Al Hilal vs Al-Hazem
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 37 | G | Yassine Bounou |
| 2 | D | Mohammed Mahzari |
| 87 | D | Hassan Tambakti |
| 3 | D | Kalidou Koulibaly |
| 19 | D | Theo Hernández |
| 22 | M | Sergej Milinković-Savić |
| 8 | M | Rúben Neves |
| 28 | M | Mohamed Kanno |
| 7 | F | Gabriel Martinelli |
| 11 | F | Ollie Watkins |
| 38 | F | Crysencio Summerville |
| 24 | D | Moteb Al-Harbi |
| 27 | F | Sultan Mandash |
| 78 | D | Ali Lajami |
| 6 | M | Nasser Al-Dawsari |
| 29 | M | Salem Al-Dawsari |
| 33 | G | Mohammed Al-Owais |
| 72 | F | Sabri Abdu Dahal |
| 18 | M | Murad Al Hawsawi |
| 77 | M | Nawaf Al-Habashi |
| 36 | G | Jindřich Staněk |
| 82 | D | Abdulaziz Al-Harbi |
| 4 | D | Sultan Tanker |
| 34 | D | Abdurahman Al-Dakheel |
| 3 | D | Amine Ben Hmida |
| 27 | D | Ahmed Al-Nakhli |
| 28 | M | Sofiane Bendebka |
| 17 | M | Bonheur Mugisha |
| 24 | M | Aboubacar Bah |
| 29 | M | Aboubacar Diakite |
| 9 | F | Afimico Pululu |
| 70 | M | Ahmed Al-Shamrani |
| 10 | M | Amir Saâyoud |
| 77 | F | Mohammed Al Hamdani |
| 5 | D | Mohammed Al-Yami |
| 13 | D | Abdullah Al-Shanqiti |
| 23 | G | Ibrahim Zaied |
| 95 | D | Jaser Ateeq |
| 88 | F | Khalid Abduljawad |
| 11 | F | Walead Alshangeati |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Al Hilal | 0 | 1 | 1 |
| Al-Hazem | 0 | 0 | 0 |
- 23'Thay ngườiAhmed Al-ShamraniRa sân: Aboubacar Diakite
- 42'Thẻ vàngAhmed Al-Nakhli
- 45'Thẻ vàngAhmed Al-Shamrani
- 70'Thay ngườiMohammed Al HamdaniRa sân: Sofiane Bendebka
- 70'Thay ngườiAmir SaâyoudRa sân: Afimico Pululu
- 76'Thay ngườiSultan MandashRa sân: Hassan Tambakti
- 76'Thay ngườiMoteb Al-HarbiRa sân: Theo Hernández
- 87'Thay ngườiMohammed Al-YamiRa sân: Abdulaziz Al-Harbi
- 88'Thay ngườiAbdullah Al-ShanqitiRa sân: Abdurahman Al-Dakheel
- 89'Bàn thắngGabriel MartinelliKiến tạo: Mohammed Mahzari
- 90'Thẻ vàngGabriel Martinelli
- 90'Thay ngườiAli LajamiRa sân: Gabriel Martinelli
- 90'Thay ngườiNasser Al-DawsariRa sân: Mohamed Kanno
- 90'Thay ngườiSalem Al-DawsariRa sân: Crysencio Summerville
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:46Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,07Hòa14,42Đội khách20,49Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,05→1,07Hòa15,53→14,42Đội khách18,87→20,49
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 20/10 00:46 | 1,07▲ | 14,42▼ | 20,49▼ |
| 20/10 00:21 | 1,06▲ | 16,86▼ | 22,54▼ |
| 19/10 23:00 | 1,05 | 17,46▲ | 23,73 |
| 19/10 22:35 | 1,05 | 17,45 | 23,73▲ |
| 19/10 22:08 | 1,05 | 17,45▼ | 23,71▼ |
| 19/10 21:44 | 1,05 | 18,04▲ | 24,62▲ |
| 19/10 21:20 | 1,05 | 17,98▼ | 24,50▼ |
| 19/10 20:34 | 1,05 | 18,08▲ | 24,62▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 19/10 17:07 | 1,05 | 17,80▼ | 24,20▲ |
| 19/10 16:41 | 1,05 | 18,00▲ | 24,01▲ |
| 19/10 16:19 | 1,05 | 17,98 | 23,97▲ |
| 19/10 15:31 | 1,05 | 17,98▲ | 23,95▲ |
| 19/10 14:45 | 1,05 | 17,94▲ | 23,89▲ |
| 19/10 13:59 | 1,05 | 17,93▼ | 23,77▼ |
| 19/10 13:12 | 1,05 | 17,95▲ | 23,83▲ |
| 19/10 08:57 | 1,05 | 17,44▲ | 23,00▲ |
| 19/10 01:28 | 1,05▲ | 17,42▲ | 22,99▲ |
| 18/10 18:45 | 1,04▼ | 16,90▲ | 21,30▲ |
| 18/10 16:08 | 1,05 | 15,53▼ | 18,92▲ |
| 17/10 17:06 | 1,05 | 15,54▲ | 18,88▲ |
| 16/10 22:11 Đầu tiên | 1,05 | 15,53 | 18,87 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,07 | 14,42 | 20,49 |
| Betfair | 1,05 | 14,00 | 26,00 |
| bet365 | 1,07 | 11,00 | 26,00 |
| Marathon | 1,02 | 11,25 | 22,00 |
| 1xBet | 1,02 | 17,00 | 34,00 |
| Betano | 1,08 | 10,50 | 37,00 |
| BetVictor | 1,06 | 9,50 | 21,00 |
Kèo chấp châu Á-3Chủ nhà -32,03Đội khách +31,80Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,24→2,03Đội khách1,61→1,80
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 20/10 00:46 | 2,03▼ | 1,80▲ |
| 20/10 00:21 | 2,11▲ | 1,72▼ |
| 19/10 22:08 | 2,07▲ | 1,75▼ |
| 19/10 21:44 | 2,02▼ | 1,79▲ |
| 19/10 21:20 | 2,04▲ | 1,78 |
| 19/10 20:34 | 2,03▼ | 1,78▲ |
| 19/10 16:41 | 2,05▼ | 1,77 |
| 19/10 16:19 | 2,06 | 1,77▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 19/10 14:45 | 2,06▼ | 1,76▲ |
| 19/10 13:59 | 2,07▼ | 1,75▲ |
| 19/10 13:12 | 2,09▲ | 1,74 |
| 19/10 08:57 | 2,07 | 1,74▼ |
| 19/10 01:28 | 2,07▲ | 1,75▲ |
| 18/10 18:45 | Thay đổi mốc · mốc chính -3 | |
| 18/10 18:45 | 2,05▼ | 1,74▲ |
| 18/10 13:24 | 2,26▲ | 1,62▲ |
| 17/10 17:06 | 2,25▲ | 1,61 |
| 16/10 22:11 Đầu tiên | 2,24 | 1,61 |
| Nhà cái | Chủ nhà -3 | Đội khách +3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 1,80 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 1,84 | 1,78 |
| 1xBet | 1,84 | 1,78 |
| Betano | 2,02 | 1,85 |
| BetVictor | 1,90 | 1,78 |
Tài/Xỉu4Tài 41,94Xỉu 41,85Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,15→1,94Xỉu1,65→1,85
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 20/10 00:46 | 1,94▼ | 1,85▲ |
| 20/10 00:21 | 2,02▲ | 1,76▼ |
| 19/10 22:35 | 2,01▼ | 1,78▲ |
| 19/10 22:08 | 2,02 | 1,77▼ |
| 19/10 21:44 | 2,02 | 1,80▲ |
| 19/10 21:20 | 2,02▼ | 1,78 |
| 19/10 20:34 | 2,03▼ | 1,78▲ |
| 19/10 16:19 | 2,04 | 1,77▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 19/10 14:45 | 2,04▼ | 1,76▲ |
| 19/10 13:59 | 2,06▼ | 1,75▲ |
| 19/10 13:12 | 2,07▲ | 1,74 |
| 19/10 08:57 | 2,05 | 1,74▼ |
| 19/10 01:28 | 2,05▲ | 1,75▲ |
| 18/10 18:45 | Thay đổi mốc · mốc chính 4 | |
| 18/10 18:45 | 2,04▼ | 1,74▲ |
| 18/10 13:24 | 2,17▲ | 1,66▲ |
| 17/10 17:06 | 2,16▲ | 1,65 |
| 16/10 22:11 Đầu tiên | 2,15 | 1,65 |
| Nhà cái | Tài 4 | Xỉu 4 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,85 |
| Marathon | 1,82 | 1,80 |
| 1xBet | 1,82 | 1,80 |
| Betano | 1,95 | 1,88 |
| BetVictor | 1,83 | 1,84 |
Cả hai đội ghi bànCó2,88Không1,40Betfair · Nhà cái 6Có2,30→2,88Không1,60→1,40
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 19/10 19:47 | Tạm dừng | |
| 19/10 16:19 | 2,88▼ | 1,40▲ |
| 19/10 15:56 | 3,10▲ | 1,36▼ |
| 19/10 15:31 Đầu tiên | 2,30 | 1,60 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,88 | 1,40 |
| bet365 | 2,20 | 1,62 |
| Marathon | 2,23 | 1,55 |
| 1xBet | 2,23 | 1,57 |
| Betano | 2,25 | 1,60 |
| BetVictor | 2,20 | 1,60 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Al Hilal | Tất cả | Al-Hazem |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 10 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 4 |
| 1 | Thua | 5 |
| 31 | Bàn thắng | 12 |
| 8 | Bàn thua | 16 |
| Al Hilal | Chủ nhà | Al-Hazem |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 2 |
| 13 | Bàn thắng | 7 |
| 7 | Bàn thua | 8 |
| Al Hilal | Đội khách | Al-Hazem |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 3 |
| 18 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 2.82 | Bàn thắng mỗi trận | 1.09 |
| 0.73 | Bàn thua mỗi trận | 1.45 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Al Hilal | Tất cả | Al-Hazem |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 8 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 4 |
| 1 | Thua | 5 |
| 27 | Bàn thắng | 12 |
| 7 | Bàn thua | 16 |
| Al Hilal | Chủ nhà | Al-Hazem |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 2 |
| 11 | Bàn thắng | 7 |
| 6 | Bàn thua | 8 |
| Al Hilal | Đội khách | Al-Hazem |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 3 |
| 16 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 3.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.09 |
| 0.78 | Bàn thua mỗi trận | 1.45 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Al Hilal | Tất cả | Al-Hazem |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Al Hilal | Chủ nhà | Al-Hazem |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Al Hilal | Đội khách | Al-Hazem |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Qadsiah | 10 | 8 | 1 | 1 | +15 | 25 | TTTHT |
| 2 | Al Hilal | 9 | 8 | 0 | 1 | +20 | 24 | TTTBT |
| 3 | Al Nassr | 9 | 7 | 1 | 1 | +13 | 22 | TTHTB |
| 4 | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 9 | 6 | 2 | 1 | +8 | 20 | TBTTT |
| 5 | Al-Ahli SC | 9 | 6 | 0 | 3 | +11 | 18 | TTTBT |
| 6 | Neom SC | 10 | 5 | 1 | 4 | +5 | 16 | BBHTT |
| 7 | Al-Diriyah Club | 10 | 4 | 3 | 3 | +0 | 15 | THBHT |
| 8 | Al Ettifaq | 10 | 4 | 3 | 3 | -2 | 15 | BTHHH |
| 9 | Al-Kholood Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | BBBTH |
| 10 | Al-Khaleej | 10 | 2 | 6 | 2 | -4 | 12 | TTHHH |
| 11 | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 10 | 2 | 5 | 3 | +0 | 11 | THTHB |
| 12 | Al-Hazem | 11 | 2 | 4 | 5 | -4 | 10 | HBBHB |
| 13 | Al-Riyadh | 9 | 2 | 3 | 4 | -9 | 9 | BHTHB |
| 14 | Al Fayha | 11 | 1 | 5 | 5 | -7 | 8 | HBBHH |
| 15 | Al-Faisaly | 9 | 1 | 4 | 4 | -7 | 7 | HTBHH |
| 16 | Al Fateh | 11 | 1 | 3 | 7 | -13 | 6 | BBTBB |
| 17 | Al Taawon | 10 | 0 | 4 | 6 | -13 | 4 | BHBBB |
| 18 | Abha | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | BHBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 3 | 3 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Fateh | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 5 | 5 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 3 | 0 | 2 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | +15 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 6 | 0 | 3 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Al Hilal Dựa trên 20 trận | Al-Hazem Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 16T 3H 1B | T · H · B | 7T 5H 8B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.60 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +37 | Hiệu số | -2 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 2.61 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.34 |
| 0.94 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.84 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 16.9 | Số cú sút mỗi trận | 11.9 |
| 6.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 6.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Al Hilal Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al-Hazem Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 7T 2H 1B | T · H · B | 6T 2H 3B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 2.60 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| +14 | Hiệu số | +4 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 2.42 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.58 |
| 1.04 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.58 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 16.1 | Số cú sút mỗi trận | 12.0 |
| 6.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 7.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.9 |
| Al Hilal Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Al-Hazem Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 9T 1H 0B | T · H · B | 1T 3H 5B |
| 90% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 2.60 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +23 | Hiệu số | -6 |
| 70% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 2.80 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.04 |
| 0.85 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.16 |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 17.7 | Số cú sút mỗi trận | 11.9 |
| 7.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 |
| Al Hilal Dựa trên 17 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Al-Hazem Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 20 |
| 14T 2H 1B | T · H · B | 7T 5H 8B |
| 82% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.65 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 0.65 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +34 | Hiệu số | -2 |
| 59% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 2.69 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.34 |
| 0.92 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.84 |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 59% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 16.9 | Số cú sút mỗi trận | 11.9 |
| 6.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 6.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 |
| Al Hilal Dựa trên 3 trận | AFC Champions League | Al-Hazem |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 1H 0B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 2.20 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.05 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 16.7 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.0 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 8.7 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.0 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.7 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 21 : 1
- Sân nhà
- 3T 0H 0B
- Sân khách
- 2T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al Hilal đã gặp Al-Hazem tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 20/10/2026 01:00 UTC+07 tại Kingdom Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Al Hilal 1-0 Al-Hazem.
Al Hilal thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Al-Hazem thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Al Hilal thắng 5, Al-Hazem thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.07 · 14.42 · 20.49.
Đội hình Al Hilal có Gabriel Martinelli, Ollie Watkins, Crysencio Summerville.
Đội hình Al-Hazem có Aboubacar Bah, Aboubacar Diakite, Afimico Pululu.
Al Hilal · Trận trước: Al-Sadd vs Al Hilal (13/10) · Trận tiếp theo: Al Qadsiah vs Al Hilal (24/10)
Al-Hazem · Trận trước: Al-Hazem vs Al Fateh (15/10) · Trận tiếp theo: Al-Hazem vs Al Fayha (22/10)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Al Nassr vs Neom SC
- Al Ettifaq vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- Al-Hazem vs Al Fayha
- Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
- Al-Faisaly vs Al Nassr
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club
- Al-Ahli SC vs Al-Khaleej
- Al Qadsiah vs Al Hilal
Bài viết mới nhất
- Nhận định Alaves vs Malaga và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Brest vs Nice và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Torino vs A.C. Monza và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ipswich vs Nottingham và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory (23/10) · Bot AI Tango
- Lịch thi đấu CBA mang đến một phép đối chiếu khá thú vị: Zhejiang vừa khiến Shandong gặp vô vàn khó khăn, và…
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- G.A. Eagles vs SC Telstar
- Stuttgart vs B. Monchengladbach
- Torino vs A.C. Monza
- Brest vs Nice
- Alaves vs Malaga
- Ipswich vs Nottingham
- Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo
- Slepsk Suwalki vs GKS Katowice
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club
- Bochum vs VfL Wolfsburg
- Darmstadt vs St. Pauli
- Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne
- IF Elfsborg vs Malmö FF
- Västerås SK vs Halmstad
- Randers FC vs Brondby
Chưa có bài viết nào.