Ngôn ngữ

A.C. Monza vs Cagliari

Chi tiết trận đấu
A.C. MonzaChủ nhà
23:30Bắt đầu 19/10
CagliariĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 18:27
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
A.C. MonzaVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
I. ToureBầm tím
J. ZiolkowskiChấn thương bàn chân
L. LucchesiTreo giò vì thẻ đỏ
M. PessinaChấn thương đầu gối
O. ForsonChấn thương
CagliariVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. FeliciChấn thương đầu gối
R. IdrissiChấn thương đầu gối
Y. TrepyChấn thương
Tính đến 17/10 22:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 18:27

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,47Hòa3,19Đội khách3,17Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,47Không thay đổiHòa3,19Không thay đổiĐội khách3,17Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle

Không thay đổi · 16/10 22:36 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,473,193,17
bet3652,383,103,10
Marathon2,423,163,16
1xBet2,493,263,26
BetVictor2,38▲3,252,90▼
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,72Đội khách 02,22Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,72Không thay đổiĐội khách2,22Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0

Không thay đổi · 16/10 22:36 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,722,22
bet3651,652,20
Marathon1,682,19
1xBet1,742,27
BetVictor1,65▲2,07▼
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,13▲Xỉu 2.51,78Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,122,13Xỉu1,78Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 17:232,13▲1,78
16/10 22:36 Đầu tiên2,121,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,13▲1,78
bet3652,101,73
Marathon2,081,76
1xBet2,151,82
BetVictor1,981,71
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,95bet365 · Nhà cái 4Có1,80Không thay đổiKhông1,95Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
17/10 05:23Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 05:231,801,95
17/10 04:16Tạm dừng
16/10 23:09 Đầu tiên1,801,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,801,95
Marathon1,781,93
1xBet1,781,95
BetVictor1,781,93
Xem tất cả kèo 37 mốc
Kèo chấp châu Á Mốc 17
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.59,001,01Marathon
-28,301,01Marathon
-1.756,401,12bet365
-1.54,651,18bet365
-1.254,621,22Pinnacle
-14,101,26Pinnacle
-0.753,001,43Pinnacle
-0.52,471,60Pinnacle
-0.252,111,81Pinnacle
0 Mốc chính1,722,22Pinnacle
0.251,512,69Pinnacle
0.51,393,15Pinnacle
0.751,274,04Pinnacle
11,145,75bet365
1.251,126,25bet365
1.51,116,60bet365
1.751,028,00Marathon
Tài/Xỉu Mốc 20
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,078,50bet365
0.751,046,75Marathon
11,066,20Marathon
1.251,214,62Pinnacle
1.51,333,44Pinnacle
1.751,423,02Pinnacle
21,552,56Pinnacle
2.251,852,05Pinnacle
2.5 Mốc chính2,131,78Pinnacle
2.752,451,59Pinnacle
33,041,40Pinnacle
3.253,411,34Pinnacle
3.53,751,28bet365
3.754,251,16Marathon
45,751,08Marathon
4.256,051,06Marathon
4.57,001,10bet365
511,501,011xBet
5.515,001,03bet365
6.529,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
A.C. MonzaTất cảCagliari
8Trận8
3Thắng5
1Hòa1
4Thua2
13Bàn thắng8
15Bàn thua5
A.C. MonzaChủ nhàCagliari
3Trận5
2Thắng2
0Hòa1
1Thua2
7Bàn thắng4
4Bàn thua4
A.C. MonzaĐội kháchCagliari
5Trận3
1Thắng3
1Hòa0
3Thua0
6Bàn thắng4
11Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới4
0Trận không ghi bàn1
1.62Bàn thắng mỗi trận1.00
1.88Bàn thua mỗi trận0.62
1Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
A.C. MonzaTất cảCagliari
6Trận6
1Thắng4
1Hòa1
4Thua1
9Bàn thắng6
15Bàn thua3
A.C. MonzaChủ nhàCagliari
2Trận3
1Thắng1
0Hòa1
1Thua1
4Bàn thắng2
4Bàn thua2
A.C. MonzaĐội kháchCagliari
4Trận3
0Thắng3
1Hòa0
3Thua0
5Bàn thắng4
11Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới3
0Trận không ghi bàn1
1.50Bàn thắng mỗi trận1.00
2.50Bàn thua mỗi trận0.50
1Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
A.C. MonzaTất cảCagliari
2Trận2
2Thắng1
0Hòa0
0Thua1
4Bàn thắng2
0Bàn thua2
A.C. MonzaChủ nhàCagliari
1Trận2
1Thắng1
0Hòa0
0Thua1
3Bàn thắng2
0Bàn thua2
A.C. MonzaĐội kháchCagliari
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Serie A (Italy) · Coppa Italia
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Inter6510+1016THTTT
2S.S. Lazio6510+716TTHTT
3A.S. Roma6420+1114HHTTT
4Cagliari6411+313HTTTB
5Frosinone7412+413TBTHT
6A.C. Milan6330+612HTHHT
7Juventus6321+411HTBHT
8Como 19076321+311HBTTT
9Napoli6312+410THTBB
10Atalanta6303+09TBBBT
11Sassuolo7223-28BHBTH
12Torino6213-27THBTB
13U.S. Lecce6204-66BBTBB
14Bologna6123-25THBHB
15Udinese6114-44BBBBT
16A.C. Monza6114-64BTBHB
17Genoa6114-64TBHBB
18Parma6114-64BTBHB
19Fiorentina6114-74BHTBB
20Venezia6006-110BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan2200+50
—A.S. Roma3210+50
—Atalanta4301+30
—Bologna3021-10
—Cagliari3111+00
—Como 19072110+10
—Fiorentina3012-40
—Frosinone4301+40
—Genoa4112-40
—Inter4400+90
—Juventus3210+40
—S.S. Lazio3210+30
—U.S. Lecce3102-40
—A.C. Monza2101+00
—Napoli3201+30
—Parma3111+00
—Sassuolo3210+20
—Torino3102-20
—Udinese3012-20
—Venezia3003-60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A.C. Milan4130+10
—A.S. Roma3210+60
—Atalanta2002-30
—Bologna3102-10
—Cagliari3300+30
—Como 19074211+20
—Fiorentina3102-30
—Frosinone3111+00
—Genoa2002-20
—Inter2110+10
—Juventus3111+00
—S.S. Lazio3300+40
—U.S. Lecce3102-20
—A.C. Monza4013-60
—Napoli3111+10
—Parma3003-60
—Sassuolo4013-40
—Torino3111+00
—Udinese3102-20
—Venezia3003-50
Tính đến 17/10 21:54

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
A.C. MonzaBHBTBHTBBT8T 5H 7B
CagliariHTTTBBTTTT9T 3H 8B
A.C. Monza
Dựa trên 20 trận
Cagliari
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 5H 7BT · H · B9T 3H 8B
40%Tỷ lệ thắng45%
25%Tỷ lệ hòa15%
1.70Ghi được mỗi trận1.00
1.55Bị ghi mỗi trận1.15
+3Hiệu số-3
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
5%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.44 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.10 (18 trận)
1.08 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48 (18 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.6 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.1 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.7 (18 trận)Số cú sút mỗi trận12.1
5.7 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8
46% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình44%
5.4 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.2
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (18 trận)
12.7 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.4
A.C. Monza
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCagliari
Dựa trên 11 trận
9Trận11
5T 1H 3BT · H · B5T 1H 5B
56%Tỷ lệ thắng45%
11%Tỷ lệ hòa9%
1.78Ghi được mỗi trận1.00
1.33Bị ghi mỗi trận1.09
+4Hiệu số-1
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
11%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.35 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.99 (9 trận)
0.89 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48 (9 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.5 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
15.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận12.6
5.8 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.5
49% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình41%
5.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.7
2.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (10 trận)
11.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.1
A.C. Monza
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnCagliari
Dựa trên 9 trận
11Trận9
3T 4H 4BT · H · B4T 2H 3B
27%Tỷ lệ thắng44%
36%Tỷ lệ hòa22%
1.64Ghi được mỗi trận1.00
1.73Bị ghi mỗi trận1.22
-1Hiệu số-2
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
0%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.51 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22
1.23 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.6 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.9 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.0 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.1 (10 trận)Số cú sút mỗi trận11.4
5.7 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1
44% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình47%
5.4 (10 trận)Phạt góc mỗi trận3.4
1.8 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (8 trận)
13.9 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.9
A.C. Monza
Dựa trên 6 trận
Serie A (Italy)Cagliari
Dựa trên 18 trận
6Trận18
1T 1H 4BT · H · B8T 3H 7B
17%Tỷ lệ thắng44%
17%Tỷ lệ hòa17%
1.50Ghi được mỗi trận1.00
2.50Bị ghi mỗi trận1.17
-6Hiệu số-3
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới28%
0%Tỷ lệ không ghi bàn28%
1.80Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.10
1.14Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.48
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.3Số cú sút mỗi trận11.8
6.0Sút trúng đích mỗi trận3.8
44%Kiểm soát bóng trung bình43%
4.7Phạt góc mỗi trận4.1
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.8 (16 trận)
12.5Phạm lỗi mỗi trận10.3
A.C. Monza
Dựa trên 10 trận
Serie B (Italy)Cagliari
10Trận—
5T 3H 2BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
30%Tỷ lệ hòa—
1.70Ghi được mỗi trận—
1.10Bị ghi mỗi trận—
+6Hiệu số—
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
10%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.23Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.04Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
13.7Số cú sút mỗi trận—
5.4Sút trúng đích mỗi trận—
47%Kiểm soát bóng trung bình—
5.6Phạt góc mỗi trận—
2.3Thẻ vàng mỗi trận—
12.9Phạm lỗi mỗi trận—
A.C. Monza
Dựa trên 2 trận
Coppa ItaliaCagliari
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B1T 0H 1B
+4Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
A.C. Monza
Dựa trên 2 trận
Giao hữu câu lạc bộCagliari
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 17/10 20:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
1A.C. Monza T
1H
2Cagliari T
2.2Trung bình tổng điểm
A.C. Monza Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 6
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
0T 1H 1B
Tính đến 12/10 23:35

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK20Demba Thiam50090 phút6.46
GK1Noel Tornqvist20090 phút7.10
GKMarco Pirro-----
GK43Aljaz Strajnar-----
GK50Aleksandr Ballabio-----
DF60Eddy Kouadio80089 phút6.91
DF19Samuele Birindelli80278 phút6.69
DF7Ricardo Mangas81275 phút6.97
DF3Lorenzo Lucchesi80069 phút6.47
DF44Andrea Carboni70082 phút6.53
DF24Adam Bakoune70041 phút6.74
DF5Yvan Maye40033 phút6.83
DF2Saba Goglichidze11054 phút7.20
DF4Jan Ziolkowski10014 phút6.60
DF6Valentin Antov-----
MF14Ebenezer Akinsanmiro60174 phút6.82
MF90Michael Folorunsho60074 phút6.85
MF28Andrea Colpani61049 phút6.82
MF80Mathis Mout60140 phút6.73
MF8Manga Foe Ondoa50063 phút6.70
MF21Leonardo Colombo10028 phút6.20
MF27Idrissa Toure1009 phút6.70
MF8Foe Ondoa-----
MF14Pedro Obiang-----
MF24Nicolo Ballabio-----
MF32Matteo Pessina-----
MF46Christian Mariani-----
FW9Gustavo Varela66085 phút7.28
FW10Patrick Cutrone60250 phút7.07
FW11Omari Forson61040 phút6.98
FW46Jay Robinson51063 phút7.18
FW47Dany Mota51144 phút6.90
FW22Exequiel Zeballos21036 phút7.05
FW16Cyril Ngonge10036 phút6.30
FW17Keita Balde-----
FW26Patrick Ciurria-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Elia Caprile70091 phút7.94
GK23Boris Radunovic10090 phút7.00
GK12Alen Sherri-----
DF33Adam Obert80084 phút7.01
DF15Juan Rodriguez80079 phút7.09
DF2Jose Pedro70085 phút6.77
DF28Yukinari Sugawara30025 phút6.77
DF26Yerry Mina20090 phút7.55
MF4Alessandro Romano81085 phút7.04
MF6Harry Winks80084 phút7.00
MF8Michel Adopo80283 phút6.70
MF14Alessandro Deiola81069 phút6.89
MF70Daniel Maldini84064 phút7.04
MF10Jacopo Fazzini70155 phút6.54
MF22Raphael Kofler50041 phút7.04
MF17Mattia Felici40033 phút6.55
MF24Giuseppe Aurelio20027 phút6.45
MF21Roberto Gagliardini20012 phút6.80
MF79Yanis Massolin10060 phút6.60
MF27Joseph Liteta10045 phút5.90
MF20Nicola Grandu-----
MF30Demi Akarakiri-----
MF32Ivan Sulev-----
FW31Paul Mendy82171 phút6.61
FW39Alieu Fadera60136 phút6.68
FW9Kevin30025 phút6.57
FW20Riccardo Ciervo20051 phút6.50
FW19Yael Trepy10054 phút6.30
FW18M'Bala Nzola10021 phút6.20
FW35Alessandro Sugamele10016 phút6.60
R. Idrissi—————
Tính đến 17/10 08:53

Huấn luyện viên

A.C. MonzaHuấn luyện viên Ivan Juric
CagliariHuấn luyện viên Fabio Pisacane
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo