Ngôn ngữ

Braga vs Gil Vicente

Chi tiết trận đấu
BragaChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
Gil VicenteĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 20/10 02:10
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
31GBernardo Fontes
14DGustaf Lagerbielke
6DVítor Carvalho
44DAdrian Bajrami
7MDiogo Travassos
8MJoão Moutinho
29MJean-Baptiste Gorby
10MPau Víctor
21FRicardo Horta
50FDiego Rodrigues
19FJonas Wind
Dự bị 12
2DVictor Gómez
34MDemir Ege Tıknaz
23MDenis Huseinbašić
9FFran Navarro
11FGabriel Silva
78GJoao Carvalho
12GTiago Sá
37DAdrian Leon Barišić
22DSergio Barcia
26DBright Arrey-Mbi
77FGabriel Martínez
20MMario Dorgeles
Huấn luyện viên Carlos Vicens
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
30GLucão
47DRicardo Esgaio
4DMarvin Elimbi Gilbert
39DJonathan Buatu
45DDavid Moreira
12MAndreas Lausen
86MDiogo Prioste
77MMurilo
10MSanti García
20MGil Martins
99FMohamed Sanoussi Kaba
Dự bị 12
9FWalace dos Santos França
6MZé Carlos
7FTidjany Touré
11FJoelson Fernandes
82MGonçalo Maia Pereira
1GAndre Picornell
94GSamuel
3DAntonio Espigares
2DJosé Silva
32MMartin Fernández
16MGui Beleza
27FAgustín Moreira
Huấn luyện viên Luis Pinto
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BragaVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (19/10)
S. NiakateChấn thương gân Achilles
Gil VicenteVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (19/10)
A. TchaptchetChấn thương
M. BambaChấn thương đầu gối
Tính đến 20/10 04:20

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Braga101
Gil Vicente022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 25'Thẻ vàngMohamed Sanoussi Kaba
  2. 33'Bàn thắngPau Víctor
  3. 41'Thẻ vàngJean-Baptiste Gorby
  4. 46'Thay ngườiVictor GómezRa sân: Jonas Wind
  5. 46'Thay ngườiWalace dos Santos FrançaRa sân: Mohamed Sanoussi Kaba
  6. 49'Bàn thắngWalace dos Santos FrançaKiến tạo: Murilo
  7. 57'Thẻ vàngMarvin Elimbi Gilbert
  8. 64'Thay ngườiZé CarlosRa sân: Diogo Prioste
  9. 64'Thay ngườiTidjany TouréRa sân: Gil Martins
  10. 66'Thay ngườiDemir Ege TıknazRa sân: João Moutinho
  11. 72'Phản lưới nhàDiogo Travassos
  12. 77'Thay ngườiDenis HuseinbašićRa sân: Jean-Baptiste Gorby
  13. 77'Thay ngườiGabriel SilvaRa sân: Diogo Travassos
  14. 77'Thay ngườiFran NavarroRa sân: Vítor Carvalho
  15. 82'Thay ngườiJoelson FernandesRa sân: Murilo
  16. 83'Thẻ vàngVictor Gómez
  17. 89'Thẻ vàngZé Carlos
  18. 90'Thay ngườiGonçalo Maia PereiraRa sân: Andreas Lausen
  19. 90+6'Thẻ vàngRicardo Horta
Thống kê đội · Cuối trận
61Kiểm soát bóng39
1,25Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,52
18Sút10
6Sút trúng đích4
4Phạt góc1
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
676Chuyền bóng443
3Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
10 · MFPau Víctor90103006.9
14 · DFGustaf Lagerbielke90002007.0
21 · FWRicardo Horta90002106.9
31 · GKBernardo Fontes90000007.5
44 · DFAdrian Bajrami90000006.9
50 · FWDiego Rodrigues90002007.2
6 · DFVítor Carvalho77001007.0
7 · MFDiogo Travassos77000006.2
29 · MFJean-Baptiste Gorby77001106.3
8 · MFJoão Moutinho66000006.9
19 · FWJonas Wind45000006.7
2 · DF · Dự bịVictor Gómez45002106.0
34 · MF · Dự bịDemir Ege Tıknaz24000006.6
9 · FW · Dự bịFran Navarro13000006.3
11 · FW · Dự bịGabriel Silva13001006.9
23 · MF · Dự bịDenis Huseinbašić13001006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFMarvin Elimbi Gilbert90000106.9
10 · MFSanti García90000006.0
30 · GKLucão90000007.5
39 · DFJonathan Buatu90000006.2
45 · DFDavid Moreira90001006.9
47 · DFRicardo Esgaio90001007.6
12 · MFAndreas Lausen89000006.7
77 · MFMurilo82012007.3
20 · MFGil Martins64001007.2
86 · MFDiogo Prioste64000006.6
99 · FWMohamed Sanoussi Kaba45002106.3
9 · FW · Dự bịWalace dos Santos França45101007.6
6 · MF · Dự bịZé Carlos26000107.0
7 · FW · Dự bịTidjany Touré26000006.9
11 · FW · Dự bịJoelson Fernandes8000006.7
82 · MF · Dự bịGonçalo Maia Pereira100000—
Tính đến 20/10 04:20

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 02:10

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,78Hòa3,46Đội khách5,46Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,561,78Hòa3,923,46Đội khách6,245,46
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
20/10 02:101,78▼3,46▼5,46▲
20/10 02:001,79▲3,49▼5,22▼
20/10 01:351,78▲3,54▼5,23▼
20/10 01:121,673,78▲5,80▲
20/10 00:491,67▲3,76▼5,78▼
20/10 00:271,65▼3,89▼5,79▲
20/10 00:011,663,90▲5,64▼
19/10 23:351,66▲3,89▼5,66▼
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
19/10 23:061,65▲3,92▼5,73▼
19/10 22:411,64▲3,94▼5,79▼
19/10 22:181,63▲3,95▼5,88▼
19/10 21:491,58▲4,07▼6,28▼
19/10 21:261,56▼4,14▲6,45▲
19/10 21:021,57▲4,08▼6,35▼
19/10 20:401,53▼4,21▲6,86▲
19/10 17:351,54▼4,16▲6,73▲
19/10 16:471,55▼4,14▲6,65▲
19/10 16:241,56▼4,06▲6,56▲
19/10 16:011,584,01▲6,47▲
19/10 15:371,584,00▲6,45▲
19/10 15:141,583,99▼6,42▲
19/10 14:511,584,06▲6,32▲
19/10 14:271,58▲4,056,31▲
19/10 14:041,57▼4,05▲6,27▲
19/10 13:171,584,036,19▲
19/10 12:531,584,03▲6,18▼
19/10 11:201,584,02▲6,19▲
19/10 09:261,58▼4,00▲6,15▲
19/10 04:111,59▼3,99▲6,14▲
19/10 02:411,60▲3,95▲6,02▲
19/10 01:331,59▲3,90▼5,90▼
19/10 00:461,54▼4,03▲6,31▲
18/10 13:521,563,94▲6,29▲
16/10 22:15 Đầu tiên1,563,926,24
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,783,465,46
Betfair1,703,305,00
bet3651,733,405,00
Marathon1,763,424,65
1xBet1,783,505,15
Betano1,823,605,10
BetVictor1,733,404,60
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,78Đội khách +0.52,15Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,561,78Đội khách2,482,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
20/10 02:101,78▼2,15▲
20/10 02:001,79▲2,12▼
20/10 01:35Thay đổi mốc · mốc chính -0.5
20/10 01:351,78▲2,14▼
20/10 01:121,672,33▲
20/10 00:491,67▲2,32▼
20/10 00:271,65▼2,37▲
20/10 00:011,662,35▲
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
19/10 23:351,66▲2,34▼
19/10 23:061,65▲2,37▼
19/10 22:411,64▲2,39▼
19/10 22:181,63▲2,41▼
19/10 21:491,58▲2,51▼
19/10 21:261,56▼2,57▲
19/10 21:021,57▲2,53▼
19/10 20:401,52▼2,66▲
19/10 17:351,54▼2,62▲
19/10 16:471,55▼2,60▲
19/10 16:241,56▼2,56▲
19/10 16:011,57▼2,52▲
19/10 15:141,58▲2,51▼
19/10 14:511,57▼2,52▲
19/10 14:271,58▲2,51▼
19/10 14:041,56▼2,52▲
19/10 13:171,572,50▲
19/10 11:201,57▼2,49▲
19/10 04:111,58▼2,47▲
19/10 02:411,60▲2,44▲
19/10 01:331,59▲2,42▼
19/10 00:461,54▼2,55▲
18/10 14:491,56▲2,51▲
18/10 13:521,55▼2,49▲
16/10 22:15 Đầu tiên1,562,48
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,782,15
bet3651,622,25
Betano1,782,10
BetVictor1,692,01
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,23Xỉu 2.51,71Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,082,23Xỉu1,761,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
20/10 02:102,23▼1,71▲
20/10 02:002,24▲1,70▼
20/10 01:352,23▲1,71▼
20/10 00:492,18▲1,74▼
19/10 23:352,05▲1,85
19/10 22:182,04▼1,85
19/10 21:492,05▲1,85
19/10 21:262,04▼1,85
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
19/10 21:022,05▲1,85▼
19/10 20:402,02▼1,88▲
19/10 17:352,031,87▲
19/10 16:472,03▼1,86▲
19/10 16:242,04▼1,85
19/10 16:012,05▼1,85▲
19/10 15:142,06▼1,84▲
19/10 14:512,07▲1,83
19/10 14:272,06▲1,83
19/10 04:112,05▼1,83▲
19/10 02:412,06▲1,82▲
19/10 01:332,05▲1,81▼
19/10 00:462,02▼1,84▲
18/10 14:492,09▲1,77▲
16/10 22:15 Đầu tiên2,081,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,231,71
Betfair2,201,62
bet3651,951,85
Marathon2,141,66
1xBet2,291,66
Betano2,201,70
BetVictor2,081,64
Cả hai đội ghi bànCó2,00Không1,70Betfair · Nhà cái 6Có2,052,00Không1,751,70
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
20/10 02:102,00▲1,70▼
20/10 01:351,95▼1,80▲
20/10 00:492,05▲1,73▼
19/10 23:351,95▼1,80
19/10 23:062,00▲1,80▼
19/10 21:021,90▼1,87▲
19/10 20:172,05▲1,75▼
19/10 19:072,00▼1,80▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
19/10 18:442,05▲1,75▼
19/10 16:472,00▼1,80▲
19/10 14:27Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
19/10 14:27 Đầu tiên2,051,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,001,70
bet3651,951,80
Marathon1,991,71
1xBet1,961,85
Betano2,001,75
BetVictor2,001,70
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 15 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
BragaTất cảGil Vicente
15Trận9
7Thắng4
4Hòa3
4Thua2
17Bàn thắng10
13Bàn thua8
BragaChủ nhàGil Vicente
7Trận4
5Thắng2
0Hòa1
2Thua1
11Bàn thắng4
5Bàn thua2
BragaĐội kháchGil Vicente
8Trận5
2Thắng2
4Hòa2
2Thua1
6Bàn thắng6
8Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
9Trận giữ sạch lưới4
4Trận không ghi bàn2
1.13Bàn thắng mỗi trận1.11
0.87Bàn thua mỗi trận0.89
3Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
BragaTất cảGil Vicente
8Trận8
3Thắng4
2Hòa2
3Thua2
9Bàn thắng8
10Bàn thua6
BragaChủ nhàGil Vicente
4Trận4
2Thắng2
0Hòa1
2Thua1
4Bàn thắng4
5Bàn thua2
BragaĐội kháchGil Vicente
4Trận4
1Thắng2
2Hòa1
1Thua1
5Bàn thắng4
5Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới4
1Trận không ghi bàn2
1.12Bàn thắng mỗi trận1.00
1.25Bàn thua mỗi trận0.75
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
BragaTất cảGil Vicente
7Trận—
4Thắng—
2Hòa—
1Thua—
8Bàn thắng—
3Bàn thua—
BragaChủ nhàGil Vicente
3Trận—
3Thắng—
0Hòa—
0Thua—
7Bàn thắng—
0Bàn thua—
BragaĐội kháchGil Vicente
4Trận—
1Thắng—
2Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
3Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
6Trận giữ sạch lưới—
3Trận không ghi bàn—
1.14Bàn thắng mỗi trận—
0.43Bàn thua mỗi trận—
3Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
BragaTất cảGil Vicente
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua2
BragaĐội kháchGil Vicente
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · UEFA Europa Conference League · Cúp Bồ Đào Nha (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Porto8800+1624TTTTT
2S.L. Benfica8611+1719TBTTT
3Sporting CP8530+1118THHTT
4Santa Clara8530+818THTTH
5Arouca8422+414THBHT
6Gil Vicente8422+214TTHBB
7Academico Viseu8422+114TTTTB
8Alverca8323+111TTTBH
9Braga8323-111BBHTB
10Estrela8242-110BBHTH
11Maritimo8224-58BHBBB
12Moreirense8224-78BHTBB
13Famalicao8143-17BTHHH
14Rio Ave8215-97TBHBB
15Vitoria Guimaraes8125-55BHBHB
16C.D. Nacional8116-94BBBBB
17Casa Pia A.C.8116-144BTBHB
18Estoril8026-82BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Academico Viseu4202-20
—Alverca4121+00
—Arouca4301+50
—S.L. Benfica4310+50
—Braga4202-10
—Casa Pia A.C.4004-120
—Estoril4022-30
—Estrela4121-10
—F.C. Porto4400+70
—Famalicao4022-40
—Gil Vicente4211+20
—Maritimo4112-30
—Moreirense4112-30
—C.D. Nacional4103-50
—Rio Ave4112-50
—Santa Clara4220+50
—Sporting CP4310+50
—Vitoria Guimaraes4121+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Academico Viseu4220+30
—Alverca4202+10
—Arouca4121-10
—S.L. Benfica4301+120
—Braga4121+00
—Casa Pia A.C.4112-20
—Estoril4004-50
—Estrela4121+00
—F.C. Porto4400+90
—Famalicao4121+30
—Gil Vicente4211+00
—Maritimo4112-20
—Moreirense4112-40
—C.D. Nacional4013-40
—Rio Ave4103-40
—Santa Clara4310+30
—Sporting CP4220+60
—Vitoria Guimaraes4004-50
Tính đến 21/10 10:59

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BragaBBHTBTTHTH8T 7H 5B
Gil VicenteHTHBBHTTBB5T 7H 8B
Braga
Dựa trên 20 trận
Gil Vicente
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 7H 5BT · H · B5T 7H 8B
40%Tỷ lệ thắng25%
35%Tỷ lệ hòa35%
1.25Ghi được mỗi trận1.10
1.10Bị ghi mỗi trận1.35
+3Hiệu số-5
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.21 (14 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.21 (14 trận)
1.22 (14 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.14 (14 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.4 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
11.1 (14 trận)Số cú sút mỗi trận13.3 (14 trận)
3.7 (15 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (14 trận)
58% (15 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (14 trận)
4.5 (15 trận)Phạt góc mỗi trận4.5 (14 trận)
2.1 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (14 trận)
12.8 (15 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.4 (14 trận)
Braga
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGil Vicente
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 2H 1BT · H · B4T 2H 4B
67%Tỷ lệ thắng40%
22%Tỷ lệ hòa20%
1.67Ghi được mỗi trận1.30
0.78Bị ghi mỗi trận1.10
+8Hiệu số+2
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.57 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38 (8 trận)
0.85 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.85 (8 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
13.5 (6 trận)Số cú sút mỗi trận15.6 (8 trận)
4.4 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (8 trận)
60% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình55% (8 trận)
5.0 (7 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (8 trận)
1.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (8 trận)
11.4 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.5 (8 trận)
Braga
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnGil Vicente
Dựa trên 10 trận
11Trận10
2T 5H 4BT · H · B1T 5H 4B
18%Tỷ lệ thắng10%
45%Tỷ lệ hòa50%
0.91Ghi được mỗi trận0.90
1.36Bị ghi mỗi trận1.60
-5Hiệu số-7
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
36%Tỷ lệ không ghi bàn40%
0.93 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.98 (6 trận)
1.50 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53 (6 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.3 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.5 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.0 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
9.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận10.2 (6 trận)
3.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.5 (6 trận)
57% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (6 trận)
4.0 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.2 (6 trận)
2.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (6 trận)
14.0 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.7 (6 trận)
Braga
Dựa trên 11 trận
Primeira Liga (Bồ Đào Nha)Gil Vicente
Dựa trên 19 trận
11Trận19
3T 5H 3BT · H · B5T 6H 8B
27%Tỷ lệ thắng26%
45%Tỷ lệ hòa32%
1.27Ghi được mỗi trận1.05
1.36Bị ghi mỗi trận1.32
-1Hiệu số-5
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới32%
9%Tỷ lệ không ghi bàn32%
1.10Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.21 (14 trận)
1.13Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.14 (14 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn47%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
11.1Số cú sút mỗi trận13.3 (14 trận)
3.7Sút trúng đích mỗi trận3.9 (14 trận)
58%Kiểm soát bóng trung bình52% (14 trận)
4.0Phạt góc mỗi trận4.5 (14 trận)
2.3Thẻ vàng mỗi trận2.2 (14 trận)
13.0Phạm lỗi mỗi trận13.4 (14 trận)
Braga
Dựa trên 7 trận
UEFA Europa Conference LeagueGil Vicente
7Trận—
4T 2H 1BT · H · B—
57%Tỷ lệ thắng—
29%Tỷ lệ hòa—
1.14Ghi được mỗi trận—
0.43Bị ghi mỗi trận—
+5Hiệu số—
86%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
43%Tỷ lệ không ghi bàn—
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
29%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7 (6 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0 (6 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.5 (6 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5 (6 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Braga
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa LeagueGil Vicente
2Trận—
1T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
BragaCúp Bồ Đào NhaGil Vicente
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 1H 0B
—Hiệu số+0
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BF.C. Copenhagen3:0Braga16/10/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League · Parken StadiumHSanta Clara0:0Braga21/09/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TBraga1:0Estoril15/09/2026 02:45 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BEstrela2:1Braga11/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · FC Alverca Sports ComplexTBraga1:0Vitoria Guimaraes01/09/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HAustria Vienna0:0Braga28/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Generali ArenaTBraga2:0Austria Vienna21/08/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueHDin. Minsk0:0Braga14/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · Stadion BeroeHMoreirense2:2Braga10/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Parque Joaquim de Almeida FreitasTBraga1:0Din. Minsk07/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference LeagueTBraga4:0Zeleznicar Pancevo31/07/2026 02:00 · UEFA Europa Conference League
Mùa giải 2025/26
HBraga2:2Estrela17/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HS.L. Benfica2:2Braga12/05/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BFreiburg3:1Braga08/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueHBraga1:1Estoril04/05/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TBraga2:1Freiburg01/05/2026 02:00 · UEFA Europa LeagueBSanta Clara2:1Braga27/04/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
HSantarem2:2Hiệp phụ 0-1Gil Vicente15/10/2026 01:00 · Cúp Bồ Đào NhaHGil Vicente1:1Maritimo19/09/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BS.L. Benfica3:1Gil Vicente14/09/2026 00:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HFamalicao0:0Gil Vicente31/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha) · Estadio Municipal de FamalicaoTGil Vicente2:0Casa Pia A.C.25/08/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TGil Vicente1:0Rio Ave10/08/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Mùa giải 2025/26
BSporting CP3:0Gil Vicente17/05/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HRio Ave0:0Gil Vicente04/05/2026 02:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TGil Vicente2:1Casa Pia A.C.28/04/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HTondela2:2Gil Vicente14/04/2026 02:15 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)TGil Vicente3:0AFS03/04/2026 21:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BSanta Clara1:0Gil Vicente22/03/2026 01:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HGil Vicente2:2Alverca15/03/2026 01:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)HEstrela2:2Gil Vicente08/03/2026 22:30 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)BEstoril3:1Gil Vicente23/02/2026 01:00 · Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Tính đến 21/10 04:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
5Braga T
2H
3Gil Vicente T
1.9Trung bình tổng điểm
Braga Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
11 : 8
Sân nhà
3T 0H 2B
Sân khách
2T 2H 1B
Tính đến 13/10 02:16

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Bernardo140090 phút6.53
GK12Tiago Sa-----
GK78Joao Carvalho-----
DF2Victor Gomez150079 phút6.65
DF44Adrian Bajrami120066 phút6.71
DF22Barcia Sergio110071 phút6.70
DF7Travassos110048 phút6.52
DF14Gustaf Lagerbielke100085 phút6.90
DF26Bright Arrey-Mbi50067 phút6.37
DF37Adrian Barisic30041 phút6.95
DF96Afonso Sousa-----
MF8Joao Moutinho150074 phút7.00
MF6Carvalho Vitor140182 phút7.06
MF34Ege Tiknaz Demir140259 phút7.07
MF11Silva Gabriel141154 phút6.78
MF23Denis Huseinbasic100045 phút6.58
MF20Mario Dorgeles100144 phút6.63
MF29Gorby90181 phút6.78
MF77Gabri Martinez81042 phút6.70
MF50Diego Rodrigues82042 phút7.04
MF16Tommy Marques50020 phút6.56
MF19Sayfiddin Sodikov-----
MF87Joao Trovisco-----
MF92Antonio Gil-----
FW10Pau Victor156275 phút6.73
FW9Fran Navarro122037 phút6.61
FW21Ricardo Horta103278 phút6.87
FW17Jovan Milosevic60034 phút6.86
FW19Jonas Wind51029 phút6.96
S. Niakate—————
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận · trong tổng số 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Lucao80090 phút7.10
GK1Andre Picornell-----
GK44Tiago Ferreira-----
GK94Portugal Samuel-----
DF39Jonathan Buatu80090 phút6.92
DF4Marvin Elimbi80090 phút7.11
DF47Ricardo Esgaio80087 phút7.01
DF45David Moreira60077 phút6.75
DF26Weverson40056 phút6.97
DF2Jose Silva30020 phút6.83
DF3Antonio Espigares2009 phút6.35
DF59Arthur Tchaptchet-----
MF20Gil Pinto Martins81273 phút6.88
MF12Andreas Lausen80064 phút6.64
MF10Santiago Gonzalez Garcia60080 phút6.62
MF86Diogo Prioste60076 phút7.15
MF6Carlos Ze60041 phút6.85
MF32Martin Fernandez20036 phút6.50
MF19Gomes Guilherme10018 phút6.70
MF82Goncalo Maia1001 phút—
FW77Souza Murilo de71169 phút6.93
FW23Hector Hernandez Marrero73166 phút6.53
FW11Joelson Fernandes70046 phút6.79
FW99Mohamed Kaba60032 phút6.48
FW7Tidjany Toure60016 phút6.75
FW27Agustin Moreira20034 phút6.35
FW9Franca Walace22030 phút7.30
FW17Sergio Bermejo-----
FW22Manu Teixeira-----
M. Bamba—————
Tính đến 20/10 08:43

Huấn luyện viên

BragaHuấn luyện viên Carlos Vicens
Gil VicenteHuấn luyện viên Luis Pinto
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:43

Các trận tiếp theo