
2Bàn thua4
GetafeĐội kháchRayo Vallecano
4Trận4
0Thắng0
0Hòa1
4Thua3
0Bàn thắng5
8Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
4Trận không ghi bàn0
0.50Bàn thắng mỗi trận1.57
1.25Bàn thua mỗi trận2.29
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
GetafeTất cảRayo Vallecano
3Trận—
1Thắng—
1Hòa—
1Thua—
5Bàn thắng—
4Bàn thua—
GetafeChủ nhàRayo Vallecano
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
1Bàn thua—
GetafeĐội kháchRayo Vallecano
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
1.67Bàn thắng mỗi trận—
1.33Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Primera · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Barcelona (Brazil)8800+2724TTTTT
2Atl. Madrid8611+1019TTTTB
3Real Betis8611+519THTTT
4Real Madrid8602+1118TBTTB
5Sevilla8422+114HBTTH
6Real Sociedad (Honduras)8413-313TTBTH
7Alaves8323+411BHBBT
8Dep. A Coruna8242+110BHBHT
9RC Celta de Vigo8152+28HTHHH
10Ath Bilbao6222+18HHTT
11Villarreal8224+08BTTBB
12Espanyol8224+08HBBTH
13Rayo Vallecano (Nữ)7223-58HTBT
14Getafe8224-68BTBHH
15Racing de Santander8224-108HBBTB
16Osasuna8224-108BHBBB
17Levante (Greece)7133-46HBBHT
18Elche8134-66HTBHB
19Valencia8125-95HBTBB
20Malaga8044-94HBBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves5302+50
—Ath Bilbao4121+10
—Atl. Madrid4310+70
—Barcelona (Brazil)4400+130
—Real Betis4400+60
—RC Celta de Vigo4112+20
—Dep. A Coruna4121+10
—Elche4013-70
—Espanyol4112+00
—Getafe4220+20
—Levante (Greece)3111+10
—Malaga4031-20
—Osasuna4121-10
—Racing de Santander4220+20
—Rayo Vallecano (Nữ)3210+20
—Real Madrid4400+110
—Real Sociedad (Honduras)4211-10
—Sevilla4202-20
—Valencia4013-70
—Villarreal3102+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alaves3021-10
—Ath Bilbao2101+00
—Atl. Madrid4301+30
—Barcelona (Brazil)4400+140
—Real Betis4211-10
—RC Celta de Vigo4040+00
—Dep. A Coruna4121+00
—Elche4121+10
—Espanyol4112+00
—Getafe4004-80
—Levante (Greece)4022-50
—Malaga4013-70
—Osasuna4103-90
—Racing de Santander4004-120
—Rayo Vallecano (Nữ)4013-70
—Real Madrid4202+00
—Real Sociedad (Honduras)4202-20
—Sevilla4220+30
—Valencia4112-20
—Villarreal5122+00
Tính đến 16/10 23:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GetafeHBTBHHBBTT7T 4H 9B
Rayo Vallecano (Nữ)HTBTBHBBTT9T 5H 6B
Getafe
Dựa trên 20 trận
Rayo Vallecano (Nữ)
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B9T 5H 6B
35%Tỷ lệ thắng45%
20%Tỷ lệ hòa25%
0.80Ghi được mỗi trận1.45
1.05Bị ghi mỗi trận1.45
-5Hiệu số+0
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
45%Tỷ lệ không ghi bàn10%
0.78 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.42
1.22 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.61
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.3 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.4 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.5 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
9.7 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.6
2.4 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2
40% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình50%
3.7 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.4
3.1 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9
14.9 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.5
Getafe
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRayo Vallecano (Nữ)
Dựa trên 9 trận
10Trận9
6T 2H 2BT · H · B6T 3H 0B
60%Tỷ lệ thắng67%
20%Tỷ lệ hòa33%
1.30Ghi được mỗi trận1.89
0.80Bị ghi mỗi trận0.89
+5Hiệu số+9
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
20%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.04 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.54
0.88 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.27
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
10.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trận16.4
3.3 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0
40% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình52%
4.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.4
2.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8
13.2 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0
Getafe
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnRayo Vallecano (Nữ)
Dựa trên 11 trận
10Trận11
1T 2H 7BT · H · B3T 2H 6B
10%Tỷ lệ thắng27%
20%Tỷ lệ hòa18%
0.30Ghi được mỗi trận1.09
1.30Bị ghi mỗi trận1.91
-10Hiệu số-9
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
70%Tỷ lệ không ghi bàn18%
0.52 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33
1.55 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.89
20%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.1 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.1 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
8.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.1
1.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5
41% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
3.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.5
3.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0
16.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.7
Getafe
Dựa trên 17 trận
PrimeraRayo Vallecano (Nữ)
Dựa trên 15 trận
17Trận15
6T 3H 8BT · H · B6T 5H 4B
35%Tỷ lệ thắng40%
18%Tỷ lệ hòa33%
0.65Ghi được mỗi trận1.53
1.00Bị ghi mỗi trận1.67
-6Hiệu số-2
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
53%Tỷ lệ không ghi bàn7%
0.74Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39
1.26Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60
18%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
18%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
9.5Số cú sút mỗi trận14.4
2.4Sút trúng đích mỗi trận5.2
39%Kiểm soát bóng trung bình51%
3.7Phạt góc mỗi trận4.9
3.2Thẻ vàng mỗi trận2.7
15.1Phạm lỗi mỗi trận13.9
Getafe
Dựa trên 3 trận
UEFA Europa Conference LeagueRayo Vallecano (Nữ)
Dựa trên 5 trận
3Trận5
1T 1H 1BT · H · B3T 0H 2B
33%Tỷ lệ thắng60%
33%Tỷ lệ hòa0%
1.67Ghi được mỗi trận1.20
1.33Bị ghi mỗi trận0.80
+1Hiệu số+2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.53
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.65
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận15.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình49%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận3.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.2
Trận gần đây
HOsasuna1:1Rayo Vallecano (Nữ)19/09/2026 19:00 · Primera · Estadio El SadarTRayo Vallecano (Nữ)2:1Espanyol16/09/2026 00:00 · Primera · Estadio Municipal de ButarqueBReal Madrid4:1Rayo Vallecano (Nữ)13/09/2026 02:00 · PrimeraTRayo Vallecano (Nữ)3:2Racing de Santander05/09/2026 23:30 · Primera · Estadio Municipal de ButarqueBBarcelona (Brazil)5:2Rayo Vallecano (Nữ)01/09/2026 02:30 · Primera · Camp NouHRayo Vallecano (Nữ)1:1Alaves21/08/2026 02:00 · Primera · Estadio Municipal de ButarqueBSevilla2:1Rayo Vallecano (Nữ)16/08/2026 02:30 · Primera
Mùa giải 2025/26
BCrystal Palace1:0Rayo Vallecano (Nữ)28/05/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueTRayo Vallecano (Nữ)2:0Villarreal18/05/2026 00:00 · PrimeraHValencia1:1Rayo Vallecano (Nữ)15/05/2026 00:00 · PrimeraHRayo Vallecano (Nữ)1:1Girona12/05/2026 02:00 · PrimeraTRayo Vallecano (Nữ)1:0Strasbourg01/05/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueHRayo Vallecano (Nữ)3:3Real Sociedad (Honduras)26/04/2026 19:00 · PrimeraTRayo Vallecano (Nữ)1:0Espanyol24/04/2026 01:00 · PrimeraBAEK Athens3:1Rayo Vallecano (Nữ)17/04/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueBMallorca3:0Rayo Vallecano (Nữ)12/04/2026 21:15 · PrimeraTRayo Vallecano (Nữ)3:0AEK Athens09/04/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League
Tính đến 16/10 01:35

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
0Getafe T
6H
3Rayo Vallecano T
1.0Trung bình tổng điểm
Getafe Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 7
Sân nhà
0T 3H 2B
Sân khách
0T 3H 1B
HRayo Vallecano1:1Getafe03/01/2026 03:00 · Primera 2025/26
Tính đến 13/10 02:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 10 trận · trong tổng số 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13David Soria100090 phút7.15
GK1Jiri Letacek-----
GK35Jorge Benito-----
GK35Diego Ferrer-----
DF2Djene100087 phút6.65
DF22Johan Mojica91176 phút6.96
DF21Andres Garcia91067 phút6.89
DF24Zaid Romero80080 phút6.80
DF15Sebastian Boselli70023 phút6.32
DF17Femenia Kiko60060 phút6.25
DF3Davinchi60030 phút6.42
DF4Saba Sazonov60024 phút6.55
DF5Abdel Abqar40053 phút6.10
DF26Jean Valou20054 phút6.20
DF2Daniel Carvajal-----
DF29Francisco Burgos-----
DF31Mohamed Hamdoune-----
DF41Jorge Montes-----
MF11Ramon Terrats91086 phút7.21
MF23Orel Mangala80079 phút6.71
MF16Francho80078 phút6.70
MF8Nemanja Gudelj71079 phút6.57
MF6Mario Martin60082 phút6.45
MF28Risco Alcantara Alberto50016 phút6.45
MF30Oscar Lopez2005 phút6.60
MFMady Macalou-----
MF12Christantus Uche-----
MF33Alvaro Gutierrez-----
MF34Jesus Martinez-----
MF44Adrian Riquelme-----
FW10Martin Satriano101375 phút6.72
FW19Enes Unal82078 phút6.71
FW20Ivan Azon Monzon51167 phút6.74
FW9Borja Mayoral40027 phút6.57
FW32Joselu10013 phút6.20
FW27Ebrahima Drammeh-----
FW33Moha Achraf-----
Juanmi—————
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK25Emil Audero30090 phút6.67
GK1Dani Cardenas30070 phút6.57
GK13Augusto Batalla20075 phút6.90
GK30Juanpe Gil-----
GK30Adrian Molina-----
DF24Florian Lejeune70090 phút6.36
DF2Andrei Ratiu61090 phút6.62
DF20Ivan Balliu60038 phút6.40
DF17Adria Pedrosa51180 phút6.88
DF15Mujaid Sadick30055 phút6.63
DF33Jozhua Vertrouwd20061 phút6.25
DF22Pelayo Fernandez20034 phút6.20
DF3Marash Kumbulla-----
DF5Felipe Luiz-----
DF26Marco de las Sias-----
DF27Sergio Lozano-----
MF6Pathe Ciss70090 phút6.87
MF8Unai Lopez70379 phút6.91
MF18Alvaro Garcia72276 phút6.67
MF23Oscar Valentin70053 phút6.74
MF4Pedro Diaz60054 phút6.70
MF36Gnangoro Bouare50039 phút6.66
MF11Randy Nteka30051 phút6.47
MF37Rayane Belaid10023 phút6.70
MF28Samuel Becerra-----
MF31Marco Roman-----
MF34Ivan Alonso Martin-----
FW10Sergio Camello77167 phút7.74
FW9Alemao60020 phút6.60
FW19Jorge de Frutos50175 phút6.68
FW21Fran Perez50028 phút6.34
FW14Giorgi Tsitaishvili40050 phút6.35
FW7Isi Palazon20040 phút6.60
Tính đến 14/10 04:49

Huấn luyện viên

GetafeHuấn luyện viên Jose Bordalas Jimenez
Rayo Vallecano (Nữ)Huấn luyện viên Benat San Jose
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:49

Các trận tiếp theo