Ngôn ngữ

RC Celta de Vigo B vs Tenerife

Chi tiết trận đấu
RC Celta de Vigo BChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
TenerifeĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 20/10 01:26
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GCoke Carrillo
3DKike Ribes
6DPablo González Meixús
18DJoel López Salguero
2MPablo Gavián
17MHugo Cuenca
16MAdrià Capdevila
11MÁngel Arcos
15FAldrine Kibet
9FÁlvaro Marín
10FÓscar Marcos
Dự bị 11
21DAlexis Olmedo
14DJan Oliveras
23DGermain Milla
29DMateo Sobral
28FVladimir Silva
25GMarcos González
13GCaio Barone
31DRaúl Chirveches
27MNoah Rodriguez Guallar
19FÁngel Dávila Outerelo
26FJorge Pérez-Lafuente
Huấn luyện viên Fredi Alvarez
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GDani Martín
19DCésar Álvarez
5DJorge Moreno
12DAnthony Landázuri
2DDavid Rodríguez Ramos
29MDani Fernández
20MMauro Pittón
16MJesús Álvarez
10MNacho Gil
17FChristian Gomis
18FEnric Gallego
Dự bị 12
6MJuanjo Sánchez
23MAnes Krdzalic
11FNoel Lopez
9FJesús de Miguel
15MFabricio Assis
40GGabriel De Vuyst
27DNeal Viereck
21DMarc Mateu
3DRoko Jureškin
4DJosé León
22FGrant-Leon Ranos
7MMartin Pečar
Huấn luyện viên Alvaro Cervera
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
RC Celta de Vigo BVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Andres AntanonChấn thương
Antony KhayatChấn thương
Bernard SomuahChấn thương
Stefan BajceticChấn thương
TenerifeVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Baba DiocouChấn thương
Ivan ChapelaChấn thương
Tính đến 20/10 03:18

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
RC Celta de Vigo B101
Tenerife011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 10'Thẻ vàngCésar Álvarez
  2. 28'Bàn thắngÁlvaro MarínKiến tạo: Joel López Salguero
  3. 43'Thẻ vàngKike Ribes
  4. 43'Thay ngườiAlexis OlmedoRa sân: Kike Ribes
  5. 46'Thay ngườiAnes KrdzalicRa sân: Mauro Pittón
  6. 46'Thay ngườiJuanjo SánchezRa sân: Jesús Álvarez
  7. 50'Bàn thắngNacho Gil
  8. 57'Thay ngườiNoel LopezRa sân: Dani Fernández
  9. 65'Thay ngườiJan OliverasRa sân: Aldrine Kibet
  10. 65'Thay ngườiGermain MillaRa sân: Pablo Gavián
  11. 66'Thay ngườiJesús de MiguelRa sân: Christian Gomis
  12. 69'Thẻ vàngJorge Moreno
  13. 76'Thẻ vàngGermain Milla
  14. 82'Thay ngườiMateo SobralRa sân: Hugo Cuenca
  15. 82'Thay ngườiVladimir SilvaRa sân: Ángel Arcos
  16. 85'Thay ngườiFabricio AssisRa sân: Enric Gallego
  17. 90+1'Thẻ vàngÓscar Marcos
Thống kê đội · Cuối trận
55Kiểm soát bóng45
14Sút9
4Sút trúng đích3
4Phạt góc4
20Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
488Chuyền bóng382
2Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKCoke Carrillo90000005.9
6 · DFPablo González Meixús90001006.9
9 · FWÁlvaro Marín90105007.9
10 · FWÓscar Marcos90000106.9
16 · MFAdrià Capdevila90000006.6
18 · DFJoel López Salguero90010006.7
11 · MFÁngel Arcos82003006.9
17 · MFHugo Cuenca82001006.7
2 · MFPablo Gavián65000006.2
15 · FWAldrine Kibet65002006.3
21 · DF · Dự bịAlexis Olmedo47000006.5
3 · DFKike Ribes43000107.0
14 · DF · Dự bịJan Oliveras25000006.9
23 · DF · Dự bịGermain Milla25000106.0
28 · FW · Dự bịVladimir Silva8000006.5
29 · DF · Dự bịMateo Sobral8000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDani Martín90000006.9
2 · DFDavid Rodríguez Ramos90000006.9
5 · DFJorge Moreno90000106.9
10 · MFNacho Gil90102007.9
12 · DFAnthony Landázuri90000007.3
19 · DFCésar Álvarez90001106.3
18 · FWEnric Gallego85003006.9
17 · FWChristian Gomis66000006.6
29 · MFDani Fernández57000006.6
16 · MFJesús Álvarez45002006.7
20 · MFMauro Pittón45000006.3
6 · MF · Dự bịJuanjo Sánchez45000006.6
23 · MF · Dự bịAnes Krdzalic45000006.7
11 · FW · Dự bịNoel Lopez33000006.9
9 · FW · Dự bịJesús de Miguel24000006.9
15 · MF · Dự bịFabricio Assis11000006.7
Tính đến 20/10 04:27

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:26

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,97Hòa3,25Đội khách2,58Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,652,97Hòa3,263,25Đội khách2,742,58
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
20/10 01:262,97▲3,25▲2,58▼
20/10 01:032,84▼3,202,71▲
20/10 00:412,97▲3,20▲2,61▼
20/10 00:152,94▲3,19▲2,64▼
19/10 22:072,89▲3,17▼2,69
19/10 21:192,88▲3,192,69▼
19/10 20:332,80▲3,192,77▼
19/10 16:402,76▲3,192,81▼
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
19/10 16:182,69▲3,19▼2,88▲
19/10 15:302,67▼3,24▲2,86▼
19/10 15:082,683,22▲2,87▼
19/10 14:442,683,20▼2,88
19/10 13:582,68▲3,21▲2,88▲
19/10 13:342,67▲3,192,86
19/10 12:462,66▲3,19▼2,86▲
19/10 12:212,64▲3,26▼2,84▲
19/10 11:582,63▼3,292,83▲
19/10 04:502,71▲3,292,74▼
19/10 01:502,65▲3,29▲2,80▲
18/10 01:182,62▼3,252,77▲
17/10 03:442,66▲3,25▼2,74▲
17/10 00:582,653,28▲2,73▼
16/10 22:40 Đầu tiên2,653,262,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,973,252,58
Betfair2,802,902,38
bet3652,903,102,50
Marathon2,823,182,47
1xBet2,943,142,54
Betano2,903,102,62
BetVictor2,753,202,40
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,10Đội khách 01,82Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,892,10Đội khách1,961,82
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
20/10 01:262,10▲1,82▼
20/10 01:032,00▼1,91▲
20/10 00:412,09▲1,83▼
20/10 00:152,07▲1,85▼
19/10 21:192,02▲1,88▼
19/10 20:331,96▲1,94▼
19/10 16:401,93▲1,97▼
19/10 12:461,88▲2,02
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
19/10 11:581,87▼2,02▲
19/10 04:501,93▲1,95▼
19/10 01:501,89▲2,00▲
18/10 13:381,88▲1,99▲
18/10 01:181,87▼1,98▲
17/10 00:581,90▲1,95▼
16/10 22:40 Đầu tiên1,891,96
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,101,82
bet3652,051,75
Marathon1,991,75
1xBet2,061,78
BetVictor1,981,71
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,13Xỉu 2.51,78Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,102,13Xỉu1,751,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
20/10 01:262,13▼1,78▲
20/10 00:412,14▼1,76▲
20/10 00:152,16▼1,75
19/10 22:072,17▲1,75▼
19/10 16:182,141,76▼
19/10 15:302,14▼1,77▲
19/10 15:082,17▼1,75▲
19/10 14:442,20▲1,73▼
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
19/10 13:582,19▲1,74▲
19/10 12:462,18▲1,72▼
19/10 12:212,09▲1,79
19/10 01:502,08▲1,79
18/10 13:382,07▲1,79▲
17/10 00:582,06▼1,78▲
16/10 22:40 Đầu tiên2,101,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,131,78
Betfair2,001,73
bet3652,101,70
Marathon1,971,78
1xBet2,141,72
Betano2,071,80
BetVictor1,981,71
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,05Betfair · Nhà cái 6Có1,831,67Không1,912,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
20/10 01:261,67▼2,05▲
20/10 00:411,73▼2,00▲
19/10 22:551,75▼1,95
19/10 21:191,80▼1,95▲
19/10 14:20Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
19/10 14:20 Đầu tiên1,831,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,672,05
bet3651,801,91
Marathon1,731,97
1xBet1,861,97
Betano1,722,05
BetVictor1,781,93
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

22 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 LaLiga 2
RC Celta de Vigo BTất cảTenerife
14Hạng12
10Trận10
3Thắng3
3Hòa4
4Thua3
30%Tỷ lệ thắng30%
15Ghi được12
16Bị ghi14
1.50Ghi được mỗi trận1.20
1.60Bị ghi mỗi trận1.40
RC Celta de Vigo BChủ nhàTenerife
—Hạng—
6Trận5
2Thắng2
2Hòa2
2Thua1
33%Tỷ lệ thắng40%
11Ghi được5
11Bị ghi3
1.83Ghi được mỗi trận1.00
1.83Bị ghi mỗi trận0.60
RC Celta de Vigo BĐội kháchTenerife
—Hạng—
4Trận5
1Thắng1
1Hòa2
2Thua2
25%Tỷ lệ thắng20%
4Ghi được7
5Bị ghi11
1.00Ghi được mỗi trận1.40
1.25Bị ghi mỗi trận2.20
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Almeria10802+1324TTTTT
2Castellon10721+1423TBHTT
3Eibar10712+922HBTTT
4Gijon10613+219TTTBT
5Girona10532+818THHTT
6Mallorca10532+718HTHBT
7Granada CF10523+317TTTBB
8Burgos CF10523+317TBBTT
9Oviedo10523+317TTBTB
10Sabadell10442+216BTHHT
11Eldense10424+014TTTBB
12Tenerife10343-213HHBHB
13Real Valladolid10334+112BTHTH
14RC Celta de Vigo B10334-112HTBHB
15Cordoba10406-512TBTBT
16UD Las Palmas10325-611BBHBB
17CD Leganés10325-911BBBBT
18Andorra10316-410BTHTB
19Real Sociedad B10226-78BBBBB
20Cádiz CF10145-27BBTHB
21Ceuta10127-135BBHTH
22Albacete10019-161BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete4004-50
—Almeria5500+100
—Andorra5203+00
—Burgos CF6411+40
—Cádiz CF6123+10
—Castellon4220+70
—RC Celta de Vigo B6222+00
—Ceuta6114-40
—Cordoba4202-20
—Eibar5311+30
—Eldense5221+30
—Gijon6312+00
—Girona6321+60
—Granada CF4211+30
—UD Las Palmas5122-30
—CD Leganés4202-10
—Mallorca5401+80
—Oviedo5221+30
—Real Sociedad B5014-50
—Sabadell4310+40
—Tenerife5221+20
—Real Valladolid5302+40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albacete6015-110
—Almeria5302+30
—Andorra5113-40
—Burgos CF4112-10
—Cádiz CF4022-30
—Castellon6501+70
—RC Celta de Vigo B4112-10
—Ceuta4013-90
—Cordoba6204-30
—Eibar5401+60
—Eldense5203-30
—Gijon4301+20
—Girona4211+20
—Granada CF6312+00
—UD Las Palmas5203-30
—CD Leganés6123-80
—Mallorca5131-10
—Oviedo5302+00
—Real Sociedad B5212-20
—Sabadell6132-20
—Tenerife5122-40
—Real Valladolid5032-30
Tính đến 23/10 11:21

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RC Celta de Vigo BTBHBBTBTHT4T 6H 5B · Dựa trên 15 trận
TenerifeHBHBTHBTTB7T 4H 6B · Dựa trên 17 trận
RC Celta de Vigo B
Dựa trên 15 trận
Tenerife
Dựa trên 17 trận
15Trận17
4T 6H 5BT · H · B7T 4H 6B
27%Tỷ lệ thắng41%
40%Tỷ lệ hòa24%
1.47Ghi được mỗi trận1.59
1.60Bị ghi mỗi trận1.12
-2Hiệu số+8
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
33%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.05 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.18 (7 trận)
2.02 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (7 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn47%
0.5 (13 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (11 trận)
1.0 (13 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (11 trận)
1.1 (13 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (11 trận)
0.5 (13 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (11 trận)
12.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trận9.3 (10 trận)
5.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.7 (10 trận)
49% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình41% (9 trận)
3.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (9 trận)
2.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (10 trận)
12.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4 (10 trận)
RC Celta de Vigo B
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTenerife
Dựa trên 9 trận
8Trận9
3T 3H 2BT · H · B5T 2H 2B
38%Tỷ lệ thắng56%
38%Tỷ lệ hòa22%
2.12Ghi được mỗi trận1.56
1.75Bị ghi mỗi trận0.44
+3Hiệu số+10
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
12%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.32 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.42 (4 trận)
2.02 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.16 (4 trận)
88%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn22%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn22%
0.7 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (6 trận)
1.1 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (6 trận)
1.6 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2 (6 trận)
0.7 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (6 trận)
12.6 (5 trận)Số cú sút mỗi trận9.8 (6 trận)
5.8 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.7 (6 trận)
49% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (5 trận)
3.2 (5 trận)Phạt góc mỗi trận3.8 (5 trận)
2.6 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (6 trận)
11.0 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (6 trận)
RC Celta de Vigo B
Dựa trên 7 trận
Đội khách chỉ các trậnTenerife
Dựa trên 8 trận
7Trận8
1T 3H 3BT · H · B2T 2H 4B
14%Tỷ lệ thắng25%
43%Tỷ lệ hòa25%
0.71Ghi được mỗi trận1.62
1.43Bị ghi mỗi trận1.88
-5Hiệu số-2
43%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
57%Tỷ lệ không ghi bàn12%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.86 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51 (3 trận)
29%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
29%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.3 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (5 trận)
0.8 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2 (5 trận)
0.5 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (5 trận)
0.2 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (5 trận)
11.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận8.5 (4 trận)
4.5 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.8 (4 trận)
48% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình38% (4 trận)
4.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (4 trận)
2.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.5 (4 trận)
14.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5 (4 trận)
RC Celta de Vigo B
Dựa trên 9 trận
LaLiga 2Tenerife
Dựa trên 9 trận
9Trận9
3T 2H 4BT · H · B3T 3H 3B
33%Tỷ lệ thắng33%
22%Tỷ lệ hòa33%
1.56Ghi được mỗi trận1.22
1.67Bị ghi mỗi trận1.44
-1Hiệu số-2
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
33%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.05 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.07 (6 trận)
2.02 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24 (6 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.1Số cú sút mỗi trận10.3
5.2Sút trúng đích mỗi trận3.0
49%Kiểm soát bóng trung bình41%
3.7Phạt góc mỗi trận4.2
2.7Thẻ vàng mỗi trận2.6
12.3Phạm lỗi mỗi trận13.8
RC Celta de Vigo B
Dựa trên 6 trận
Segunda BTenerife
Dựa trên 6 trận
6Trận6
1T 4H 1BT · H · B3T 1H 2B
17%Tỷ lệ thắng50%
67%Tỷ lệ hòa17%
1.33Ghi được mỗi trận2.00
1.50Bị ghi mỗi trận0.83
-1Hiệu số+7
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
33%Tỷ lệ không ghi bàn0%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.2 (4 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.8 (4 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.5 (4 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.2 (4 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
RC Celta de Vigo BCopa del ReyTenerife
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 20/10 03:26

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0RC Celta de Vigo B T
1H
1Tenerife T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
RC Celta de Vigo B Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 5
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 13/10 01:32

Các trận tiếp theo