Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | Tất cả | Al-Faisaly |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 4 |
| 9 | Bàn thắng | 8 |
| 11 | Bàn thua | 15 |
| Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | Chủ nhà | Al-Faisaly |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 5 |
| 8 | Bàn thua | 8 |
| Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | Đội khách | Al-Faisaly |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 3 |
| 3 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| 1.83 | Bàn thua mỗi trận | 2.50 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | Tất cả | Al-Faisaly |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 4 |
| 9 | Bàn thắng | 8 |
| 11 | Bàn thua | 15 |
| Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | Chủ nhà | Al-Faisaly |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 5 |
| 8 | Bàn thua | 8 |
| Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | Đội khách | Al-Faisaly |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 3 |
| 3 | Bàn thua | 7 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| 1.83 | Bàn thua mỗi trận | 2.50 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Qadsiah | 9 | 7 | 1 | 1 | +14 | 22 | TTHTT |
| 2 | Al Hilal | 8 | 7 | 0 | 1 | +19 | 21 | TTBTT |
| 3 | Al Nassr | 8 | 6 | 1 | 1 | +12 | 19 | THTBT |
| 4 | Al-Ittihad (Libya) | 8 | 5 | 2 | 1 | +5 | 17 | BTTTH |
| 5 | Neom SC | 8 | 5 | 1 | 2 | +7 | 16 | HTTTB |
| 6 | Al-Ahli SC | 8 | 5 | 0 | 3 | +10 | 15 | TTBTB |
| 7 | Al Ettifaq | 8 | 3 | 3 | 2 | +0 | 12 | HHHTB |
| 8 | Al-Kholood Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | BBBTH |
| 9 | Al-Diriyah Club | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | BHTBT |
| 10 | Al-Hazem | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | BHBTH |
| 11 | Al-Khaleej | 9 | 1 | 6 | 2 | -5 | 9 | THHHB |
| 12 | Al-Riyadh | 8 | 2 | 3 | 3 | -8 | 9 | HTHBT |
| 13 | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | THBBH |
| 14 | Al Fayha | 9 | 1 | 4 | 4 | -6 | 7 | BHHBH |
| 15 | Al-Faisaly | 8 | 1 | 3 | 4 | -7 | 6 | TBHHB |
| 16 | Al Fateh | 9 | 1 | 3 | 5 | -10 | 6 | TBBBH |
| 17 | Al Taawon | 8 | 0 | 3 | 5 | -12 | 3 | BBBHB |
| 18 | Abha | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | BHBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 3 | 3 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Fateh | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Al Fayha | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 4 | 0 | 3 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | +15 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) Dựa trên 20 trận | Al-Faisaly Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 8H 8B | T · H · B | 12T 4H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 2.05 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| -7 | Hiệu số | +18 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.79 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.05 (8 trận) |
| 1.70 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.98 (8 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 13.6 | Số cú sút mỗi trận | 8.4 (8 trận) |
| 5.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (8 trận) |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| 1.8 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| 10.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 (8 trận) |
| Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al-Faisaly Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 4T 3H 5B | T · H · B | 6T 3H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.83 | Ghi được mỗi trận | 1.82 |
| 2.17 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| -4 | Hiệu số | +8 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.89 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (5 trận) |
| 1.81 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (5 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 13.9 | Số cú sút mỗi trận | 10.2 (5 trận) |
| 5.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (5 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (5 trận) |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| 1.6 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| 10.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.4 (5 trận) |
| Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Al-Faisaly Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 0T 5H 3B | T · H · B | 6T 1H 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 62% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 0.88 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| -3 | Hiệu số | +10 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.63 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.88 (3 trận) |
| 1.55 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.56 (3 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 13.0 | Số cú sút mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| 5.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (3 trận) |
| 6.6 | Phạt góc mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (3 trận) |
| Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) Dựa trên 20 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Al-Faisaly Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 8 |
| 4T 8H 8B | T · H · B | 1T 3H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.88 |
| -7 | Hiệu số | -7 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 1.79 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.05 |
| 1.70 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.98 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.6 | Số cú sút mỗi trận | 8.4 |
| 5.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 2.4 |
| 1.8 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 10.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 |
| Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | Hạng nhất Ả Rập Xê-út | Al-Faisaly Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 11T 1H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 92% |
| — | Tỷ lệ hòa | 8% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| — | Hiệu số | +25 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 0
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al Shabab (Ả Rập Xê-út) gặp Al-Faisaly tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 20/10/2026 01:00 UTC+07 tại Al-Shabab Club Stadium.
Al Shabab (Ả Rập Xê-út) đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Al-Faisaly đứng thứ 15.
Al Shabab (Ả Rập Xê-út) thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Al-Faisaly thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Al Shabab (Ả Rập Xê-út) thắng 1, Al-Faisaly thắng 0, hòa 1.
Al Shabab (Ả Rập Xê-út) · Trận trước: Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al Taawon (12/10) · Trận tiếp theo: Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út) (22/10)
Al-Faisaly · Trận trước: Al-Faisaly vs Al-Kholood Club (15/10) · Trận tiếp theo: Al-Faisaly vs Al Nassr (23/10)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Al Nassr vs Neom SC
- Al Ettifaq vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- Al-Hazem vs Al Fayha
- Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
- Al-Ahli SC vs Al-Khaleej
- Al-Faisaly vs Al Nassr
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club
- Al Qadsiah vs Al Hilal
Bài viết mới nhất
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Everton vs Chelsea
- Bury vs Harrogate
- Watford vs Charlton
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Tianjin
Chưa có bài viết nào.