Ngôn ngữ

Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly

Chi tiết trận đấu
Al-Shabab Club Stadium
Al Shabab (Ả Rập Xê-út)Chủ nhà
01:00Bắt đầu 20/10
Al-FaisalyĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
Al Shabab (Ả Rập Xê-út)Tất cảAl-Faisaly
6Trận6
1Thắng1
2Hòa1
3Thua4
9Bàn thắng8
11Bàn thua15
Al Shabab (Ả Rập Xê-út)Chủ nhàAl-Faisaly
4Trận4
1Thắng1
1Hòa1
2Thua2
7Bàn thắng5
8Bàn thua8
Al Shabab (Ả Rập Xê-út)Đội kháchAl-Faisaly
2Trận2
0Thắng0
1Hòa0
1Thua2
2Bàn thắng3
3Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
1.50Bàn thắng mỗi trận1.33
1.83Bàn thua mỗi trận2.50
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
Al Shabab (Ả Rập Xê-út)Tất cảAl-Faisaly
6Trận6
1Thắng1
2Hòa1
3Thua4
9Bàn thắng8
11Bàn thua15
Al Shabab (Ả Rập Xê-út)Chủ nhàAl-Faisaly
4Trận4
1Thắng1
1Hòa1
2Thua2
7Bàn thắng5
8Bàn thua8
Al Shabab (Ả Rập Xê-út)Đội kháchAl-Faisaly
2Trận2
0Thắng0
1Hòa0
1Thua2
2Bàn thắng3
3Bàn thua7
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
1.50Bàn thắng mỗi trận1.33
1.83Bàn thua mỗi trận2.50
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Qadsiah9711+1422TTHTT
2Al Hilal8701+1921TTBTT
3Al Nassr8611+1219THTBT
4Al-Ittihad (Libya)8521+517BTTTH
5Neom SC8512+716HTTTB
6Al-Ahli SC8503+1015TTBTB
7Al Ettifaq8332+012HHHTB
8Al-Kholood Club9333-412BBBTH
9Al-Diriyah Club8323-111BHTBT
10Al-Hazem9234-39BHBTH
11Al-Khaleej9162-59THHHB
12Al-Riyadh8233-89HTHBT
13Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)8143-27THBBH
14Al Fayha9144-67BHHBH
15Al-Faisaly8134-76TBHHB
16Al Fateh9135-106TBBBH
17Al Taawon8035-123BBBHB
18Abha8026-92BHBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha3012-20
—Al-Ahli SC3300+110
—Al-Diriyah Club4022-30
—Al Ettifaq5122-20
—Al-Faisaly5122-30
—Al Fateh4013-60
—Al Fayha4121-20
—Al-Hazem5122-10
—Al Hilal4301+40
—Al-Ittihad (Libya)4310+30
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club4301-10
—Al Nassr4400+80
—Al Qadsiah5311+30
—Al-Riyadh3201-10
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)5122-10
—Al Taawon4031-60
—Neom SC4301+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha5014-70
—Al-Ahli SC5203-10
—Al-Diriyah Club4301+20
—Al Ettifaq3210+20
—Al-Faisaly3012-40
—Al Fateh5122-40
—Al Fayha5023-40
—Al-Hazem4112-20
—Al Hilal4400+150
—Al-Ittihad (Libya)4211+20
—Al-Khaleej4031-30
—Al-Kholood Club5032-30
—Al Nassr4211+40
—Al Qadsiah4400+110
—Al-Riyadh5032-70
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3021-10
—Al Taawon4004-60
—Neom SC4211+30
Tính đến 17/10 10:29

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)THBBHHHBBT4T 8H 8B
Al-FaisalyTBHHBHBBTT12T 4H 4B
Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)
Dựa trên 20 trận
Al-Faisaly
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 8H 8BT · H · B12T 4H 4B
20%Tỷ lệ thắng60%
40%Tỷ lệ hòa20%
1.45Ghi được mỗi trận2.05
1.80Bị ghi mỗi trận1.15
-7Hiệu số+18
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
20%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.79Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.05 (8 trận)
1.70Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.98 (8 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
13.6Số cú sút mỗi trận8.4 (8 trận)
5.5Sút trúng đích mỗi trận3.1 (8 trận)
51%Kiểm soát bóng trung bình48% (8 trận)
5.8Phạt góc mỗi trận2.4 (8 trận)
1.8 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (8 trận)
10.6Phạm lỗi mỗi trận9.0 (8 trận)
Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl-Faisaly
Dựa trên 11 trận
12Trận11
4T 3H 5BT · H · B6T 3H 2B
33%Tỷ lệ thắng55%
25%Tỷ lệ hòa27%
1.83Ghi được mỗi trận1.82
2.17Bị ghi mỗi trận1.09
-4Hiệu số+8
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
17%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.89Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.16 (5 trận)
1.81Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.64 (5 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
13.9Số cú sút mỗi trận10.2 (5 trận)
5.4Sút trúng đích mỗi trận3.4 (5 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình49% (5 trận)
5.3Phạt góc mỗi trận2.8 (5 trận)
1.6 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (5 trận)
10.4Phạm lỗi mỗi trận8.4 (5 trận)
Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnAl-Faisaly
Dựa trên 9 trận
8Trận9
0T 5H 3BT · H · B6T 1H 2B
0%Tỷ lệ thắng67%
62%Tỷ lệ hòa11%
0.88Ghi được mỗi trận2.33
1.25Bị ghi mỗi trận1.22
-3Hiệu số+10
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
25%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.63Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.88 (3 trận)
1.55Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.56 (3 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
13.0Số cú sút mỗi trận5.3 (3 trận)
5.6Sút trúng đích mỗi trận2.7 (3 trận)
54%Kiểm soát bóng trung bình46% (3 trận)
6.6Phạt góc mỗi trận1.7 (3 trận)
2.0Thẻ vàng mỗi trận2.0 (3 trận)
10.8Phạm lỗi mỗi trận10.0 (3 trận)
Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)
Dựa trên 20 trận
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtAl-Faisaly
Dựa trên 8 trận
20Trận8
4T 8H 8BT · H · B1T 3H 4B
20%Tỷ lệ thắng12%
40%Tỷ lệ hòa38%
1.45Ghi được mỗi trận1.00
1.80Bị ghi mỗi trận1.88
-7Hiệu số-7
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
20%Tỷ lệ không ghi bàn38%
1.79Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.05
1.70Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.98
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.6Số cú sút mỗi trận8.4
5.5Sút trúng đích mỗi trận3.1
51%Kiểm soát bóng trung bình48%
5.8Phạt góc mỗi trận2.4
1.8 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9
10.6Phạm lỗi mỗi trận9.0
Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)Hạng nhất Ả Rập Xê-útAl-Faisaly
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B11T 1H 0B
—Tỷ lệ thắng92%
—Tỷ lệ hòa8%
—Ghi được mỗi trận2.75
—Bị ghi mỗi trận0.67
—Hiệu số+25
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
Trận gần đây
TAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3:0Al Taawon12/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumHAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)0:0Al Fayha13/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumBAl-Kholood Club2:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)09/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl-Hazem1:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)30/08/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3:3Al-Riyadh26/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumHAl-Khaleej0:0Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)23/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Mohamed bin Fahd Stadium
Mùa giải 2025/26
BAl-Najma1:0Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)21/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3:2Al-Ittihad (Libya)18/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBNeom SC2:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)11/05/2026 23:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)1:1Al Fateh28/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Qadsiah2:2Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)15/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Riyadh1:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)06/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)2:0Al Okhdood15/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Ettifaq1:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)08/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3:1Al-Riyadh24/02/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
TAl-Faisaly3:2Al-Kholood Club15/10/2026 20:40 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Ettifaq0:0Al-Faisaly08/09/2026 22:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil StadiumHAl-Faisaly0:0Al-Hazem05/09/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Qadsiah3:1Al-Faisaly31/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumHAl-Faisaly1:1Al Fateh26/08/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Hilal4:2Al-Faisaly15/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom Arena
Mùa giải 2025/26
TAl-Faisaly4:0Al-Batin15/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Faisaly2:0Al Jabalain02/05/2026 23:10 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Faisaly3:0Al Taee15/04/2026 23:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Faisaly2:1Al Jubail Club02/04/2026 22:55 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAl-Faisaly2:2Al-Diriyah Club08/03/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Faisaly2:1Al-Ula26/02/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-út
Tính đến 16/10 20:35

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Al Shabab (Ả Rập Xê-út) T
1H
0Al-Faisaly T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Al Shabab (Ả Rập Xê-út) Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 0
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 1H 0B
Tính đến 13/10 01:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Mory Diaw50090 phút7.48
GK33Mohammed Al Mahasneh30090 phút6.47
GK23Abdulaziz Al Awardi-----
GK60Muhammad Al Otaibi-----
DF4Tin Jedvaj80090 phút6.86
DF17Mohamed Al Thani80086 phút6.60
DF3Thierno Barry Mamadou80085 phút6.94
DF21Dhari Al Anazi60076 phút6.73
DF55Ali Al Bulayhi20022 phút5.70
DF12Sultan Al Anzi10064 phút7.20
DF27Abdullah Al Hawsawi10027 phút6.90
DF2Mohammed Al Shwirekh10013 phút6.50
DF5Ali Makki10013 phút6.70
DF15Lazar Stojanovic1008 phút6.70
MF8Josh Brownhill81290 phút7.12
MF29Yacine Adli80189 phút7.75
MF40Hassan Al Asmari Ali50038 phút6.66
MF18Thomas Partey20038 phút6.90
MF6Awad Al Nashri20035 phút6.60
MF56Yazeed Al Dosari10013 phút6.30
MF74Abdulaziz Al Hadhood-----
FW10Yannick Carrasco83190 phút7.36
FW9B. Martinez Tobinson Roger72076 phút6.87
FW22Hammam Al Hammami71075 phút6.61
FW37Abdullah Matuq61036 phút6.83
FW11Daniel Podence30051 phút6.47
FW24Abdulrahman Al Oboud30045 phút6.73
FW49Mathias Ricardo21189 phút6.95
FW97Mourad Khodari10012 phút6.50
FW99Hamad Al Khorayef1009 phút6.30
FW97Murad Khadhari-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Fernando Pacheco80091 phút7.26
GK26Mohammed Al Hasawi-----
DF4Abdoulaye Seck81091 phút6.76
DF5Girotto Andrei80191 phút7.25
DF50Mohammed Al Shanqiti80081 phút6.35
DF3Khalid Al Harbi60048 phút6.20
DF88Saud Haddad60112 phút6.58
DF2Yaseen Barnawi50078 phút6.74
DF70Mohammed Jahfali30057 phút6.80
DF87Abdullah Subayt30028 phút6.53
DF82Hussain Al Zarie20030 phút6.60
MF20Jaime Seoane80182 phút6.89
MF77Abdulrahman Al Shereaf70071 phút6.74
MF6Eid Al Muwallad70057 phút6.53
MF95Ayman Fallatah50019 phút6.58
MF8Flavio40179 phút7.25
MF18Mohammed Al Aqeel-----
MF25Moayad Saleem-----
FW19Alexandre Mendy84191 phút7.15
FW13Christian Bassogog81174 phút7.05
FW10Theo Bongonda62068 phút7.03
FW24Abdulaziz Al Bishi30042 phút6.30
FW14Abdullah Al Mogren30140 phút6.63
FW7Yousef Al Shammari30019 phút6.57
FW11Andre-Jordy Ella20016 phút6.50
FW37Wael Kadan1008 phút6.50
FW28Dayo Joyce-----
FW47Faisal Al Fahad-----
FW71Ahmed Abdu-----
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)Huấn luyện viên Thomas Letsch
Al-FaisalyNhà cung cấp không có dữ liệu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo