Sarmiento Junin vs Barracas Central
Đội hình · Vắng mặt
| Augustin SeyralChấn thương |
| Carlos VillalbaChấn thương |
| Lucas GambaChấn thương |
| Manuel DuarteChấn thương |
| Tomas PorraChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 23:07Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,31Hòa2,93Đội khách3,62Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,31Không thay đổiHòa2,93Không thay đổiĐội khách3,62Không thay đổi
Không thay đổi · 16/10 22:06 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,31 | 2,93 | 3,62 |
| bet365 | 2,30 | 2,90 | 3,70 |
| Marathon | 2,19 | 2,90 | 3,65 |
| 1xBet | 2,24 | 2,96 | 3,72 |
| BetVictor | 2,25 | 2,90 | 3,50 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,31Đội khách +0.51,64Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,31Không thay đổiĐội khách1,64Không thay đổi
Không thay đổi · 16/10 22:06 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,31 | 1,64 |
| bet365 | 2,30 | 1,60 |
| BetVictor | 2,19 | 1,58 |
Tài/Xỉu2Tài 22,11Xỉu 21,74Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,11Không thay đổiXỉu1,74Không thay đổi
Không thay đổi · 16/10 22:06 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11 | 1,74 |
| Marathon | 2,06 | 1,63 |
| 1xBet | 2,06 | 1,63 |
| BetVictor | 2,02 | 1,68 |
Cả hai đội ghi bànCó2,20Không1,62bet365 · Nhà cái 4Có2,20Không thay đổiKhông1,62Không thay đổi
Không thay đổi · 16/10 22:06 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 2,20 | 1,62 |
| Marathon | 2,28 | 1,54 |
| 1xBet | 2,28 | 1,56 |
| BetVictor | 2,25 | 1,57 |
Xem tất cả kèo 32 mốc
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2 | 9,80 | 1,01 | 1xBet |
| -1.75 | 6,80 | 1,10 | bet365 |
| -1.5 | 5,00 | 1,17 | bet365 |
| -1.25 | 4,59 | 1,20 | Pinnacle |
| -1 | 4,01 | 1,25 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,84 | 1,44 | Pinnacle |
| -0.5 Mốc chính | 2,31 | 1,64 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,94 | 1,91 | Pinnacle |
| 0 | 1,56 | 2,48 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,39 | 3,05 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,30 | 3,59 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,19 | 4,84 | Pinnacle |
| 1 | 1,02 | 8,20 | Marathon |
| 1.25 | 1,01 | 8,90 | Marathon |
| 1.5 | 1,04 | 7,50 | 1xBet |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,13 | 6,10 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,10 | 5,10 | Marathon |
| 1 | 1,14 | 4,45 | Marathon |
| 1.25 | 1,39 | 3,03 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,59 | 2,39 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,78 | 2,08 | Pinnacle |
| 2 Mốc chính | 2,11 | 1,74 | Pinnacle |
| 2.25 | 2,50 | 1,54 | Pinnacle |
| 2.5 | 2,86 | 1,42 | Pinnacle |
| 2.75 | 3,42 | 1,23 | Marathon |
| 3 | 4,90 | 1,11 | Marathon |
| 3.25 | 5,30 | 1,09 | Marathon |
| 3.5 | 5,90 | 1,13 | Pinnacle |
| 3.75 | 7,70 | 1,02 | Marathon |
| 4 | 9,30 | 1,02 | 1xBet |
| 4.5 | 15,00 | 1,03 | bet365 |
| 5.5 | 29,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| Sarmiento Junin | Tất cả | Barracas Central |
|---|---|---|
| 27 | Trận | 28 |
| 12 | Thắng | 11 |
| 2 | Hòa | 5 |
| 13 | Thua | 12 |
| 34 | Bàn thắng | 28 |
| 38 | Bàn thua | 32 |
| Sarmiento Junin | Chủ nhà | Barracas Central |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 15 |
| 8 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 7 |
| 19 | Bàn thắng | 16 |
| 12 | Bàn thua | 15 |
| Sarmiento Junin | Đội khách | Barracas Central |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 13 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 10 | Thua | 5 |
| 15 | Bàn thắng | 12 |
| 26 | Bàn thua | 17 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 8 |
| 1.26 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.41 | Bàn thua mỗi trận | 1.14 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Sarmiento Junin | Tất cả | Barracas Central |
|---|---|---|
| 27 | Trận | 23 |
| 12 | Thắng | 10 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 13 | Thua | 9 |
| 34 | Bàn thắng | 25 |
| 38 | Bàn thua | 24 |
| Sarmiento Junin | Chủ nhà | Barracas Central |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 8 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 6 |
| 19 | Bàn thắng | 13 |
| 12 | Bàn thua | 12 |
| Sarmiento Junin | Đội khách | Barracas Central |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 11 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 10 | Thua | 3 |
| 15 | Bàn thắng | 12 |
| 26 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.26 | Bàn thắng mỗi trận | 1.09 |
| 1.41 | Bàn thua mỗi trận | 1.04 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Sarmiento Junin | Tất cả | Barracas Central |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Sarmiento Junin | Chủ nhà | Barracas Central |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Sarmiento Junin | Tất cả | Barracas Central |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 8 |
| Sarmiento Junin | Chủ nhà | Barracas Central |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Sarmiento Junin | Đội khách | Barracas Central |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 0.50 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto | 12 | 8 | 2 | 2 | +9 | 26 | HTTTB |
| 2 | Defensa y Justicia | 12 | 7 | 3 | 2 | +7 | 24 | TTHTB |
| 3 | Boca Juniors | 12 | 5 | 6 | 1 | +6 | 21 | HTTTH |
| 4 | CA Vélez Sarsfield | 12 | 5 | 6 | 1 | +4 | 21 | BHTHT |
| 5 | Lanus | 12 | 6 | 2 | 4 | +6 | 20 | THTTT |
| 6 | Gimnasia Mendoza | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | TBHBH |
| 7 | Independiente (Argentina) | 12 | 5 | 3 | 4 | -1 | 18 | HBTHT |
| 8 | Newells Old Boys | 12 | 4 | 5 | 3 | +2 | 17 | BHTHH |
| 9 | Estudiantes L.P. | 12 | 4 | 2 | 6 | +2 | 14 | HTBTB |
| 10 | San Lorenzo (Argentina) | 12 | 4 | 2 | 6 | -6 | 14 | TBBHT |
| 11 | Unión de Santa Fe | 12 | 4 | 1 | 7 | -4 | 13 | BBBBT |
| 12 | Dep. Riestra | 12 | 2 | 5 | 5 | -3 | 11 | BHHBH |
| 13 | Platense (Argentina) | 12 | 2 | 5 | 5 | -6 | 11 | HHBBH |
| 14 | Central Cordoba (Liga Profesional) | 12 | 2 | 4 | 6 | -6 | 10 | HHHBB |
| 15 | Talleres Cordoba | 12 | 2 | 3 | 7 | -7 | 9 | HBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rosario Central | 12 | 6 | 4 | 2 | +8 | 22 | THTTH |
| 2 | Belgrano | 12 | 6 | 4 | 2 | +7 | 22 | TTTHH |
| 3 | Argentinos Jrs | 12 | 6 | 4 | 2 | +5 | 22 | HTBHH |
| 4 | Gimnasia L.P. | 13 | 6 | 4 | 3 | +1 | 22 | THHHH |
| 5 | Sarmiento Junin | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | HTBHT |
| 6 | Huracan | 13 | 5 | 4 | 4 | +0 | 19 | BBTTT |
| 7 | Barracas Central | 12 | 5 | 3 | 4 | +1 | 18 | TTBHH |
| 8 | Ind. Rivadavia | 12 | 5 | 3 | 4 | -4 | 18 | BHTTB |
| 9 | River Plate (Argentina) | 12 | 5 | 2 | 5 | +2 | 17 | HTBTT |
| 10 | Atl. Tucuman | 12 | 3 | 5 | 4 | +0 | 14 | HBBBT |
| 11 | Banfield | 12 | 3 | 4 | 5 | -4 | 13 | THHHB |
| 12 | Tigre | 12 | 3 | 3 | 6 | -2 | 12 | BBBBB |
| 13 | Racing Club | 12 | 3 | 2 | 7 | -6 | 11 | BTTBB |
| 14 | Aldosivi | 12 | 2 | 2 | 8 | -7 | 8 | BBTBT |
| 15 | Estudiantes Rio Cuarto | 12 | 1 | 3 | 8 | -10 | 6 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Boca Juniors | 5 | 4 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Central Cordoba (Liga Profesional) | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Defensa y Justicia | 6 | 5 | 1 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Dep. Riestra | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Estudiantes L.P. | 6 | 4 | 1 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Gimnasia Mendoza | 6 | 4 | 2 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Independiente (Argentina) | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Instituto | 6 | 5 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Lanus | 7 | 4 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Newells Old Boys | 6 | 3 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Platense (Argentina) | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 0 | |
| — | San Lorenzo (Argentina) | 6 | 4 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Talleres Cordoba | 7 | 1 | 3 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Unión de Santa Fe | 6 | 3 | 0 | 3 | +1 | 0 | |
| — | CA Vélez Sarsfield | 6 | 4 | 2 | 0 | +4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aldosivi | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Argentinos Jrs | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atl. Tucuman | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Banfield | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Barracas Central | 6 | 2 | 1 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Belgrano | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Estudiantes Rio Cuarto | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Gimnasia L.P. | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Huracan | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Ind. Rivadavia | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Racing Club | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | |
| — | River Plate (Argentina) | 7 | 3 | 1 | 3 | +2 | 0 | |
| — | Rosario Central | 6 | 3 | 2 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Sarmiento Junin | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Tigre | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Boca Juniors | 7 | 1 | 5 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Central Cordoba (Liga Profesional) | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Defensa y Justicia | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Dep. Riestra | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Estudiantes L.P. | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Gimnasia Mendoza | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Independiente (Argentina) | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Instituto | 6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Lanus | 5 | 2 | 1 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Newells Old Boys | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Platense (Argentina) | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | San Lorenzo (Argentina) | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 0 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Unión de Santa Fe | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | CA Vélez Sarsfield | 6 | 1 | 4 | 1 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aldosivi | 6 | 0 | 1 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Argentinos Jrs | 7 | 2 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Atl. Tucuman | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Banfield | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Barracas Central | 6 | 3 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Belgrano | 6 | 3 | 3 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Estudiantes Rio Cuarto | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Gimnasia L.P. | 7 | 3 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Huracan | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Ind. Rivadavia | 7 | 1 | 2 | 4 | -9 | 0 | |
| — | Racing Club | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | River Plate (Argentina) | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Rosario Central | 6 | 3 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Sarmiento Junin | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Tigre | 6 | 1 | 1 | 4 | -2 | 0 |
Xem 240 trận
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Instituto | 12 | 8 | 2 | 2 | +9 | 26 | HTTTB |
| 2 | Defensa y Justicia | 12 | 7 | 3 | 2 | +7 | 24 | TTHTB |
| 3 | Boca Juniors | 12 | 5 | 6 | 1 | +6 | 21 | HTTTH |
| 4 | CA Vélez Sarsfield | 12 | 5 | 6 | 1 | +4 | 21 | BHTHT |
| 5 | Lanus | 12 | 6 | 2 | 4 | +6 | 20 | THTTT |
| 6 | Gimnasia Mendoza | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | TBHBH |
| 7 | Independiente (Argentina) | 12 | 5 | 3 | 4 | -1 | 18 | HBTHT |
| 8 | Newells Old Boys | 12 | 4 | 5 | 3 | +2 | 17 | BHTHH |
| 9 | Estudiantes L.P. | 12 | 4 | 2 | 6 | +2 | 14 | HTBTB |
| 10 | San Lorenzo (Argentina) | 12 | 4 | 2 | 6 | -6 | 14 | TBBHT |
| 11 | Unión de Santa Fe | 12 | 4 | 1 | 7 | -4 | 13 | BBBBT |
| 12 | Dep. Riestra | 12 | 2 | 5 | 5 | -3 | 11 | BHHBH |
| 13 | Platense (Argentina) | 12 | 2 | 5 | 5 | -6 | 11 | HHBBH |
| 14 | Central Cordoba (Liga Profesional) | 12 | 2 | 4 | 6 | -6 | 10 | HHHBB |
| 15 | Talleres Cordoba | 12 | 2 | 3 | 7 | -7 | 9 | HBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rosario Central | 12 | 6 | 4 | 2 | +8 | 22 | THTTH |
| 2 | Belgrano | 12 | 6 | 4 | 2 | +7 | 22 | TTTHH |
| 3 | Argentinos Jrs | 12 | 6 | 4 | 2 | +5 | 22 | HTBHH |
| 4 | Gimnasia L.P. | 13 | 6 | 4 | 3 | +1 | 22 | THHHH |
| 5 | Sarmiento Junin | 12 | 6 | 2 | 4 | +3 | 20 | HTBHT |
| 6 | Huracan | 13 | 5 | 4 | 4 | +0 | 19 | BBTTT |
| 7 | Barracas Central | 12 | 5 | 3 | 4 | +1 | 18 | TTBHH |
| 8 | Ind. Rivadavia | 12 | 5 | 3 | 4 | -4 | 18 | BHTTB |
| 9 | River Plate (Argentina) | 12 | 5 | 2 | 5 | +2 | 17 | HTBTT |
| 10 | Atl. Tucuman | 12 | 3 | 5 | 4 | +0 | 14 | HBBBT |
| 11 | Banfield | 12 | 3 | 4 | 5 | -4 | 13 | THHHB |
| 12 | Tigre | 12 | 3 | 3 | 6 | -2 | 12 | BBBBB |
| 13 | Racing Club | 12 | 3 | 2 | 7 | -6 | 11 | BTTBB |
| 14 | Aldosivi | 12 | 2 | 2 | 8 | -7 | 8 | BBTBT |
| 15 | Estudiantes Rio Cuarto | 12 | 1 | 3 | 8 | -10 | 6 | BBBBB |
Xem 240 trận
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sarmiento Junin Dựa trên 20 trận | Barracas Central Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 3H 8B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| -1 | Hiệu số | -7 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.40 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.88 (16 trận) |
| 1.31 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (16 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 10.4 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.6 (17 trận) |
| 3.7 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (17 trận) |
| 40% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (17 trận) |
| 3.5 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (17 trận) |
| 2.3 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (17 trận) |
| 12.9 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 (17 trận) |
| Sarmiento Junin Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Barracas Central Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 3H 2B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +6 | Hiệu số | -1 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.30 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.97 (8 trận) |
| 1.45 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (8 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.1 (9 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 11.1 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.0 (9 trận) |
| 4.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| 35% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (9 trận) |
| 4.6 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (9 trận) |
| 2.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (9 trận) |
| 14.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.1 (9 trận) |
| Sarmiento Junin Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Barracas Central Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 0H 6B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 2.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -7 | Hiệu số | -6 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.52 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.80 (8 trận) |
| 1.14 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (8 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 (9 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 9.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.1 (8 trận) |
| 3.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| 45% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (8 trận) |
| 2.4 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (8 trận) |
| 1.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 (8 trận) |
| 11.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (8 trận) |
| Sarmiento Junin Dựa trên 20 trận | Primera División (Argentina) | Barracas Central Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 14 |
| 9T 3H 8B | T · H · B | 5T 4H 5B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 0.86 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 0.86 |
| -1 | Hiệu số | +0 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.40 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.90 (12 trận) |
| 1.31 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.78 (12 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 21% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 10.4 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.8 (13 trận) |
| 3.7 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (13 trận) |
| 40% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (13 trận) |
| 3.5 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (13 trận) |
| 2.3 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (13 trận) |
| 12.9 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 (13 trận) |
| Sarmiento Junin | Copa Sudamericana | Barracas Central Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 0T 1H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| — | Hiệu số | -6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.83 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 33% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 3.8 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 |
| Sarmiento Junin | Cúp Argentina | Barracas Central Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 11 : 12
- Sân nhà
- 0T 2H 1B
- Sân khách
- 2T 3H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sarmiento Junin gặp Barracas Central tại Primera División (Argentina) Clausura vào 20/10/2026 05:00 UTC+07 tại Estadio Eva Peron.
Sarmiento Junin đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Barracas Central đứng thứ 7.
Sarmiento Junin thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Barracas Central thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Sarmiento Junin thắng 2, Barracas Central thắng 2, hòa 5.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.31 · 2.93 · 3.62.
Sarmiento Junin · Trận trước: Sarmiento Junin vs River Plate (Argentina) (15/10) · Trận tiếp theo: Gimnasia L.P. vs Sarmiento Junin (24/10)
Barracas Central · Trận trước: Barracas Central vs Huracan (11/10) · Trận tiếp theo: Barracas Central vs Estudiantes Rio Cuarto (26/10)
Các trận Primera División (Argentina) Clausura khác cùng ngày
Các trận Primera División (Argentina) Clausura tuần này
- Gimnasia Mendoza vs Platense (Argentina)
- Gimnasia L.P. vs Sarmiento Junin
- Tigre vs Atl. Tucuman
- Banfield vs Lanus
- Talleres Cordoba vs Defensa y Justicia
- San Lorenzo (Argentina) vs Newells Old Boys
- Rosario Central vs Huracan
- Aldosivi vs Belgrano
- Independiente (Argentina) vs Boca Juniors
- River Plate (Argentina) vs Racing Club
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Le Mans vs Toulouse
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Mirassol vs Internacional
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
Chưa có bài viết nào.