Ngôn ngữ

Parma vs Torino

Chi tiết trận đấu
Stadio Ennio Tardini
ParmaChủ nhà
01:45Bắt đầu 20/10
TorinoĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 18/10 14:07
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ParmaVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. NdiayeVa chạm
H. Nicolussi CavigliaChấn thương háng
P. AlmqvistChấn thương bắp chân
TorinoVắng mặt 1 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
F. IsraelChấn thương vai
E. IlkhanChấn thương
N. FortiniThoát vị
Tính đến 18/10 14:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 14:07

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,43▼Hòa3,10▲Đội khách2,39▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,443,43Hòa3,083,10Đội khách2,402,39
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 14:423,43▼3,10▲2,39▼
16/10 22:36 Đầu tiên3,443,082,40
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,43▼3,10▲2,39▼
bet3653,40▲3,102,30▼
Marathon3,323,082,38
1xBet3,423,172,45
BetVictor3,25▲3,13▲2,30▲
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,37Đội khách 01,65Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,37Không thay đổiĐội khách1,65Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0

Không thay đổi · 16/10 22:36 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,371,65
Marathon2,261,64
1xBet2,341,70
BetVictor2,21▼1,57▲
bet365Tạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu2Tài 21,76▼Xỉu 22,14▲Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,811,76Xỉu2,112,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 14:421,76▼2,14▲
16/10 22:36 Đầu tiên1,812,11
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,76▼2,14▲
Marathon1,751,97
1xBet1,751,97
BetVictor1,72▲1,97▼
Cả hai đội ghi bànCó2,00Không1,75bet365 · Nhà cái 4Có2,00Không thay đổiKhông1,75Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
17/10 05:23Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 05:232,001,75
17/10 04:16Tạm dừng
16/10 22:36 Đầu tiên2,001,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3652,001,75
Marathon1,981,74
1xBet1,981,75
BetVictor1,951,75▲
Xem tất cả kèo 34 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-1.758,901,01Marathon
-1.56,901,05Marathon
-1.256,501,06Marathon
-16,101,08Marathon
-0.754,451,23Pinnacle
-0.53,401,35Pinnacle
-0.252,901,46Pinnacle
0 Mốc chính2,371,65Pinnacle
0.251,882,02Pinnacle
0.51,642,39Pinnacle
0.751,452,91Pinnacle
11,274,03Pinnacle
1.251,224,58Pinnacle
1.51,144,60Marathon
1.751,075,90Marathon
21,018,90Marathon
2.51,0111,501xBet
Tài/Xỉu Mốc 17 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,107,00bet365
0.751,075,75Marathon
11,105,20Marathon
1.251,293,78Pinnacle
1.51,442,90Pinnacle
1.751,562,53Pinnacle
2 Mốc chính1,762,14Pinnacle
2.252,101,81Pinnacle
2.52,411,61Pinnacle
2.752,861,46Pinnacle
33,701,30Pinnacle
3.254,111,25Pinnacle
3.54,501,20bet365
3.755,351,10Marathon
47,501,03Marathon
4.510,001,06bet365
5.521,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
ParmaTất cảTorino
8Trận8
2Thắng3
1Hòa1
5Thua4
6Bàn thắng8
12Bàn thua10
ParmaChủ nhàTorino
5Trận5
2Thắng2
1Hòa0
2Thua3
5Bàn thắng4
5Bàn thua6
ParmaĐội kháchTorino
3Trận3
0Thắng1
0Hòa1
3Thua1
1Bàn thắng4
7Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
4Trận không ghi bàn2
0.75Bàn thắng mỗi trận1.00
1.50Bàn thua mỗi trận1.25
1Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
ParmaTất cảTorino
6Trận6
1Thắng2
1Hòa1
4Thua3
4Bàn thắng7
10Bàn thua9
ParmaChủ nhàTorino
3Trận3
1Thắng1
1Hòa0
1Thua2
3Bàn thắng3
3Bàn thua5
ParmaĐội kháchTorino
3Trận3
0Thắng1
0Hòa1
3Thua1
1Bàn thắng4
7Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
3Trận không ghi bàn1
0.67Bàn thắng mỗi trận1.17
1.67Bàn thua mỗi trận1.50
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
ParmaTất cảTorino
2Trận2
1Thắng1
0Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng1
2Bàn thua1
ParmaChủ nhàTorino
2Trận2
1Thắng1
0Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng1
2Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter7610+1219TTHTT
2A.S. Roma7520+1317THHTT
3S.S. Lazio6510+716TTHTT
4Cagliari6411+313HTTTB
5Frosinone7412+413TBTHT
6A.C. Milan6330+612HTHHT
7Juventus6321+411HTBHT
8Como 19076321+311HBTTT
9Napoli7313+310BTHTB
10Atalanta6303+09TBBBT
11Sassuolo7223-28BHBTH
12Torino6213-27THBTB
13U.S. Lecce6204-66BBTBB
14Bologna7124-45BTHBH
15Udinese6114-44BBBBT
16A.C. Monza6114-64BTBHB
17Parma6114-64BTBHB
18Fiorentina6114-74BHTBB
19Genoa7115-84BTBHB
20Venezia7106-103TBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan2200+50
—A.S. Roma4310+70
—Atalanta4301+30
—Bologna4022-30
—Cagliari3111+00
—Como 19072110+10
—Fiorentina3012-40
—Frosinone4301+40
—Genoa4112-40
—Inter4400+90
—Juventus3210+40
—S.S. Lazio3210+30
—U.S. Lecce3102-40
—A.C. Monza2101+00
—Napoli3201+30
—Parma3111+00
—Sassuolo3210+20
—Torino3102-20
—Udinese3012-20
—Venezia4103-50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan4130+10
—A.S. Roma3210+60
—Atalanta2002-30
—Bologna3102-10
—Cagliari3300+30
—Como 19074211+20
—Fiorentina3102-30
—Frosinone3111+00
—Genoa3003-40
—Inter3210+30
—Juventus3111+00
—S.S. Lazio3300+40
—U.S. Lecce3102-20
—A.C. Monza4013-60
—Napoli4112+00
—Parma3003-60
—Sassuolo4013-40
—Torino3111+00
—Udinese3102-20
—Venezia3003-50
Tính đến 18/10 07:25

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ParmaBTBHBBBTTB5T 5H 10B
TorinoTHBTBBBTHB8T 4H 8B
Parma
Dựa trên 20 trận
Torino
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 5H 10BT · H · B8T 4H 8B
25%Tỷ lệ thắng40%
25%Tỷ lệ hòa20%
0.75Ghi được mỗi trận1.35
1.35Bị ghi mỗi trận1.30
-12Hiệu số+1
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
40%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.68 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39 (18 trận)
1.56 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38 (18 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
8.9Số cú sút mỗi trận11.6
2.7Sút trúng đích mỗi trận3.2
43%Kiểm soát bóng trung bình48%
3.7Phạt góc mỗi trận3.8
1.5 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (19 trận)
11.4Phạm lỗi mỗi trận11.8
Parma
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTorino
Dựa trên 11 trận
11Trận11
4T 3H 4BT · H · B6T 2H 3B
36%Tỷ lệ thắng55%
27%Tỷ lệ hòa18%
1.00Ghi được mỗi trận1.64
1.09Bị ghi mỗi trận1.18
-1Hiệu số+5
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
27%Tỷ lệ không ghi bàn18%
0.82 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71 (9 trận)
1.24 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51 (9 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
18%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
10.6Số cú sút mỗi trận12.5
3.2Sút trúng đích mỗi trận3.2
45%Kiểm soát bóng trung bình48%
4.3Phạt góc mỗi trận4.4
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.2
12.6Phạm lỗi mỗi trận11.7
Parma
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnTorino
Dựa trên 9 trận
9Trận9
1T 2H 6BT · H · B2T 2H 5B
11%Tỷ lệ thắng22%
22%Tỷ lệ hòa22%
0.44Ghi được mỗi trận1.00
1.67Bị ghi mỗi trận1.44
-11Hiệu số-4
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
56%Tỷ lệ không ghi bàn22%
0.55Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.08
1.89Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.25
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
6.9Số cú sút mỗi trận10.3
2.1Sút trúng đích mỗi trận3.2
41%Kiểm soát bóng trung bình48%
3.0Phạt góc mỗi trận3.1
1.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (8 trận)
9.9Phạm lỗi mỗi trận11.8
Parma
Dựa trên 18 trận
Serie A (Italy)Torino
Dựa trên 18 trận
18Trận18
4T 5H 9BT · H · B7T 4H 7B
22%Tỷ lệ thắng39%
28%Tỷ lệ hòa22%
0.72Ghi được mỗi trận1.44
1.39Bị ghi mỗi trận1.39
-12Hiệu số+1
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
39%Tỷ lệ không ghi bàn17%
0.68Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39
1.56Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn72%
28%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
8.8Số cú sút mỗi trận11.3
2.4Sút trúng đích mỗi trận3.4
43%Kiểm soát bóng trung bình46%
3.4Phạt góc mỗi trận3.6
1.5 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (17 trận)
11.1Phạm lỗi mỗi trận11.3
Parma
Dựa trên 2 trận
Coppa ItaliaTorino
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B1T 0H 1B
+0Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 01:45

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
1Parma T
2H
1Torino T
3.0Trung bình tổng điểm
Parma Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 7
Sân nhà
1T 1H 0B
Sân khách
0T 1H 1B
Tính đến 13/10 01:45

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK40Edoardo Corvi70090 phút7.31
GK30Giovanni Daffara10090 phút6.90
GK22Simone Ghidotti-----
GK75Alessandro Mazzocchi-----
DF14Emanuele Valeri80080 phút6.96
DF15Enrico Delprato70090 phút6.67
DF37Mariano Troilo70089 phút6.86
DF27Sascha Britschgi70062 phút6.53
DF34Carlos Diego40076 phút6.83
DF72Dominik Drobnic30090 phút6.10
DF29Franco Carboni30056 phút6.27
DF5Lautaro Valenti20068 phút6.45
DF3Abdoulaye Ndiaye10090 phút6.30
DF4Karlo Pajsar-----
DF70Djibril Diallo-----
MF16Mandela Keita80074 phút6.84
MF32Christian Ordonez60064 phút7.00
MF11Pontus Almqvist61120 phút6.75
MF10Adrian Bernabe Garcia50053 phút6.76
MF80Giovanni Fabbian50046 phút6.36
MF4Vincent Sierro40063 phút6.55
MF47Abdou-Salam Konate40051 phút6.58
MF8Benjamin Cremaschi20020 phút6.45
MF41H. Nicolussi Caviglia-----
FW19Bilal Toure El80271 phút6.70
FW76Simone Lontani73061 phút6.99
FW9David Romero62040 phút6.73
FW23Nesta Elphege60138 phút6.60
FW20Matija Frigan50035 phút6.52
FW7Ousmane Diallo30024 phút6.63
FW25Thomas De Martis-----
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK20Perri Lucas50090 phút6.76
GK26Diego Mascardi30090 phút6.73
GK76Lapo Siviero-----
GK81Franco Israel-----
DF23Saul Coco80084 phút7.06
DF15Pietro Comuzzo71083 phút6.96
DF44Ardian Ismajli70057 phút6.81
DF29Niccolo Fortini60060 phút6.65
DF5Eray Comert50181 phút6.88
DF45Rafik Belghali40148 phút6.50
DF2Nathan Patterson20040 phút6.95
DF13Ricardo Rodriguez20031 phút6.20
DF3Cristiano Biraghi1001 phút—
DF63Manuel Carrascosa-----
MF10Nikola Vlasic80074 phút6.62
MF66Gvidas Gineitis70166 phút6.60
MF28Kian Fitz-Jim60079 phút6.97
MF8Rolando Mandragora41188 phút7.22
MF21Daniel Braganca41047 phút6.92
MF6Emirhan Ilkhan40025 phút6.80
MF11Gaetano Oristanio30044 phút6.63
MF22Cesare Casadei20080 phút6.55
MF79Andrea Luongo20032 phút6.90
MF14Andrea Ballanti-----
MF36Aaron Tchamda-----
MF96Zalan Kugyela-----
FW77Alessio Cacciamani80176 phút6.78
FW18Giovanni Simeone81075 phút6.51
FW17Sandro Kulenovic62026 phút6.73
FW19Che Adams52054 phút6.78
FW7Zakaria Aboukhlal40018 phút6.55
FW91Duvan Zapata30020 phút6.43
FW9Pietro Pellegri-----
FW45Ousmane Banse-----
Tính đến 17/10 08:53

Huấn luyện viên

ParmaHuấn luyện viên Alberto Gilardino
TorinoHuấn luyện viên Ignazio Abate
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo