Ngôn ngữ

Viborg vs Midtjylland

Chi tiết trận đấu
Energi Viborg Arena
ViborgChủ nhà
00:00Bắt đầu 20/10
MidtjyllandĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 22:47
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
ViborgVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
M. RiahiChấn thương đầu gối
R. MitchellChấn thương
T. FreriksVa chạm
Y. NjohChấn thương
MidtjyllandVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. OlafssonỐm
Junior BrumadoChấn thương đầu gối
M. ErlicChấn thương bàn chân
M. GogorzaChấn thương hông
M. JensenChấn thương bàn chân
Tính đến 18/10 00:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 22:47

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,77▲Hòa3,90Đội khách2,31▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,742,77Hòa3,90Không thay đổiĐội khách2,342,31
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 22:472,77▲3,902,31▼
16/10 22:16 Đầu tiên2,743,902,34
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,77▲3,902,31▼
bet3652,903,602,25
Marathon2,733,722,27
1xBet2,743,722,29
BetVictor2,703,602,25
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,11▲Đội khách 01,76▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,082,11Đội khách1,781,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 22:472,11▲1,76▼
16/10 22:16 Đầu tiên2,081,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,11▲1,76▼
bet3652,08▼1,72▲
Marathon2,041,71
1xBet2,041,71
BetVictor2,02▼1,68▲
Tài/Xỉu3Tài 31,89Xỉu 31,94Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,89Không thay đổiXỉu1,94Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3

Không thay đổi · 16/10 22:16 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,891,94
Marathon1,821,82
1xBet1,821,82
BetVictor1,83▼1,84▲
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50bet365 · Nhà cái 4Có1,50Không thay đổiKhông2,50Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
17/10 04:32Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
17/10 04:321,502,50
17/10 03:59Tạm dừng
16/10 22:16 Đầu tiên1,502,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,502,50
Marathon1,462,49
1xBet1,462,53
BetVictor1,442,55
Xem tất cả kèo 40 mốc
Kèo chấp châu Á Mốc 19
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.59,701,011xBet
-28,701,021xBet
-1.757,001,10bet365
-1.55,501,15bet365
-1.255,001,17bet365
-14,501,19bet365
-0.753,361,33Pinnacle
-0.52,751,46Pinnacle
-0.252,431,57Pinnacle
0 Mốc chính2,111,76Pinnacle
0.251,822,04Pinnacle
0.51,642,31Pinnacle
0.751,482,72Pinnacle
11,323,45Pinnacle
1.251,273,85Pinnacle
1.51,224,15bet365
1.751,155,50bet365
21,028,10Marathon
2.51,019,00Marathon
Tài/Xỉu Mốc 21
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0315,00bet365
11,0110,501xBet
1.251,046,80Marathon
1.51,175,07Pinnacle
1.751,144,30Marathon
21,193,88Marathon
2.251,362,79Marathon
2.51,562,45Pinnacle
2.751,692,20Pinnacle
3 Mốc chính1,891,94Pinnacle
3.252,131,73Pinnacle
3.52,381,59Pinnacle
3.752,691,36Marathon
43,341,24Marathon
4.253,741,19Marathon
4.54,031,24Pinnacle
4.755,101,10Marathon
57,101,04Marathon
5.58,001,08bet365
6.517,001,02bet365
7.529,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 17 trận (không phải cả mùa giải)
ViborgTất cảMidtjylland
9Trận17
6Thắng10
1Hòa5
2Thua2
17Bàn thắng31
8Bàn thua17
ViborgChủ nhàMidtjylland
5Trận8
4Thắng6
0Hòa1
1Thua1
11Bàn thắng16
4Bàn thua9
ViborgĐội kháchMidtjylland
4Trận9
2Thắng4
1Hòa4
1Thua1
6Bàn thắng15
4Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới4
2Trận không ghi bàn2
1.89Bàn thắng mỗi trận1.82
0.89Bàn thua mỗi trận1.00
3Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
ViborgTất cảMidtjylland
9Trận10
6Thắng6
1Hòa4
2Thua0
17Bàn thắng19
8Bàn thua10
ViborgChủ nhàMidtjylland
5Trận5
4Thắng4
0Hòa1
1Thua0
11Bàn thắng11
4Bàn thua5
ViborgĐội kháchMidtjylland
4Trận5
2Thắng2
1Hòa3
1Thua0
6Bàn thắng8
4Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn0
1.89Bàn thắng mỗi trận1.90
0.89Bàn thua mỗi trận1.00
3Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
ViborgTất cảMidtjylland
—Trận5
—Thắng4
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng12
—Bàn thua4
ViborgChủ nhàMidtjylland
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng5
—Bàn thua2
ViborgĐội kháchMidtjylland
—Trận3
—Thắng2
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng7
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới2
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận2.40
—Bàn thua mỗi trận0.80
—Chuỗi thắng dài nhất4
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất1
ViborgTất cảMidtjylland
—Trận2
—Thắng0
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng0
—Bàn thua3
ViborgChủ nhàMidtjylland
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
ViborgĐội kháchMidtjylland
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Super Liga (Đan Mạch) · UEFA Europa Conference League · UEFA Europa League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1F.C. Copenhagen10802+1424BTTTT
2Midtjylland10640+922THTHT
3Viborg10622+920TTHBT
4Nordsjaelland10532+418HBTHB
5Brondby10514+016TBBBB
6AC Horsens11344-113HHHBT
7Silkeborg10253+011HTHHH
8Randers FC11326-511HBBBT
9Odense10244-610HHTBH
10Aarhus10154-38THBHB
11Lyngby10145-97BBHTH
12Sonderjyske10127-125BTHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus5131+10
—Brondby6402+30
—F.C. Copenhagen4400+70
—AC Horsens6132-20
—Lyngby5041-40
—Midtjylland5410+60
—Nordsjaelland5410+60
—Odense4112-50
—Randers FC6213-40
—Silkeborg5131-10
—Sonderjyske5113-50
—Viborg5401+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus5023-40
—Brondby4112-30
—F.C. Copenhagen6402+70
—AC Horsens5212+10
—Lyngby5104-50
—Midtjylland5230+30
—Nordsjaelland5122-20
—Odense6132-10
—Randers FC5113-10
—Silkeborg5122+10
—Sonderjyske5014-70
—Viborg5221+20
Tính đến 17/10 23:52

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ViborgTBTHBTTTHB8T 4H 8B
MidtjyllandHTHTHTHTTT10T 7H 3B
Viborg
Dựa trên 20 trận
Midtjylland
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 4H 8BT · H · B10T 7H 3B
40%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa35%
1.45Ghi được mỗi trận1.80
1.35Bị ghi mỗi trận1.15
+2Hiệu số+13
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.58 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41 (14 trận)
1.46 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (14 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.8 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (19 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
14.1 (19 trận)Số cú sút mỗi trận13.3 (15 trận)
4.6 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (15 trận)
48% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (15 trận)
4.6 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.6 (15 trận)
1.3 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (16 trận)
11.6 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.3 (15 trận)
Viborg
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMidtjylland
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 1H 4BT · H · B6T 2H 2B
50%Tỷ lệ thắng60%
10%Tỷ lệ hòa20%
1.40Ghi được mỗi trận2.10
0.90Bị ghi mỗi trận1.50
+5Hiệu số+6
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
30%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.49Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.55 (7 trận)
1.54Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36 (7 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (9 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (9 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (9 trận)
13.3Số cú sút mỗi trận15.9 (7 trận)
4.1Sút trúng đích mỗi trận6.0 (7 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bình51% (7 trận)
4.9Phạt góc mỗi trận6.3 (7 trận)
1.0Thẻ vàng mỗi trận1.9 (8 trận)
10.4Phạm lỗi mỗi trận13.7 (7 trận)
Viborg
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnMidtjylland
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 3H 4BT · H · B4T 5H 1B
30%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa50%
1.50Ghi được mỗi trận1.50
1.80Bị ghi mỗi trận0.80
-3Hiệu số+7
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.68 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.26 (7 trận)
1.38 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.27 (7 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
15.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.0 (8 trận)
5.1 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (8 trận)
46% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (8 trận)
4.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (8 trận)
1.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (8 trận)
12.9 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (8 trận)
Viborg
Dựa trên 19 trận
Super Liga (Đan Mạch)Midtjylland
Dựa trên 13 trận
19Trận13
8T 4H 7BT · H · B6T 6H 1B
42%Tỷ lệ thắng46%
21%Tỷ lệ hòa46%
1.47Ghi được mỗi trận1.85
1.26Bị ghi mỗi trận1.23
+4Hiệu số+8
32%Tỷ lệ giữ sạch lưới23%
26%Tỷ lệ không ghi bàn8%
1.58Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41
1.46Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37
47%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn77%
42%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn54%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.1Số cú sút mỗi trận13.8
4.6Sút trúng đích mỗi trận5.0
48%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.6Phạt góc mỗi trận5.4
1.3Thẻ vàng mỗi trận2.1 (12 trận)
11.6Phạm lỗi mỗi trận13.1
ViborgUEFA Europa Conference LeagueMidtjylland
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · H · B4T 1H 0B
—Tỷ lệ thắng80%
—Tỷ lệ hòa20%
—Ghi được mỗi trận2.40
—Bị ghi mỗi trận0.80
—Hiệu số+8
—Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0 (4 trận)
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (4 trận)
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (4 trận)
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0 (4 trận)
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
ViborgUEFA Europa LeagueMidtjylland
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 0H 2B
—Hiệu số-3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Viborg
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộMidtjylland
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BHolstein Kiel3:1Viborg03/10/2026 19:00 · Giao hữu câu lạc bộTViborg4:1Nordsjaelland20/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaHSilkeborg1:1Viborg13/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkTViborg4:0F.C. Copenhagen23/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaTViborg2:1Aarhus15/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaHSonderjyske0:0Viborg08/08/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumBBrondby1:0Viborg02/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch)TViborg1:0Odense25/07/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg Arena
Mùa giải 2025/26
BAarhus6:2Viborg17/05/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)HMidtjylland3:3Viborg05/05/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)TViborg1:0Nordsjaelland26/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)BNordsjaelland2:1Viborg19/04/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch)HViborg1:1Midtjylland23/03/2026 02:00 · Super Liga (Đan Mạch)
HEgnatia1:1Midtjylland15/10/2026 23:45 · UEFA Europa Conference League · Arena KombetareTMidtjylland2:1F.C. Copenhagen11/10/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaHOdense1:1Midtjylland19/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Nature Energy ParkTMidtjylland4:1Brondby15/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaHMidtjylland2:2Nordsjaelland08/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaHSilkeborg1:1Midtjylland30/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Jysk ParkTMidtjylland1:0Randers FC23/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaTMidtjylland2:0Rijeka21/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · MCH ArenaHLyngby1:1Midtjylland16/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionTMidtjylland3:2Bohemians (Ireland)14/08/2026 00:00 · UEFA Europa Conference League · MCH ArenaTMidtjylland2:1AC Horsens02/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaBBesiktas1:0Midtjylland24/07/2026 01:00 · UEFA Europa League · Besiktas Park
Mùa giải 2025/26
HNordsjaelland0:0Midtjylland10/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HMidtjylland3:3Viborg05/05/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)
Tính đến 17/10 06:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận
1Viborg T
5H
6Midtjylland T
3.5Trung bình tổng điểm
Viborg Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
14 : 28
Sân nhà
1T 3H 2B
Sân khách
0T 2H 4B
Tính đến 13/10 00:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK20Kasper Kiilerich100090 phút7.24
GK1Lucas Lund-----
DF4Lukas Kirkegaard100090 phút7.20
DF23Oliver Bundgaard100288 phút7.03
DF5Zan Zaletel80190 phút7.17
DF26Hjalte Bidstrup70048 phút6.84
DF24Daniel Anyembe60036 phút7.04
DF3Valgeir Lunddal21020 phút6.90
DF38Emil Monrad1001 phút—
DFRasmus Madsen-----
DF17Mohamed Riahi-----
MF13Jeppe Gronning100090 phút7.13
MF8Asker Beck103176 phút7.20
MF6Mads Sondergaard93263 phút6.92
MF34Philip Keller90116 phút6.69
MF18Kristensen Alte Ruben40016 phút6.67
MF33Frederik Damkjer3007 phút6.45
MF41Andreas Sondegaard-----
MF41Andreas Sondergaard-----
FW19Dorian Hanza104182 phút6.70
FW11Charly Nouck103274 phút7.20
FW10Sami Jalal Karchoud100274 phút6.94
FW36Adam Kleis-Kristoffersen91011 phút6.63
FW28Lasso Coulibaly20034 phút6.65
FW25Giulio20016 phút6.55
FW29Roald Mitchell2006 phút6.20
FWMagnus Olsen-----
FW9Tim Freriks-----
Y. Njoh—————
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 17 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Elias Olafsson150090 phút7.12
GK25Nordin Bakker20090 phút6.40
GK30Ovie Ejeheri-----
DF5Rasmus Kristensen161289 phút7.21
DF22Bech Sorensen Mads131087 phút7.43
DF6Martin Erlic101069 phút7.00
DF3Magnus Jensen92077 phút7.56
DF55Victor Bak60067 phút6.66
DF34Abdou Aziz Ndiaye40029 phút6.50
DF4Ousmane Diao20090 phút7.35
DF2Andreas Maxso10090 phút6.90
DF15Dje Beni-----
DF34Abdou Ndiaye-----
MF8Philip Billing170380 phút7.41
MF21Denil Castillo172161 phút6.82
MF19Pedro Bravo160080 phút6.84
MF27Sofus Johannesen132146 phút6.87
MF29Kjell Watjen120046 phút6.69
MF20Hyun-Seok Hong20040 phút6.60
MF33Alamara Djabi-----
MF39Joseph Okuaghare-----
MF42Frederik Vestergaard-----
FW10Gue-Sung Cho164156 phút6.77
FW90Friday Etim155351 phút7.00
FW18Stanley Iheanacho155144 phút6.79
FW38Julius Emefile91035 phút6.70
FW9Mileta Rajovic50119 phút6.72
FW98David Martinez40143 phút6.92
FW17Mikael Uhre20016 phút6.30
FW41Mikel Gogorza-----
FW74Brumado Junior-----
Tính đến 17/10 08:53

Huấn luyện viên

ViborgHuấn luyện viên Nickolai Lund
MidtjyllandHuấn luyện viên Mike Tullberg
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo