Ngôn ngữ

Al Hilal vs Al-Hazem

Chi tiết trận đấu
Kingdom Arena
Al HilalChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
Al-HazemĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 20/10 00:46
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
37GYassine Bounou
2DMohammed Mahzari
87DHassan Tambakti
3DKalidou Koulibaly
19DTheo Hernández
22MSergej Milinković-Savić
8MRúben Neves
28MMohamed Kanno
7FGabriel Martinelli
11FOllie Watkins
38FCrysencio Summerville
Dự bị 9
24DMoteb Al-Harbi
27FSultan Mandash
78DAli Lajami
6MNasser Al-Dawsari
29MSalem Al-Dawsari
33GMohammed Al-Owais
72FSabri Abdu Dahal
18MMurad Al Hawsawi
77MNawaf Al-Habashi
Huấn luyện viên Simone Inzaghi
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
36GJindřich Staněk
82DAbdulaziz Al-Harbi
4DSultan Tanker
34DAbdurahman Al-Dakheel
3DAmine Ben Hmida
27DAhmed Al-Nakhli
28MSofiane Bendebka
17MBonheur Mugisha
24MAboubacar Bah
29MAboubacar Diakite
9FAfimico Pululu
Dự bị 9
70MAhmed Al-Shamrani
10MAmir Saâyoud
77FMohammed Al Hamdani
5DMohammed Al-Yami
13DAbdullah Al-Shanqiti
23GIbrahim Zaied
95DJaser Ateeq
88FKhalid Abduljawad
11FWalead Alshangeati
Huấn luyện viên Jalel Kadri
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 20/10 03:10

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Al Hilal011
Al-Hazem000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 23'Thay ngườiAhmed Al-ShamraniRa sân: Aboubacar Diakite
  2. 42'Thẻ vàngAhmed Al-Nakhli
  3. 45'Thẻ vàngAhmed Al-Shamrani
  4. 70'Thay ngườiMohammed Al HamdaniRa sân: Sofiane Bendebka
  5. 70'Thay ngườiAmir SaâyoudRa sân: Afimico Pululu
  6. 76'Thay ngườiSultan MandashRa sân: Hassan Tambakti
  7. 76'Thay ngườiMoteb Al-HarbiRa sân: Theo Hernández
  8. 87'Thay ngườiMohammed Al-YamiRa sân: Abdulaziz Al-Harbi
  9. 88'Thay ngườiAbdullah Al-ShanqitiRa sân: Abdurahman Al-Dakheel
  10. 89'Bàn thắngGabriel MartinelliKiến tạo: Mohammed Mahzari
  11. 90'Thẻ vàngGabriel Martinelli
  12. 90'Thay ngườiAli LajamiRa sân: Gabriel Martinelli
  13. 90'Thay ngườiNasser Al-DawsariRa sân: Mohamed Kanno
  14. 90'Thay ngườiSalem Al-DawsariRa sân: Crysencio Summerville
Thống kê đội · Cuối trận
63Kiểm soát bóng37
3,08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,5
21Sút5
4Sút trúng đích2
10Phạt góc0
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
496Chuyền bóng312
3Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFMohammed Mahzari90010007.6
3 · DFKalidou Koulibaly90001007.2
8 · MFRúben Neves90000008.5
11 · FWOllie Watkins90001006.7
22 · MFSergej Milinković-Savić90002007.5
37 · GKYassine Bounou90000007.2
7 · FWGabriel Martinelli89104106.9
28 · MFMohamed Kanno89005007.3
38 · FWCrysencio Summerville89002007.6
19 · DFTheo Hernández76002007.3
87 · DFHassan Tambakti76000007.0
24 · DF · Dự bịMoteb Al-Harbi14000007.0
27 · FW · Dự bịSultan Mandash14000006.7
6 · MF · Dự bịNasser Al-Dawsari100000—
29 · MF · Dự bịSalem Al-Dawsari100000—
78 · DF · Dự bịAli Lajami100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFAmine Ben Hmida90000007.9
4 · DFSultan Tanker90000008.0
17 · MFBonheur Mugisha90002007.0
24 · MFAboubacar Bah90001006.9
27 · DFAhmed Al-Nakhli90000106.7
36 · GKJindřich Staněk90000007.5
34 · DFAbdurahman Al-Dakheel88000006.9
82 · DFAbdulaziz Al-Harbi87000006.6
9 · FWAfimico Pululu70000006.2
28 · MFSofiane Bendebka70001006.5
70 · MF · Dự bịAhmed Al-Shamrani67001105.7
29 · MFAboubacar Diakite23000006.9
10 · MF · Dự bịAmir Saâyoud20000006.7
77 · FW · Dự bịMohammed Al Hamdani20000006.5
5 · DF · Dự bịMohammed Al-Yami12000006.2
13 · DF · Dự bịAbdullah Al-Shanqiti11000006.2
Tính đến 20/10 03:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:46

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,07Hòa14,42Đội khách20,49Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,051,07Hòa15,5314,42Đội khách18,8720,49
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
20/10 00:461,07▲14,42▼20,49▼
20/10 00:211,06▲16,86▼22,54▼
19/10 23:001,0517,46▲23,73
19/10 22:351,0517,4523,73▲
19/10 22:081,0517,45▼23,71▼
19/10 21:441,0518,04▲24,62▲
19/10 21:201,0517,98▼24,50▼
19/10 20:341,0518,08▲24,62▲
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
19/10 17:071,0517,80▼24,20▲
19/10 16:411,0518,00▲24,01▲
19/10 16:191,0517,9823,97▲
19/10 15:311,0517,98▲23,95▲
19/10 14:451,0517,94▲23,89▲
19/10 13:591,0517,93▼23,77▼
19/10 13:121,0517,95▲23,83▲
19/10 08:571,0517,44▲23,00▲
19/10 01:281,05▲17,42▲22,99▲
18/10 18:451,04▼16,90▲21,30▲
18/10 16:081,0515,53▼18,92▲
17/10 17:061,0515,54▲18,88▲
16/10 22:11 Đầu tiên1,0515,5318,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,0714,4220,49
Betfair1,0514,0026,00
bet3651,0711,0026,00
Marathon1,0211,2522,00
1xBet1,0217,0034,00
Betano1,0810,5037,00
BetVictor1,069,5021,00
Kèo chấp châu Á-3Chủ nhà -32,03Đội khách +31,80Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,242,03Đội khách1,611,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
20/10 00:462,03▼1,80▲
20/10 00:212,11▲1,72▼
19/10 22:082,07▲1,75▼
19/10 21:442,02▼1,79▲
19/10 21:202,04▲1,78
19/10 20:342,03▼1,78▲
19/10 16:412,05▼1,77
19/10 16:192,061,77▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
19/10 14:452,06▼1,76▲
19/10 13:592,07▼1,75▲
19/10 13:122,09▲1,74
19/10 08:572,071,74▼
19/10 01:282,07▲1,75▲
18/10 18:45Thay đổi mốc · mốc chính -3
18/10 18:452,05▼1,74▲
18/10 13:242,26▲1,62▲
17/10 17:062,25▲1,61
16/10 22:11 Đầu tiên2,241,61
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -3Đội khách +3
Pinnacle2,031,80
bet3652,001,80
Marathon1,841,78
1xBet1,841,78
Betano2,021,85
BetVictor1,901,78
Tài/Xỉu4Tài 41,94Xỉu 41,85Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,151,94Xỉu1,651,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
20/10 00:461,94▼1,85▲
20/10 00:212,02▲1,76▼
19/10 22:352,01▼1,78▲
19/10 22:082,021,77▼
19/10 21:442,021,80▲
19/10 21:202,02▼1,78
19/10 20:342,03▼1,78▲
19/10 16:192,041,77▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
19/10 14:452,04▼1,76▲
19/10 13:592,06▼1,75▲
19/10 13:122,07▲1,74
19/10 08:572,051,74▼
19/10 01:282,05▲1,75▲
18/10 18:45Thay đổi mốc · mốc chính 4
18/10 18:452,04▼1,74▲
18/10 13:242,17▲1,66▲
17/10 17:062,16▲1,65
16/10 22:11 Đầu tiên2,151,65
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 4Xỉu 4
Pinnacle1,941,85
Marathon1,821,80
1xBet1,821,80
Betano1,951,88
BetVictor1,831,84
Cả hai đội ghi bànCó2,88Không1,40Betfair · Nhà cái 6Có2,302,88Không1,601,40
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
19/10 19:47Tạm dừng
19/10 16:192,88▼1,40▲
19/10 15:563,10▲1,36▼
19/10 15:31 Đầu tiên2,301,60
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,881,40
bet3652,201,62
Marathon2,231,55
1xBet2,231,57
Betano2,251,60
BetVictor2,201,60
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
Al HilalTất cảAl-Hazem
11Trận11
10Thắng2
0Hòa4
1Thua5
31Bàn thắng12
8Bàn thua16
Al HilalChủ nhàAl-Hazem
6Trận6
5Thắng1
0Hòa3
1Thua2
13Bàn thắng7
7Bàn thua8
Al HilalĐội kháchAl-Hazem
5Trận5
5Thắng1
0Hòa1
0Thua3
18Bàn thắng5
1Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
6Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn3
2.82Bàn thắng mỗi trận1.09
0.73Bàn thua mỗi trận1.45
5Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất2
Al HilalTất cảAl-Hazem
9Trận11
8Thắng2
0Hòa4
1Thua5
27Bàn thắng12
7Bàn thua16
Al HilalChủ nhàAl-Hazem
5Trận6
4Thắng1
0Hòa3
1Thua2
11Bàn thắng7
6Bàn thua8
Al HilalĐội kháchAl-Hazem
4Trận5
4Thắng1
0Hòa1
0Thua3
16Bàn thắng5
1Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn3
3.00Bàn thắng mỗi trận1.09
0.78Bàn thua mỗi trận1.45
5Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất2
Al HilalTất cảAl-Hazem
2Trận—
2Thắng—
0Hòa—
0Thua—
4Bàn thắng—
1Bàn thua—
Al HilalChủ nhàAl-Hazem
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Al HilalĐội kháchAl-Hazem
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Qadsiah10811+1525TTTHT
2Al Hilal9801+2024TTTBT
3Al Nassr9711+1322TTHTB
4Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)9621+820TBTTT
5Al-Ahli SC9603+1118TTTBT
6Neom SC10514+516BBHTT
7Al-Diriyah Club10433+015THBHT
8Al Ettifaq10433-215BTHHH
9Al-Kholood Club9333-412BBBTH
10Al-Khaleej10262-412TTHHH
11Al Shabab (Ả Rập Xê-út)10253+011THTHB
12Al-Hazem11245-410HBBHB
13Al-Riyadh9234-99BHTHB
14Al Fayha11155-78HBBHH
15Al-Faisaly9144-77HTBHH
16Al Fateh11137-136BBTBB
17Al Taawon10046-134BHBBB
18Abha8026-92BHBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha3012-20
—Al-Ahli SC3300+110
—Al-Diriyah Club6132-20
—Al Ettifaq6123-50
—Al-Faisaly5122-30
—Al Fateh6015-90
—Al Fayha5122-30
—Al-Hazem6132-10
—Al Hilal5401+50
—Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)4310+30
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club4301-10
—Al Nassr5500+90
—Al Qadsiah5311+30
—Al-Riyadh3201-10
—Al Shabab (Ả Rập Xê-út)6132-10
—Al Taawon5032-70
—Neom SC5302+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha5014-70
—Al-Ahli SC6303+00
—Al-Diriyah Club4301+20
—Al Ettifaq4310+30
—Al-Faisaly4022-40
—Al Fateh5122-40
—Al Fayha6033-40
—Al-Hazem5113-30
—Al Hilal4400+150
—Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)5311+50
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club5032-30
—Al Nassr4211+40
—Al Qadsiah5500+120
—Al-Riyadh6033-80
—Al Shabab (Ả Rập Xê-út)4121+10
—Al Taawon5014-60
—Neom SC5212+20
Tính đến 23/10 21:38 · Chưa cập nhật 1 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al HilalTTTTBTTTTT16T 3H 1B
Al-HazemBHBTHHBBTT7T 5H 8B
Al Hilal
Dựa trên 20 trận
Al-Hazem
Dựa trên 20 trận
20Trận20
16T 3H 1BT · H · B7T 5H 8B
80%Tỷ lệ thắng35%
15%Tỷ lệ hòa25%
2.60Ghi được mỗi trận1.25
0.75Bị ghi mỗi trận1.35
+37Hiệu số-2
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
5%Tỷ lệ không ghi bàn25%
2.61Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34
0.94Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.84
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
16.9Số cú sút mỗi trận11.9
6.8Sút trúng đích mỗi trận4.2
57%Kiểm soát bóng trung bình45%
6.5Phạt góc mỗi trận4.7
1.2Thẻ vàng mỗi trận2.6
11.9Phạm lỗi mỗi trận13.2
Al Hilal
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl-Hazem
Dựa trên 11 trận
10Trận11
7T 2H 1BT · H · B6T 2H 3B
70%Tỷ lệ thắng55%
20%Tỷ lệ hòa18%
2.60Ghi được mỗi trận1.45
1.20Bị ghi mỗi trận1.09
+14Hiệu số+4
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
10%Tỷ lệ không ghi bàn18%
2.42Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.58
1.04Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.58
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
16.1Số cú sút mỗi trận12.0
6.5Sút trúng đích mỗi trận4.7
57%Kiểm soát bóng trung bình45%
7.1Phạt góc mỗi trận4.5
1.2Thẻ vàng mỗi trận2.6
12.8Phạm lỗi mỗi trận11.9
Al Hilal
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAl-Hazem
Dựa trên 9 trận
10Trận9
9T 1H 0BT · H · B1T 3H 5B
90%Tỷ lệ thắng11%
10%Tỷ lệ hòa33%
2.60Ghi được mỗi trận1.00
0.30Bị ghi mỗi trận1.67
+23Hiệu số-6
70%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
0%Tỷ lệ không ghi bàn33%
2.80Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.04
0.85Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.16
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
17.7Số cú sút mỗi trận11.9
7.1Sút trúng đích mỗi trận3.4
57%Kiểm soát bóng trung bình46%
5.9Phạt góc mỗi trận4.9
1.2Thẻ vàng mỗi trận2.7
11.1Phạm lỗi mỗi trận14.7
Al Hilal
Dựa trên 17 trận
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtAl-Hazem
Dựa trên 20 trận
17Trận20
14T 2H 1BT · H · B7T 5H 8B
82%Tỷ lệ thắng35%
12%Tỷ lệ hòa25%
2.65Ghi được mỗi trận1.25
0.65Bị ghi mỗi trận1.35
+34Hiệu số-2
59%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
6%Tỷ lệ không ghi bàn25%
2.69Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34
0.92Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.84
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
59%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
16.9Số cú sút mỗi trận11.9
6.9Sút trúng đích mỗi trận4.2
57%Kiểm soát bóng trung bình45%
6.1Phạt góc mỗi trận4.7
1.2Thẻ vàng mỗi trận2.6
12.4Phạm lỗi mỗi trận13.2
Al Hilal
Dựa trên 3 trận
AFC Champions LeagueAl-Hazem
3Trận—
2T 1H 0BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
2.33Ghi được mỗi trận—
1.33Bị ghi mỗi trận—
+3Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.20Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.05Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
16.7Số cú sút mỗi trận—
6.0Sút trúng đích mỗi trận—
58%Kiểm soát bóng trung bình—
8.7Phạt góc mỗi trận—
1.0Thẻ vàng mỗi trận—
9.7Phạm lỗi mỗi trận—
Trận gần đây
TAl Hilal3:2Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)11/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaTAl Hilal2:1Al-Gharafa16/09/2026 01:15 · AFC Champions League · Kingdom ArenaTAl Hilal3:0Al-Ahli SC02/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaTAl Hilal4:2Al-Faisaly15/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom Arena
Mùa giải 2025/26
TAl Hilal2:0Neom SC16/05/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Nassr1:1Al Hilal13/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Hilal1:0Damac29/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Hilal3:3Hiệp phụ 0-0Luân lưu 2-4Al-Sadd14/04/2026 01:00 · AFC Champions LeagueTAl Hilal6:0Al-Kholood Club09/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Hilal2:2Al Taawon05/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
HAl-Hazem1:1Neom SC10/10/2026 20:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumBAl-Ahli SC3:1Al-Hazem12/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl-Hazem1:0Al Taawon08/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl-Faisaly0:0Al-Hazem05/09/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Hazem1:1Al Shabab (Ả Rập Xê-út)30/08/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumBAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)3:2Al-Hazem25/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City
Mùa giải 2025/26
TAl-Hazem2:0Al Taawon22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Qadsiah2:0Al-Hazem15/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl-Najma2:2Al-Hazem09/05/2026 23:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHNeom SC1:1Al-Hazem28/04/2026 23:45 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Hazem2:1Al-Riyadh24/04/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Hazem2:0Al Fayha11/04/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)1:0Al-Hazem03/04/2026 23:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Hazem2:1Al-Kholood Club13/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Khaleej2:1Al-Hazem07/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Hazem3:1Al Ettifaq28/02/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Tính đến 22/10 22:39

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
5Al Hilal T
0H
0Al-Hazem T
4.4Trung bình tổng điểm
Al Hilal Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
21 : 1
Sân nhà
3T 0H 0B
Sân khách
2T 0H 0B
Tính đến 13/10 01:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK37Bono100091 phút7.18
GK33Mohammed Al Owais10090 phút7.30
GK17Mohammed Al Rubaie-----
GK35Rayan Al Dossary-----
DF3Kalidou Koulibaly110187 phút6.91
DF24Moteb Al Harbi110053 phút6.86
DF87Hassan Tambakti70063 phút6.66
DF78Ali Lajami70043 phút6.90
DF19Theo Hernandez61049 phút7.27
DF4Yusuf Akcicek40052 phút7.12
DF55Mishaal Al Dawood20011 phút6.60
DF73Mohammed Al Sarnoukh10020 phút6.90
DF44Saad Al Mutairi-----
MF2Mohammed Mahzari110287 phút7.08
MF8Ruben Neves115487 phút8.40
MF22Sergej Milinkovic-Savic105189 phút7.65
MF6Nasser Al Dawsari101038 phút6.84
MF28Mohamed Kanno90176 phút6.82
MF18Murad Al Hawsawi60013 phút6.52
MF77Nawaf Al Habashi4008 phút6.50
MF29Salem Al Dawsari1001 phút—
MF96Suhayb Al Zaid1001 phút—
MF93Abdullah Al Anazi-----
FW27Sultan Mandash113350 phút7.31
FW38Crysencio Summerville103383 phút7.52
FW11Ollie Watkins75480 phút7.49
FW7Gabriel Martinelli75074 phút7.29
FW75Mohamed Meite71036 phút6.70
FW72Sabri Dahal5009 phút6.70
FW70Saimon Bouabre20066 phút7.40
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Ibrahim Zaied70090 phút7.30
GK36Jindrich Stanek40090 phút6.83
GK1Yazan Al Ruwaili-----
GK33Majed Al Ghamdi-----
DF34Abdurahman Al Dakheel100090 phút6.72
DF4Sultan Tunkar100082 phút7.09
DF3Mohamed Ben Hamida100067 phút6.59
DF27Ahmed Al Nakhli91163 phút7.06
DF2Saud Al Rashid80180 phút6.59
DF82Abdulaziz Al Harbi30069 phút6.70
DF13Abdullah Al Shanqiti30022 phút6.23
DF95Jaser Ateeq2009 phút6.90
DF12Farhan Al Azzmi10013 phút6.20
MF17Bonheur Mugisha111090 phút6.99
MF24Aboubacar Bah111089 phút7.25
MF28Sofiane Bendebka102182 phút6.56
MF22Abdulaziz Al Dwehe83071 phút6.94
MF10Amir Sayoud71254 phút7.29
MF8Mory Konate60050 phút6.62
MF5Mohammed Al Yami60014 phút6.36
MF98Ayman Al Hujaili1008 phút6.30
MF15Abdulrahman Al Khaibary-----
MF90Hassan Idris-----
FW77Mohammed Al Hamdani110024 phút6.77
FW70Ahmed Al Shamrani101142 phút6.63
FW9Afimico Pululu81184 phút6.56
FW29Aboubacar Diakite81028 phút6.70
FW11Waleed Al Shanqiti60013 phút6.44
FW7Elton Acolatse40173 phút6.78
FW20Nawaf Al Bishri-----
FW21Amadou Bamba Dieng-----
FW88Khalid Abduljawad-----
Tính đến 23/10 08:57

Huấn luyện viên

Al HilalHuấn luyện viên Simone Inzaghi
Al-HazemHuấn luyện viên Jalel Kadri
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:57

Các trận tiếp theo