Tottenham vs Coventry
Tottenham Hotspur Stadium
02:00Bắt đầu 20/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
TottenhamVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
| D. KulusevskiChấn thương đầu gối |
| M. MudrykChấn thương mắt cá |
| P. PorroChấn thương cơ |
| W. OdobertChấn thương đầu gối |
| X. SimonsChấn thương đầu gối |
CoventryVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (12/10)
| A. AmendaChấn thương bắp chân |
| H. WrightChấn thương cơ |
| J. EcclesChấn thương |
| K. Kesler-HaydenChấn thương cơ |
| L. WoolfendenChấn thương đầu gối |
| T. AwoniyiTreo giò vì thẻ đỏ |
Tính đến 16/10 20:04
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Tottenham | Tất cả | Coventry |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 4 |
| 9 | Bàn thắng | 10 |
| 13 | Bàn thua | 13 |
| Tottenham | Chủ nhà | Coventry |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 5 |
| 6 | Bàn thua | 10 |
| Tottenham | Đội khách | Coventry |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 5 |
| 7 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.43 |
| 2.17 | Bàn thua mỗi trận | 1.86 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Tottenham | Tất cả | Coventry |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 3 | Bàn thắng | 5 |
| 9 | Bàn thua | 8 |
| Tottenham | Chủ nhà | Coventry |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 4 |
| 5 | Bàn thua | 7 |
| Tottenham | Đội khách | Coventry |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 4 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 0.75 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 2.25 | Bàn thua mỗi trận | 1.60 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Tottenham | Tất cả | Coventry |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
| Tottenham | Chủ nhà | Coventry |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 3 |
| Tottenham | Đội khách | Coventry |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 4 |
| 3 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Premier League Anh · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 6 | 6 | 0 | 0 | +11 | 18 | TTTTT |
| 2 | Arsenal | 6 | 5 | 0 | 1 | +5 | 15 | TBTTT |
| 3 | Brighton | 6 | 4 | 1 | 1 | +13 | 13 | TTTHB |
| 4 | Brentford | 6 | 2 | 4 | 0 | +6 | 10 | HTHHH |
| 5 | Everton | 6 | 2 | 4 | 0 | +3 | 10 | HTHHH |
| 6 | Chelsea | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 | TBHBT |
| 7 | Leeds | 6 | 2 | 3 | 1 | +3 | 9 | BHTHH |
| 8 | Hull | 6 | 2 | 3 | 1 | +2 | 9 | HBHHT |
| 9 | Liverpool | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | BTHTH |
| 10 | Ipswich | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 9 | TBTBB |
| 11 | Newcastle | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | BTBHT |
| 12 | Crystal Palace | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | THBTB |
| 13 | Manchester Utd | 6 | 1 | 3 | 2 | +0 | 6 | HHBHT |
| 14 | Coventry | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | TTBBB |
| 15 | Nottingham | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBTHH |
| 16 | Aston Villa | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | HTBHB |
| 17 | Sunderland | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BBBHT |
| 18 | Bournemouth | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | BBHHH |
| 19 | Tottenham | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | HBHHB |
| 20 | Fulham | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BHHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Aston Villa | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bournemouth | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Brentford | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Brighton | 3 | 2 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Chelsea | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Coventry | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Everton | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Fulham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Hull | 3 | 1 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Ipswich | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Leeds | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Liverpool | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Newcastle | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Nottingham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sunderland | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Tottenham | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Aston Villa | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Bournemouth | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Brentford | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Chelsea | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Coventry | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Everton | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Fulham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Hull | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Ipswich | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Leeds | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Liverpool | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Newcastle | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Nottingham | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sunderland | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Tottenham | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 16/10 17:22
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
TottenhamHBBHHBTBTB5T 6H 9B
CoventryTTBBBBTBTT11T 3H 6B
| Tottenham Dựa trên 20 trận | Coventry Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 6H 9B | T · H · B | 11T 3H 6B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -10 | Hiệu số | +13 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.29 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (18 trận) |
| 1.29 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (18 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.7 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 4.5 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 54% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 7.1 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 2.4 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (18 trận) |
| 13.2 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| Tottenham Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Coventry Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 6T 1H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -2 | Hiệu số | +5 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.30 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.15 (10 trận) |
| 1.04 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (10 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 16.2 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.1 |
| 4.9 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 |
| 56% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 9.2 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 1.8 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (9 trận) |
| 12.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 |
| Tottenham Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Coventry Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 5T 2H 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 0.78 |
| -8 | Hiệu số | +8 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.29 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (8 trận) |
| 1.51 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (8 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 11.4 | Số cú sút mỗi trận | 10.9 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| 3.1 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| 13.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 |
| Tottenham Dựa trên 16 trận | Premier League Anh | Coventry Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 6 |
| 3T 6H 7B | T · H · B | 2T 0H 4B |
| 19% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.81 | Ghi được mỗi trận | 0.83 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.83 |
| -10 | Hiệu số | -6 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 1.14 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.05 |
| 1.18 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.75 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 17% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 13.2 | Số cú sút mỗi trận | 10.0 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 38% |
| 7.1 | Phạt góc mỗi trận | 3.7 |
| 2.4 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (5 trận) |
| 13.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 |
| Tottenham | Giải vô địch (Anh) | Coventry Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 8T 3H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| — | Hiệu số | +19 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.04 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.14 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.7 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (11 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.4 |
| Tottenham Dựa trên 2 trận | Cúp EFL | Coventry Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +2 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Tottenham Dựa trên 2 trận | UEFA Champions League | Coventry |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
HManchester Utd1:1Tottenham10/10/2026 23:30 · Premier League Anh · Old TraffordBTottenham2:3Aston Villa19/09/2026 18:30 · Premier League Anh · Tottenham Hotspur StadiumBLiverpool3:1Tottenham16/09/2026 02:00 · Cúp EFL · AnfieldHTottenham0:0Everton (Chile)12/09/2026 23:30 · Premier League Anh · Tottenham Hotspur StadiumHNottingham0:0Tottenham05/09/2026 21:00 · Premier League Anh · City GroundBTottenham0:2Newcastle29/08/2026 23:30 · Premier League Anh · Tottenham Hotspur StadiumTTottenham5:1Charlton27/08/2026 01:45 · Cúp EFL · Tottenham Hotspur StadiumBBrentford3:0Tottenham22/08/2026 23:30 · Premier League Anh · Brentford Community Stadium
Mùa giải 2025/26
TTottenham1:0Everton (Chile)24/05/2026 22:00 · Premier League AnhBChelsea2:1Tottenham20/05/2026 02:15 · Premier League AnhHTottenham1:1Leeds12/05/2026 02:00 · Premier League AnhTAston Villa1:2Tottenham04/05/2026 01:00 · Premier League AnhTWolves0:1Tottenham25/04/2026 21:00 · Premier League AnhHTottenham2:2Brighton18/04/2026 23:30 · Premier League AnhBSunderland1:0Tottenham12/04/2026 20:00 · Premier League AnhBTottenham0:3Nottingham22/03/2026 21:15 · Premier League AnhTTottenham3:2Atl. Madrid19/03/2026 03:00 · UEFA Champions LeagueHLiverpool1:1Tottenham15/03/2026 23:30 · Premier League AnhBAtl. Madrid5:2Tottenham11/03/2026 03:00 · UEFA Champions LeagueBTottenham1:3Crystal Palace06/03/2026 03:00 · Premier League AnhTCoventry4:1Newcastle13/10/2026 02:00 · Premier League Anh · Coventry Building Society ArenaTNottingham0:1Coventry19/09/2026 23:30 · Premier League Anh · City GroundBCoventry1:3Aston Villa17/09/2026 02:00 · Cúp EFL · Coventry Building Society ArenaBCoventry0:5Brighton13/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Coventry Building Society ArenaBManchester City1:0Coventry05/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Etihad StadiumBCoventry0:1Hull29/08/2026 21:00 · Premier League Anh · Coventry Building Society ArenaTPlymouth2:4Coventry26/08/2026 01:45 · Cúp EFL · Home ParkBArsenal3:0Coventry22/08/2026 02:00 · Premier League Anh · Emirates Stadium
Mùa giải 2025/26
TWatford0:4Coventry02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TCoventry3:1Wrexham26/04/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)TCoventry5:1Portsmouth22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)HBlackburn1:1Coventry18/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)HCoventry0:0Sheffield Wed11/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HHull0:0Coventry07/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)TCoventry3:2Derby04/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)TSwansea0:3Coventry22/03/2026 00:15 · Giải vô địch (Anh)BCoventry1:2Southampton14/03/2026 19:30 · Giải vô địch (Anh)TCoventry3:0Preston12/03/2026 03:00 · Giải vô địch (Anh)TBristol City0:2Coventry07/03/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh)TCoventry2:1Stoke28/02/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh)Tính đến 13/10 03:52
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận1Tottenham T
0H
0Coventry T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Tottenham Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 1
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 0B
TCoventry1:2Tottenham18/09/2024 · Cúp EFL 2024/25
Tính đến 13/10 02:03
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Tính đến 14/10 04:41
Huấn luyện viên
TottenhamHuấn luyện viên Roberto De Zerbi
CoventryHuấn luyện viên Frank Lampard
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:41
Các trận tiếp theo
24/10/202623:30 vs ChelseaStamford BridgeĐội kháchPremier League Anh01/11/202600:30 vs Crystal PalaceTottenham Hotspur StadiumChủ nhàPremier League Anh07/11/202619:30 vs LeedsElland RoadĐội kháchPremier League Anh21/11/202622:00 vs IpswichTottenham Hotspur StadiumChủ nhàPremier League Anh29/11/202621:05 vs SunderlandStadium of LightĐội kháchPremier League Anh03/12/202603:00 vs FulhamTottenham Hotspur StadiumChủ nhàPremier League Anh
24/10/202621:00 vs FulhamCoventry Building Society ArenaChủ nhàPremier League Anh31/10/202622:00 vs SunderlandCoventry Building Society ArenaChủ nhàPremier League Anh07/11/202603:00 vs Everton (Chile)Hill Dickinson StadiumĐội kháchPremier League Anh21/11/202622:00 vs Crystal PalaceCoventry Building Society ArenaChủ nhàPremier League Anh28/11/202622:00 vs LeedsElland RoadĐội kháchPremier League Anh03/12/202603:00 vs IpswichCoventry Building Society ArenaChủ nhàPremier League Anh
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tottenham gặp Coventry tại Premier League Anh vào 20/10/2026 02:00 UTC+07 tại Tottenham Hotspur Stadium.
Tottenham đứng thứ 19 trên bảng xếp hạng, Coventry đứng thứ 14.
Tottenham thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Coventry thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Tottenham thắng 1, Coventry thắng 0, hòa 0.
Tottenham · Trận trước: Manchester Utd vs Tottenham (10/10) · Trận tiếp theo: Chelsea vs Tottenham (24/10)
Coventry · Trận trước: Coventry vs Newcastle (13/10) · Trận tiếp theo: Coventry vs Fulham (24/10)
Các trận Premier League Anh tuần này
- Ipswich vs Nottingham
- Aston Villa vs Manchester City
- Coventry vs Fulham
- Arsenal vs Everton
- Chelsea vs Tottenham
- Hull vs Brentford
- Manchester Utd vs Bournemouth
- Crystal Palace vs Newcastle
- Liverpool vs Brighton
- Sunderland vs Leeds
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.