Ngôn ngữ

Trabzonspor vs Besiktas

Chi tiết trận đấu
Papara Park
TrabzonsporChủ nhà
2 : 0Tỷ số chung cuộc
BesiktasĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 19/10 23:58
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
24GAndré Onana
20DWagner Pina
27DChibuike Nwaiwu
15DStefan Savić
55DSidny Lopes Cabral
11MOzan Tufan
6MFabinho
10MMohamed Salah
7MErnest Muçi
58MAral Şimşir
9FFranculino Djú
Dự bị 10
26MTim Jabol-Folcarelli
70FNoah Saviolo
14FUmut Nayir
39DCenk Özkaçar
96GErol Can Çolak
1GAhmet Doğan Yıldırım
4DSamet Akaydın
81DMustafa Kuzey Akcay
77FMetehan Mimaroğlu
99FAli Habeşoğlu
Huấn luyện viên Thomas Reis
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
1GAlexander Nübel
62DAmir Murillo
12DEmmanuel Agbadou
53DEmirhan Topçu
33DRıdvan Yılmaz
6MSalih Özcan
18MVáclav Černý
15MJunior Olaitan
21MFabio Miretti
19MLeandro Trossard
28FDušan Vlahović
Dự bị 10
11DKassoum Ouattara
29Fİlhan Fakılı
9FHyeon-gyu Oh
4MWilfred Ndidi
8MKartal Kayra Yılmaz
80GDoğan Alemdar
35DTiago Djaló
22DTaylan Bulut
50DÜmit Akdağ
17FErnest Poku
Huấn luyện viên Vincenzo Italiano
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
TrabzonsporVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. BatagovChấn thương đầu gối
M. KabasakalTreo giò vì thẻ đỏ
O. CevikkanChấn thương gân
O. YokusluChấn thương đầu gối
P. OnuachuChấn thương
BesiktasVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. RashicaChấn thương
Tính đến 20/10 02:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Trabzonspor112
Besiktas000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 21'Bàn thắngOzan Tufan
  2. 32'Thẻ vàngFabio Miretti
  3. 33'Thẻ vàngFabinho
  4. 60'Thẻ vàngEmirhan Topçu
  5. 63'Thay ngườiTim Jabol-FolcarelliRa sân: Ozan Tufan
  6. 71'Bàn thắngMohamed SalahKiến tạo: Franculino Djú
  7. 77'Thay ngườiİlhan FakılıRa sân: Rıdvan Yılmaz
  8. 77'Thay ngườiKassoum OuattaraRa sân: Fabio Miretti
  9. 77'Thay ngườiHyeon-gyu OhRa sân: Václav Černý
  10. 81'Thay ngườiNoah SavioloRa sân: Aral Şimşir
  11. 85'Thẻ vàngİlhan Fakılı
  12. 85'Thay ngườiWilfred NdidiRa sân: Junior Olaitan
  13. 88'Thay ngườiUmut NayirRa sân: Franculino Djú
  14. 89'Thay ngườiCenk ÖzkaçarRa sân: Ernest Muçi
  15. 90'Thẻ vàngKassoum Ouattara
  16. 90'Thay ngườiKartal Kayra YılmazRa sân: Salih Özcan
Thống kê đội · Cuối trận
38Kiểm soát bóng62
2,35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,19
13Sút19
8Sút trúng đích7
4Phạt góc6
11Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
291Chuyền bóng474
7Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · MFFabinho90000106.2
10 · MFMohamed Salah90104007.9
15 · DFStefan Savić90000007.5
20 · DFWagner Pina90000007.3
24 · GKAndré Onana90000008.9
27 · DFChibuike Nwaiwu90000007.9
55 · DFSidny Lopes Cabral90001007.3
7 · MFErnest Muçi89002006.9
9 · FWFranculino Djú88011007.3
58 · MFAral Şimşir81001007.6
11 · MFOzan Tufan63101007.5
26 · MF · Dự bịTim Jabol-Folcarelli27000006.9
70 · FW · Dự bịNoah Saviolo9001006.6
14 · FW · Dự bịUmut Nayir200000—
39 · DF · Dự bịCenk Özkaçar100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAlexander Nübel90000007.2
12 · DFEmmanuel Agbadou90001007.5
19 · MFLeandro Trossard90002007.3
28 · FWDušan Vlahović90001006.3
53 · DFEmirhan Topçu90000107.3
62 · DFAmir Murillo90002006.5
6 · MFSalih Özcan89000007.3
15 · MFJunior Olaitan85003006.7
18 · MFVáclav Černý77002006.3
21 · MFFabio Miretti77002106.7
33 · DFRıdvan Yılmaz77000006.9
9 · FW · Dự bịHyeon-gyu Oh13001006.5
11 · DF · Dự bịKassoum Ouattara13000106.6
29 · FW · Dự bịİlhan Fakılı13002106.6
4 · MF · Dự bịWilfred Ndidi9000006.7
8 · MF · Dự bịKartal Kayra Yılmaz100000—
Tính đến 20/10 02:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:58

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,46Hòa3,92Đội khách2,69Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,882,46Hòa3,933,92Đội khách2,232,69
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
19/10 23:302,46▼3,92▲2,69▼
19/10 23:032,47▼3,87▼2,70▲
19/10 22:382,49▼3,912,66▲
19/10 22:142,533,91▼2,61
19/10 21:472,53▲3,92▲2,61▼
19/10 21:242,51▲3,90▲2,65
19/10 20:382,50▼3,892,65▲
19/10 17:562,54▼3,89▲2,61
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
19/10 17:332,55▲3,88▲2,61▼
19/10 16:222,523,87▼2,64▲
19/10 15:592,52▼3,892,63▲
19/10 15:352,533,89▲2,62▼
19/10 15:122,533,87▼2,63▲
19/10 13:392,53▼3,88▼2,62▲
19/10 12:512,56▲3,89▲2,60▼
19/10 12:252,52▲3,88▲2,64▲
19/10 11:172,51▼3,86▲2,63▲
19/10 09:462,53▼3,842,61▲
19/10 09:242,55▼3,842,59▲
19/10 07:072,59▼3,84▲2,55
19/10 04:082,603,82▲2,55
19/10 03:262,60▼3,81▲2,55▲
19/10 01:082,64▲3,76▼2,54▲
19/10 00:442,63▲3,90▲2,48▲
18/10 19:322,61▼3,852,46▲
18/10 16:012,63▼3,852,44▲
18/10 15:322,68▲3,85▲2,40▼
17/10 23:322,623,83▼2,45▼
17/10 19:592,62▼3,84▼2,46▲
17/10 00:202,83▲3,962,25▼
16/10 23:452,79▼3,96▲2,28▲
16/10 22:07 Đầu tiên2,883,932,23
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,463,922,69
Betfair2,503,602,30
bet3652,353,602,55
Marathon2,433,802,50
1xBet2,643,982,49
Betano2,523,702,47
BetVictor2,553,802,38
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,87Đội khách 02,04Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,201,87Đội khách1,702,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
19/10 23:031,87▼2,04▲
19/10 22:381,89▼2,02▲
19/10 21:471,93▲1,98▼
19/10 21:001,90▲2,01
19/10 20:381,89▼2,01▲
19/10 17:331,93▲1,98▼
19/10 15:591,91▼2,00▲
19/10 13:391,92▼1,99▲
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
19/10 12:511,93▲1,97▼
19/10 12:251,91▲2,00▲
19/10 11:171,90▼1,99▲
19/10 09:461,92▼1,97▲
19/10 09:241,93▼1,96▲
19/10 03:261,96▼1,93▲
19/10 01:081,98▼1,90▲
19/10 00:442,00▲1,88
18/10 19:321,99▼1,88▲
18/10 16:012,01▼1,86▲
18/10 15:322,05▲1,83▼
18/10 12:452,001,87▲
17/10 23:322,00▲1,86▼
17/10 19:591,99▼1,87▲
17/10 00:202,16▲1,72▼
16/10 23:452,13▼1,74▲
16/10 22:07 Đầu tiên2,201,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,872,04
bet3651,782,02
Marathon1,841,89
1xBet1,991,90
BetVictor1,911,77
Tài/Xỉu3Tài 31,79Xỉu 32,11Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,861,79Xỉu1,982,11
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
19/10 23:301,79▼2,11▲
19/10 23:031,80▲2,09▼
19/10 22:381,76▼2,15▲
19/10 22:141,77▲2,13▼
19/10 21:471,76▼2,14▲
19/10 17:561,812,08▲
19/10 17:331,81▼2,07
19/10 16:451,83▼2,07▲
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
19/10 15:351,84▼2,06▲
19/10 12:511,85▼2,04▲
19/10 12:251,86▲2,03▲
19/10 11:171,85▼2,02
19/10 07:531,86▼2,02▲
19/10 07:071,87▼2,01▲
19/10 04:081,88▼1,98▲
19/10 01:081,91▲1,96▼
19/10 00:441,89▲1,98▲
18/10 12:451,881,97▲
17/10 19:591,88▲1,96▼
16/10 23:451,85▼1,98
16/10 22:07 Đầu tiên1,861,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,792,11
Marathon1,681,98
1xBet1,632,06
Betano1,782,10
BetVictor1,622,12
Cả hai đội ghi bànCó1,33Không2,90Betfair · Nhà cái 6Có1,441,33Không2,702,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
19/10 23:581,33▼2,90▲
19/10 21:241,36▼2,88
19/10 20:141,40▼2,88▲
19/10 16:451,44▲2,70▼
19/10 14:491,40▼2,88▲
19/10 14:25Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
19/10 14:25 Đầu tiên1,442,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,332,90
bet3651,442,62
Marathon1,402,68
1xBet1,382,81
Betano1,422,70
BetVictor1,362,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Süper Lig
TrabzonsporTất cảBesiktas
4Hạng5
8Trận8
5Thắng5
1Hòa0
2Thua3
62%Tỷ lệ thắng62%
18Ghi được16
5Bị ghi10
2.25Ghi được mỗi trận2.00
0.62Bị ghi mỗi trận1.25
TrabzonsporChủ nhàBesiktas
—Hạng—
4Trận4
4Thắng4
0Hòa0
0Thua0
100%Tỷ lệ thắng100%
13Ghi được12
1Bị ghi3
3.25Ghi được mỗi trận3.00
0.25Bị ghi mỗi trận0.75
TrabzonsporĐội kháchBesiktas
—Hạng—
4Trận4
1Thắng1
1Hòa0
2Thua3
25%Tỷ lệ thắng25%
5Ghi được4
4Bị ghi7
1.25Ghi được mỗi trận1.00
1.00Bị ghi mỗi trận1.75
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Galatasaray S.K.8611+619TTBTT
2Amedspor8521+917THTTH
3Fenerbahçe S.K.8512+1616TTTHB
4Trabzonspor8512+1316TTTBT
5Besiktas8503+615BTBTT
6Corum8413+513TTBTT
7Kasimpasa8341+313TBHTH
8Kocaelispor8404+112BBTBT
9Alanyaspor8332-112BHTHT
10Basaksehir8323+011THTBB
11Erzurumspor8323-611THTBT
12Rizespor8314-310BBHTB
13Goztepe8233+19TTHHB
14Gaziantep8224-48BBBHT
15Gençlerbirliği S.K.8224-98BHBBB
16Konyaspor8125-55BHHTB
17Samsunspor8116-124BBBBB
18Eyüpspor8107-203BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alanyaspor3120+10
—Amedspor5500+110
—Basaksehir5311+60
—Besiktas4400+90
—Corum4202+20
—Erzurumspor4301+00
—Eyüpspor4103-60
—Fenerbahçe S.K.4301+120
—Galatasaray S.K.4310+40
—Gaziantep4022-40
—Gençlerbirliği S.K.5122-10
—Goztepe3012-30
—Kasimpasa4130+30
—Kocaelispor4301+40
—Konyaspor4112-10
—Rizespor3003-60
—Samsunspor4013-90
—Trabzonspor4400+120
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alanyaspor5212-20
—Amedspor3021-20
—Basaksehir3012-60
—Besiktas4103-30
—Corum4211+30
—Erzurumspor4022-60
—Eyüpspor4004-140
—Fenerbahçe S.K.4211+40
—Galatasaray S.K.4301+20
—Gaziantep4202+00
—Gençlerbirliği S.K.3102-80
—Goztepe5221+40
—Kasimpasa4211+00
—Kocaelispor4103-30
—Konyaspor4013-40
—Rizespor5311+30
—Samsunspor4103-30
—Trabzonspor4112+10
Tính đến 20/10 12:22

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
TrabzonsporTTBTBTBBTB8T 5H 7B
BesiktasTTBTTTTBBT13T 2H 5B
Trabzonspor
Dựa trên 20 trận
Besiktas
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 5H 7BT · H · B13T 2H 5B
40%Tỷ lệ thắng65%
25%Tỷ lệ hòa10%
1.50Ghi được mỗi trận1.85
1.20Bị ghi mỗi trận0.90
+6Hiệu số+19
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
30%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.64 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.04 (14 trận)
1.50 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.07 (14 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.9 (16 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6 (16 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7 (16 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.7 (16 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
14.4 (14 trận)Số cú sút mỗi trận17.9 (14 trận)
5.1 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.9 (17 trận)
54% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình61% (17 trận)
5.2 (16 trận)Phạt góc mỗi trận6.5 (17 trận)
1.9 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (18 trận)
10.6 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (17 trận)
Trabzonspor
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBesiktas
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 2H 3BT · H · B8T 1H 1B
44%Tỷ lệ thắng80%
22%Tỷ lệ hòa10%
1.67Ghi được mỗi trận2.20
1.00Bị ghi mỗi trận0.60
+6Hiệu số+16
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
33%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.72 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.27 (7 trận)
1.28 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.78 (7 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.0 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.6 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.9 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.4 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
13.5 (6 trận)Số cú sút mỗi trận19.0 (7 trận)
5.4 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.1 (8 trận)
55% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình64% (8 trận)
4.7 (7 trận)Phạt góc mỗi trận7.4 (8 trận)
2.4 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (9 trận)
11.4 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.1 (8 trận)
Trabzonspor
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBesiktas
Dựa trên 10 trận
11Trận10
4T 3H 4BT · H · B5T 1H 4B
36%Tỷ lệ thắng50%
27%Tỷ lệ hòa10%
1.36Ghi được mỗi trận1.50
1.36Bị ghi mỗi trận1.20
+0Hiệu số+3
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
27%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.59 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.80 (7 trận)
1.67 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35 (7 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận16.7 (7 trận)
4.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7 (9 trận)
54% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình58% (9 trận)
5.6 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (9 trận)
1.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (9 trận)
10.0 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.6 (9 trận)
Trabzonspor
Dựa trên 13 trận
Süper LigBesiktas
Dựa trên 12 trận
13Trận12
5T 4H 4BT · H · B6T 2H 4B
38%Tỷ lệ thắng50%
31%Tỷ lệ hòa17%
1.69Ghi được mỗi trận1.83
1.08Bị ghi mỗi trận1.17
+8Hiệu số+8
23%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
15%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.49Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.85
1.46Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.04
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.8Số cú sút mỗi trận17.8
5.2Sút trúng đích mỗi trận6.1
55%Kiểm soát bóng trung bình61%
5.1Phạt góc mỗi trận6.4
2.0Thẻ vàng mỗi trận2.2 (11 trận)
10.8Phạm lỗi mỗi trận12.2
Trabzonspor
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueBesiktas
Dựa trên 8 trận
2Trận8
0T 0H 2BT · H · B7T 0H 1B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng88%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận1.88
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận0.50
-5Hiệu số+11
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới62%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn12%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình60% (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận6.6 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (7 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận7.4 (5 trận)
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trabzonspor
Dựa trên 3 trận
Cúp Thổ Nhĩ KỳBesiktas
3Trận—
2T 1H 0BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.33Ghi được mỗi trận—
0.67Bị ghi mỗi trận—
+2Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
Trabzonspor
Dựa trên 1 trận
UEFA Europa Conference LeagueBesiktas
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trabzonspor
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộBesiktas
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 20/10 01:54

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận
3Trabzonspor T
5H
3Besiktas T
3.0Trung bình tổng điểm
Trabzonspor Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
17 : 16
Sân nhà
1T 4H 0B
Sân khách
2T 1H 3B
Tính đến 13/10 00:03

Các trận tiếp theo