Viborg vs Midtjylland
Đội hình · Vắng mặt
| M. RiahiChấn thương đầu gối |
| R. MitchellChấn thương |
| T. FreriksVa chạm |
| Y. NjohChấn thương |
| E. OlafssonỐm |
| Junior BrumadoChấn thương đầu gối |
| M. ErlicChấn thương bàn chân |
| M. GogorzaChấn thương hông |
| M. JensenChấn thương bàn chân |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 22:47Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,77▲Hòa3,90Đội khách2,31▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,74→2,77Hòa3,90Không thay đổiĐội khách2,34→2,31
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 22:47 | 2,77▲ | 3,90 | 2,31▼ |
| 16/10 22:16 Đầu tiên | 2,74 | 3,90 | 2,34 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,77▲ | 3,90 | 2,31▼ |
| bet365 | 2,90 | 3,60 | 2,25 |
| Marathon | 2,73 | 3,72 | 2,27 |
| 1xBet | 2,74 | 3,72 | 2,29 |
| BetVictor | 2,70 | 3,60 | 2,25 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,11▲Đội khách 01,76▼Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,08→2,11Đội khách1,78→1,76
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 22:47 | 2,11▲ | 1,76▼ |
| 16/10 22:16 Đầu tiên | 2,08 | 1,78 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,11▲ | 1,76▼ |
| bet365 | 2,08▼ | 1,72▲ |
| Marathon | 2,04 | 1,71 |
| 1xBet | 2,04 | 1,71 |
| BetVictor | 2,02▼ | 1,68▲ |
Tài/Xỉu3Tài 31,89Xỉu 31,94Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,89Không thay đổiXỉu1,94Không thay đổi
Không thay đổi · 16/10 22:16 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,94 |
| Marathon | 1,82 | 1,82 |
| 1xBet | 1,82 | 1,82 |
| BetVictor | 1,83▼ | 1,84▲ |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50bet365 · Nhà cái 4Có1,50Không thay đổiKhông2,50Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 17/10 04:32 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 17/10 04:32 | 1,50 | 2,50 |
| 17/10 03:59 | Tạm dừng | |
| 16/10 22:16 Đầu tiên | 1,50 | 2,50 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,46 | 2,49 |
| 1xBet | 1,46 | 2,53 |
| BetVictor | 1,44 | 2,55 |
Xem tất cả kèo 40 mốc
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 9,70 | 1,01 | 1xBet |
| -2 | 8,70 | 1,02 | 1xBet |
| -1.75 | 7,00 | 1,10 | bet365 |
| -1.5 | 5,50 | 1,15 | bet365 |
| -1.25 | 5,00 | 1,17 | bet365 |
| -1 | 4,50 | 1,19 | bet365 |
| -0.75 | 3,36 | 1,33 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,75 | 1,46 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,43 | 1,57 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 2,11 | 1,76 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,82 | 2,04 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,64 | 2,31 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,48 | 2,72 | Pinnacle |
| 1 | 1,32 | 3,45 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,27 | 3,85 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,22 | 4,15 | bet365 |
| 1.75 | 1,15 | 5,50 | bet365 |
| 2 | 1,02 | 8,10 | Marathon |
| 2.5 | 1,01 | 9,00 | Marathon |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,03 | 15,00 | bet365 |
| 1 | 1,01 | 10,50 | 1xBet |
| 1.25 | 1,04 | 6,80 | Marathon |
| 1.5 | 1,17 | 5,07 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,14 | 4,30 | Marathon |
| 2 | 1,19 | 3,88 | Marathon |
| 2.25 | 1,36 | 2,79 | Marathon |
| 2.5 | 1,56 | 2,45 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,69 | 2,20 | Pinnacle |
| 3 Mốc chính | 1,89 | 1,94 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,13 | 1,73 | Pinnacle |
| 3.5 | 2,38 | 1,59 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,69 | 1,36 | Marathon |
| 4 | 3,34 | 1,24 | Marathon |
| 4.25 | 3,74 | 1,19 | Marathon |
| 4.5 | 4,03 | 1,24 | Pinnacle |
| 4.75 | 5,10 | 1,10 | Marathon |
| 5 | 7,10 | 1,04 | Marathon |
| 5.5 | 8,00 | 1,08 | bet365 |
| 6.5 | 17,00 | 1,02 | bet365 |
| 7.5 | 29,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội| Viborg | Tất cả | Midtjylland |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 17 |
| 6 | Thắng | 10 |
| 1 | Hòa | 5 |
| 2 | Thua | 2 |
| 17 | Bàn thắng | 31 |
| 8 | Bàn thua | 17 |
| Viborg | Chủ nhà | Midtjylland |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 16 |
| 4 | Bàn thua | 9 |
| Viborg | Đội khách | Midtjylland |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 1 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 15 |
| 4 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.89 | Bàn thắng mỗi trận | 1.82 |
| 0.89 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Viborg | Tất cả | Midtjylland |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 2 | Thua | 0 |
| 17 | Bàn thắng | 19 |
| 8 | Bàn thua | 10 |
| Viborg | Chủ nhà | Midtjylland |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 11 | Bàn thắng | 11 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
| Viborg | Đội khách | Midtjylland |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 8 |
| 4 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.89 | Bàn thắng mỗi trận | 1.90 |
| 0.89 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Viborg | Tất cả | Midtjylland |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 12 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Viborg | Chủ nhà | Midtjylland |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Viborg | Đội khách | Midtjylland |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.40 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.80 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Viborg | Tất cả | Midtjylland |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Viborg | Chủ nhà | Midtjylland |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Viborg | Đội khách | Midtjylland |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Copenhagen | 10 | 8 | 0 | 2 | +14 | 24 | BTTTT |
| 2 | Midtjylland | 10 | 6 | 4 | 0 | +9 | 22 | THTHT |
| 3 | Viborg | 10 | 6 | 2 | 2 | +9 | 20 | TTHBT |
| 4 | Nordsjaelland | 10 | 5 | 3 | 2 | +4 | 18 | HBTHB |
| 5 | Brondby | 10 | 5 | 1 | 4 | +0 | 16 | TBBBB |
| 6 | AC Horsens | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | HHHBT |
| 7 | Silkeborg | 10 | 2 | 5 | 3 | +0 | 11 | HTHHH |
| 8 | Randers FC | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 11 | HBBBT |
| 9 | Odense | 10 | 2 | 4 | 4 | -6 | 10 | HHTBH |
| 10 | Aarhus | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | THBHB |
| 11 | Lyngby | 10 | 1 | 4 | 5 | -9 | 7 | BBHTH |
| 12 | Sonderjyske | 10 | 1 | 2 | 7 | -12 | 5 | BTHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 5 | 1 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Brondby | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Lyngby | 5 | 0 | 4 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Midtjylland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Odense | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Randers FC | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Silkeborg | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Viborg | 5 | 4 | 0 | 1 | +7 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Brondby | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 6 | 4 | 0 | 2 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Lyngby | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Midtjylland | 5 | 2 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Odense | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Randers FC | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Silkeborg | 5 | 1 | 2 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Viborg | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Viborg Dựa trên 20 trận | Midtjylland Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 4H 8B | T · H · B | 10T 7H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +2 | Hiệu số | +13 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.58 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (14 trận) |
| 1.46 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (14 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 14.1 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.3 (15 trận) |
| 4.6 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (15 trận) |
| 48% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (15 trận) |
| 4.6 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (15 trận) |
| 1.3 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (16 trận) |
| 11.6 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (15 trận) |
| Viborg Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Midtjylland Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 1H 4B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 2.10 |
| 0.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +5 | Hiệu số | +6 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.49 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (7 trận) |
| 1.54 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (7 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 13.3 | Số cú sút mỗi trận | 15.9 (7 trận) |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (7 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (7 trận) |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (7 trận) |
| 1.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| 10.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 (7 trận) |
| Viborg Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Midtjylland Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 4T 5H 1B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| -3 | Hiệu số | +7 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.68 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (7 trận) |
| 1.38 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (7 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 15.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.0 (8 trận) |
| 5.1 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (8 trận) |
| 46% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (8 trận) |
| 4.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (8 trận) |
| 1.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (8 trận) |
| 12.9 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (8 trận) |
| Viborg Dựa trên 19 trận | Super Liga (Đan Mạch) | Midtjylland Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 13 |
| 8T 4H 7B | T · H · B | 6T 6H 1B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 46% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 46% |
| 1.47 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.26 | Bị ghi mỗi trận | 1.23 |
| +4 | Hiệu số | +8 |
| 32% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 23% |
| 26% | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| 1.58 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.41 |
| 1.46 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 77% |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 54% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (12 trận) |
| 11.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 |
| Viborg | UEFA Europa Conference League | Midtjylland Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 4T 1H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 80% |
| — | Tỷ lệ hòa | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.40 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| — | Hiệu số | +8 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (4 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (4 trận) |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (4 trận) |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 (4 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Viborg | UEFA Europa League | Midtjylland Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 0H 2B |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Viborg Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Midtjylland |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận- Ghi được : Để thủng
- 14 : 28
- Sân nhà
- 1T 3H 2B
- Sân khách
- 0T 2H 4B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Viborg gặp Midtjylland tại Super Liga (Đan Mạch) vào 20/10/2026 00:00 UTC+07 tại Energi Viborg Arena.
Viborg đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Midtjylland đứng thứ 2.
Viborg thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Midtjylland thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 12 lần gặp gần nhất, Viborg thắng 1, Midtjylland thắng 6, hòa 5.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.77 · 3.90 · 2.31.
Viborg · Trận trước: Randers FC vs Viborg (11/10) · Trận tiếp theo: Aarhus vs Viborg (26/10)
Midtjylland · Trận trước: Egnatia vs Midtjylland (15/10) · Trận tiếp theo: Midtjylland vs St. Truiden (23/10)
Các trận Super Liga (Đan Mạch) tuần này
- Randers FC vs Brondby
- Silkeborg IF vs Nordsjaelland
- Midtjylland vs Lyngby
- AC Horsens vs Sonderjyske
- Aarhus vs Viborg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Ried vs Austria Vienna
- MoraBanc Andorra vs Breogan
- Pisa vs Cremonese
- Banfield vs Argentinos Jrs
- Al-Diriyah Club vs Al Taawon
- SC Telstar vs Feyenoord
- Red Star vs St Etienne
- Philadelphia Union vs Charlotte
- ES Troyes AC vs RC Lens
- Lille vs Brest
- A.S. Roma vs Genoa
- Dundee F.C. vs Rangers
Chưa có bài viết nào.