Parma vs Torino
Stadio Ennio Tardini
01:45Bắt đầu 20/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 18/10 14:07
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ParmaVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| A. NdiayeVa chạm |
| H. Nicolussi CavigliaChấn thương háng |
| P. AlmqvistChấn thương bắp chân |
TorinoVắng mặt 1 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| F. IsraelChấn thương vai |
| E. IlkhanChấn thương |
| N. FortiniThoát vị |
Tính đến 18/10 14:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 14:07Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,43▼Hòa3,10▲Đội khách2,39▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà3,44→3,43Hòa3,08→3,10Đội khách2,40→2,39
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 14:42 | 3,43▼ | 3,10▲ | 2,39▼ |
| 16/10 22:36 Đầu tiên | 3,44 | 3,08 | 2,40 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,43▼ | 3,10▲ | 2,39▼ |
| bet365 | 3,40▲ | 3,10 | 2,30▼ |
| Marathon | 3,32 | 3,08 | 2,38 |
| 1xBet | 3,42 | 3,17 | 2,45 |
| BetVictor | 3,25▲ | 3,13▲ | 2,30▲ |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,37Đội khách 01,65Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,37Không thay đổiĐội khách1,65Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0
Không thay đổi · 16/10 22:36 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,37 | 1,65 |
| Marathon | 2,26 | 1,64 |
| 1xBet | 2,34 | 1,70 |
| BetVictor | 2,21▼ | 1,57▲ |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu2Tài 21,76▼Xỉu 22,14▲Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,81→1,76Xỉu2,11→2,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 14:42 | 1,76▼ | 2,14▲ |
| 16/10 22:36 Đầu tiên | 1,81 | 2,11 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76▼ | 2,14▲ |
| Marathon | 1,75 | 1,97 |
| 1xBet | 1,75 | 1,97 |
| BetVictor | 1,72▲ | 1,97▼ |
Cả hai đội ghi bànCó2,00Không1,75bet365 · Nhà cái 4Có2,00Không thay đổiKhông1,75Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 05:23 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 05:23 | 2,00 | 1,75 |
| 17/10 04:16 | Tạm dừng | |
| 16/10 22:36 Đầu tiên | 2,00 | 1,75 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 2,00 | 1,75 |
| Marathon | 1,98 | 1,74 |
| 1xBet | 1,98 | 1,75 |
| BetVictor | 1,95 | 1,75▲ |
Xem tất cả kèo 34 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -1.75 | 8,90 | 1,01 | Marathon |
| -1.5 | 6,90 | 1,05 | Marathon |
| -1.25 | 6,50 | 1,06 | Marathon |
| -1 | 6,10 | 1,08 | Marathon |
| -0.75 | 4,45 | 1,23 | Pinnacle |
| -0.5 | 3,40 | 1,35 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,90 | 1,46 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 2,37 | 1,65 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,88 | 2,02 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,64 | 2,39 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,45 | 2,91 | Pinnacle |
| 1 | 1,27 | 4,03 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,22 | 4,58 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,14 | 4,60 | Marathon |
| 1.75 | 1,07 | 5,90 | Marathon |
| 2 | 1,01 | 8,90 | Marathon |
| 2.5 | 1,01 | 11,50 | 1xBet |
Tài/Xỉu Mốc 17 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,10 | 7,00 | bet365 |
| 0.75 | 1,07 | 5,75 | Marathon |
| 1 | 1,10 | 5,20 | Marathon |
| 1.25 | 1,29 | 3,78 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,44 | 2,90 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,56 | 2,53 | Pinnacle |
| 2 Mốc chính | 1,76 | 2,14 | Pinnacle |
| 2.25 | 2,10 | 1,81 | Pinnacle |
| 2.5 | 2,41 | 1,61 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,86 | 1,46 | Pinnacle |
| 3 | 3,70 | 1,30 | Pinnacle |
| 3.25 | 4,11 | 1,25 | Pinnacle |
| 3.5 | 4,50 | 1,20 | bet365 |
| 3.75 | 5,35 | 1,10 | Marathon |
| 4 | 7,50 | 1,03 | Marathon |
| 4.5 | 10,00 | 1,06 | bet365 |
| 5.5 | 21,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Parma | Tất cả | Torino |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 4 |
| 6 | Bàn thắng | 8 |
| 12 | Bàn thua | 10 |
| Parma | Chủ nhà | Torino |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 5 | Bàn thua | 6 |
| Parma | Đội khách | Torino |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 4 |
| 7 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 0.75 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.25 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Parma | Tất cả | Torino |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 3 |
| 4 | Bàn thắng | 7 |
| 10 | Bàn thua | 9 |
| Parma | Chủ nhà | Torino |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 3 | Bàn thua | 5 |
| Parma | Đội khách | Torino |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 4 |
| 7 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.67 | Bàn thắng mỗi trận | 1.17 |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Parma | Tất cả | Torino |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| Parma | Chủ nhà | Torino |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 7 | 6 | 1 | 0 | +12 | 19 | TTHTT |
| 2 | A.S. Roma | 7 | 5 | 2 | 0 | +13 | 17 | THHTT |
| 3 | S.S. Lazio | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 16 | TTHTT |
| 4 | Cagliari | 6 | 4 | 1 | 1 | +3 | 13 | HTTTB |
| 5 | Frosinone | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TBTHT |
| 6 | A.C. Milan | 6 | 3 | 3 | 0 | +6 | 12 | HTHHT |
| 7 | Juventus | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | HTBHT |
| 8 | Como 1907 | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | HBTTT |
| 9 | Napoli | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | BTHTB |
| 10 | Atalanta | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 9 | TBBBT |
| 11 | Sassuolo | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | BHBTH |
| 12 | Torino | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | THBTB |
| 13 | U.S. Lecce | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | BBTBB |
| 14 | Bologna | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | BTHBH |
| 15 | Udinese | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | BBBBT |
| 16 | A.C. Monza | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 17 | Parma | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 18 | Fiorentina | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | BHTBB |
| 19 | Genoa | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | BTBHB |
| 20 | Venezia | 7 | 1 | 0 | 6 | -10 | 3 | TBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Atalanta | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Bologna | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Como 1907 | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Frosinone | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Genoa | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atalanta | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Como 1907 | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Genoa | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Sassuolo | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
Tính đến 18/10 07:25
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ParmaBTBHBBBTTB5T 5H 10B
TorinoTHBTBBBTHB8T 4H 8B
| Parma Dựa trên 20 trận | Torino Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 5H 10B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -12 | Hiệu số | +1 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.68 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (18 trận) |
| 1.56 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (18 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 8.9 | Số cú sút mỗi trận | 11.6 |
| 2.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| 1.5 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (19 trận) |
| 11.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| Parma Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Torino Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 4T 3H 4B | T · H · B | 6T 2H 3B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.18 |
| -1 | Hiệu số | +5 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 0.82 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (9 trận) |
| 1.24 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (9 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 18% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 10.6 | Số cú sút mỗi trận | 12.5 |
| 3.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| Parma Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Torino Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 1T 2H 6B | T · H · B | 2T 2H 5B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 0.44 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| -11 | Hiệu số | -4 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 56% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 0.55 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.08 |
| 1.89 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.25 |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 6.9 | Số cú sút mỗi trận | 10.3 |
| 2.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 |
| 41% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 3.0 | Phạt góc mỗi trận | 3.1 |
| 1.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| 9.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| Parma Dựa trên 18 trận | Serie A (Italy) | Torino Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 4T 5H 9B | T · H · B | 7T 4H 7B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 39% |
| 28% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 0.72 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.39 | Bị ghi mỗi trận | 1.39 |
| -12 | Hiệu số | +1 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 39% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 0.68 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| 1.56 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 72% |
| 28% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 8.8 | Số cú sút mỗi trận | 11.3 |
| 2.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 3.4 | Phạt góc mỗi trận | 3.6 |
| 1.5 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (17 trận) |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| Parma Dựa trên 2 trận | Coppa Italia | Torino Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BInter3:0Parma10/10/2026 23:00 · Serie A (Italy)TParma2:1Genoa20/09/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Ennio TardiniBComo 19072:1Parma14/09/2026 23:30 · Serie A (Italy) · Stadio Giuseppe SinigagliaHParma1:1A.C. Monza06/09/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Ennio TardiniBParma0:2Cremonese01/09/2026 23:00 · Coppa Italia · Stadio Ennio TardiniBJuventus2:0Parma30/08/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Allianz StadiumBParma0:1Cagliari23/08/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio Ennio TardiniTParma2:0Catania14/08/2026 23:00 · Coppa Italia · Stadio Ennio Tardini
Mùa giải 2025/26
TParma1:0Sassuolo24/05/2026 20:00 · Serie A (Italy)BComo 19071:0Parma17/05/2026 17:00 · Serie A (Italy)BParma2:3A.S. Roma10/05/2026 23:00 · Serie A (Italy)BInter2:0Parma04/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)TParma1:0Pisa25/04/2026 20:00 · Serie A (Italy)TUdinese0:1Parma18/04/2026 20:00 · Serie A (Italy)HParma1:1Napoli12/04/2026 20:00 · Serie A (Italy)HS.S. Lazio1:1Parma05/04/2026 01:45 · Serie A (Italy)BParma0:2Cremonese21/03/2026 21:00 · Serie A (Italy)BTorino4:1Parma14/03/2026 02:45 · Serie A (Italy)HFiorentina0:0Parma08/03/2026 21:00 · Serie A (Italy)HParma1:1Cagliari28/02/2026 02:45 · Serie A (Italy)TTorino2:1Udinese13/10/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio Olimpico di TorinoHBologna1:1Torino19/09/2026 20:00 · Serie A (Italy)BTorino0:2A.S. Roma14/09/2026 23:30 · Serie A (Italy) · Stadio Olimpico di TorinoTFiorentina1:2Torino05/09/2026 20:00 · Serie A (Italy) · Stadio Artemio FranchiBTorino0:1A.C. Monza02/09/2026 02:00 · Coppa Italia · Stadio Olimpico di TorinoBSassuolo2:1Torino29/08/2026 23:30 · Serie A (Italy)BTorino1:2A.C. Milan24/08/2026 01:45 · Serie A (Italy) · Stadio Olimpico di TorinoTTorino1:0Carrarese16/08/2026 02:15 · Coppa Italia · Stadio Olimpico di Torino
Mùa giải 2025/26
HTorino2:2Juventus25/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)BCagliari2:1Torino18/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)TTorino2:1Sassuolo09/05/2026 01:45 · Serie A (Italy)BUdinese2:0Torino02/05/2026 20:00 · Serie A (Italy)HTorino2:2Inter26/04/2026 23:00 · Serie A (Italy)HCremonese0:0Torino19/04/2026 17:30 · Serie A (Italy)TTorino2:1Verona11/04/2026 20:00 · Serie A (Italy)TPisa0:1Torino05/04/2026 23:00 · Serie A (Italy)BA.C. Milan3:2Torino22/03/2026 00:00 · Serie A (Italy)TTorino4:1Parma14/03/2026 02:45 · Serie A (Italy)BNapoli2:1Torino07/03/2026 02:45 · Serie A (Italy)TTorino2:0S.S. Lazio02/03/2026 00:00 · Serie A (Italy)Tính đến 18/10 01:45
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận1Parma T
2H
1Torino T
3.0Trung bình tổng điểm
Parma Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 5 : 7
- Sân nhà
- 1T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 1B
Tính đến 13/10 01:45
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Tính đến 17/10 08:53
Huấn luyện viên
ParmaHuấn luyện viên Alberto Gilardino
TorinoHuấn luyện viên Ignazio Abate
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53
Các trận tiếp theo
25/10/202601:45 vs S.S. LazioStadio OlimpicoĐội kháchSerie A (Italy)29/10/202600:30 vs UdineseStadio Ennio TardiniChủ nhàSerie A (Italy)03/11/202602:45 vs AtalantaNew Balance ArenaĐội kháchSerie A (Italy)08/11/202600:00 vs BolognaStadio Ennio TardiniChủ nhàSerie A (Italy)22/11/202600:00 vs A.S. RomaStadio Ennio TardiniChủ nhàSerie A (Italy)28/11/202621:00 vs FrosinoneStadio Benito StirpeĐội kháchSerie A (Italy)
24/10/202601:45 vs A.C. MonzaStadio Olimpico di TorinoChủ nhàSerie A (Italy)28/10/202602:45 vs Como 1907Stadio Olimpico di TorinoChủ nhàSerie A (Italy)01/11/202621:00 vs FrosinoneStadio Benito StirpeĐội kháchSerie A (Italy)07/11/202621:00 vs U.S. LecceStadio Olimpico di TorinoChủ nhàSerie A (Italy)22/11/202602:45 vs NapoliStadio Diego Armando MaradonaĐội kháchSerie A (Italy)29/11/202600:00 vs S.S. LazioStadio Olimpico di TorinoChủ nhàSerie A (Italy)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Parma gặp Torino tại Serie A (Italy) vào 20/10/2026 01:45 UTC+07 tại Stadio Ennio Tardini.
Parma đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Torino đứng thứ 12.
Parma thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Torino thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Parma thắng 1, Torino thắng 1, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.43 · 3.10 · 2.39.
Parma · Trận trước: Inter vs Parma (10/10) · Trận tiếp theo: S.S. Lazio vs Parma (25/10)
Torino · Trận trước: Torino vs Udinese (13/10) · Trận tiếp theo: Torino vs A.C. Monza (24/10)
Các trận Serie A (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Italy) tuần này
- Torino vs A.C. Monza
- Como 1907 vs Sassuolo
- Cagliari vs Bologna
- Napoli vs A.S. Roma
- S.S. Lazio vs Parma
- Inter vs Fiorentina
- Atalanta vs Frosinone
- Genoa vs Venezia
- U.S. Lecce vs Juventus
- Udinese vs A.C. Milan
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Davidovich Fokina vs R. Jodar
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua
- Basket Napoli vs Olimpia Milano
- Zwolle vs G.A. Eagles
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Kasimpasa vs Samsunspor
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.