A.C. Monza vs Cagliari
Đội hình · Vắng mặt
| I. ToureBầm tím |
| J. ZiolkowskiChấn thương bàn chân |
| L. LucchesiTreo giò vì thẻ đỏ |
| M. PessinaChấn thương đầu gối |
| O. ForsonChấn thương |
| M. FeliciChấn thương đầu gối |
| R. IdrissiChấn thương đầu gối |
| Y. TrepyChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 18:27Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,47Hòa3,19Đội khách3,17Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,47Không thay đổiHòa3,19Không thay đổiĐội khách3,17Không thay đổi
Không thay đổi · 16/10 22:36 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,47 | 3,19 | 3,17 |
| bet365 | 2,38 | 3,10 | 3,10 |
| Marathon | 2,42 | 3,16 | 3,16 |
| 1xBet | 2,49 | 3,26 | 3,26 |
| BetVictor | 2,38▲ | 3,25 | 2,90▼ |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,72Đội khách 02,22Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,72Không thay đổiĐội khách2,22Không thay đổi
Không thay đổi · 16/10 22:36 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,22 |
| bet365 | 1,65 | 2,20 |
| Marathon | 1,68 | 2,19 |
| 1xBet | 1,74 | 2,27 |
| BetVictor | 1,65▲ | 2,07▼ |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,13▲Xỉu 2.51,78Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,12→2,13Xỉu1,78Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 17:23 | 2,13▲ | 1,78 |
| 16/10 22:36 Đầu tiên | 2,12 | 1,78 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,13▲ | 1,78 |
| bet365 | 2,10 | 1,73 |
| Marathon | 2,08 | 1,76 |
| 1xBet | 2,15 | 1,82 |
| BetVictor | 1,98 | 1,71 |
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,95bet365 · Nhà cái 4Có1,80Không thay đổiKhông1,95Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 05:23 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 05:23 | 1,80 | 1,95 |
| 17/10 04:16 | Tạm dừng | |
| 16/10 23:09 Đầu tiên | 1,80 | 1,95 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,80 | 1,95 |
| Marathon | 1,78 | 1,93 |
| 1xBet | 1,78 | 1,95 |
| BetVictor | 1,78 | 1,93 |
Xem tất cả kèo 37 mốc
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 9,00 | 1,01 | Marathon |
| -2 | 8,30 | 1,01 | Marathon |
| -1.75 | 6,40 | 1,12 | bet365 |
| -1.5 | 4,65 | 1,18 | bet365 |
| -1.25 | 4,62 | 1,22 | Pinnacle |
| -1 | 4,10 | 1,26 | Pinnacle |
| -0.75 | 3,00 | 1,43 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,47 | 1,60 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,11 | 1,81 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 1,72 | 2,22 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,51 | 2,69 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,39 | 3,15 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,27 | 4,04 | Pinnacle |
| 1 | 1,14 | 5,75 | bet365 |
| 1.25 | 1,12 | 6,25 | bet365 |
| 1.5 | 1,11 | 6,60 | bet365 |
| 1.75 | 1,02 | 8,00 | Marathon |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,07 | 8,50 | bet365 |
| 0.75 | 1,04 | 6,75 | Marathon |
| 1 | 1,06 | 6,20 | Marathon |
| 1.25 | 1,21 | 4,62 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,33 | 3,44 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,42 | 3,02 | Pinnacle |
| 2 | 1,55 | 2,56 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,85 | 2,05 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 2,13 | 1,78 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,45 | 1,59 | Pinnacle |
| 3 | 3,04 | 1,40 | Pinnacle |
| 3.25 | 3,41 | 1,34 | Pinnacle |
| 3.5 | 3,75 | 1,28 | bet365 |
| 3.75 | 4,25 | 1,16 | Marathon |
| 4 | 5,75 | 1,08 | Marathon |
| 4.25 | 6,05 | 1,06 | Marathon |
| 4.5 | 7,00 | 1,10 | bet365 |
| 5 | 11,50 | 1,01 | 1xBet |
| 5.5 | 15,00 | 1,03 | bet365 |
| 6.5 | 29,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| A.C. Monza | Tất cả | Cagliari |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 13 | Bàn thắng | 8 |
| 15 | Bàn thua | 5 |
| A.C. Monza | Chủ nhà | Cagliari |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 7 | Bàn thắng | 4 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
| A.C. Monza | Đội khách | Cagliari |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 4 |
| 11 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.62 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.88 | Bàn thua mỗi trận | 0.62 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| A.C. Monza | Tất cả | Cagliari |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 6 |
| 15 | Bàn thua | 3 |
| A.C. Monza | Chủ nhà | Cagliari |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 2 |
| 4 | Bàn thua | 2 |
| A.C. Monza | Đội khách | Cagliari |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 11 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.50 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 2.50 | Bàn thua mỗi trận | 0.50 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| A.C. Monza | Tất cả | Cagliari |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 2 |
| 0 | Bàn thua | 2 |
| A.C. Monza | Chủ nhà | Cagliari |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 2 |
| 0 | Bàn thua | 2 |
| A.C. Monza | Đội khách | Cagliari |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter | 6 | 5 | 1 | 0 | +10 | 16 | THTTT |
| 2 | S.S. Lazio | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 16 | TTHTT |
| 3 | A.S. Roma | 6 | 4 | 2 | 0 | +11 | 14 | HHTTT |
| 4 | Cagliari | 6 | 4 | 1 | 1 | +3 | 13 | HTTTB |
| 5 | Frosinone | 7 | 4 | 1 | 2 | +4 | 13 | TBTHT |
| 6 | A.C. Milan | 6 | 3 | 3 | 0 | +6 | 12 | HTHHT |
| 7 | Juventus | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | HTBHT |
| 8 | Como 1907 | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | HBTTT |
| 9 | Napoli | 6 | 3 | 1 | 2 | +4 | 10 | THTBB |
| 10 | Atalanta | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 9 | TBBBT |
| 11 | Sassuolo | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | BHBTH |
| 12 | Torino | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | THBTB |
| 13 | U.S. Lecce | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | BBTBB |
| 14 | Bologna | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | THBHB |
| 15 | Udinese | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | BBBBT |
| 16 | A.C. Monza | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 17 | Genoa | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | TBHBB |
| 18 | Parma | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BTBHB |
| 19 | Fiorentina | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | BHTBB |
| 20 | Venezia | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Atalanta | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Como 1907 | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Frosinone | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Genoa | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Inter | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 2 | 1 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 2 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sassuolo | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A.C. Milan | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | A.S. Roma | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Atalanta | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Bologna | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Cagliari | 3 | 3 | 0 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Como 1907 | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Fiorentina | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Frosinone | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Genoa | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Inter | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Juventus | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | S.S. Lazio | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | U.S. Lecce | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | A.C. Monza | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Napoli | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Parma | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Sassuolo | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Torino | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Udinese | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Venezia | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| A.C. Monza Dựa trên 20 trận | Cagliari Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 5H 7B | T · H · B | 9T 3H 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +3 | Hiệu số | -3 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.44 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (18 trận) |
| 1.08 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (18 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.7 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.1 |
| 5.7 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 46% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 5.4 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 1.9 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (18 trận) |
| 12.7 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 |
| A.C. Monza Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cagliari Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 5T 1H 3B | T · H · B | 5T 1H 5B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.78 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| +4 | Hiệu số | -1 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.35 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.99 (9 trận) |
| 0.89 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (9 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 15.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 |
| 5.8 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 49% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% |
| 5.4 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 2.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (10 trận) |
| 11.1 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 |
| A.C. Monza Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Cagliari Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 4H 4B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| -1 | Hiệu số | -2 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.51 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 |
| 1.23 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.49 |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.1 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.4 |
| 5.7 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 44% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 5.4 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.4 |
| 1.8 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| 13.9 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 |
| A.C. Monza Dựa trên 6 trận | Serie A (Italy) | Cagliari Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 18 |
| 1T 1H 4B | T · H · B | 8T 3H 7B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| -6 | Hiệu số | -3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 28% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 28% |
| 1.80 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 |
| 1.14 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.3 | Số cú sút mỗi trận | 11.8 |
| 6.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (16 trận) |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| A.C. Monza Dựa trên 10 trận | Serie B (Italy) | Cagliari |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 5T 3H 2B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 30% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.23 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.04 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.7 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.4 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.9 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| A.C. Monza Dựa trên 2 trận | Coppa Italia | Cagliari Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +4 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| A.C. Monza Dựa trên 2 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Cagliari |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 6
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
A.C. Monza gặp Cagliari tại Serie A (Italy) vào 19/10/2026 23:30 UTC+07.
A.C. Monza đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Cagliari đứng thứ 4.
A.C. Monza thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Cagliari thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, A.C. Monza thắng 1, Cagliari thắng 2, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.47 · 3.19 · 3.17.
A.C. Monza · Trận trước: S.S. Lazio vs A.C. Monza (11/10) · Trận tiếp theo: Torino vs A.C. Monza (24/10)
Cagliari · Trận trước: Cagliari vs Juventus (12/10) · Trận tiếp theo: Cagliari vs Bologna (24/10)
Các trận Serie A (Italy) khác cùng ngày
Các trận Serie A (Italy) tuần này
- Torino vs A.C. Monza
- Como 1907 vs Sassuolo
- Cagliari vs Bologna
- Napoli vs A.S. Roma
- S.S. Lazio vs Parma
- Inter vs Fiorentina
- Atalanta vs Frosinone
- Genoa vs Venezia
- U.S. Lecce vs Juventus
- Udinese vs A.C. Milan
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Strasbourg vs PSG
- Mantova vs Palermo
- AIK vs Goteborg
- Neom SC vs Al Ettifaq
- Fenerbahçe S.K. vs Alanyaspor
- Viking vs Fredrikstad
- Nancy vs Nanterre
- Pau-Orthez vs Saint Quentin
Chưa có bài viết nào.