Ngôn ngữ

Rodez vs Montpellier

Chi tiết trận đấu
Stade Paul-Lignon
RodezChủ nhà
01:45Bắt đầu 20/10
MontpellierĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Rodez
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
MontpellierVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Axel GueguinChấn thương
Tính đến 14/10 04:43

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
RodezTất cảMontpellier
8Trận7
2Thắng4
1Hòa2
5Thua1
14Bàn thắng8
18Bàn thua5
RodezChủ nhàMontpellier
4Trận3
1Thắng2
1Hòa1
2Thua0
8Bàn thắng4
8Bàn thua1
RodezĐội kháchMontpellier
4Trận4
1Thắng2
0Hòa1
3Thua1
6Bàn thắng4
10Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới4
3Trận không ghi bàn0
1.75Bàn thắng mỗi trận1.14
2.25Bàn thua mỗi trận0.71
1Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
RodezTất cảMontpellier
8Trận7
2Thắng4
1Hòa2
5Thua1
14Bàn thắng8
18Bàn thua5
RodezChủ nhàMontpellier
4Trận3
1Thắng2
1Hòa1
2Thua0
8Bàn thắng4
8Bàn thua1
RodezĐội kháchMontpellier
4Trận4
1Thắng2
0Hòa1
3Thua1
6Bàn thắng4
10Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới4
3Trận không ghi bàn0
1.75Bàn thắng mỗi trận1.14
2.25Bàn thua mỗi trận0.71
1Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Ligue 2 (Pháp)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1St Etienne8611+1319THBTT
2Red Star8521+317TTTTB
3Montpellier8431+315THTBH
4Reims8350+614HHTHT
5Nancy8413+213TTBBT
6Annecy8413+113TBBTH
7Dijon8332+212TTTHB
8Pau FC8323+111TTBHH
9Sochaux8251-111HHTHH
10Metz8242+110BHBTH
11Guingamp8224-38BBTHH
12Dunkerque8224-38BBTHB
13Nantes8224-48HTBTH
14Grenoble8224-58BHTBT
15Rodez8215-47BBBBH
16Boulogne8062-26HBHHH
17Clermont8062-36BHHHH
18Laval8125-75BHBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy3111+10
—Boulogne4031-10
—Clermont5041-10
—Dijon4202+10
—Dunkerque5212+10
—Grenoble3021-10
—Guingamp4211+00
—Laval4112-30
—Metz4220+40
—Montpellier4220+30
—Nancy4202+10
—Nantes4112-30
—Pau FC5212+10
—Red Star3111-20
—Reims4130+20
—Rodez4112+00
—Sochaux4211-10
—St Etienne4400+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Annecy5302+00
—Boulogne4031-10
—Clermont3021-20
—Dijon4130+10
—Dunkerque3012-40
—Grenoble5203-40
—Guingamp4013-30
—Laval4013-40
—Metz4022-30
—Montpellier4211+00
—Nancy4211+10
—Nantes4112-10
—Pau FC3111+00
—Red Star5410+50
—Reims4220+40
—Rodez4103-40
—Sochaux4040+00
—St Etienne4211+30
Tính đến 16/10 22:29

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RodezBTBBBHTBTH10T 5H 5B
MontpellierTHTBHTTHHB9T 8H 3B
Rodez
Dựa trên 20 trận
Montpellier
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 5H 5BT · H · B9T 8H 3B
50%Tỷ lệ thắng45%
25%Tỷ lệ hòa40%
1.65Ghi được mỗi trận1.25
1.40Bị ghi mỗi trận0.70
+5Hiệu số+11
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
25%Tỷ lệ không ghi bàn25%
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.9 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.0 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
13.6 (19 trận)Số cú sút mỗi trận11.4
4.6 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5
43% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình55%
5.4 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.3
1.8 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
13.4 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.9
Rodez
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMontpellier
Dựa trên 10 trận
10Trận10
6T 2H 2BT · H · B5T 4H 1B
60%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa40%
1.90Ghi được mỗi trận1.50
1.30Bị ghi mỗi trận0.80
+6Hiệu số+7
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
15.2 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.8
5.8 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1
46% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình59%
6.1 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.6
1.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6
13.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.8
Rodez
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnMontpellier
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 3H 3BT · H · B4T 4H 2B
40%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa40%
1.40Ghi được mỗi trận1.00
1.50Bị ghi mỗi trận0.60
-1Hiệu số+4
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
40%Tỷ lệ không ghi bàn30%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
12.2Số cú sút mỗi trận9.1
3.5Sút trúng đích mỗi trận3.9
40%Kiểm soát bóng trung bình52%
4.7Phạt góc mỗi trận5.1
1.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0
13.2Phạm lỗi mỗi trận18.0
Rodez
Dựa trên 17 trận
Ligue 2 (Pháp)Montpellier
Dựa trên 20 trận
17Trận20
8T 4H 5BT · H · B9T 8H 3B
47%Tỷ lệ thắng45%
24%Tỷ lệ hòa40%
1.65Ghi được mỗi trận1.25
1.53Bị ghi mỗi trận0.70
+2Hiệu số+11
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
24%Tỷ lệ không ghi bàn25%
71%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
59%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
13.8Số cú sút mỗi trận11.4
4.7Sút trúng đích mỗi trận4.5
43%Kiểm soát bóng trung bình55%
5.6Phạt góc mỗi trận5.3
1.9 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
13.4Phạm lỗi mỗi trận16.9
Rodez
Dựa trên 2 trận
Ligue 1 PhápMontpellier
2Trận—
1T 1H 0BT · H · B—
+1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Rodez
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộMontpellier
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 13/10 01:45

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Rodez T
0H
1Montpellier T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Rodez Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 2
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 13/10 01:45

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Lucas Margueron50090 phút6.44
GK1Quentin Braat20090 phút6.50
GK30Enzo Crombez10090 phút6.30
DF3Raphael Lipinski81390 phút6.94
DF4Mathis Magnin80190 phút6.79
DF24Loni Laurent80088 phút7.08
DF29Antonin Cartillier80177 phút6.58
DF15Evans Jean-Lambert71058 phút6.83
DF17Dylan Vangi20014 phút6.50
DF5Clément Jolibois10012 phút6.90
DF5Mohamed Sylla-----
DF28Cheick Doumbia-----
MF6Jordan Mendes80190 phút6.86
MF8Damjan Pavlovic70043 phút6.73
MF22Octave Joly72033 phút6.90
MF20Ryan Ponti61148 phút6.63
MF28Steven Luyambula60036 phút6.68
MF10Mathis Saka40051 phút6.40
MF26Samy Benchama20048 phút6.40
FW11Mathis Touho80163 phút6.53
FW7Kenny Nagera80244 phút6.56
FW13Corentin Issanchou72066 phút6.26
FW9Nachon Nsingi60031 phút6.43
FW21Kelian Nsona30033 phút6.47
FW27Marco Essimi20011 phút6.50
FW33Djibril Mavounia-----
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Simon Ngapandouetnbu80090 phút7.40
GK1Mathieu Michel-----
GK50Viktor Dzodic-----
DF15Julien Laporte80090 phút7.40
DF17Theo Sainte-Luce81190 phút7.15
DF27Daylam Meddah71074 phút7.36
DF3Naoufel El Hannach70059 phút6.77
DF6Yael Mouanga61076 phút7.07
DF28Yanis Zouaoui10090 phút6.90
DF58Alpha Sissoko10080 phút7.20
DF12Oscar Eyen-----
DF35Mathis Chambon-----
MF32Hichem Abderrebi80036 phút6.57
MF5Florian Tardieu60190 phút7.40
MF44Theo Chennahi60166 phút6.95
MF40Noah Vidal-Cartoux60062 phút6.73
MF90Gregory Ayem50031 phút6.66
MF20Nabil Homssa-----
MF77Jr Everson-----
FW18Nicolas Pays82089 phút7.16
FW19Nordan Mukiele81175 phút6.84
FW9Lacine Megnan-Pave60162 phút6.28
FW23Daryll Benlahlou60118 phút6.52
FW11Mamadou Camara51073 phút6.70
FW39Jeremy Hatchi20014 phút6.50
FW10Yassine Benhattab10012 phút6.90
FW22Axel Gueguin-----
Tính đến 14/10 04:43

Huấn luyện viên

RodezHuấn luyện viên Didier Santini
MontpellierHuấn luyện viên Zoumana Camara
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:43

Các trận tiếp theo