Ngôn ngữ

Tottenham vs Coventry

Chi tiết trận đấu
Tottenham Hotspur Stadium
TottenhamChủ nhà
02:00Bắt đầu 20/10
CoventryĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
TottenhamVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
D. KulusevskiChấn thương đầu gối
M. MudrykChấn thương mắt cá
P. PorroChấn thương cơ
W. OdobertChấn thương đầu gối
X. SimonsChấn thương đầu gối
CoventryVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (12/10)
A. AmendaChấn thương bắp chân
H. WrightChấn thương cơ
J. EcclesChấn thương
K. Kesler-HaydenChấn thương cơ
L. WoolfendenChấn thương đầu gối
T. AwoniyiTreo giò vì thẻ đỏ
Tính đến 16/10 20:04

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
TottenhamTất cảCoventry
6Trận7
1Thắng3
1Hòa0
4Thua4
9Bàn thắng10
13Bàn thua13
TottenhamChủ nhàCoventry
3Trận4
1Thắng1
0Hòa0
2Thua3
7Bàn thắng5
6Bàn thua10
TottenhamĐội kháchCoventry
3Trận3
0Thắng2
1Hòa0
2Thua1
2Bàn thắng5
7Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn3
1.50Bàn thắng mỗi trận1.43
2.17Bàn thua mỗi trận1.86
1Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất0
TottenhamTất cảCoventry
4Trận5
0Thắng2
1Hòa0
3Thua3
3Bàn thắng5
9Bàn thua8
TottenhamChủ nhàCoventry
2Trận3
0Thắng1
0Hòa0
2Thua2
2Bàn thắng4
5Bàn thua7
TottenhamĐội kháchCoventry
2Trận2
0Thắng1
1Hòa0
1Thua1
1Bàn thắng1
4Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn3
0.75Bàn thắng mỗi trận1.00
2.25Bàn thua mỗi trận1.60
0Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất0
TottenhamTất cảCoventry
2Trận2
1Thắng1
0Hòa0
1Thua1
6Bàn thắng5
4Bàn thua5
TottenhamChủ nhàCoventry
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
5Bàn thắng1
1Bàn thua3
TottenhamĐội kháchCoventry
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng4
3Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Premier League Anh · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City6600+1118TTTTT
2Arsenal6501+515TBTTT
3Brighton6411+1313TTTHB
4Brentford6240+610HTHHH
5Everton6240+310HTHHH
6Chelsea6312+210TBHBT
7Leeds6231+39BHTHH
8Hull6231+29HBHHT
9Liverpool6231+09BTHTH
10Ipswich6303-39TBTBB
11Newcastle6222-38BTBHT
12Crystal Palace6213-37THBTB
13Manchester Utd6132+06HHBHT
14Coventry6204-66TTBBB
15Nottingham6123-35BBTHH
16Aston Villa6123-55HTBHB
17Sunderland6114-64BBBHT
18Bournemouth6033-63BBHHH
19Tottenham6033-63HBHHB
20Fulham6024-42BHHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3300+50
—Aston Villa3012-20
—Bournemouth3021-10
—Brentford3210+60
—Brighton3210+70
—Chelsea3210+50
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3102-20
—Everton3210+30
—Fulham3012-20
—Hull3120+20
—Ipswich3201+00
—Leeds3120+30
—Liverpool3021-30
—Manchester City3300+40
—Manchester Utd3111+20
—Newcastle3120+10
—Nottingham3012-20
—Sunderland3102-30
—Tottenham3012-30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3201+00
—Aston Villa3111-30
—Bournemouth3012-50
—Brentford3030+00
—Brighton3201+60
—Chelsea3102-30
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3111-10
—Everton3030+00
—Fulham3012-20
—Hull3111+00
—Ipswich3102-30
—Leeds3111+00
—Liverpool3210+30
—Manchester City3300+70
—Manchester Utd3021-20
—Newcastle3102-40
—Nottingham3111-10
—Sunderland3012-30
—Tottenham3021-30
Tính đến 16/10 17:22

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
TottenhamHBBHHBTBTB5T 6H 9B
CoventryTTBBBBTBTT11T 3H 6B
Tottenham
Dựa trên 20 trận
Coventry
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 6H 9BT · H · B11T 3H 6B
25%Tỷ lệ thắng55%
30%Tỷ lệ hòa15%
1.20Ghi được mỗi trận1.85
1.70Bị ghi mỗi trận1.20
-10Hiệu số+13
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
30%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.29 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71 (18 trận)
1.29 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.34 (18 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
13.7 (19 trận)Số cú sút mỗi trận13.8
4.5 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0
54% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình52%
7.1 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.6
2.4 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (18 trận)
13.2 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3
Tottenham
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCoventry
Dựa trên 11 trận
10Trận11
3T 3H 4BT · H · B6T 1H 4B
30%Tỷ lệ thắng55%
30%Tỷ lệ hòa9%
1.50Ghi được mỗi trận2.00
1.70Bị ghi mỗi trận1.55
-2Hiệu số+5
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
30%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.30 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.15 (10 trận)
1.04 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.22 (10 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn82%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
16.2 (9 trận)Số cú sút mỗi trận16.1
4.9 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.9
56% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình56%
9.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.2
1.8 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (9 trận)
12.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.2
Tottenham
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnCoventry
Dựa trên 9 trận
10Trận9
2T 3H 5BT · H · B5T 2H 2B
20%Tỷ lệ thắng56%
30%Tỷ lệ hòa22%
0.90Ghi được mỗi trận1.67
1.70Bị ghi mỗi trận0.78
-8Hiệu số+8
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
30%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.29Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.16 (8 trận)
1.51Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.50 (8 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn22%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
11.4Số cú sút mỗi trận10.9
4.2Sút trúng đích mỗi trận4.0
52%Kiểm soát bóng trung bình48%
5.2Phạt góc mỗi trận3.9
3.1 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2
13.9Phạm lỗi mỗi trận11.7
Tottenham
Dựa trên 16 trận
Premier League AnhCoventry
Dựa trên 6 trận
16Trận6
3T 6H 7BT · H · B2T 0H 4B
19%Tỷ lệ thắng33%
38%Tỷ lệ hòa0%
0.81Ghi được mỗi trận0.83
1.44Bị ghi mỗi trận1.83
-10Hiệu số-6
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
38%Tỷ lệ không ghi bàn67%
1.14Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.05
1.18Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.75
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn17%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
13.2Số cú sút mỗi trận10.0
4.0Sút trúng đích mỗi trận3.7
54%Kiểm soát bóng trung bình38%
7.1Phạt góc mỗi trận3.7
2.4 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (5 trận)
13.9Phạm lỗi mỗi trận10.5
TottenhamGiải vô địch (Anh)Coventry
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B8T 3H 1B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận2.25
—Bị ghi mỗi trận0.67
—Hiệu số+19
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn17%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.04
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.14
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
—Số cú sút mỗi trận15.7
—Sút trúng đích mỗi trận5.8
—Kiểm soát bóng trung bình59%
—Phạt góc mỗi trận5.4
—Thẻ vàng mỗi trận1.1 (11 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận9.4
Tottenham
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLCoventry
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B1T 0H 1B
+2Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Tottenham
Dựa trên 2 trận
UEFA Champions LeagueCoventry
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TCoventry4:1Newcastle13/10/2026 02:00 · Premier League Anh · Coventry Building Society ArenaBManchester City1:0Coventry05/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Etihad StadiumBArsenal3:0Coventry22/08/2026 02:00 · Premier League Anh · Emirates Stadium
Mùa giải 2025/26
TCoventry3:1Wrexham26/04/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)TCoventry5:1Portsmouth22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)HBlackburn1:1Coventry18/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)HCoventry0:0Sheffield Wed11/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HHull0:0Coventry07/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)TCoventry3:2Derby04/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)TCoventry3:0Preston12/03/2026 03:00 · Giải vô địch (Anh)TCoventry2:1Stoke28/02/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh)
Tính đến 13/10 03:52

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Tottenham T
0H
0Coventry T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Tottenham Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 1
Sân nhà
—
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 13/10 02:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Antonin Kinsky70090 phút6.49
GK39Martin Dubravka10090 phút6.90
GK40Brandon Austin-----
DF6Paul van Hecke Jan71086 phút7.64
DF14Archie Gray70183 phút6.50
DF37Micky van de Ven60067 phút6.90
DF3Andrew Robertson60167 phút6.63
DF13Destiny Udogie60048 phút6.82
DF23Pedro Porro40056 phút6.55
DF5Marcos Senesi30090 phút7.30
DF4Tosin Adarabioyo20049 phút6.90
DF33Ben Davies11090 phút7.30
DF4Malachi Hardy-----
MF30Rodrigo Bentancur80163 phút6.51
MF18Mateus Fernandes80249 phút6.81
MF16Sandro Tonali60186 phút7.28
MF15Lucas Bergvall60056 phút6.65
MF20Mohammed Kudus60144 phút6.53
MF8Conor Gallagher52058 phút6.96
MF10James Maddison50018 phút6.76
MF6Tye Hall-----
MF6Rio Kyerematen-----
MF7Xavi Simons-----
MF9Tyrese Hall-----
FW19Dominic Solanke82044 phút6.62
FW22Omar Marmoush60076 phút6.67
FW11Mathys Tel60070 phút6.45
FW17Sávio61161 phút7.22
FW9Richarlison10068 phút6.20
FW27Mykhailo Mudryk10016 phút6.60
FW10Luca Williams-Barnett10012 phút6.50
D. Kulusevski—————
W. Odobert—————
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK19Carl Rushworth50191 phút6.60
GK25Daniel Bentley20090 phút7.10
GK13Ben Wilson-----
DF4Bobby Thomas70083 phút7.24
DF2Ethan Pinnock60076 phút6.70
DF3Jay Dasilva51190 phút7.04
DF24Aurele Amenda50065 phút6.52
DF27Milan van Ewijk40091 phút7.03
DF12Stephen Mfuni31058 phút7.13
DF21Jake Bidwell20054 phút6.40
DF20Kaine Kesler-Hayden-----
DF26Luke Woolfenden-----
MF8Caleb Yirenkyi70161 phút6.51
MF5Jack Rudoni62071 phút7.20
MF6Matt Grimes50087 phút6.88
MF16Frank Onyeka50052 phút6.62
MF29Victor Torp52145 phút7.30
MF7Tatsuhiro Sakamoto40053 phút6.62
MF38Gustavo Hamer40048 phút6.47
MF22Joel Latibeaudiere30060 phút6.30
MF28Josh Eccles10020 phút7.00
FW10Ephron Mason-Clark61054 phút6.52
FW23Brandon Thomas-Asante60146 phút6.80
FW14Taiwo Awoniyi41171 phút6.62
FW49Sidiki Cherif41046 phút6.70
FW17Loum Tchaouna40041 phút6.67
FW9Ellis Simms41021 phút6.65
FW34Yann Gboho10090 phút6.70
FW11Haji Wright-----
Tính đến 14/10 04:41

Huấn luyện viên

TottenhamHuấn luyện viên Roberto De Zerbi
CoventryHuấn luyện viên Frank Lampard
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:41

Các trận tiếp theo