Rodez vs Montpellier
Stade Paul-Lignon
01:45Bắt đầu 20/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Rodez
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
MontpellierVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Axel GueguinChấn thương |
Tính đến 14/10 04:43
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Rodez | Tất cả | Montpellier |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 1 |
| 14 | Bàn thắng | 8 |
| 18 | Bàn thua | 5 |
| Rodez | Chủ nhà | Montpellier |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 4 |
| 8 | Bàn thua | 1 |
| Rodez | Đội khách | Montpellier |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 4 |
| 10 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.75 | Bàn thắng mỗi trận | 1.14 |
| 2.25 | Bàn thua mỗi trận | 0.71 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Rodez | Tất cả | Montpellier |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 1 |
| 14 | Bàn thắng | 8 |
| 18 | Bàn thua | 5 |
| Rodez | Chủ nhà | Montpellier |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 4 |
| 8 | Bàn thua | 1 |
| Rodez | Đội khách | Montpellier |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 4 |
| 10 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.75 | Bàn thắng mỗi trận | 1.14 |
| 2.25 | Bàn thua mỗi trận | 0.71 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Etienne | 8 | 6 | 1 | 1 | +13 | 19 | THBTT |
| 2 | Red Star | 8 | 5 | 2 | 1 | +3 | 17 | TTTTB |
| 3 | Montpellier | 8 | 4 | 3 | 1 | +3 | 15 | THTBH |
| 4 | Reims | 8 | 3 | 5 | 0 | +6 | 14 | HHTHT |
| 5 | Nancy | 8 | 4 | 1 | 3 | +2 | 13 | TTBBT |
| 6 | Annecy | 8 | 4 | 1 | 3 | +1 | 13 | TBBTH |
| 7 | Dijon | 8 | 3 | 3 | 2 | +2 | 12 | TTTHB |
| 8 | Pau FC | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | TTBHH |
| 9 | Sochaux | 8 | 2 | 5 | 1 | -1 | 11 | HHTHH |
| 10 | Metz | 8 | 2 | 4 | 2 | +1 | 10 | BHBTH |
| 11 | Guingamp | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | BBTHH |
| 12 | Dunkerque | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | BBTHB |
| 13 | Nantes | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | HTBTH |
| 14 | Grenoble | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | BHTBT |
| 15 | Rodez | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBBH |
| 16 | Boulogne | 8 | 0 | 6 | 2 | -2 | 6 | HBHHH |
| 17 | Clermont | 8 | 0 | 6 | 2 | -3 | 6 | BHHHH |
| 18 | Laval | 8 | 1 | 2 | 5 | -7 | 5 | BHBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Dijon | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Grenoble | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Guingamp | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Laval | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Nancy | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Pau FC | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Red Star | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Reims | 4 | 1 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Annecy | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Boulogne | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Clermont | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Dijon | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Dunkerque | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Grenoble | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Guingamp | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Laval | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Metz | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Montpellier | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Nancy | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Nantes | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Pau FC | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Red Star | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Reims | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Rodez | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Sochaux | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | St Etienne | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
Tính đến 16/10 22:29
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
RodezBTBBBHTBTH10T 5H 5B
MontpellierTHTBHTTHHB9T 8H 3B
| Rodez Dựa trên 20 trận | Montpellier Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 5H 5B | T · H · B | 9T 8H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| +5 | Hiệu số | +11 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 13.6 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.4 |
| 4.6 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 43% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 5.4 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 1.8 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 13.4 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.9 |
| Rodez Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Montpellier Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 6T 2H 2B | T · H · B | 5T 4H 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +6 | Hiệu số | +7 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 15.2 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 5.8 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 |
| 46% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| 6.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 1.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 13.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.8 |
| Rodez Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Montpellier Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 4T 4H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| -1 | Hiệu số | +4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 9.1 |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 40% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.1 |
| 1.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 13.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 18.0 |
| Rodez Dựa trên 17 trận | Ligue 2 (Pháp) | Montpellier Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 20 |
| 8T 4H 5B | T · H · B | 9T 8H 3B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 24% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.53 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| +2 | Hiệu số | +11 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 24% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 59% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 13.8 | Số cú sút mỗi trận | 11.4 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 1.9 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 13.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.9 |
| Rodez Dựa trên 2 trận | Ligue 1 Pháp | Montpellier |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1H 0B | T · H · B | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Rodez Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Montpellier |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BSt Etienne2:0Rodez11/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Geoffroy-GuichardTRodez2:0Inter Escaldes03/10/2026 20:00 · Giao hữu câu lạc bộBRodez3:4Nancy19/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Paul-LignonBRodez0:1Grenoble12/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Paul-LignonBMetz4:1Rodez05/09/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Saint-SymphorienHRodez2:2Pau FC29/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Paul-LignonTNantes2:5Rodez22/08/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la BeaujoireBAnnecy2:0Rodez15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Parc des SportsTRodez3:1Laval09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Paul-Lignon
Mùa giải 2025/26
HSaint-Etienne0:0Luân lưu 7-6Rodez16/05/2026 01:30 · Ligue 1 PhápTRed Star2:3Rodez13/05/2026 01:30 · Ligue 1 PhápTAnnecy1:2Rodez10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TRodez2:1Saint-Etienne03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HLaval0:0Rodez25/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TRodez3:2Amiens18/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TRodez2:1ES Troyes AC14/04/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp)HDunkerque1:1Rodez04/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HRodez1:1SC Bastia21/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TReims1:2Rodez14/03/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)TRodez1:0Grenoble07/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TMontpellier2:0Grenoble10/10/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la MossonHReims1:1Montpellier19/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Auguste-DelauneTMontpellier1:0Pau FC12/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la MossonBSt Etienne3:1Montpellier06/09/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Geoffroy-GuichardHMontpellier0:0Boulogne29/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la MossonTDunkerque0:1Montpellier22/08/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel TributTNancy0:1Montpellier15/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade Marcel PicotHMontpellier1:1Dijon09/08/2026 01:45 · Ligue 2 (Pháp) · Stade de la Mosson
Mùa giải 2025/26
HRed Star1:1Montpellier10/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)BMontpellier1:2Clermont03/05/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TAmiens0:2Montpellier25/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)TMontpellier2:1Grenoble Foot 3818/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HAnnecy0:0Montpellier11/04/2026 01:00 · Ligue 2 (Pháp)HMontpellier2:2ES Troyes AC04/04/2026 19:00 · Ligue 2 (Pháp)HPau FC0:0Montpellier21/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TMontpellier2:0Laval14/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TNancy0:3Montpellier07/03/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)HMontpellier0:0Reims28/02/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)BRodez1:0Montpellier21/02/2026 02:00 · Ligue 2 (Pháp)TMontpellier4:2Le Mans14/02/2026 20:00 · Ligue 2 (Pháp)Tính đến 13/10 01:45
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Rodez T
0H
1Montpellier T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Rodez Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 2
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Tính đến 13/10 01:45
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Tính đến 14/10 04:43
Huấn luyện viên
RodezHuấn luyện viên Didier Santini
MontpellierHuấn luyện viên Zoumana Camara
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43
Các trận tiếp theo
24/10/202619:00 vs Dijon—Đội kháchLigue 2 (Pháp)31/10/202602:00 vs DunkerqueStade Paul-LignonChủ nhàLigue 2 (Pháp)07/11/202620:00 vs ClermontStade Gabriel MontpiedĐội kháchLigue 2 (Pháp)21/11/202602:00 vs GuingampStade de RoudourouĐội kháchLigue 2 (Pháp)08/12/202602:45 vs ReimsStade Paul-LignonChủ nhàLigue 2 (Pháp)12/12/202602:00 vs Boulogne—Đội kháchLigue 2 (Pháp)
24/10/202619:00 vs Red StarStade de la MossonChủ nhàLigue 2 (Pháp)31/10/202620:00 vs AnnecyParc des SportsĐội kháchLigue 2 (Pháp)07/11/202620:00 vs MetzStade de la MossonChủ nhàLigue 2 (Pháp)21/11/202620:00 vs LavalStade Francis Le BasserĐội kháchLigue 2 (Pháp)05/12/202620:00 vs NantesStade de la MossonChủ nhàLigue 2 (Pháp)15/12/202602:45 vs SochauxStade Auguste BonalĐội kháchLigue 2 (Pháp)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Rodez gặp Montpellier tại Ligue 2 (Pháp) vào 20/10/2026 01:45 UTC+07 tại Stade Paul-Lignon.
Rodez đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Montpellier đứng thứ 3.
Rodez thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Montpellier thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Rodez thắng 1, Montpellier thắng 1, hòa 0.
Rodez · Trận trước: St Etienne vs Rodez (11/10) · Trận tiếp theo: Dijon vs Rodez (24/10)
Montpellier · Trận trước: Montpellier vs Grenoble (10/10) · Trận tiếp theo: Montpellier vs Red Star (24/10)
Các trận Ligue 2 (Pháp) tuần này
- Dunkerque vs Metz
- Sochaux vs Annecy
- Pau FC vs Grenoble
- Nancy vs Laval
- Clermont vs Guingamp
- Montpellier vs Red Star
- Dijon vs Rodez
- St Etienne vs Nantes
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.