Braga vs Gil Vicente
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 31 | G | Bernardo Fontes |
| 14 | D | Gustaf Lagerbielke |
| 6 | D | Vítor Carvalho |
| 44 | D | Adrian Bajrami |
| 7 | M | Diogo Travassos |
| 8 | M | João Moutinho |
| 29 | M | Jean-Baptiste Gorby |
| 10 | M | Pau Víctor |
| 21 | F | Ricardo Horta |
| 50 | F | Diego Rodrigues |
| 19 | F | Jonas Wind |
| 2 | D | Victor Gómez |
| 34 | M | Demir Ege Tıknaz |
| 23 | M | Denis Huseinbašić |
| 9 | F | Fran Navarro |
| 11 | F | Gabriel Silva |
| 78 | G | Joao Carvalho |
| 12 | G | Tiago Sá |
| 37 | D | Adrian Leon Barišić |
| 22 | D | Sergio Barcia |
| 26 | D | Bright Arrey-Mbi |
| 77 | F | Gabriel Martínez |
| 20 | M | Mario Dorgeles |
| 30 | G | Lucão |
| 47 | D | Ricardo Esgaio |
| 4 | D | Marvin Elimbi Gilbert |
| 39 | D | Jonathan Buatu |
| 45 | D | David Moreira |
| 12 | M | Andreas Lausen |
| 86 | M | Diogo Prioste |
| 77 | M | Murilo |
| 10 | M | Santi García |
| 20 | M | Gil Martins |
| 99 | F | Mohamed Sanoussi Kaba |
| 9 | F | Walace dos Santos França |
| 6 | M | Zé Carlos |
| 7 | F | Tidjany Touré |
| 11 | F | Joelson Fernandes |
| 82 | M | Gonçalo Maia Pereira |
| 1 | G | Andre Picornell |
| 94 | G | Samuel |
| 3 | D | Antonio Espigares |
| 2 | D | José Silva |
| 32 | M | Martin Fernández |
| 16 | M | Gui Beleza |
| 27 | F | Agustín Moreira |
| S. NiakateChấn thương gân Achilles |
| A. TchaptchetChấn thương |
| M. BambaChấn thương đầu gối |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Braga | 1 | 0 | 1 |
| Gil Vicente | 0 | 2 | 2 |
- 25'Thẻ vàngMohamed Sanoussi Kaba
- 33'Bàn thắngPau Víctor
- 41'Thẻ vàngJean-Baptiste Gorby
- 46'Thay ngườiVictor GómezRa sân: Jonas Wind
- 46'Thay ngườiWalace dos Santos FrançaRa sân: Mohamed Sanoussi Kaba
- 49'Bàn thắngWalace dos Santos FrançaKiến tạo: Murilo
- 57'Thẻ vàngMarvin Elimbi Gilbert
- 64'Thay ngườiZé CarlosRa sân: Diogo Prioste
- 64'Thay ngườiTidjany TouréRa sân: Gil Martins
- 66'Thay ngườiDemir Ege TıknazRa sân: João Moutinho
- 72'Phản lưới nhàDiogo Travassos
- 77'Thay ngườiDenis HuseinbašićRa sân: Jean-Baptiste Gorby
- 77'Thay ngườiGabriel SilvaRa sân: Diogo Travassos
- 77'Thay ngườiFran NavarroRa sân: Vítor Carvalho
- 82'Thay ngườiJoelson FernandesRa sân: Murilo
- 83'Thẻ vàngVictor Gómez
- 89'Thẻ vàngZé Carlos
- 90'Thay ngườiGonçalo Maia PereiraRa sân: Andreas Lausen
- 90+6'Thẻ vàngRicardo Horta
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 02:10Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,78Hòa3,46Đội khách5,46Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,56→1,78Hòa3,92→3,46Đội khách6,24→5,46
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 20/10 02:10 | 1,78▼ | 3,46▼ | 5,46▲ |
| 20/10 02:00 | 1,79▲ | 3,49▼ | 5,22▼ |
| 20/10 01:35 | 1,78▲ | 3,54▼ | 5,23▼ |
| 20/10 01:12 | 1,67 | 3,78▲ | 5,80▲ |
| 20/10 00:49 | 1,67▲ | 3,76▼ | 5,78▼ |
| 20/10 00:27 | 1,65▼ | 3,89▼ | 5,79▲ |
| 20/10 00:01 | 1,66 | 3,90▲ | 5,64▼ |
| 19/10 23:35 | 1,66▲ | 3,89▼ | 5,66▼ |
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
| 19/10 23:06 | 1,65▲ | 3,92▼ | 5,73▼ |
| 19/10 22:41 | 1,64▲ | 3,94▼ | 5,79▼ |
| 19/10 22:18 | 1,63▲ | 3,95▼ | 5,88▼ |
| 19/10 21:49 | 1,58▲ | 4,07▼ | 6,28▼ |
| 19/10 21:26 | 1,56▼ | 4,14▲ | 6,45▲ |
| 19/10 21:02 | 1,57▲ | 4,08▼ | 6,35▼ |
| 19/10 20:40 | 1,53▼ | 4,21▲ | 6,86▲ |
| 19/10 17:35 | 1,54▼ | 4,16▲ | 6,73▲ |
| 19/10 16:47 | 1,55▼ | 4,14▲ | 6,65▲ |
| 19/10 16:24 | 1,56▼ | 4,06▲ | 6,56▲ |
| 19/10 16:01 | 1,58 | 4,01▲ | 6,47▲ |
| 19/10 15:37 | 1,58 | 4,00▲ | 6,45▲ |
| 19/10 15:14 | 1,58 | 3,99▼ | 6,42▲ |
| 19/10 14:51 | 1,58 | 4,06▲ | 6,32▲ |
| 19/10 14:27 | 1,58▲ | 4,05 | 6,31▲ |
| 19/10 14:04 | 1,57▼ | 4,05▲ | 6,27▲ |
| 19/10 13:17 | 1,58 | 4,03 | 6,19▲ |
| 19/10 12:53 | 1,58 | 4,03▲ | 6,18▼ |
| 19/10 11:20 | 1,58 | 4,02▲ | 6,19▲ |
| 19/10 09:26 | 1,58▼ | 4,00▲ | 6,15▲ |
| 19/10 04:11 | 1,59▼ | 3,99▲ | 6,14▲ |
| 19/10 02:41 | 1,60▲ | 3,95▲ | 6,02▲ |
| 19/10 01:33 | 1,59▲ | 3,90▼ | 5,90▼ |
| 19/10 00:46 | 1,54▼ | 4,03▲ | 6,31▲ |
| 18/10 13:52 | 1,56 | 3,94▲ | 6,29▲ |
| 16/10 22:15 Đầu tiên | 1,56 | 3,92 | 6,24 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78 | 3,46 | 5,46 |
| Betfair | 1,70 | 3,30 | 5,00 |
| bet365 | 1,73 | 3,40 | 5,00 |
| Marathon | 1,76 | 3,42 | 4,65 |
| 1xBet | 1,78 | 3,50 | 5,15 |
| Betano | 1,82 | 3,60 | 5,10 |
| BetVictor | 1,73 | 3,40 | 4,60 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,78Đội khách +0.52,15Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,56→1,78Đội khách2,48→2,15
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 20/10 02:10 | 1,78▼ | 2,15▲ |
| 20/10 02:00 | 1,79▲ | 2,12▼ |
| 20/10 01:35 | Thay đổi mốc · mốc chính -0.5 | |
| 20/10 01:35 | 1,78▲ | 2,14▼ |
| 20/10 01:12 | 1,67 | 2,33▲ |
| 20/10 00:49 | 1,67▲ | 2,32▼ |
| 20/10 00:27 | 1,65▼ | 2,37▲ |
| 20/10 00:01 | 1,66 | 2,35▲ |
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
| 19/10 23:35 | 1,66▲ | 2,34▼ |
| 19/10 23:06 | 1,65▲ | 2,37▼ |
| 19/10 22:41 | 1,64▲ | 2,39▼ |
| 19/10 22:18 | 1,63▲ | 2,41▼ |
| 19/10 21:49 | 1,58▲ | 2,51▼ |
| 19/10 21:26 | 1,56▼ | 2,57▲ |
| 19/10 21:02 | 1,57▲ | 2,53▼ |
| 19/10 20:40 | 1,52▼ | 2,66▲ |
| 19/10 17:35 | 1,54▼ | 2,62▲ |
| 19/10 16:47 | 1,55▼ | 2,60▲ |
| 19/10 16:24 | 1,56▼ | 2,56▲ |
| 19/10 16:01 | 1,57▼ | 2,52▲ |
| 19/10 15:14 | 1,58▲ | 2,51▼ |
| 19/10 14:51 | 1,57▼ | 2,52▲ |
| 19/10 14:27 | 1,58▲ | 2,51▼ |
| 19/10 14:04 | 1,56▼ | 2,52▲ |
| 19/10 13:17 | 1,57 | 2,50▲ |
| 19/10 11:20 | 1,57▼ | 2,49▲ |
| 19/10 04:11 | 1,58▼ | 2,47▲ |
| 19/10 02:41 | 1,60▲ | 2,44▲ |
| 19/10 01:33 | 1,59▲ | 2,42▼ |
| 19/10 00:46 | 1,54▼ | 2,55▲ |
| 18/10 14:49 | 1,56▲ | 2,51▲ |
| 18/10 13:52 | 1,55▼ | 2,49▲ |
| 16/10 22:15 Đầu tiên | 1,56 | 2,48 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78 | 2,15 |
| bet365 | 1,62 | 2,25 |
| Betano | 1,78 | 2,10 |
| BetVictor | 1,69 | 2,01 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,23Xỉu 2.51,71Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,08→2,23Xỉu1,76→1,71
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 20/10 02:10 | 2,23▼ | 1,71▲ |
| 20/10 02:00 | 2,24▲ | 1,70▼ |
| 20/10 01:35 | 2,23▲ | 1,71▼ |
| 20/10 00:49 | 2,18▲ | 1,74▼ |
| 19/10 23:35 | 2,05▲ | 1,85 |
| 19/10 22:18 | 2,04▼ | 1,85 |
| 19/10 21:49 | 2,05▲ | 1,85 |
| 19/10 21:26 | 2,04▼ | 1,85 |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 19/10 21:02 | 2,05▲ | 1,85▼ |
| 19/10 20:40 | 2,02▼ | 1,88▲ |
| 19/10 17:35 | 2,03 | 1,87▲ |
| 19/10 16:47 | 2,03▼ | 1,86▲ |
| 19/10 16:24 | 2,04▼ | 1,85 |
| 19/10 16:01 | 2,05▼ | 1,85▲ |
| 19/10 15:14 | 2,06▼ | 1,84▲ |
| 19/10 14:51 | 2,07▲ | 1,83 |
| 19/10 14:27 | 2,06▲ | 1,83 |
| 19/10 04:11 | 2,05▼ | 1,83▲ |
| 19/10 02:41 | 2,06▲ | 1,82▲ |
| 19/10 01:33 | 2,05▲ | 1,81▼ |
| 19/10 00:46 | 2,02▼ | 1,84▲ |
| 18/10 14:49 | 2,09▲ | 1,77▲ |
| 16/10 22:15 Đầu tiên | 2,08 | 1,76 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,23 | 1,71 |
| Betfair | 2,20 | 1,62 |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| Marathon | 2,14 | 1,66 |
| 1xBet | 2,29 | 1,66 |
| Betano | 2,20 | 1,70 |
| BetVictor | 2,08 | 1,64 |
Cả hai đội ghi bànCó2,00Không1,70Betfair · Nhà cái 6Có2,05→2,00Không1,75→1,70
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 20/10 02:10 | 2,00▲ | 1,70▼ |
| 20/10 01:35 | 1,95▼ | 1,80▲ |
| 20/10 00:49 | 2,05▲ | 1,73▼ |
| 19/10 23:35 | 1,95▼ | 1,80 |
| 19/10 23:06 | 2,00▲ | 1,80▼ |
| 19/10 21:02 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 19/10 20:17 | 2,05▲ | 1,75▼ |
| 19/10 19:07 | 2,00▼ | 1,80▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 19/10 18:44 | 2,05▲ | 1,75▼ |
| 19/10 16:47 | 2,00▼ | 1,80▲ |
| 19/10 14:27 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 19/10 14:27 Đầu tiên | 2,05 | 1,75 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,00 | 1,70 |
| bet365 | 1,95 | 1,80 |
| Marathon | 1,99 | 1,71 |
| 1xBet | 1,96 | 1,85 |
| Betano | 2,00 | 1,75 |
| BetVictor | 2,00 | 1,70 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Braga | Tất cả | Gil Vicente |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 9 |
| 7 | Thắng | 4 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 2 |
| 17 | Bàn thắng | 10 |
| 13 | Bàn thua | 8 |
| Braga | Chủ nhà | Gil Vicente |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 4 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 4 |
| 5 | Bàn thua | 2 |
| Braga | Đội khách | Gil Vicente |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 8 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 9 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.13 | Bàn thắng mỗi trận | 1.11 |
| 0.87 | Bàn thua mỗi trận | 0.89 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Braga | Tất cả | Gil Vicente |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 8 |
| 10 | Bàn thua | 6 |
| Braga | Chủ nhà | Gil Vicente |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 4 |
| 5 | Bàn thua | 2 |
| Braga | Đội khách | Gil Vicente |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 5 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.12 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.25 | Bàn thua mỗi trận | 0.75 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Braga | Tất cả | Gil Vicente |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 8 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Braga | Chủ nhà | Gil Vicente |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 7 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Braga | Đội khách | Gil Vicente |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 6 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 3 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.14 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 0.43 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Braga | Tất cả | Gil Vicente |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Braga | Đội khách | Gil Vicente |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Porto | 8 | 8 | 0 | 0 | +16 | 24 | TTTTT |
| 2 | S.L. Benfica | 8 | 6 | 1 | 1 | +17 | 19 | TBTTT |
| 3 | Sporting CP | 8 | 5 | 3 | 0 | +11 | 18 | THHTT |
| 4 | Santa Clara | 8 | 5 | 3 | 0 | +8 | 18 | THTTH |
| 5 | Arouca | 8 | 4 | 2 | 2 | +4 | 14 | THBHT |
| 6 | Gil Vicente | 8 | 4 | 2 | 2 | +2 | 14 | TTHBB |
| 7 | Academico Viseu | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | TTTTB |
| 8 | Alverca | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | TTTBH |
| 9 | Braga | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | BBHTB |
| 10 | Estrela | 8 | 2 | 4 | 2 | -1 | 10 | BBHTH |
| 11 | Maritimo | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | BHBBB |
| 12 | Moreirense | 8 | 2 | 2 | 4 | -7 | 8 | BHTBB |
| 13 | Famalicao | 8 | 1 | 4 | 3 | -1 | 7 | BTHHH |
| 14 | Rio Ave | 8 | 2 | 1 | 5 | -9 | 7 | TBHBB |
| 15 | Vitoria Guimaraes | 8 | 1 | 2 | 5 | -5 | 5 | BHBHB |
| 16 | C.D. Nacional | 8 | 1 | 1 | 6 | -9 | 4 | BBBBB |
| 17 | Casa Pia A.C. | 8 | 1 | 1 | 6 | -14 | 4 | BTBHB |
| 18 | Estoril | 8 | 0 | 2 | 6 | -8 | 2 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Academico Viseu | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Alverca | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Arouca | 4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Braga | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Casa Pia A.C. | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | Estoril | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Estrela | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Famalicao | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gil Vicente | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Maritimo | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Moreirense | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | C.D. Nacional | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Rio Ave | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Santa Clara | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Sporting CP | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Vitoria Guimaraes | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Academico Viseu | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Alverca | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Arouca | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 4 | 3 | 0 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Braga | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Casa Pia A.C. | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Estoril | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Estrela | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Famalicao | 4 | 1 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Gil Vicente | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Maritimo | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Moreirense | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | C.D. Nacional | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Rio Ave | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Santa Clara | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sporting CP | 4 | 2 | 2 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Vitoria Guimaraes | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Braga Dựa trên 20 trận | Gil Vicente Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 7H 5B | T · H · B | 5T 7H 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +3 | Hiệu số | -5 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.21 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (14 trận) |
| 1.22 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (14 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.1 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.3 (14 trận) |
| 3.7 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (14 trận) |
| 58% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (14 trận) |
| 4.5 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (14 trận) |
| 2.1 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (14 trận) |
| 12.8 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 (14 trận) |
| Braga Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Gil Vicente Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 2H 1B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +8 | Hiệu số | +2 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.57 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (8 trận) |
| 0.85 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.85 (8 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.5 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.6 (8 trận) |
| 4.4 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (8 trận) |
| 60% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (8 trận) |
| 5.0 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (8 trận) |
| 1.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| 11.4 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (8 trận) |
| Braga Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Gil Vicente Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 2T 5H 4B | T · H · B | 1T 5H 4B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 0.91 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -5 | Hiệu số | -7 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 0.93 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.98 (6 trận) |
| 1.50 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (6 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.3 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.0 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 9.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.2 (6 trận) |
| 3.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| 57% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (6 trận) |
| 4.0 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.2 (6 trận) |
| 2.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (6 trận) |
| 14.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 (6 trận) |
| Braga Dựa trên 11 trận | Primeira Liga (Bồ Đào Nha) | Gil Vicente Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 19 |
| 3T 5H 3B | T · H · B | 5T 6H 8B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 26% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 32% |
| 1.27 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 1.32 |
| -1 | Hiệu số | -5 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 32% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 32% |
| 1.10 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (14 trận) |
| 1.13 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (14 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.1 | Số cú sút mỗi trận | 13.3 (14 trận) |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (14 trận) |
| 58% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (14 trận) |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (14 trận) |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (14 trận) |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 (14 trận) |
| Braga Dựa trên 7 trận | UEFA Europa Conference League | Gil Vicente |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 4T 2H 1B | T · H · B | — |
| 57% | Tỷ lệ thắng | — |
| 29% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.14 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.43 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| 86% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 43% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 29% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Braga Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | Gil Vicente |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Braga | Cúp Bồ Đào Nha | Gil Vicente Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 11 : 8
- Sân nhà
- 3T 0H 2B
- Sân khách
- 2T 2H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Braga đã gặp Gil Vicente tại Primeira Liga (Bồ Đào Nha) vào 20/10/2026 02:15 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Braga 1-2 Gil Vicente.
Braga đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Gil Vicente đứng thứ 6.
Braga thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Gil Vicente thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Braga thắng 5, Gil Vicente thắng 3, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.78 · 3.46 · 5.46.
Đội hình Braga có Ricardo Horta, Diego Rodrigues, Jonas Wind.
Đội hình Gil Vicente có Santi García, Gil Martins, Mohamed Sanoussi Kaba.
Braga · Trận trước: F.C. Copenhagen vs Braga (16/10) · Trận tiếp theo: Braga vs Gent (23/10)
Gil Vicente · Trận trước: Moreirense vs Gil Vicente (10/10) · Trận tiếp theo: Gil Vicente vs F.C. Porto (25/10)
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) tuần này
- Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo
- Estrela vs Casa Pia A.C.
- Alverca vs Arouca
- Gil Vicente vs F.C. Porto
- Estoril vs Moreirense
- C.D. Nacional vs Braga
- Rio Ave vs Famalicao
- Sporting CP vs Academico Viseu
- Santa Clara vs S.L. Benfica
Bài viết mới nhất
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tochigi City vs Fujieda MYFC và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shimizu S-Pulse vs Machida (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Iwaki (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hiroshima D. vs Akita và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Thunders vs KCC Egis và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kyoto vs Kashima Antlers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Verdy và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Volt
Trận sắp diễn ra
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- V-Varen Nagasaki vs Sanfrecce Hiroshima
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz
- Albirex Niigata vs Sagan Tosu
- Yokohama F. Marinos vs Verdy
- Kyoto vs Kashima Antlers
- Shimizu S-Pulse vs Machida
- Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
- Seoul Thunders vs KCC Egis
Chưa có bài viết nào.